| Thông số | Chi tiết tham khảo (TOTOLINK N9 - High Power Ceiling Mount AP) |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bộ phát Wi-Fi ốp trần chuẩn N tốc độ 300Mbps |
| Mã sản phẩm (Model) | N9 |
| Thương hiệu | TOTOLINK (Hàn Quốc) |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b |
| Băng tần hoạt động | 2.4 GHz (Single Band) |
| Tốc độ Wi-Fi tối đa | 300 Mbps |
| Cổng kết nối | 1 cổng Ethernet 10/100Mbps (RJ45) |
| Nguồn cấp (Power) | Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af PoE |
| Công suất phát (High Power) | Thiết kế công suất cao giúp xuyên tường và phủ sóng rộng |
| Ăng-ten | 2 Ăng-ten ngầm độ lợi cao (Internal Antennas) |
| Khả năng chịu tải | 30 - 40 Users kết nối đồng thời |
| Chế độ hoạt động | Bridge Mode, Repeater Mode, AP Mode |
| Bảo mật Wi-Fi | 64/128-bit WEP, WPA-PSK, WPA2-PSK (AES/TKIP) |
| Tính năng Multi-SSID | Hỗ trợ tạo nhiều tên Wi-Fi (SSID) để quản lý nhóm người dùng |
| Quản lý thiết bị | Giao diện Web, hỗ trợ quản lý tập trung qua Soft AC |
| Lịch biểu Wi-Fi | Tính năng Wi-Fi Schedule (Tự động tắt/mở Wi-Fi theo giờ) |
| Lắp đặt | Thiết kế ốp trần thời trang, gọn nhẹ |
| Kích thước (D x R x C) | Đường kính 144 mm, độ dày 35 mm |
| Quy cách đóng gói | Thiết bị N9, Bộ đế gắn trần, Hướng dẫn lắp đặt |
| Ứng dụng thực tế | Khách sạn, văn phòng nhỏ, quán cafe, nhà tầng |
Bộ thu phát TOTOLINK N9 POE 300Mbps
Bộ thu phát TOTOLINK N9 POE 300Mbps với kiểu dáng nhỏ gọn, và dù được thiết kế cho mục đích chính là ốp trần nhưng về cơ bản thì người dùng vẫn có thể đặt TOTOLINK N9 POE 300Mbps này trên bàn làm việc vô cùng tiện dụng, sản phẩm đang được bán tại HUYHOANG.VN với mức giá rất hấp dẫn.
Đặc điểm nổi bật của bộ thu phát TOTOLINK N9 POE 300Mbps
Thiết kế nhỏ gọn
Đường truyền tốc độ cao
Kết nối ổn định
Quản lý hiệu quả
Hỗ trợ đa tính năng
Thiết kế nhỏ gọn
Bộ phát Wifi Totolink N9 phá bỏ cấu trúc góc cạnh thông thường, mang lại một thiết kế tròn lồi độc đáo và đẹp mắt. Đặc biệt thiết bi này được bố trí rất nhiều khe/lỗ thoát nhiệt giúp cho sự đối lưu không khí bên trong và bên ngoài luôn được đảm bảo, phù hợp với nhu cầu sử dụng tại các văn phòng quy mô nhỏ hay căn hộ, nhà ở. Thiết bị có thể gắn lê tường hoặc trần nhà, tiện lợi cho việc sử dụng.

Đường truyền tốc độ cao
Bộ phát Wifi Totolink N9 là thiết bị có chuẩn kết nối chuẩn B/G/N với tốc độ 300Mbps cho kết nối ổn định. Cùng với cổng kết nối LAN 10/100Mbps, hạn chế tối đa dây nối với thiết bị nhờ hỗ trợ cấp nguồn qua dây mạng (PoE – 802.1af). Băng thông thực của bộ phát sóng này là 90MBps và khả năng chịu tải lên đếnn 15PC cho phép người sử dụng thiết bị trong điều kiện cường dộ lớn
Anten 2 x 4dBi internal high power với kỹ thuật MIMO gia tăng vùng phủ sóng và loại bỏ điểm chết cùng tính năng tự lập lịch khởi động lại cùng chương trình mở rộng sóng Repeater, Bridge, WDS cho Totolink N9 một hệ thống mạng rộng lớn, xuyên suốt với kết nối mạnh mẽ.
Bộ phát sóng này có tốc độ truyền tải wifi 802.11b/g/n là 300Mbps nhờ vào 2 anten. Băng thông thực của bộ phát sóng này là 90MBps và khả năng chịu tải lên đếnn 15PC cho phép người sử dụng thiết bị trong điều kiện cường dộ lớn

Kết nối ổn định
Với 2 anten ngầm độ lợi 4dBi hỗ trợ công nghệ MIMO cùng công suất phát sóng cao (500mW), Totolink N9 được nhà sản xuất quảng cáo có khả năng đảm bảo kết nối ổn định trong khoảng cách 50-70m và môi trường có nhiều vật cản như tường gạch, vách thạch cao

Quản lý hiệu quả
Bộ phát Wifi Totolink N9 sử dụng tính năng TOTOLINK SoftAC giúp quản lý tập trung hiệu quả. Ngoài ra, Totolink N9 còn có thể chia tới 3 SSID giúp người dùng dễ dàng thiết lập hệ thống mạng và quản lý dễ dàng
Hỗ trợ đa tính năng
TotoLink N9 hỗ trợ quản lý tập trung với phần mềm TOTOLINK SoftAC cũng với hỗ trợ 3 SSID, tối đa 40 kết nối, Anten 2 x 4dBi internal high power với kỹ thuật MIMO gia tăng vùng phủ sóng và loại bỏ điểm chết. Hỗ trợ mở rộng vùng phủ sóng với Repeater, Bridge, WDS; Schedule Reboot: Tính năng lặp lịch tự khởi động lại. Tỏa rất ít nhiệt khi hoạt động, khả năng làm việc liên tục không bị treo

Bộ phát Wifi Totolink N9 sở hữu nhiều tính năng nổi bật hơn so với các thiết bị phát wifi cùng giá thành của hãng khác. Đây là sự lựa chọn hợp lý cho khách hàng có nhu cầu sử dụng mạng chất lượng cao với giá thành vừa phải. Thiết bị này còn có thể đáp ứng được nhu cầu wifi cho các quán cà phê hoặc văn phòng nhỏ.
Thông số kỹ thuật:
Sản phẩm: Bộ tiếp sóng
Hãng sản xuất: TOTOLINK
Model: N9 POE
Tốc độ LAN: 10/100Mbps
Tốc độ WIFI: Wifi 300Mbps
Angten: ăng ten ngầm
Cổng giao tiếp: 1 cổng Lan
Mô tả khác :
- Hỗ trợ chuẩn Wireless IEEE 802.11b/g/n với 2 ăng ten ngầm độ lợi cao.
- Thiết kế ốp trần dễ dàng lắp đặt và đảm bảo thẩm mỹ cho khu vực thi công.
- Phần cứng mạnh mẽ và ổn định với Chip Qualcomm
- 1 cổng LAN (data + Power) 10/100Mbps
- Sử dụng nguồn cấp PoE chuẩn IEEE 802.3af
- Hỗ trợ Multi-SSID, chứng thực MAC tăng tính bảo mật cho mạng
- Hỗ trợ quản lý tập trung với phần mềm trên PC hoặc TOTOLINK Controller AC500
- Hỗ trợ lập lịch tắt/mở wireless
- Hộp sản phẩm kèm nguồn Adapter nguồn PoE
- Hỗ trợ tag VLAN
- Bảo hành: 12 tháng
| Tên sản phẩm | Giá (đ) | VAT | Bảo hành | |
|---|---|---|---|---|
| Repeater Wifi ToToLink EX200 | 290.000 | 0% | ||
| Router Wifi ToToLink N302R | 385.000 | |||
| Wifi ốp trần TOTOLINK CA1200 | 1.450.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Wifi ốp trần TOTOLINK N9 POE | 1.090.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 8 Port PoE APTEK SG2082P - Switch 8 Port PoE L2 Managed Gigabit Switch | 2.750.000 | ✅ | ||
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor1000B | 14.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát WiFi Access Point DrayTek VigorAP 903 | 3.120.000 | ✅ | 2 năm | |
| Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (1-pack) | 1.999.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị mạng Asus RT-AC68U AC1900 | 4.548.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Thiết bị mạng Asus BRT-AC828 | 7.896.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT5E UTP Cable, 4-Pair, 24AWG, Solid, CM, 305m, White 6-219590-2 | 2.860.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (1427254-6) | 3.895.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Golden Link UTP Cat 5e (Màu Cam, Màu đỏ, Màu Trắng) | 1.441.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 5e chống nhiễu (Màu Xanh Dương) | 1.880.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 6e chống nhiễu (Màu Xanh Lá) | 2.935.000 | ✅ | ||
| Đầu RJ45 Nhựa | 5.000 | 0% | ||
| Đầu nối RJ45 1-1 1-2 | 25.000 | 0% | ||
| Thiết bị phát wifi 3G, 4G TP-Link TL-MR6400 Tốc Độ 300 Mbps | 1.290.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Commscope CAT6A, 4 đôi chống nhiễu, LSZH, 23 AWG, màu trắng (305m/cuộn) - 884024508/10 | 4.980.000 | 8% | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-03029) | 2.490.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China | 1.190.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-04032) | 3.690.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e FTP, 4 pair, 24AWG, Bọc nhôm chống nhiễu, 305m/box, made in China (1103-03003CH, 1103-03011) | 3.350.000 | ✅ | ||
| Thiết bị mạng TP-Link EAP245 | 2.450.000 | ✅ | ||
| Cáp nguồn cho modem Adapter 9V-0.6A | 150.000 | 0% | ||
| Cáp nguồn cho modem Adapter 12V-1A | 180.000 | 0% | 3 tháng | |
| Thiết bị mạng Asus RT-AC1300UHP | 2.060.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841N (2 ăng ten, 300Mbps) | 495.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR940N (3 ăng ten, 300Mbps) | 649.000 | 12 tháng | ||
| Bộ định tuyến không dây TP-Link TL-MR3420 (chia sẻ sóng 3G/ 4G) | 790.000 | 12 tháng | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN722N chuẩn N 150Mbps | 279.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN781ND tốc độ 150Mbps | 239.000 | 12 tháng | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN821N chuẩn N tốc độ 300Mbps | 279.000 | ✅ | ||
| Bộ Chuyển Đổi Wi-Fi USB TL-WN822N 300Mbp | 379.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Card mạng PCI TP-Link TF-3200 | 290.000 | 6 tháng | ||
| Card mạng TP-Link TG-3468 tốc độ 10/100/1000Mbps | 279.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 5 ports TP-Link TL-SF1005D | 220.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 8 ports TP-Link TL-SF1008D | 275.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 16 ports TP-Link TL-SF1016D | 679.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024D | 1.210.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024 | 1.020.000 | 10% | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 5-port TP-Link TL-SG1005D | 396.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 8 port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008D | 572.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 8-port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008 | 1.062.500 | ✅ | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 16-port TP-Link TL-SG1016D | 1.490.000 | 10% | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024D | 1.895.000 | 10% | 12 tháng | |
| Card mạng Wireless PCI DLink DWA-525 | 190.000 | 36 tháng | ||
| Wireless Access Point DLink DAP-1360 | 660.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ cáp kết nối KVM D-Link KVM-403 | 563.000 | 12 tháng | ||
| Thiết bị mạng Asus ROG Rapture GT-AC5300 | 9.880.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (3-Pack) AC1300 | 3.699.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (2-Pack) AC1300 | 2.899.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi 3g, 4g, 5g APTEK L300e - Router 4G/LTE WiFi chuẩn N 300Mbps (dùng cho Gia Đình, Xe Khách, Hệ Thống Camera...) | 990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1304 | 895.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1206 | 745.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (3 Pack) AC1200 | 2.499.000 | |||
| Đầu mạng RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT5E (6-554720-3) | 638.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT5E (100Cái) 1501-88052 | 440.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT6 (100Cái) 1501-88027 | 870.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6A S-FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài - màu xám. (1105-06027) | 9.790.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6A FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi - màu xám. (1105-06023) | 7.280.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT5 FTP chống nhiễu 1501-88054 | 990.000 | ✅ | ||
| Mặt nạ 2 port Dintek Wallplate (1303-11031) Face plates - Mặt nạ 02 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 | |||
| Mặt nạ 4 port Dintek Wallplate (1303-11022) Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm - Mặt phẳng | 45.000 | |||
| Mặt nạ 4 port DINTEK (1303-11026) Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm - Mặt gốc 45 độ | 45.000 | |||
| Switch Cudy GS108 (8 port/ 10/100/1000 Mbps) | 649.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN725N chuẩn N 150Mbps | 239.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T2U Plus 200Mbps / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz | 349.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN727N chuẩn N 150Mbps | 239.000 | ✅ | ||
| Thiết bị mạng Asus RT-AC86U AC2900 | 5.190.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 9V-0.6A- Adapter 9V-0.6A | 170.000 | 0% | ||
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-0.85A | 190.000 | 0% | ||
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-1A | 190.000 | 0% | ||
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1501 | 2.250.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Cáp mạng UTP CAT.5E DAHUA DH-PFM920I-5EUN-m, 305m, màu Xám | 1.530.000 | ✅ | ||
| Linksys Cisco SF90D-08 Hup 8 port 10/ 100 | 682.000 | 0% | ||
| Thiết bị mạng phát wifi xuyên tường Router Wifi D-Link DIR-859 (AC1750) | 2.220.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2926 Plus | 3.620.000 | ✅ | 2 năm | |
| Cáp mạng Dintek CAT.6A UTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhựa, màu xám.(1101-06009) | 5.950.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP 24AWG PVC Cable - Copper Cable (530-1101-2) 305m, cáp đồng 99,9% | 2.250.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper 25AWG, vỏ nhựa PVC (530-1101-3) 305m, cáp đồng 99,9% | 1.990.000 | ✅ | ||
| Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG6 - 305m 603-1208 | 1.790.000 | ✅ | ||
| Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (2-pack) | 3.999.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Đầu chia mạng 1 ra 2 Ugreen 50923 | 195.000 | |||
| Đầu bấm mạng Cat6 RJ45 Ugreen 50248 - 100c - NW111 | 550.000 | |||
| Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 30718 (10 cái ) | 550.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 50962 (50cái) | 230.000 | |||
| Đầu bấm mạng Cat5e RJ45 Ugreen 20331 (50cái) | 250.000 | |||
| Đầu bấm mạng Cat5e RJ45 Ugreen 50246 (100 Cái) | 360.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 50961 (10 Cái) | 140.000 | |||
| Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 15117 (1Cái) | 190.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 60558 (100Cái) | 300.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT6 Ugreen 50247 (50 cái) | 350.000 | |||
| Cáp mạng UTP CAT.6 DAHUA DH-PFM920I-6UN-CN, 305m, màu Trắng | 2.590.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng UTP CAT.6 DAHUA DH-PFM920I-6UN1-C 305m, màu Xanh | 2.590.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng UTP CAT.5E DAHUA DH-PFM920I-5EUN-h, 305m, màu Xám | 2.620.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT6 HIKVISION DS-1LN6-UE-W 305m | 2.690.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT5 HIKVISION DS-1LN5E-E/E 305m | 1.850.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT5E Hikvision DS-1LN5E-S 305m | 2.373.000 | ✅ | ||
| Kìm bấm mạng RJ45/RJ11 Ugreen 70683 NW136 | 350.000 | |||
| Kìm bấm mạng RJ45/RJ11 Ugreen 10952 | 540.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT7 Ugreen 50635 (100cái) | 1.210.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT7 Ugreen 50634 (10cái) | 220.000 | |||
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 8 cổng D-link DES-1008C (thay 1008A) | 288.000 | 36 tháng | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China (1101-04063) | 1.490.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT5E FTP Cable, 4-Pair, 24AWG, Solid, PVC, 305m, White, chống nhiễu | 3.685.000 | 8% | ||
| Cáp mạng HengB Cat6E FTP chống nhiễu | 1.950.000 | 0% | ||
| Cáp mạng HengB Cat6E UTP | 1.750.000 | 0% | ||
| Cáp mạng HengB Cat5e FTP chống nhiễu | 1.220.000 | 0% | ||
| Cáp mạng HengB Cat5E UTP | 1.030.000 | 0% | ||
| Đầu Mạng RJ45 Golden Link 100Cái CAT5 | 440.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 Golden Link 100cái Cat5 Chống Nhiễu | 660.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng đúc 1.5m UTP | 45.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 3m UTP | 60.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 5m UTP | 90.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 10m UTP | 120.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 15m UTP | 160.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 20m UTP | 190.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 30m UTP | 210.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 40m UTP | 220.000 | 0% | ||
| Antenna Linksys for Linksys WRT54G WRT54GS WRT54GL WAP54G | 110.000 | 0% | ||
| Cáp mạng CAT5 8 Lõi đồng HIKVISION DS-1LN5EU-SC0 305m | 2.350.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Cat5E Hikvision DS-1LN5EUEC0 305m, màu xám | 2.090.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6UZC0 305m | 2.790.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T4U Băng Tần Kép AC1300 1300Mbps (400Mpbs / 2.4GHz và 867Mbps / 5GHz) | 599.000 | ✅ | ||
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor3910 | 21.000.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 20390 NW114 (1cái) | 120.000 | 12 tháng | ||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841HP N300 highpower | 890.000 | ✅ | ||
| Bộ Tool dập dây mạng | 230.000 | 0% | ||
| Thiết bị mạng Asus RT-AC53 | 986.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Thiết bị mạng Asus AC1300 RT-AC58U | 1.830.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Switch 24 cổng PoE Gigabit APTEK SG1244P - chuyên cho thiết bị PoE, mạng Wi-Fi tốc độ cao | 3.480.000 | ✅ | 2 năm | |
| Wireless Access Point DLink DAP-2360 | 5.440.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Switch 8 cổng PoE Gigabit APTEK SG1083P - chuyên cho thiết bị PoE, Wi-Fi Gigabit | 1.175.000 | ✅ | ||
| Card mạng Wireless PCI Express DLink DWA-548 | 324.000 | 24 tháng | ||
| Card mạng Wireless USB DLink DWA-123 | 190.000 | 0% | 24 tháng | |
| Card mạng Wireless USB DLink DWA-171 | 384.000 | 24 tháng | ||
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 16 cổng D-link DES-1016A | 630.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Giga Switch 8 Port Dlink DGS-1008A | 597.000 | 10% | 36 tháng | |
| Switch 48 ports TP-Link TL-SF1048 | 1.952.000 | 10% | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024 | 2.040.000 | 10% | 12 tháng | |
| Bộ Cấp Nguồn Qua Ethernet PoE Splitter TP-Link TL-PoE200 | 616.000 | 10% | ||
| Router cân bằng tải DrayTek Vigor3220 | 7.990.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng AMP/Commscope CAT6, 4 đôi, UTP, 24AWG, CM rated, 24 AWG, 305m/thùng, Blue. 1427071-6 | 3.990.000 | ✅ | ||
| Bộ tiếp sóng Repeater TP-Link TL-WA850RE | 395.000 | 12 tháng | ||
| Router Băng Tần Kép Wi-Fi AC1200 Archer C50 | 750.000 | 12 tháng | ||
| Switch 6 port PoE APTEK SF1062P chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m | 735.000 | ✅ | 2 năm | |
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR941HP 450Mbps high power | 1.099.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi TP-Link Acher C58HP | 1.650.000 | ✅ | ||
| Router Wifi TP-Link Archer C80 (4 ăng ten) | 1.100.000 | ✅ | ||
| Thiết bị thu Bluetooth 4.0 TP-Link USB Nano UB400 | 159.000 | ✅ | ||
| Thiết bị phát wifi bằng sim TP-Link M7350 (có màn hình, có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi) | 1.550.000 | ✅ | ||
| Switch POE16 HX-D1603PE | 1.200.000 | |||
| Switch POE giga TPLINK TL-SG1218MP | 3.490.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi chuẩn AC Wi-Fi TP-Link AC750 - Archer C20 (3 ăng ten) | 660.000 | 24 tháng | ||
| Switch Linksys LGS124 24-Port Gigabit | 3.190.000 | ✅ | ||
| Switch POE 16+2 APTEK SF1163P | 1.890.000 | ✅ | ||
| Switch POE giga APTEK SG1162P | 2.160.000 | ✅ | ||
| Switch POE 16+2 HIKVISION DS-3E1318P-EL/M | 2.550.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch POE giga HIKVISION DS-3E1518P-EI/M | 3.390.000 | ✅ | 12 tháng | |
| KVM Switch D-Link KVM-450 (16-Port PS/ 2, USB Combo) | 10.725.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Mặt nạ 1 port Dintek Wallplate (1303-11030) Face plates - Mặt nạ 01 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 | |||
| Đầu mạng RJ45 Dintek RJ45 Cat5e / Cat6 xuyên thấu 1501-88060 | 940.000 | ✅ | ||
| Patch panel 24 Port, CAT.6, Fully Shielded 19 | 2.750.000 | ✅ | 6 tháng | |
| Nắp chụp và chốt gài chống thoát cho đầu RJ45 1601-00008 | 695.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT6 SFTP chống nhiễu 1501-88032 | 2.150.000 | ✅ | ||
| Modular Jack - ổ cắm CAT5e Keystone Jack, Krone type 1305-03030 | 59.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded, Vertical, mặt nhấn cáp đứng 1305-03024 | 116.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT6 Keystone Jack, mặt nhấn cáp ngang 1305-04017 | 77.000 | |||
| Máy đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-271-70m (tối đa 70m) | 895.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb application, keystone jack, T568A/B Dintek 1305-05001 | 149.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb, EZI-Jack, Horizontal, mặt nhấn cáp ngang 1305-05008 | 190.000 | |||
| Modular boot – Bọc cao su cho RJ45, DINTEK, 100pcs/ bag, color: Red, Orange, Yellow, Green, Blue, Gray, Black, White | 345.000 | ✅ | ||
| Wall Box - Hộp đế nổi cho mặt nạ 1,2, port, US type, 48 x 69.8 x 114mm | 18.000 | |||
| Wall Box - Hộp âm DinTek cho mặt nạ 4 port, U.S type, 114 x 69.8 x 36.8mm (sử dụng chung mặt 4 port phẳng và mặt 45 độ). | 88.000 | |||
| Surface mount box - ổ mạng nổi 1 port - 48 x 65 x 27mm 1301-02012 | 49.000 | |||
| Surface Mount box - ổ mạng nổi 2 port - 76 x 65 x 27mm 1301-02013 | 59.000 | |||
| Patch panel 24 port, CAT.5e, 19 | 890.000 | ✅ | ||
| Patch panel 24 port CAT.5e Pro Fully shielded, 19 | 1.850.000 | ✅ | ||
| Patch panel 48 Port, CAT.5e, 2U, 19 | 1.750.000 | ✅ | ||
| Patch panel 24 Port, CAT.6, 19 rackmount, Krone type (760237040 +9-1375055-2) | 2.886.400 | ✅ | ||
| Patch panel 48 Port, CAT.6, 19 | 3.750.000 | ✅ | ||
| Patch panel 24 Port rổng, 19 | 520.000 | ✅ | ||
| Patch panel RJ11 for Telephone 50 Port, 19 | 1.650.000 | ✅ | ||
| Patch panel Wire manager - kệ cố định cáp cho patch panel 24 port | 195.000 | ✅ | ||
| Cable wire management - Thanh quản lý cáp 1U | 270.000 | ✅ | ||
| Crimping tool – kèm bấm mạng, for 6/ 8P modular used | 890.000 | ✅ | ||
| Crimping tool Pass Through ezi-PLUG - kèm bấm mạng cho đầu RJ45 xuyên thấu | 1.125.000 | ✅ | ||
| Kèm tuốt chuyên dụng chuốt vỏ màu sợi quang trước khi hàn nối cáp quang | 435.000 | |||
| Cáp mạng APTEK CAT.5e UTP 305m (530-1101-1) | 1.390.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT.5e FTP 305m (530-2106-1) | 1.480.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT.6 UTP 305m (630-1102-1) | 1.490.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT.6 FTP 305m (bọc nhôm chống nhiễu, Màu Xám) 630-2104-1 | 1.780.000 | ✅ | ||
| Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG59 - 305m (593-1208) | 1.580.000 | ✅ | ||
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 5 cổng Fast Ethernet D-link DES-1005P | 970.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Fast Ethernet D-link DES-1008PA | 1.330.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Gigabit D-Link DGS-1008MP | 3.820.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 5 cổng D-link DES-1005C (thay 1005A) | 222.000 | 36 tháng | ||
| Switch Linksys LGS116 16-Port Gigabit | 2.380.000 | ✅ | ||
| Router Wifi 6 TP-Link Archer AX10 AX1500 | 1.399.000 | ✅ | ||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (2 pack) AC1200 | 1.599.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Router Wifi Mesh Linksys WHW0103 (AC3900) | 6.250.000 | ✅ | ||
| Router Wifi Linksys Velop Home Mesh System WHW0303 - 3 Pack - (AC6600) | 11.500.000 | ✅ | ||
| Bộ phát Wifi không dây TP-LINK EAP225-WALL | 1.590.000 | |||
| Switch TP-Link T2500G-10TS (TL-SG3210) 8 cổng Gigabit L2 với 2 cổng SFP | 2.490.000 | |||
| Switch 8port TP-Link TL-SG108E | 950.000 | |||
| Wifi ốp trần TP-LINK EAP225 | 1.790.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® UAP AC LR - Kèm nguồn | 3.150.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® AP-AC-Pro - kèm nguồn | 4.686.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Wifi dùng cho xe khách APTEK L300 Router 3G/4G-LTE 1 SIM slot - WiFi chuẩn N 300Mbps | 1.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị test cáp mạng Ugreen 10950 | 360.000 | 12 tháng | ||
| F Tool -- dụng cụ nhấn 4 đôi cáp vào ổ cắm dạng ngang | 950.000 | ✅ | ||
| Cable stripper – dụng cụ tuốt vỏ cáp UTP, easy type for UTP cable used | 100.000 | |||
| E Tool -- dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 4 đối vào ổ cắm mạng Keystone Jack | 950.000 | ✅ | ||
| Router Wi-Fi Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 Archer AX11000 | 13.590.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp Archer AX6000 | 4.450.000 | ✅ | ||
| Punch down tool 5 pair – dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 5 đối vào patch panel | 770.000 | ✅ | ||
| UTP/ STP Cable Stripper – Dụng cụ tuốt vỏ cáp và cắt rời UTP/ STP, điều chỉnh được độ sâu dao cắt | 295.000 | ✅ | ||
| Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp vào patch panel & Keystone Jack | 580.000 | ✅ | ||
| Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp đa năng cho patch panel & Keystone Jack | 710.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e Cáp mạng treo ngoài trời, 305m, thép gia cường dùng treo móc (1101-03011A,1101-03011) | 4.150.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN881ND tốc độ 300Mbps | 379.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 4 port PoE Gigabit APTEK SG1041P | 850.000 | ✅ | ||
| Switch 8 port PoE APTEK SF1082P - 2 Uplink Gigabit | 895.000 | ✅ | ||
| Switch 16 port PoE APTEK SF1163P không quản lí, chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m | 2.390.000 | ✅ | 2 năm | |
| PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-FE | 290.000 | ✅ | ||
| PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-GE | 350.000 | ✅ | ||
| USB Wirekess TP-Link Archer T3U Mini AC1300 1300Mbps (400Mpbs/ 2.4GHz và 867Mbps/ 5GHz) | 490.000 | ✅ | ||
| Đầu nối RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT6 (6-2111989-3) | 2.430.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT.5E UTP 305m (CCA Cat5 UTP) | 2.288.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT6 SFTP 305m (CCA Cat6 SFTP) | 3.080.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT.6 UTP 305m (CCA Cat6 UTP) | 2.695.000 | ✅ | ||
| Switch DrayTek VigorSwitch G1080 (8 port Gigabit Smart switch) | 1.190.000 | ✅ | ||
| Switch DrayTek VigorSwitch G2100 (10-Port Layer 2+ Managed Gigabit Switch) | 2.950.000 | ✅ | ||
| Switch DrayTek VigorSwitch G2280x (28-Port Layer2+ Managed Gigabit Switch (24 Port Gigabit + 4 Port 10 Gigabit SFP) | 8.150.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT6 SFTP 305m (Màu Vàng) | 2.050.000 | 8% | ||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT 5E SFTP 305m (Màu Xanh Lá) | 1.380.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT 5E UTP 305m (Màu Cam, trắng) | 1.280.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR FTP CAT.6 (305m) | 1.930.000 | ✅ | ||
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (2 Pack) AC1200 | 1.899.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (1-Pack) AC1300 | 1.699.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (3 pack) AC1200 | 2.399.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (1 Pack) AC1200 | 999.900 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (3-pack) | 4.999.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (3-pack) | 6.599.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (1-pack) | 2.499.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Cáp mạng chống nhiễu Cable STP Cat6 AD-Link 1708 (100m) Xanh (Chống nhiễu) | 540.000 | |||
| Cáp mạng chống nhiễu Cable STP Cat6 AD-Link 1708 (305m) Xanh (Chống nhiễu) | 1.390.000 | |||
| Cáp mạng UNITEK UTP CAT 6 - 200M (Y-C833ABL) | 2.490.000 | |||
| Cáp mạng UNITEK UTP CAT 6 - 100M (Y-C 832ABL) | 1.350.000 | |||
| Thiết bị phát wifi bằng sim TP-LINK M7000 (có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi) | 1.100.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer TX3000E Bluetooth 5.2 Wi-Fi 6 AX3000 | 1.399.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T6E AC1300 | 1.199.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer TX50E V2 Bluetooth 5.2 Wi-Fi 6 AX3000 | 1.299.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer T5E Bluetooth 4.2 AC1200 | 880.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T4E AC1200 | 849.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T9UH AC1900 (600Mpbs / 2.4GHz hoặc 1300Mbps / 5GHz) | 1.299.000 | ✅ | ||
| Card mạng PCI Express 10 Gigabit TP-Link TX401 | 1.799.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T3U Plus AC1300 867Mbps / 5GHz hoặc 400Mbps / 2.4GHz | 550.000 | ✅ | ||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (1 pack) AC1200 | 899.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (2-pack) | 4.899.000 | ✅ | ||
| Thiết bị phát Wifi 4G Cudy LT300 (300 Mbps/ Wifi 4/ 2.4 GHz) | 1.390.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T2U AC600 200Mpbs / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz) | 369.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T2U Nano AC600 600Mbps với 200Mbps trên băng tần 2.4GHz và 433 Mbps trên băng tần 5GHz | 329.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN823N Mini chuẩn N tốc độ 300Mbps | 259.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T2E AC600 | 660.000 | ✅ | ||
| Thiết bị thu Bluetooth 5.0 TP-Link USB Nano UB500 | 199.000 | ✅ | ||
| Bộ phát wifi 6 RUIJIE RG-RAP2200(E) ( Ốp trần / Gắn Tường ) | 1.445.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e Cáp mạng ngoài trời có gel chống ẩm, 305m, vỏ PE chịu nhiệt, cáp thả cống (1101-03024) | 4.565.000 | ✅ | ||
| Thiết bị kiểm tra và dò tìm cáp đa năng NOYAFA NF-8209 | 1.990.000 | ✅ | ||
| Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 7 inch All-in-one CCTV tester NF-716ADHS | 14.950.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 5.4 inch ALL IN ONE CCTV Tester NF-715 | 8.950.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 100m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-100m | 1.495.000 | ✅ | ||
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 60m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-60m | 1.350.000 | ✅ | ||
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-2260L (tối đa 60m, kết hợp thước dây 5m) | 995.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng, đo khoảng cách dây mạng, PoE NOYAFA NF-8508 | 3.950.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng NOYAFA NF-908S | 1.850.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng NOYAFA NF-908L | 1.250.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang và soi lỗi sợi quang (VFL) NOYAFA NF-907C | 1.350.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang NOYAFA NF-900C | 1.095.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601S | 4.950.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-8601W | 4.750.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601 | 4.450.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-868 | 3.300.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, PoE NOYAFA NF-488 | 1.265.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Dò Dây, Đo Khoảng Cách Dây, PoE NOYAFA NF-8059 | 2.750.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-388 | 2.495.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây, PoE NOYAFA NF-8209S | 2.250.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây, PoE NOYAFA NF-8209 | 2.150.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây NOYAFA NF-300 | 2.150.000 | 12 tháng | ||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây NOYAFA NF-308S | 1.855.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-168S | 1.120.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-801B | 1.085.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-811 | 935.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng NOYAFA NF-8108-M (1 bộ Master, 8 bộ Remote) | 1.315.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại NOYAFA NF-468V | 345.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại, Cáp Đồng Trục NOYAFA NF-468B | 395.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại NOYAFA NF-468 | 345.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại, chuẩn PoE NOYAFA NF-468S | 695.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Router Wifi 2 ăng ten HIKVISION DS-3WR3N (chuẩn N tốc độ 300Mbps) | 440.000 | ✅ | 2 năm | |
| Router Wifi 4 ăng ten HIKVISION DS-3WR12C (2 băng tần) | 590.000 | ✅ | 2 năm | |
| Router Wifi 4 ăng ten HIKVISION DS-3WR12GC (2 băng tần) | 790.000 | ✅ | 2 năm | |
| Bộ thu phát sóng không dây cho thang máy HIKVISION DS-5WF200CT-2N | 5.050.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION 4 cổng POE DS-3E0106P-E/M (4 cổng PoE, 2 cổng uplink 10/100Mbps) | 880.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch 8port Gigabite POE Wi-Tek WI-PCMS310GF -- Hỗ trợ hàng dự án | 3.950.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Access Point WiFi 6 AX1800 Wi-Tek WI-AP218AX - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 4.650.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Access Point WiFi 6 AX1800 Wi-Tek WI-AP218AX-Lite - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 3.290.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Access Point AC1200 Wave 2 MU-MIMO Wi-Tek WI-AP217 - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 3.050.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Access Point AC1200 Wave 2 MU-MIMO Wi-Tek WI-AP217-Lite - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 2.200.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát Wifi Access Point DrayTek VigorAP 912C Ốp trần Dual-Band, AC1200 Wave 2 MU-MIMO | 3.250.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát Wifi Access Point DrayTek VigorAP 1000C Ốp trần Tri-Band AC2200 - chịu tải đến 200 user | 5.650.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát Wifi Access Point Outdoor DrayTek VigorAP 918R | 8.800.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát Wifi Access Point Draytek VigorAP 960C Ốp trần Dual-Band WI-Fi 6 AC1800 | 5.500.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2962 | 9.250.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2927LAC | 18.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2927 | 4.390.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2915Fac | 4.750.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2915ac | 3.550.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2915 | 2.790.000 | ✅ | 24 tháng | |
| A card - CommTouch Web Content Filter License key apply for : Vigor2925 / Vigor2926 | 2.350.000 | ✅ | ||
| B card - CommTouch Web Content Filter License key apply for: Vigor2912 / Vigor2915/ Vigor2133 | 1.250.000 | ✅ | ||
| Silver Card - CommTouch WCF License key apply for: Vigor2952 / Vigor2960 / Vigor300B / Vigor3220 / Vigor3900 / Vigor3910 | 3.790.000 | ✅ | ||
| Switch DrayTek VigorSwitch G1282 - 24 Port Gigabit WebSmart Switch with 4 Gigabit Lan/SFP combo uplink | 4.980.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Draytek VigorSwitch G2540XS - 48 Port Gigabit L2+ Managed Switch with 6 slot SFP+ 10 Gigabit uplink | 17.250.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch DrayTek VigorSwitch FX2120 - 12 Port quang SFP+ 10G Layer 2+ Fiber Managed Core Switch | 13.650.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch DrayTek VigorSwitch P2540XS - 48 Port Gigabit PoE L2+ Managed Switch with 6 slot SFP+ 10 Gigabit uplink port | 25.950.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Draytek VigorSwitch P2280X - 24 Port Gigabit PoE L2+ Managed Switch with 4 slot SFP+ 10G uplink port | 16.350.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch DrayTek VigoSwicth P1282 - 24 Port Gigabit PoE Web Smart Switch with 4 Gigabit Lan/SFP combo uplink port | 14.350.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch DrayTek VigorSwitch P2100 - 8 Port Gigabit PoE Smart Lite Managed Switch with 2 slot SFP uplink | 5.250.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch Volktek MEN-4532B - 24 Port SFP Gigabit Full L2 Managed FTTH Fiber Switch | 16.350.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch Volktek NSH-3428P - 24 Port Gigabit PoE Full L2 Managed Switch | 13.850.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch Volktek MEN-3410 - 8 Port Gigabit Managed switch with 2 slot SFP uplink port | 2.350.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị thu phát Wifi APTEK AR1200 - Gigabit Dual Band AC1200 Wi-Fi Mesh Router | 985.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch HIKVISION 4 cổng POE DS-3E0106HP-E (4 cổng 100M POE, 2 cổng uplink 10/100M) | 990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION PoE 8 cổng 100M DS-3E0109P-E/M(B) (8 cổng PoE, 2 cổng uplink 10/100/1000 Mbps) | 1.199.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision PoE 16 cổng 100M DS-3E0318P-E(C) (16 cổng PoE 100M, 2 cổng uplink 10/100/1000M, 2 cổng SFP) | 3.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION GIGABIT 8 cổng 1000Mbps DS-3E0508D-E | 660.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION GIGABIT 5 cổng 1000Mpbs DS-3E0505-E | 560.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision GIGABIT 4 cổng PoE 1000Mpbs DS-3E0505P-E/M (4 cổng PoE 1000Mpbs, 1 cổng uplink 1000Mbps) | 890.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION 8 cổng Gigabit 1000Mbps DS-3E0508-E(B) | 880.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision 8 cổng PoE 1000M DS-3E0510P-E/M (8 cổng PoE 1000M, 1 cổng uplink 1000M, 1 Cổng SFP 1000M) | 1.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision 8 cổng PoE 1000M DS-3E0510P-E (8 cổng PoE 1000M, 1 cổng uplink 1000M, 1 Cổng SFP 1000M) | 2.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION 16 cổng Gigabit 1000Mbps DS-3E0516-E(B) | 1.690.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION GIGABIT 16 cổng PoE 1000MG DS-3E0518P-E/M (16 cổng PoE 1000M, 2 cổng SFP độc lập 10/100/1000M) | 4.400.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION GIGABIT 16 cổng DS-3E0518P-E (16 cổng PoE 1000M, 1 cổng SFP độc lập 1000M, 1 cổng RJ45 1000M) | 5.790.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision 24 cổng 10/100/1000Mbps DS-3E0524-E(B) (24 cổng 10/100/1000Mbps, 02 Cổng uplink 10/100/1000M) | 1.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION PoE GIGABIT 24 cổng DS-3E0526P-E/M (24 cổng PoE 1000M, 2 cổng SFP độc lập 10/100/1000M) | 5.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION PoE GIGABIT 24 cổng DS-3E0526P-E (24 cổng PoE 1000M, 1 cổng SFP độc lập 1000M, 1 cổng RJ45 1000M) | 7.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 30mét ORICO PUG-C6B-300-BK | 380.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 20mét ORICO PUG-C6B-200-BK | 300.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 15mét ORICO PUG-C6B-150-BK | 220.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 10mét ORICO PUG-C6B-100-BK | 170.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 5mét ORICO PUG-C6B-50-BK | 99.000 | |||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 3mét ORICO PUG-C6B-30-BK | 80.000 | |||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 2mét ORICO PUG-C6B-20-BK | 66.000 | |||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 1mét ORICO PUG-C6B-10-BK | 55.000 | |||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 40m ORICO PUG-C6-400 | 550.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 30m ORICO PUG-C6-300 | 370.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 20m ORICO PUG-C6-200 | 290.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 15m ORICO PUG-C6-150 | 210.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 10m ORICO PUG-C6-100 | 160.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 5m ORICO PUG-C6-50 | 90.000 | |||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 3m ORICO PUG-C6-30 | 66.000 | |||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 2m ORICO PUG-C6-20 | 60.000 | |||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 1m ORICO PUG-C6-10 | 44.000 | |||
| Đầu mạng RJ45 DINTEK FTP Cat.6A chuẩn công nghiệp (1505-05001) | 385.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 CAT.6A DINTEK, Cat.7 S-FTP - shielded bọc kim loại chống nhiễu (1501-88046) | 2.350.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 4 chiều DINTEK FTP Cat.6A chuẩn công nghiệp (1505-05005) | 520.000 | ✅ | ||
| Modular Jack - Ổ cắm thoại RJ11 Keystone Jack Dintek Cat.3 Unshielded (1305-01007) | 49.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e F-type EZI-Keystone Jack, Vertical, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-03048) | 66.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded, Horizontal, mặt nhấn cáp ngang (1305-03023) | 132.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6 F-type EZI-Keystone Jack, Vertical, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-04043) | 88.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6 F-type chống nhiễu Fully shielded Keystone Jack, Krone type Dintek (1305-04048) | 190.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb EZI-Jack, Vertical, có chắn bụi, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-05009) | 190.000 | |||
| Mặt nạ 3 port Dintek (1303-11039) Face plates - Mặt nạ 03 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 | |||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link Archer AX12 AX1500 Wi-Fi 6 Router | 1.050.000 | ✅ | ||
| Router Wifi 6 TP-Link Archer AX23 AX1800 | 1.399.000 | ✅ | ||
| Router Wi-Fi 6 TP-Link Archer AX53 AX3000 | 1.490.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT.5e UTP ENSOHO (EN-U5CA24) 305m | 990.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT.5e FTP ENSOHO (EN-F5CA24) 305m chống nhiễu. | 1.309.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT.6 UTP ENSOHO (EN-U6CA24) 305m | 1.309.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT.6 FTP ENSOHO (EN-F6CA24) 305m chống nhiễu. | 1.518.000 | ✅ | ||
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat.5e ENSOHO EN-RJ45C5 (100Cái) | 220.000 | ✅ | ||
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat 5 chống nhiễu ENSOHO (EN-RJ45C5M) 100cái | 385.000 | ✅ | ||
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat6 ENSOHO EN-RJ45C6 (100Cái) | 330.000 | ✅ | ||
| Đầu bọc mạng RJ-45 Cat5/Cat 6 ENSOHO (EN-RJ45BOOT) 100Cái | 188.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat 5 ENSOHO (EN-RJ45C5B) | 220.000 | |||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 S-FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài, cuộn 305m trên rulo nhựa (1107-04009) | 7.780.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 Cáp mạng treo ngoài trời, 500m, thép gia cường dùng treo móc. (1101-04017) | 6.550.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi cáp, 305m/cuộn (1107-04011) | 6.380.000 | ✅ | ||
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT6A / CAT7 Ugreen 70316 | 250.000 | |||
| Switch 16 cổng PoE Gigabit APTEK SG1162P chuyên cho IP camera, mạng Wi-Fi tốc độ cao | 2.620.000 | ✅ | 2 năm | |
| Switch 24 port PoE APTEK SF1244P chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m | 2.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch 5 cổng LAN Gigabit APTEK SG1050 | 455.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị Mở rộng APTEK AP103FP PoE 1-ra-3 không cần cấp nguồn, chuyên cho PoE Camera | 475.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị Mở rộng PoE 1-ra-3 APTEK AP103GP không cần cấp nguồn, chuyên cho Access Point tốc độ cao | 565.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch 9 port PoE APTEK SF1092FP chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m | 885.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Cáp mạng Dintek CAT.6 Cáp mạng treo ngoài trời, 305m, thép gia cường dùng treo móc. (1101-04057) | 5.790.000 | ✅ | ||
| Switch 16 cổng PoE APTEK SF1162P, không quản lí, chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m | 2.190.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper Outdoor 24AWG, 2 Pair, vở nhựa PE (510-1101-2) | 1.550.000 | ✅ | ||
| Bộ phát WiFi 7 UniFi U7 Lite ( chưa bao gồm nguồn PoE) | 3.790.000 | ✅ | ||
| USB Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX1800 | 525.000 | ✅ | ||
| Switch 24-Port Gigabit Cudy GS1024 – Tốc độ cao, Hỗ trợ VLAN & Extend Mode | 1.890.000 | ✅ | ||
| Router Wifi NetGear WNR614 (N300) | 490.000 | ✅ | ||
| Bộ Phát Wifi 6 Cudy WR3000S | 1.390.000 | ✅ | ||
| Router Bộ Phát Wifi 7 Asus RT-BE50 | 1.890.000 | ✅ | ||
| Đầu Nối Cáp Mạng RJ45 Cat5e UTP DVCOM | Mạ Vàng 50U | 100 Cái/Bịch | 310.000 | |||
| Cáp Mạng Treo Ngoài Trời Cat5e UTP DVCOM | 3.150.000 | |||
| Router DrayTek Vigor2927LAC | Cân Bằng Tải Dual-WAN | Tích Hợp 4G LTE | WiFi AC1300 | 150 User | 16.490.000 | ✅ | ||
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |