| Giấy in nhãn liên tục Brother DK-22214 (12mm x 30.48m) | 287.000 |
0% |
|
|
| Giấy in nhãn liên tục Brother DK-22210 (29mm x 30.48m) | 395.000 |
✅ |
|
|
| Giấy in nhãn liên tục Brother DK-22205 (62mm x 30.48m) | 506.000 |
0% |
|
|
| Giấy in nhãn liên tục Brother DK-22243 (102mm x 30.48m) | 890.000 |
10% |
|
|
| Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11201 (9mm x 90mm x 400 labels) | 287.000 |
0% |
|
|
| Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11202 (62mm x 100mm x 300 labels) | 506.000 |
0% |
|
|
| Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11203 (17mm x 87mm x 300 labels) | 506.000 |
0% |
|
|
| Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11204 (17mm x 54mm x 400 labels) | 506.000 |
0% |
|
|
| Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11208 (38mm x 90mm x 400 labels) | 506.000 |
0% |
|
|
| Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11209 (29mm x 62mm x 800 labels) | 480.000 |
✅ |
|
|
| Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11241 (102mm x 152mm x 200 labels) | 850.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-M931 | 460.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-M941 | 530.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-M951 | 630.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-M961 | 690.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-221 9mmx8m Chữ đen nền trắng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-121 9mmx8m nền trong | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-421 9mmx8m nền đỏ | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-521 9mmx8m nền xanh dương | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-621 9mmx8m Chữ đen nền vàng | 395.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-721 9mmx8m nền xanh lá | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-223 9mmx8m Chữ xanh nền trắng | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-125 9mmx8m Chữ trắng nền trong | 300.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-222 9mmx8m Chữ đỏ nền trắng | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-325 9mmx8m Chữ trắng nền đen | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-324 9mmx8m Chữ vàng nền đen | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-111 6mmx8m Chữ đen nền trong | 300.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-211 6mmx8m Chữ đen nền trắng | 325.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-511 6mmx8m Chữ đen nền xanh lá | 289.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-611 6mmx8m Chữ đen nền vàng | 365.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-131 12mmx8m Chữ đen nền trong | 450.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-231 12mmx8m Chữ đen nền trắng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-241 18mmx8m Chữ đen nền trắng | 515.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-431 12mmx8m Chữ đen nền đỏ | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-531 12mmx8m Chữ đen nền xanh dương | 400.000 |
0% |
|
|
| Ribbon Printronix P7000-17KT(Mexico) 255049-103 | 1.342.000 |
0% |
|
|
| Ribbon Printronix P7000-90Mil (179499-001) | 3.610.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-631 12mm x 8m Chữ đen nền vàng | 445.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-731 12mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 420.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-232 12mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-233 12mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-334 12mm x 8m Chữ vàng trên nền đen | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-335 12mm x 8m Chữ trắng trên nền đen | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-435 12mm x 8m Chữ trắng trên nền đỏ | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-535 12mm x 8m Chữ trắng trên nền xanh | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-141 18mm x 8m Chữ đen nền trong | 490.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-441 18mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 580.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-541 18mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 490.000 |
10% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-641 18mm x 8m Chữ đen nền vàng | 515.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-741 18mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 490.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-242 18mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 490.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-243 18mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 490.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-344 18mm x 8m Chữ vàng trên nền đen | 490.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-345 18mm x 8m Chữ trắng trên nền đen | 490.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-151 24mm x 8m Chữ đen nền trong | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-251 24mm x 8m Chữ đen nền trắng | 525.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-451 24mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 600.000 |
10% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-551 24mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-651 24mm x 8m Chữ đen nền vàng | 525.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-751 24mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-252 24mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-253 24mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-354 24mm x 8m Chữ vàng trên nền đen | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-355 24mm x 8m Chữ trắng trên nền đen | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-555 24mm x 8m Chữ trắng trên nền xanh | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-161 36mm x 8m Chữ đen nền trong | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-261 36mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-461 36mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-561 36mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-661 36mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 630.000 |
10% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-262 36mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-263 36mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX211 6mm x 8m Chữ đen nền trong | 380.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX611 6mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 345.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX221 9mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 440.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX621 9mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 425.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX231 12mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 550.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX631 12mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 584.000 |
10% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX241 18mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 600.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX641 18mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 595.000 |
10% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX251 24mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX651 24mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX261 36mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 690.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX661 36mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 690.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S211 6mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 345.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S221 9mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S621 9mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S231 12mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 490.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S631 12mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 460.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S241 18mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S641 18mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S251 24mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S651 24mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S261 36mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 690.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S661 36mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 690.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-111 (dùng chung TZe-111, TZ2-111) 6mmx8m Chữ đen nền trong | 276.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-121 (dùng chung TZe-121, TZ2-121) 9mm x 8m Chữ đen nền trong | 287.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-131 (dùng chung TZe-131, TZ2-131) 12mm x 8m Chữ đen nền trong | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-135 (dùng chung TZe-135, TZ2-135) 12mm x 8m Chữ trắng trên nền trong | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-141 (dùng chung TZe-141, TZ2-141) 18mm x 8m Chữ đen nền trong | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-151 (dùng chung TZe-151, TZ2-151) 24mm x 8m Chữ đen nền trong | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-211 (dùng chung TZe-211, TZ2-211) 6mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 276.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-221 (dùng chung TZe-221, TZ2-221) 9mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 287.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-231 (dùng chung TZe-231, TZ2-231) 12mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 295.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-251 (dùng chung TZe-251, TZ2-251) 24mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-241 (dùng chung TZe-241, TZ2-241) 18mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-431 (dùng chung TZe-431, TZ2-431) 12mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-261 (dùng chung TZe-261, TZ2-261) 36mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 408.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-421 (dùng chung TZe-421, TZ2-421) 9mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 287.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-441 (dùng chung TZe-441, TZ2-441) 18mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-411 (dùng chung TZe-411, TZ2-411) 6mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 276.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-451 (dùng chung TZe-451, TZ2-451) 24mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-461 (dùng chung TTZe-461, TZ2-461) 36mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 408.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-521 (dùng chung TZe-521, TZ2-521) 9mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 287.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-531 (dùng chung TZe-531, TZ2-531) 12mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-541 (dùng chung TZe-541, TZ2-541) 18mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-561 (dùng chung TZe-561, TZ2-561) 36mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 308.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-551 (dùng chung TZe-551, TZ2-551) 24mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-721(dùng chung TZe-721, TZ2-721) 9mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 287.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-731 (dùng chung TZe-731, TZ2-731) 12mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-741 (dùng chung TZe-741, TZ2-741) 18mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-751 (dùng chung TZe-751, TZ2-751) 24mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-611 (dùng chung TZe-611, TZ2-611), 6mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 276.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-621 (dùng chung TZe-621, TZ2-621) 9mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 287.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-631 (dùng chung TZe-631, TZ2-631) 12mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 295.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-641 (dùng chung TZe-641, TZ2-641) 18mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-651 (dùng chung TZe-651, TZ2-651) 24mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-661 (dùng chung TZe-661, TZ2-661) 36mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 359.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-232 (dùng chung TZe-232, TZ2-232) 12mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-242 (dùng chung TZe-242, TZ2-242) 18mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-252 (dùng chung TZe-252, TZ2-252) 24mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-262 (dùng chung TZe-262, TZ2-262) 36mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 408.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-133 (dùng chung TZe-133, TZ2-133) 12mm x 8m Chữ xanh trên nền trong | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-143 (dùng chung TZe-143, TZ2-143) 18mm x 8m Chữ xanh trên nền trong | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-153 (dùng chung TZe-153, TZ2-153) 24mm x 8m Chữ xanh trên nền trong | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-223 (dùng chung TZe-223, TZ2-223) 9mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 287.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-233 (dùng chung TZe-233, TZ2-233), 12mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-243 (dùng chung TZe-243, TZ2-243) 18mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-253 (dùng chung TZe-253, TZ2-253) 24mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-263 (dùng chung TZe-263, TZ2-263) 36mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 408.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-142 (dùng chung TZe-142, TZ2-142) 12mm x 8m Chữ đỏ trên nền trong | 253.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-152 (dùng chung TZe-152, TZ2-152) 24mm x 8m Chữ đỏ trên nền trong | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-511 (dùng chung TZe-511, TZ2-511) 6mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 276.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-711 (dùng chung TZe-711, T2-711) 6mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 276.000 |
✅ |
|
|
| Nhãn in dạ quang Brother HZe-B31 (dùng chung TZe-B31, TZ2-B31) 12mm x 8m Chữ đen trên cam sáng | 320.000 |
✅ |
|
|
| Nhãn in dạ quang Brother HZe-C31 (dùng chung TZe-C31, TZ2-C31) 12mm x 8m Chữ đen trên vàng sáng | 320.000 |
✅ |
|
|
| Nhãn in dạ quang Brother HZe-B41 (dùng chung TZe-B41, TZ2-B41) 18mm x 8m Chữ đen trên cam sáng | 353.000 |
✅ |
|
|
| Nhãn in dạ quang Brother HZe-C41 (dùng chung TZe-C41, TZ2-C41) 18mm x 8m Chữ đen trên vàng sáng | 353.000 |
✅ |
|
|
| Nhãn in dạ quang Brother HZe-C51 (dùng chung TZe-C51, TZ2-C51) 24mm x 8m Chữ đen trên vàng sáng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Giấy In Nhãn EK-11240, Chữ đen trên nền trắng, 102mm X 51mm X 600 Nhãn, dùng chung DK-11240 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Giấy in Nhãn EK-11201, Chữ đen trên nền trắng, 29mm X 90mm X 400 Nhãn, dùng chung DK-11201 | 220.000 |
✅ |
|
|
| Giấy In Nhãn EK-11202, Chữ đen trên nền trắng, 62mm X 100mm X 300 Nhãn, dùng chung DK-11202 | 330.000 |
✅ |
|
|
| Giấy In Nhãn EK-11203, Chữ đen trên nền trắng, 17mm X 87mm X 300 Nhãn, dùng chung DK-11203 | 220.000 |
✅ |
|
|