| Thông số kỹ thuật của dòng sản phẩm EZ-1300 | |
| Model máy | EZPi-1300 |
| Độ phân giải | 300 dpi (12 dot/mm) |
| Phương thức in | In truyền nhiệt (Thermal Transfer) / In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Vị trí Sensor | Moveable (có thể di chuyển được), center alligned (căn giữa) |
| Kiểu Sensor | Reflective (Nhận giới hạn khổ dọc nhãn in theo khe giữa các nhãn) |
| Sensor Direction | Tự động nhận khổ nhãn in hoặc lập trình/ thiết lập thông số in |
| Tốc độ in: Của các model máy in khác nhau (inch/ giây) | 4 IPS (100 mm/s) |
| Chiều dài nhãn in | Tối thiểu 10mm (0.39”) tối đa 762mm (30") |
| Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in | 105.7mm (4.16") |
| Kiểu nhãn in (media) | Đường kính cuộn nhãn in tối đa : 127mm (5”) Khổ rộng nhãn in: 25.4 mm (1 “) vn_ 118.0 mm (4.64”) Độ dày của nhãn in: 0.06vn_0.25mm (0.003”-0.01”) |
| Kiểu Ruy băng (Ribbon) | Chiều dài ruy băng: 300 m (981 ft) : Đường kính cuộn ruy băng tối đa 68 mm (2.67”) Kiểu ruy băng : Truyền nhiệt (wax, was resin and resin) có khổ rộng từ 30 đến 110 mm (1.18” to 4.33”). Hỗ trợ ruy băng : mực ngoài ink outside. Lõi của cuộn ruy băng 25.4 mm (1”). |
| Tính tương thích trình điều khiển | EZPL (downloadable, GEPL |
| Phần mềm | Phần mềm thiết kế, in mã vạch nhiều tiện ích QLabel-III, hỗ trợ in từ Cơ sở dữ liệu kèm theo máy DLL & Driver: Microsoft Windows 2000, Vista and XP |
| Hỗ trợ in các kiểu Fonts text | 11 resident alphanumeric fonts (included OCR A & B) those are expandable 8 times horizontally and vertically. All fonts in 4 directions rotation (0, 90, 180, 270 degrees);6,8,10,12,14,18,24,30 points |
| Hỗ trợ in các kiểu Fonts đồ hoạ | Windows Bit-map fonts và Font các nước châu á (nạp thêm). Asia fonts in 8 directions rotation |
| Hỗ trợ in ảnh | BMP, PCX, Hỗ trợ in file ICO, WMF, JPG, EMF thông qua phần mềm |
| Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới | Code 39, Code 93, Code 128 (subset A,B,C), UCC 128, UCC/EAN-128 K-Mart, UCC/EAN-128, UPC A / E (add on 2 & 5), I 2 of 5,I 2 of 5 with Shipping Bearer Bars, EAN 8 / 13 (add on 2 & 5), Codebar, Post NET, EAN 128, DUN 14, MaxiCode, HIBC, Plessey, Random weight, Telepen, FIM, China Postal Code, RPS 128, PDF417 & Datamatrix code,(QR code available) |
| Kiểu kết nối | Serial, Parallel, USB |
| Tốc độ kết nối | Baud rate 4800 vn_ 115200, XON/XOFF, DSR/DTR |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ tiêu chuẩn : 4MB Flash, 8MB SDRAM |
| Đèn trạng thái LED | Có 2 đèn trạng thái : Trạng thái - Status, Sẵn sàng - Ready Có 1 phím điều khiển: Nạp giấy - Fe |
| Nguồn điện tiêu thụ | 100/240VAC, 50/60 Hz |
| Môi trường vận hành | Nhiệt độ vận hành: 41°F to 104°F (5°C to 40°C); Nhiệt độ lưu kho : -4°F to 122°F (-20°C to 50°C) |
| Độ ẩm cho phép | Khi vận hành: 30-85%, không ngưng tụ. Khi lưu kho: 10-90%, không ngưng tụ. |
| Tiêu chuẩn chất lượng | CE, FCC Class A, CCC, CB, CUL, |
| Kích thước máy in | Chiều dài: 285 mm (11.2") ; Chiều cao : 171 mm (6.8"); Chiều ngang: 226 mm (8.9") Trọng lượng: 3 kg |
| Lựa chọn thêm | Cutter – Tự cắt nhãn Stripper (with liner rewinder) – Tự cuộn nhãn 1MB Flash Expansion Card + RTC (Real Time Clock) 2MB Flash Expansion Card + RTC (Real Time Clock) – Bộ nhớ thêm Ethernet Adapter – Bộ kết nối trực tiếp máy in vào mạng |
| | Một số thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không kịp báo trước. |
| Tên sản phẩm | Giá (đ) | VAT | Bảo hành | |
|---|---|---|---|---|
| Máy in Bill Dataprint KP-C9F (USB + RS-232 +Ethernet) 80mm | 2.190.000 | 12 tháng | ||
| Máy in Decal nhiệt Dataprint L10 (USB) 57mm, 58mm | 1.750.000 | 12 tháng | ||
| Máy in Bill Dataprint E5 80mm (USB) | 1.350.000 | 12 tháng | ||
| Máy in tem mã vạch Xprinter XP-350B (In nhiệt, USB, khổ 80mm) | 1.550.000 | ✅ | ||
| Máy đọc mã vạch MKTECH DP8210 | 2.860.000 | ✅ | ||
| Máy in mã vạch Zebra TLP 2844 | 7.500.000 | 12 tháng | ||
| Máy in mã vạch Zebra GX420d (desktop) | 11.550.000 | |||
| Máy in mã vạch Zebra GX430t | 13.230.000 | 12 tháng | ||
| Máy in mã vạch Godex G500 203 DPI (USB) | 3.740.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy in mã vạch Godex EZ 1100 Plus 203 DPI (USB) | 5.225.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy in mã vạch Godex G530 300dpi (USB + Lan) | 6.550.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy in mã vạch Eltron TPL-2844 | 4.000.000 | |||
| Máy in mã vạch sato CX400 | 9.450.000 | |||
| Máy in mã vạch sato LM-408 | 26.250.000 | |||
| Máy in mã vạch sato CL-408e | 35.280.000 | |||
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |