| Thông số kỹ thuật Máy hủy tài liệu KOBRA +1 SS4 (Hủy sợi) | |
|---|---|
| Model | Kobra +1 SS4 |
| Thương hiệu | Kobra (Sản xuất tại Italy) |
| Kiểu hủy | Hủy sợi (Strip Cut) |
| Kích thước sợi hủy | 3.8 mm |
| Công suất hủy (A4/70g) | 17 - 19 tờ/lần |
| Công suất hủy (A4/80g) | 15 - 17 tờ/lần |
| Chiều rộng miệng cắt | 230 mm (Hỗ trợ tốt khổ A4) |
| Dung tích thùng chứa | 38.5 - 39 Lít |
| Khả năng hủy vật liệu | Giấy, Kim kẹp, Kim bấm, Thẻ tín dụng (Credit Cards) |
| Tốc độ hủy | ~0.025 m/giây |
| Hệ thống truyền động | Bánh răng thép và xích tải siêu bền (Heavy Duty Chain Drive) |
| Công nghệ dao cắt | Thép carbon đặc biệt, chịu lực cao, không cần dầu bảo dưỡng |
| Hệ thống quản lý năng lượng | Energy Smart (Tự động ngắt điện sau 8 giây chờ) |
| Chế độ hoạt động | Hoạt động liên tục 24/24 giờ không cần nghỉ (24 Hour Continuous Duty Motor) |
| Tính năng an toàn | Tự động dừng khi đầy thùng hoặc khi nhấc đầu máy (Mobile Protection System) |
| Cảm biến tự động | Mắt thần tự động khởi động và dừng khi hết giấy |
| Độ ồn vận hành | ~54 - 55 dB (Vận hành siêu êm) |
| Kích thước máy (W x D x H) | 390 x 300 x 590 mm |
| Trọng lượng máy | ~11 kg - 12 kg |
| Điện áp sử dụng | 230V / 50Hz |
| Chi tiết |
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |