| Thông số | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | Canon |
| Model | imageCLASS MF264dw II |
| Loại máy in | Máy in Laser trắng đen đa năng (All-in-One) |
| Chức năng | In, Quét (Scan), Sao chép (Copy) |
| Tốc độ in (A4) | Lên đến 28 trang/phút |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi (Chất lượng tương đương 1200 x 1200 dpi) |
| In đảo mặt tự động | Có (Auto-Duplex) |
| Khay nạp tài liệu (ADF) | 35 tờ (Nạp bản gốc tự động khi Scan/Copy) |
| Khay nạp giấy chính | 250 tờ |
| Khay giấy ra | 100 tờ (mặt úp xuống) |
| Tốc độ sao chép (Copy) | Khoảng 28 trang/phút |
| Loại quét (Scan) | Mặt kính phẳng (Flatbed) & Khay ADF |
| Kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0 High-Speed, 10/100 Base-T Ethernet |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct |
| In di động | Canon PRINT Business, Apple AirPrint, Mopria Certified |
| Màn hình hiển thị | LCD 5 dòng (Bảng điều khiển điều chỉnh góc nhìn) |
| Bộ nhớ (RAM) | 256 MB |
| Hộp mực tương thích | Cartridge 051 (khoảng 1,700 trang), Drum 051 (khoảng 23,000 trang) |
| Chu kỳ in hàng tháng | Tối đa 30,000 trang (Khuyến nghị 250 - 2,500 trang) |
| Đặc điểm nổi bật | Thiết kế nhỏ gọn, hỗ trợ in ấn từ xa, tính năng bảo mật mạng nâng cao |
| Chức năng | Copy - In - Scan màu - WiFi |
| Màn hình | LCD đen trắng hiển thị 5 dòng |
| Khổ giấy | A4 - A6 |
| Tốc độ in/copy | 28 trang / phút khổ A4 và 30 trang /phút khổ Letter |
| Tốc độ scan | 2.6 giây / trang hoặc ít hơn trên mặt gương và 7.3 trang / phút với ADF |
| Độ phân giải | 600 dpi x 600 dpi |
| In đảo mặt tự động | Duplex |
| In từ thiết bị di dộng | Với các ứng dụng Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple AirPrint™, Mopria® Print Service. |
| Chất lượng in | Với Công nghệ làm mịn ảnh : 1200 x 1200dpi (tương đương) |
| Thời gian khởi động | (từ khi bật nguồn) : 15 giây hoặc nhanh hơn |
| Thời gian in | bản đầu tiên (FCOT) : Xấp xỉ 5.2 giây |
| Thời gian khôi phục | (từ chế độ nghỉ) : Xấp xỉ 1,6 giây. |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT, PCL |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 256MB |
| Khay nạp giấy tự động | ADF 35 tờ |
| Khay giấy tự động | 01 x 250 tờ, khay tay 1 tờ |
| Khả năng phóng to thu nhỏ | 25% - 400% |
| Sao chụp liên tục | 999 tờ |
| Cổng kết nối | USB 2.0 High Speed, 10/100 Base-T Ethernet, Wi-Fi 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct Connection |
| Sử dụng Cartridge 051 | 1.700 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn |
| Tuổi thọ Drum 051 | 23.000 trang |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Mac® OS X 10.8.5 & up*3, Linux*3. |
| Kích thước | 390 x 405 x 375 mm |
| Trọng lượng | 12.4 Kg |
| Công suất tối đa | 30.000 trang/tháng |
| Công suất in | Khuyến nghị hàng tháng: 500 - 3000 trang |


| Drum Unit Canon Cartridge 051 (LBP161dn,162dw, MF269DW) | 2.550.000 VNĐ | ||
| Mực máy in Canon LBP161dn 162dw Cartridge (HH 051, HH 30A) Black | 790.000 VNĐ | ||
| Mực in Canon Cartridge 051H Black (LBP161dn,162dw) 4100 trang | 2.299.000 VNĐ | ||
| Mực in Canon Cartridge 051 Black (LBP161dn,162dw, mf269dw) 1700 trang | 1.430.000 VNĐ | ||
| Giấy in A4 định lượng 70gsm | 99.000 VNĐ | ||
| Giấy in A4 định lượng 80gsm | 109.000 VNĐ | ||
| Giấy in A5 Excel 70gsm | 50.000 VNĐ | ||
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |