| Thông số kỹ thuật | Chi tiết sản phẩm (TSC TTP-TA200 - Desktop) |
|---|---|
| Model | TTP-TA200 |
| Thương hiệu | TSC (Taiwan Semiconductor Co.) |
| Công nghệ in | In truyền nhiệt (Thermal Transfer) & In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Độ phân giải | 203 DPI (8 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 127 mm/giây (5 IPS) |
| Khổ rộng in tối đa | 108 mm (4.25") |
| Chiều dài in tối đa | 2.794 mm (110") |
| Bộ vi xử lý | 200 MHz 32-bit RISC CPU |
| Bộ nhớ hệ thống | 8 MB SDRAM / 4 MB Flash (Khe cắm thẻ nhớ SD tối đa 4GB) |
| Cổng kết nối mặc định | USB 2.0 (Tùy chọn RS-232, LPT, Ethernet) |
| Thiết kế động cơ | Dual-motor (Hai động cơ độc lập giúp vận hành êm và bền) |
| Chiều dài mực (Ribbon) | Tối đa 300 mét, lõi 1 inch (Mặt mực Out) |
| Đường kính cuộn giấy | Tối đa 127 mm (5") OD |
| Vỏ máy | Nhựa ABS thiết kế vỏ sò (Clamshell) hai lớp chắc chắn |
| Ngôn ngữ lập trình | TSPL-EZ (Tương thích ZPL, ZPL II, EPL, DPL) |
| Cảm biến (Sensors) | Gap sensor, Black mark sensor, Ribbon end, Head open |
| Kích thước máy | 224 x 186 x 294 mm (Rộng x Cao x Sâu) |
| Trọng lượng máy | ~2.45 kg |
| Nguồn điện | Adapter rời, AC 100-240V, DC 24V 2.5A |
| Ứng dụng tiêu biểu | In nhãn vận chuyển, nhãn giá, nhãn linh kiện, hồ sơ y tế |
| Model máy | TA200 |
| Độ phân giải | 203 DPI |
| Công nghệ in | Công nghệ in truyền nhiệt trực tiếp. |
| Tốc độ in | Lên tới 4 ips |
| Chiều rộng khổ in | 104 mm (4.09’’) |
| Chiều dài khổ in | 2794 mm (110’’) |
| Kích thước máy | 224mm (W) x 186 mm (H) x 294 mm (D) hoặc 8.82" (W) x 7.32" (H) x 11.57" (D) |
| Bộ nhớ | 4 MB FLASH memory 8 MB SDRAM Hỗ trợ khe cắm bộ nhớ SD mở rộng |
| Giao tiếp | RS-232C USB 2.0 Cổng mạng 10/100 Mbps |
| Bộ cảm biến | Truyền được cảm biến |
| In mã vạch | Mã vạch 1 chiều : Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subset A,B,C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-E, EAN and UPC 2 (5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST, Code 11. Mã vạch 2 chiều : PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR Code, Aztec,GS1 DataBar Composite Code. |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Giá (đ) | VAT | Bảo hành | |
|---|---|---|---|---|
| Máy in Bill Dataprint KP-C9F (USB + RS-232 +Ethernet) 80mm | 2.190.000 | 12 tháng | ||
| Máy in Decal nhiệt Dataprint L10 (USB) 57mm, 58mm | 1.750.000 | 12 tháng | ||
| Máy in Bill Dataprint E5 80mm (USB) | 1.350.000 | 12 tháng | ||
| Máy in tem mã vạch Xprinter XP-350B (In nhiệt, USB, khổ 80mm) | 1.550.000 | ✅ | ||
| Máy đọc mã vạch MKTECH DP8210 | 2.860.000 | ✅ | ||
| Máy in mã vạch Zebra TLP 2844 | 7.500.000 | 12 tháng | ||
| Máy in mã vạch Zebra GX420d (desktop) | 11.550.000 | |||
| Máy in mã vạch Zebra GX430t | 13.230.000 | 12 tháng | ||
| Máy in mã vạch Godex G500 203 DPI (USB) | 3.740.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy in mã vạch Godex EZ 1100 Plus 203 DPI (USB) | 5.225.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy in mã vạch Godex G530 300dpi (USB + Lan) | 6.550.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy in mã vạch Eltron TPL-2844 | 4.000.000 | |||
| Máy in mã vạch sato CX400 | 9.450.000 | |||
| Máy in mã vạch sato LM-408 | 26.250.000 | |||
| Máy in mã vạch sato CL-408e | 35.280.000 | |||
| Máy in mã vạch TSC TTP-244 Pro | 4.990.000 | |||
| Máy in mã vạch TSC TTP TA200 | 5.500.000 | |||
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |