$ 0.00

Thiết bị phát Wifi TP-Link Archer AX12 AX1500 Wi-Fi 6 Router

 

Nhà sản xuất: TP-Link
Mã sản phẩm: AX12 AX1500
Giá: 1.050.000 VNĐ
(Giá đã bao gồm VAT)

Mua hàng qua điện thoại : 0908 282857
Thông số / Tính năng Chi tiết tham khảo (TP-Link Archer AX12 AX1500)
Tên sản phẩm Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX1500
Mã sản phẩm Archer AX12
Chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 6 (802.11ax/ac/n/a 5 GHz; 802.11n/b/g 2.4 GHz)
Tốc độ Wi-Fi 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax)
2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
Băng tần Băng tần kép (Dual-Band) hoạt động song song
Ăng-ten 4 Ăng-ten ngoài hiệu suất cao (Cố định)
Công nghệ Beamforming Tập trung tín hiệu không dây đến các thiết bị khách để mở rộng phạm vi Wi-Fi
Công nghệ hỗ trợ OFDMA và MU-MIMO (Kết nối nhiều thiết bị cùng lúc với độ trễ thấp)
Cổng kết nối 1× Cổng WAN Gigabit; 3× Cổng LAN Gigabit
Bảo mật Wi-Fi WPA3 (Mới nhất), WPA2, WPA, WPA2-Enterprise
Bộ xử lý CPU Nhân đơn mạnh mẽ (Single-Core CPU)
Tính năng phần mềm QoS (Ưu tiên thiết bị), Quyền kiểm soát của phụ huynh, Mạng khách (Guest Network)
Hỗ trợ IPv6 Có (Tương thích hoàn toàn với các giao thức internet hiện đại)
Quản lý thiết bị Ứng dụng Tether (Android/iOS) hoặc Giao diện Web
Nguồn điện 12 V ⎓ 1 A
Kích thước (W x D x H) 215 × 117 × 32 mm
Đặc điểm nổi bật Tốc độ Wi-Fi 6 thế hệ mới, cổng kết nối chuẩn Gigabit toàn phần, cài đặt nhanh chóng qua App
Thời hạn bảo hành 24 Tháng (Chính hãng TP-Link Việt Nam)

Chi tiết sản phẩm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Network Security:
  • SPI Firewall
  • Access Control
  • IP & MAC Binding
  • Application Layer Gateway
  • Guest Network:
  • 1× 5 GHz Guest Network
  • 1× 2.4 GHz Guest Network
  • WiFi Encryption:
  • WPA2-PSK
  • WPA2-PSK/WPA-PSK
  • WPA3-Personal
  • WPA3-Personal/WPA2-PSK
  • WPA2-Enterprise
  • WPA/WPA2-Enterprise encryptions
  • WI-FI Standards:
  • Wi-Fi 6
  • IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz
  • IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz
  • WiFi Speeds:
  • AX1500
  • 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax)
  • 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • WiFi Range:
  • 2-3 Bedroom Houses
  • 4× Fixed High-Performance Antennas
  • Multiple antennas form a signal-boosting array to cover more directions and large areasBeamforming
    Concentrates wireless signal strength towards clients to expand WiFi range WiFi Capacity:
  • High
  • Dual-Band
  • Allocate devices to different bands for optimal performance
  • OFDMA Simultaneously communicates with multiple Wi-Fi 6 clients
    Airtime Fairness Improves network efficiency by limiting excessive occupation
    4 Streams Connect your devices to more bandwidth
    Working Modes:
  • Router Mode
  • Access Point Mode
  • Ethernet Ports:
  • 1× Gigabit WAN Port
  • 3× Gigabit LAN Ports
  • Buttons:
  • WPS/Wi-Fi Button
  • Reset Button
  • Power: 12 V ⎓ 1 A
    Protocols:
  • IPv4
  • IPv6
  • Parental Controls:
  • URL Filtering
  • Time Controls
  • WAN Types:
  • Dynamic IP
  • Static IP
  • Quality of Service: QoS by Device Cloud Service:
  • Auto Firmware Upgrade
  • OTA Firmware Upgrade
  • TP-Link ID
  • DDNS
  • NAT Forwarding:
  • Port Forwarding
  • Port Triggering
  • DMZ
  • UPnP
  • IPTV:
  • IGMP Proxy
  • IGMP Snooping
  • Bridge
  • Tag VLAN
  • DHCP:
  • Address Reservation
  • DHCP Client List
  • Server
  • DDNS:
  • TP-Link
  • NO-IP
  • DynDNS
  • Management:
  • Tether App
  • Webpage
  • System Requirements:
  • Microsoft Windows 98SE/NT/2000/XP/Vista™/7/8/8.1/10/11, MAC OS, NetWare, UNIX or Linux
  • Internet Explorer 11, Firefox 12.0, Chrome 20.0, Safari 4.0, or other
  • Java-enabled browser
  • Cable or DSL Modem
  • Subscription with an internet service provider (for internet access)
  • Certifications: FCC, CE, RoHS
    Environment:
  • Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
  • Storage Temperature: -40℃~60℃ (-40℉ ~140℉)
  • Operating Humidity: 10%~90% non-condensing
  • Storage Humidity: 5%~90% non-condensing
  • TEST DATA

    WiFi Transmission Power:
  • CE: <20dBm(2.4 GHz); <23dBm(5.15 GHz~5.25 GHz)
  • FCC: <30dBm(2.4 GHz & 5.15 GHz~5.825 GHz)
  • WiFi Reception Sensitivity: 5 GHz:
  • 11a 6Mbps:-95dBm, 11a 54Mbps:-79dBm
  • 11ac VHT20_MCS0:-96dBm, 11ac VHT20_MCS8:-66dBm
  • 11ac VHT40_MCS0:-94dBm, 11ac VHT40_MCS9:-63dBm
  • 11ac VHT80_MCS0:-91dBm, 11ac VHT80_MCS9:-60dBm
  • 11ax HE20_MCS0:-95dBm, 11ax HE20_MCS11:-66dBm
  • 11ax HE40_MCS0:-92dBm, 11ax HE40_MCS11:-65dBm
  • 11ax HE80_MCS0:-89dBm, 11ax HE80_MCS11:-62dBm
  • 2.4 GHz:
  • 11g 6Mbps: -96 54Mbps: -80
  • HT20-MCS0: -97 MCS7: -78
  • HT40-MCS0: -94 MCS7: -75
  • Dimensions 8.5 × 4.6 ×1.3 in
    (215 × 117 × 32 mm)
    Package Contents:
  • Wireless Router Archer AX12
  • Power Adapter
  • RJ45 Ethernet Cable
  • Quick Installation Guide
  • Thiết bị phát Wifi TP-Link Archer AX12 AX1500 Wi-Fi 6 Router

  • Công nghệ WiFi 6: Archer AX12 được trang bị công nghệ không dây mới nhất, Wi-Fi 6, để có tốc độ nhanh hơn, chịu tải lớn hơn và giảm tắc nghẽn mạng.
  • Tốc độ không dây 1.5 Gbps: Router băng tần kép Archer AX12 đạt tốc độ không dây lên đến 1.5 Gbps (1201 Mbps trên băng tần 5 GHz và 300 Mbps trênbăng tần 2.4 GHz band)15
  • Kết nối nhiều thiết bị hơn: Công nghệ Wi-Fi 6 truyền nhiều dữ liệu hơn đến nhiều thiết bị hơn bằng cách sử dụng công nghệ OFDMA và MU-MIMO mang tính cách mạng đồng thời giúp giảm độ trễ.24
  • Vùng phủ sóng tốt hơn: Đạt được vùng phủ sóng WiFi mạnh nhất, đáng tin cậy nhất với Archer AX12 vì nó tập trung cường độ tín hiệu cho các thiết bị của bạn bằng công nghệ Beamforming và bốn ăng-ten ngoài mạnh mẽ.
  • Tăng thời lượng pin: Công nghệ Target Wake Time giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị đễ kéo dài thời lượng sử dụng pin.3
  • Dễ cài đặt: Thiết lập bộ định tuyến của bạn trong vài phút với Ứng dụng TP-Link Tether mạnh mẽ.
  • Tương thích mọi thứ: Archer AX12 hỗ trợ tất cả chuẩn WiFi cũ hơn giúp mọi thiết bị đều có thể kết nối.


  • XEM THÊM
    Giá: 1.050.000 VNĐ
    (Giá đã bao gồm VAT)

    BẢNG GIÁ THIẾT BỊ MẠNG TP-LINK

    Tất cả sản phẩm \ Thiết Bị Mạng \ THIẾT BỊ MẠNG TP-LINK

    Tên sản phẩm Giá (đ) VAT Bảo hành
    THIẾT BỊ MẠNG TP-LINK
    Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (1-pack)1.999.000 24 tháng
    Thiết bị mạng TP-Link EAP2452.450.000
    Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841N (2 ăng ten, 300Mbps)495.000 12 tháng
    Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR940N (3 ăng ten, 300Mbps)649.000 12 tháng
    Bộ định tuyến không dây TP-Link TL-MR3420 (chia sẻ sóng 3G/ 4G)790.000 12 tháng
    USB Wireless TP-Link TL-WN722N chuẩn N 150Mbps279.000
    Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN781ND tốc độ 150Mbps239.000 12 tháng
    USB Wireless TP-Link TL-WN821N chuẩn N tốc độ 300Mbps279.000
    Bộ Chuyển Đổi Wi-Fi USB TL-WN822N 300Mbp379.000 24 tháng
    Card mạng TP-Link TG-3468 tốc độ 10/100/1000Mbps279.000 12 tháng
    Gigabit Switch 8 port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008D572.000 12 tháng
    Gigabit Switch 8-port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG10081.062.500 12 tháng
    Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (3-Pack) AC13003.699.000 24 tháng
    Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (2-Pack) AC13002.899.000 24 tháng
    Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (3 Pack) AC12002.499.000
    USB Wireless TP-Link TL-WN725N chuẩn N 150Mbps239.000
    USB Wireless TP-Link Archer T2U Plus 200Mbps / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz349.000
    ==216.73.217.138==