| Thông số kỹ thuật | Chi tiết sản phẩm (SATO CX400 - Desktop) |
|---|---|
| Model | CX400 (CX Series) |
| Thương hiệu | SATO (Nhật Bản) |
| Dòng máy | Máy in mã vạch để bàn (Desktop Barcode Printer) |
| Công nghệ in | In truyền nhiệt (Thermal Transfer) & In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Độ phân giải | 203 DPI (8 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 101 mm/giây (4 IPS) |
| Khổ rộng in tối đa | 104 mm (4.1") |
| Chiều dài in tối đa | 1.270 mm (50") |
| Bộ vi xử lý | 32-bit RISC CPU |
| Bộ nhớ hệ thống | 2 MB SDRAM / 2 MB Flash ROM |
| Cổng kết nối mặc định | USB 1.1 và RS-232C (Cổng COM) |
| Cổng mở rộng (Tùy chọn) | Parallel (IEEE1284), LAN (Ethernet 10/100) |
| Loại mực (Ribbon) | Dài tối đa 100 mét (Mặt mực Out) |
| Đường kính cuộn giấy | Tối đa 127 mm (5") OD trên lõi 1" hoặc 1.5" |
| Vỏ máy | Nhựa ABS kháng khuẩn (Antimicrobial shell) chuyên dụng |
| Ngôn ngữ lập trình | SBPL (SATO Barcode Program Language) |
| Cảm biến (Sensors) | Gap sensor (Transmissive), Black mark sensor (Reflective) |
| Kích thước máy | 197 x 164 x 257 mm (Rộng x Cao x Sâu) |
| Trọng lượng máy | ~3.7 kg |
| Nguồn điện | Adapter rời, AC 100-240V, 50/60 Hz |
| Đặc điểm | Tính năng | Lợi điểm |
| Khay đựng giấy và ribbon rộng | Dẽ tháo và nạp giấy, ribbon | Chống ồn và thao tác nhanh Dễ vệ sinh và bảo trì |
| Đầu in có thể thay được | Được thiết kế để thay đầu in một cách dễ dàng (Độ phân giải 203dpi co model CX400 và 305dpi cho model CX410) | Giảm đáng kể thời gian thay đầu in, khi cần thiết |
| Giao tiếp Serial & Parallel | Dễ dàng lựa chọn các giao tiếp bao gồm cả tùy chọn cổng giao tiếp USB, LAN | Kết nối nhanh |
| Nhỏ gọn và tiết kiêm không gian | Chỉ nặng khoảng 3kg | Tiết kiệm không gian làm việc |
| In nhiệt | Có cả hai chế độ in: nhiệt trực tiếp (không dùng Ribbon) và truyền nhiệt | Thích hợp khi in trên nhiều chất liệu giấy và mực in |
| Tên sản phẩm | Giá (đ) | VAT | Bảo hành | |
|---|---|---|---|---|
| Máy in Bill Dataprint KP-C9F (USB + RS-232 +Ethernet) 80mm | 2.190.000 | 12 tháng | ||
| Máy in Decal nhiệt Dataprint L10 (USB) 57mm, 58mm | 1.750.000 | 12 tháng | ||
| Máy in Bill Dataprint E5 80mm (USB) | 1.350.000 | 12 tháng | ||
| Máy in tem mã vạch Xprinter XP-350B (In nhiệt, USB, khổ 80mm) | 1.550.000 | ✅ | ||
| Máy in mã vạch Zebra TLP 2844 | 7.500.000 | 12 tháng | ||
| Máy in mã vạch Zebra GX420d (desktop) | 11.550.000 | |||
| Máy in mã vạch Zebra GX430t | 13.230.000 | 12 tháng | ||
| Máy in mã vạch Godex G500 203 DPI (USB) | 3.740.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy in mã vạch Godex EZ 1100 Plus 203 DPI (USB) | 5.225.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy in mã vạch Godex G530 300dpi (USB + Lan) | 6.550.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy in mã vạch Eltron TPL-2844 | 4.000.000 | |||
| Máy in mã vạch sato CX400 | 9.450.000 | |||
| Máy in mã vạch sato LM-408 | 26.250.000 | |||
| Máy in mã vạch sato CL-408e | 35.280.000 | |||
| Máy in mã vạch TSC TTP-244 Pro | 4.990.000 | |||
| Máy in mã vạch TSC TTP TA200 | 5.500.000 | |||
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |