| Thông số / Tính năng | Chi tiết tham khảo (TP-Link Archer AX12 AX1500) |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX1500 |
| Mã sản phẩm | Archer AX12 |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 (802.11ax/ac/n/a 5 GHz; 802.11n/b/g 2.4 GHz) |
| Tốc độ Wi-Fi |
5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n) |
| Băng tần | Băng tần kép (Dual-Band) hoạt động song song |
| Ăng-ten | 4 Ăng-ten ngoài hiệu suất cao (Cố định) |
| Công nghệ Beamforming | Tập trung tín hiệu không dây đến các thiết bị khách để mở rộng phạm vi Wi-Fi |
| Công nghệ hỗ trợ | OFDMA và MU-MIMO (Kết nối nhiều thiết bị cùng lúc với độ trễ thấp) |
| Cổng kết nối | 1× Cổng WAN Gigabit; 3× Cổng LAN Gigabit |
| Bảo mật Wi-Fi | WPA3 (Mới nhất), WPA2, WPA, WPA2-Enterprise |
| Bộ xử lý | CPU Nhân đơn mạnh mẽ (Single-Core CPU) |
| Tính năng phần mềm | QoS (Ưu tiên thiết bị), Quyền kiểm soát của phụ huynh, Mạng khách (Guest Network) |
| Hỗ trợ IPv6 | Có (Tương thích hoàn toàn với các giao thức internet hiện đại) |
| Quản lý thiết bị | Ứng dụng Tether (Android/iOS) hoặc Giao diện Web |
| Nguồn điện | 12 V ⎓ 1 A |
| Kích thước (W x D x H) | 215 × 117 × 32 mm |
| Đặc điểm nổi bật | Tốc độ Wi-Fi 6 thế hệ mới, cổng kết nối chuẩn Gigabit toàn phần, cài đặt nhanh chóng qua App |
| Thời hạn bảo hành | 24 Tháng (Chính hãng TP-Link Việt Nam) |
| Network Security: | |
| Guest Network: | |
| WiFi Encryption: | |
| WI-FI Standards: | |
| WiFi Speeds: | |
| WiFi Range: | |
| Multiple antennas form a signal-boosting array to cover more directions and large areas | Beamforming |
| Concentrates wireless signal strength towards clients to expand WiFi range WiFi Capacity: | |
| OFDMA | Simultaneously communicates with multiple Wi-Fi 6 clients |
| Airtime Fairness | Improves network efficiency by limiting excessive occupation |
| 4 Streams | Connect your devices to more bandwidth |
| Working Modes: | |
| Ethernet Ports: | |
| Buttons: | |
| Power: | 12 V ⎓ 1 A |
| Protocols: | |
| Parental Controls: | |
| WAN Types: | |
| Quality of Service: QoS by Device Cloud Service: | |
| NAT Forwarding: | |
| IPTV: | |
| DHCP: | |
| DDNS: | |
| Management: | |
| System Requirements: | |
| Certifications: | FCC, CE, RoHS |
| Environment: | |
TEST DATA | |
| WiFi Transmission Power: | |
| WiFi Reception Sensitivity: | 5 GHz:
|
| Dimensions | 8.5 × 4.6 ×1.3 in (215 × 117 × 32 mm) |
| Package Contents: | |
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |