| Đặc tính | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Model | UniFi U7 Lite (U7-Lite) |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (802.11be / a/b/g/n/ac/ax) |
| Băng tần hoạt động | Tri-band: 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz |
| Tốc độ tối đa | 9.3 Gbps (Tổng cộng các băng tần) |
| Cổng kết nối | 01 cổng 1/2.5 GbE RJ45 port (Yêu cầu Switch 2.5G để đạt tốc độ tối đa) |
| Công nghệ Ăng-ten | 2x2 MIMO trên mỗi băng tần |
| Khả năng chịu tải | Hỗ trợ hơn 300 thiết bị kết nối đồng thời |
| Nguồn cấp (Yêu cầu) | PoE+ (802.3at) - Lưu ý: Chưa kèm nguồn PoE trong hộp |
| Tính năng nổi bật | Multi-Link Operation (MLO), 320 MHz bandwidth (6 GHz) |
| Quản lý | UniFi Network Controller / Dream Machine / Cloud Key |
| Kích thước | Ø160 x 32.7 mm (Thiết kế mỏng hơn dòng U6) |
| Trọng lượng | ~ 400 g |
U7 Lite là một bộ phát WiFi nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, được thiết kế để mang đến kết nối không dây ổn định và tốc độ cao cho gia đình, văn phòng và các không gian thương mại nhỏ. Hỗ trợ Wi-Fi 7 với băng tần kép U7 Lite húa hẹn sẽ giúp người dùng tận hưởng trải nghiệm mạng nhanh chóng và mượt mà. Hãy cùng Việt Tuấn tìm hiểu chi tiết về sản phẩm trong bài viết dưới đây.

Bộ phát WiFi U7 Lite có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp để lắp đặt trên trần hoặc tường, giúp tiết kiệm không gian trong nhà ở, văn phòng hay môi trường doanh nghiệp. Với khả năng phủ sóng lên đến 115 mét vuông (1.250 feet vuông), thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng WiFi trong không gian rộng mà không cần bổ sung thêm nhiều điểm phát sóng khác. So với các mẫu wifi lớn, U7 Lite vẫn mang lại hiệu suất ổn định mà không làm ảnh hưởng đến mỹ quan của không gian lắp đặt.
Vỏ ngoài của U7 Lite được làm từ nhựa cao cấp, giúp giảm trọng lượng của thiết bị mà vẫn đảm bảo độ bền cần thiết. So với các mẫu có vỏ kim loại nặng hơn, U7 Lite dễ dàng lắp đặt hơn mà vẫn giữ được khả năng tản nhiệt tốt, giúp tăng tuổi thọ của thiết bị.

U7 Lite được trang bị khả năng kết nối WiFi 7, mang đến tốc độ tối đa lên đến 4,3 Gbps (BW240). Mặc dù không hỗ trợ băng tần 6 GHz, thiết bị vẫn có thể hoạt động tối đa hai băng tần phổ biến là 2,4 GHz và 5 GHz. Băng tần 2,4 GHz phù hợp với các thiết bị cần kết nối xa hoặc xuyên tường tốt hơn, trong khi băng tần 5 GHz mang lại tốc độ nhanh và độ trễ thấp hơn, thích hợp với các tác vụ như xem video 4K, chơi game trực tuyến hoặc truyền dữ liệu lớn.
U7 Lite được tích hợp công nghệ Multi-Link Operation (MLO), cho phép thiết bị kết nối đồng thời trên nhiều băng tần khác nhau. Nhờ khả năng hoạt động linh hoạt trên cả 2,4 GHz và 5 GHz cùng lúc, thiết bị có thể giảm thiểu tình trạng nghẽn mạng và tăng tốc độ truyền dữ liệu trong những khu vực có nhiều thiết bị sử dụng WiFi. Ngoài ra, công nghệ này còn giúp giảm độ trễ khi chuyển đổi giữa các băng tần, đảm bảo đường truyền ổn định ngay cả khi người dùng di chuyển trong phạm vi phủ sóng.
U7 Lite được trang bị cổng uplink PoE+ 2,5GbE, giúp thiết bị có thể vừa nhận nguồn điện vừa truyền dữ liệu thông qua một cáp duy nhất, đơn giản hóa quá trình lắp đặt, đặc biệt hữu ích trong các môi trường doanh nghiệp hoặc những nơi có hệ thống mạng phức tạp. Với công suất tối đa 13W, thiết bị có thể hoạt động ổn định mà không cần sử dụng adapter nguồn riêng biệt. So với các mẫu chỉ hỗ trợ PoE 1GbE, cổng PoE+ 2,5GbE mang đến tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh hơn, giúp tối ưu hiệu suất của hệ thống mạng.

U7 Lite có khả năng tạo và quản lý tối đa 8 SSID khác nhau, cho phép người dùng phân chia mạng WiFi theo các mục đích sử dụng riêng biệt. Trong môi trường doanh nghiệp, một SSID có thể dành cho nhân viên, một SSID khác cho khách hàng, giúp đảm bảo tính bảo mật và hiệu suất của hệ thống mạng. Đối với các hộ gia đình có nhu cầu sử dụng mạng riêng biệt cho công việc và giải trí, tính năng này giúp quản lý kết nối một cách dễ dàng mà không làm ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
U7 Lite có thể được giám sát và quản lý thông qua phần mềm UniFi Controller, giúp người dùng dễ dàng thiết lập hệ thống mạng. Phần mềm này cung cấp hai chế độ điều khiển: tự động và thủ công. Chế độ tự động phù hợp với những người dùng không có nhiều kinh nghiệm về quản trị mạng, trong khi chế độ thủ công giúp các chuyên gia mạng có thể tùy chỉnh chi tiết các thông số theo nhu cầu cụ thể. So với các thiết bị WiFi thông thường chỉ hỗ trợ quản lý qua giao diện web đơn giản, UniFi Controller mang lại trải nghiệm chuyên nghiệp hơn, giúp kiểm soát toàn bộ hệ thống mạng một cách dễ dàng.
WiFi U7 Lite tích hợp quản lý tài nguyên vô tuyến (Radio Resource Management - RRM) và tính năng quản lý radio nâng cao, giúp tự động điều chỉnh công suất phát và lựa chọn kênh WiFi tối ưu nhất. Vì vậy, bộ phát WiFi U7 Lite có thể giảm nhiễu từ các thiết bị lân cận, tối ưu hiệu suất mạng trong môi trường có nhiều điểm truy cập WiFi.
Ngoài ra, U7 Lite còn hỗ trợ Passpoint 2.0, giúp các thiết bị có thể tự động kết nối vào mạng WiFi đã được xác thực trước đó mà không cần nhập lại mật khẩu, phù hợp với các doanh nghiệp, khách sạn hoặc sân bay có nhiều khách hàng thường xuyên di chuyển và cần truy cập Internet nhanh chóng mà vẫn đảm bảo bảo mật.
U7 Lite hỗ trợ các công nghệ 802.11r, 802.11v và 802.11k, giúp tối ưu hóa quá trình chuyển vùng giữa các điểm truy cập trong hệ thống mạng. Khi người dùng di chuyển trong một không gian rộng với nhiều bộ phát WiFi, thiết bị có thể chuyển đổi mượt mà giữa các AP mà không bị gián đoạn kết nối. Bên cạnh đó, tính năng điều khiển băng tần giúp hướng các thiết bị kết nối đến băng tần phù hợp nhất, ưu tiên 5 GHz khi có thể để tránh tắc nghẽn trên băng tần 2,4 GHz.
Bộ phát WiFi Unifi U7 Lite là một lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm một giải pháp mạng ổn định, tốc độ cao và tiết kiệm chi phí. Với khả năng hỗ trợ WiFi 7, phạm vi phủ sóng rộng và các tính năng quản lý tiên tiến, sản phẩm này phù hợp với nhà ở, văn phòng nhỏ và các không gian thương mại. Nhờ thiết kế nhỏ gọn và dễ lắp đặt, U7 Lite không chỉ mang lại trải nghiệm kết nối mượt mà mà còn giúp tối ưu hóa hệ thống mạng một cách hiệu quả.
| Tên sản phẩm | Giá (đ) | VAT | Bảo hành | |
|---|---|---|---|---|
| Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® UAP AC LR - Kèm nguồn | 3.150.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® AP-AC-Pro - kèm nguồn | 4.686.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ phát WiFi 7 UniFi U7 Lite ( chưa bao gồm nguồn PoE) | 3.790.000 | ✅ | ||
| Switch 8 Port PoE APTEK SG2082P - Switch 8 Port PoE L2 Managed Gigabit Switch | 2.750.000 | ✅ | ||
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor1000B | 14.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát WiFi Access Point DrayTek VigorAP 903 | 3.120.000 | ✅ | 2 năm | |
| Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (1-pack) | 1.999.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị mạng Asus RT-AC68U AC1900 | 4.548.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Thiết bị mạng Asus BRT-AC828 | 7.896.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT5E UTP Cable, 4-Pair, 24AWG, Solid, CM, 305m, White 6-219590-2 | 2.860.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (1427254-6) | 3.895.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Golden Link UTP Cat 5e (Màu Cam, Màu đỏ, Màu Trắng) | 1.441.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 5e chống nhiễu (Màu Xanh Dương) | 1.880.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 6e chống nhiễu (Màu Xanh Lá) | 2.935.000 | ✅ | ||
| Đầu RJ45 Nhựa | 5.000 | 0% | ||
| Đầu nối RJ45 1-1 1-2 | 25.000 | 0% | ||
| Thiết bị phát wifi 3G, 4G TP-Link TL-MR6400 Tốc Độ 300 Mbps | 1.290.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Commscope CAT6A, 4 đôi chống nhiễu, LSZH, 23 AWG, màu trắng (305m/cuộn) - 884024508/10 | 4.980.000 | 8% | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-03029) | 2.490.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China | 1.190.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-04032) | 3.690.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e FTP, 4 pair, 24AWG, Bọc nhôm chống nhiễu, 305m/box, made in China (1103-03003CH, 1103-03011) | 3.350.000 | ✅ | ||
| Thiết bị mạng TP-Link EAP245 | 2.450.000 | ✅ | ||
| Cáp nguồn cho modem Adapter 9V-0.6A | 150.000 | 0% | ||
| Cáp nguồn cho modem Adapter 12V-1A | 180.000 | 0% | 3 tháng | |
| Thiết bị mạng Asus RT-AC1300UHP | 2.060.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841N (2 ăng ten, 300Mbps) | 495.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR940N (3 ăng ten, 300Mbps) | 649.000 | 12 tháng | ||
| Bộ định tuyến không dây TP-Link TL-MR3420 (chia sẻ sóng 3G/ 4G) | 790.000 | 12 tháng | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN722N chuẩn N 150Mbps | 279.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN781ND tốc độ 150Mbps | 239.000 | 12 tháng | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN821N chuẩn N tốc độ 300Mbps | 279.000 | ✅ | ||
| Bộ Chuyển Đổi Wi-Fi USB TL-WN822N 300Mbp | 379.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Card mạng PCI TP-Link TF-3200 | 290.000 | 6 tháng | ||
| Card mạng TP-Link TG-3468 tốc độ 10/100/1000Mbps | 279.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 5 ports TP-Link TL-SF1005D | 220.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 8 ports TP-Link TL-SF1008D | 275.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 16 ports TP-Link TL-SF1016D | 679.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024D | 1.210.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024 | 1.020.000 | 10% | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 5-port TP-Link TL-SG1005D | 396.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 8 port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008D | 572.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 8-port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008 | 1.062.500 | ✅ | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 16-port TP-Link TL-SG1016D | 1.490.000 | 10% | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024D | 1.895.000 | 10% | 12 tháng | |
| Card mạng Wireless PCI DLink DWA-525 | 190.000 | 36 tháng | ||
| Wireless Access Point DLink DAP-1360 | 660.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ cáp kết nối KVM D-Link KVM-403 | 563.000 | 12 tháng | ||
| Thiết bị mạng Asus ROG Rapture GT-AC5300 | 9.880.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (3-Pack) AC1300 | 3.699.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (2-Pack) AC1300 | 2.899.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi 3g, 4g, 5g APTEK L300e - Router 4G/LTE WiFi chuẩn N 300Mbps (dùng cho Gia Đình, Xe Khách, Hệ Thống Camera...) | 990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1304 | 895.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1206 | 745.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (3 Pack) AC1200 | 2.499.000 | |||
| Đầu mạng RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT5E (6-554720-3) | 638.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT5E (100Cái) 1501-88052 | 440.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT6 (100Cái) 1501-88027 | 870.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6A S-FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài - màu xám. (1105-06027) | 9.790.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6A FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi - màu xám. (1105-06023) | 7.280.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT5 FTP chống nhiễu 1501-88054 | 990.000 | ✅ | ||
| Mặt nạ 2 port Dintek Wallplate (1303-11031) Face plates - Mặt nạ 02 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 | |||
| Mặt nạ 4 port Dintek Wallplate (1303-11022) Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm - Mặt phẳng | 45.000 | |||
| Mặt nạ 4 port DINTEK (1303-11026) Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm - Mặt gốc 45 độ | 45.000 | |||
| Switch Cudy GS108 (8 port/ 10/100/1000 Mbps) | 649.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN725N chuẩn N 150Mbps | 239.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T2U Plus 200Mbps / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz | 349.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN727N chuẩn N 150Mbps | 239.000 | ✅ | ||
| Thiết bị mạng Asus RT-AC86U AC2900 | 5.190.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 9V-0.6A- Adapter 9V-0.6A | 170.000 | 0% | ||
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-0.85A | 190.000 | 0% | ||
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-1A | 190.000 | 0% | ||
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1501 | 2.250.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Cáp mạng UTP CAT.5E DAHUA DH-PFM920I-5EUN-m, 305m, màu Xám | 1.530.000 | ✅ | ||
| Linksys Cisco SF90D-08 Hup 8 port 10/ 100 | 682.000 | 0% | ||
| Thiết bị mạng phát wifi xuyên tường Router Wifi D-Link DIR-859 (AC1750) | 2.220.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2926 Plus | 3.620.000 | ✅ | 2 năm | |
| Cáp mạng Dintek CAT.6A UTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhựa, màu xám.(1101-06009) | 5.950.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP 24AWG PVC Cable - Copper Cable (530-1101-2) 305m, cáp đồng 99,9% | 2.250.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper 25AWG, vỏ nhựa PVC (530-1101-3) 305m, cáp đồng 99,9% | 1.990.000 | ✅ | ||
| Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG6 - 305m 603-1208 | 1.790.000 | ✅ | ||
| Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (2-pack) | 3.999.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Đầu chia mạng 1 ra 2 Ugreen 50923 | 195.000 | |||
| Đầu bấm mạng Cat6 RJ45 Ugreen 50248 - 100c - NW111 | 550.000 | |||
| Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 30718 (10 cái ) | 550.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 50962 (50cái) | 230.000 | |||
| Đầu bấm mạng Cat5e RJ45 Ugreen 20331 (50cái) | 250.000 | |||
| Đầu bấm mạng Cat5e RJ45 Ugreen 50246 (100 Cái) | 360.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 50961 (10 Cái) | 140.000 | |||
| Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 15117 (1Cái) | 190.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 60558 (100Cái) | 300.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT6 Ugreen 50247 (50 cái) | 350.000 | |||
| Cáp mạng UTP CAT.6 DAHUA DH-PFM920I-6UN-CN, 305m, màu Trắng | 2.590.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng UTP CAT.6 DAHUA DH-PFM920I-6UN1-C 305m, màu Xanh | 2.590.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng UTP CAT.5E DAHUA DH-PFM920I-5EUN-h, 305m, màu Xám | 2.620.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT6 HIKVISION DS-1LN6-UE-W 305m | 2.690.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT5 HIKVISION DS-1LN5E-E/E 305m | 1.850.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT5E Hikvision DS-1LN5E-S 305m | 2.373.000 | ✅ | ||
| Kìm bấm mạng RJ45/RJ11 Ugreen 70683 NW136 | 350.000 | |||
| Kìm bấm mạng RJ45/RJ11 Ugreen 10952 | 540.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT7 Ugreen 50635 (100cái) | 1.210.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT7 Ugreen 50634 (10cái) | 220.000 | |||
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 8 cổng D-link DES-1008C (thay 1008A) | 288.000 | 36 tháng | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China (1101-04063) | 1.490.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT5E FTP Cable, 4-Pair, 24AWG, Solid, PVC, 305m, White, chống nhiễu | 3.685.000 | 8% | ||
| Cáp mạng HengB Cat6E FTP chống nhiễu | 1.950.000 | 0% | ||
| Cáp mạng HengB Cat6E UTP | 1.750.000 | 0% | ||
| Cáp mạng HengB Cat5e FTP chống nhiễu | 1.220.000 | 0% | ||
| Cáp mạng HengB Cat5E UTP | 1.030.000 | 0% | ||
| Đầu Mạng RJ45 Golden Link 100Cái CAT5 | 440.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 Golden Link 100cái Cat5 Chống Nhiễu | 660.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng đúc 1.5m UTP | 45.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 3m UTP | 60.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 5m UTP | 90.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 10m UTP | 120.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 15m UTP | 160.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 20m UTP | 190.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 30m UTP | 210.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 40m UTP | 220.000 | 0% | ||
| Antenna Linksys for Linksys WRT54G WRT54GS WRT54GL WAP54G | 110.000 | 0% | ||
| Cáp mạng CAT5 8 Lõi đồng HIKVISION DS-1LN5EU-SC0 305m | 2.350.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Cat5E Hikvision DS-1LN5EUEC0 305m, màu xám | 2.090.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6UZC0 305m | 2.790.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T4U Băng Tần Kép AC1300 1300Mbps (400Mpbs / 2.4GHz và 867Mbps / 5GHz) | 599.000 | ✅ | ||
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor3910 | 21.000.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 20390 NW114 (1cái) | 120.000 | 12 tháng | ||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841HP N300 highpower | 890.000 | ✅ | ||
| Bộ Tool dập dây mạng | 230.000 | 0% | ||
| Thiết bị mạng Asus RT-AC53 | 986.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Thiết bị mạng Asus AC1300 RT-AC58U | 1.830.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Switch 24 cổng PoE Gigabit APTEK SG1244P - chuyên cho thiết bị PoE, mạng Wi-Fi tốc độ cao | 3.480.000 | ✅ | 2 năm | |
| Wireless Access Point DLink DAP-2360 | 5.440.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Switch 8 cổng PoE Gigabit APTEK SG1083P - chuyên cho thiết bị PoE, Wi-Fi Gigabit | 1.175.000 | ✅ | ||
| Card mạng Wireless PCI Express DLink DWA-548 | 324.000 | 24 tháng | ||
| Card mạng Wireless USB DLink DWA-123 | 190.000 | 0% | 24 tháng | |
| Card mạng Wireless USB DLink DWA-171 | 384.000 | 24 tháng | ||
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 16 cổng D-link DES-1016A | 630.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Giga Switch 8 Port Dlink DGS-1008A | 597.000 | 10% | 36 tháng | |
| Switch 48 ports TP-Link TL-SF1048 | 1.952.000 | 10% | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024 | 2.040.000 | 10% | 12 tháng | |
| Bộ Cấp Nguồn Qua Ethernet PoE Splitter TP-Link TL-PoE200 | 616.000 | 10% | ||
| Router cân bằng tải DrayTek Vigor3220 | 7.990.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng AMP/Commscope CAT6, 4 đôi, UTP, 24AWG, CM rated, 24 AWG, 305m/thùng, Blue. 1427071-6 | 3.990.000 | ✅ | ||
| Bộ tiếp sóng Repeater TP-Link TL-WA850RE | 395.000 | 12 tháng | ||
| Router Băng Tần Kép Wi-Fi AC1200 Archer C50 | 750.000 | 12 tháng | ||
| Switch 6 port PoE APTEK SF1062P chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m | 735.000 | ✅ | 2 năm | |
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR941HP 450Mbps high power | 1.099.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi TP-Link Acher C58HP | 1.650.000 | ✅ | ||
| Router Wifi TP-Link Archer C80 (4 ăng ten) | 1.100.000 | ✅ | ||
| Thiết bị thu Bluetooth 4.0 TP-Link USB Nano UB400 | 159.000 | ✅ | ||
| Thiết bị phát wifi bằng sim TP-Link M7350 (có màn hình, có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi) | 1.550.000 | ✅ | ||
| Switch POE16 HX-D1603PE | 1.200.000 | |||
| Switch POE giga TPLINK TL-SG1218MP | 3.490.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi chuẩn AC Wi-Fi TP-Link AC750 - Archer C20 (3 ăng ten) | 660.000 | 24 tháng | ||
| Repeater Wifi ToToLink EX200 | 290.000 | 0% | ||
| Switch Linksys LGS124 24-Port Gigabit | 3.190.000 | ✅ | ||
| Switch POE 16+2 APTEK SF1163P | 1.890.000 | ✅ | ||
| Switch POE giga APTEK SG1162P | 2.160.000 | ✅ | ||
| Switch POE 16+2 HIKVISION DS-3E1318P-EL/M | 2.550.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch POE giga HIKVISION DS-3E1518P-EI/M | 3.390.000 | ✅ | 12 tháng | |
| KVM Switch D-Link KVM-450 (16-Port PS/ 2, USB Combo) | 10.725.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Mặt nạ 1 port Dintek Wallplate (1303-11030) Face plates - Mặt nạ 01 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 | |||
| Đầu mạng RJ45 Dintek RJ45 Cat5e / Cat6 xuyên thấu 1501-88060 | 940.000 | ✅ | ||
| Patch panel 24 Port, CAT.6, Fully Shielded 19 | 2.750.000 | ✅ | 6 tháng | |
| Nắp chụp và chốt gài chống thoát cho đầu RJ45 1601-00008 | 695.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT6 SFTP chống nhiễu 1501-88032 | 2.150.000 | ✅ | ||
| Modular Jack - ổ cắm CAT5e Keystone Jack, Krone type 1305-03030 | 59.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded, Vertical, mặt nhấn cáp đứng 1305-03024 | 116.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT6 Keystone Jack, mặt nhấn cáp ngang 1305-04017 | 77.000 | |||
| Máy đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-271-70m (tối đa 70m) | 895.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb application, keystone jack, T568A/B Dintek 1305-05001 | 149.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb, EZI-Jack, Horizontal, mặt nhấn cáp ngang 1305-05008 | 190.000 | |||
| Modular boot – Bọc cao su cho RJ45, DINTEK, 100pcs/ bag, color: Red, Orange, Yellow, Green, Blue, Gray, Black, White | 345.000 | ✅ | ||
| Wall Box - Hộp đế nổi cho mặt nạ 1,2, port, US type, 48 x 69.8 x 114mm | 18.000 | |||
| Wall Box - Hộp âm DinTek cho mặt nạ 4 port, U.S type, 114 x 69.8 x 36.8mm (sử dụng chung mặt 4 port phẳng và mặt 45 độ). | 88.000 | |||
| Surface mount box - ổ mạng nổi 1 port - 48 x 65 x 27mm 1301-02012 | 49.000 | |||
| Surface Mount box - ổ mạng nổi 2 port - 76 x 65 x 27mm 1301-02013 | 59.000 | |||
| Patch panel 24 port, CAT.5e, 19 | 890.000 | ✅ | ||
| Patch panel 24 port CAT.5e Pro Fully shielded, 19 | 1.850.000 | ✅ | ||
| Patch panel 48 Port, CAT.5e, 2U, 19 | 1.750.000 | ✅ | ||
| Patch panel 24 Port, CAT.6, 19 rackmount, Krone type (760237040 +9-1375055-2) | 2.886.400 | ✅ | ||
| Patch panel 48 Port, CAT.6, 19 | 3.750.000 | ✅ | ||
| Patch panel 24 Port rổng, 19 | 520.000 | ✅ | ||
| Patch panel RJ11 for Telephone 50 Port, 19 | 1.650.000 | ✅ | ||
| Patch panel Wire manager - kệ cố định cáp cho patch panel 24 port | 195.000 | ✅ | ||
| Cable wire management - Thanh quản lý cáp 1U | 270.000 | ✅ | ||
| Crimping tool – kèm bấm mạng, for 6/ 8P modular used | 890.000 | ✅ | ||
| Crimping tool Pass Through ezi-PLUG - kèm bấm mạng cho đầu RJ45 xuyên thấu | 1.125.000 | ✅ | ||
| Kèm tuốt chuyên dụng chuốt vỏ màu sợi quang trước khi hàn nối cáp quang | 435.000 | |||
| Cáp mạng APTEK CAT.5e UTP 305m (530-1101-1) | 1.390.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT.5e FTP 305m (530-2106-1) | 1.480.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT.6 UTP 305m (630-1102-1) | 1.490.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT.6 FTP 305m (bọc nhôm chống nhiễu, Màu Xám) 630-2104-1 | 1.780.000 | ✅ | ||
| Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG59 - 305m (593-1208) | 1.580.000 | ✅ | ||
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 5 cổng Fast Ethernet D-link DES-1005P | 970.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Fast Ethernet D-link DES-1008PA | 1.330.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Gigabit D-Link DGS-1008MP | 3.820.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 5 cổng D-link DES-1005C (thay 1005A) | 222.000 | 36 tháng | ||
| Switch Linksys LGS116 16-Port Gigabit | 2.380.000 | ✅ | ||
| Router Wifi 6 TP-Link Archer AX10 AX1500 | 1.399.000 | ✅ | ||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (2 pack) AC1200 | 1.599.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Router Wifi Mesh Linksys WHW0103 (AC3900) | 6.250.000 | ✅ | ||
| Router Wifi Linksys Velop Home Mesh System WHW0303 - 3 Pack - (AC6600) | 11.500.000 | ✅ | ||
| Router Wifi ToToLink N302R | 385.000 | |||
| Bộ phát Wifi không dây TP-LINK EAP225-WALL | 1.590.000 | |||
| Switch TP-Link T2500G-10TS (TL-SG3210) 8 cổng Gigabit L2 với 2 cổng SFP | 2.490.000 | |||
| Switch 8port TP-Link TL-SG108E | 950.000 | |||
| Wifi ốp trần TOTOLINK CA1200 | 1.450.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Wifi ốp trần TOTOLINK N9 POE | 1.090.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Wifi ốp trần TP-LINK EAP225 | 1.790.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Wifi dùng cho xe khách APTEK L300 Router 3G/4G-LTE 1 SIM slot - WiFi chuẩn N 300Mbps | 1.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị test cáp mạng Ugreen 10950 | 360.000 | 12 tháng | ||
| F Tool -- dụng cụ nhấn 4 đôi cáp vào ổ cắm dạng ngang | 950.000 | ✅ | ||
| Cable stripper – dụng cụ tuốt vỏ cáp UTP, easy type for UTP cable used | 100.000 | |||
| E Tool -- dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 4 đối vào ổ cắm mạng Keystone Jack | 950.000 | ✅ | ||
| Router Wi-Fi Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 Archer AX11000 | 13.590.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp Archer AX6000 | 4.450.000 | ✅ | ||
| Punch down tool 5 pair – dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 5 đối vào patch panel | 770.000 | ✅ | ||
| UTP/ STP Cable Stripper – Dụng cụ tuốt vỏ cáp và cắt rời UTP/ STP, điều chỉnh được độ sâu dao cắt | 295.000 | ✅ | ||
| Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp vào patch panel & Keystone Jack | 580.000 | ✅ | ||
| Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp đa năng cho patch panel & Keystone Jack | 710.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e Cáp mạng treo ngoài trời, 305m, thép gia cường dùng treo móc (1101-03011A,1101-03011) | 4.150.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN881ND tốc độ 300Mbps | 379.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 4 port PoE Gigabit APTEK SG1041P | 850.000 | ✅ | ||
| Switch 8 port PoE APTEK SF1082P - 2 Uplink Gigabit | 895.000 | ✅ | ||
| Switch 16 port PoE APTEK SF1163P không quản lí, chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m | 2.390.000 | ✅ | 2 năm | |
| PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-FE | 290.000 | ✅ | ||
| PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-GE | 350.000 | ✅ | ||
| USB Wirekess TP-Link Archer T3U Mini AC1300 1300Mbps (400Mpbs/ 2.4GHz và 867Mbps/ 5GHz) | 490.000 | ✅ | ||
| Đầu nối RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT6 (6-2111989-3) | 2.430.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT.5E UTP 305m (CCA Cat5 UTP) | 2.288.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT6 SFTP 305m (CCA Cat6 SFTP) | 3.080.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT.6 UTP 305m (CCA Cat6 UTP) | 2.695.000 | ✅ | ||
| Switch DrayTek VigorSwitch G1080 (8 port Gigabit Smart switch) | 1.190.000 | ✅ | ||
| Switch DrayTek VigorSwitch G2100 (10-Port Layer 2+ Managed Gigabit Switch) | 2.950.000 | ✅ | ||
| Switch DrayTek VigorSwitch G2280x (28-Port Layer2+ Managed Gigabit Switch (24 Port Gigabit + 4 Port 10 Gigabit SFP) | 8.150.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT6 SFTP 305m (Màu Vàng) | 2.050.000 | 8% | ||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT 5E SFTP 305m (Màu Xanh Lá) | 1.380.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT 5E UTP 305m (Màu Cam, trắng) | 1.280.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR FTP CAT.6 (305m) | 1.930.000 | ✅ | ||
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (2 Pack) AC1200 | 1.899.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (1-Pack) AC1300 | 1.699.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (3 pack) AC1200 | 2.399.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (1 Pack) AC1200 | 999.900 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (3-pack) | 4.999.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (3-pack) | 6.599.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (1-pack) | 2.499.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Cáp mạng chống nhiễu Cable STP Cat6 AD-Link 1708 (100m) Xanh (Chống nhiễu) | 540.000 | |||
| Cáp mạng chống nhiễu Cable STP Cat6 AD-Link 1708 (305m) Xanh (Chống nhiễu) | 1.390.000 | |||
| Cáp mạng UNITEK UTP CAT 6 - 200M (Y-C833ABL) | 2.490.000 | |||
| Cáp mạng UNITEK UTP CAT 6 - 100M (Y-C 832ABL) | 1.350.000 | |||
| Thiết bị phát wifi bằng sim TP-LINK M7000 (có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi) | 1.100.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer TX3000E Bluetooth 5.2 Wi-Fi 6 AX3000 | 1.399.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T6E AC1300 | 1.199.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer TX50E V2 Bluetooth 5.2 Wi-Fi 6 AX3000 | 1.299.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer T5E Bluetooth 4.2 AC1200 | 880.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T4E AC1200 | 849.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T9UH AC1900 (600Mpbs / 2.4GHz hoặc 1300Mbps / 5GHz) | 1.299.000 | ✅ | ||
| Card mạng PCI Express 10 Gigabit TP-Link TX401 | 1.799.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T3U Plus AC1300 867Mbps / 5GHz hoặc 400Mbps / 2.4GHz | 550.000 | ✅ | ||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (1 pack) AC1200 | 899.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (2-pack) | 4.899.000 | ✅ | ||
| Thiết bị phát Wifi 4G Cudy LT300 (300 Mbps/ Wifi 4/ 2.4 GHz) | 1.390.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T2U AC600 200Mpbs / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz) | 369.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T2U Nano AC600 600Mbps với 200Mbps trên băng tần 2.4GHz và 433 Mbps trên băng tần 5GHz | 329.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN823N Mini chuẩn N tốc độ 300Mbps | 259.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T2E AC600 | 660.000 | ✅ | ||
| Thiết bị thu Bluetooth 5.0 TP-Link USB Nano UB500 | 199.000 | ✅ | ||
| Bộ phát wifi 6 RUIJIE RG-RAP2200(E) ( Ốp trần / Gắn Tường ) | 1.445.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e Cáp mạng ngoài trời có gel chống ẩm, 305m, vỏ PE chịu nhiệt, cáp thả cống (1101-03024) | 4.565.000 | ✅ | ||
| Thiết bị kiểm tra và dò tìm cáp đa năng NOYAFA NF-8209 | 1.990.000 | ✅ | ||
| Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 7 inch All-in-one CCTV tester NF-716ADHS | 14.950.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 5.4 inch ALL IN ONE CCTV Tester NF-715 | 8.950.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 100m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-100m | 1.495.000 | ✅ | ||
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 60m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-60m | 1.350.000 | ✅ | ||
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-2260L (tối đa 60m, kết hợp thước dây 5m) | 995.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng, đo khoảng cách dây mạng, PoE NOYAFA NF-8508 | 3.950.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng NOYAFA NF-908S | 1.850.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng NOYAFA NF-908L | 1.250.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang và soi lỗi sợi quang (VFL) NOYAFA NF-907C | 1.350.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang NOYAFA NF-900C | 1.095.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601S | 4.950.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-8601W | 4.750.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601 | 4.450.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-868 | 3.300.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, PoE NOYAFA NF-488 | 1.265.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Dò Dây, Đo Khoảng Cách Dây, PoE NOYAFA NF-8059 | 2.750.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-388 | 2.495.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây, PoE NOYAFA NF-8209S | 2.250.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây, PoE NOYAFA NF-8209 | 2.150.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây NOYAFA NF-300 | 2.150.000 | 12 tháng | ||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây NOYAFA NF-308S | 1.855.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-168S | 1.120.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-801B | 1.085.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-811 | 935.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng NOYAFA NF-8108-M (1 bộ Master, 8 bộ Remote) | 1.315.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại NOYAFA NF-468V | 345.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại, Cáp Đồng Trục NOYAFA NF-468B | 395.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại NOYAFA NF-468 | 345.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại, chuẩn PoE NOYAFA NF-468S | 695.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Router Wifi 2 ăng ten HIKVISION DS-3WR3N (chuẩn N tốc độ 300Mbps) | 440.000 | ✅ | 2 năm | |
| Router Wifi 4 ăng ten HIKVISION DS-3WR12C (2 băng tần) | 590.000 | ✅ | 2 năm | |
| Router Wifi 4 ăng ten HIKVISION DS-3WR12GC (2 băng tần) | 790.000 | ✅ | 2 năm | |
| Bộ thu phát sóng không dây cho thang máy HIKVISION DS-5WF200CT-2N | 5.050.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION 4 cổng POE DS-3E0106P-E/M (4 cổng PoE, 2 cổng uplink 10/100Mbps) | 880.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch 8port Gigabite POE Wi-Tek WI-PCMS310GF -- Hỗ trợ hàng dự án | 3.950.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Access Point WiFi 6 AX1800 Wi-Tek WI-AP218AX - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 4.650.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Access Point WiFi 6 AX1800 Wi-Tek WI-AP218AX-Lite - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 3.290.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Access Point AC1200 Wave 2 MU-MIMO Wi-Tek WI-AP217 - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 3.050.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Access Point AC1200 Wave 2 MU-MIMO Wi-Tek WI-AP217-Lite - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 2.200.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát Wifi Access Point DrayTek VigorAP 912C Ốp trần Dual-Band, AC1200 Wave 2 MU-MIMO | 3.250.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát Wifi Access Point DrayTek VigorAP 1000C Ốp trần Tri-Band AC2200 - chịu tải đến 200 user | 5.650.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát Wifi Access Point Outdoor DrayTek VigorAP 918R | 8.800.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát Wifi Access Point Draytek VigorAP 960C Ốp trần Dual-Band WI-Fi 6 AC1800 | 5.500.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2962 | 9.250.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2927LAC | 18.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2927 | 4.390.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2915Fac | 4.750.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2915ac | 3.550.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2915 | 2.790.000 | ✅ | 24 tháng | |
| A card - CommTouch Web Content Filter License key apply for : Vigor2925 / Vigor2926 | 2.350.000 | ✅ | ||
| B card - CommTouch Web Content Filter License key apply for: Vigor2912 / Vigor2915/ Vigor2133 | 1.250.000 | ✅ | ||
| Silver Card - CommTouch WCF License key apply for: Vigor2952 / Vigor2960 / Vigor300B / Vigor3220 / Vigor3900 / Vigor3910 | 3.790.000 | ✅ | ||
| Switch DrayTek VigorSwitch G1282 - 24 Port Gigabit WebSmart Switch with 4 Gigabit Lan/SFP combo uplink | 4.980.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Draytek VigorSwitch G2540XS - 48 Port Gigabit L2+ Managed Switch with 6 slot SFP+ 10 Gigabit uplink | 17.250.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch DrayTek VigorSwitch FX2120 - 12 Port quang SFP+ 10G Layer 2+ Fiber Managed Core Switch | 13.650.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch DrayTek VigorSwitch P2540XS - 48 Port Gigabit PoE L2+ Managed Switch with 6 slot SFP+ 10 Gigabit uplink port | 25.950.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Draytek VigorSwitch P2280X - 24 Port Gigabit PoE L2+ Managed Switch with 4 slot SFP+ 10G uplink port | 16.350.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch DrayTek VigoSwicth P1282 - 24 Port Gigabit PoE Web Smart Switch with 4 Gigabit Lan/SFP combo uplink port | 14.350.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch DrayTek VigorSwitch P2100 - 8 Port Gigabit PoE Smart Lite Managed Switch with 2 slot SFP uplink | 5.250.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch Volktek MEN-4532B - 24 Port SFP Gigabit Full L2 Managed FTTH Fiber Switch | 16.350.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch Volktek NSH-3428P - 24 Port Gigabit PoE Full L2 Managed Switch | 13.850.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch Volktek MEN-3410 - 8 Port Gigabit Managed switch with 2 slot SFP uplink port | 2.350.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị thu phát Wifi APTEK AR1200 - Gigabit Dual Band AC1200 Wi-Fi Mesh Router | 985.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch HIKVISION 4 cổng POE DS-3E0106HP-E (4 cổng 100M POE, 2 cổng uplink 10/100M) | 990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION PoE 8 cổng 100M DS-3E0109P-E/M(B) (8 cổng PoE, 2 cổng uplink 10/100/1000 Mbps) | 1.199.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision PoE 16 cổng 100M DS-3E0318P-E(C) (16 cổng PoE 100M, 2 cổng uplink 10/100/1000M, 2 cổng SFP) | 3.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION GIGABIT 8 cổng 1000Mbps DS-3E0508D-E | 660.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION GIGABIT 5 cổng 1000Mpbs DS-3E0505-E | 560.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision GIGABIT 4 cổng PoE 1000Mpbs DS-3E0505P-E/M (4 cổng PoE 1000Mpbs, 1 cổng uplink 1000Mbps) | 890.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION 8 cổng Gigabit 1000Mbps DS-3E0508-E(B) | 880.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision 8 cổng PoE 1000M DS-3E0510P-E/M (8 cổng PoE 1000M, 1 cổng uplink 1000M, 1 Cổng SFP 1000M) | 1.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision 8 cổng PoE 1000M DS-3E0510P-E (8 cổng PoE 1000M, 1 cổng uplink 1000M, 1 Cổng SFP 1000M) | 2.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION 16 cổng Gigabit 1000Mbps DS-3E0516-E(B) | 1.690.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION GIGABIT 16 cổng PoE 1000MG DS-3E0518P-E/M (16 cổng PoE 1000M, 2 cổng SFP độc lập 10/100/1000M) | 4.400.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION GIGABIT 16 cổng DS-3E0518P-E (16 cổng PoE 1000M, 1 cổng SFP độc lập 1000M, 1 cổng RJ45 1000M) | 5.790.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision 24 cổng 10/100/1000Mbps DS-3E0524-E(B) (24 cổng 10/100/1000Mbps, 02 Cổng uplink 10/100/1000M) | 1.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION PoE GIGABIT 24 cổng DS-3E0526P-E/M (24 cổng PoE 1000M, 2 cổng SFP độc lập 10/100/1000M) | 5.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION PoE GIGABIT 24 cổng DS-3E0526P-E (24 cổng PoE 1000M, 1 cổng SFP độc lập 1000M, 1 cổng RJ45 1000M) | 7.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 30mét ORICO PUG-C6B-300-BK | 380.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 20mét ORICO PUG-C6B-200-BK | 300.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 15mét ORICO PUG-C6B-150-BK | 220.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 10mét ORICO PUG-C6B-100-BK | 170.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 5mét ORICO PUG-C6B-50-BK | 99.000 | |||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 3mét ORICO PUG-C6B-30-BK | 80.000 | |||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 2mét ORICO PUG-C6B-20-BK | 66.000 | |||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 1mét ORICO PUG-C6B-10-BK | 55.000 | |||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 40m ORICO PUG-C6-400 | 550.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 30m ORICO PUG-C6-300 | 370.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 20m ORICO PUG-C6-200 | 290.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 15m ORICO PUG-C6-150 | 210.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 10m ORICO PUG-C6-100 | 160.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 5m ORICO PUG-C6-50 | 90.000 | |||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 3m ORICO PUG-C6-30 | 66.000 | |||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 2m ORICO PUG-C6-20 | 60.000 | |||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 1m ORICO PUG-C6-10 | 44.000 | |||
| Đầu mạng RJ45 DINTEK FTP Cat.6A chuẩn công nghiệp (1505-05001) | 385.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 CAT.6A DINTEK, Cat.7 S-FTP - shielded bọc kim loại chống nhiễu (1501-88046) | 2.350.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 4 chiều DINTEK FTP Cat.6A chuẩn công nghiệp (1505-05005) | 520.000 | ✅ | ||
| Modular Jack - Ổ cắm thoại RJ11 Keystone Jack Dintek Cat.3 Unshielded (1305-01007) | 49.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e F-type EZI-Keystone Jack, Vertical, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-03048) | 66.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded, Horizontal, mặt nhấn cáp ngang (1305-03023) | 132.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6 F-type EZI-Keystone Jack, Vertical, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-04043) | 88.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6 F-type chống nhiễu Fully shielded Keystone Jack, Krone type Dintek (1305-04048) | 190.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb EZI-Jack, Vertical, có chắn bụi, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-05009) | 190.000 | |||
| Mặt nạ 3 port Dintek (1303-11039) Face plates - Mặt nạ 03 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 | |||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link Archer AX12 AX1500 Wi-Fi 6 Router | 1.050.000 | ✅ | ||
| Router Wifi 6 TP-Link Archer AX23 AX1800 | 1.399.000 | ✅ | ||
| Router Wi-Fi 6 TP-Link Archer AX53 AX3000 | 1.490.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT.5e UTP ENSOHO (EN-U5CA24) 305m | 990.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT.5e FTP ENSOHO (EN-F5CA24) 305m chống nhiễu. | 1.309.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT.6 UTP ENSOHO (EN-U6CA24) 305m | 1.309.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT.6 FTP ENSOHO (EN-F6CA24) 305m chống nhiễu. | 1.518.000 | ✅ | ||
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat.5e ENSOHO EN-RJ45C5 (100Cái) | 220.000 | ✅ | ||
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat 5 chống nhiễu ENSOHO (EN-RJ45C5M) 100cái | 385.000 | ✅ | ||
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat6 ENSOHO EN-RJ45C6 (100Cái) | 330.000 | ✅ | ||
| Đầu bọc mạng RJ-45 Cat5/Cat 6 ENSOHO (EN-RJ45BOOT) 100Cái | 188.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat 5 ENSOHO (EN-RJ45C5B) | 220.000 | |||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 S-FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài, cuộn 305m trên rulo nhựa (1107-04009) | 7.780.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 Cáp mạng treo ngoài trời, 500m, thép gia cường dùng treo móc. (1101-04017) | 6.550.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi cáp, 305m/cuộn (1107-04011) | 6.380.000 | ✅ | ||
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT6A / CAT7 Ugreen 70316 | 250.000 | |||
| Switch 16 cổng PoE Gigabit APTEK SG1162P chuyên cho IP camera, mạng Wi-Fi tốc độ cao | 2.620.000 | ✅ | 2 năm | |
| Switch 24 port PoE APTEK SF1244P chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m | 2.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch 5 cổng LAN Gigabit APTEK SG1050 | 455.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị Mở rộng APTEK AP103FP PoE 1-ra-3 không cần cấp nguồn, chuyên cho PoE Camera | 475.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị Mở rộng PoE 1-ra-3 APTEK AP103GP không cần cấp nguồn, chuyên cho Access Point tốc độ cao | 565.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch 9 port PoE APTEK SF1092FP chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m | 885.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Cáp mạng Dintek CAT.6 Cáp mạng treo ngoài trời, 305m, thép gia cường dùng treo móc. (1101-04057) | 5.790.000 | ✅ | ||
| Switch 16 cổng PoE APTEK SF1162P, không quản lí, chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m | 2.190.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper Outdoor 24AWG, 2 Pair, vở nhựa PE (510-1101-2) | 1.550.000 | ✅ | ||
| USB Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX1800 | 525.000 | ✅ | ||
| Switch 24-Port Gigabit Cudy GS1024 – Tốc độ cao, Hỗ trợ VLAN & Extend Mode | 1.890.000 | ✅ | ||
| Router Wifi NetGear WNR614 (N300) | 490.000 | ✅ | ||
| Bộ Phát Wifi 6 Cudy WR3000S | 1.390.000 | ✅ | ||
| Router Bộ Phát Wifi 7 Asus RT-BE50 | 1.890.000 | ✅ | ||
| Đầu Nối Cáp Mạng RJ45 Cat5e UTP DVCOM | Mạ Vàng 50U | 100 Cái/Bịch | 310.000 | |||
| Cáp Mạng Treo Ngoài Trời Cat5e UTP DVCOM | 3.150.000 | |||
| Router DrayTek Vigor2927LAC | Cân Bằng Tải Dual-WAN | Tích Hợp 4G LTE | WiFi AC1300 | 150 User | 16.490.000 | ✅ | ||
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |