| UTP/ STP Cable Stripper – Dụng cụ tuốt vỏ cáp và cắt rời UTP/ STP, điều chỉnh được độ sâu dao cắt | 295.000 |
✅ |
|
|
| Crimping tool – kèm bấm mạng, for 6/ 8P modular used | 890.000 |
✅ |
|
|
| Crimping tool Pass Through ezi-PLUG - kèm bấm mạng cho đầu RJ45 xuyên thấu | 950.000 |
✅ |
|
|
| Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp vào patch panel & Keystone Jack | 580.000 |
✅ |
|
|
| Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp đa năng cho patch panel & Keystone Jack | 455.000 |
✅ |
|
|
| Punch down tool 5 pair – dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 5 đối vào patch panel | 770.000 |
✅ |
|
|
| E Tool -- dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 4 đối vào ổ cắm mạng Keystone Jack | 950.000 |
✅ |
|
|
| Cable stripper – dụng cụ tuốt vỏ cáp UTP, easy type for UTP cable used | 100.000 |
|
|
|
| F Tool -- dụng cụ nhấn 4 đôi cáp vào ổ cắm dạng ngang | 950.000 |
✅ |
|
|
| Kèm tuốt chuyên dụng chuốt vỏ màu sợi quang trước khi hàn nối cáp quang | 435.000 |
|
|
|
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT5E (100Cái) 1501-88052 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT6 (100Cái) 1501-88027 | 870.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT5 FTP chống nhiễu 1501-88054 | 990.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45 Dintek RJ45 Cat5e / Cat6 xuyên thấu 1501-88060 | 770.000 |
✅ |
|
|
| Nắp chụp và chốt gài chống thoát cho đầu RJ45 1601-00008 | 490.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT6 SFTP chống nhiễu 1501-88032 | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT5e Keystone Jack, Krone type 1305-03030 | 59.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded, Vertical, mặt nhấn cáp đứng 1305-03024 | 116.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT6 Keystone Jack, mặt nhấn cáp ngang 1305-04017 | 77.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb application, keystone jack, T568A/B Dintek 1305-05001 | 149.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb, EZI-Jack, Horizontal, mặt nhấn cáp ngang 1305-05008 | 190.000 |
|
|
|
| Modular boot – Bọc cao su cho RJ45, DINTEK, 100pcs/ bag, color: Red, Orange, Yellow, Green, Blue, Gray, Black, White | 345.000 |
✅ |
|
|
| Mặt nạ 1 port Dintek Wallplate (1303-11030) Face plates - Mặt nạ 01 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 |
|
|
|
| Mặt nạ 2 port Dintek Wallplate (1303-11031) Face plates - Mặt nạ 02 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 |
|
|
|
| Mặt nạ 4 port Dintek Wallplate (1303-11022) Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm - Mặt phẳng | 45.000 |
|
|
|
| Mặt nạ 4 port DINTEK (1303-11026) Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm - Mặt gốc 45 độ | 45.000 |
|
|
|
| Wall Box - Hộp đế nổi cho mặt nạ 1,2, port, US type, 48 x 69.8 x 114mm | 18.000 |
|
|
|
| Wall Box - Hộp âm DinTek cho mặt nạ 4 port, U.S type, 114 x 69.8 x 36.8mm (sử dụng chung mặt 4 port phẳng và mặt 45 độ). | 88.000 |
|
|
|
| Surface mount box - ổ mạng nổi 1 port - 48 x 65 x 27mm 1301-02012 | 49.000 |
|
|
|
| Surface Mount box - ổ mạng nổi 2 port - 76 x 65 x 27mm 1301-02013 | 59.000 |
|
|
|
| Patch panel 24 port, CAT.5e, 19 | 890.000 |
✅ |
|
|
| Patch panel 24 port CAT.5e Pro Fully shielded, 19 | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Patch panel 48 Port, CAT.5e, 2U, 19 | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Patch panel 24 Port, CAT.6, 19 rackmount, Krone type (760237040 +9-1375055-2) | 2.886.400 |
✅ |
|
|
| Patch panel 48 Port, CAT.6, 19 | 3.750.000 |
✅ |
|
|
| Patch panel 24 Port, CAT.6, Fully Shielded 19 | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Patch panel 24 Port rổng, 19 | 520.000 |
✅ |
|
|
| Patch panel RJ11 for Telephone 50 Port, 19 | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Patch panel Wire manager - kệ cố định cáp cho patch panel 24 port | 195.000 |
✅ |
|
|
| Cable wire management - Thanh quản lý cáp 1U | 270.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45 DINTEK FTP Cat.6A chuẩn công nghiệp (1505-05001) | 385.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45 CAT.6A DINTEK, Cat.7 S-FTP - shielded bọc kim loại chống nhiễu (1501-88046) | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45 4 chiều DINTEK FTP Cat.6A chuẩn công nghiệp (1505-05005) | 520.000 |
✅ |
|
|
| Modular Jack - Ổ cắm thoại RJ11 Keystone Jack Dintek Cat.3 Unshielded (1305-01007) | 49.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e F-type EZI-Keystone Jack, Vertical, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-03048) | 66.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded, Horizontal, mặt nhấn cáp ngang (1305-03023) | 132.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6 F-type EZI-Keystone Jack, Vertical, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-04043) | 88.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6 F-type chống nhiễu Fully shielded Keystone Jack, Krone type Dintek (1305-04048) | 190.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb EZI-Jack, Vertical, có chắn bụi, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-05009) | 190.000 |
|
|
|
| Mặt nạ 3 port Dintek (1303-11039) Face plates - Mặt nạ 03 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 |
|
|
|