| Máy chiếu giải trí gia đình LED 4K Viewsonic X1000-4K (4K = 3840 x 2160, 2400, 4,000,000:1) | 72.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu VIEWSONIC SP3 (4.800 ANSI lumens, SVGA (800x600), 30.000:1, HDMI, VGA) | 9.350.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu VIEWSONIC PA503XE (4200 ANSI Lumens, XGA (1024x768), 22.000:1, HDMI, VGA) | 10.450.000 |
✅ |
12 tháng
|
|
| Máy chiếu gia đình 4k Viewsonic PX701-4K (4K-UHD, 3200, 22,000:1, HDMI) | 43.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu di động LED Viewsonic M2e (FHD, 1000, 3.000,000:1, có loa Harman Kardon) | 17.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu di động LED Viewsonic M2 (FHD, 1200, 3.000,000:1, có loa Harman Kardon) | 19.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu di động LED Viewsonic M1+G2 (854x480, 300, 120,000:1, có loa Harman Kardon, Wi-Fi & Bluetooth) | 12.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu gần Viewsonic PS501X (XGA, 3600, dành cho giáo dục) | 15.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Laser siêu gần 4K HDR Viewsonic X2000B-4K (4K = 3840 x 2160, 2000, 4,000,000:1) | 80.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Viewsonic PA503XB (XGA, 3800, 22,000:1, Phù hợp quán cafe, phòng họp) | 10.870.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu giải trí gia đình LED 4K Viewsonic X100-4K (4K = 3840 x 2160, 2900, 3,000,000:1) | 60.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu LED di động thông minh 4K HDR Viewsonic X11-4K (4K = 3840 x 2160, 2400, 3,000,000 :1, Máy chiếu phim gia đình 4K) | 49.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Viewsonic PG701WU (WUXGA, 3800, 12,000:1, phù hợp quán cafe, phòng họp) | 20.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Viewsonic PA503W (WXGA,3800, 22,000:1, phù hợp quán cafe, phòng họp) | 13.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu 4K Viewsonic PX728-4K (4K = 3840 x 2160, 2200, 12,000:1, Máy chiếu phim gia đình 4K) | 42.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Full HD ViewSonic PX703HDH (FHD, 3500, 12,000:1) | 20.185.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu 4K Viewsonic PX748-4K (4K = 3840 x 2160, 3500, 12,000:1, Máy chiếu phim gia đình 4K) | 44.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Full HD Viewsonic PX701HDH (FHD, 3500, 22.000:1) | 20.990.000 |
✅ |
|
|