$ 0.00
 

BẢNG GIÁ NHÃN GIẤY DK LIÊN TỤC CHO MÁY QL

Tất cả sản phẩm \ MỰC IN \ Mực In \ MỰC MÁY IN NHÃN BROTHER \ NHÃN GIẤY DK LIÊN TỤC CHO MÁY QL

Tên sản phẩm Giá (đ) VAT Bảo hành
NHÃN GIẤY DK LIÊN TỤC CHO MÁY QL
Giấy in nhãn liên tục Brother DK-22214 (12mm x 30.48m)287.000 0%
Giấy in nhãn liên tục Brother DK-22210 (29mm x 30.48m)395.000
Giấy in nhãn liên tục Brother DK-22205 (62mm x 30.48m)506.000 0%
Giấy in nhãn liên tục Brother DK-22243 (102mm x 30.48m)890.000 10%
MỰC MÁY IN NHÃN BROTHER KHÁC
Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11201 (9mm x 90mm x 400 labels)287.000 0%
Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11202 (62mm x 100mm x 300 labels)506.000 0%
Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11203 (17mm x 87mm x 300 labels)506.000 0%
Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11204 (17mm x 54mm x 400 labels)506.000 0%
Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11208 (38mm x 90mm x 400 labels)506.000 0%
Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11209 (29mm x 62mm x 800 labels)480.000
Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11241 (102mm x 152mm x 200 labels)850.000 0%
Băng nhãn Brother TZe-M931460.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-M941530.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-M951630.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-M961690.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-221 9mmx8m Chữ đen nền trắng375.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-121 9mmx8m nền trong380.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-421 9mmx8m nền đỏ380.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-521 9mmx8m nền xanh dương380.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-621 9mmx8m Chữ đen nền vàng395.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-721 9mmx8m nền xanh lá380.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-223 9mmx8m Chữ xanh nền trắng380.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-125 9mmx8m Chữ trắng nền trong300.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-222 9mmx8m Chữ đỏ nền trắng380.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-325 9mmx8m Chữ trắng nền đen380.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-324 9mmx8m Chữ vàng nền đen380.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-111 6mmx8m Chữ đen nền trong300.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-211 6mmx8m Chữ đen nền trắng325.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-511 6mmx8m Chữ đen nền xanh lá289.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-611 6mmx8m Chữ đen nền vàng365.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-131 12mmx8m Chữ đen nền trong450.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-231 12mmx8m Chữ đen nền trắng375.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-241 18mmx8m Chữ đen nền trắng515.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-431 12mmx8m Chữ đen nền đỏ400.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-531 12mmx8m Chữ đen nền xanh dương400.000 0%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Ribbon Printronix P7000-17KT(Mexico) 255049-1031.342.000 0%
Ribbon Printronix P7000-90Mil (179499-001)3.610.000 0%
Băng nhãn Brother TZe-631 12mm x 8m Chữ đen nền vàng445.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-731 12mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá420.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-232 12mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng400.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-233 12mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng400.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-334 12mm x 8m Chữ vàng trên nền đen400.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-335 12mm x 8m Chữ trắng trên nền đen400.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-435 12mm x 8m Chữ trắng trên nền đỏ400.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-535 12mm x 8m Chữ trắng trên nền xanh400.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-141 18mm x 8m Chữ đen nền trong490.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-441 18mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ580.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-541 18mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương490.000 10%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-641 18mm x 8m Chữ đen nền vàng515.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-741 18mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá490.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-242 18mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng490.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-243 18mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng490.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-344 18mm x 8m Chữ vàng trên nền đen490.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-345 18mm x 8m Chữ trắng trên nền đen490.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-151 24mm x 8m Chữ đen nền trong530.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-251 24mm x 8m Chữ đen nền trắng525.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-451 24mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ600.000 10%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-551 24mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương530.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-651 24mm x 8m Chữ đen nền vàng525.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-751 24mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá530.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-252 24mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng530.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-253 24mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng530.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-354 24mm x 8m Chữ vàng trên nền đen530.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-355 24mm x 8m Chữ trắng trên nền đen530.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-555 24mm x 8m Chữ trắng trên nền xanh530.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-161 36mm x 8m Chữ đen nền trong630.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-261 36mm x 8m Chữ đen trên nền trắng630.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-461 36mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ630.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-561 36mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương630.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-661 36mm x 8m Chữ đen trên nền vàng630.000 10%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-262 36mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng630.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-263 36mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng630.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-FX211 6mm x 8m Chữ đen nền trong380.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-FX611 6mm x 8m Chữ đen trên nền vàng345.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-FX221 9mm x 8m Chữ đen trên nền trắng440.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-FX621 9mm x 8m Chữ đen trên nền vàng425.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-FX231 12mm x 8m Chữ đen trên nền trắng550.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-FX631 12mm x 8m Chữ đen trên nền vàng584.000 10%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-FX241 18mm x 8m Chữ đen trên nền trắng600.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-FX641 18mm x 8m Chữ đen trên nền vàng595.000 10%

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-FX251 24mm x 8m Chữ đen trên nền trắng630.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-FX651 24mm x 8m Chữ đen trên nền vàng630.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-FX261 36mm x 8m Chữ đen trên nền trắng690.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-FX661 36mm x 8m Chữ đen trên nền vàng690.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-S211 6mm x 8m Chữ đen trên nền trắng345.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-S221 9mm x 8m Chữ đen trên nền trắng400.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-S621 9mm x 8m Chữ đen trên nền vàng400.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-S231 12mm x 8m Chữ đen trên nền trắng490.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-S631 12mm x 8m Chữ đen trên nền vàng460.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-S241 18mm x 8m Chữ đen trên nền trắng530.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-S641 18mm x 8m Chữ đen trên nền vàng530.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-S251 24mm x 8m Chữ đen trên nền trắng630.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-S651 24mm x 8m Chữ đen trên nền vàng630.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother TZe-S261 36mm x 8m Chữ đen trên nền trắng690.000
Băng nhãn Brother TZe-S661 36mm x 8m Chữ đen trên nền vàng690.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-111 (dùng chung TZe-111, TZ2-111) 6mmx8m Chữ đen nền trong276.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-121 (dùng chung TZe-121, TZ2-121) 9mm x 8m Chữ đen nền trong287.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-131 (dùng chung TZe-131, TZ2-131) 12mm x 8m Chữ đen nền trong320.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-135 (dùng chung TZe-135, TZ2-135) 12mm x 8m Chữ trắng trên nền trong320.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-141 (dùng chung TZe-141, TZ2-141) 18mm x 8m Chữ đen nền trong353.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-151 (dùng chung TZe-151, TZ2-151) 24mm x 8m Chữ đen nền trong375.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-211 (dùng chung TZe-211, TZ2-211) 6mm x 8m Chữ đen trên nền trắng276.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-221 (dùng chung TZe-221, TZ2-221) 9mm x 8m Chữ đen trên nền trắng287.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-231 (dùng chung TZe-231, TZ2-231) 12mm x 8m Chữ đen trên nền trắng295.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-251 (dùng chung TZe-251, TZ2-251) 24mm x 8m Chữ đen trên nền trắng375.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-241 (dùng chung TZe-241, TZ2-241) 18mm x 8m Chữ đen trên nền trắng353.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-431 (dùng chung TZe-431, TZ2-431) 12mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ320.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-261 (dùng chung TZe-261, TZ2-261) 36mm x 8m Chữ đen trên nền trắng408.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-421 (dùng chung TZe-421, TZ2-421) 9mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ287.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-441 (dùng chung TZe-441, TZ2-441) 18mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ353.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-411 (dùng chung TZe-411, TZ2-411) 6mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ276.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-451 (dùng chung TZe-451, TZ2-451) 24mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ375.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-461 (dùng chung TTZe-461, TZ2-461) 36mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ408.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-521 (dùng chung TZe-521, TZ2-521) 9mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương287.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-531 (dùng chung TZe-531, TZ2-531) 12mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương320.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-541 (dùng chung TZe-541, TZ2-541) 18mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương353.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-561 (dùng chung TZe-561, TZ2-561) 36mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương308.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-551 (dùng chung TZe-551, TZ2-551) 24mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương375.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-721(dùng chung TZe-721, TZ2-721) 9mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá287.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-731 (dùng chung TZe-731, TZ2-731) 12mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá320.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-741 (dùng chung TZe-741, TZ2-741) 18mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá353.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-751 (dùng chung TZe-751, TZ2-751) 24mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá375.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-611 (dùng chung TZe-611, TZ2-611), 6mm x 8m Chữ đen trên nền vàng276.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-621 (dùng chung TZe-621, TZ2-621) 9mm x 8m Chữ đen trên nền vàng287.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-631 (dùng chung TZe-631, TZ2-631) 12mm x 8m Chữ đen trên nền vàng295.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-641 (dùng chung TZe-641, TZ2-641) 18mm x 8m Chữ đen trên nền vàng353.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-651 (dùng chung TZe-651, TZ2-651) 24mm x 8m Chữ đen trên nền vàng375.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-661 (dùng chung TZe-661, TZ2-661) 36mm x 8m Chữ đen trên nền vàng359.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-232 (dùng chung TZe-232, TZ2-232) 12mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng320.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-242 (dùng chung TZe-242, TZ2-242) 18mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng353.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-252 (dùng chung TZe-252, TZ2-252) 24mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng375.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-262 (dùng chung TZe-262, TZ2-262) 36mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng408.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-133 (dùng chung TZe-133, TZ2-133) 12mm x 8m Chữ xanh trên nền trong320.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-143 (dùng chung TZe-143, TZ2-143) 18mm x 8m Chữ xanh trên nền trong353.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-153 (dùng chung TZe-153, TZ2-153) 24mm x 8m Chữ xanh trên nền trong375.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-223 (dùng chung TZe-223, TZ2-223) 9mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng287.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-233 (dùng chung TZe-233, TZ2-233), 12mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng320.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-243 (dùng chung TZe-243, TZ2-243) 18mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng353.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-253 (dùng chung TZe-253, TZ2-253) 24mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng375.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-263 (dùng chung TZe-263, TZ2-263) 36mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng408.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-142 (dùng chung TZe-142, TZ2-142) 12mm x 8m Chữ đỏ trên nền trong253.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-152 (dùng chung TZe-152, TZ2-152) 24mm x 8m Chữ đỏ trên nền trong375.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-511 (dùng chung TZe-511, TZ2-511) 6mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương276.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Băng nhãn Brother HZe-711 (dùng chung TZe-711, T2-711) 6mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá276.000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


Nhãn in dạ quang Brother HZe-B31 (dùng chung TZe-B31, TZ2-B31) 12mm x 8m Chữ đen trên cam sáng320.000
Nhãn in dạ quang Brother HZe-C31 (dùng chung TZe-C31, TZ2-C31) 12mm x 8m Chữ đen trên vàng sáng320.000
Nhãn in dạ quang Brother HZe-B41 (dùng chung TZe-B41, TZ2-B41) 18mm x 8m Chữ đen trên cam sáng353.000
Nhãn in dạ quang Brother HZe-C41 (dùng chung TZe-C41, TZ2-C41) 18mm x 8m Chữ đen trên vàng sáng353.000
Nhãn in dạ quang Brother HZe-C51 (dùng chung TZe-C51, TZ2-C51) 24mm x 8m Chữ đen trên vàng sáng375.000
Giấy In Nhãn EK-11240, Chữ đen trên nền trắng, 102mm X 51mm X 600 Nhãn, dùng chung DK-11240440.000
Giấy in Nhãn EK-11201, Chữ đen trên nền trắng, 29mm X 90mm X 400 Nhãn, dùng chung DK-11201220.000
Giấy In Nhãn EK-11202, Chữ đen trên nền trắng, 62mm X 100mm X 300 Nhãn, dùng chung DK-11202330.000
Giấy In Nhãn EK-11203, Chữ đen trên nền trắng, 17mm X 87mm X 300 Nhãn, dùng chung DK-11203220.000