| Đặc điểm | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Model | Lenovo V14 G4 IRU (83A000GRVN) |
| Thương hiệu | Lenovo (Dòng laptop văn phòng phổ thông) |
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel Core i7-13620H (Up to 4.90 GHz, 10 Cores, 16 Threads, 24MB Cache) |
| Bộ nhớ RAM | 16GB DDR4 3200MHz (2 x 8GB) |
| Số khe cắm RAM | Đã sử dụng cả 2 khe (Dual-channel) |
| Ổ cứng (SSD) | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| Card đồ họa | Intel® UHD Graphics (Tích hợp) |
| Màn hình | 14.0 inch Full HD (1920 x 1080), IPS, Anti-glare (Chống chói), 300 nits |
| Hệ điều hành | No OS (Chưa cài đặt sẵn Windows) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 6 & Bluetooth® 5.1 |
| Bảo mật | Chip TPM 2.0, Khe khóa Kensington® Nano |
| Camera | HD 720p với nắp che vật lý (Privacy Shutter) |
| Bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn (Không đèn nền) |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB-C 3.2 Gen 1 (Hỗ trợ truyền dữ liệu, Power Delivery, DisplayPort 1.2), 1 x USB 3.2 Gen 1, 1 x USB 2.0, HDMI 1.4b, RJ-45, Jack 3.5mm |
| Âm thanh | Stereo speakers, Dolby® Audio™ |
| Pin | Integrated 38Wh hỗ trợ sạc nhanh |
| Trọng lượng | ~ 1.43 kg (Gọn nhẹ) |
| Màu sắc | Xám (Iron Grey) |
| Bảo hành | 02 năm (2 Years - Chính hãng Lenovo Việt Nam) |
Bảo hành: 24 tháng Onsite
Bộ vi xử lý (CPU) | |
Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i7-13620H Processor |
Tốc độ | up to 4.900GHz, 10 cores, 16 threads P- Cores: 6 cores, up to 4.90GHz Turbo E- Cores: 4 cores, up to 3.60GHz Turbo |
Bộ nhớ đệm | 24MB Intel® Smart Cache |
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
Dung lượng | 16GB DDR4-3200 (8GB Soldered + 8GB SO-DIMM) |
Số khe cắm | 1 x khe onboard <Đã sử dụng> 1 x DDR4 SO-DIMM <Đã sử dụng> Max 16GB |
Ổ cứng (SSD Laptop) | |
Dung lượng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe |
Khe cắm ổ cứng | 1 x 2.5" HDD up to 1TB 1 x M.2 2280 SSD up to 512GB <Đã sử dụng> |
Hiển thị (Màn hình) | |
Màn hình | 14.0 inch FHD, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC |
Độ phân giải | FHD (1920x1080) |
Đồ Họa (VGA) | |
Bộ xử lý | Intel® UHD Graphics |
Công nghệ | |
Kết nối (Network) | |
Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 |
Lan | 1x Ethernet (RJ-45) - 100/1000M |
Bluetooth | Bluetooth® 5.2 |
3G/Wimax(4G) | |
Keyboard (Bàn phím) | |
Kiểu bàn phím | Non-backlit, English |
Mouse (Chuột) | |
Cảm ứng đa điểm | |
Giao tiếp mở rộng | |
Kết nối USB | 1x USB 2.0 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB-C® 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2) |
Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI 1.4b |
Khe cắm thẻ nhớ | None |
Tai nghe | 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
Camera | HD 720p with Privacy Shutter |
Pin Laptop | |
Dung lượng pin | Integrated 38Wh |
Thời gian sử dụng | |
Sạc Pin Laptop | |
Đi kèm, 65W USB-C® (3-pin) | |
Hệ điều hành (Operating System) | |
Hệ điều hành đi kèm | None |
Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
Office | -- |
Thông tin khác | |
Kích thước | 324.2 x 215.2 x 19.9 mm |
Trọng lượng | 1.43 kg |
Chất liệu | PC-ABS (Top), PC-ABS (Bottom) |
Màu sắc | Iron Grey (Xám) |
Audio | HD Audio, Realtek® ALC3287 codec Loa âm thanh nổi, 1.5W x2, Dolby® Audio™ Micro: 2x, Array |
Bảo mật | Firmware TPM 2.0 Enabled Kensington® Nano Security Slot™, 2.5 x 6 mm Camera privacy shutter |
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |