| Webcam Logitech C270 (1.5m, USB, 720p, Micro, 1.3Mega) | 590.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Genius 1000X (HD720P, Có Micro, USB) Webcam làm việc, học và dạy học online | 390.000 |
8% |
|
|
| WEBCAM FULL HD 1080P (1920x1080, tích hợp Micro, USB) | 199.000 |
|
|
|
| Thiết bị ghi hình/Webcam Rapoo XW180 | 770.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A120 2.0 đen | 195.000 |
✅ |
|
|
| Fan CPU SK775 - Quạt CPU SK775 | 100.000 |
0% |
|
|
| Card PCI to 4USB 2.0 - Card chuyển PCI ra USB | 290.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển đổi từ USB sang PS2, USB to PS2 | 50.000 |
0% |
|
|
| USB to Com | 250.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển USB to COM RS232 | 250.000 |
0% |
|
|
| Cáp in USB 1.5m 2.0 (Dùng cho nhiều loại máy in) | 50.000 |
0% |
|
|
| Cáp tín hiệu Sata | 25.000 |
0% |
|
|
| Cáp nguồn Sata | 25.000 |
0% |
|
|
| Cáp nguồn máy vi tính 3 chấu 1.5m 1.8m | 50.000 |
|
|
|
| USB to Sound | 180.000 |
0% |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A150 2.0 | 399.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím MITSUMI keyboard PS2 | 180.000 |
0% |
|
|
| Mouse Mitsumi 6603 Usb | 290.000 |
0% |
|
|
| Mouse Mitsumi USB dây rút | 99.000 |
0% |
|
|
| Ổ cứng gắn trong HDD Seagate 500Gb Sata PC | 690.000 |
|
|
|
| Ổ cứng gắn trong HDD Western 500Gb Sata PC - Blue | 650.000 |
|
|
|
| Ổ cứng gắn trong HDD Western 250Gb Sata PC - Blue | 450.000 |
|
|
|
| Nước vệ sinh laptop LCD 4 món | 45.000 |
0% |
|
|
| Keo tản nhiệt CPU PC | 25.000 |
0% |
|
|
| DVD trắng dùng để ghi - DVD Maxell | 9.000 |
0% |
|
|
| CD-R Trắng dùng để ghi - CD-R Kachi | 4.000 |
0% |
|
|
| DVD trắng dùng để ghi - DVD Cursor | 9.000 |
0% |
|
|
| Dây nguồn dùng cho UPS, PC, PDU, Server C13 C14 dài 1mét Lõi đồng 3 x 1.5mm | 90.000 |
|
|
|
| Cáp in LPT 1.5M | 95.000 |
0% |
|
|
| 3.5mm Audio Jack Connection Cable (1.5M)- Cáp loa 3li | 40.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển USB to PARALLEL LPT Unitek Y120 | 250.000 |
0% |
|
|
| Cáp USB 2 đầu đực, Cáp truyền tín hiệu USB | 75.000 |
0% |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A4000 4.1 | 1.250.000 |
✅ |
|
|
| Headphone SoundMax AH-302 | 280.000 |
|
|
|
| Headphone SoundMax AH-304 | 388.000 |
|
|
|
| Chuột không dây Logitech wireless L2 | 190.000 |
0% |
|
|
| Mouse Mitsumi M6703 USB Lớn | 150.000 |
0% |
|
|
| DVD ASUS - DWR 24B5ST - Sata Tray | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím không dây Logitech K400 Plus (tích hợp chuột) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng gắn ngoài 500Gb - HDD 500GB Western Elements USB 3.0 NK | 990.000 |
|
|
|
| MÁY HÚT VÀ THỔI BỤI OSUKA-KNET | 490.000 |
0% |
|
|
| DVD RW gắn ngoài - SDVD RW ASUS - 08D2S - Slim | 880.000 |
✅ |
|
|
| DVD RW gắn ngoài - SDVD RW LG GP50NB40 Slim (Đen) | 965.000 |
0% |
|
|
| DVD ROM LG 18X DH18NS50 - Tray | 250.000 |
0% |
|
|
| DVD ROM SAMSUNG SH 118 - Tray | 250.000 |
0% |
|
|
| Loa Logitech Stereo Speakers Z120 (2 Loa, USB) | 385.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech Speaker System Z313 | 880.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech Speaker System Z323 | 1.347.000 |
0% |
|
|
| Loa Logitech Speakers Z50 | 554.000 |
0% |
|
|
| Loa JBL MICRO WIRELESS | 1.607.000 |
0% |
|
|
| Chuột máy tính Logitech B100 (Đen) | 99.000 |
✅ |
|
|
| Chuột máy tính không dây Logitech B175 (Đen) | 198.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech M185 | 295.000 |
|
|
|
| Chuột Logitech Wireless M171 | 330.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech M221 SILENT (đỏ, xanh, xám) | 330.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard Asus H81M-D Plus | 1.720.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus H81M-D | 1.720.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus H81 - Plus | 1.871.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus B85 - PLUS | 2.519.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus P8Z77 - V LX 2 | 2.951.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus H87 - Plus | 3.167.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus P8Z77 - V LX | 3.297.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus H87 - Pro | 3.383.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus Z87 - A | 4.895.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus P8Z77 - V Deluxe | 5.284.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus Z87 - Pro | 5.414.000 |
|
|
|
| Cáp Micro USB to USB (OTG) cho Table và Mobile | 90.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển Displayport to HDMI 1.5m Unitek Y-5118C chính hãng | 450.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển Displayport sang HDMI 0.2m Unitek Y-5118D | 450.000 |
0% |
|
|
| Cáp HDMI King-Master 1.5m | 130.000 |
0% |
|
|
| Cáp HDMI King-Master 3m | 170.000 |
0% |
|
|
| Cáp HDMI King-Master 5m | 195.000 |
0% |
|
|
| Cáp HDMI King-Master 10m | 290.000 |
0% |
|
|
| Card Sound PCI 5.1 | 350.000 |
0% |
|
|
| Card sound PCI 4.1 | 290.000 |
0% |
|
|
| Card chuyển IDE to SATA 2 chiều | 150.000 |
0% |
|
|
| Card chuyển đổi IDE sang SATA | 170.000 |
0% |
|
|
| Keo tản nhiệt CPU Laptop | 60.000 |
0% |
|
|
| HDD Western 1TB Sata PC - Red | 1.750.000 |
0% |
|
|
| HDD Western 2TB Sata PC - Red | 2.670.000 |
0% |
|
|
| HDD Western 3TB Sata PC - Red | 3.270.000 |
0% |
|
|
| HDD Western 4TB Sata PC - Red | 5.832.000 |
10% |
|
|
| Bàn phím Logitech Keyboard K120 | 220.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím Ultrathin Folio for iPad mini | 1.846.000 |
10% |
|
|
| Caddy Bay - Khay gắn ổ cứng dày 12.7mm (Nhôm) | 150.000 |
0% |
|
|
| Caddy Bay - Khay gắn ổ cứng mỏng 9.5mm (Nhôm) | 150.000 |
0% |
|
|
| Đầu chuyển DVI sang VGA | 50.000 |
0% |
|
|
| Đầu nối HDMI sang HDMI, HDMI to HDMI | 85.000 |
0% |
|
|
| Đầu chuyển DVI sang HDMI, Đầu chuyển DVI-I 24+1 SANG HDMI (Female) | 100.000 |
0% |
|
|
| Đầu chuyển HDMI to DVI, Đầu chuyển HDMI dương to DVI âm | 90.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển HDMI to VGA Unitek Y5301 | 450.000 |
0% |
|
|
| Dây chuyển HDMI to VGA +Audio Unitek Y-5302 | 490.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển HDMI sang VGA | 290.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển Micro HDMI sang VGA | 450.000 |
0% |
|
|
| Đầu nối VGA sang VGA, VGA to VGA | 50.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển Mini DVI to HDMI for Macbook | 390.000 |
0% |
|
|
| Đầu chuyển Mini DVI to DVI | 420.000 |
0% |
|
|
| Đầu chuyển Mini DVI to VGA for Macbook | 450.000 |
0% |
|
|
| Đầu chuyển Displayport to Hdmi | 300.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển Displayport to HDMI | 390.000 |
0% |
|
|
| Cáp Mini DisplayPort - ThunderBolt to HDMI dài 3m | 490.000 |
0% |
|
|
| Cáp Mini Displayport to HDMI 3m | 490.000 |
0% |
|
|
| Cáp Displayport chuyển sang HDMI 1.5m | 450.000 |
0% |
|
|
| Cáp Displayport 1.8m | 450.000 |
0% |
|
|
| Cáp Mini Displayport to DVI theo Card Màn hình NVIDIA QUADRO NVS 510 | 490.000 |
0% |
|
|
| Cáp Displayport sang cổng DVI | 490.000 |
0% |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A130 2.0 (xanh, đỏ) | 195.000 |
✅ |
|
|
| Đầu chuyển Micro HDMI sang HDMI, Micro HDMI to HDMI | 85.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím số | 150.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím số cổng USB | 150.000 |
0% |
|
|
| Cáp in USB 1.8M Unitek Y-C419 | 75.000 |
0% |
|
|
| Sạc màn hình Samsung 14V 3Ah | 390.000 |
|
|
|
| Sạc màn hình Samsung 14V 2.14Ah | 390.000 |
|
|
|
| Sạc màn hình Samsung 14V 1.43Ah | 390.000 |
|
|
|
| Sạc màn hình Samsung 14V 1.072Ah | 390.000 |
|
|
|
| Sạc màn hình Samsung 14V 4Ah | 390.000 |
|
|
|
| Sạc màn hình Asus 12V 3Ah | 290.000 |
|
|
|
| Mouse Mitsumi Optical Scroll Wireless W-5698 Mini | 250.000 |
|
|
|
| Chuột Có Dây Genius DX-110 USB | 99.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Wireless Mitsumi W-5608 | 250.000 |
|
|
|
| Loa Karaoke Soundmax AK800 2.1 | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke Soundmax A2120 2.1 | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| USB BLUETOOTH ORICO BTA-403 | 159.000 |
|
|
|
| USB BLUETOOTH ORICO BTA-408 | 199.000 |
|
|
|
| CPU Intel Pentium G5400 (3.7GHz) SK 1151V2 Tray no Fan | 790.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G4600 3.60GHz KSK1151V1 Tray no Fan | 1.950.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G4560 3.50GHz SK1151V1 Tray No Fan | 1.930.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G4400 3.30GHz SK1151V1 Tray No Fan | 1.870.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-7100 (3.9GHz) SK1151V1 Box | 2.450.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-8100 (3.6GHz) SK1151V2 Tray Nofan | 1.520.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-4160 (3.6GHz) SK1150 Tray No fan | 1.350.000 |
|
|
|
| CPU Core i5-8600K (3.6GHz) | 6.680.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính Viewsonic 32inch VX3209-2K (QHD/AH-IPS/8ms/ VGA/ HDMI / DisplayPort) | 5.335.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình Viewsonic 32" VX3211-2K - IPS | 10.560.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Không Dây Logitech M331 Silent Plus (đen, đỏ, xanh) | 395.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình Samsung LC24F390FHEXXV 23.5" (FHD 1920 x 1080/ VA/ 60Hz/ 4 ms) | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core I3-6100 (3.7GHz) SK1151V1 Tray No fan | 2.200.000 |
|
|
|
| Loa vi tính SoundMax A160 2.0 | 249.000 |
|
|
|
| Loa vi tính SoundMax A140 2.0 (USB) | 364.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax SB217 2.1 (Bluetooth) | 2.134.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke SoundMax A8920 4.1 | 1.810.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax R100 | 330.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD VIEWSONIC VA1903H (1366 x 768/ TN/ 60Hz/ 5 ms) HDMI, VGA/D-sub | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| USB Kingmax 32GB MB03 | 190.000 |
|
|
|
| USB Kingston 32GB 100G3 | 190.000 |
|
|
|
| USB Kingston 16GB 100G3 | 130.000 |
|
|
|
| Chuột không dây Logitech M170 | 290.000 |
|
|
|
| Keo tản nhiệt CPU, Keo làm mát CPU laptop Vàng | 90.000 |
|
|
|
| Bàn Phím + Chuột Logitech MK220 wireless | 495.000 |
✅ |
|
|
| Bàn Phím Dell KB216 USB | 220.000 |
✅ |
|
|
| Combo Bàn phím + Chuột không dây Logitech MK240 Nano (Đen, Trắng) | 600.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe On-ear Logitech H111 (có mic, trùm đầu gọn, đen, 1 jack 3.5, Note) | 276.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke di động Bluetooth SoundMax M-6 | 2.470.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke di động Bluetooth SoundMax M-7 | 5.500.000 |
✅ |
|
|
| Loa di động SoundMax SB-206 (Bluetooth, USB, thẻ nhớ và AUX) | 995.000 |
|
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax A-2123 2.1 | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax A-2128 bluetooth | 1.698.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax A-2129 bluetooth | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax AW-300 bluetooth | 1.842.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax BS-40 bluetooth | 1.936.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax B-60 5.1 | 3.520.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax B-70 5.1 | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe nhét tai SoundMax AH-306s (xanh, đỏ) | 159.000 |
|
|
|
| Tai nghe nhét tai SoundMax AH-701 | 229.000 |
|
|
|
| Tai nghe nhét tai SoundMax AH-703 | 260.000 |
|
|
|
| Tai nghe nhét tai SoundMax AH-704 | 250.000 |
|
|
|
| Tai nghe nhét tai SoundMax F2 Bluetooth | 540.000 |
|
|
|
| Tai nghe nhét tai SoundMax F3 Bluetooth + Kèm sạc năng lượng mặt trời | 925.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-304 | 388.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-302 | 280.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-314 (Gameming) | 280.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-316 (Gameming) | 315.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-318 (Gameming) | 505.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-317 (Gameming) Trắng, Đen đỏ | 458.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-319 (Gameming) | 680.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-323 (Gameming) | 435.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-326 (Gameming) | 475.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-327 (Gameming) | 530.000 |
|
|
|
| Tai nghe 7.1 dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-712 | 688.000 |
|
|
|
| Tai nghe 7.1 dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-713 | 656.000 |
|
|
|
| Tai nghe bluetooth SoundMax BT-200 | 660.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe bluetooth SoundMax BT-300 | 730.000 |
✅ |
|
|
| Tai Nghe Nhét Tai Creative Outlier Sports | 1.390.000 |
|
|
|
| Tai nghe bluetooth Creative Outlier Black/ Plus | 1.390.000 |
|
|
|
| Tai nghe Logitech H110 Stereo Headset (2 jack 3li) | 380.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Logitech H150 Stereo Headset (xanh, trắng) 2 jack 3li, có micro dùng cho PC | 480.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe On-ear Logitech H151 (có mic, trùm đầu gọn, đen, 1 Jack Note) | 395.000 |
|
|
|
| Tai nghe trùm đầu Logitech H370 USB, có mic dùng được PC và Laptop | 790.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Sony MDR-XB450AP | 130.000 |
|
|
|
| Card chuyển đổi PCI to LPT Unitek Y-7505 | 290.000 |
|
|
|
| USB Bluetooth 4.0 Cao Cấp Ugreen 30443 (Màu Trắng) | 255.000 |
|
|
|
| Màn hình vi tính HP 19.5 P204v 5RD66AA (1600 x 900/TN/60Hz/5ms) VGA, HDMI, LED | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Philips 328M6FJMB 32 inches (2560 x 1440/MVA LCD/60Hz/4ms) | 9.900.000 |
✅ |
|
|
| Combo Bàn phím + Chuột Logitech MK120 (có dây USB) | 330.000 |
✅ |
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 1.5M, Cáp máy chiếu 1.5m | 70.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 3M, Cáp máy chiếu 3M | 90.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 5M, Cáp máy chiếu 5M | 110.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 10M, Cáp máy chiếu 10M | 140.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 15M, Cáp máy chiếu 15M | 190.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 20M, Cáp máy chiếu 20M | 220.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 25M, Cáp máy chiếu 25M | 250.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 30M, Cáp máy chiếu 30M | 390.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 40M, Cáp máy chiếu 40M | 490.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 50M, Cáp máy chiếu 50M | 650.000 |
|
|
|
| Chuột máy tính không dây Logitech M590 Bluetooth | 740.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A926 2.1 Bluetooth | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A927 2.1 Bluetooth | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình ASUS TUF Gaming GeForce GTX 1660 SUPER OC Edition 6GB GDDR6 | 5.280.000 |
✅ |
|
|
| Loa di động Bluetooth Soundmax R600 | 550.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax MB-6 (Đỏ) | 295.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax MB-5 (Hồng) | 295.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax MB-4 (Xám) | 295.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax MB-3 (Xanh lá) | 295.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax MB-2 (Xanh dương) | 295.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính Soundbar Mini SoundMax SB-204 2.0 | 694.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình máy tính 18.5 HP P19V 1366 x 768, VGA, LED BackLights (9TY84AA), 03 Year, China | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD Dell E2020H 20inch (1600 x 900/TN/60Hz/5 ms) VGA & Display Port | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình máy tính HP ProDispLay P174 17inch (vuông) 1280x1024, VGA, LED BackLit, 03 Year, China (5RD64AA) | 3.740.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính Soundbar Mini SoundMax SB-203F 2.0 | 665.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A600 2.1 (Bluetooth 4.0) | 580.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax R200 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax R300 | 550.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax AC-2 | 715.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax AS-6 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax SB-207 2.1 | 880.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke di động Bluetooth SoundMax M-2 | 1.485.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth 2.1 SoundMAX A-2128 (Đen) | 1.698.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth 2.1 SoundMAX A-2126 (Đen) | 1.485.000 |
✅ |
|
|
| TAI NGHE JABRA EVOLVE 80 MS STEREO | 8.442.000 |
10% |
|
|
| TAI NGHE JABRA EVOLVE 80 UC STEREO | 8.442.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 75 incl charging stand MS Stereo | 7.950.600 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 75 incl charging stand UC Stereo | 7.950.600 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 75 headset MS Stereo | 6.734.700 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 75 headset UC Stereo | 6.734.700 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 75E MS & Link 370 | 6.741.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 incl. charging stand MS Stereo | 6.048.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 incl. charging stand UC Stereo | 6.048.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 incl. charging stand MS Mono | 5.644.800 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 incl. charging stand UC Mono | 5.644.800 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 Headset MS Stereo | 4.851.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 Headset UC Stereo | 4.851.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 Headset MS Mono | 4.410.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 Headset UC Mono | 4.410.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65T | 7.938.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65e + Link 370 | 5.229.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 40 MS Stereo | 2.946.900 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 40 UC Stereo | 2.946.900 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 40 MS Mono | 2.539.900 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 40 UC Mono | 2.539.900 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 30 II MS Stereo | 2.189.880 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 30 II MS Mono | 2.035.550 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 30 II UC Stereo | 2.189.880 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 30 II UC Mono | 2.035.550 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 20 MS Stereo | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 20 UC Stereo | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 20 MS Mono | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 20 UC Mono | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 65 MS/UC Mono | 5.544.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 65 MS/UC Mono include changing | 6.804.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 65 MS/UC Stereo | 5.670.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 65 MS/UC Stereo include changing | 6.930.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 85 MS/UC Stereo | 10.395.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 85 MS/UC Stereo include changing | 11.655.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 40 MS/UC Mono | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 40 MS/UC Stereo | 3.420.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình VGA Quadro P400 2GB (3x mini DisPlayport 1.4) | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình VGA NVIDIA Quadro RTX5000 16GB | 52.250.000 |
✅ |
|
|
| USB 128GB Sandisk Ultra CZ48 | 450.000 |
|
|
|
| USB 64GB Sandisk Ultra CZ48 | 290.000 |
|
|
|
| USB 32GB Sandisk Ultra CZ48 | 190.000 |
|
|
|
| USB 16GB Sandisk Ultra CZ48 | 160.000 |
|
|
|
| USB 128GB Sandisk CZ430 | 450.000 |
|
|
|
| USB 64GB Sandisk CZ430 | 290.000 |
|
|
|
| USB 32GB Sandisk CZ430 | 210.000 |
|
|
|
| USB 256GB Sandisk Ultra CZ48 | 760.000 |
|
|
|
| USB 64GB Sandisk CZ600 | 290.000 |
|
|
|
| USB 16GB Sandisk CZ600 | 150.000 |
|
|
|
| USB 32GB Sandisk CZ600 | 190.000 |
|
|
|
| USB 128GB Sandisk CZ600 | 430.000 |
|
|
|
| USB 256GB Sandisk CZ600 | 730.000 |
|
|
|
| Tai nghe On-ear Logitech H340 (có mic, trùm đầu gọn, đen, USB, Note&PC) | 620.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Rapoo H100 (Có micro, jack 3.5mm, phù hợp PC, LAPTOP) | 290.000 |
|
|
|
| Tai nghe Rapoo H120 (Có mic, USB, Phù hợp PC, LAPTOP) | 350.000 |
|
|
|
| Tai nghe SoundMax AH-335 (Trùm đầu, có mic, jack 3.5mm) | 550.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe SoundMax AH-336 (Trùm đầu, có mic, Jack 3.5mm, Note) | 595.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax SB-212/2.1 (Jack 3.5mm, USB, thẻ nhớ, Bluetooth) | 1.620.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình đồ họa Asus 24.1 ProArt PA248QV IPS 1920 x 1200,IPS,HDMI, D-Sub, DisplayPort, - 90LM05K1-B01320 | 4.990.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Gaming SoundMax AH-315 (có micro, trùm đầu, jack 3.5mm | 299.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím GENIUS KB117 có dây USB | 176.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Genius DX120 (Có dây USB) | 110.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Logitech M100R (Có dây USB) | 165.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech M191 | 363.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming Logitech G102 Gen2 Lightsync (đen) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Rapoo N120 (Có dây USB) | 99.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Rapoo M200 SILENT Bluetooth | 350.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Wireless Rapoo M10 plus | 220.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Wireless Rapoo M216 | 198.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím Rapoo NK1800 (Có dây USB) | 176.000 |
✅ |
|
|
| Tai Nghe HP 2800S Gold Headset A/P-2AP94AA (jack 3.5mm, không mic) | 290.000 |
|
|
|
| Mouse không dây Zadez M331 (Xám, đen) | 190.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master V SFX Gold 850W | 4.290.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master V SFX Gold 750W | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE Gold 850 - V2 Non Modular | 3.090.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE Gold 750 - V2 Non Modular | 2.600.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE GOLD 850 - V2 Fully modular | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE GOLD 750 - V2 Fully modular | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 750 BRONZE V2 230V - 750W - 80 Plus Bronze | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 700 BRONZE V2 230V - 700W - 80 Plus Bronze | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 650 BRONZE V2 230V - 650W - 80 Plus Bronze | 1.700.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 600 BRONZE V2 230V - 600W - 80 Plus Bronze | 1.470.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 550 BRONZE V2 230V - 550W - 80 Plus Bronze | 1.360.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 500 BRONZE V2 230V - 500W - 80 Plus Bronze | 1.200.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 750 BRONZE V2 FULL RANGE - 750W - 80 Plus Bronze | 2.180.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 650 BRONZE V2 FULL RANGE - 650W - 80 Plus Bronze | 1.820.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Arrow 650W Fan 12cm | 695.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Arrow 750w Fan 12cm | 740.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Arrow 550W Fan 12cm | 635.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Arrow 500W Fan 12cm | 590.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Arrow 450W Fan 12cm | 555.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn BM 650W Fan 12cm | 495.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Arrow 625W Fan 12cm | 655.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Dragon 350W | 630.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Dragon 450W | 730.000 |
✅ |
|
|
| Case Patriot B1 | 450.000 |
✅ |
|
|
| Case Patriot B2 | 450.000 |
✅ |
|
|
| Case Patriot A1 | 450.000 |
✅ |
|
|
| Case Patriot A2 | 450.000 |
✅ |
|
|
| Case Patriot SLIM MINI | 590.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình VGA ASUS GT730-SL-2GD5-BRK (DVI-D, D-Sub, HDMI) | 1.790.000 |
|
|
|
| Card màn hình VGA ASUS PH-GT1030-O2G (DVI-D, HDMI) | 2.277.000 |
✅ |
|
|
| Fan tản nhiệt CPU Cooler Master T400i Red / Blue | 495.000 |
|
|
|
| Loa vi tính SoundMax A-828 (2.1, Bluetooth) | 780.000 |
✅ |
|
|
| Combo Bàn phím + Chuột không dây Logitech MK235 - Wireless | 550.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím + Chuột Logitech MK270 - Wireless | 750.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím + Chuột Logitech MK345 - Wireless | 770.000 |
✅ |
|
|
| Keo tản nhiệt CPU ARCTIC MX-4 (4g) 2019 | 100.000 |
|
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2400 II Duo USB | 4.646.400 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2400 II Mono USB | 4.554.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2400 II Duo QD | 4.593.600 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2400 II Mono QD | 4.125.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2300 II Duo USB MS | 3.900.200 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2300 II Mono USB MS | 3.405.600 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2300 II Duo QD | 3.359.400 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2300 II Mono QD | 2.772.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1500 USB Duo | 1.960.200 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1500 USB Mono | 1.782.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1500 QD Duo | 1.702.800 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1500 QD Mono | 1.570.800 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1100 USB Duo (2 bên tai, USB) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1100 USB Mono (1 bên tai, USB) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1100 QD Duo (2 bên tai, tùy chọn USB hoặc RJ9) | 1.050.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1100 QD Mono (1 bên tai, tùy chọn USB hoặc RJ9) | 950.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Pro 925 BT APAC Duo Connectivity | 6.600.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Pro 925 BT APAC Single Connectivity | 5.200.800 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Pro 935 BT MS APAC Duo Connectivity | 6.600.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Pro 935 BT MS APAC Single Connectivity | 5.200.800 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Stealth UC | 3.933.600 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Stealth UC MS | 3.933.600 |
✅ |
|
|
| Bàn phím Bluetooth Logitech K380 | 880.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím Bluetooth Logitech K480 | 990.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case Sama L03 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case Sama L01 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case Sama M1 | 450.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case Sama M2 | 450.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case Sama K03 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính HP P24V G4 9TT78AA (23.8inch/ FHD/ IPS/ 60Hz/ 5ms/ 250nits/ HDMI+VGA) | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel® E7200 2.53GHz SK775 Tray Ko Fan | 345.000 |
|
|
|
| CPU Intel® E7300 2.66GHz SK775 Tray Ko Fan | 350.000 |
|
|
|
| CPU Intel® E7400 2.80GHz SK775 Tray Ko Fan | 355.000 |
|
|
|
| CPU Intel® E7500 2.93GHz SK775 Tray Ko Fan | 370.000 |
|
|
|
| CPU Intel® E7600 3.06GHz SK775 Tray Ko Fan | 375.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Core™2 Quad Q9400 2.66GHz SK775 Tray Ko Fan | 700.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Core™2 Quad Q9450 2.66GHz SK775 Tray Ko Fan | 750.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Core™2 Quad Q9550 2.83GHz SK775 Tray Ko Fan | 800.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G850 2.90GHz SK1155 Tray Ko Fan | 460.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G2020 2.90GH SK1155 Tray Ko Fan | 480.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G2030 3.00GHz SK1155 Tray Ko Fan | 550.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I3-2100 3.10GHz SK1155 Tray Ko Fan | 820.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I3-2120 3.30GHz SK1155 Tray Ko Fan | 850.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I3-3220 3.30GHz SK1155 Tray Ko Fan | 890.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I3-3240 3.40GHz SK1155 Tray Ko Fan | 940.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-2320 3.00GHz SK1155 Tray Ko Fan | 1.080.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-2400S 2.50GHz SK1155 Tray Ko Fan | 1.050.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-2400 3.10GHz SK1155 Tray Ko Fan | 1.100.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-2500 (3.30GHz) SK1155 Tray Ko Fan | 1.150.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-2500K (3.30GHz) SK1155 Tray Ko Fan | 1.200.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-3470 (3.20GHz) SK1155 Tray Ko Fan | 1.300.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-3550 (3.30GHz) SK1155 Tray Ko Fan | 1.350.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-3570 (3.40GHz)SK1155 Tray Ko Fan | 1.400.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-3570K (3.40GHz) SK1155 Tray Ko Fan | 1.450.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I7-2600 3.40GHz SK1155 Tray Ko Fan | 2.050.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I7-2600K 3.40GHz SK1155 Tray Ko Fan | 2.150.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I7-3770 3.40GHz SK1155 Tray Ko Fan | 2.400.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-4130 3.30GHz SK1150 Tray No fan | 1.250.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-4150 3.50GHz SK1150 Tray No fan | 1.300.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-4170 3.70GHz SK1150 Tray No fan | 1.400.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-4330 3.50GHz SK1150 Tray No fan | 1.490.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-4340 3.60GHz SK1150 Tray No fan | 1.530.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4430 3.00GHz SK1150 Tray No fan | 1.720.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4460 3.20GHz SK1150 Tray No fan | 1.860.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4570T 2.90GHz SK1150 Tray No fan | 1.650.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4570 3.20GHz SK1150 Tray No fan | 1.880.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4590 3.30GHz SK1150 Tray No fan | 1.900.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4670S 3.10GHz SK1150 Tray No fan | 1.850.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4670 3.40GHz SK1150 Tray No fan | 1.950.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4690 3.50GHz SK1150 Tray No fan | 2.010.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I7-4770 3.40GHz SK1150 Tray No fan | 3.050.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I7-4771 3.50GHz SK1150 Tray No fan | 3.080.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I7-4770K 3.50GHz SK1150 Tray No fan | 3.100.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I7-4790 3.60GHz SK1150 Tray No fan | 3.200.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3220 3.00GHz SK1150 Tray Ko Fan | 800.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3240 3.10GHz SK1150 Tray Ko Fan | 820.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3250 3.20GHz SK1150 Tray Ko Fan | 840.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3260 3.30GHz SK1150 Tray Ko Fan | 860.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3420 3.20GHz SK1150 Tray Ko Fan | 850.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3430 3.30GHz SK1150 Tray Ko Fan | 870.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3440 3.30GHz SK1150 Tray Ko Fan | 950.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3450 3.40GHz SK1150 Tray Ko Fan | 1.005.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G4500 3.40GHz KSK1151V1 Tray no Fan | 1.890.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-7100 (3.9GHz) SK1151V1 Tray No fan | 2.250.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-6400 3.20GHz SK1151V1 Tray No fan | 2.950.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-6500T 2.50GHz SK1151V1 Tray No fan | 2.750.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-6500 3.20GHz SK1151V1 Tray No fan | 2.950.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-6600T 2.70GHz SK1151V1 Tray No fan | 2.850.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-6600 3.30GHz SK1151V1 Tray No fan | 3.050.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-7400 3.00GHz SK1151V1 Tray Nofan | 3.390.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-7500 3.40GHz SK1151V1 Tray Nofan | 2.760.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-7600T 2.80GHz SK1151V1 Tray Nofan | 3.300.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Core I7-6700 3.40GHz SK1151V1 Tray Ko Fan | 5.400.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Core I7-7700 3.60GHz SK1151V1 Tray Ko Fan | 6.150.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-6098P 3.60GHz SK1151V1 Tray No fan | 2.090.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I3-9100F 3.60GHz SK1151V2 Tray No Fan | 1.550.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I3-9100 3.60GHz SK1151V2 Tray Ko Fan | 1.690.000 |
|
|
|
| Màn hình vi tính HP V22v 21.5 inch, Full HD, 1920x1080, VGA, HDMi, 3Year, China_450M4AA | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech Z213 2.1 | 660.000 |
✅ |
|
|
| HeadPhone Logitech H390 (Tích hợp Micro, USB) | 810.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-11400 (6C/12T, 2.6GHz - 4.4GHz, 12MB) - 1200 | 4.015.000 |
✅ |
|
|
| CPU AMD Ryzen 5 5600G (6C/12T, 3.9 GHz - 4.4 GHz, 3MB) - AM4 | 7.205.000 |
✅ |
|
|
| CPU AMD Ryzen 5 5600X (6C/12T, 3.70 GHz - 4.60 GHz, 32MB) - AM4 | 8.290.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i3-12100F (4C/8T, 3.30 GHz - 4.30 GHz, 12MB) - 1700 | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-12400F (6C/12T, 2.50 GHz - 4.40 GHz, 18MB) - 1700 | 3.850.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-12400 (6C/12T, 2.50 GHz - 4.40 GHz, 18MB) - 1700 | 5.489.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i7-12700K (12C/20T, 2.70 GHz - 3.60 GHz, 25MB) - 1700 | 7.700.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i9-12900K (16C/24T, 2.40 GHz - 3.20 GHz, 30MB) - 1700 | 15.550.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i7-11700 (8C/16T, 2.50 GHz - 4.90 GHz, 16MB) - 1200 | 6.600.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-11400F (6C/12T, 2.60 GHz - 4.40 GHz, 12MB) - 1200 | 3.690.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i7-10700 (8C/16T, 2.90 GHz Up to 4.80 GHz, 16MB) - 1200 | 5.555.000 |
|
|
|
| CPU INTEL Core i5-10400 (6C/12T, 2.90 GHz Up to 4.30 GHz, 12MB) - 1200 | 3.465.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i3-10105F (4C/8T, 3.70 GHz - 4.40 GHz, 6MB) - 1200 | 1.740.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i3-10105 (4C/8T, 3.7GHz - 4.4GHz, 6MB) - 1200 | 2.585.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Pentium Gold G6405 (2C/4T, 4.10 GHz, 4MB) - 1200 | 1.991.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Pentium G6400 (2C/4T, 4.00GHz, 4MB) - 1200 | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Celeron G5905 (2C/2T, 3.5 GHz, 4MB) - 1200 | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Celeron G5900 (2C/2T, 3.4 GHz, 4MB) - 1200 | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i3-10100F (4C/8T, 3.60 GHz - 4.30 GHz, 6MB) - 1200 | 2.680.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD PHILIPS 241V8 (1920 x 1080/ IPS/ 75Hz/ 4 ms) 1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech M190 (Đen viền xám, đen viền xanh) | 345.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím không dây Logitech K270 | 490.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím cơ Logitech G213 (Đen) có dây | 990.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím không dây Logitech K580 Slim (Off-White) wireless hoặc bluetooth | 1.200.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím không dây Logitech K580 Slim (Graphite) wireless hoặc bluetooth | 1.200.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím cơ Logitech Mechanical Gaming G413 TKL SE | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím không dây Bluetooth Logitech Pop Keys | 2.552.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím cơ Logitech G512 Lightsync RGB Mechanical Gaming - GX Blue/Clicky (black) | 2.299.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím cơ Logitech G512 Lightsync RGB Mechanical Gaming - GX BROWN/TACTILE (Black) | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Fan CPU SK1155 - Quạt CPU SK1155 | 100.000 |
|
|
|
| Fan CPU SK1150 - Quạt CPU SK1150 | 100.000 |
|
|
|
| Fan CPU SK1151 - Quạt CPU SK1151 | 100.000 |
|
|
|
| Fan CPU SK1200 - Quạt CPU SK1200 | 100.000 |
|
|
|
| Tản Nhiệt Khí, Fan CPU Coolmoon Frost P2 Streamer Edition - Led Nhiều Màu | 330.000 |
|
|
|
| Quạt Tản nhiệt CPU Jonsbo CR-1200 (Intel LGA775/ 1150/ 1151/ 1155/ 1156, AMD AM4 / AM3 + / AM3 / AM2 + / AM2 / FM2 + / FM2 / FM1) | 380.000 |
|
|
|
| Quạt Tản nhiệt CPU Jonsbo CR-1400 (Intel LGA775/ 1150/ 1151/ 1155/ 1156, AMD AM4 / AM3 + / AM3 / AM2 + / AM2 / FM2 + / FM2 / FM1) | 480.000 |
|
|
|
| Quạt Tản nhiệt CPU Jonsbo CR-1000 RGB (Intel LGA775/ 1150/ 1151/ 1155/ 1156, AMD AM2/AM2+/ AM3/AM3+/ AM4/ FM1/ FM2/ FM2+) | 490.000 |
|
|
|
| Card màn hình GIGABYTE GeForce GTX 1050Ti 4GB GDDR5 (GV-N105TD5-4GD) HDMI, DisplayPort, DVI-D | 6.490.000 |
✅ |
|
|
| Case VSP home and Gaming V212 - Green | 590.000 |
|
|
|
| Case VSP home and Gaming V212 - Pink | 590.000 |
|
|
|
| Case VSP home and Gaming V212 - White | 590.000 |
|
|
|
| Case VSP home and Gaming V212 - Black | 590.000 |
|
|
|
| Case VSP home and Gaming V211 | 590.000 |
|
|
|
| CASE VSP ESPORT REPUBLIC OF GAMERS ES1 - Black | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình cong VSP Thinking Cuver monitor 2K 32inch (CM3202K) 165Hz, 2K, 2560x1440px, 2m/s, DP/HDMI, 2Yr | 9.200.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard Afox H110 - DDR3 (SK 1151, VGA, HDMI) | 1.560.000 |
|
|
|
| CASE VSP ESPORT REPUBLIC OF GAMERS ES1 - Blue | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| CASE VSP ESPORT REPUBLIC OF GAMERS ES3 | 2.100.000 |
✅ |
|
|
| CASE VSP ESPORT REPUBLIC OF GAMERS ES2 | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Case VSP ESports Gaming ES5 - Black | 2.250.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-12500 (6C/12T, 3.00 GHz - 4.60 GHz, 18MB) - 1700 | 6.050.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i7-12700 (12C/20T, 4.90 GHz, 25MB) - 1700 | 7.590.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD 19inch GLOWY GL19/GW19 WIDE 1440x900, 60-75Hz (VGA-HDMI) | 1.190.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình Asus KO-RTX3070-O8G-V2-GAMING (DisplayPort 1.4a, HDMI 2.1) | 18.990.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS H110M-K (1 x DVI-D; 1 x VGA/D-sub) | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS Prime H510M-F (1x VGA) | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS PRIME H510M-K (1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub) | 1.920.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS PRIME H610M-K D4 (1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub) | 2.844.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS PRIME B660M-K D4 (1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub) | 2.995.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell 31.5inch U3219Q (3840 x 2160/ IPS/ 60Hz/ 5 ms) 1 x DisplayPort, 1 x HDMI | 21.450.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell S3221QS (3840 x 2160/ VA/ 60Hz/ 4 ms/ Adaptive Sync) 1 x DisplayPort, 2 x HDMI | 16.890.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax A-828 (2.1, Bluetooth) | 780.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax A-827 (2.1, Bluetooth) | 780.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax A-2130 (Bluetooth 5.0, Karaoke) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax A-2140 (Bluetooth 5.0, Karaoke) | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình máy tính LCD Dell SE2722H (1920 x 1080/ VA/ 75Hz/ 4 ms/ FreeSync) HDMI 1.4, VGA/D-sub | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím bán cơ Gaming Zadez G-852K | 550.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình máy tính HP P24v G5 64W18AA/ 23.8inch FHD/ VA/ 75Hz/ HDMI/ DP/ VGA/ 3Yrs | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Dây nguồn dùng cho UPS, PC, PDU, Server C13 C14 dài 1.5mét Lõi đồng 3 x 1.5mm | 100.000 |
|
|
|
| Dây nguồn dùng cho UPS, PC, PDU, Server C13 C14 dài 1.8mét Lõi đồng 3 x 1.5mm | 120.000 |
|
|
|
| Dây nguồn dùng cho UPS, PC, PDU, Server C13 C14 dài 2mét Lõi đồng 3 x 1.5mm | 150.000 |
|
|
|
| Dây nguồn dùng cho UPS, PC, PDU, Server C13 C14 dài 3mét Lõi đồng 3 x 1.5mm | 180.000 |
|
|
|
| Cáp nguồn số 8 1.2m 1.5m | 40.000 |
|
|
|
| Cáp nguồn Adapter Laptop 1.5m (bông mai dẹp) | 45.000 |
|
|
|
| Cáp nguồn Adapter Laptop 1.5m (bông mai tròn) | 55.000 |
|
|
|
| Cáp chuyển Mini Displayport To Displayport 4K@60Hz dài 1.5M Ugreen 10477 (Màu Đen) | 232.000 |
|
|
|
| Cáp chuyển Mini DisplayPort (Thunderbolt) to HDMI 1.5M Hỗ Trợ 4k*2K Ugreen 20848 (Màu Đen) | 298.000 |
|
|
|
| Card màn hình VGA Quadro T400 4GB (3x mini DisPlayport 1.4) | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Cáp nguồn máy vi tính 3 chấu 1.5m 1.8m + kèm đầu chuyển 3 chấu sang 2 chấu | 79.000 |
|
|
|
| Ổ cứng di động HDD Western Digital Elements Portable 2TB 2.5 USB 3.0 | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Màn Hình LCD Gaming Cong ASUS TUF VG32VQ-J 31.5inch /WQHD 2560x1440 /144Hz /VA/1ms/ HDR10 /2*HDMI /DP/ Audio/ Loa /Đen | 11.990.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD VIEWSONIC VA2732-H (1920 x 1080/IPS/75Hz/4 ms) 1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| Cáp chuyển Mini DisplayPort to DisplayPort dài 1.8m KingMaster KM033 | 230.000 |
|
|
|
| Cáp Chuyển Mini DisplayPort To VGA Dài 1.8m MD024 M-Pard | 220.000 |
|
|
|
| CÁP CHUYỂN MINI DISPLAYPORT TO DVI 24+1 L 1.5M MH352 M-PARD | 308.000 |
|
|
|
| CÁP CHUYỂN MINI DISPLAYPORT TO VGA VÀ HDMI DÀI 0.8M UNITEK V603A | 429.000 |
|
|
|
| Card màn hình VGA ASUS NVIDIA RTX A2000 12GB GDDR6 90SKC000-M6VAN0 (mini Displayport 1.4 x4) | 19.250.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Logitech POP MOUSE with Emoji Button Blast Yellow (Wifi/bluetooth) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Logitech POP MOUSE with Emoji Button Daydream Purple (Wifi/bluetooth) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Logitech POP MOUSE with Emoji Button Heartbeaker Rose (Wifi/bluetooth) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Logitech POP MOUSE with Emoji Button Lavender (Wifi/bluetooth) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Logitech POP MOUSE with Emoji Button Mist Sand (Wifi/bluetooth) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Không dây Logitech Signature M650 đen GRAPHITE (Wifi/Bluetooth) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Không dây Logitech Signature M650 hồng ROSE (Wifi/Bluetooth) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Không dây Logitech Signature M650 trắng WHITE (Wifi/Bluetooth) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech Pebble M350S (Bluetooth/Wireless/ Hồng) | 530.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech Pebble M350S (Bluetooth/Wireless/ Trắng) | 550.000 |
✅ |
|
|
| Cáp chuyển USB to Com 9 + Com 25 Unitek Y105A 1.5m | 300.000 |
|
|
|
| Cáp chuyển USB to Com (RS232) Unitek Y105 1.5m | 290.000 |
|
|
|
| Chuột bi xoay không dây Logitech Ergo Trackball M575 (Đen) Wireless, Bluetooth | 1.120.000 |
✅ |
|
|
| Chuột công thái học Logitech Lift Vertical (Hồng) Wireless, Bluetooth | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Chuột công thái học Logitech Lift Vertical (Trắng) Wireless, Bluetooth | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Chuột công thái học Logitech Lift Vertical (Đen) Wireless, Bluetooth | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động HDD Seagate Expansion Portable 1TB 2.5 USB 3.0 - STKM1000400 | 1.820.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động HDD Seagate Expansion Portable 2TB 2.5 USB 3.0 - STKM2000400 | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động HDD Seagate One Touch 1TB 2.5 USB 3.0 (Đen) - STKY1000400 | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động HDD Seagate One Touch 2TB 2.5 USB 3.0 (Đen) - STKY2000400 | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động HDD Seagate One Touch 4TB 2.5 USB 3.0 (Đen) - STKZ4000400 | 3.890.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động HDD Seagate One Touch 5TB 2.5 USB 3.0 (Đen) - STKZ5000400 | 4.990.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động SSD Seagate One Touch 500GB USB-C + Rescue (Đen) - STKG500400 | 2.299.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động SSD Seagate One Touch 1TB USB-C + Rescue (Đen) - STKG1000400 | 4.199.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động SSD Seagate One Touch 2TB USB-C + Rescue (Đen) - STKG2000400 | 6.749.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Sama Tank 635 500W | 990.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Sama Tank 435 300w | 650.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Sama Tank 535 400w | 850.000 |
✅ |
|
|
| Tản nhiệt CPU ID COOLING SE-214 XT ARGB (Intel LGA1700/ 1200/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156 / AMD AM4) | 595.000 |
|
|
|
| Tản Nhiệt CPU ID-Cooling SE-224-XT ARGB V3 Air Cooling (Intel LGA1700/ 1200/ 2066/ 2011/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156 AMD AM4) | 1.070.000 |
|
|
|
| Tản nhiệt CPU ID COOLING SE-226-XT ARGB (Intel LGA1700/ 1200/ 2066/ 2011/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156 / AMD AM4) | 850.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA A302 | 390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA A301 | 390.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master X Dream i117 (Socket LGA 1156/ 1155/ 1151/ 1150/ 775) | 300.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU CM Hyper 212 Spectrum V2 (LGA 1200/ 1700/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ AMD AM4) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master HYPER 212 ARGB TURBO (LGA 2066/ 2011-v3/ 2011/ 1200/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ 1366/ 1700/ AM4/ AM3/ AM3/ AM2/ AM2/ FM2/ FM2/ FM1) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master Hyper 212 ARGB (LGA 1200/ 1700/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ AM4) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master Hyper 620S (LGA 1700/ 1200/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ 1366/ AMD: AM5/ AM4) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Tản nhiệt CPU Cooler Master ML 240L ARGB V2 (Intel LGA 2066/ 2011-v3/ 2011/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ 1366/ 775/ AMD AM4/ AM3/ AM3/ AM2/ AM2/ FM2/ FM2/ FM1) | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master MasterLiquid Pro PL360 Flux (LGA1700, 1200, 2066, 2011-v3, 2011, 1151, 1150, 1155, 1156, AM4, AM3+, AM3, AM2+, AM2, FM2+, FM2, FM1, TR4) | 4.880.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master MasterLiquid Pro PL240 Flux (LGA1700, 1200, 2066, 2011-v3, 2011, 1151, 1150, 1155, 1156, AM4, AM3+, AM3, AM2+, AM2, FM2+, FM2, FM1, TR4) | 4.050.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master MasterLiquid ML360 ILLUSION ARGB Gen2 (2011-v3/ 2011/ 1200/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ AMD AM4/ AM3+/ AM3/ AM2+/ AM2/ FM2+/ FM2/ FM1) | 3.150.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master MasterLiquid ML240 ILLUSION ARGB Gen2 (Intel 2011-v3/ 2011/ 1200/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ AMD AM4/ AM3+/ AM3/ AM2+/ AM2/ FM2+/ FM2/ FM1) | 2.600.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master Master Liquid ML360L V2 ARGB WHITE (Intel® LGA 2066/ 2011-v3/ 2011/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ 1366/ 775/ AMD® AM4/ AM3+/ AM3/ AM2+/ AM2/ FM2+/ FM2/ FM1) | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master Master Liquid ML 360L ARGB V2 (LGA 2066/ 2011-v3/ 2011/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ 1366/ 775/ AMD® AM4/ AM3+/ AM3/ AM2+/ AM2/ FM2+/ FM2/ FM1) | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master Liquid ML 240L ARGB V2 (Intel® LGA 2066/ 2011-v3/ 2011/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ 1366/ 775/ AMD® AM4/ AM3+/ AM3/ AM2+/ AM2/ FM2+/ FM2/ FM1) | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Quạt Case Cooler Master SickleFlow 120 Blue | 250.000 |
|
|
|
| Quạt Case Cooler Master SickleFlow 120 Red | 250.000 |
|
|
|
| Quạt Case Cooler Master MF120 HALO 3IN1 Gen2 (Bộ 3 fan 12 Halo vòng led ARGB kép + Controller) | 1.150.000 |
|
|
|
| Tai nghe không dây Logitech Zone Vibe 100 Bluetooth, Wireless Xám đen (GRAPHITE) | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Logitech Zone Vibe 100 Bluetooth, Wireless trắng (OFF WHITE) | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Logitech Zone Vibe 100 Bluetooth, Wireless hồng (ROSE) | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming Logitech G102 Gen2 Lightsync (trắng) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming Logitech G402 (Đen) | 750.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G304 (Trắng) | 950.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G304 (Đen) | 950.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming Logitech G403 Hero (đen) | 1.090.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming Logitech G502 HERO (Đen) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G604 (đen) | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G703 Hero | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G705 Off-White | 2.255.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây gaming Logitech Pro X Superlight ĐEN (BLACK) | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây gaming Logitech Pro X Superlight TRẮNG (WHITE) | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây gaming Logitech Pro X Superlight HỒNG (MAGENTA) | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây gaming Logitech Pro X Superlight ĐỎ (RED) | 3.150.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G Pro (đen) | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G903 Hero (đen) | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G502 X Corded (đen) | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G502 X Corded (trắng) | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech G560 LIGHTSYNC RGB Gaming 2.1 | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Wonderboom 2 (đen) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Wonderboom 2 (đỏ) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Wonderboom 2 (xám) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Wonderboom 3 BLACK (ĐEN) | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Wonderboom 3 BLUE (XANH) | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Wonderboom 3 PINK (HỒNG) | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Wonderboom 3 BRIGHTS (XÁM) | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Boom 3 BLACK/ĐEN | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Boom 3 BLUE/XANH | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Boom 3 PURPLE/TÍM | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Boom 3 RED/ĐỎ | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears MEGABOOM 3 - BLACK/ĐEN | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears MEGABOOM 3 - BLUE/XANH | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears MEGABOOM 3 - PURPLE/TÍM | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD 32inch LG 32EP950-B.ATV OLED-4K (3840 x 2160/IPS/60Hz/1 ms) USB Type C sạc 90W, 1 x HDMI, 2 x DisplayPort 1.4, USB Upstream Port, USB Downstream Port, tai nghe ra | 34.990.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe gaming Headset AOC GH210 | 840.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím gaming AOC GK200 (Led, USB) | 490.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím gaming AOC GK500 (RGB, USB) | 1.199.000 |
✅ |
|
|
| Tai Nghe Marshall Major 4 (IV) | 2.990.000 |
|
|
|
| Case VSP X09 Speak (mATX/ Màu Đen) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Case VSP X09 Speak (mATX/ Màu Trắng) | 690.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-12600K (10C/16T, 2.80 GHz - 4.90 GHz, 20MB) - 1700 | 7.739.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD LED tràn viền Slim Bezel VSP V2408S - Pink, 1920x1080, 75hz, 2ms VGA x1/HDMI x1 | 2.050.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD LED tràn viền Slim Bezel VSP V2408S - White, 1920 x 1080, 75hz, 2ms VG1/ A x HDMI x1 | 1.950.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD LED tràn viền Slim Bezel VSP V2408S - Black, 1920 x 1080, 75hz, 2ms VG1/ A x HDMI x1 | 1.950.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD DELL E2723H (27 INCH/ FHD/ VA/ 60HZ/ 8MS/ 300 NITS/ 1xVGA, 1xDisplayPort 1.2) | 3.465.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Lenovo D19-10 61E0KAR6WW (1366 x 768/ TN/ 60Hz/ 5 ms) VGA + HDMI | 1.390.000 |
✅ |
|
|
| Quạt làm mát case - Fan case VSPTECH LED RGB V400B - Pink | 80.000 |
|
|
|
| Combo 3 quạt làm mát Case - Fan case + Hub VSPTECH LED RGB V400C x3 fan - Pink | 290.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM05 Pink | 530.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM01 - PINK | 480.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM01 - WHITE BLUE | 480.000 |
|
|
|
| Quạt làm mát case - Fan case VSPTECH LED RGB V400B - Blue | 80.000 |
|
|
|
| Combo 3 quạt làm mát Case - Fan case + Hub VSPTECH LED RGB V400C x3 fan - Blue | 290.000 |
|
|
|
| Card màn hình GIGABYTE GeForce GTX 1660 SUPER D6 6G 6GB GDDR6 (GV-N166SD6-6GD) | 5.190.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình GIGABYTE RTX 2060 SUPER WINDFORCE OC - N206SWF2OC-8GD | 7.480.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM05 Gray - Black | 530.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM05 Black-Gray | 530.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM05 BLACK | 530.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM04 - White | 770.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM06 | 660.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM01 - BLACK | 480.000 |
|
|
|
| Màn hình LCD cong DELL S3222HG (31.5 INCH/ FHD/ VA/ 165HZ/ 4MS/ 350 NITS/ HDMI+DP+AUDIO/ FREESYNC/ CONG) | 7.920.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD 4k Dell 32inch P3223QE (3840 x 2160/ IPS/ 60Hz/ 5 ms/ DisplayPort 1.4, 1 x HDMI) | 14.300.000 |
✅ |
|
|
| MÀN HÌNH ĐỒ HỌA DELL U3223QE (31.5 INCH/ UHD /IPS /60HZ /8MS /400 NITS/ HDMI+DP+USB+USBC+LAN+AUDIO) | 22.000.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD 4K LG 32inch 32UN500-W (31.5inch, UHD 4K, 60Hz, 4ms, HDMI x2, DP 1.4, Loa 5Wx2, treo tường được) | 7.370.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD 4K LG 32inch 32UN650-W (IPS 31.5inch, UHD 4K, 60Hz 5ms, HDMI x2, DP 1.4, tai nghe ra, treo tường được. Loa 5Wx2.) | 8.250.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD SAMSUNG 32inch LC32R500FHEXXV (1920 x 1080/VA/75Hz/4 ms/FreeSync) 1 x HDMI, 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA/ D-sub | 4.840.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD SAMSUNG 32inch LS32AG320NEXXV FULL HD (1920 x 1080/ VA/ 165Hz/ 1 ms)1 x DisplayPort 1.2, 1 x HDMI 1.4 | 5.500.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS PRIME Z790-P D4-CSM (Socket: 1700, 4 khe DDR4, tối đa 128GB, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI) | 6.299.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS TUF GAMING Z790-PLUS WIFI D4 (Socket: 1700, 4 khe DDR4, tối đa 128GB, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI) | 8.399.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS ROG STRIX Z790-A GAMING WIFI D4 (Socket: 1700, 4 khe DDR4, tối đa 128GB, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI) | 10.490.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS ROG STRIX Z790-E GAMING WIFI (Socket: 1700, 4 khe DDR5, tối đa 128GB, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI) | 13.499.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS ROG MAXIMUS Z790 HERO (Socket: 1700, 4 khe DDR5, tối đa 128GB, 1 x HDM, 2 x Thunderbolt 4) | 17.799.000 |
✅ |
|
|
| Box đựng ổ cứng HDD 2.5inch GLOWAY G21U3 (Trong suốt) 3.0 | 180.000 |
|
|
|
| Box đựng ổ cứng HDD 2.5inch GLOWAY G22U3 (Màu Đen) | 180.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch ORICO 25PW1-U3 (màu Đen) 3.0 | 190.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch ORICO 2577U3 (3.0) | 205.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch ORICO 2520U3 (màu Đen) 3.0 | 215.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch WESTERN Elements 3.0 | 190.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch WESTERN My Passport 3.0 | 240.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch SSK SHE 095 3.0 | 215.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch SSK SHE 098 3.0 | 215.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch SSK SHE 090 3.0 | 223.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch SSK HE-V600 (Vỏ Nhôm) 3.0 | 236.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch SSK HE-V350 (Vỏ Nhôm) 3.0 | 236.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch SSK HE-C600 (Type C) | 265.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch UNITEK Y3036 (USB 3.0) | 315.000 |
|
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M2PF-C3-BK M.2 SATA Type C - Tốc độ 5Gbps. | 295.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng SSD M2 SSK SHE-C320 (USB 3.0 + Chuyển TypeC) | 278.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng SSD M2 SSK SHE-C321 (USB 3.0) | 278.000 |
|
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M2PV-C3-BK M.2 NVME TypeC - Tốc độ 10Gbps. | 590.000 |
✅ |
|
|
| Hộp đựng ở cứng SSD NVMe SSK HE-C327 3.1 (TypeC + USB 3.1) | 520.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ở cứng SSD M2 Sata + NVMe ORICO PWDM2-G2 (TypeC+USB3.1) | 530.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ở cứng SSD M2 SATA + NVMe SSK HE-C370 (TypeC+USB 3.1) | 575.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ở cứng SSD M2 SATA + NVMe UNITEK S113C (TypeC+USB 3.1) | 720.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ở cứng HDD 3.5inch BUFFALO (USB 2.0) | 245.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ở cứng HDD 3.5inch ORICO 3588US3 (USB 3.0) | 450.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ở cứng HDD 3.5inch SSK HE S3300 (USB 3.0) | 490.000 |
|
|
|
| Loa Logitech Z333 (2.1) | 1.465.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech Z625 (2.1) | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech Bluetooth Z407 | 1.780.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech Z906 (5.1) | 7.990.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO PVM2F-C3-GY-BP M.2 SATA Type C - Tốc độ 5Gbps | 450.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO HM2C3-BK-BP M.2 SATA Type C - Tốc độ 6Gbps | 495.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO CPM2C3-RD Type-C 3.1 GEN 1 - Tốc độ 6Gbps | 550.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M205C3-BP-SV M.2 SATA Type C - Tốc độ 6Gbps | 590.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M205C3-BP-RD M.2 SATA Type C - Tốc độ 6Gbps | 590.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M205C3-BP-GY M.2 SATA Type C - Tốc độ 6Gbps | 590.000 |
|
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M221C3-BP M.2 SATA Type C - Tốc độ 6Gbps | 590.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO MM2C3-G2-GR-BP Type-C 3.1 GEN 2 - Tốc độ 10Gbps | 660.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M206C3-G2-GY M.2 NVME TypeC - Tốc độ 10Gbps | 790.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M222C3-G2-BP NVMe M.2 SSD TypeC - Tốc độ 10Gbps | 880.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M232C3-G2-SV NVMe M.2 SSD Type-C Tốc độ 10Gbps | 880.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO TCM2-C3 NVMe M.2 SSD USB3 và Type-C Tốc độ 10Gbps | 790.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M2VG01-C3-GY RGB NVMe M.2 SSD USB3 và Type-C Tốc độ 10Gbps | 990.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD/HDD ORICO BA2110-CR Backuper 2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 550.000 |
✅ |
|
|
| Đầu đọc dữ liệu ổ cứng ORICO 20UTS-B K2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 330.000 |
✅ |
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD/SSD ORICO 25PW1-U3-BK 2.5inch USB3.0 Micro-B | 190.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD/HDD ORICO 2020U3-BK 2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 260.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2139U3 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 290.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2189U3 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 299.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2189U3-V1-BK 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 299.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2520U3 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 290.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2520U3-V1-BK 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 299.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2521U3-BK 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 199.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2521U3-V1-BK 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 199.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2569S3-V1 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 (Đen, Bạc) | 220.000 |
✅ |
|
|
| Cáp máy in USB 2.0 dài 1,5m Ugreen 10845 | 80.000 |
|
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2577U3 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 220.000 |
✅ |
|
|
| Cáp máy in USB 2.0 dài 3m Ugreen 10328 | 100.000 |
|
|
|
| Cáp máy in USB 2.0 dài 3m Ugreen 10351 - chống nhiễu | 140.000 |
|
|
|
| Cáp máy in USB 2.0 dài 5m Ugreen 10329 | 160.000 |
|
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2577U3-V1-BK 2.5 inch USB3.0 Micro-B | 290.000 |
✅ |
|
|
| Cáp máy in USB 2.0 dài 10m Ugreen 10374 có IC khuếch đại | 345.000 |
|
|
|
| Cáp máy in USB 2.0 dài 15m Ugreen 10362 có IC khuếch đại | 460.000 |
|
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2588US3 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 290.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2769U3 2.5inch SSD/ HDD SATA 3 USB 3.0. Chống sốc, chống nước IP64 | 550.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2139C3-G2-CR 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB3.1 Gen2 Type-C | 460.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2526C3-BK 2.5inch SSD/ HDD SATA 3 USB 3.1 Gen1 Type-C | 550.000 |
✅ |
|
|
| Đầu đọc dữ liệu ổ cứng ORICO 35UTS 3.5 | 400.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 3139U3 3.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 550.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 3588US3 3.5nch và 2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 550.000 |
✅ |
|
|
| Đế ổ cứng (Docking) 1 khe cắm ORICO 6139C3-CR 3.5inch và 2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 590.000 |
✅ |
|
|
| Đế ổ cứng (Docking) 1 khe cắm ORICO 6218US3 3.5inch và 2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 590.000 |
✅ |
|
|
| Đế ổ cứng (Docking) 2 khe cắm ORICO 6228US3-C 3.5inch và 2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 790.000 |
✅ |
|
|
| Đế ổ cứng (Docking) 4 khe cắm ORICO 6648US3-C 3.5inch và 2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 2.280.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 3559U3-BK 3.5inch 5 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 3.695.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 9558U3-BK 3.5 5 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 3.590.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO DS200U3 3.5inch 2 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 1.520.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO DS500U3 3.5inch 5 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO NS500U3-BK 3.5inch 5 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO NS800U3-BK 3.5inch 8 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 5.620.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO WS200RU3 3.5inch 2 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 2.320.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO WS500U3 3.5inch 5 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 3.680.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO WS500RU3 3.5inch 5 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 4.960.000 |
✅ |
|
|
| Khay ổ cứng Laptop (Caddy bay) 2.5inch SATA 1,2,3 ORICO L127SS dày 12.7mm | 250.000 |
✅ |
|
|
| Khay ổ cứng Laptop (Caddy bay) 2.5inch SATA 1,2,3 mỏng 9.5mm ORICO M95SS | 220.000 |
✅ |
|
|
| Khay ổ cứng (Caddy bay) ORICO 1106SS-BK 3.5inch SATA3 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Khay ổ cứng (Caddy bay) ORICO 1125SS-BK 2.5inch SATA3 | 220.000 |
✅ |
|
|
| Khay ổ cứng (Caddy bay) ORICO HB-325-V1-BK-BP từ 2.5inch sang 3.5inch | 110.000 |
|
|
|
| Khay ổ cứng (Caddy bay) ORICO AC325-1S-V1-SV-BP từ 2.5inch sang 3.5inch | 110.000 |
|
|
|
| Khay ổ cứng (Caddy bay) ORICO AC52535-1S-V1-SV-BP dùng cho cả 2.5inch và 3.5inch | 195.000 |
|
|
|
| Bàn phím + Chuột Logitech MK200 (có dây USB) | 380.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím + Chuột Logitech MK470 Slim (2 màu Đen và trắng, Wireless) | 1.350.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím + chuột Genius Smart KM-8200 USB-Wireless | 490.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây chống ồn Genius Ergo 8200S | 330.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây chống ồn Genius NX-8008S | 240.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Gaming Genius Scorpion M705 (có dây USB) | 340.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Gaming Genius Scorpion M715 (có dây USB) | 350.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Genius NX-7007 | 240.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình gaming LG 32inch 32GN600-B (31.5INCH/ QHD/ VA/ 165HZ/1ms) treo tường được, HDMI x2, DisplayPort, tai nghe ra | 7.150.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Samsung 22 inch LS22C310EAEXXV (1920 x 1080/ IPS/ 75Hz/ 5ms) 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA/D-sub | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Samsung 24 inch LS24C310EAEXXV (1920 x 1080/ IPS/ 75Hz/ 5ms) 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA/ D-sub | 2.299.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Samsung 27 inch LS27C310EAEXXV (1920 x 1080/ IPS/ 75Hz/ 5ms) 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA/ D-sub | 3.090.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD SAMSUNG 31.5INCH LC32R500FHEXXV (1920 x 1080/ VA/ 75Hz/ 4ms/ FreeSync) 1 x HDMI, 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA/D-sub | 4.790.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Samsung 24 inch LF24T450FQEXXV (1920x1080, IPS, 75Hz, 5ms) 1 x DisplayPort 1.2, 2 x HDMI 1.4 | 2.850.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK AQUA ULTRA (EN40795) - PREMIUM GAMING E-ATX, ARGB STRIP | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK AQUA ULTRA ARTIC (EN40801) - PREMIUM GAMING E-ATX, ARGB STRIP WHITE | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK ENDORPHIN ULTRA (EN41341) - PREMIUM GAMING ATX BLACK | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK ENDORPHIN ULTRA ARTIC (EN41358) - PREMIUM GAMING ATX WHITE | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK X3 GD (EN48489) - PREMIUM GAMING M-ATX WHITE | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK X3 ZAKU (EN48533) - PREMIUM GAMING M-ATX RED | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính case XIGMATEK X BATTLESHIP (EN47635) - PREMIUM GAMING ATX, ARGB LIGHTING | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK X7 BLACK (EN46218) - PREMIUM GAMING E-ATX | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK X7 WHITE (EN46225) - PREMIUM GAMING E-ATX | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK AQUA III (EN0815) - PREMIUM GAMING ATX CASE | 1.390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK AQUA III ARTIC (EN0822) - PREMIUM GAMING ATX CASE WHITE | 1.390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK AQUA III MV (EN40085) - PREMIUM GAMING ATX CASE RED | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK ANUBIS PRO 4FX (EN40771) BLACK - PREMIUM GAMING E-ATX, KÈM 04 FAN ARGB | 1.390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính case XIGMATEK LUX A SHADOW (EN47826) - PREMIUM GAMING ATX | 990.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK LUX A ARTIC (EN47833) - PREMIUM GAMING ATX WHITE | 990.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK LUX S 3FX (EN47840) - PREMIUM GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22ARGB | 1.190.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK LUX S ARTIC 3FX (EN47857) - PREMIUM GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22ARGB WHITE | 1.290.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK HERO II 3F (EN40290) - GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F | 690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK GAMING X 3F (EN49899) - GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK K20F | 790.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK GAMING Z 3F (EN41082) - GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK Z20F | 790.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK ELITE 1 3F (EN0839) - GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F | 850.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK ELITE 1 ARTIC 3F (EN0846) - GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F WHITE | 890.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK ENDORPHIN M (EN41389) - GAMING M-ATX | 690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK ENDORPHIN M ARTIC (EN41396) - GAMING M-ATX WHITE | 690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK AQUA M (EN40061) - PREMIUM GAMING M-ATX CASE | 990.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK AQUA M ARTIC (EN40108) - PREMIUM GAMING M-ATX CASE WHITE | 990.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK NYX AIR 3F (EN40900) - GAMING M-ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F | 650.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK NYX AIR ARTIC 3F (EN40924) - GAMING M-ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F white | 690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK NYX 3F (EN40313) - GAMING M-ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F | 650.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK NYX ARCTIC 3F (EN40337) - GAMING M-ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F WHITE | 690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK XG-20 (EN40092) - ATX | 440.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK XA-22 (EN47567) - ATX | 440.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK XA-20 (EN46072) - ATX | 440.000 |
✅ |
|
|
| Combo Bàn phím + Chuột không dây Dell KM3322W đen | 495.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case Net 1 | 450.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case Net 2 | 450.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case VSP V200 đen/black (mATX) | 450.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case VSP V200 Trắng/white (mATX) | 450.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case Gaming VSP V300 - Mini - ATX Black/đen | 730.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case Gaming VSP V300 - Mini - ATX White/trắng | 820.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case WORKSTATION VSP P740-E-ATX | 910.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case GAMING VSP HQ50 màu trắng/white | 690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case GAMING VSP HQ50 màu đen/black | 660.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case GAMING AQUANAUT VSP X4 màu trắng/white | 1.050.000 |
|
|
|
| Màn hình di động cảm ứng Viewsonic TD1655 15.6inch FHD IPS 60Hz (Mini HDMI+USB Type C) | 6.890.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case GAMING AQUANAUT VSP AX4 2 MẶT KÍNH - TRẮNG | 1.280.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case GAMING AQUANAUT VSP AX4 2 MẶT KÍNH - ĐEN | 1.210.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case gaming Aquanaut VSP X4 - Black | 980.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case gaming VSP KA34 + Kèm 3 fan | 770.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case VSP V200 home & Office series white/trắng | 350.000 |
|
|
|
| CPU Intel Pentium G5420 (3.8GHz) SK 1151V2 Tray no Fan | 890.000 |
|
|
|
| CPU Intel Pentium G5600 (3.9GHz) SK1151V2 Tray No Fan | 950.000 |
|
|
|
| CPU Intel Pentium G5620 (4.0GHz) SK1151V2 Tray No Fan | 990.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-8100T (3.1GHz) SK1151V2 Tray Nofan | 1.340.000 |
|
|
|
| Loa SoundMax A180/2.0 (jack 3.5 mm, bluetooth) | 399.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax SB-201 (Màu Trắng, Bluetooth 5.0, jack 3.5 mm) | 563.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax A-700 A2.1 (AUX. Hỗ trợ USB/TF Card 128GB, Bluetooth) | 580.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 20m ORICO GHD701-200-BK ver2.0 Lõi dây cáp quang (Fiber-optic Cable) | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 15m ORICO GHD701-150-BK ver2.0 Lõi dây cáp quang (Fiber-optic Cable) | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 15m ORICO HD501-150-BK ver2.0 dây dù | 980.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 10m ORICO HD501-100-BK ver2.0 dây dù | 695.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 8m ORICO HD501-80-BK ver2.0 dây dù | 550.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 5m ORICO HD501-50-BK ver2.0 dây dù | 390.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 3m ORICO HD501-30-BK ver2.0 dây dù | 280.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 2m ORICO HD501-20-BK ver2.0 dây dù | 230.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 1.5m ORICO HD501-15-BK ver2.0 dây dù | 210.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 1m ORICO HD501-10-BK ver2.0 dây dù | 190.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Gaming Over-ear có dây HP HyperX Cloud III - Black_727A8AA | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Gaming Over-ear có dây HP HyperX Cloud III - Red_727A9AA | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Gaming Over-ear không dây HP HyperX Cloud Stinger Core II - Wireless_676A2AA | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Dell Pro Wired Headset WH3022 | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Dell Pro Wireless Headset WL5022 | 2.600.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Dell MS116 (Có dây, USB) | 150.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Dell WM118 (Wireless) | 190.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Dell WM126 (Wireless) | 330.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Dell MS3320W (Wireless) Đen | 649.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Dell MS5320W (Wifi, Bluetooth) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng di Động SSD Transcend 1TB ESD270C (Đen), USB 3.1 Gen 2, Type-C (TS1TESD270C) | 2.300.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng di Động SSD Transcend 2TB ESD270C (Đen), USB 3.1 Gen 2, Type-C (TS2TESD270C) | 3.790.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng di Động SSD Transcend 1TB ESD310C, USB 3.2 Gen 2x1, Type-C & USB A, Black (TS1TESD310C) | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke và nghe nhac Arirang SFA12 | 13.200.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke và nghe nhạc Arirang S-1010 | 4.873.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke và nghe nhạc Arirang S-808 | 5.610.000 |
✅ |
|
|
| Loa Arirang Jant VI (Phù hợp KaraOke, nghe nhac, hội trường, phát biểu) | 4.840.000 |
✅ |
|
|
| Loa Arirang Jant VIII (Phù hợp KaraOke, nghe nhac, hội trường, phát biểu) | 4.620.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke và nghe nhạc Arirang Jant II | 1.980.000 |
|
|
|
| Loa karaoke di động Arirang MK3 Max (phú hợp karaoke, nghe nhạc, trợ giảng, phát biểu.) | 11.000.000 |
✅ |
|
|
| Loa di động Arirang MB2 Pro (Phù hợp karaoke, nghe nhạc) | 7.990.000 |
✅ |
|
|
| Loa di động Arirang Classic I (Phù hợp karaoke, nghe nhạc) | 7.700.000 |
✅ |
|
|
| Loa di động Arirang MK1 NEW (Phù hợp karaoke, nghe nhạc, trợ giảng, phát biểu) | 6.996.000 |
✅ |
|
|
| Loa di động Arirang MKS2 (Phù hợp karaoke, nghe nhạc, trợ giảng, phát biểu) | 3.960.000 |
✅ |
|
|
| Loa KaraOke di động Arirang MB2 | 6.990.000 |
✅ |
|
|
| Loa KaraOke di động Arirang MB3 | 5.500.000 |
✅ |
|
|
| Loa karaoke di động Arirang MK2 | 7.900.000 |
✅ |
|
|
| Loa karaoke di động Arirang MKS1 | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Loa karaoke di động Arirang MK-40C | 6.160.000 |
✅ |
|
|
| Loa KaraOke di động Arirang MB5 | 5.990.000 |
✅ |
|
|
| Bộ bàn phím chuột không dây Dell Pro Wireless KM5221W Chính hãng | 1.290.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Bàn Phím Và Chuột Không Dây Dell KM7120W Bluetooth và wireless | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Bàn Phím cảm biến ánh sángVà Chuột Không Dây Dell KM900 Bluetooth + wireless | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Bàn Phím Không Dây Dell KB700 Bluetooth + wireless (Dell Multi-Device Wireless Keyboard – KB700) | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Bàn Phím Không Dây Dell KB740 Bluetooth + wireless (Dell Compact Multi-Device Wireless Keyboard - KB740) | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Bàn Phím Không Dây Dell KB500 wireless (Dell Wireless Keyboard - KB500) | 850.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Dell MS3320W (Wireless) Xám bạc | 649.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Dell MS3320W (Wireless) hồng | 649.000 |
✅ |
|
|
| Chuột máy tính Dell MS3220 (Xám) USB | 495.000 |
✅ |
|
|
| Chuột máy tính Dell MS3220 (đen) USB | 495.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Dell MS300 (Dell Full-Size Wireless Mouse - MS300) | 595.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Mouse Dell Mobile Pro Wireless MS5120W chính hãng Đen, Xám | 880.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Không Dây Dell MS900 Bluetooth +Wireless (Dell Premier Rechargeable Mouse – MS900) | 3.500.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Không Dây Gaming Alienware AW720M trắng (Dell Alienware Tri-Mode Wireless Gaming Mouse – AW720M) | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Không Dây Gaming Alienware AW720M ĐEN (Dell Alienware Tri-Mode Wireless Gaming Mouse – AW720M) | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Jinn J350 350W ATX | 409.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Jinn J450 450W ATX | 520.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Jinn J500 500W ATX | 680.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Jinn J550 550W ATX | 730.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Jinn J650 650W ATX | 860.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Jinn J750 750W ATX | 1.290.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Cooler Master Elite NEX PN500 230V - 500W | 890.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Cooler Master Elite NEX PN600 230V - 600W | 960.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Cooler Master Elite NEX PN700 230V - 700W | 1.060.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Cooler Master Elite NEX PN800 230V - 750W | 1.250.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Cooler Master Elite V3 230V PC700 Box- 700W | 1.160.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Cooler Master Elite V3 230V PC600 Box - 600W | 990.000 |
✅ |
|
|
| Loa trợ giảng Hylex AS25 Bluetooth | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Loa di động Hylex PA25MK Bluetooth. | 5.150.000 |
✅ |
|
|
| Cáp máy in Canon CP1300 1.5m (Ugreen 10385) | 90.000 |
|
|
|
| Cáp máy in Canon CP1300 2m (Ugreen 30472) | 130.000 |
|
|
|
| Cáp máy in Canon CP1300 3m (Ugreen 10386) | 170.000 |
|
|
|
| Màn hình LCD Viewsonic VA2432-H 24inch (1920 x 1080/ IPS/ 75Hz/ 4 ms) (HDMI, VGA) màu đen | 2.290.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình VGA Gigabyte RTX 3060 12GB GDDR6 Gaming OC V2 (GV-N3060GAMING OC-12GBD) | 8.569.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i3-13100F (4C/8T, 3.40 GHz - 4.5GHz, 12MB) - 1700 | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i7-13700 (16C/24T, 2.1GHz - 5.2GHz, 30MB) - 1700 | 10.399.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i3-13100 (4C/8T, 3.40 GHz - 4.5GHz, 12MB) - 1700 | 4.180.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-13400F (10C/16T, 2.5GHz - 4.6GHz, 20MB) - 1700 | 5.060.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-13400 (10C/16T, 2.5GHz - 4.6GHz, 20MB) - 1700 | 5.830.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i7-13700F (16C/24T, 2.1GHz - 5.2GHz, 30MB) - 1700 | 10.670.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-13600K (14C/20T, 3.5 GHz - 5.1 GHz, 24MB) - 1700 | 8.800.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i7-13700K (16C/24T, 3.4 Ghz - 5.4 GHz, 30MB) - 1700 | 12.155.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i9-13900K (24C/32T, 3 GHz - 5.8 GHz, 36MB) - 1700 | 16.940.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Pentium G7400 (2C/4T, 3.70 GHz, 6MB) - 1700 | 2.420.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i3-12100 (4C/8T, 3.30 GHz - 4.30 GHz, 12MB) - 1700 | 2.979.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình GIGABYTE RTX 4070 SUPER WINDFORCE OC 12G 12GB GDDR6X (N407SWF3OC-12GD) | 19.390.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình VGA Gigabyte N407SEAGLE OC-12GD GeForce RTX™ 4070 Super, 12Gb GDDR6X, 192 bit, 3 Fan, HDMI 2.1 x 1, DP 1.4a x 3 | 21.590.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình Asus Dual GeForce GTX 1650 OC (DUAL-GTX1650-O4GD6-P-EVO) DVI-D; HDMI; DisplayPort | 3.893.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình ASUS ProArt GeForce RTX 4060 Ti OC edition 16GB GDDR6 (PROART-RTX4060TI-O16G) HDMI, DisplayPort | 14.990.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình Nvidia Quadro T1000 8GB GDDR6 - 128 bit, 4x Mini Display Port 1.4, không kèm cáp chuyển đổi | 10.725.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình NVIDIA Quadro A2000 12GB GDDR6 - 192 bit, 4x Mini Display Port 1.4, không kèm cáp chuyển đổi | 17.100.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD SAMSUNG 24inch LS24C330GAEXXV (1920 x 1080/ IPS/ 100Hz/4 ms/ FreeSync) 1 x DisplayPort 1.2, 1 x HDMI 1.4 | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard GIGABYTE Z790 UD SK1700, 4 khe DDR5, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI | 6.439.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Ugreen 15508 MU006 (bluetooth + wireless) | 349.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Ugreen 25160 MU001 (Bluetooth, Wireless, silent) | 375.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Ugreen 15063 MU006 (Wireless) | 298.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Ugreen 90550 MU105 (Wireless) | 290.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Ugreen 90673 MU001 (Wireless) | 330.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím không dây Ugreen 90250 KU004 (Wireless) | 490.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình VSP IPS Thinking 24inch tràn viền IP2408S - 7ms - 100hz- VGA/ HDMI 1.4x1/ Audio Out | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình cong LCD MSI 32inch OPTIX G32C4X (1920 x 1080/ VA/ 250Hz/ 1 ms/ Adaptive Sync, 1 x DisplayPort 1.2a, 2 x HDMI 2.0) | 5.610.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình di động Viewsonic VA1655 (15.6inch 16inch - FHD - IPS - USB-C) | 3.410.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình di động ViewSonic VG1655 (15.6inch 16inch Mini HDMI+USB Type C+Audio Out) | 5.115.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím Fuhlen L411 (USB, có dây, bền) | 220.000 |
✅ |
|
|
| Cáp kết nối GN1200, dạng thẳng - Jabra GN 1200 0.8m Straight QD (P/N: 88001-99) RJ9 | 590.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe nhạc Jabra Elite 45e (màu đen, đồng đen, be) | 1.520.000 |
|
|
|
| Tai nghe nhạc Bluetooth Jabra Talk 45 (màu đen, bạc) | 2.420.000 |
|
|
|
| Tai nghe nhạc Bluetooth Jabra Talk 25 SE (màu đen) | 1.452.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe nhạc Bluetooth Jabra Talk 5 (màu đen) | 620.000 |
|
|
|
| Tai nghe thể thao Jabra Elite 4 Active | 2.980.000 |
|
|
|
| Tai nghe thể thao Jabra Elite 4 | 2.930.000 |
|
|
|
| Tai nghe thể thao Jabra Elite 2 | 1.420.000 |
|
|
|
| Tai nghe thể thao Jabra Elite Active 45e | 1.620.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core i7-12700F (12C/20T, 4.90 GHz, 25MB) - 1700 | 6.930.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i5-13500 (Socket 1700/ Base 2.5Ghz/ Turbo 4.8GHz/ 14 Cores/ 20 Threads/ Cache 24MB) | 7.040.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i7-13700KF (Socket 1700/ Base 3.6Ghz/ Turbo 5.4GHz/ 16 Cores/ 24 Threads/ Cache 25MB) | 11.660.000 |
✅ |
|
|
| Cpu Intel Core i9-13900 (24C/32T, 3.20 GHz - 5.50 GHz, 30MB) - 1700 | 16.170.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i9-13900KF (Socket 1700/ Base 3.2 GHz/ Turbo 5.5GHz/ 24 Cores/ 32 Threads/ Cache 30MB) | 15.510.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i3-14100 Box (Socket 1700/ Base 3.5Ghz/ Turbo 4.7GHz/ 4 Cores/ 8 Threads/ Cache 12MB) | 4.235.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i3-14100F Box (Socket 1700/ Base 3.5Ghz/ Turbo 4.7GHz/ 4 Cores/ 8 Threads/ Cache 12MB) | 3.465.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i5-14400 Box (Socket 1700/ Base 2.5Ghz/ Turbo 4.7GHz/ 10 Cores/ 16 Threads/ Cache 20Mb) | 6.710.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng HDD Western Digital Blue 2TB 3.5 SATA 3 - WD20EARZ (5400) | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng Western Digital Caviar Blue 4TB 256MB Cache 5400RPM WD40EZAX | 3.800.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng gắn trong HDD WD 2TB Red Plus NAS (3.5 inch, 5400RPM, SATA, 64MB cache) (WD20EFPX) | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng gắn trong HDD WD 4TB Red Plus NAS (3.5 inch, 5400RPM, SATA, 256MB cache) (WD40EFPX) | 4.350.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell S2425H 23.8inch (1920 x 1080/IPS/ 100Hz/ 4 ms) 2 x HDMI, Có loa, chống lóa | 3.350.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard MSI MAG Z790 TOMAHAWK Wifi DDR5 (Socket: 1700, Chipset: Z790, 4 khe DDR5, tối đa 192GB, 1 x M.2 SATA/ NVMe, 3 x M.2 NVMe, 7 x SATA 3 6Gb/s, 1 x HDMI, 1 x DisplayPort) | 7.990.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard MSI MAG Z790 TOMAHAWK WIFI DDR4 (Socket: 1700, Chipset: Z790, 4 khe DDR4, tối đa 128GB, 7 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 SATA/NVMe, 3 x M.2 , 1 x DisplayPort, 1 x HDMI) | 8.899.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard MSI B760M GAMING PLUS WIFI DDR5 (Socket: 1700, Chipset: B760, 4 khe DDR5, tối đa 256GB, 4 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 NVMe, 1 x M.2 SATA/NVMe, 2 x HDMI, 2 x DisplayPort) | 4.049.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard MSI PRO B760M-P DDR4 (Socket: 1700, Chipset: B760, 4 khe DDR4, tối đa 128GB, 4 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 NVMe, 1 x M.2 SATA/ NVMe, 1 x HDMI, 1 x DisplayPort, 1 x VGA/ D-sub) | 3.135.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard MSI PRO B760M-A WIFI DDR4 (Socket: 1700, Chipset: B760, 4 khe DDR4, tối đa 128GB, 4 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 NVMe, 1 x M.2 SATA/NVMe, 2 x HDMI, 2 x DisplayPort) | 3.549.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard MSI PRO B760M-E DDR4 (Socket: 1700, Chipset: B760, 2 khe DDR4, tối đa 64GB, 4 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 SATA/NVMe, 1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub) | 2.549.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard MSI PRO H610M-E DDR4 (Socket: 1700, Chipset: H610, 2 khe DDR4, tối đa 64GB, 4 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 NVMe, 1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub) | 1.889.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard MSI PRO H510M-B (Socket: 1200, Chipset: H470, 2 khe DDR4, tối đa 64GB, 4 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 SATA/NVMe, 1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub) | 1.640.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i9-14900KF Box (Socket 1700/ Base 3.0Ghz/ Turbo 5.8GHz/ 24 Cores/ 32 Threads/ Cache 36MB) | 15.990.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i9-14900K Box (Socket 1700/ Base 3.0Ghz/ Turbo 5.8GHz/ 24 Cores/ 32 Threads/ Cache 36MB) | 16.500.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i9-14900F Box (Socket 1700/ Base 2.0 GHz/ Turbo 5.8GHz/ 24 Cores/ 32 Threads/ Cache 36MB) | 15.990.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i9-14900 Box (Socket 1700/ Base 2.0 GHz/ Turbo 5.8GHz/ 24 Cores/ 32 Threads/ Cache 36MB) | 16.830.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i7-14700KF Box (Socket 1700/ Base 3.5Ghz/ Turbo 5.6GHz/ 20 Cores/ 28 Threads/ Cache 33MB) | 11.605.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i7-14700F Box (Socket 1700/ Base 2.1 GHz/ Turbo 5.4GHz/ 20 Cores/ 28 Threads/ Cache 33MB) | 10.780.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i7-14700K Box (Socket 1700/ Base 3.5Ghz/ Turbo 5.6GHz/ 20 Cores/ 28 Threads/ Cache 33MB) | 10.230.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i7-14700 Box (Socket 1700/ Base 2.1 GHz/ Turbo 5.4GHz/ 20 Cores/ 28 Threads/ Cache 33MB) | 11.385.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i5-14600KF Box (Socket 1700/ Base 3.5Ghz/ Turbo 5.3GHz/ 14 Cores/ 20 Threads/ Cache 24MB) | 6.281.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i5-14600K Box (Socket 1700/ Base 3.5Ghz/ Turbo 5.3GHz/ 14 Cores/ 20 Threads/ Cache 24MB) | 6.611.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i5-14500 Box (Socket 1700/ Base 2.6Ghz/ Turbo 5.0GHz/ 14 Cores/ 20 Threads/ Cache 24MB) | 6.990.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i5 14400F Box (Socket 1700/ Base 2.5Ghz/ Turbo 4.7GHz/ 10 Cores/ 16 Threads/ Cache 20Mb) | 5.929.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Bluetooth Sony WH-CH720N (trùm đầu, chống ồn, có mic, khoản cách 10m) | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Combo Bàn phím + Chuột HP KM100 (1QW64AA) USB | 350.000 |
✅ |
|
|
| Combo Keyboard + Mouse HP 235 Wireless (1Y4D0AA) | 550.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây HP S1000 Wireless Mouse 3CY46PA | 260.000 |
✅ |
|
|
| Chuột có dây Mouse Gaming HP M270 (7ZZ87AA) | 250.000 |
✅ |
|
|
| Chuột có dây Mouse Gaming HP M260 (7ZZ81AA) | 190.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính HP V24i G5 65P59AA 23.8 inch | 1920x1080 | 75Hz | VGA | HDMI | LED | DP | IPS | ĐEN | 3 Yrs | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Màn Hình LCD HP V20 1H849AA 19.5 INCH/ 1600x900/ 60Hz/ VGA/ HDMI/ LED/ ĐEN/ 3 years | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LenovoThink Vision S24i-30 63DEKAR3WW 23.8INCH / 1920x1080 / 100Hz / IPS / WLED / VGA / HDMI / 3Y / ĐEN | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD ThinkVision S22i-30 63FCKARBWW 21.5 inch | IPS | FHD (1920x1080) | 75Hz | 250 cd | 4ms | 1 VGA; HDMI 1.4; 1 DisplayPort 1.2 | 1 Yr | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Forder FD i330H | 160.000 |
|
|
|
| Chuột không dây FD E160H | 160.000 |
|
|
|
| Chuột không dây FD E650 | 160.000 |
|
|
|
| Chuột không dây Bluetooth FD V8 | 160.000 |
|
|
|
| Chuột Không Dây Forder FD L8 | 160.000 |
|
|
|
| Chuột Gaming không dây Forder FD i720 | 220.000 |
|
|
|
| Ổ cứng di động WD My PassPort Ultra Blue 2.5 5TB (WDBFTM0050BBL-WESN) | 6.130.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng di động HDD WD Elements Portable 2.5inch 6TB (WDBHJS0060BBK-WESN) | 5.790.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng đi động HDD WD My Passport 5TB 2.5inch, 3.2 (WDBPKJ0050BBK-WESN) (Đen) | 5.290.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell P2425H 23.8 inch (1920x1080/ IPS/ 100Hz/ 5ms GtG, DisplayPort, HDMI, VGA/D-sub) | 4.565.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Acer K202Q (19.5 inch/ HD+ 1600 x 900/ TN/ 75Hz/ 6ms) VGA x1, HDMI x1 | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Màn Hình LCD Dell UltraSharp U2424H (23.8 inch - FHD - IPS - 120Hz - 5ms - DRR - TMDS - USB TypeC) | 5.445.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell P2725H 27inch (1920 x 1080/ IPS/ 100Hz/ 5ms GtG) 1 x DisplayPort 1.2, 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA/ D-sub | 5.590.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình cong LCD SAMSUNG LS24C366EAEXXV 23.8inch 1920 x 1080, Mpx, FHD, 75Hz, VA, 3000: 1, 4ms, VGA +HDMI Port, HDMI Cable/ 2Y | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Lenovo L25e-40 67ADKAC4VN màu bạc (24.5Inch/ Full HD/ 4ms/ 100HZ/ 250cd/ m2/ VA/ HDMI/ VGA) | 2.250.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD Dell E2225HS (21.5 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/ m2/ 5ms/ 75Hz) 1x DP 1.2, 1x HDMI 1.4, 1x VGA | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD Samsung LS34J550WQEXXV 34inch WQHD (3440 x 1440) , 75Hz, 4ms, VA, HDMI®-in, DisplayPort™ | 6.985.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình Samsung ViewFinity S8 LS32B800PXEXXV 32inch (3840 x 2160 4K/ IPS/ 60Hz/ 5ms) 1 x DisplayPort 1.4, 1 x HDMI, 3 x USB-A, 1 x USB Type-C | 8.890.000 |
✅ |
|
|
| Màn Hình Vi Tính DELL SE2425H 23.8INCH/ 1920x1080@75Hz/ VGA/ HDMI/ LED/ ĐEN (Không Loa) | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| USB 256GB Sandisk CZ430 | 750.000 |
|
|
|
| USB 512GB Sandisk CZ430 | 1.290.000 |
|
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-F80 Đen Xám 17-30 inch | 440.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-F80 Trắng 17-30 inch | 440.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-F160 Đen Xám 17-27 inch (Treo 2 màn hình) | 749.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-F160 Trắng 17-27 inch (Treo 2 màn hình) | 749.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-H100 Đen Xám 17-27 inch | 599.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-H180 Đen Xám 17-27inch ( đỡ 2 màn hình) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-G60 Đen Xám 32-60 inch | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-G70 Đen Xám 32-60 inch | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-G80 Đen Xám 32-60 inch | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình VSP IPS Thinking IP3205S (32inch | FHD | IPS | 75Hz | 5ms, VGA + HDMI + AUDIO OUT) | 3.590.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình VI TINH LCD ACER SA272U E 27inch (2K/ IPS/ 100Hz/ 1ms/ AMD FreeSync/ Loa) | 4.048.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA 3311 | 850.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA JAZOVO III | 550.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA 3307 | 850.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA SV02 | 1.350.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA SV01 | 1.480.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA NEVIEW 3021 BLACK | 3.100.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD VSP IP2405F, 23.8inch 1920 x 1080px @100Hz, IPS, 1ms, VGAx1,HDMI1.4x1,Speaker 4Ω2W | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính VSP IP2407S 24inch - 100Hz - IPS - 1ms - HDMIx1/ VGAx1 Màu Trắng | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD VSP IP2205F 21.45inch 22inch, IPS, 1ms, 100Hz, VGAx1, HDMI1.4x1 | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD VSP IP2705F 27inch, 1920 x 1080px @100Hz, IPS, 1ms, VGAx1,HDMI1.4x1, Speaker 4Ω2W | 2.290.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính gaming Cong LCD ViewSonic VX2719-PC-MHD (27 INCH/ FHD/ VA/ 240HZ/ 1MS/ 1 x DisplayPort 1.2, 2 x HDMI 2.0) | 4.235.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình gaming cong LCD Viewsonic VX2718-PC-MHD (27inch / VA/ FHD/ 180Hz/ 1ms/ 1 x DisplayPort, 2 x HDMI) | 3.850.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD Dell SE2225H (21.5 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 75Hz) HDMI, VGA | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD Dell E2425HS (23.8 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 75Hz/ có Loa) HDMI 1.4, DisplayPort 1.2, VGA | 3.050.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell Cảm Ứng P2424HT (23.8 inch/ 1920 x 1080/ 300 cd/m2/ 5ms/ 60Hz) HDMI, DP, USB Type-C, USB 3.2, RJ-45. | 8.580.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Wireless HP 235 Slim A/P – 4E407AA | 277.000 |
✅ |
|
|
| Chuột có dây USB HP 105 black A/P – 822M9AA | 170.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây HP S1500 Wireless Mouse (3CY48PA) | 260.000 |
✅ |
|
|
| Combo bàn phím + Chuột Lenovo 4X30L79890 (Tiếng hoa Chinese/ US English, màu Đen) | 299.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Samsung LS27F320GAEXXV (27 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 120Hz) 2 x HDMI 1.4 | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Samsung LS27D300GAEXXV (27 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 100Hz) 1 x HDMI 1.4, 1 x D-Sub | 3.090.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Samsung LS24F320GAEXXV (24 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 120Hz) 2 x HDMI 1.4 | 2.550.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ màn hình Dell Single Monitor Arm – MSA20 (Từ 19 – 38 inch) | 3.399.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Asus Eye Care Gaming VY249HGR (23.8 inch/ 1920 x 1080/ 250cd/m2/ 1ms/ 120Hz) HDMI (v1.4) x 1, VGA x 1 | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng HDD Western Digital Black 2TB 7200rpm WD2003FZEX (PC) | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng HDD Western Digital Black 6TB 7200rpm WD6004FZBX (PC) | 6.990.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng gắn trong HDD WD 3TB Red Plus NAS (3.5 inch, 5400RPM, SATA, 64MB cache) (WD30EFPX) | 3.050.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng HDD Western Digital Red Plus 8TB SATA 3 WD80EFPX (PC) | 6.060.000 |
✅ |
|
|
| Màn Hình vi tính Lenovo L24-4e 68C2KAC1VN (23.8 inch - IPS - FHD - 100Hz - 4ms -1x HDMI® 1.4, 1x VGA) | 2.250.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD HP V24v G5 65P63AA (23.8 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 75Hz) 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD HP Series 3 Pro 324pv 9U5C1AA (23.8 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 100Hz) 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD HP S5 527da B11W6AT (27 inch/ 1920 x 1080/ 300 cd/m2/ 5ms/ 100Hz/ 2 x 2W Speakers) 2 x HDMI 1.4, 1 x VGA | 4.390.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell E2225HM (21.5 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 100Hz) 1 x HDMI , 1 x DisplayPort 1.2 , 1 x VGA | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell SE2225HM (21.5 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 100Hz) 1 x HDMI, 1 x VGA | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell SE2425HM (23.8 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 100Hz) VGA, HDMI | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell P2722HE (27 inch/ 1920 x 1080/ 300 cd/ / IPS/ m2/ 5ms/ 60Hz) Không loa, DisplayPort, DisplayPort output (MST), HDMI (HDCP 1.4), USB-C 3.1 Gen 1 upstream/DisplayPort 1.2 with Power Delivery (power up to 65W), 4 x USB 3.2 Gen 1 downstream, | 6.952.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell P2725HE 27.0INCH/ 1920x1080/ HDMI/ DP In_Out/ USB_A/ USB_C (PD_90W)/ RJ45/ LED/ IPS/ ĐEN | 6.666.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình MSI PRO MP242L (23.8Inch/ Full HD/ 1ms/ 100HZ/ 250cd/m2/ IPS) 1 x HDMI 1.4b (FHD@100Hz), 1 x DisplayPort 1.2a, 1 x Headphone-out | 2.080.000 |
✅ |
|
|
| Hub USB chuyển 4 máy tính dùng 1 máy in cổng USB 2.0 Ugreen 30346 | 430.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình cong LG OLED Gaming 34GX90SA-W 34inch QHD (3440x1440), 240hz, 0.03ms, Cong 800R, Loa tích hợp 7W ×2, HDMI, DisplayPort 1.4, USB-C, RJ-45, USB Downstream/Upstream, Headphone out | 28.620.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình HP P24h G5 FHD 23.8 inch (64W34AA) FHD (1920 x 1080), 75Hz, IPS, 250 nits, 5ms GtG, Có loa, có thể điều chỉnh chiều cao, VGA/ HDMI/ DP | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Cáp Displayport 1.2 to HDMI dài 1m hỗ trợ 4K*2K Ugreen 10238 cao cấp | 250.000 |
✅ |
|
|
| Cáp chuyển DisplayPort 1.4 to HDMI 2.1 Dài 2m 8K@60Hz 4K@120Hz Ugreen 80397 DP115 | 490.000 |
✅ |
|
|
| Cáp Displayport to HDMI 2.0 dài 1m hỗ trợ 3D 4K@60Hz Ugreen 15773 | 385.000 |
✅ |
|
|
| Màn Hình Gaming LG UltraGear 45GS95QE-B (44.5 inch - WQHD - OLED - 240Hz - 0.03ms - Cong) 2x HDMI 2.1, 1x DisplayPort 1.4, 1x USB 3.0 chiều lên, 2 X USB 3.0 chiều xuống, đầu ra tai nghe | 26.400.000 |
✅ |
|
|
| Bộ chia USB HUB 4 cổng USB 3.0/2.0 + Cardreader TF ORICO AH-A12F-GY-BP | 175.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech Pebble M350S (Bluetooth/Wireless/ Đen) | 550.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech MX Anywhere 3S (Bluetooth/ Pin sạc/ Đen) | 1.820.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech MX Anywhere 3S (Bluetooth/ Pin sạc/ Xám) | 1.820.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech MX Anywhere 3S (Bluetooth/ Pin sạc/ Hồng) | 1.820.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech MX Master 3S (Bluetooth/Wireless/ Pin sạc/ Đen và xám) | 2.540.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LG 24U411A-B (23.8Inch/ Full HD/ 1ms/ 120Hz/ 250cd/m2/ IPS) 1x VGA, 1x HDMI 2.0, 1x Headphone Out | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD LG 27U411A-B (27Inch/ Full HD/ 1ms/ 120Hz/ 250cd/m2/ IPS ) 1x VGA, 1x HDMI 2.0, 1x Headphone Out | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD LG 22U401A-B (21.5Inch/ Full HD/ 1ms/ 100HZ/ 300cd/m2/ VA) D-Sub x 1, HDMI 2.0 x 1, Audio 3.5mm | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng di động GN WD My PassPort Ultra - 6TB (Xanh) 2.5 | 7.190.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình Lenovo L22-4e 21.5" (FHD 1920 x 1080/ IPS/ 100Hz/ 4 ms) | 2.050.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình AOC 22B15H2/71 21.5''(FHD 1920*1080/IPS/100Hz/4ms | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| LCD 18.5’ DELL E1916hv (Wide, Led, Cty, 1N), Cty, 1N RN | 1.340.000 |
|
|
|
| LCD 20’ DELL E2016hv (Wide, Led, Cty, 1N ), Cty, 1N RN | 1.410.000 |
|
|
|
| LCD 22’ DELL E2216hv (Wide, Led, Cty, 1N ), Cty, 1N RN | 1.690.000 |
|
|
|