| Thông số kỹ thuật | Chi tiết sản phẩm (Mực Xerox CT201613 Chính hãng) |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Hộp mực Fuji Xerox CT201613 (Black Toner) |
| Mã sản phẩm (P/N) | CT201613 |
| Thương hiệu | Fuji Xerox (Chính hãng) |
| Loại mực | Mực in Laser đen trắng (Dạng bột) |
| Máy in P-Series tương thích | Xerox DocuPrint P105b, P158b, P205b, P215b |
| Máy in M-Series tương thích | Xerox DocuPrint M105b, M158b, M158ab, M205b, M205f, M215b, M215fw |
| Số lượng trang in | Khoảng 2.200 trang (Độ phủ mực 5% trang A4) |
| Màu sắc in | Đen (Black) |
| Đặc điểm hạt mực | Công nghệ mực EA-Eco giúp tiết kiệm năng lượng, bản in bóng mịn |
| Tình trạng sản phẩm | Mới 100%, nguyên hộp chính hãng, có tem chống giả |
| Khả năng bảo vệ máy | Chống bám cặn, giảm thiểu ma sát, kéo dài tuổi thọ cụm trống (Drum) |
| Độ bám dính | Cực tốt trên nhiều loại giấy, không bị nhòe hay bay chữ theo thời gian |
| Thiết kế hộp mực | Dạng ống (Cartridge unit) nhỏ gọn, dễ dàng tháo lắp |
| Nhiệt độ bảo quản | 10°C - 30°C (Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | Đạt chứng chỉ ISO/IEC 19752 về tiêu chuẩn trang in |
| Quy trình lắp đặt | Mở nắp hông máy, xoay ống mực ok để tháo và lắp ống mới trong 15 giây |
| Trọng lượng đóng gói | ~200g |
| Bảo hành | Bảo hành chính hãng Xerox hoặc tại Huy Hoàng đến hạt mực cuối cùng |
| Lưu ý kỹ thuật | Anh vui lòng lắc đều ống mực trước khi lắp vào máy để bột mực được tơi xốp, đảm bảo bản in đầu tiên được đậm đẹp nhất |
| Model | |
| Hãng sản xuất : | XEROX |
| Thông số kỹ thuật | |
| Model : | ct201613 |
| Loại mực : | Laser |
| Màu mực/số trang : | |
| Dùng cho máy in của hãng : | |
| Các loại máy in tương thích : | DOCUPRINT P105b/P205b/ M105b/P158b/M158b/M158f |
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |