| Thông số | Chi tiết cấu hình (Zebra Symbol DS2208) |
|---|---|
| Thương hiệu | Zebra (Symbol cũ) |
| Model | DS2208-SR (Dòng có dây - Corded) |
| Công nghệ quét | 2D Array Imager (Chụp ảnh tuyến tính) |
| Khả năng đọc mã | 1D, 2D (QR Code, Data Matrix, PDF417...), hỗ trợ đọc trên màn hình điện thoại |
| Cảm biến hình ảnh | 640 x 480 pixels |
| Nguồn sáng nhắm (Aiming) | 617nm Amber LED (Điểm nhắm mục tiêu) |
| Dung sai chuyển động | Lên đến 13 cm/giây cho mã 13 mil UPC |
| Giao tiếp hệ thống | USB (Mặc định), RS232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX over RS485 |
| Độ tương phản tối thiểu | 25% (Minimum Reflective Difference) |
| Góc quét | Ngang: 32.8° - Dọc: 24.8° |
| Chế độ quét | Cầm tay (nhấn nút) hoặc Tự động (khi đặt trên chân đế) |
| Độ bền va chạm | Chịu được rơi nhiều lần từ độ cao 1.5 mét xuống sàn bê tông |
| Chuẩn bảo vệ | IP42 (Chống bụi và nhỏ giọt nước) |
| Công nghệ giải mã | PRZM Intelligent Imaging (Tăng tốc độ giải mã mã vạch kém chất lượng) |
| Điện áp hoạt động | 4.5V to 5.5V DC (Cấp nguồn qua cổng USB) |
| Kích thước tay cầm | 165 x 66 x 99 mm |
| Trọng lượng | ~ 161.6 g |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp USB, Chân đế (Stand) chính hãng |
| Đặc điểm nổi bật | Dễ dàng thiết lập và sử dụng ngay (Plug-and-play), độ bền cao cho bán lẻ |
| Thời hạn bảo hành | 60 Tháng (5 Năm) - Chính hãng Zebra |
Máy quét mã vạch Zebra Symbol DS2208
- Máy đọc mã vạch 1D + 2D.
- Đọc tốt các mã vạch trên màn hình điện thoại, máy tính bảng.
- Đọc được cả các mã vạch kém chất lượng.
- Có thể chịu được va đập tốt khi rơi từ độ cao 1.5 mét.
- Tiêu chuẩn chống bụi: IP52.
- Cổng kết nối: USB.
- Option: RS232, Keyboard, RS485 (CALL).
- Ứng dụng: Siêu thị, bán lẻ, bưu điện, hải quan, nhà sách,…
Đặc tính kỹ thuật
| Model | DS2208 |
| Physical | |
| Dimensions | 16.5 H x 6.6 W x 9.9 D cm |
| Weight | 161.6g |
| Input Voltage Range | 4.5 to 5.5 VDC Host Powered; 4.5 to 5.5 VDC External Power Supply |
| Supported Host Interfaces | USB, RS232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX over RS485 |
| Keyboard Support | Supports more than 90 international keyboards |
| User Indicators | Direct Decode Indicator; good decode LEDs; Rear view LEDs; beeper (adjustable tone and volume) |
| Performance | |
| Motion Tolerance (Handheld) | Up to 5 in./13 cm. per second for 13 mil UPC |
| Swipe Speed (Hands-Free) | Up to 30.0 in./76.2 cm. per second for 13 mil UPC |
| Light Source | Aiming Pattern: Linear 624nm Amber LED |
| Illumination | (2) 645nm Super-Red LEDs |
| Imager Field of View | 32.8° H x 24.8° V Nominal |
| Image Sensor | 640 x 480 pixels |
| Minimum Print Contrast | 25% minimum reflective difference |
| Skew/Pitch/Roll Tolerance | +/- 65°; +/- 65°; 0-360° |
| Minimum Element Resolution | Code 39 - 4.0 mil; Code 128 - 4.0 mil; Data Matrix - 6.0 mil; QR Code - 6.7 mil |
| Environment | |
| Operating Temperature | 32.0° to 122.0° F/0.0° to 50.0° C |
| Storage Temperature | -40.0° to 158.0° F/-40.0° to 70.0° C |
| Humidity | 5% to 95% RH, non-condensing |
| Drop Specification | Designed to withstand multiple drops at 5.0 ft./1.5 m to concrete |
| Tumble Specification | Designed to withstand 250 tumbles in 1.5 ft./.5 m tumbler |
| Environmental Sealing | IP52 |
| Ambient Light Immunity | 0 to 10,000 Foot Candles/0 to 107,600 Lux |
| Decode Capabilities | |
| 1D | Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
| 2D | PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes |
- Bảo hành: 12 tháng.
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |