| Màn hình Samsung ViewFinity S8 LS32B800PXEXXV 32inch (3840 x 2160 4K/ IPS/ 60Hz/ 5ms) 1 x DisplayPort 1.4, 1 x HDMI, 3 x USB-A, 1 x USB Type-C | 8.890.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Jinn J350 350W ATX | 409.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Genius NX-7007 | 240.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Samsung 24 inch LF24T450FQEXXV (1920x1080, IPS, 75Hz, 5ms) 1 x DisplayPort 1.2, 2 x HDMI 1.4 | 2.850.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A120 2.0 đen | 195.000 |
✅ |
|
|
| Sạc màn hình Asus 12V 3Ah | 290.000 |
|
|
|
| Sạc màn hình Samsung 14V 4Ah | 390.000 |
|
|
|
| Sạc màn hình Samsung 14V 1.072Ah | 390.000 |
|
|
|
| Sạc màn hình Samsung 14V 1.43Ah | 390.000 |
|
|
|
| Sạc màn hình Samsung 14V 2.14Ah | 390.000 |
|
|
|
| Sạc màn hình Samsung 14V 3Ah | 390.000 |
|
|
|
| Màn hình AOC 22B15H2/71 21.5''(FHD 1920*1080/IPS/100Hz/4ms | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe gaming Headset AOC GH210 | 840.000 |
✅ |
|
|
| Cáp kết nối GN1200, dạng thẳng - Jabra GN 1200 0.8m Straight QD (P/N: 88001-99) RJ9 | 590.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình di động Viewsonic VA1655 (15.6inch 16inch - FHD - IPS - USB-C) | 3.410.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình di động ViewSonic VG1655 (15.6inch 16inch Mini HDMI+USB Type C+Audio Out) | 5.115.000 |
✅ |
|
|
| Fan CPU SK775 - Quạt CPU SK775 | 100.000 |
0% |
|
|
| Card PCI to 4USB 2.0 - Card chuyển PCI ra USB | 290.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển đổi từ USB sang PS2, USB to PS2 | 50.000 |
0% |
|
|
| USB to Com | 250.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển USB to COM RS232 | 250.000 |
0% |
|
|
| Cáp in USB 1.5m 2.0 (Dùng cho nhiều loại máy in) | 50.000 |
0% |
|
|
| Cáp tín hiệu Sata | 25.000 |
0% |
|
|
| Cáp nguồn Sata | 25.000 |
0% |
|
|
| Cáp nguồn máy vi tính 3 chấu 1.5m 1.8m | 50.000 |
|
|
|
| USB to Sound | 180.000 |
0% |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A150 2.0 | 399.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím MITSUMI keyboard PS2 | 180.000 |
0% |
|
|
| Mouse Mitsumi 6603 Usb | 290.000 |
0% |
|
|
| Mouse Mitsumi USB dây rút | 99.000 |
0% |
|
|
| Ổ cứng gắn trong HDD Seagate 500Gb Sata PC | 690.000 |
|
|
|
| Ổ cứng Western Digital Caviar Blue 4TB 256MB Cache 5400RPM WD40EZAX | 3.800.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng gắn trong HDD Western 500Gb Sata PC - Blue | 650.000 |
|
|
|
| Ổ cứng gắn trong HDD Western 250Gb Sata PC - Blue | 450.000 |
|
|
|
| Màn hình LCD SAMSUNG 31.5INCH LC32R500FHEXXV (1920 x 1080/ VA/ 75Hz/ 4ms/ FreeSync) 1 x HDMI, 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA/D-sub | 4.790.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe thể thao Jabra Elite Active 45e | 1.620.000 |
|
|
|
| Bàn phím gaming AOC GK200 (Led, USB) | 490.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím gaming AOC GK500 (RGB, USB) | 1.199.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe nhạc Jabra Elite 45e (màu đen, đồng đen, be) | 1.520.000 |
|
|
|
| Tai nghe nhạc Bluetooth Jabra Talk 45 (màu đen, bạc) | 2.420.000 |
|
|
|
| Tai nghe nhạc Bluetooth Jabra Talk 25 SE (màu đen) | 1.452.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe nhạc Bluetooth Jabra Talk 5 (màu đen) | 620.000 |
|
|
|
| Tai nghe thể thao Jabra Elite 4 Active | 2.980.000 |
|
|
|
| Tai nghe thể thao Jabra Elite 4 | 2.930.000 |
|
|
|
| Tai nghe thể thao Jabra Elite 2 | 1.420.000 |
|
|
|
| Nước vệ sinh laptop LCD 4 món | 45.000 |
0% |
|
|
| Keo tản nhiệt CPU PC | 25.000 |
0% |
|
|
| DVD trắng dùng để ghi - DVD Maxell | 9.000 |
0% |
|
|
| CD-R Trắng dùng để ghi - CD-R Kachi | 4.000 |
0% |
|
|
| DVD trắng dùng để ghi - DVD Cursor | 9.000 |
0% |
|
|
| Màn hình máy tính HP ProDispLay P174 17inch (vuông) 1280x1024, VGA, LED BackLit, 03 Year, China (5RD64AA) | 3.740.000 |
✅ |
|
|
| Dây nguồn dùng cho UPS, PC, PDU, Server C13 C14 dài 1mét Lõi đồng 3 x 1.5mm | 90.000 |
|
|
|
| Cáp in LPT 1.5M | 95.000 |
0% |
|
|
| 3.5mm Audio Jack Connection Cable (1.5M)- Cáp loa 3li | 40.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển USB to PARALLEL LPT Unitek Y120 | 250.000 |
0% |
|
|
| Cáp USB 2 đầu đực, Cáp truyền tín hiệu USB | 75.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím + chuột Genius Smart KM-8200 USB-Wireless | 490.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây chống ồn Genius Ergo 8200S | 330.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i3-14100F Box (Socket 1700/ Base 3.5Ghz/ Turbo 4.7GHz/ 4 Cores/ 8 Threads/ Cache 12MB) | 3.465.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Gaming Genius Scorpion M715 (có dây USB) | 350.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A4000 4.1 | 1.250.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke Soundmax AK800 2.1 | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Headphone SoundMax AH-302 | 280.000 |
|
|
|
| Headphone SoundMax AH-304 | 388.000 |
|
|
|
| Màn hình LCD Dell P2725H 27inch (1920 x 1080/ IPS/ 100Hz/ 5ms GtG) 1 x DisplayPort 1.2, 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA/ D-sub | 5.590.000 |
✅ |
|
|
| Keo tản nhiệt CPU, Keo làm mát CPU laptop Vàng | 90.000 |
|
|
|
| Màn hình di động cảm ứng Viewsonic TD1655 15.6inch FHD IPS 60Hz (Mini HDMI+USB Type C) | 6.890.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech wireless L2 | 190.000 |
0% |
|
|
| Mouse Mitsumi M6703 USB Lớn | 150.000 |
0% |
|
|
| DVD ASUS - DWR 24B5ST - Sata Tray | 590.000 |
0% |
|
|
| Webcam Logitech C270 (1.5m, USB, 720p, Micro, 1.3Mega) | 590.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Mitsumi Optical Scroll Wireless W-5698 Mini | 250.000 |
|
|
|
| Nguồn máy tính Cooler Master Elite NEX PN600 230V - 600W | 960.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím không dây Logitech K400 Plus (tích hợp chuột) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD 4K LG 32inch 32UN500-W (31.5inch, UHD 4K, 60Hz, 4ms, HDMI x2, DP 1.4, Loa 5Wx2, treo tường được) | 7.370.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i3-14100 Box (Socket 1700/ Base 3.5Ghz/ Turbo 4.7GHz/ 4 Cores/ 8 Threads/ Cache 12MB) | 4.235.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng gắn ngoài 500Gb - HDD 500GB Western Elements USB 3.0 NK | 990.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core i9-13900KF (Socket 1700/ Base 3.2 GHz/ Turbo 5.5GHz/ 24 Cores/ 32 Threads/ Cache 30MB) | 15.510.000 |
✅ |
|
|
| Cpu Intel Core i9-13900 (24C/32T, 3.20 GHz - 5.50 GHz, 30MB) - 1700 | 16.170.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i7-12700F (12C/20T, 4.90 GHz, 25MB) - 1700 | 6.930.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i5-13500 (Socket 1700/ Base 2.5Ghz/ Turbo 4.8GHz/ 14 Cores/ 20 Threads/ Cache 24MB) | 7.040.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i7-13700KF (Socket 1700/ Base 3.6Ghz/ Turbo 5.4GHz/ 16 Cores/ 24 Threads/ Cache 25MB) | 11.660.000 |
✅ |
|
|
| USB Kingston 16GB 100G3 | 130.000 |
|
|
|
| Bàn phím không dây Bluetooth Logitech Pop Keys | 2.552.000 |
✅ |
|
|
| MÁY HÚT VÀ THỔI BỤI OSUKA-KNET | 490.000 |
0% |
|
|
| DVD RW gắn ngoài - SDVD RW ASUS - 08D2S - Slim | 880.000 |
✅ |
|
|
| DVD RW gắn ngoài - SDVD RW LG GP50NB40 Slim (Đen) | 965.000 |
0% |
|
|
| DVD ROM LG 18X DH18NS50 - Tray | 250.000 |
0% |
|
|
| DVD ROM SAMSUNG SH 118 - Tray | 250.000 |
0% |
|
|
| Chuột máy tính không dây Logitech M590 Bluetooth | 740.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case Sama K03 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case Sama M1 | 450.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case Sama M2 | 450.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case Sama L03 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case Sama L01 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK AQUA ULTRA (EN40795) - PREMIUM GAMING E-ATX, ARGB STRIP | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i5-14400 Box (Socket 1700/ Base 2.5Ghz/ Turbo 4.7GHz/ 10 Cores/ 16 Threads/ Cache 20Mb) | 6.710.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình Samsung LC24F390FHEXXV 23.5" (FHD 1920 x 1080/ VA/ 60Hz/ 4 ms) | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng gắn trong HDD WD 2TB Red Plus NAS (3.5 inch, 5400RPM, SATA, 64MB cache) (WD20EFPX) | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng gắn trong HDD WD 4TB Red Plus NAS (3.5 inch, 5400RPM, SATA, 256MB cache) (WD40EFPX) | 4.350.000 |
✅ |
|
|
| Cáp máy in Canon CP1300 3m (Ugreen 10386) | 170.000 |
|
|
|
| Cáp máy in Canon CP1300 2m (Ugreen 30472) | 130.000 |
|
|
|
| Màn hình LCD Viewsonic VA2432-H 24inch (1920 x 1080/ IPS/ 75Hz/ 4 ms) (HDMI, VGA) màu đen | 2.290.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD Dell E2225HS (21.5 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/ m2/ 5ms/ 75Hz) 1x DP 1.2, 1x HDMI 1.4, 1x VGA | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| USB Kingston 32GB 100G3 | 190.000 |
|
|
|
| Ổ cứng HDD Western Digital Blue 2TB 3.5 SATA 3 - WD20EARZ (5400) | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech Stereo Speakers Z120 (2 Loa, USB) | 385.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech Speaker System Z313 | 880.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech Speaker System Z323 | 1.347.000 |
0% |
|
|
| Chuột Gaming Genius Scorpion M705 (có dây USB) | 340.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech Speakers Z50 | 554.000 |
0% |
|
|
| Loa JBL MICRO WIRELESS | 1.607.000 |
0% |
|
|
| Chuột máy tính Logitech B100 (Đen) | 99.000 |
✅ |
|
|
| Chuột máy tính không dây Logitech B175 (Đen) | 198.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech M185 | 295.000 |
|
|
|
| Chuột Logitech Wireless M171 | 330.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech M221 SILENT (đỏ, xanh, xám) | 330.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard Asus H81M-D Plus | 1.720.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus H81M-D | 1.720.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus H81 - Plus | 1.871.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus B85 - PLUS | 2.519.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus P8Z77 - V LX 2 | 2.951.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus H87 - Plus | 3.167.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus P8Z77 - V LX | 3.297.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus H87 - Pro | 3.383.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus Z87 - A | 4.895.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus P8Z77 - V Deluxe | 5.284.000 |
|
|
|
| Mainboard Asus Z87 - Pro | 5.414.000 |
|
|
|
| Chuột Có Dây Genius DX-110 USB | 99.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Samsung 27 inch LS27C310EAEXXV (1920 x 1080/ IPS/ 75Hz/ 5ms) 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA/ D-sub | 3.090.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Samsung 24 inch LS24C310EAEXXV (1920 x 1080/ IPS/ 75Hz/ 5ms) 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA/ D-sub | 2.299.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Samsung 22 inch LS22C310EAEXXV (1920 x 1080/ IPS/ 75Hz/ 5ms) 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA/D-sub | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình ASUS TUF Gaming GeForce GTX 1660 SUPER OC Edition 6GB GDDR6 | 5.280.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i9-14900F Box (Socket 1700/ Base 2.0 GHz/ Turbo 5.8GHz/ 24 Cores/ 32 Threads/ Cache 36MB) | 15.990.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i9-14900 Box (Socket 1700/ Base 2.0 GHz/ Turbo 5.8GHz/ 24 Cores/ 32 Threads/ Cache 36MB) | 16.830.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i7-14700KF Box (Socket 1700/ Base 3.5Ghz/ Turbo 5.6GHz/ 20 Cores/ 28 Threads/ Cache 33MB) | 11.605.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i7-14700F Box (Socket 1700/ Base 2.1 GHz/ Turbo 5.4GHz/ 20 Cores/ 28 Threads/ Cache 33MB) | 10.780.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i7-14700K Box (Socket 1700/ Base 3.5Ghz/ Turbo 5.6GHz/ 20 Cores/ 28 Threads/ Cache 33MB) | 10.230.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i7-14700 Box (Socket 1700/ Base 2.1 GHz/ Turbo 5.4GHz/ 20 Cores/ 28 Threads/ Cache 33MB) | 11.385.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i5-14600KF Box (Socket 1700/ Base 3.5Ghz/ Turbo 5.3GHz/ 14 Cores/ 20 Threads/ Cache 24MB) | 6.281.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i5-14600K Box (Socket 1700/ Base 3.5Ghz/ Turbo 5.3GHz/ 14 Cores/ 20 Threads/ Cache 24MB) | 6.611.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard MSI B760M GAMING PLUS WIFI DDR5 (Socket: 1700, Chipset: B760, 4 khe DDR5, tối đa 256GB, 4 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 NVMe, 1 x M.2 SATA/NVMe, 2 x HDMI, 2 x DisplayPort) | 4.049.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard MSI PRO B760M-P DDR4 (Socket: 1700, Chipset: B760, 4 khe DDR4, tối đa 128GB, 4 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 NVMe, 1 x M.2 SATA/ NVMe, 1 x HDMI, 1 x DisplayPort, 1 x VGA/ D-sub) | 3.135.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i9-14900K Box (Socket 1700/ Base 3.0Ghz/ Turbo 5.8GHz/ 24 Cores/ 32 Threads/ Cache 36MB) | 16.500.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard MSI PRO H610M-E DDR4 (Socket: 1700, Chipset: H610, 2 khe DDR4, tối đa 64GB, 4 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 NVMe, 1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub) | 1.889.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard MSI PRO H510M-B (Socket: 1200, Chipset: H470, 2 khe DDR4, tối đa 64GB, 4 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 SATA/NVMe, 1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub) | 1.640.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i9-14900KF Box (Socket 1700/ Base 3.0Ghz/ Turbo 5.8GHz/ 24 Cores/ 32 Threads/ Cache 36MB) | 15.990.000 |
✅ |
|
|
| CPU Core i5-8600K (3.6GHz) | 6.680.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Pentium G5400 (3.7GHz) SK 1151V2 Tray no Fan | 790.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G4600 3.60GHz KSK1151V1 Tray no Fan | 1.950.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G4560 3.50GHz SK1151V1 Tray No Fan | 1.930.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G4400 3.30GHz SK1151V1 Tray No Fan | 1.870.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-7100 (3.9GHz) SK1151V1 Box | 2.450.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-8100 (3.6GHz) SK1151V2 Tray Nofan | 1.520.000 |
|
|
|
| Hộp ổ cứng SSD/HDD ORICO 2020U3-BK 2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 260.000 |
✅ |
|
|
| Đầu đọc dữ liệu ổ cứng ORICO 20UTS-B K2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 330.000 |
✅ |
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD/SSD ORICO 25PW1-U3-BK 2.5inch USB3.0 Micro-B | 190.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell S2425H 23.8inch (1920 x 1080/IPS/ 100Hz/ 4 ms) 2 x HDMI, Có loa, chống lóa | 3.350.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i5-14500 Box (Socket 1700/ Base 2.6Ghz/ Turbo 5.0GHz/ 14 Cores/ 20 Threads/ Cache 24MB) | 6.990.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard MSI PRO B760M-A WIFI DDR4 (Socket: 1700, Chipset: B760, 4 khe DDR4, tối đa 128GB, 4 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 NVMe, 1 x M.2 SATA/NVMe, 2 x HDMI, 2 x DisplayPort) | 3.549.000 |
✅ |
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 40M, Cáp máy chiếu 40M | 490.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 30M, Cáp máy chiếu 30M | 390.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 25M, Cáp máy chiếu 25M | 250.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 20M, Cáp máy chiếu 20M | 220.000 |
|
|
|
| Cáp Micro USB to USB (OTG) cho Table và Mobile | 90.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển Displayport to HDMI 1.5m Unitek Y-5118C chính hãng | 450.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển Displayport sang HDMI 0.2m Unitek Y-5118D | 450.000 |
0% |
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 15M, Cáp máy chiếu 15M | 190.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 5M, Cáp máy chiếu 5M | 110.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 3M, Cáp máy chiếu 3M | 90.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 1.5M, Cáp máy chiếu 1.5m | 70.000 |
|
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 10M, Cáp máy chiếu 10M | 140.000 |
|
|
|
| Cáp HDMI King-Master 1.5m | 130.000 |
0% |
|
|
| Cáp HDMI King-Master 3m | 170.000 |
0% |
|
|
| Cáp HDMI King-Master 5m | 195.000 |
0% |
|
|
| Cáp HDMI King-Master 10m | 290.000 |
0% |
|
|
| Card Sound PCI 5.1 | 350.000 |
0% |
|
|
| Card sound PCI 4.1 | 290.000 |
0% |
|
|
| Card chuyển IDE to SATA 2 chiều | 150.000 |
0% |
|
|
| Card chuyển đổi IDE sang SATA | 170.000 |
0% |
|
|
| Mainboard MSI PRO B760M-E DDR4 (Socket: 1700, Chipset: B760, 2 khe DDR4, tối đa 64GB, 4 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 SATA/NVMe, 1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub) | 2.549.000 |
✅ |
|
|
| MICRO LABTEC VERSE 504 | 249.000 |
|
|
|
| MICRO LABTEC VERSE 313 | 90.000 |
|
|
|
| Keo tản nhiệt CPU Laptop | 60.000 |
0% |
|
|
| Mainboard MSI MAG Z790 TOMAHAWK Wifi DDR5 (Socket: 1700, Chipset: Z790, 4 khe DDR5, tối đa 192GB, 1 x M.2 SATA/ NVMe, 3 x M.2 NVMe, 7 x SATA 3 6Gb/s, 1 x HDMI, 1 x DisplayPort) | 7.990.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard MSI MAG Z790 TOMAHAWK WIFI DDR4 (Socket: 1700, Chipset: Z790, 4 khe DDR4, tối đa 128GB, 7 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 SATA/NVMe, 3 x M.2 , 1 x DisplayPort, 1 x HDMI) | 8.899.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core i5 14400F Box (Socket 1700/ Base 2.5Ghz/ Turbo 4.7GHz/ 10 Cores/ 16 Threads/ Cache 20Mb) | 5.929.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Bluetooth Sony WH-CH720N (trùm đầu, chống ồn, có mic, khoản cách 10m) | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-11400 (6C/12T, 2.6GHz - 4.4GHz, 12MB) - 1200 | 4.015.000 |
✅ |
|
|
| HDD Western 1TB Sata PC - Red | 1.750.000 |
0% |
|
|
| HDD Western 2TB Sata PC - Red | 2.670.000 |
0% |
|
|
| HDD Western 3TB Sata PC - Red | 3.270.000 |
0% |
|
|
| HDD Western 4TB Sata PC - Red | 5.832.000 |
10% |
|
|
| Loa di động Bluetooth Soundmax R600 | 550.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím Logitech Keyboard K120 | 220.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím Ultrathin Folio for iPad mini | 1.846.000 |
10% |
|
|
| Caddy Bay - Khay gắn ổ cứng dày 12.7mm (Nhôm) | 150.000 |
0% |
|
|
| Caddy Bay - Khay gắn ổ cứng mỏng 9.5mm (Nhôm) | 150.000 |
0% |
|
|
| Ổ cứng di động WD My PassPort Ultra Blue 2.5 5TB (WDBFTM0050BBL-WESN) | 6.130.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình đồ họa Asus 24.1 ProArt PA248QV IPS 1920 x 1200,IPS,HDMI, D-Sub, DisplayPort, - 90LM05K1-B01320 | 4.990.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng di động HDD WD Elements Portable 2.5inch 6TB (WDBHJS0060BBK-WESN) | 5.790.000 |
✅ |
|
|
| Đầu chuyển DVI sang VGA | 50.000 |
0% |
|
|
| Đầu nối HDMI sang HDMI, HDMI to HDMI | 85.000 |
0% |
|
|
| Đầu chuyển DVI sang HDMI, Đầu chuyển DVI-I 24+1 SANG HDMI (Female) | 100.000 |
0% |
|
|
| Đầu chuyển HDMI to DVI, Đầu chuyển HDMI dương to DVI âm | 90.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển HDMI to VGA Unitek Y5301 | 450.000 |
0% |
|
|
| Dây chuyển HDMI to VGA +Audio Unitek Y-5302 | 490.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển HDMI sang VGA | 290.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển Micro HDMI sang VGA | 450.000 |
0% |
|
|
| Đầu nối VGA sang VGA, VGA to VGA | 50.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển Mini DVI to HDMI for Macbook | 390.000 |
0% |
|
|
| Đầu chuyển Mini DVI to DVI | 420.000 |
0% |
|
|
| Đầu chuyển Mini DVI to VGA for Macbook | 450.000 |
0% |
|
|
| Đầu chuyển Displayport to Hdmi | 300.000 |
0% |
|
|
| Cáp chuyển Displayport to HDMI | 390.000 |
0% |
|
|
| Cáp Mini DisplayPort - ThunderBolt to HDMI dài 3m | 490.000 |
0% |
|
|
| Cáp Mini Displayport to HDMI 3m | 490.000 |
0% |
|
|
| Cáp Displayport chuyển sang HDMI 1.5m | 450.000 |
0% |
|
|
| Cáp Displayport 1.8m | 450.000 |
0% |
|
|
| Cáp Mini Displayport to DVI theo Card Màn hình NVIDIA QUADRO NVS 510 | 490.000 |
0% |
|
|
| Cáp Displayport sang cổng DVI | 490.000 |
0% |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A130 2.0 (xanh, đỏ) | 195.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax SB217 2.1 (Bluetooth) | 2.134.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Wireless Mitsumi W-5608 | 250.000 |
|
|
|
| Ổ cứng đi động HDD WD My Passport 5TB 2.5inch, 3.2 (WDBPKJ0050BBK-WESN) (Đen) | 5.290.000 |
✅ |
|
|
| Đầu chuyển Micro HDMI sang HDMI, Micro HDMI to HDMI | 85.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím số | 150.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím số cổng USB | 150.000 |
0% |
|
|
| Cáp in USB 1.8M Unitek Y-C419 | 75.000 |
0% |
|
|
| CPU Intel Core I3-4160 (3.6GHz) SK1150 Tray No fan | 1.350.000 |
|
|
|
| Cáp chuyển Mini DisplayPort to DisplayPort dài 1.8m KingMaster KM033 | 230.000 |
|
|
|
| Chuột Gaming không dây Forder FD i720 | 220.000 |
|
|
|
| Bàn phím + Chuột Logitech MK200 (có dây USB) | 380.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây chống ồn Genius NX-8008S | 240.000 |
✅ |
|
|
| Combo Bàn phím + Chuột HP KM100 (1QW64AA) USB | 350.000 |
✅ |
|
|
| Combo Keyboard + Mouse HP 235 Wireless (1Y4D0AA) | 550.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây HP S1000 Wireless Mouse 3CY46PA | 260.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính HP V24i G5 65P59AA 23.8 inch | 1920x1080 | 75Hz | VGA | HDMI | LED | DP | IPS | ĐEN | 3 Yrs | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech Pebble M350S (Bluetooth/Wireless/ Đen) | 550.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây gaming Logitech Pro X Superlight ĐEN (BLACK) | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Màn Hình LCD HP V20 1H849AA 19.5 INCH/ 1600x900/ 60Hz/ VGA/ HDMI/ LED/ ĐEN/ 3 years | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LenovoThink Vision S24i-30 63DEKAR3WW 23.8INCH / 1920x1080 / 100Hz / IPS / WLED / VGA / HDMI / 3Y / ĐEN | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD ThinkVision S22i-30 63FCKARBWW 21.5 inch | IPS | FHD (1920x1080) | 75Hz | 250 cd | 4ms | 1 VGA; HDMI 1.4; 1 DisplayPort 1.2 | 1 Yr | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell P2425H 23.8 inch (1920x1080/ IPS/ 100Hz/ 5ms GtG, DisplayPort, HDMI, VGA/D-sub) | 4.565.000 |
✅ |
|
|
| USB Kingmax 32GB MB03 | 190.000 |
|
|
|
| Card màn hình VGA Quadro P400 2GB (3x mini DisPlayport 1.4) | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Bàn Phím Dell KB216 USB | 220.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Forder FD i330H | 160.000 |
|
|
|
| Chuột không dây FD E160H | 160.000 |
|
|
|
| Chuột không dây FD E650 | 160.000 |
|
|
|
| Chuột không dây Bluetooth FD V8 | 160.000 |
|
|
|
| Chuột Không Dây Forder FD L8 | 160.000 |
|
|
|
| Màn hình cong LCD SAMSUNG LS24C366EAEXXV 23.8inch 1920 x 1080, Mpx, FHD, 75Hz, VA, 3000: 1, 4ms, VGA +HDMI Port, HDMI Cable/ 2Y | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Lenovo L25e-40 67ADKAC4VN màu bạc (24.5Inch/ Full HD/ 4ms/ 100HZ/ 250cd/ m2/ VA/ HDMI/ VGA) | 2.250.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A140 2.0 (USB) | 364.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe nhét tai SoundMax AH-306s (xanh, đỏ) | 159.000 |
|
|
|
| Màn hình vi tính LCD VSP IP2405F, 23.8inch 1920 x 1080px @100Hz, IPS, 1ms, VGAx1,HDMI1.4x1,Speaker 4Ω2W | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax R200 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke Soundmax A2120 2.1 | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| USB BLUETOOTH ORICO BTA-403 | 159.000 |
|
|
|
| USB BLUETOOTH ORICO BTA-408 | 199.000 |
|
|
|
| Màn hình vi tính Viewsonic 32inch VX3209-2K (QHD/AH-IPS/8ms/ VGA/ HDMI / DisplayPort) | 5.335.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình Viewsonic 32" VX3211-2K - IPS | 10.560.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A160 2.0 | 249.000 |
|
|
|
| Chuột Không Dây Logitech M331 Silent Plus (đen, đỏ, xanh) | 395.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax R100 | 330.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core I3-6100 (3.7GHz) SK1151V1 Tray No fan | 2.200.000 |
|
|
|
| Loa vi tính Soundbar Mini SoundMax SB-203F 2.0 | 665.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A926 2.1 Bluetooth | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke SoundMax A8920 4.1 | 1.810.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD VIEWSONIC VA1903H (1366 x 768/ TN/ 60Hz/ 5 ms) HDMI, VGA/D-sub | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech M170 | 290.000 |
|
|
|
| Tai Nghe Nhét Tai Creative Outlier Sports | 1.390.000 |
|
|
|
| Tai nghe bluetooth Creative Outlier Black/ Plus | 1.390.000 |
|
|
|
| Tai nghe Logitech H110 Stereo Headset (2 jack 3li) | 380.000 |
✅ |
|
|
| Bàn Phím + Chuột Logitech MK220 wireless | 495.000 |
✅ |
|
|
| Combo Bàn phím + Chuột không dây Logitech MK240 Nano (Đen, Trắng) | 600.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe On-ear Logitech H111 (có mic, trùm đầu gọn, đen, 1 jack 3.5, Note) | 276.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke di động Bluetooth SoundMax M-6 | 2.470.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke di động Bluetooth SoundMax M-7 | 5.500.000 |
✅ |
|
|
| Loa di động SoundMax SB-206 (Bluetooth, USB, thẻ nhớ và AUX) | 995.000 |
|
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax A-2123 2.1 | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth 2.1 SoundMAX A-2128 (Đen) | 1.698.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax A-2128 bluetooth | 1.698.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax A-2129 bluetooth | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax AW-300 bluetooth | 1.842.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax BS-40 bluetooth | 1.936.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax B-60 5.1 | 3.520.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax B-70 5.1 | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe nhét tai SoundMax AH-701 | 229.000 |
|
|
|
| Tai nghe nhét tai SoundMax AH-703 | 260.000 |
|
|
|
| Tai nghe nhét tai SoundMax AH-704 | 250.000 |
|
|
|
| Tai nghe nhét tai SoundMax F2 Bluetooth | 540.000 |
|
|
|
| Tai nghe nhét tai SoundMax F3 Bluetooth + Kèm sạc năng lượng mặt trời | 925.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-304 | 388.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-302 | 280.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-314 (Gameming) | 280.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-316 (Gameming) | 315.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-318 (Gameming) | 505.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-317 (Gameming) Trắng, Đen đỏ | 458.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-319 (Gameming) | 680.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-323 (Gameming) | 435.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-326 (Gameming) | 475.000 |
|
|
|
| Tai nghe dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-327 (Gameming) | 530.000 |
|
|
|
| Tai nghe 7.1 dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-712 | 688.000 |
|
|
|
| Tai nghe 7.1 dùng cho PC và Laptop SoundMax AH-713 | 656.000 |
|
|
|
| Tai nghe bluetooth SoundMax BT-200 | 660.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe bluetooth SoundMax BT-300 | 730.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Logitech H150 Stereo Headset (xanh, trắng) 2 jack 3li, có micro dùng cho PC | 480.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe On-ear Logitech H151 (có mic, trùm đầu gọn, đen, 1 Jack Note) | 395.000 |
|
|
|
| Tai nghe trùm đầu Logitech H370 USB, có mic dùng được PC và Laptop | 790.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Sony MDR-XB450AP | 130.000 |
|
|
|
| Card chuyển đổi PCI to LPT Unitek Y-7505 | 290.000 |
|
|
|
| USB Bluetooth 4.0 Cao Cấp Ugreen 30443 (Màu Trắng) | 255.000 |
|
|
|
| Màn hình vi tính HP 19.5 P204v 5RD66AA (1600 x 900/TN/60Hz/5ms) VGA, HDMI, LED | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Philips 328M6FJMB 32 inches (2560 x 1440/MVA LCD/60Hz/4ms) | 9.900.000 |
✅ |
|
|
| Combo Bàn phím + Chuột Logitech MK120 (có dây USB) | 330.000 |
✅ |
|
|
| Bộ bàn phím chuột không dây Dell Pro Wireless KM5221W Chính hãng | 1.290.000 |
✅ |
|
|
| Cáp màn hình (VGA) 50M, Cáp máy chiếu 50M | 650.000 |
|
|
|
| Bàn phím Rapoo NK1800 (Có dây USB) | 176.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A927 2.1 Bluetooth | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Cáp máy in Canon CP1300 1.5m (Ugreen 10385) | 90.000 |
|
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax MB-6 (Đỏ) | 295.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax MB-5 (Hồng) | 295.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax MB-4 (Xám) | 295.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax MB-3 (Xanh lá) | 295.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax MB-2 (Xanh dương) | 295.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính Soundbar Mini SoundMax SB-204 2.0 | 694.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe On-ear Logitech H340 (có mic, trùm đầu gọn, đen, USB, Note&PC) | 620.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình máy tính 18.5 HP P19V 1366 x 768, VGA, LED BackLights (9TY84AA), 03 Year, China | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD Dell E2020H 20inch (1600 x 900/TN/60Hz/5 ms) VGA & Display Port | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax A600 2.1 (Bluetooth 4.0) | 580.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax R300 | 550.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax AC-2 | 715.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax AS-6 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax SB-207 2.1 | 880.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke di động Bluetooth SoundMax M-2 | 1.485.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth 2.1 SoundMAX A-2126 (Đen) | 1.485.000 |
✅ |
|
|
| TAI NGHE JABRA EVOLVE 80 MS STEREO | 8.442.000 |
10% |
|
|
| TAI NGHE JABRA EVOLVE 80 UC STEREO | 8.442.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 75 incl charging stand MS Stereo | 7.950.600 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 75 incl charging stand UC Stereo | 7.950.600 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 75 headset MS Stereo | 6.734.700 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 75 headset UC Stereo | 6.734.700 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 75E MS & Link 370 | 6.741.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 incl. charging stand MS Stereo | 6.048.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 incl. charging stand UC Stereo | 6.048.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 incl. charging stand MS Mono | 5.644.800 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 incl. charging stand UC Mono | 5.644.800 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 Headset MS Stereo | 4.851.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 Headset UC Stereo | 4.851.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 Headset MS Mono | 4.410.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65 Headset UC Mono | 4.410.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65T | 7.938.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Evolve 65e + Link 370 | 5.229.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 40 MS Stereo | 2.946.900 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 40 UC Stereo | 2.946.900 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 40 MS Mono | 2.539.900 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 40 UC Mono | 2.539.900 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 30 II MS Stereo | 2.189.880 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 30 II MS Mono | 2.035.550 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 30 II UC Stereo | 2.189.880 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 30 II UC Mono | 2.035.550 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 20 MS Stereo | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 20 UC Stereo | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 20 MS Mono | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve 20 UC Mono | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 65 MS/UC Mono | 5.544.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 65 MS/UC Mono include changing | 6.804.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 65 MS/UC Stereo | 5.670.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 65 MS/UC Stereo include changing | 6.930.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 85 MS/UC Stereo | 10.395.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 85 MS/UC Stereo include changing | 11.655.000 |
10% |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 40 MS/UC Mono | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Evolve2 40 MS/UC Stereo | 3.420.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình VGA NVIDIA Quadro RTX5000 16GB | 52.250.000 |
✅ |
|
|
| USB 128GB Sandisk Ultra CZ48 | 450.000 |
|
|
|
| USB 64GB Sandisk Ultra CZ48 | 290.000 |
|
|
|
| USB 32GB Sandisk Ultra CZ48 | 190.000 |
|
|
|
| USB 16GB Sandisk Ultra CZ48 | 160.000 |
|
|
|
| USB 128GB Sandisk CZ430 | 450.000 |
|
|
|
| USB 64GB Sandisk CZ430 | 290.000 |
|
|
|
| USB 32GB Sandisk CZ430 | 210.000 |
|
|
|
| USB 256GB Sandisk Ultra CZ48 | 760.000 |
|
|
|
| USB 64GB Sandisk CZ600 | 290.000 |
|
|
|
| USB 16GB Sandisk CZ600 | 150.000 |
|
|
|
| USB 32GB Sandisk CZ600 | 190.000 |
|
|
|
| USB 128GB Sandisk CZ600 | 430.000 |
|
|
|
| USB 256GB Sandisk CZ600 | 730.000 |
|
|
|
| Webcam Genius 1000X (HD720P, Có Micro, USB) Webcam làm việc, học và dạy học online | 390.000 |
8% |
|
|
| WEBCAM FULL HD 1080P (1920x1080, tích hợp Micro, USB) | 199.000 |
|
|
|
| Tai nghe Rapoo H100 (Có micro, jack 3.5mm, phù hợp PC, LAPTOP) | 290.000 |
|
|
|
| Tai nghe Rapoo H120 (Có mic, USB, Phù hợp PC, LAPTOP) | 350.000 |
|
|
|
| Tai nghe SoundMax AH-335 (Trùm đầu, có mic, jack 3.5mm) | 550.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe SoundMax AH-336 (Trùm đầu, có mic, Jack 3.5mm, Note) | 595.000 |
✅ |
|
|
| Loa vi tính SoundMax SB-212/2.1 (Jack 3.5mm, USB, thẻ nhớ, Bluetooth) | 1.620.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Gaming SoundMax AH-315 (có micro, trùm đầu, jack 3.5mm | 299.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím GENIUS KB117 có dây USB | 176.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Genius DX120 (Có dây USB) | 110.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Logitech M100R (Có dây USB) | 165.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech M191 | 363.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming Logitech G102 Gen2 Lightsync (đen) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Rapoo N120 (Có dây USB) | 99.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Rapoo M200 SILENT Bluetooth | 350.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Wireless Rapoo M10 plus | 220.000 |
✅ |
|
|
| Mouse Wireless Rapoo M216 | 198.000 |
✅ |
|
|
| Tai Nghe HP 2800S Gold Headset A/P-2AP94AA (jack 3.5mm, không mic) | 290.000 |
|
|
|
| Mouse không dây Zadez M331 (Xám, đen) | 190.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master V SFX Gold 850W | 4.290.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master V SFX Gold 750W | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE Gold 850 - V2 Non Modular | 3.090.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE Gold 750 - V2 Non Modular | 2.600.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE GOLD 850 - V2 Fully modular | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE GOLD 750 - V2 Fully modular | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 750 BRONZE V2 230V - 750W - 80 Plus Bronze | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 700 BRONZE V2 230V - 700W - 80 Plus Bronze | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 650 BRONZE V2 230V - 650W - 80 Plus Bronze | 1.700.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 600 BRONZE V2 230V - 600W - 80 Plus Bronze | 1.470.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 550 BRONZE V2 230V - 550W - 80 Plus Bronze | 1.360.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 500 BRONZE V2 230V - 500W - 80 Plus Bronze | 1.200.000 |
✅ |
|
|
| Loa trợ giảng Hylex AS25 Bluetooth | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Loa di động Hylex PA25MK Bluetooth. | 5.150.000 |
✅ |
|
|
| Keo tản nhiệt CPU ARCTIC MX-4 (4g) 2019 | 100.000 |
|
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 750 BRONZE V2 FULL RANGE - 750W - 80 Plus Bronze | 2.180.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Cooler Master MWE 650 BRONZE V2 FULL RANGE - 650W - 80 Plus Bronze | 1.820.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Cooler Master Elite NEX PN700 230V - 700W | 1.060.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Cooler Master Elite NEX PN800 230V - 750W | 1.250.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Cooler Master Elite V3 230V PC700 Box- 700W | 1.160.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Cooler Master Elite V3 230V PC600 Box - 600W | 990.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Arrow 650W Fan 12cm | 695.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Arrow 750w Fan 12cm | 740.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Arrow 550W Fan 12cm | 635.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Arrow 500W Fan 12cm | 590.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Arrow 450W Fan 12cm | 555.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn BM 650W Fan 12cm | 495.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Arrow 625W Fan 12cm | 655.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Dragon 350W | 630.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Dragon 450W | 730.000 |
✅ |
|
|
| Case Patriot B1 | 450.000 |
✅ |
|
|
| Case Patriot B2 | 450.000 |
✅ |
|
|
| Case Patriot A1 | 450.000 |
✅ |
|
|
| Case Patriot A2 | 450.000 |
✅ |
|
|
| Case Patriot SLIM MINI | 590.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình VGA ASUS GT730-SL-2GD5-BRK (DVI-D, D-Sub, HDMI) | 1.790.000 |
|
|
|
| Card màn hình VGA ASUS PH-GT1030-O2G (DVI-D, HDMI) | 2.277.000 |
✅ |
|
|
| Fan tản nhiệt CPU Cooler Master T400i Red / Blue | 495.000 |
|
|
|
| Loa vi tính SoundMax A-828 (2.1, Bluetooth) | 780.000 |
✅ |
|
|
| Combo Bàn phím + Chuột không dây Logitech MK235 - Wireless | 550.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím + Chuột Logitech MK270 - Wireless | 750.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím + Chuột Logitech MK345 - Wireless | 770.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2400 II Duo USB | 4.646.400 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2400 II Mono USB | 4.554.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2400 II Duo QD | 4.593.600 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2400 II Mono QD | 4.125.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2300 II Duo USB MS | 3.900.200 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2300 II Mono USB MS | 3.405.600 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2300 II Duo QD | 3.359.400 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra BIZ 2300 II Mono QD | 2.772.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1500 USB Duo | 1.960.200 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1500 USB Mono | 1.782.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1500 QD Duo | 1.702.800 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1500 QD Mono | 1.570.800 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1100 USB Duo (2 bên tai, USB) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1100 USB Mono (1 bên tai, USB) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1100 QD Duo (2 bên tai, tùy chọn USB hoặc RJ9) | 1.050.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Jabra Biz 1100 QD Mono (1 bên tai, tùy chọn USB hoặc RJ9) | 950.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Pro 925 BT APAC Duo Connectivity | 6.600.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Pro 925 BT APAC Single Connectivity | 5.200.800 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Pro 935 BT MS APAC Duo Connectivity | 6.600.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Pro 935 BT MS APAC Single Connectivity | 5.200.800 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Stealth UC | 3.933.600 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Jabra Stealth UC MS | 3.933.600 |
✅ |
|
|
| Bàn phím Bluetooth Logitech K380 | 880.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím Bluetooth Logitech K480 | 990.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính HP P24V G4 9TT78AA (23.8inch/ FHD/ IPS/ 60Hz/ 5ms/ 250nits/ HDMI+VGA) | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| HeadPhone Logitech H390 (Tích hợp Micro, USB) | 810.000 |
✅ |
|
|
| CPU Intel Core I3-4130 3.30GHz SK1150 Tray No fan | 1.250.000 |
|
|
|
| CPU Intel® E7200 2.53GHz SK775 Tray Ko Fan | 345.000 |
|
|
|
| CPU Intel® E7300 2.66GHz SK775 Tray Ko Fan | 350.000 |
|
|
|
| CPU Intel® E7400 2.80GHz SK775 Tray Ko Fan | 355.000 |
|
|
|
| CPU Intel® E7500 2.93GHz SK775 Tray Ko Fan | 370.000 |
|
|
|
| CPU Intel® E7600 3.06GHz SK775 Tray Ko Fan | 375.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Core™2 Quad Q9400 2.66GHz SK775 Tray Ko Fan | 700.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Core™2 Quad Q9450 2.66GHz SK775 Tray Ko Fan | 750.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Core™2 Quad Q9550 2.83GHz SK775 Tray Ko Fan | 800.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G850 2.90GHz SK1155 Tray Ko Fan | 460.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G2020 2.90GH SK1155 Tray Ko Fan | 480.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G2030 3.00GHz SK1155 Tray Ko Fan | 550.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I3-2100 3.10GHz SK1155 Tray Ko Fan | 820.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I3-2120 3.30GHz SK1155 Tray Ko Fan | 850.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I3-3220 3.30GHz SK1155 Tray Ko Fan | 890.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I3-3240 3.40GHz SK1155 Tray Ko Fan | 940.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-2320 3.00GHz SK1155 Tray Ko Fan | 1.080.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-2400S 2.50GHz SK1155 Tray Ko Fan | 1.050.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-2400 3.10GHz SK1155 Tray Ko Fan | 1.100.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-2500 (3.30GHz) SK1155 Tray Ko Fan | 1.150.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-2500K (3.30GHz) SK1155 Tray Ko Fan | 1.200.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-3470 (3.20GHz) SK1155 Tray Ko Fan | 1.300.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-3550 (3.30GHz) SK1155 Tray Ko Fan | 1.350.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-3570 (3.40GHz)SK1155 Tray Ko Fan | 1.400.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I5-3570K (3.40GHz) SK1155 Tray Ko Fan | 1.450.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I7-2600 3.40GHz SK1155 Tray Ko Fan | 2.050.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I7-2600K 3.40GHz SK1155 Tray Ko Fan | 2.150.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I7-3770 3.40GHz SK1155 Tray Ko Fan | 2.400.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I3-9100F 3.60GHz SK1151V2 Tray No Fan | 1.550.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-4150 3.50GHz SK1150 Tray No fan | 1.300.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-4170 3.70GHz SK1150 Tray No fan | 1.400.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-4330 3.50GHz SK1150 Tray No fan | 1.490.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-4340 3.60GHz SK1150 Tray No fan | 1.530.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4430 3.00GHz SK1150 Tray No fan | 1.720.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4460 3.20GHz SK1150 Tray No fan | 1.860.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4570T 2.90GHz SK1150 Tray No fan | 1.650.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4570 3.20GHz SK1150 Tray No fan | 1.880.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4590 3.30GHz SK1150 Tray No fan | 1.900.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4670S 3.10GHz SK1150 Tray No fan | 1.850.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4670 3.40GHz SK1150 Tray No fan | 1.950.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-4690 3.50GHz SK1150 Tray No fan | 2.010.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I7-4770 3.40GHz SK1150 Tray No fan | 3.050.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I7-4771 3.50GHz SK1150 Tray No fan | 3.080.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I7-4770K 3.50GHz SK1150 Tray No fan | 3.100.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I7-4790 3.60GHz SK1150 Tray No fan | 3.200.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3220 3.00GHz SK1150 Tray Ko Fan | 800.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3240 3.10GHz SK1150 Tray Ko Fan | 820.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3250 3.20GHz SK1150 Tray Ko Fan | 840.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3260 3.30GHz SK1150 Tray Ko Fan | 860.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3420 3.20GHz SK1150 Tray Ko Fan | 850.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3430 3.30GHz SK1150 Tray Ko Fan | 870.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3440 3.30GHz SK1150 Tray Ko Fan | 950.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G3450 3.40GHz SK1150 Tray Ko Fan | 1.005.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Pentium® G4500 3.40GHz KSK1151V1 Tray no Fan | 1.890.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-7100 (3.9GHz) SK1151V1 Tray No fan | 2.250.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-6400 3.20GHz SK1151V1 Tray No fan | 2.950.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-6500T 2.50GHz SK1151V1 Tray No fan | 2.750.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-6500 3.20GHz SK1151V1 Tray No fan | 2.950.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-6600T 2.70GHz SK1151V1 Tray No fan | 2.850.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-6600 3.30GHz SK1151V1 Tray No fan | 3.050.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-7400 3.00GHz SK1151V1 Tray Nofan | 3.390.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-7500 3.40GHz SK1151V1 Tray Nofan | 2.760.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I5-7600T 2.80GHz SK1151V1 Tray Nofan | 3.300.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Core I7-6700 3.40GHz SK1151V1 Tray Ko Fan | 5.400.000 |
|
|
|
| CPU Intel® Core I7-7700 3.60GHz SK1151V1 Tray Ko Fan | 6.150.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-6098P 3.60GHz SK1151V1 Tray No fan | 2.090.000 |
|
|
|
| CPU Intel® I3-9100 3.60GHz SK1151V2 Tray Ko Fan | 1.690.000 |
|
|
|
| Màn hình vi tính HP V22v 21.5 inch, Full HD, 1920x1080, VGA, HDMi, 3Year, China_450M4AA | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech Z213 2.1 | 660.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-11400F (6C/12T, 2.60 GHz - 4.40 GHz, 12MB) - 1200 | 3.690.000 |
✅ |
|
|
| CPU AMD Ryzen 5 5600G (6C/12T, 3.9 GHz - 4.4 GHz, 3MB) - AM4 | 7.205.000 |
✅ |
|
|
| CPU AMD Ryzen 5 5600X (6C/12T, 3.70 GHz - 4.60 GHz, 32MB) - AM4 | 8.290.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i3-12100F (4C/8T, 3.30 GHz - 4.30 GHz, 12MB) - 1700 | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-12400F (6C/12T, 2.50 GHz - 4.40 GHz, 18MB) - 1700 | 3.850.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-12400 (6C/12T, 2.50 GHz - 4.40 GHz, 18MB) - 1700 | 5.489.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i7-12700K (12C/20T, 2.70 GHz - 3.60 GHz, 25MB) - 1700 | 7.700.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i9-12900K (16C/24T, 2.40 GHz - 3.20 GHz, 30MB) - 1700 | 15.550.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i7-11700 (8C/16T, 2.50 GHz - 4.90 GHz, 16MB) - 1200 | 6.600.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i7-10700 (8C/16T, 2.90 GHz Up to 4.80 GHz, 16MB) - 1200 | 5.555.000 |
|
|
|
| CPU INTEL Core i5-10400 (6C/12T, 2.90 GHz Up to 4.30 GHz, 12MB) - 1200 | 3.465.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i3-10105F (4C/8T, 3.70 GHz - 4.40 GHz, 6MB) - 1200 | 1.740.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i3-10105 (4C/8T, 3.7GHz - 4.4GHz, 6MB) - 1200 | 2.585.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Pentium Gold G6405 (2C/4T, 4.10 GHz, 4MB) - 1200 | 1.991.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Pentium G6400 (2C/4T, 4.00GHz, 4MB) - 1200 | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Celeron G5905 (2C/2T, 3.5 GHz, 4MB) - 1200 | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Celeron G5900 (2C/2T, 3.4 GHz, 4MB) - 1200 | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i3-10100F (4C/8T, 3.60 GHz - 4.30 GHz, 6MB) - 1200 | 2.680.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD PHILIPS 241V8 (1920 x 1080/ IPS/ 75Hz/ 4 ms) 1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech M190 (Đen viền xám, đen viền xanh) | 345.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím không dây Logitech K270 | 490.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím cơ Logitech G213 (Đen) có dây | 990.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím không dây Logitech K580 Slim (Off-White) wireless hoặc bluetooth | 1.200.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím không dây Logitech K580 Slim (Graphite) wireless hoặc bluetooth | 1.200.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím cơ Logitech Mechanical Gaming G413 TKL SE | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím cơ Logitech G512 Lightsync RGB Mechanical Gaming - GX Blue/Clicky (black) | 2.299.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím cơ Logitech G512 Lightsync RGB Mechanical Gaming - GX BROWN/TACTILE (Black) | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Fan CPU SK1155 - Quạt CPU SK1155 | 100.000 |
|
|
|
| Fan CPU SK1150 - Quạt CPU SK1150 | 100.000 |
|
|
|
| Fan CPU SK1151 - Quạt CPU SK1151 | 100.000 |
|
|
|
| Fan CPU SK1200 - Quạt CPU SK1200 | 100.000 |
|
|
|
| Tản Nhiệt Khí, Fan CPU Coolmoon Frost P2 Streamer Edition - Led Nhiều Màu | 330.000 |
|
|
|
| Quạt Tản nhiệt CPU Jonsbo CR-1200 (Intel LGA775/ 1150/ 1151/ 1155/ 1156, AMD AM4 / AM3 + / AM3 / AM2 + / AM2 / FM2 + / FM2 / FM1) | 380.000 |
|
|
|
| Quạt Tản nhiệt CPU Jonsbo CR-1000 RGB (Intel LGA775/ 1150/ 1151/ 1155/ 1156, AMD AM2/AM2+/ AM3/AM3+/ AM4/ FM1/ FM2/ FM2+) | 490.000 |
|
|
|
| Quạt Tản nhiệt CPU Jonsbo CR-1400 (Intel LGA775/ 1150/ 1151/ 1155/ 1156, AMD AM4 / AM3 + / AM3 / AM2 + / AM2 / FM2 + / FM2 / FM1) | 480.000 |
|
|
|
| Card màn hình GIGABYTE GeForce GTX 1050Ti 4GB GDDR5 (GV-N105TD5-4GD) HDMI, DisplayPort, DVI-D | 6.490.000 |
✅ |
|
|
| Case VSP home and Gaming V212 - Green | 590.000 |
|
|
|
| Case VSP home and Gaming V212 - Pink | 590.000 |
|
|
|
| Case VSP home and Gaming V212 - White | 590.000 |
|
|
|
| Case VSP home and Gaming V212 - Black | 590.000 |
|
|
|
| Case VSP home and Gaming V211 | 590.000 |
|
|
|
| CASE VSP ESPORT REPUBLIC OF GAMERS ES1 - Black | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình cong VSP Thinking Cuver monitor 2K 32inch (CM3202K) 165Hz, 2K, 2560x1440px, 2m/s, DP/HDMI, 2Yr | 9.200.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard Afox H110 - DDR3 (SK 1151, VGA, HDMI) | 1.560.000 |
|
|
|
| CASE VSP ESPORT REPUBLIC OF GAMERS ES1 - Blue | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| CASE VSP ESPORT REPUBLIC OF GAMERS ES3 | 2.100.000 |
✅ |
|
|
| CASE VSP ESPORT REPUBLIC OF GAMERS ES2 | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Case VSP ESports Gaming ES5 - Black | 2.250.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-12500 (6C/12T, 3.00 GHz - 4.60 GHz, 18MB) - 1700 | 6.050.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i7-12700 (12C/20T, 4.90 GHz, 25MB) - 1700 | 7.590.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-F160 Đen Xám 17-27 inch (Treo 2 màn hình) | 749.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD 19inch GLOWY GL19/GW19 WIDE 1440x900, 60-75Hz (VGA-HDMI) | 1.190.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình Asus KO-RTX3070-O8G-V2-GAMING (DisplayPort 1.4a, HDMI 2.1) | 18.990.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS H110M-K (1 x DVI-D; 1 x VGA/D-sub) | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS PRIME H510M-K (1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub) | 1.920.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS Prime H510M-F (1x VGA) | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS PRIME H610M-K D4 (1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub) | 2.844.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS PRIME B660M-K D4 (1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub) | 2.995.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD LG 27U411A-B (27Inch/ Full HD/ 1ms/ 120Hz/ 250cd/m2/ IPS ) 1x VGA, 1x HDMI 2.0, 1x Headphone Out | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD LG 22U401A-B (21.5Inch/ Full HD/ 1ms/ 100HZ/ 300cd/m2/ VA) D-Sub x 1, HDMI 2.0 x 1, Audio 3.5mm | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell 31.5inch U3219Q (3840 x 2160/ IPS/ 60Hz/ 5 ms) 1 x DisplayPort, 1 x HDMI | 21.450.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell S3221QS (3840 x 2160/ VA/ 60Hz/ 4 ms/ Adaptive Sync) 1 x DisplayPort, 2 x HDMI | 16.890.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech MX Anywhere 3S (Bluetooth/ Pin sạc/ Đen) | 1.820.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech MX Anywhere 3S (Bluetooth/ Pin sạc/ Xám) | 1.820.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech MX Anywhere 3S (Bluetooth/ Pin sạc/ Hồng) | 1.820.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech MX Master 3S (Bluetooth/Wireless/ Pin sạc/ Đen và xám) | 2.540.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LG 24U411A-B (23.8Inch/ Full HD/ 1ms/ 120Hz/ 250cd/m2/ IPS) 1x VGA, 1x HDMI 2.0, 1x Headphone Out | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax A-828 (2.1, Bluetooth) | 780.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax A-827 (2.1, Bluetooth) | 780.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax A-2130 (Bluetooth 5.0, Karaoke) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax A-2140 (Bluetooth 5.0, Karaoke) | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình máy tính LCD Dell SE2722H (1920 x 1080/ VA/ 75Hz/ 4 ms/ FreeSync) HDMI 1.4, VGA/D-sub | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím bán cơ Gaming Zadez G-852K | 550.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình máy tính HP P24v G5 64W18AA/ 23.8inch FHD/ VA/ 75Hz/ HDMI/ DP/ VGA/ 3Yrs | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Dây nguồn dùng cho UPS, PC, PDU, Server C13 C14 dài 1.5mét Lõi đồng 3 x 1.5mm | 100.000 |
|
|
|
| Dây nguồn dùng cho UPS, PC, PDU, Server C13 C14 dài 1.8mét Lõi đồng 3 x 1.5mm | 120.000 |
|
|
|
| Dây nguồn dùng cho UPS, PC, PDU, Server C13 C14 dài 2mét Lõi đồng 3 x 1.5mm | 150.000 |
|
|
|
| Dây nguồn dùng cho UPS, PC, PDU, Server C13 C14 dài 3mét Lõi đồng 3 x 1.5mm | 180.000 |
|
|
|
| Cáp nguồn số 8 1.2m 1.5m | 40.000 |
|
|
|
| Cáp nguồn Adapter Laptop 1.5m (bông mai dẹp) | 45.000 |
|
|
|
| Cáp nguồn Adapter Laptop 1.5m (bông mai tròn) | 55.000 |
|
|
|
| Cáp chuyển Mini Displayport To Displayport 4K@60Hz dài 1.5M Ugreen 10477 (Màu Đen) | 232.000 |
|
|
|
| Cáp chuyển Mini DisplayPort (Thunderbolt) to HDMI 1.5M Hỗ Trợ 4k*2K Ugreen 20848 (Màu Đen) | 298.000 |
|
|
|
| Card màn hình VGA Quadro T400 4GB (3x mini DisPlayport 1.4) | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G705 Off-White | 2.255.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình gaming cong LCD Viewsonic VX2718-PC-MHD (27inch / VA/ FHD/ 180Hz/ 1ms/ 1 x DisplayPort, 2 x HDMI) | 3.850.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS ROG MAXIMUS Z790 HERO (Socket: 1700, 4 khe DDR5, tối đa 128GB, 1 x HDM, 2 x Thunderbolt 4) | 17.799.000 |
✅ |
|
|
| Cáp nguồn máy vi tính 3 chấu 1.5m 1.8m + kèm đầu chuyển 3 chấu sang 2 chấu | 79.000 |
|
|
|
| Màn hình vi tính gaming Cong LCD ViewSonic VX2719-PC-MHD (27 INCH/ FHD/ VA/ 240HZ/ 1MS/ 1 x DisplayPort 1.2, 2 x HDMI 2.0) | 4.235.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng di động HDD Western Digital Elements Portable 2TB 2.5 USB 3.0 | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-12600K (10C/16T, 2.80 GHz - 4.90 GHz, 20MB) - 1700 | 7.739.000 |
✅ |
|
|
| Màn Hình LCD Gaming Cong ASUS TUF VG32VQ-J 31.5inch /WQHD 2560x1440 /144Hz /VA/1ms/ HDR10 /2*HDMI /DP/ Audio/ Loa /Đen | 11.990.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD VIEWSONIC VA2732-H (1920 x 1080/IPS/75Hz/4 ms) 1 x HDMI, 1 x VGA/D-sub | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| Cáp Chuyển Mini DisplayPort To VGA Dài 1.8m MD024 M-Pard | 220.000 |
|
|
|
| CÁP CHUYỂN MINI DISPLAYPORT TO DVI 24+1 L 1.5M MH352 M-PARD | 308.000 |
|
|
|
| CÁP CHUYỂN MINI DISPLAYPORT TO VGA VÀ HDMI DÀI 0.8M UNITEK V603A | 429.000 |
|
|
|
| Card màn hình VGA ASUS NVIDIA RTX A2000 12GB GDDR6 90SKC000-M6VAN0 (mini Displayport 1.4 x4) | 19.250.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD VSP IP2705F 27inch, 1920 x 1080px @100Hz, IPS, 1ms, VGAx1,HDMI1.4x1, Speaker 4Ω2W | 2.290.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G703 Hero | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G903 Hero (đen) | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Logitech POP MOUSE with Emoji Button Blast Yellow (Wifi/bluetooth) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Logitech POP MOUSE with Emoji Button Daydream Purple (Wifi/bluetooth) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Logitech POP MOUSE with Emoji Button Heartbeaker Rose (Wifi/bluetooth) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Logitech POP MOUSE with Emoji Button Lavender (Wifi/bluetooth) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Chuột có dây Mouse Gaming HP M270 (7ZZ87AA) | 250.000 |
✅ |
|
|
| Chuột có dây Mouse Gaming HP M260 (7ZZ81AA) | 190.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Logitech POP MOUSE with Emoji Button Mist Sand (Wifi/bluetooth) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Không dây Logitech Signature M650 đen GRAPHITE (Wifi/Bluetooth) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Không dây Logitech Signature M650 trắng WHITE (Wifi/Bluetooth) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Không dây Logitech Signature M650 hồng ROSE (Wifi/Bluetooth) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech Pebble M350S (Bluetooth/Wireless/ Hồng) | 530.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Logitech Pebble M350S (Bluetooth/Wireless/ Trắng) | 550.000 |
✅ |
|
|
| Cáp chuyển USB to Com 9 + Com 25 Unitek Y105A 1.5m | 300.000 |
|
|
|
| Cáp chuyển USB to Com (RS232) Unitek Y105 1.5m | 290.000 |
|
|
|
| Chuột bi xoay không dây Logitech Ergo Trackball M575 (Đen) Wireless, Bluetooth | 1.120.000 |
✅ |
|
|
| Chuột công thái học Logitech Lift Vertical (Hồng) Wireless, Bluetooth | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Chuột công thái học Logitech Lift Vertical (Đen) Wireless, Bluetooth | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Chuột công thái học Logitech Lift Vertical (Trắng) Wireless, Bluetooth | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động HDD Seagate Expansion Portable 1TB 2.5 USB 3.0 - STKM1000400 | 1.820.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động HDD Seagate Expansion Portable 2TB 2.5 USB 3.0 - STKM2000400 | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động HDD Seagate One Touch 1TB 2.5 USB 3.0 (Đen) - STKY1000400 | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động HDD Seagate One Touch 4TB 2.5 USB 3.0 (Đen) - STKZ4000400 | 3.890.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động HDD Seagate One Touch 2TB 2.5 USB 3.0 (Đen) - STKY2000400 | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động HDD Seagate One Touch 5TB 2.5 USB 3.0 (Đen) - STKZ5000400 | 4.990.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD VSP IP2205F 21.45inch 22inch, IPS, 1ms, 100Hz, VGAx1, HDMI1.4x1 | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động SSD Seagate One Touch 500GB USB-C + Rescue (Đen) - STKG500400 | 2.299.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động SSD Seagate One Touch 1TB USB-C + Rescue (Đen) - STKG1000400 | 4.199.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng Di Động SSD Seagate One Touch 2TB USB-C + Rescue (Đen) - STKG2000400 | 6.749.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G604 (đen) | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính VSP IP2407S 24inch - 100Hz - IPS - 1ms - HDMIx1/ VGAx1 Màu Trắng | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Sama Tank 635 500W | 990.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Sama Tank 435 300w | 650.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn Sama Tank 535 400w | 850.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Asus Eye Care Gaming VY249HGR (23.8 inch/ 1920 x 1080/ 250cd/m2/ 1ms/ 120Hz) HDMI (v1.4) x 1, VGA x 1 | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| Tản nhiệt CPU ID COOLING SE-214 XT ARGB (Intel LGA1700/ 1200/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156 / AMD AM4) | 595.000 |
|
|
|
| Tản nhiệt CPU ID COOLING SE-226-XT ARGB (Intel LGA1700/ 1200/ 2066/ 2011/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156 / AMD AM4) | 850.000 |
|
|
|
| Tản Nhiệt CPU ID-Cooling SE-224-XT ARGB V3 Air Cooling (Intel LGA1700/ 1200/ 2066/ 2011/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156 AMD AM4) | 1.070.000 |
|
|
|
| Tai Nghe Marshall Major 4 (IV) | 2.990.000 |
|
|
|
| Màn Hình LCD Dell UltraSharp U2424H (23.8 inch - FHD - IPS - 120Hz - 5ms - DRR - TMDS - USB TypeC) | 5.445.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA A302 | 390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA A301 | 390.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master X Dream i117 (Socket LGA 1156/ 1155/ 1151/ 1150/ 775) | 300.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU CM Hyper 212 Spectrum V2 (LGA 1200/ 1700/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ AMD AM4) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master HYPER 212 ARGB TURBO (LGA 2066/ 2011-v3/ 2011/ 1200/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ 1366/ 1700/ AM4/ AM3/ AM3/ AM2/ AM2/ FM2/ FM2/ FM1) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master Hyper 212 ARGB (LGA 1200/ 1700/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ AM4) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master Hyper 620S (LGA 1700/ 1200/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ 1366/ AMD: AM5/ AM4) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Tản nhiệt CPU Cooler Master ML 240L ARGB V2 (Intel LGA 2066/ 2011-v3/ 2011/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ 1366/ 775/ AMD AM4/ AM3/ AM3/ AM2/ AM2/ FM2/ FM2/ FM1) | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master MasterLiquid Pro PL360 Flux (LGA1700, 1200, 2066, 2011-v3, 2011, 1151, 1150, 1155, 1156, AM4, AM3+, AM3, AM2+, AM2, FM2+, FM2, FM1, TR4) | 4.880.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master MasterLiquid Pro PL240 Flux (LGA1700, 1200, 2066, 2011-v3, 2011, 1151, 1150, 1155, 1156, AM4, AM3+, AM3, AM2+, AM2, FM2+, FM2, FM1, TR4) | 4.050.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master MasterLiquid ML360 ILLUSION ARGB Gen2 (2011-v3/ 2011/ 1200/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ AMD AM4/ AM3+/ AM3/ AM2+/ AM2/ FM2+/ FM2/ FM1) | 3.150.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master MasterLiquid ML240 ILLUSION ARGB Gen2 (Intel 2011-v3/ 2011/ 1200/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ AMD AM4/ AM3+/ AM3/ AM2+/ AM2/ FM2+/ FM2/ FM1) | 2.600.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master Master Liquid ML360L V2 ARGB WHITE (Intel® LGA 2066/ 2011-v3/ 2011/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ 1366/ 775/ AMD® AM4/ AM3+/ AM3/ AM2+/ AM2/ FM2+/ FM2/ FM1) | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master Master Liquid ML 360L ARGB V2 (LGA 2066/ 2011-v3/ 2011/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ 1366/ 775/ AMD® AM4/ AM3+/ AM3/ AM2+/ AM2/ FM2+/ FM2/ FM1) | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Quạt CPU Cooler Master Liquid ML 240L ARGB V2 (Intel® LGA 2066/ 2011-v3/ 2011/ 1151/ 1150/ 1155/ 1156/ 1366/ 775/ AMD® AM4/ AM3+/ AM3/ AM2+/ AM2/ FM2+/ FM2/ FM1) | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Quạt Case Cooler Master SickleFlow 120 Blue | 250.000 |
|
|
|
| Quạt Case Cooler Master SickleFlow 120 Red | 250.000 |
|
|
|
| Quạt Case Cooler Master MF120 HALO 3IN1 Gen2 (Bộ 3 fan 12 Halo vòng led ARGB kép + Controller) | 1.150.000 |
|
|
|
| Tai nghe không dây Logitech Zone Vibe 100 Bluetooth, Wireless Xám đen (GRAPHITE) | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Logitech Zone Vibe 100 Bluetooth, Wireless trắng (OFF WHITE) | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Logitech Zone Vibe 100 Bluetooth, Wireless hồng (ROSE) | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming Logitech G102 Gen2 Lightsync (trắng) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming Logitech G402 (Đen) | 750.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G304 (Trắng) | 950.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G304 (Đen) | 950.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming Logitech G403 Hero (đen) | 1.090.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming Logitech G502 HERO (Đen) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây gaming Logitech Pro X Superlight TRẮNG (WHITE) | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây gaming Logitech Pro X Superlight HỒNG (MAGENTA) | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây gaming Logitech Pro X Superlight ĐỎ (RED) | 3.150.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G Pro (đen) | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G502 X Corded (đen) | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Chuột gaming không dây Logitech G502 X Corded (trắng) | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech G560 LIGHTSYNC RGB Gaming 2.1 | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Wonderboom 2 (đen) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Wonderboom 2 (đỏ) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Wonderboom 2 (xám) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Wonderboom 3 BLACK (ĐEN) | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Wonderboom 3 BLUE (XANH) | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Wonderboom 3 PINK (HỒNG) | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Wonderboom 3 BRIGHTS (XÁM) | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Boom 3 BLACK/ĐEN | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Boom 3 BLUE/XANH | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Boom 3 PURPLE/TÍM | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears Boom 3 RED/ĐỎ | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears MEGABOOM 3 - BLACK/ĐEN | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears MEGABOOM 3 - BLUE/XANH | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth Ultimate Ears MEGABOOM 3 - PURPLE/TÍM | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD 32inch LG 32EP950-B.ATV OLED-4K (3840 x 2160/IPS/60Hz/1 ms) USB Type C sạc 90W, 1 x HDMI, 2 x DisplayPort 1.4, USB Upstream Port, USB Downstream Port, tai nghe ra | 34.990.000 |
✅ |
|
|
| Case VSP X09 Speak (mATX/ Màu Đen) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Case VSP X09 Speak (mATX/ Màu Trắng) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị ghi hình/Webcam Rapoo XW180 | 770.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD Samsung LS34J550WQEXXV 34inch WQHD (3440 x 1440) , 75Hz, 4ms, VA, HDMI®-in, DisplayPort™ | 6.985.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD LED tràn viền Slim Bezel VSP V2408S - Pink, 1920x1080, 75hz, 2ms VGA x1/HDMI x1 | 2.050.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD LED tràn viền Slim Bezel VSP V2408S - White, 1920 x 1080, 75hz, 2ms VG1/ A x HDMI x1 | 1.950.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD LED tràn viền Slim Bezel VSP V2408S - Black, 1920 x 1080, 75hz, 2ms VG1/ A x HDMI x1 | 1.950.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD DELL E2723H (27 INCH/ FHD/ VA/ 60HZ/ 8MS/ 300 NITS/ 1xVGA, 1xDisplayPort 1.2) | 3.465.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Lenovo D19-10 61E0KAR6WW (1366 x 768/ TN/ 60Hz/ 5 ms) VGA + HDMI | 1.390.000 |
✅ |
|
|
| Combo 3 quạt làm mát Case - Fan case + Hub VSPTECH LED RGB V400C x3 fan - Blue | 290.000 |
|
|
|
| Màn hình LCD Acer K202Q (19.5 inch/ HD+ 1600 x 900/ TN/ 75Hz/ 6ms) VGA x1, HDMI x1 | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Quạt làm mát case - Fan case VSPTECH LED RGB V400B - Pink | 80.000 |
|
|
|
| Combo 3 quạt làm mát Case - Fan case + Hub VSPTECH LED RGB V400C x3 fan - Pink | 290.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM05 Pink | 530.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM01 - PINK | 480.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM01 - WHITE BLUE | 480.000 |
|
|
|
| Quạt làm mát case - Fan case VSPTECH LED RGB V400B - Blue | 80.000 |
|
|
|
| Ổ cứng di động GN WD My PassPort Ultra - 6TB (Xanh) 2.5 | 7.190.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình GIGABYTE GeForce GTX 1660 SUPER D6 6G 6GB GDDR6 (GV-N166SD6-6GD) | 5.190.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình GIGABYTE RTX 2060 SUPER WINDFORCE OC - N206SWF2OC-8GD | 7.480.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM05 Gray - Black | 530.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM05 Black-Gray | 530.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM05 BLACK | 530.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM04 - White | 770.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM06 | 660.000 |
|
|
|
| Bàn phím VSP eSport Gaming VM01 - BLACK | 480.000 |
|
|
|
| Màn hình LCD cong DELL S3222HG (31.5 INCH/ FHD/ VA/ 165HZ/ 4MS/ 350 NITS/ HDMI+DP+AUDIO/ FREESYNC/ CONG) | 7.920.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD 4k Dell 32inch P3223QE (3840 x 2160/ IPS/ 60Hz/ 5 ms/ DisplayPort 1.4, 1 x HDMI) | 14.300.000 |
✅ |
|
|
| MÀN HÌNH ĐỒ HỌA DELL U3223QE (31.5 INCH/ UHD /IPS /60HZ /8MS /400 NITS/ HDMI+DP+USB+USBC+LAN+AUDIO) | 22.000.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD 4K LG 32inch 32UN650-W (IPS 31.5inch, UHD 4K, 60Hz 5ms, HDMI x2, DP 1.4, tai nghe ra, treo tường được. Loa 5Wx2.) | 8.250.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD SAMSUNG 32inch LC32R500FHEXXV (1920 x 1080/VA/75Hz/4 ms/FreeSync) 1 x HDMI, 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA/ D-sub | 4.840.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD SAMSUNG 32inch LS32AG320NEXXV FULL HD (1920 x 1080/ VA/ 165Hz/ 1 ms)1 x DisplayPort 1.2, 1 x HDMI 1.4 | 5.500.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS PRIME Z790-P D4-CSM (Socket: 1700, 4 khe DDR4, tối đa 128GB, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI) | 6.299.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS TUF GAMING Z790-PLUS WIFI D4 (Socket: 1700, 4 khe DDR4, tối đa 128GB, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI) | 8.399.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS ROG STRIX Z790-A GAMING WIFI D4 (Socket: 1700, 4 khe DDR4, tối đa 128GB, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI) | 10.490.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard ASUS ROG STRIX Z790-E GAMING WIFI (Socket: 1700, 4 khe DDR5, tối đa 128GB, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI) | 13.499.000 |
✅ |
|
|
| Box đựng ổ cứng HDD 2.5inch GLOWAY G21U3 (Trong suốt) 3.0 | 180.000 |
|
|
|
| Box đựng ổ cứng HDD 2.5inch GLOWAY G22U3 (Màu Đen) | 180.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch ORICO 25PW1-U3 (màu Đen) 3.0 | 190.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch ORICO 2577U3 (3.0) | 205.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch ORICO 2520U3 (màu Đen) 3.0 | 215.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch WESTERN Elements 3.0 | 190.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch WESTERN My Passport 3.0 | 240.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch SSK SHE 095 3.0 | 215.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch SSK SHE 098 3.0 | 215.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch SSK SHE 090 3.0 | 223.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch SSK HE-V600 (Vỏ Nhôm) 3.0 | 236.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch SSK HE-V350 (Vỏ Nhôm) 3.0 | 236.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch SSK HE-C600 (Type C) | 265.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng HDD 2.5inch UNITEK Y3036 (USB 3.0) | 315.000 |
|
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M2PF-C3-BK M.2 SATA Type C - Tốc độ 5Gbps. | 295.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng SSD M2 SSK SHE-C320 (USB 3.0 + Chuyển TypeC) | 278.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ổ cứng SSD M2 SSK SHE-C321 (USB 3.0) | 278.000 |
|
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M2PV-C3-BK M.2 NVME TypeC - Tốc độ 10Gbps. | 590.000 |
✅ |
|
|
| Hộp đựng ở cứng SSD NVMe SSK HE-C327 3.1 (TypeC + USB 3.1) | 520.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ở cứng SSD M2 Sata + NVMe ORICO PWDM2-G2 (TypeC+USB3.1) | 530.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ở cứng SSD M2 SATA + NVMe SSK HE-C370 (TypeC+USB 3.1) | 575.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ở cứng SSD M2 SATA + NVMe UNITEK S113C (TypeC+USB 3.1) | 720.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ở cứng HDD 3.5inch BUFFALO (USB 2.0) | 245.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ở cứng HDD 3.5inch ORICO 3588US3 (USB 3.0) | 450.000 |
|
|
|
| Hộp đựng ở cứng HDD 3.5inch SSK HE S3300 (USB 3.0) | 490.000 |
|
|
|
| Loa Logitech Z333 (2.1) | 1.465.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech Z625 (2.1) | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech Bluetooth Z407 | 1.780.000 |
✅ |
|
|
| Loa Logitech Z906 (5.1) | 7.990.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO PVM2F-C3-GY-BP M.2 SATA Type C - Tốc độ 5Gbps | 450.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO HM2C3-BK-BP M.2 SATA Type C - Tốc độ 6Gbps | 495.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO CPM2C3-RD Type-C 3.1 GEN 1 - Tốc độ 6Gbps | 550.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M205C3-BP-SV M.2 SATA Type C - Tốc độ 6Gbps | 590.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M205C3-BP-RD M.2 SATA Type C - Tốc độ 6Gbps | 590.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M205C3-BP-GY M.2 SATA Type C - Tốc độ 6Gbps | 590.000 |
|
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M221C3-BP M.2 SATA Type C - Tốc độ 6Gbps | 590.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO MM2C3-G2-GR-BP Type-C 3.1 GEN 2 - Tốc độ 10Gbps | 660.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M206C3-G2-GY M.2 NVME TypeC - Tốc độ 10Gbps | 790.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M222C3-G2-BP NVMe M.2 SSD TypeC - Tốc độ 10Gbps | 880.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M232C3-G2-SV NVMe M.2 SSD Type-C Tốc độ 10Gbps | 880.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO TCM2-C3 NVMe M.2 SSD USB3 và Type-C Tốc độ 10Gbps | 790.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD ORICO M2VG01-C3-GY RGB NVMe M.2 SSD USB3 và Type-C Tốc độ 10Gbps | 990.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng SSD/HDD ORICO BA2110-CR Backuper 2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 550.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2139U3 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 290.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2189U3 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 299.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2189U3-V1-BK 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 299.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2520U3 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 290.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2520U3-V1-BK 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 299.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2521U3-BK 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 199.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2521U3-V1-BK 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 199.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2569S3-V1 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 (Đen, Bạc) | 220.000 |
✅ |
|
|
| Khay ổ cứng (Caddy bay) ORICO AC52535-1S-V1-SV-BP dùng cho cả 2.5inch và 3.5inch | 195.000 |
|
|
|
| Cáp máy in USB 2.0 dài 1,5m Ugreen 10845 | 80.000 |
|
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2577U3 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 220.000 |
✅ |
|
|
| Cáp máy in USB 2.0 dài 3m Ugreen 10328 | 100.000 |
|
|
|
| Cáp máy in USB 2.0 dài 3m Ugreen 10351 - chống nhiễu | 140.000 |
|
|
|
| Cáp máy in USB 2.0 dài 5m Ugreen 10329 | 160.000 |
|
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2577U3-V1-BK 2.5 inch USB3.0 Micro-B | 290.000 |
✅ |
|
|
| Cáp máy in USB 2.0 dài 10m Ugreen 10374 có IC khuếch đại | 345.000 |
|
|
|
| Cáp máy in USB 2.0 dài 15m Ugreen 10362 có IC khuếch đại | 460.000 |
|
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2588US3 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 290.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2769U3 2.5inch SSD/ HDD SATA 3 USB 3.0. Chống sốc, chống nước IP64 | 550.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2139C3-G2-CR 2.5inch SSD/HDD SATA 3 USB3.1 Gen2 Type-C | 460.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 2526C3-BK 2.5inch SSD/ HDD SATA 3 USB 3.1 Gen1 Type-C | 550.000 |
✅ |
|
|
| Đầu đọc dữ liệu ổ cứng ORICO 35UTS 3.5 | 400.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 3139U3 3.5inch SSD/HDD SATA 3 USB 3.0 | 550.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 3588US3 3.5nch và 2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 550.000 |
✅ |
|
|
| Đế ổ cứng (Docking) 1 khe cắm ORICO 6139C3-CR 3.5inch và 2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 590.000 |
✅ |
|
|
| Đế ổ cứng (Docking) 1 khe cắm ORICO 6218US3 3.5inch và 2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 590.000 |
✅ |
|
|
| Đế ổ cứng (Docking) 2 khe cắm ORICO 6228US3-C 3.5inch và 2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 790.000 |
✅ |
|
|
| Đế ổ cứng (Docking) 4 khe cắm ORICO 6648US3-C 3.5inch và 2.5inch SATA 3 USB 3.0 | 2.280.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 3559U3-BK 3.5inch 5 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 3.695.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO 9558U3-BK 3.5 5 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 3.590.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO DS200U3 3.5inch 2 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 1.520.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO DS500U3 3.5inch 5 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO NS500U3-BK 3.5inch 5 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO NS800U3-BK 3.5inch 8 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 5.620.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO WS200RU3 3.5inch 2 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 2.320.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO WS500U3 3.5inch 5 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 3.680.000 |
✅ |
|
|
| Hộp ổ cứng ORICO WS500RU3 3.5inch 5 khe cắm SATA 3 USB 3.0 Type B | 4.960.000 |
✅ |
|
|
| Khay ổ cứng Laptop (Caddy bay) 2.5inch SATA 1,2,3 ORICO L127SS dày 12.7mm | 250.000 |
✅ |
|
|
| Khay ổ cứng Laptop (Caddy bay) 2.5inch SATA 1,2,3 mỏng 9.5mm ORICO M95SS | 220.000 |
✅ |
|
|
| Khay ổ cứng (Caddy bay) ORICO 1106SS-BK 3.5inch SATA3 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Khay ổ cứng (Caddy bay) ORICO 1125SS-BK 2.5inch SATA3 | 220.000 |
✅ |
|
|
| Khay ổ cứng (Caddy bay) ORICO HB-325-V1-BK-BP từ 2.5inch sang 3.5inch | 110.000 |
|
|
|
| Khay ổ cứng (Caddy bay) ORICO AC325-1S-V1-SV-BP từ 2.5inch sang 3.5inch | 110.000 |
|
|
|
| Bàn phím + Chuột Logitech MK470 Slim (2 màu Đen và trắng, Wireless) | 1.350.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng di Động SSD Transcend 1TB ESD270C (Đen), USB 3.1 Gen 2, Type-C (TS1TESD270C) | 2.300.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím Fuhlen L411 (USB, có dây, bền) | 220.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình gaming LG 32inch 32GN600-B (31.5INCH/ QHD/ VA/ 165HZ/1ms) treo tường được, HDMI x2, DisplayPort, tai nghe ra | 7.150.000 |
✅ |
|
|
| Màn Hình vi tính Lenovo L24-4e 68C2KAC1VN (23.8 inch - IPS - FHD - 100Hz - 4ms -1x HDMI® 1.4, 1x VGA) | 2.250.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK AQUA ULTRA ARTIC (EN40801) - PREMIUM GAMING E-ATX, ARGB STRIP WHITE | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK ENDORPHIN ULTRA (EN41341) - PREMIUM GAMING ATX BLACK | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK ENDORPHIN ULTRA ARTIC (EN41358) - PREMIUM GAMING ATX WHITE | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK X3 GD (EN48489) - PREMIUM GAMING M-ATX WHITE | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK X3 ZAKU (EN48533) - PREMIUM GAMING M-ATX RED | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính case XIGMATEK X BATTLESHIP (EN47635) - PREMIUM GAMING ATX, ARGB LIGHTING | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK X7 BLACK (EN46218) - PREMIUM GAMING E-ATX | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK X7 WHITE (EN46225) - PREMIUM GAMING E-ATX | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK AQUA III (EN0815) - PREMIUM GAMING ATX CASE | 1.390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK AQUA III ARTIC (EN0822) - PREMIUM GAMING ATX CASE WHITE | 1.390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK AQUA III MV (EN40085) - PREMIUM GAMING ATX CASE RED | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK ANUBIS PRO 4FX (EN40771) BLACK - PREMIUM GAMING E-ATX, KÈM 04 FAN ARGB | 1.390.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính case XIGMATEK LUX A SHADOW (EN47826) - PREMIUM GAMING ATX | 990.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK LUX A ARTIC (EN47833) - PREMIUM GAMING ATX WHITE | 990.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK LUX S 3FX (EN47840) - PREMIUM GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22ARGB | 1.190.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK LUX S ARTIC 3FX (EN47857) - PREMIUM GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22ARGB WHITE | 1.290.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK HERO II 3F (EN40290) - GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F | 690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK GAMING X 3F (EN49899) - GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK K20F | 790.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK GAMING Z 3F (EN41082) - GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK Z20F | 790.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK ELITE 1 3F (EN0839) - GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F | 850.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK ELITE 1 ARTIC 3F (EN0846) - GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F WHITE | 890.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK ENDORPHIN M (EN41389) - GAMING M-ATX | 690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK ENDORPHIN M ARTIC (EN41396) - GAMING M-ATX WHITE | 690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK AQUA M (EN40061) - PREMIUM GAMING M-ATX CASE | 990.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK AQUA M ARTIC (EN40108) - PREMIUM GAMING M-ATX CASE WHITE | 990.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK NYX AIR 3F (EN40900) - GAMING M-ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F | 650.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK NYX AIR ARTIC 3F (EN40924) - GAMING M-ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F white | 690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK NYX 3F (EN40313) - GAMING M-ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F | 650.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK NYX ARCTIC 3F (EN40337) - GAMING M-ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F WHITE | 690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK XG-20 (EN40092) - ATX | 440.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK XA-22 (EN47567) - ATX | 440.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case XIGMATEK XA-20 (EN46072) - ATX | 440.000 |
✅ |
|
|
| Combo Bàn phím + Chuột không dây Dell KM3322W đen | 495.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case Net 1 | 450.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case Net 2 | 450.000 |
|
|
|
| Màn hình cong LCD MSI 32inch OPTIX G32C4X (1920 x 1080/ VA/ 250Hz/ 1 ms/ Adaptive Sync, 1 x DisplayPort 1.2a, 2 x HDMI 2.0) | 5.610.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case VSP V200 đen/black (mATX) | 450.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case VSP V200 Trắng/white (mATX) | 450.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case Gaming VSP V300 - Mini - ATX Black/đen | 730.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case Gaming VSP V300 - Mini - ATX White/trắng | 820.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case WORKSTATION VSP P740-E-ATX | 910.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case GAMING VSP HQ50 màu trắng/white | 690.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case GAMING VSP HQ50 màu đen/black | 660.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case GAMING AQUANAUT VSP X4 màu trắng/white | 1.050.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case GAMING AQUANAUT VSP AX4 2 MẶT KÍNH - TRẮNG | 1.280.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case GAMING AQUANAUT VSP AX4 2 MẶT KÍNH - ĐEN | 1.210.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case gaming Aquanaut VSP X4 - Black | 980.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case gaming VSP KA34 + Kèm 3 fan | 770.000 |
|
|
|
| Thùng máy tính Case VSP V200 home & Office series white/trắng | 350.000 |
|
|
|
| CPU Intel Pentium G5600 (3.9GHz) SK1151V2 Tray No Fan | 950.000 |
|
|
|
| CPU Intel Pentium G5420 (3.8GHz) SK 1151V2 Tray no Fan | 890.000 |
|
|
|
| CPU Intel Pentium G5620 (4.0GHz) SK1151V2 Tray No Fan | 990.000 |
|
|
|
| CPU Intel Core I3-8100T (3.1GHz) SK1151V2 Tray Nofan | 1.340.000 |
|
|
|
| Loa SoundMax A180/2.0 (jack 3.5 mm, bluetooth) | 399.000 |
✅ |
|
|
| Loa Bluetooth SoundMax SB-201 (Màu Trắng, Bluetooth 5.0, jack 3.5 mm) | 563.000 |
✅ |
|
|
| Loa SoundMax A-700 A2.1 (AUX. Hỗ trợ USB/TF Card 128GB, Bluetooth) | 580.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 20m ORICO GHD701-200-BK ver2.0 Lõi dây cáp quang (Fiber-optic Cable) | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 15m ORICO GHD701-150-BK ver2.0 Lõi dây cáp quang (Fiber-optic Cable) | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 15m ORICO HD501-150-BK ver2.0 dây dù | 980.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 10m ORICO HD501-100-BK ver2.0 dây dù | 695.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 8m ORICO HD501-80-BK ver2.0 dây dù | 550.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 5m ORICO HD501-50-BK ver2.0 dây dù | 390.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 3m ORICO HD501-30-BK ver2.0 dây dù | 280.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 2m ORICO HD501-20-BK ver2.0 dây dù | 230.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 1.5m ORICO HD501-15-BK ver2.0 dây dù | 210.000 |
✅ |
|
|
| Cáp HDMI 1m ORICO HD501-10-BK ver2.0 dây dù | 190.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Gaming Over-ear có dây HP HyperX Cloud III - Black_727A8AA | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Gaming Over-ear có dây HP HyperX Cloud III - Red_727A9AA | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Gaming Over-ear không dây HP HyperX Cloud Stinger Core II - Wireless_676A2AA | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe Dell Pro Wired Headset WH3022 | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Tai nghe không dây Dell Pro Wireless Headset WL5022 | 2.600.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Dell MS116 (Có dây, USB) | 150.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Dell WM118 (Wireless) | 190.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Dell WM126 (Wireless) | 330.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Dell MS3320W (Wireless) Đen | 649.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Dell MS3320W (Wireless) Xám bạc | 649.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Dell MS5320W (Wifi, Bluetooth) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Cáp chuyển DisplayPort 1.4 to HDMI 2.1 Dài 2m 8K@60Hz 4K@120Hz Ugreen 80397 DP115 | 490.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng di Động SSD Transcend 2TB ESD270C (Đen), USB 3.1 Gen 2, Type-C (TS2TESD270C) | 3.790.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cứng di Động SSD Transcend 1TB ESD310C, USB 3.2 Gen 2x1, Type-C & USB A, Black (TS1TESD310C) | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke và nghe nhac Arirang SFA12 | 13.200.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke và nghe nhạc Arirang S-808 | 5.610.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke và nghe nhạc Arirang S-1010 | 4.873.000 |
✅ |
|
|
| Loa Arirang Jant VI (Phù hợp KaraOke, nghe nhac, hội trường, phát biểu) | 4.840.000 |
✅ |
|
|
| Loa Arirang Jant VIII (Phù hợp KaraOke, nghe nhac, hội trường, phát biểu) | 4.620.000 |
✅ |
|
|
| Loa Karaoke và nghe nhạc Arirang Jant II | 1.980.000 |
|
|
|
| Loa karaoke di động Arirang MK3 Max (phú hợp karaoke, nghe nhạc, trợ giảng, phát biểu.) | 11.000.000 |
✅ |
|
|
| Loa di động Arirang MB2 Pro (Phù hợp karaoke, nghe nhạc) | 7.990.000 |
✅ |
|
|
| Loa di động Arirang MK1 NEW (Phù hợp karaoke, nghe nhạc, trợ giảng, phát biểu) | 6.996.000 |
✅ |
|
|
| Loa di động Arirang Classic I (Phù hợp karaoke, nghe nhạc) | 7.700.000 |
✅ |
|
|
| Loa di động Arirang MKS2 (Phù hợp karaoke, nghe nhạc, trợ giảng, phát biểu) | 3.960.000 |
✅ |
|
|
| Loa KaraOke di động Arirang MB2 | 6.990.000 |
✅ |
|
|
| Loa KaraOke di động Arirang MB3 | 5.500.000 |
✅ |
|
|
| Loa karaoke di động Arirang MK2 | 7.900.000 |
✅ |
|
|
| Loa karaoke di động Arirang MKS1 | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Loa karaoke di động Arirang MK-40C | 6.160.000 |
✅ |
|
|
| Loa KaraOke di động Arirang MB5 | 5.990.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Bàn Phím Và Chuột Không Dây Dell KM7120W Bluetooth và wireless | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Bàn Phím cảm biến ánh sángVà Chuột Không Dây Dell KM900 Bluetooth + wireless | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Bàn Phím Không Dây Dell KB700 Bluetooth + wireless (Dell Multi-Device Wireless Keyboard – KB700) | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Bàn Phím Không Dây Dell KB740 Bluetooth + wireless (Dell Compact Multi-Device Wireless Keyboard - KB740) | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Bàn Phím Không Dây Dell KB500 wireless (Dell Wireless Keyboard - KB500) | 850.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Dell MS3320W (Wireless) hồng | 649.000 |
✅ |
|
|
| Chuột máy tính Dell MS3220 (Xám) USB | 495.000 |
✅ |
|
|
| Chuột máy tính Dell MS3220 (đen) USB | 495.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Dell MS300 (Dell Full-Size Wireless Mouse - MS300) | 595.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Mouse Dell Mobile Pro Wireless MS5120W chính hãng Đen, Xám | 880.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Không Dây Dell MS900 Bluetooth +Wireless (Dell Premier Rechargeable Mouse – MS900) | 3.500.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Không Dây Gaming Alienware AW720M trắng (Dell Alienware Tri-Mode Wireless Gaming Mouse – AW720M) | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Chuột Không Dây Gaming Alienware AW720M ĐEN (Dell Alienware Tri-Mode Wireless Gaming Mouse – AW720M) | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Jinn J450 450W ATX | 520.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Jinn J500 500W ATX | 680.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Jinn J550 550W ATX | 730.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Jinn J650 650W ATX | 860.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Jinn J750 750W ATX | 1.290.000 |
✅ |
|
|
| Nguồn máy tính Cooler Master Elite NEX PN500 230V - 500W | 890.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình VGA Gigabyte RTX 3060 12GB GDDR6 Gaming OC V2 (GV-N3060GAMING OC-12GBD) | 8.569.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i3-13100F (4C/8T, 3.40 GHz - 4.5GHz, 12MB) - 1700 | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i7-13700 (16C/24T, 2.1GHz - 5.2GHz, 30MB) - 1700 | 10.399.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i3-13100 (4C/8T, 3.40 GHz - 4.5GHz, 12MB) - 1700 | 4.180.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-13400F (10C/16T, 2.5GHz - 4.6GHz, 20MB) - 1700 | 5.060.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-13400 (10C/16T, 2.5GHz - 4.6GHz, 20MB) - 1700 | 5.830.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i7-13700F (16C/24T, 2.1GHz - 5.2GHz, 30MB) - 1700 | 10.670.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i5-13600K (14C/20T, 3.5 GHz - 5.1 GHz, 24MB) - 1700 | 8.800.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i7-13700K (16C/24T, 3.4 Ghz - 5.4 GHz, 30MB) - 1700 | 12.155.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i9-13900K (24C/32T, 3 GHz - 5.8 GHz, 36MB) - 1700 | 16.940.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Pentium G7400 (2C/4T, 3.70 GHz, 6MB) - 1700 | 2.420.000 |
✅ |
|
|
| CPU INTEL Core i3-12100 (4C/8T, 3.30 GHz - 4.30 GHz, 12MB) - 1700 | 2.979.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình GIGABYTE RTX 4070 SUPER WINDFORCE OC 12G 12GB GDDR6X (N407SWF3OC-12GD) | 19.390.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình VGA Gigabyte N407SEAGLE OC-12GD GeForce RTX™ 4070 Super, 12Gb GDDR6X, 192 bit, 3 Fan, HDMI 2.1 x 1, DP 1.4a x 3 | 21.590.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình Asus Dual GeForce GTX 1650 OC (DUAL-GTX1650-O4GD6-P-EVO) DVI-D; HDMI; DisplayPort | 3.893.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình ASUS ProArt GeForce RTX 4060 Ti OC edition 16GB GDDR6 (PROART-RTX4060TI-O16G) HDMI, DisplayPort | 14.990.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình Nvidia Quadro T1000 8GB GDDR6 - 128 bit, 4x Mini Display Port 1.4, không kèm cáp chuyển đổi | 10.725.000 |
✅ |
|
|
| Card màn hình NVIDIA Quadro A2000 12GB GDDR6 - 192 bit, 4x Mini Display Port 1.4, không kèm cáp chuyển đổi | 17.100.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD SAMSUNG 24inch LS24C330GAEXXV (1920 x 1080/ IPS/ 100Hz/4 ms/ FreeSync) 1 x DisplayPort 1.2, 1 x HDMI 1.4 | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| Mainboard GIGABYTE Z790 UD SK1700, 4 khe DDR5, 1 x DisplayPort, 1 x HDMI | 6.439.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Ugreen 15508 MU006 (bluetooth + wireless) | 349.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Ugreen 25160 MU001 (Bluetooth, Wireless, silent) | 375.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Ugreen 15063 MU006 (Wireless) | 298.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Ugreen 90550 MU105 (Wireless) | 290.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Ugreen 90673 MU001 (Wireless) | 330.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím không dây Ugreen 90250 KU004 (Wireless) | 490.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình VSP IPS Thinking 24inch tràn viền IP2408S - 7ms - 100hz- VGA/ HDMI 1.4x1/ Audio Out | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Màn Hình Vi Tính DELL SE2425H 23.8INCH/ 1920x1080@75Hz/ VGA/ HDMI/ LED/ ĐEN (Không Loa) | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| USB 256GB Sandisk CZ430 | 750.000 |
|
|
|
| USB 512GB Sandisk CZ430 | 1.290.000 |
|
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-F80 Đen Xám 17-30 inch | 440.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-F80 Trắng 17-30 inch | 440.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-F160 Trắng 17-27 inch (Treo 2 màn hình) | 749.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-H100 Đen Xám 17-27 inch | 599.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-H180 Đen Xám 17-27inch ( đỡ 2 màn hình) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-G60 Đen Xám 32-60 inch | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-G70 Đen Xám 32-60 inch | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ Màn Hình Arm Monitor NB-G80 Đen Xám 32-60 inch | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình VSP IPS Thinking IP3205S (32inch | FHD | IPS | 75Hz | 5ms, VGA + HDMI + AUDIO OUT) | 3.590.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình VI TINH LCD ACER SA272U E 27inch (2K/ IPS/ 100Hz/ 1ms/ AMD FreeSync/ Loa) | 4.048.000 |
✅ |
|
|
| Cáp Displayport 1.2 to HDMI dài 1m hỗ trợ 4K*2K Ugreen 10238 cao cấp | 250.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA 3311 | 850.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA JAZOVO III | 550.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA 3307 | 850.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA SV02 | 1.350.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA SV01 | 1.480.000 |
✅ |
|
|
| Thùng máy tính Case SAMA NEVIEW 3021 BLACK | 3.100.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD Dell SE2225H (21.5 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 75Hz) HDMI, VGA | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình vi tính LCD Dell E2425HS (23.8 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 75Hz/ có Loa) HDMI 1.4, DisplayPort 1.2, VGA | 3.050.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell Cảm Ứng P2424HT (23.8 inch/ 1920 x 1080/ 300 cd/m2/ 5ms/ 60Hz) HDMI, DP, USB Type-C, USB 3.2, RJ-45. | 8.580.000 |
✅ |
|
|
| Chuột có dây USB HP 105 black A/P – 822M9AA | 170.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây Wireless HP 235 Slim A/P – 4E407AA | 277.000 |
✅ |
|
|
| Chuột không dây HP S1500 Wireless Mouse (3CY48PA) | 260.000 |
✅ |
|
|
| Combo bàn phím + Chuột Lenovo 4X30L79890 (Tiếng hoa Chinese/ US English, màu Đen) | 299.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Samsung LS27F320GAEXXV (27 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 120Hz) 2 x HDMI 1.4 | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Samsung LS27D300GAEXXV (27 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 100Hz) 1 x HDMI 1.4, 1 x D-Sub | 3.090.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Samsung LS24F320GAEXXV (24 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 120Hz) 2 x HDMI 1.4 | 2.550.000 |
✅ |
|
|
| Giá đỡ màn hình Dell Single Monitor Arm – MSA20 (Từ 19 – 38 inch) | 3.399.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng HDD Western Digital Black 2TB 7200rpm WD2003FZEX (PC) | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng HDD Western Digital Black 6TB 7200rpm WD6004FZBX (PC) | 6.990.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng gắn trong HDD WD 3TB Red Plus NAS (3.5 inch, 5400RPM, SATA, 64MB cache) (WD30EFPX) | 3.050.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng HDD Western Digital Red Plus 8TB SATA 3 WD80EFPX (PC) | 6.060.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell SE2225HM (21.5 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 100Hz) 1 x HDMI, 1 x VGA | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD HP V24v G5 65P63AA (23.8 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 75Hz) 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình HP P24h G5 FHD 23.8 inch (64W34AA) FHD (1920 x 1080), 75Hz, IPS, 250 nits, 5ms GtG, Có loa, có thể điều chỉnh chiều cao, VGA/ HDMI/ DP | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD HP Series 3 Pro 324pv 9U5C1AA (23.8 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 100Hz) 1 x HDMI 1.4, 1 x VGA | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD HP S5 527da B11W6AT (27 inch/ 1920 x 1080/ 300 cd/m2/ 5ms/ 100Hz/ 2 x 2W Speakers) 2 x HDMI 1.4, 1 x VGA | 4.390.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell E2225HM (21.5 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 100Hz) 1 x HDMI , 1 x DisplayPort 1.2 , 1 x VGA | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell SE2425HM (23.8 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 100Hz) VGA, HDMI | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell P2722HE (27 inch/ 1920 x 1080/ 300 cd/ / IPS/ m2/ 5ms/ 60Hz) Không loa, DisplayPort, DisplayPort output (MST), HDMI (HDCP 1.4), USB-C 3.1 Gen 1 upstream/DisplayPort 1.2 with Power Delivery (power up to 65W), 4 x USB 3.2 Gen 1 downstream, | 6.952.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell P2725HE 27.0INCH/ 1920x1080/ HDMI/ DP In_Out/ USB_A/ USB_C (PD_90W)/ RJ45/ LED/ IPS/ ĐEN | 6.666.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình MSI PRO MP242L (23.8Inch/ Full HD/ 1ms/ 100HZ/ 250cd/m2/ IPS) 1 x HDMI 1.4b (FHD@100Hz), 1 x DisplayPort 1.2a, 1 x Headphone-out | 2.080.000 |
✅ |
|
|
| Hub USB chuyển 4 máy tính dùng 1 máy in cổng USB 2.0 Ugreen 30346 | 430.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình cong LG OLED Gaming 34GX90SA-W 34inch QHD (3440x1440), 240hz, 0.03ms, Cong 800R, Loa tích hợp 7W ×2, HDMI, DisplayPort 1.4, USB-C, RJ-45, USB Downstream/Upstream, Headphone out | 28.620.000 |
✅ |
|
|
| Cáp Displayport to HDMI 2.0 dài 1m hỗ trợ 3D 4K@60Hz Ugreen 15773 | 385.000 |
✅ |
|
|
| Màn Hình Gaming LG UltraGear 45GS95QE-B (44.5 inch - WQHD - OLED - 240Hz - 0.03ms - Cong) 2x HDMI 2.1, 1x DisplayPort 1.4, 1x USB 3.0 chiều lên, 2 X USB 3.0 chiều xuống, đầu ra tai nghe | 26.400.000 |
✅ |
|
|
| Bộ chia USB HUB 4 cổng USB 3.0/2.0 + Cardreader TF ORICO AH-A12F-GY-BP | 175.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình Lenovo L22-4e 21.5" (FHD 1920 x 1080/ IPS/ 100Hz/ 4 ms) | 2.050.000 |
✅ |
|
|
| LCD 18.5’ DELL E1916hv (Wide, Led, Cty, 1N), Cty, 1N RN | 1.340.000 |
|
|
|
| LCD 20’ DELL E2016hv (Wide, Led, Cty, 1N ), Cty, 1N RN | 1.410.000 |
|
|
|
| LCD 22’ DELL E2216hv (Wide, Led, Cty, 1N ), Cty, 1N RN | 1.690.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FX505 GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FX506 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop MSI GV72 7RD 7RE GV72VR MS-1799 MIS GS60 LED ĐỎ | 1.090.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Pavilion X360 13S HP Stream 14AX (Màu trắng) | 550.000 |
|
|
|
| Adapter màn hình LCD 12V2A | 190.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 430G3 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 430G4 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 4340S | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 440G3 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP CQ40 DV4 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP CQ72 G72 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ENVY 14J | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ENVY 15J 17J | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 13Z-AY | 850.000 |
|
|
|
| Sạc máy in Bill 24V 2.5A, Adapter Máy In Hóa Đơn 24V 2A | 490.000 |
|
|
|
| Sạc laptop Dell Precision 5530 5540 - Adapter Laptop Dell 19.5V 6.67A 130W Oval đầu kim nhỏ | 850.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop NEC Versa E6300 E6500 bạc | 580.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop NEC E3100 E6200 | 580.000 |
|
|
|
| Ổ cứng Laptop HDD 500gb Western/ Seagate/ Toshiba/ HTC | 590.000 |
|
|
|
| Pin laptop Lenovo Yoga 920 13 920-13IKB 80Y7 80Y8 L16C4P61 L16M4P60 720-13IKB 730-13IKB L16C4PB1 L16M4PB1 | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Acer AS 4310, 4710, 4720, 4730, 4920, 4930 - 6Cell ZIN | 650.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Dell inspiron 17 3780 (không đèn) | 490.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Dell Inspiron 1318,1525,1526,1540,1545,1546 | 390.000 |
|
|
|
| Adapter màn hình LCD LG 12V3A đầu lớn | 290.000 |
|
|
|
| PIN LAPTOP IBM R30, R31 | 730.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP IBM R40E | 730.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP IBM T20 | 690.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP IBM T30 | 650.000 |
0% |
|
|
| PIN IBM T43 | 590.000 |
0% |
|
|
| Pin IBM X60, X60S, X61, X61S 4cell (không xoay) | 420.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo G400S,G410S,G500S,G505S,G510S,S510P,Z710,G40-30,G40-50 4CELL ZIN | 950.000 |
|
|
|
| PIN LAPTOP IBM Z60T Z61T | 550.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP IBM R40, R32 | 730.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP HP DV 2000H(zin) 12cell | 1.250.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP HP F4809A | 990.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP HP 2082 | 990.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP HP 520 | 450.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Latitude E6420 E6540 Type T54FJ Battery thường | 750.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Asus X8AIJ (F82) | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin HP Pavilion DV7 DV8 6Cell | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Asus A46 A56 K46 K56 S40 S405 S505 S550 S56 S46 U48 U58 OEM | 420.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP DV2000 | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin HP Pavilion TX1000 6Cell | 450.000 |
0% |
|
|
| Pin Toshiba Satellite Pro C800 PA5023U PA5024U PA5025U PA5026U PA5110U OEM | 420.000 |
0% |
|
|
| Pin HP Pavilion TX1000 8Cell | 590.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP COMPAQ HP NX7400 | 790.000 |
0% |
|
|
| Màn hình laptop LCD 14.0 Led Slim 30pin | 1.990.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Studio 14z 14zn 1440 1440n 1440z zin 6cell . PN:1440 | 990.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Latitude D820, D830, D531, Precision M4300, M65 - 6cell Oem | 390.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Acer 50L8 | 560.000 |
0% |
|
|
| Pin laptop Acer 63D1 8Cell | 560.000 |
0% |
|
|
| Pin Acer V5-171,756,710,725,B113,Gateway ZX4260 OEM | 390.000 |
0% |
|
|
| Pin Acer Iconia W500P zin | 1.570.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Toshiba 3356U TECRA A2/ M2/ M2V/ M3 Series,Satellite A50/ A55 | 450.000 |
0% |
|
|
| Pin Toshiba Satellite PA3383U Toshiba Satellite A70,A75,P30,P35 Series | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Toshiba Satellite PA3399U M45 M50 M55 M105 Tecra A3 A4 A5 A6 A7 S2 A80 Series A105 6Cell | 370.000 |
0% |
|
|
| Pin Toshiba Satellite PA3534U M200, M205, A200, A205 A300 M300,U305 Series Zin | 650.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP LENOVO E260 E255 E120 Y330 SERIES | 520.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo 3000 Y410, F40, F40A, F41,F50,Y400,Y490 Oem | 390.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo G410,G400,C510,C460,C461,C462,C465 OEM | 390.000 |
0% |
|
|
| Pin Sony BPS13 (VGN-CS, FW, NW, NS, SR, AW, TX, F1 SVE11 series) 6cell | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Sony BPS24 (Sony Vaio VPC-SA, VPC-SD, VPC-SE, VPC-SB, SVS13, SVS 15, PCG-41212w Tốt | 1.250.000 |
0% |
|
|
| Pin laptop Sony SN : BPS8 | 650.000 |
0% |
|
|
| Pin Sony BPS9 (AR,CR,NR, SZ - BPS10 series) - 6cell | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Asus A32-F5 X50M X50N X50R X50RL X50SL X50SR X59SR B15A32-F5 Tốt | 690.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Apple MacBook 13.3 A1181 A1185 | 1.590.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Toshiba 19V-1.58A, 30W | 290.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Toshiba 19V4.74A, 90W (3.95A dùng chung) | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Sony 16V4A, 65W | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Sony 19.5V3.9A | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Dell 19.5V1.58A (đầu dẹp) | 490.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop Sony 19.5V4.1A | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Sony 19.5V4.7A | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Asus 9.5V-2.5A, 24W | 299.000 |
0% |
|
|
| Adapter Asus mini 19V - 2.1A, 40W, đầu nhỏ tí | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Apple G4 65W (24.5V-1.875A), sạc macbook | 600.000 |
0% |
|
|
| Adapter Asus 19V - 6.32A | 700.000 |
|
|
|
| Adapter Asus mini 15V - 1.2A (TF101,TF300,TF201) | 350.000 |
|
|
|
| Adapter Asus mini 15V - 1.2A (TF600,TF701,TF700,TF801) | 350.000 |
|
|
|
| Adapter Asus mini 19V - 4.74A Cục vuông | 530.000 |
|
|
|
| Adapter Asus 19V - 3.42A Cục vuông đầu vừa | 350.000 |
|
|
|
| Adapter Asus mini 19V - 1.75A đầu vừa | 290.000 |
|
|
|
| Adapter Apple 60W (16.5V-3.65A) 2010, sạc macbook | 690.000 |
0% |
|
|
| Adapter Apple 60W (16.5V-3.65A) 2012 ZIN, sạc macbook | 890.000 |
|
|
|
| Adapter Apple 45W (14.5V-3.1A) 2010, sạc macbook | 520.000 |
|
|
|
| Adapter Apple 45W (14.5V-3.1A) 2010 ZIN, sạc macbook | 710.000 |
|
|
|
| Adapter Microsoft SUNFACE 12V-2A PRO 1,2 ZIN CHÍNH HÃNG | 690.000 |
|
|
|
| Adapter Microsoft Sunface 12V-2.58A Pro 3.4 tốt | 690.000 |
|
|
|
| Adapter Apple G4 65W (24.5V-2.65A), Sạc macbook | 620.000 |
0% |
|
|
| Sạc laptop HP 19.5V-10.3A (200W) (Đầu Kim lớn) | 950.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron N3420 N3520 tốt | 750.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop HP Pavilion DV2000, DV2700 Compaq V300 V3500 V3600 V3700 V3800 V5000 | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP DV4000 4100 4200 4300 4400 | 370.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP DV6000 series | 370.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP DV9000 9100 9200 9300 9400 9500 9600 9700 | 380.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP COMPAQ 520, 530 | 350.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP DV 8000 | 410.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP Pavilion DV5 series | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Pavilion TX1000 TX1100 TX1200 TX1300 TX1400 series | 350.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP IBM X60 / X61 | 1.050.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Lenovo T40 T41 T42 T43 R50 R51 R52 R40 R50E | 550.000 |
0% |
|
|
| BÀN PHÍM KEYBOARD LAPTOP IBM X40/ X41 | 1.050.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Dell Vostro 1400 1500 Inspiron 1420 1520 1525 1545 XPS 1330 1530 1318 | 300.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell 15-3000 Series 3541 3542 5547 3543 3551 3558 3559 5542 5558 5559 | 450.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Ultrabook XPS12 XPS13 XPS13Z | 490.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 1300 B130 B120 Latitude 120L | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 700M | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Latitude D600M D500M D500 D800 M60 Dell Inspiron 8500 8600 9100 | 360.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 9300 6000 D610 D510 D810 M170 6000D | 340.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Latitude E6400 E6500 E5400 E5500 M4400 M2400 không đèn | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Dell Studio 1735 1736 1737 đen | 410.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Dell XPS M1210 đen | 440.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 5100 1100 1150 5150 5160 Latitude V710 V740 | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Dell Vostro 1700, 1710, 2510 | 410.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 1750 1745 1747 1749 | 550.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VGN-FE Series | 610.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP COMPAQ 6520, 6520S, 6720, 6720S, 540, 550 | 330.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Presario C700 Series | 380.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím HP ENVY 13-D007TU 13-D010NR 13-D061SA,13D,13-D | 690.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím HP NC6000 NC6340 NX5000 NX6120 NX6310 NX6315 NX6320 NX6325 NC6320 / COMPAQ NC6120 NX6110 NX6130 | 310.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP V2000 series | 490.000 |
0% |
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo G410 G410s | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire 4310 4510 44710 4320 4520 4720 4920 4935 | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire 3620 3620A 3630 3640 3660 3680 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire One 532H D255 D260 | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer TravelMate 2300 2410 4000 4500 4400 8000 8100 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Acer TravelMate 290 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Samsung R518 R519 | 690.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS A3V A3E A3000V A4 R20 M9 Z8 | 590.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS A8,W3,W3000,Z99, x83 | 490.000 |
0% |
|
|
| Màn hình laptop LCD 15.6 Led Slim 30Pin Full HD (1920*1080) | 2.750.000 |
|
|
|
| Pin laptop Asus K455L K455LA K455LD K455LB K455LN K455LJ K455LF | 750.000 |
|
|
|
| Cặp Laptop các loại | 139.000 |
0% |
|
|
| Túi chống sốc SAMSONITE 7", 10", 11", 12", 13", 14", 15", 16", 17" | 59.000 |
0% |
|
|
| Pin laptop Lenovo G4070 G40 G40-70 | 520.000 |
|
|
|
| Pin laptop Lenovo Z4070 Z40-70 Z40 OEM 4cell | 580.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire V3-431 V3-471 V3-471G | 420.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire V5-531P,V5-551G,V5-571G,V5-571PG | 450.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Asus F8 F80 W3 | 350.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Asus G75 Series | 420.000 |
|
|
|
| Pin laptop Lenovo Thinkpad W540 T540P T440P L440 L540 Tốt | 1.190.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP Pavilion 14-ab016TU,14-ab015TU,14-ab021TU Zin | 790.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop HP Pavilion G7-2000 | 350.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell Latitude 3330 E3330 OEM | 490.000 |
|
|
|
| Ổ cứng Laptop HDD 320gb Western/ Seagate/ Toshiba/ HTC | 490.000 |
|
|
|
| Pin laptop Asus X554L X554LA X554LP X554LD X554LN X554LJ Tốt | 890.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo G430, G450, G530, G550, G555 - 6Cell Oem | 390.000 |
0% |
|
|
| PIN ThinkPad X100e, X120e ZIN. PN: X100E | 1.390.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo 3000 G230, G230G OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin IBM Thinkpad X200,X201 8Cell Xoay | 590.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP TOSHIBA PA3395 | 890.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP ACER 43D1 | 560.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Acer 50L6 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Acer TM3200 | 590.000 |
0% |
|
|
| Pin laptop Acer TM3000 | 590.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Acer Aspire 4741, 4743, 4771, 4551, 4738, 5741, 5740 zin AS10D31, AS10D3E, AS10D41, AS10D61, AS10D71 | 720.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell XPS M1720, M1730 | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Inspiron Mini 9, Mini 910, 7Cell P/ N:LDE228 | 810.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Lenovo Yoga 11S S210 S215 Flex 10 | 470.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Inspiron 6400/ E1505 Vostro 1000 KD476 (6 cells) | 550.000 |
|
|
|
| Pin Dell Latitude D810, D840, Precision M70 6cell oem | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin HP Probook 4310S 4311s 4 Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin HP MINI 2133 2140 3Cell | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP HP DV2 | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin HP DV3-1000 6Cell Oem | 430.000 |
0% |
|
|
| Pin HP Presario CQ20, 2230s - 4 Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP HP Pavilion DV2500Z,DX6500,HP 540,6820s, 6520s,6720s (6cell) | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin HP Pavilion DV9000 - 8 Cell | 520.000 |
0% |
|
|
| Pin HP NC6000 NC8000 NC8200 NW8000 NX5000 | 450.000 |
0% |
|
|
| Pin HP Compaq NC6100 6Cell | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Asus X94 (A9 A9T A32-Z94 A32-Z96 A33-F3) | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo Thinkpad T430 T430I T530 T530I W530 OEM 6Cell | 620.000 |
|
|
|
| Pin IBM ThinkPad X30, X31, X32 (6 Cell, 4400 mAh) | 550.000 |
0% |
|
|
| Pin IBM Thinkpad X40, X41 (4 Cell, 2600mAh) OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop IBM Thinkpad X41 Series 4Cell RIN | 750.000 |
0% |
|
|
| Pin IBM X60, X60S, X61, X61S 8cell Oem (không xoay) | 650.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP IBM Thinkpad X41T Series 4CELL OEM | 550.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP IBM T30 Series | 650.000 |
0% |
|
|
| Pin Samsung NP530U3B NP530U3C NP-530U3B NP-530U3C Zin | 2.800.000 |
0% |
|
|
| Adapter Apple 60W (16.5V-3.65A) 2010 ZIN, sạc macbook | 830.000 |
0% |
|
|
| Adapter Apple 85W(18.5V-4.6A) 2010, sạc macbook | 690.000 |
|
|
|
| Adapter Apple 85W(18.5V-4.6A) 2010 ZIN, sạc macbook | 890.000 |
|
|
|
| Adapter Asus 19V - 3.42A (Dùng chung Adapter Nec 19V-3.16A) | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter ASUS 19V - 4.74A | 290.000 |
|
|
|
| Sạc Laptop Sony 19.5V6.2A | 590.000 |
0% |
|
|
| Sạc Adapter Laptop Sony 12V3A | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Sony 19.5V7.7A | 690.000 |
0% |
|
|
| Adapter Dell 19V - 6.7A slim zin theo máy | 690.000 |
|
|
|
| Adapter Dell 20v - 3.5a Chân nhựa lỗ | 580.000 |
|
|
|
| Adapter Dell 19.5V - 11.8A (230W) | 850.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop Toshiba 15V5A | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Toshiba 19V3.42A | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop HP 18.5V6.5A đầu kim | 450.000 |
0% |
|
|
| Adapter laptop Hp 18.5V3.5A Đầu thường | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Hp 18.5V3.5A Đầu kim | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop HP 19V4.74A đầu kim | 290.000 |
0% |
|
|
| Sạc Adapter Laptop HP 19.5V6.15A (Đầu Kim nhỏ) | 550.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop HP 19.5V-2.31A | 290.000 |
|
|
|
| Pin Acer Asprise Ultrabook S7-191 ZIN | 1.050.000 |
|
|
|
| Pin Acer Asprise Ultrabook S7-391 ZIN | 1.590.000 |
|
|
|
| Pin Acer Aspire M5-583 V5-472 V5-473 V5-552 V5-572,R7-571 V7-481V5-573,V5-573 ZIN gắn trong | 1.250.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop IBM 16V-4.5A, Sạc Laptop IBM 16V4.5A | 290.000 |
0% |
|
|
| Sạc Adapter Laptop Lenovo 20V4.5A đầu kim | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter đa năng - Sạc đa năng | 490.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Dell 20V-4.5A, 90W đầu kim lớn | 450.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Dell 19.5V4.62A, 90W Đầu kim lớn | 290.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Dell 19.5V4.62A, 90W Đầu kim (mỏng) | 420.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Dell 19.5V3.34A, 65W Đầu kim lớn | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Dell 19.5V3.34A Đầu kim nhỏ | 290.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop Dell 19V1.58A | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Gataway, Sạc Laptop Gataway 19V-4.7A | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter gateway 19V - 6.3A (Liteon) | 450.000 |
0% |
|
|
| Adapter gateway 19V - 4.74A (Liteon) | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter gateway 19V - 3.42A (Liteon) | 290.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Gataway 19V-7.9A Zin | 790.000 |
|
|
|
| Adapter Fujitsu 19V-4.22A | 390.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Fujitsu 16V-3.36A | 290.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Fujitsu 20V-5A Zin | 690.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Fujitsu 20V-7.9A Zin | 790.000 |
|
|
|
| Sạc Laptop Nec 19V-3.9A Zin | 490.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Nec 19V-3.16A | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Samsung 19V-3.16A | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Samsung 19V-4.7A | 290.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Acer 19V-4.74A | 290.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Acer 19V-3.42A | 290.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Acer 19V-1.58A mini 8.9 | 290.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Acer 19V-3.16A | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter màn hình LCD 12V3A | 290.000 |
0% |
|
|
| Màn hình laptop LCD 14.0 Led dày 40pin | 990.000 |
0% |
|
|
| Màn hình Laptop LCD 14.0 Led Slim 40pin | 1.900.000 |
|
|
|
| Màn hình laptop LCD 14.1 Wide Gương | 990.000 |
|
|
|
| Màn hình laptop LCD 15.6 Led dày 40Pin (N156BGE-L21) | 1.450.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop Asus X452 X452L X452C X452CP X452VP X452EA X452LA | 550.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire 5580 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím mini dùng cho laptop K1000 | 190.000 |
|
|
|
| Adapter màn hình LCD 24V5A | 450.000 |
|
|
|
| Adapter màn hình LCD 24V2A | 290.000 |
|
|
|
| Adapter màn hình LCD LG 19V1.6A | 290.000 |
|
|
|
| Bàn phím ASUS X441 A441 K441 X441S X441SA X441SC X441U X441UA | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Sony SVF14N FIT (cable 1 bên) | 460.000 |
|
|
|
| Ram Laptop DDR2 2GB 667/800 KINGSTON, HYNIX, SS | 290.000 |
|
|
|
| Túi chống sốc Nhung laptop (14", 14 inch) | 99.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Lenovo IBM Thinkpad Edge E530 E530C Edge E535 | 790.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 430G2 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 14A 14D 15D 16D 17D 240G2 250G2 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP STUDIO ZBOOK 15G3 15G4 CPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP STUDIO ZBOOK 15G3 15G4 GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ZBOOK 15G3 17G3 G4 GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ZBOOK 15G3 17G3 G4 CPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ZBOOK 15G1 15G2 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ZBOOK 15G5 15G6 CPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ZBOOK 15G5 15G6 GPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ZBOOK 17G5 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 14N 15N 15F | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15CB | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15AU | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15DA NHỎ | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15DA CÓ VGA LỚN | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15DU 15S 15DY 15DN | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15AX 15BC | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15XA | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP SPECTRE 15AP | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP SPECTRE X360-13AE GPU | 1.000.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP SPECTRE X360-13AE CPU | 1.000.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP SPECTRE 13V R | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP SPECTRE 13V L | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP SPECTRE 13AF R | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP SPECTRE 13AF L | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP SPECTRE 13-2000 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 17X 17BS 17Y 17AC | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ENVY 17N | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 14CD 14M-CD | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 15DQ | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP G4-2000 G6-2000 G7-2000 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 14CK 14CF 14CM 240G7 348-5 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 14AC 14AF 14AY 14AM | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 14B 15B 15B 17B | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 14CE DÀI | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 14CE TRÒN | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP OMEN 15-DC GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP OMEN 15-DC CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP OMEN 16B CPU | 1.050.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP OMEN 16B GPU | 1.050.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 15DR 15DS GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 15DR 15DS CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 15U 13B | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 15BR | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15DK CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15DK GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE66 GP66 CPU | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 440G6 445G6 440G7 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 440G4 440G5 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 440G8 450G8 650G8 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 14BA | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP DM4-1000 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP DM4-2000 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP DM4-3000 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP DM1-3000 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP DV6-7000 DV7-7000 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP DV6-6000 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP DV6-2000 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP DV4-5000 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP DV4-3000 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP DV7-1000 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP DV5-2000 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 13AH MỚI | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 13AD NHỎ | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 13AD LỚN | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 450G0 450G1 470G0 470G1 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 450G3 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 450G4 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 450G5 470G5 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 430G1 470G1 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 470G7 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 8540P 8540W | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 4540S 4740S 4745S | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 4430S 4330S | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 4440S 4441S | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 4410S 4411S 4415S 4510S 4710S | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS Q502 | 600.000 |
|
|
|
| Pin laptop Acer Aspire 3810T, 4810T, 5810T, TM 8371, 8471- 6Cell OEM. PN:AS09D31 | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Acer Aspire 5951 5951G, 8951G ZIN | 1.950.000 |
0% |
|
|
| Pin Asus 32-A8 - 6Cell oem | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Acer Aspire 5100, 5610, 5630, 5680, 3100, 3690, TM 2490, 4200, 4230 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Acer AS 4310, 4710, 4720, 4730, 4920, 4930 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Acer Extensa 5630 5210 5220 5620Z TravelMate 5220 5320 5520 5710 7220 7520- 6CELL OEM | 450.000 |
0% |
|
|
| Pin Acer Aspire 2420 2920 3620 3640 3670 5540 5550 5560 - 6CELL OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Acer Emachines D525, D725, E625, E627, G627, G725 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN ACER TM 225, 230, 261,280 - 8Cell OEM PART:BTP-43D1 | 560.000 |
0% |
|
|
| PIN Acer Aspire | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Acer Aspire One D532 - 6Cell OEM đen | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Acer Aspire 5570, 5500, 5580, 3680, 3600, 3030, 3050 TM2480, TM2400 - 6Cell ZIN | 590.000 |
0% |
|
|
| Pin Acer Aspire 5570, 5500, 5580, 3680, 3600, 3030, 3050 TM2480, TM2400 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Acer Aspire 5230, 5310, 5530, 5710, 5920, 5930, 6530, 6920 - 6CELL OEM | 390.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Asus 1005HA 1001 R101 R105 6cell trắng | 480.000 |
0% |
|
|
| PIN ASUS A8000, A8, F80, N80, X80, Z99 - 6CELL OEM. PN : A32-A8, 90-NF51B1000 | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Asus A72, K72, X72, A73, K73, X73, N73 - 6Cell tốt | 1.290.000 |
|
|
|
| PIN ASUS A2, A2000, 2500, A42-A2 - 8CELL OEM. PN : 90-N7V1B1200 | 890.000 |
0% |
|
|
| PIN ASUS W7, M9 - 6CELL OEM. PN : A32-W7, A32-M9 | 790.000 |
0% |
|
|
| PIN ASUS W3000, W3 - 6CELL OEM. PN : A42-W3, 90-NCA1B3000 | 814.300 |
0% |
|
|
| PIN ASUS U5, U5A, U5F - 6CELL OEM. PN : A32-U5, 90-NE51B2000 | 772.500 |
0% |
|
|
| PIN ASUS U20, U30, U50, U80. PN : A32-U80 - 6CELL OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN ASUS S5000, M5000, M5, S5 - 6CELL OEM. PN : A32-S5, 90-NBR1B1000 | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Asus M6N M67N M68N M6000 M6700 M6800 A42-M6 - 6ell OEM | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Asus GL552 ZX50 JX4200 JX4720 | 590.000 |
|
|
|
| Pin Asus K40, K40IJ, F82, K50, K70 - 6Cell OEM | 390.000 |
0% |
|
|
| PIN ASUS G50, G60, M50, M60, N53. PN : A32-M50, A32-N61 - 6CELL OEM | 856.100 |
0% |
|
|
| Pin Asus F80, F85, X61 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN ASUS EPC S101 - 6CELL OEM. PN : AP22-U1001 | 790.000 |
0% |
|
|
| PIN ASUS EPC 901, 904, 1000, 1000H, 1200 - 8CELL OEM. PN : AL23-901, 870AAQ159571 | 1.050.000 |
0% |
|
|
| PIN ASUS EPC 901, 904, 1000, 1000H, 1200 - 6CELL OEM. PN : AL23-901, 870AAQ159571 | 850.000 |
0% |
|
|
| Pin Asus EPC 700, 701, 801, 900 - 3Cell OEM | 500.000 |
0% |
|
|
| Pin Asus Eee PC 1015 1016 1215 VX6. PN : A32-1015 - 6CELL OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN APPLE MACBOOK PRO 17 INCH SERIES - 6CELL OEM. PN : A1189 | 1.490.000 |
0% |
|
|
| Pin Apple Macbook A1175 A1150 A1226 A1211 A1175 A1260 Tốt | 1.300.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Acer Aspire V5 V5-431 V5-471 V5-531 V5-551 6Cell | 490.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop HP 19V4.74A Đầu đạn | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Hp 18.5V4.9A Đầu kim | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Hp 19V4.47A (4.62A) Đầu kim nhỏ | 290.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop Hp 19V1.58A Đầu thường | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Hp 19.5V2.31A Đầu kim nhỏ | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop HP 19V2.05A Đầu nhỏ | 470.000 |
|
|
|
| Adapter Fujitsu 19V - 3.42A | 290.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop Lenovo 20V3.25A đầu kim | 290.000 |
0% |
|
|
| Sạc Adapter Laptop Lenovo 20V2.25A đầu vuông | 290.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop Lenovo 20V3.25A chân vuông | 290.000 |
|
|
|
| Sạc Laptop Lenovo Yoga Pro 4 20V-3.25A Đầu Vuông OEM | 650.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Lenovo 20V3.25A, 20V2.25A đầu nhỏ | 290.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter laptop Lenovo 20V4.5A đầu vuông | 290.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop Dell 19V6.7A 130w | 570.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop Lenovo 19V3.42A | 290.000 |
0% |
|
|
| Sạc Adapter Laptop Lenovo 19V4.74A | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter laptop Lenovo 20V2A Yoga Pro3 ZIN | 750.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Acer 19V-6.3A, 120W | 550.000 |
0% |
|
|
| Pin Toshiba Satellite PA3465U PA3541U A110 A105 M105 A135 M70 A110 A135 A80 Equium A100 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Toshiba Satellite PA3534 A200, A205, A300, L200, L205, L300, L305, M200, M215. - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Toshiba Satellite PA3593U U300, U305, Tecra M8, Portege M600, Equium A100, U300 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Toshiba Satellite PA3331U M30, M35. - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Toshiba Satellite PA3536U, PA3537 L350D L355 L355D P200 P205 P300D P305 P305D X205 6Cell | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Toshiba Satellite L310, L510, L505, M300, M305, M500, U400, U405 PN:3634U OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Sony BPS5 (TX Series) - 6cell oem | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN VAIO PCG V505, Z1, B SERIES. PN : BP4V - 12CELL OEM | 8.900.000 |
0% |
|
|
| Pin Sony BPL18-BPS18 (VPC-W Mini Series)- 6cell Oem | 860.000 |
0% |
|
|
| Pin Sony BPS26 (VPC CA, CB, EH, EG, SVE, EJ, EL Series) - 6Cell oem | 750.000 |
|
|
|
| Pin Sony BPS11 (Tz Series) - 6cell Oem | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Pin Sony BPS22 (E,EA, EB, EC, EE, EF Series) - 6Cell Zin | 890.000 |
0% |
|
|
| PIN HP DV4,DV5,CQ40,CQ45,CQ60 DV6 CQ61 6370 G50 G60 G61 G70 G71 G72 HDX16 CQ41 6Cell Zin | 850.000 |
|
|
|
| Pin Sony BPL2 (FE, FS, LA, LB, AR, C, FJ, N, S, SZ, Y Series) - 9Cell | 890.000 |
0% |
|
|
| Pin Sony BPS2 (FE, FS, LA, LB, AR, C, FJ, N, S, SZ, Y Series) - 6Cell | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin HP EliteBook 8510W, 8510P, NX7400, 6710T, NC8200, NC8230, NC8430 Oem 6Cell | 450.000 |
|
|
|
| Pin HP EliteBook 8460p 8560p 8460w 8470p ProBook 6360b 6560b 6460b 6565b 6465b | 550.000 |
|
|
|
| PIN IBM R40E. PN : 92P0988, 08K8218 - 6CELL OEM | 730.000 |
0% |
|
|
| PIN IBM R32, R40. PN : 02K7061, 02K7053 - 8CELL OEM | 730.000 |
0% |
|
|
| PIN IBM R30, R31. PN : 02K6831, 02K6832 - 6CELL OEM | 730.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop IBM SL410, T410, SL510, T510, E40, E50. PN : 42T4751 - 6CELL OEM | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo Y510, Y500, Y530, Y710, Y730 - 6CELL OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo Y460, Y560 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo Y450, Y550 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo Y430,V430,V450 - 6cell Oem | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo IdeaPad Y400 Y490A Y490N Y500P Y590N OEM | 630.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo X220 X220i X220s - 6Cell OEM (không xoay) | 550.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo V100, V200 - 6Cell Oem | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo IdeaPad U460 (8Cell, 5200mAh) zin | 950.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo U450A - 8Cell OEM | 630.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo G430, G450, G530, G550, G555 - 6Cell ZIN | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin IBM X60, X60S, X61, X61S 8cell Oem (xoay) | 750.000 |
0% |
|
|
| Pin IBM X41TH Tablet (MÀN HÌNH XOAY). PN :73P5167, FRU 92P1082 - 4CELL OEM | 670.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo X300, X301 - 6CELL OEM | 550.000 |
0% |
|
|
| Pin IBM ThinkPad X200, X200S, X201, X201i (không xoay) - 8 Cell Oem | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin IBM ThinkPad X200, X200S, X201, X201i (không xoay) - 4Cell Oem | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN IBM X200 TABLET. PN : 42R9257, FRU 42T4657 - 8CELL OEM | 990.000 |
0% |
|
|
| PIN IBM T61, T61P, R61, R61E, R61P, R61I 14.1" WIDE, T400, R400. PN : 41U3198 - 6CELL OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin IBM T60,R60 6cell Oem | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo T400S, T410S - 6CELL ZIN | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin IBM T40, T41, T42, T43, R50, R51, R52- 6cell Oem | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN IBM T20, T21, T22, T23. PN 02K6620, FRU 02K7032 - 6CELL OEM | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Inspiron 1300, B120, B130, Latitude 120l - 6cell Oem | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Insprion 1464, 1564, 1764 - 6cell Oem | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Insprion N4010 N4010 M4040 N4120 N4110, Vostro 1440 1450 3450 J1KND 6 cell tốt | 750.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron 1320, 13ZD, M301, N301 - 6CELL OEM. PN : D034T | 450.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron 700M, 710M - OEM. PN : D7310 | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Inspiron 6400, E1505, E1501, Vostro 1000 - 6CELL OEM. PN : GD761 | 550.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Vostro 1710, 1720 Oem | 590.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell XPS M1530 - 6Cell Oem | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell XPS M1330, Inspiron 1318 - 6Cell Oem. PN : WR050 | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell XPS M1210 - 6CELL OEM. PN : 312-0436, CG039 | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell XPS14, XPS15, XPS17, L401X L501X L502X,L701X L702X - 6CELL OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron 1410,Vostro 1014,1015, A840,1088, A860,F287F,F286H - 6Cell OEM. PN : F287F | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Vostro V3300, V3350 Series. OEM 4cell | 550.000 |
|
|
|
| Pin Dell Vostro 1500, 1720, Insprion 1520, 1720 - 6cell oem. Pn : GK479 | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron 1420,Vostro 1400 - 6CELL OEM. PN : KX117 | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Vostro 1310, 1320, 1510, 1520, 2510 - 6CELL OEM. PN : T116C | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Studio XPS16,1640,1645,1647 6Cell - OEM. PN : U011C, W298C | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Studio XPS13 1340, XPS PP17S 6Cell. PN : 312-0773 - OEM | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Studio 1735, 1736, 1737 - 6cell Oem | 540.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Studio 1535, 1536, 1537, 1555, 1557, 1558 - 6cell Oem (WU946) | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Studio 1450, 1457, 1458. PN : W358P, U597P - 6CELL OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Studio 1435,1436. PN : WT870, TR517 - 6CELL OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Asus N46 N46V N46VM N46VZ N56 N56V N56VJ N56VM N56VZ A32-N56 | 590.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Precision M6400, M6500 | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Latitude E6400, E6500, E6410, E6510, Precision M2400, M4400,FU274, PT437 Oem 6cell | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Latitude E5400 E5410 E5500 E5510 E5400 – 6 CELL OEM | 590.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Latitude E4300, E4310 - 6CELL OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Latitude E4200 6Cell. PN : R841C, W343C OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Latitude D620 D630 D640 PC764 TC030 TD175 KD491- 6CELL OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Latitude D500 D505 D510 D520 D530 D600 - 6CELL OEM | 550.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Latitude D420, D430 - 6cell Oem | 550.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Latitude D410 - 6Cell Oem | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Insprion 1525, 1526, 1545, 1546, 1440 6cell Oem | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Insprion 14V, 14VR, N4020, N4030 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN HP COMPAQ 510 - 6CELL OEM | 840.000 |
0% |
|
|
| PIN HP B3800, B3000 - 6CELL OEM | 780.000 |
0% |
|
|
| PIN HP B2800 - 6CELL OEM | 780.000 |
0% |
|
|
| PIN HP B2000, LG M1, P1, W1, LM, LS, LW, T1, V1, S1 - 6CELL OEM | 780.000 |
0% |
|
|
| Pin HP B1200 2210B - 6Cell OEM. PN:2210B | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN HP 6720S, 6730S, 6735S, 6820S, 6830S, 550 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN HP 6530, 6530B, 6500B, 6535B, 6700B, 6730B, 6736B, 6735B,6930p,8730p,8440p- 6CELL OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN HP Compaq 6520S 6530S 6531S 6535S HP 540 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP Acer Aspire 9100 series, TravalMate 235x, 29x,405x - BL50L - 6CELL | 690.000 |
0% |
|
|
| PIN HP 500, 520 - 4Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN HP DV4, DV5, DV6, CQ40, CQ45, CQ50,CQ56, CQ60, CQ70, HDX16, G50, G60, G70 - 6Cell Oem | 550.000 |
0% |
|
|
| Pin HP DV3000, DV3100, DV3500, DV3600T- 6Cell Oem | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN HP DV6000 DV2000 V3000 V3500 - 6Cell ZIN | 650.000 |
0% |
|
|
| PIN HP DV6000 DV2000 V3000 V3500 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin HP Pavilion DV2-1000 Series - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin HP DV1000 DV4000 DV5000 V2000 V4000 V5000 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin HP DV1000 DV4000 DV5000 V2000 V4000 V5000 - 12Cell OEM | 660.000 |
0% |
|
|
| Pin HP Compaq CQ42 DM4 CQ62 430 G7 - 6Cell ZIN | 750.000 |
0% |
|
|
| Pin HP Compaq CQ42 DM4 CQ62 430 G7 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Hp Compaq DV3T-2000 DV3-2000 2100 2300 CQ35-100 - 6Cell OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP HP ZE1000- 6CELL OEM | 760.000 |
0% |
|
|
| PIN LAPTOP HP TOUCHSMART TM2-1000 - 6CELL OEM | 790.000 |
0% |
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA C740-14 | 750.000 |
|
|
|
| Pin IBM ThinkPad L412, L512, T410, T510, W510 (57Y4185) tốt | 600.000 |
|
|
|
| Pin laptop Asus A540L A540LA A540LJ A540 R540 X540 X540L X540LA X540SA Series | 950.000 |
|
|
|
| Pin laptop Asus G551J G551V G551JK G551JM G551JW G551VM G551JX | 1.100.000 |
|
|
|
| Pin IBM ThinkPad L412, L512, T410, T510, W510 (57Y4185) thường | 420.000 |
|
|
|
| Sạc Laptop Hitachi 20V-5A, Sạc Laptop Hitachi 20V-6A | 750.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Sharp 19V-9.5A (đầu tròn 4kim) | 759.000 |
0% |
|
|
| Bàn Phím Asus Gaming FX504,FX504GD,FX504GE,FX504GM | 890.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop ASUS Vivobook A407, A407M, A407U, X407, X407M, X407U | 490.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP 15AB,15AU, OMEN 15-AX,ENVY M6-P | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím Asus TP550L TP550LA TP550LD TP550LJ | 350.000 |
|
|
|
| Adapter Apple 60W (16.5V-3.65A) 2012, sạc macbook | 690.000 |
0% |
|
|
| Màn hình laptop LCD 15.6 Wide Gương | 1.290.000 |
|
|
|
| Pin Apple Macbook A1185 A1181 (đen, trắng) OEM | 850.000 |
0% |
|
|
| Pin Apple Macbook 13″ A1280 A1278 Tốt | 1.190.000 |
0% |
|
|
| Pin Apple Macbook A1175 A1150 A1226 A1211 A1175 A1260 OEM | 890.000 |
0% |
|
|
| Pin Apple Macbook 13″ A1342 A1331 | 850.000 |
0% |
|
|
| Pin Apple Macbook Air 13 Slim A1245, A1237, A1234 OEM | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Macbook Pro A1278 A1322 đời 2009-2012 | 1.050.000 |
0% |
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 7400 | 750.000 |
|
|
|
| Pin Apple Macbook A1321 A1286 MacBook Pro 15.4 2009 Tốt | 1.200.000 |
|
|
|
| Pin Macbook Pro A1286 A1382 đời 2011-2012 tốt | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Apple Macbook A1281 A1286 MacBook Pro 15 2008 OEM | 950.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP 6530, 6530S, 6535S, 6531S, 6730, 6731S, 6735S, CQ510, CQ610 | 320.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP COMPAQ 500 | 499.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP COMPAQ 6510B, 6515, 6515B | 490.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP COMPAQ 6710, 6710B, 6715, 6715B | 499.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP COMPAQ ARMADA M300 | 499.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP COMPAQ B2000 SERIES | 499.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP COMPAQ CQ40,CQ41,CQ45 | 350.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP COMPAQ CQ50, G50 | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop HP Compaq CQ60, G60 | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP COMPAQ EVO N200 | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Hp Compaq Presario DV3-4000, CQ32, G32 | 340.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP COMPAQ PRESARIO CQ42 G42 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Probook 4520S 4525S 4720S | 350.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP CQ20 2230S | 450.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP CQ61, G61 SERIES | 490.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP CQ62 G62 CQ56 G56 | 450.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP CQ70, G70 Series | 590.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP CQ71, G71, HDX7000 | 590.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP CQ72 G72 | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP DM4-1000 DV5 (core i) | 350.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP DV7-4000 | 550.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop HP MINI 1000, MINI 700 | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP NC4000, NC4010 | 370.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP NC4200 NC4400 TC4200 TC4400 | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Hp NC6400 NC6420 | 310.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP NX7300, 7400, 8420, 8220, NC8230, NW8240 | 590.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP PAVILION DV2 | 420.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Pavilion DV3-2000, CQ35 | 340.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP DV4 SERIES(DEN-DONG-BAC) | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Pavilion DV3000, DV3500, DV3600, DV3700 Series | 320.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP PAVILLION DV5 SERIES | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP DV6- 1000(DEN-DEN BONG-TRANG-BAC) | 550.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP DV7(DEN-BAC-DONG) | 490.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP PAVILLION DV7T DV7-2000 DV7-2100 DV7-6000, DV7-7000 | 650.000 |
0% |
|
|
| Bàn Phím Laptop HP 2133 MINI 2140 | 330.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Pavillion DV5000, ZE2100 Series, Presario C300, C301, C302 | 340.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Presario V6000 F700 F500 Compaq 6100 6200 | 350.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP PROBOOK 5310M | 590.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ACER ASPIRE ONE 751, 752, ZA3, 1551,1430z (DEN-TRANG) | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire One D531, D250, D150, D110, ZG5, ZG8. PN : NSK-AJ01D | 350.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ACER EMACHINES D520, E520, D720, E720 | 590.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ACER EMACHINES D525, D725, ASPIRE 4732Z,4332. P/ N: NSK-GEK1D | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ACER ASPIRE 1360 1520 1660 5010 3010, TRAVELMATE 2100 | 499.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ACER ASPIRE 2010, 2000, 2001WLCI, 2012WLMI, 2020, 2023WLMI | 499.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire 4535 4736 4736Z 4736G 4738 4733 4740 4745 4752 3810 4810 | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire 4830 4830G 4830T 4830TG | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire 5210 5420 5100 5110 5600 5610 5620 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire E1-571 E1-531 5810T | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire 5830 5830G 5830T 5830TG 5755 5755G | 390.000 |
|
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ACER ASPIRE 9300, 9400, 9410, 9420, 7100, 7110... | 490.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ACER ASPIRE 9500, 1800. PN : K02260602A1 | 550.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Acer Travelmate 2200 2400 2450 2490 2700 4200 4230 4150 4530 | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ACER TRAVELMATE 3000 SERIES | 499.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ACER TRAVELMATE 3200 SERIES | 499.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Acer Travelmate 5230, 5310, 5520, 5720, 7720, 4720, 7320, 4730, 5710 | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Travelmate 6410 6492 6593 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Travelmate 290Xi | 390.000 |
|
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS A3,A6,A9,Z81,Z9,Z91,A3000,A6000,M6A | 590.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS A8 W3 Z63 | 499.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS EEE PC 1000 SERIES | 499.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Asus EEEPC 1005HA 1008HA 1101HA | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Asus EEEPC 1101HA, N10 | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS EEEPC 700, 900 (7-8-9-INCH) | 499.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Asus F2, F3, F5 Series | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Asus F80 X80 Series | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Asus K40, K40IJ, K40IN | 300.000 |
0% |
|
|
| Bàn Phím Laptop Asus K42 P42 N43 K43 X45 K84 K84L | 450.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Laptop Asus K52 N50 N51 N61 P50 F90 N90 | 340.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS M2N M2A M2400 M2400E | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Asus EEE PC 1200 Series 1215N 1215P 1215T UL20 | 410.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS Z96 Z96J Z96JS Z96F S96J Z84FM Z84JP | 499.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Dell Inspiron 1464 | 350.000 |
0% |
|
|
| Thay bàn phím laptop Dell Vostro 3350 3450 3460 3550 3555 3560 V131 K đèn | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Dell Inspiron 15 15R N5010 M5010 | 290.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Dell Inspiron 15R N5110 | 290.000 |
0% |
|
|
| Cáp màn hình Laptop - CÁP LCD IBM T3X | 550.000 |
0% |
|
|
| Cáp màn hình Laptop - CÁP LCD COMPAQ N800 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cáp màn hình Laptop - CÁP LCD DELL C600 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cáp màn hình Laptop - CÁP LCD DELL C640 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cáp màn hình Laptop - CÁP LCD DELL D400 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cáp màn hình Laptop - CÁP LCD IBM T2X | 550.000 |
0% |
|
|
| Cáp màn hình Laptop - CÁP LCD IBM T4X 1024X768 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cáp màn hình Laptop - CÁP LCD IBM T4X 1400X1050 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cáp màn hình Laptop - CÁP LCD IBM T60 14.1" | 550.000 |
0% |
|
|
| Cáp màn hình Laptop - CÁP LCD IBM T60 14.1"WIDE | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP ACER 4520/ 5580 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP ACER 2800 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP COMPAQ/ HP 1200/ 1900 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP DELL 700M | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP DELL LS | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP NEC 3000 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP COMPAQ/ HP 2100/ 2500 - ACER 1690 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP COMPAQ/ HP DV6000 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP COMPAQ/ HP DV1000 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP COMPAQ/ HP DV2000/ V3000 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP COMPAQ/ HP NC4000 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP COMPAQ/ HP NC4200 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO AP COMPAQ/ HP V2000/ M2000 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP COMPAQ/ HP X1000/ NX700 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP COMPAQ/ HP N610/ NC6000 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP COMPAQ/ HP NX6000 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP DELL D500/ D600 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP DELL D620/ D820/ E1505 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP IBM R30/ R31 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP IBM R32/ R40 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP IBM R50 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP IBM T2X | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP IBM T30 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP IBM T43 LCD 15" | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP IBM T4X LCD 14.1" | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP IBM T60 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP IBM X40 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP IBM X60 | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP SONY | 550.000 |
0% |
|
|
| Cao áp Laptop - CAO ÁP TOSHIBA A80 - ACER 290 | 550.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP COMPAQ 6520S (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP - TRỤC LAPTOP DELL D600 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP LENOVO Y450 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP ACER 4315 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP HP PROBOOK 4410S (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP LENOVO G3000-400 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP HP 540 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP HP DV 9000 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP LENOVO G450 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP DELL 1520 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP LENOVO R60 (1bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP ACER TRAVELMATE 4930 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP HP DV4 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP LENOVO Y350 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢN LỀ LAPTOP LENOVO SL 400 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| LÀM BẢ̉N LỀ LAPTOP ACER TM 4720 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Dell Inspiron MINI 9, 910, VOSTRO A90 | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 1425 1427 | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Dell Inspiron 1564 | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Dell Inspiron MINI 10, 1101 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Dell Latitude D420 D430 | 440.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Dell Latitude D400 | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Dell Latitude D620 D630 D631 D820 D830 | 360.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Samsung 19V-2.1A 40W (đầu sạc nokia) | 350.000 |
0% |
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 9570 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Adapter Apple 45W (14.85V-3.05A) 2012 ZIN, sạc macbook | 850.000 |
0% |
|
|
| Adapter Apple 45W (14.85V-3.05A) 2012, sạc macbook | 530.000 |
0% |
|
|
| Adapter Apple 85W (20V-4.25A) 2012, sạc macbook 20V- 4.25A MagSafe 2 | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Acer Aspire 4741, 4743, 4771, 4551, 4738, 5741, 5740 OEM AS10D31, AS10D3E, AS10D41, AS10D61, AS10D71 | 550.000 |
|
|
|
| Adapter Modem Tplink 9v, Sạc Modem Tplink 9v | 190.000 |
0% |
|
|
| Adapter Modem Tplink 12v, Sạc Modem Tplink 12v | 190.000 |
0% |
|
|
| Adapter Switch Tplink 9v – Sạc Switch Tplink 9v | 190.000 |
0% |
|
|
| Adapter Switch Tplink 12v – Sạc Switch Tplink 12v | 190.000 |
0% |
|
|
| Thay DVD RW SONY SB | 800.000 |
0% |
|
|
| DVD RW IBM T41 | 750.000 |
0% |
|
|
| Thay ổ DVD RW Laptop Dell E6400 | 700.000 |
0% |
|
|
| Thay DVD RW SATA T500 | 700.000 |
0% |
|
|
| DVD-RW MACBOOK | 1.250.000 |
0% |
|
|
| Thay DVD laptop ATA | 690.000 |
0% |
|
|
| Thay DVD laptop sata dày | 540.000 |
0% |
|
|
| Làm bản lề Laptop Dell 810 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| Làm bản lề Laptop Dell Inspiron N5040 N5050 M5040 (1 bên) | 450.000 |
0% |
|
|
| Làm bản lề Laptop Lenovo E42 (1 Bên) | 550.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Vostro V13, V130 OEM | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop APPLE MacBook Pro 17 | 2.900.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop APPLE M7385 | 1.799.500 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Apple M7621 | 1.659.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop APPLE M8416 | 1.590.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop APPLE A1012 (M8244) | 1.590.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop APPLE A1061(M8433) | 1.590.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop APPLE A1078 | 1.320.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop APPLE PowerBook G3 M4685 | 1.790.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop ACER 9100 | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop ACER AC8000 Aspire 1450 1451 1542 1454 3000 3200 3400 | 990.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop ACER F1100 Ferrari 1100 | 890.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop ACER AC1810T 1410 Aspire One 752 521 | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop ACER AC3935 Aspire 3935 | 990.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Acer Aspire One D532H - 6Cell Oem trắng | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Acer Aspire One D255 D260 D270 6Cell trắng | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Acer 1820, 1825, 1420P, 1825PT, UM09F36, BT.00603.105 oem | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop ACER AC2200 TravelMate 2200 2700 2201Aspire 1672 1670 | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop ACER AC270 TravelMate 270 272 273 275 | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Acer Aspire TimelineX 4830 4830T 4830G 4830TG | 540.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3349 | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Toshiba PA3356 PA3388 | 550.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3369 | 890.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA Toshiba Satellite NB200. PN: 3732 | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Toshiba PA3832 R700 R840 R940 R730 | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3216U | 990.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA2431 | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA2441 | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA2445U | 1.390.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA2452 | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA2487U | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA2505 | 1.390.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA2522 | 852.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3038U | 850.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3084U | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3154 | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3166 | 1.190.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3191 | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3196 | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3206U | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3209U | 590.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3248 | 990.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3250U | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3258 | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3259 | 950.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3285U,Tecra A1series,A10series,A15series (6cell) | 750.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3291 | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3307 | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3431U | 990.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3442U | 590.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3450 (4cell) | 450.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3451 | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3476U 6cell | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop TOSHIBA PA3479 | 850.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-CA, Sony CA Series | 410.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Sony Vaio VPC-YA, VPC-YB Series | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-Y Series | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-SB, VPC-SD, VPC-SA Series | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-S Series | 480.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Sony F219,F217 Core i7 | 450.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony F119 F123 | 450.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony VPC-EL, Sony EL Series | 340.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-EL Series | 420.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-EG, Sony EG Series | 470.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Sony Vaio VPC-EF, Sony EF Serues | 470.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-EE, Sony EE Series | 440.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-EB, Sony EB Series | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-EA, Sony EA Series | 340.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-CW, Sony CW Series | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VGN-NW Series | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VGN-CR Series | 850.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VGN-NR, VGN-NS Series | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VGN-FZ Series | 380.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VGN-FW Series | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony SR, VGN-SR Series | 370.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VGN-GR, VGN-GRS 14.1inch Series | 480.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím HP Probook 430 G5,440 G5,445 G5 (Có khung) | 450.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Probook 430 G5,440 G5,445 G5 (Có khung, có đèn) | 650.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Probook 430 G5,440 G5,445 G5 (Có khung, có đèn, có chuột) | 750.000 |
|
|
|
| Bàn Phím IBM Lenovo Ideapad 3000 Y400 | 380.000 |
0% |
|
|
| Pin Probook HP 4320, 4420S, 4321, 4520, 4325, 4425, 4421, 4326 6 Cell Tốt | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin HP ProBook 4410S, 4405, 4406, 4411s, 4412s, 4415s, 4416s, 4418s - 6Cell OEM | 380.000 |
0% |
|
|
| Pin HP Probook 4730s, 4740s (8Cell, 6600mAh) | 790.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop samsung R40, R60, R70 R410, R409, R510,P510,R560,P560 | 650.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop SAMSUNG R50, M40 | 690.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop samsung S410, X22 | 690.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop samsung P28, P29 | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn Phím Hp Compaq G4 CQ43 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop samsung R420 R430 R428 R429 R439 loại cáp thẳng | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Samsung N10 N110 N130 N140 | 550.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop SAMSUNG N210,N220, NC108 (DEN-TRANG) | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop samsung X130 | 790.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop samsung X520 | 850.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop samsung X420 X418 | 690.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop samsung R700 R710 | 890.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Samsung R530 R517 R523 R528 R540 | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop samsung R520 R522 | 790.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Samsung NP-NF210 NF210 NP-NF310 N310 NF208 | 550.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Samsung RV408 RV410 RV434 RV418 | 520.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop samsung RC510, RF510, SF510, SF530 QX510 QX530 | 890.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop samsung NP-QX411, Q430,SF410, Q430, SF410, X330 QX410 QX411 | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop samsung 200B | 790.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop samsung 600B | 790.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop samsung SAMSUNG NP300V5A NP305V5A 300E5A 305E5A DEN | 690.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Dell Inspiron 13Z 1370 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Lenovo ThinkPad X200, X200S, X201, X201S, X201T Series | 750.000 |
0% |
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo Z40-70 Z4070 Z40 | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Asus - Keyboard Laptop Asus EEEPC 700, 701, 900, 910 (7") | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Toshiba Satellite L640 L645 L645D C600 C640 C645 C645D | 390.000 |
0% |
|
|
| Keyboard - Bàn phím Laptop HP Compaq nx9420 nw9440 | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Lenovo Thinkpad W510 W520 | 800.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Lenovo G460, G465, G465A | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Lenovo IdeaPad Z450, Z460, Z465, Z460A, Z460G Series | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Lenovo - Keyboard Lenovo Thinkpad X60 | 1.050.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Lenovo T60 IBM T61 Z60T Z61 T400 R60 R61 W500 R400 R500 T500 W700 | 690.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop IBM Lenovo Ideapad Y470 Y470N Y470P Y471 Y471A | 550.000 |
0% |
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo Z51 Z51-70 Z5170 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Lenovo - Bàn phím IBM T4X, R5X | 850.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím (keyboard) Laptop Lenovo 14002 | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop IBM - Keyboard IBM ThinkPad A30, A31 | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Inspiron N4010 N4010 M4040 N4120 N4110 n5050, Vostro 1440 1450 3450 J1KND 6 cell OEM | 550.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím - Keyboard ACER TravelMate 230,223,233,234,281 | 550.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Keyboard Toshiba Satellite C850 C850D C855 C855D | 350.000 |
0% |
|
|
| Ram Laptop 512MB DDR2 667/ 800 Hynix/ Nanya/ Elpida | 50.000 |
0% |
|
|
| Ram Laptop 1GB DDR2 667/ 800 Hynix/ Nanya/ Elpida | 100.000 |
|
|
|
| Ram Laptop 2GB DDR2 667/ 800 Hynix/ Nanya/ Elpida | 290.000 |
|
|
|
| Mainboard Dell Latitude C400 | 1.600.000 |
0% |
|
|
| Adapter laptop Lenovo 20V2A Yoga Pro3 OEM | 400.000 |
|
|
|
| Keyboard Laptop - Bàn phím Samsung X20 | 690.000 |
|
|
|
| Sạc Laptop Asus/ Fujitsu/ Delta/ HP 19V - 7.9A (19.5V-7.7A) | 790.000 |
|
|
|
| Pin HP Probook 4510s, 4515s, 4710s - 6Cell | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Latitude E6420 E6540 Type T54FJ Battery Tốt | 950.000 |
|
|
|
| Pin laptop Lenovo Ideapad 120S-11IAP, 120S-14IAP, 5B10P23779 | 950.000 |
|
|
|
| Sạc Laptop Sony 10.5V1.9A Mini | 290.000 |
0% |
|
|
| Sạc Laptop Sony 19.5V2A Mini (đầu híc) | 890.000 |
0% |
|
|
| Thay DVD RW SATA nuốt dày | 800.000 |
0% |
|
|
| DVD RW Slim ATA | 820.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba A10, A15, A20, A25, A30, A40, A45, A50, A55, A70, A75 A80, A100, A105, M10, M15 | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba Satellite L10 L15 L20 L25 L30 L100 | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba L40 L45 Series, ASUS A7 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Toshiba Satellite A205,A200,M200,A300,A305,M305,L300,L305,L45 | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Toshiba Satellite C650 C655 C660 C665 L650 L655 L670 L750 L770 | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba Satellite P200 P205 P300 P305 P300, P305, L350 (đen, trắng) | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba Satellite P205 L505 L500 L550 X205 555 L355 P305 P300 | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba Satellite P100, P105 Series | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba Satellite U300 U305 (Đen, bạc) | 550.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD TOSHIBA M800, M900,M901, U400,U405,A600,U505,U500, Portege 13" T135 T130 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba NB200, NB205, NB305, NB505 (Đen, trắng, bạc) | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba NB305 Trắng | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba NB100 | 550.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba T135 (đen, trắng) | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba T110, T115, NB520, NB525 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba L840 đen, trắng | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba Portege R700 R705 R830 R835 | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba Portege R500 R501 | 990.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba Satellite M600 M640 M645 M650 P700 | 650.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba Satellite P755 P770 P775 P750 P750D | 690.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba A660, A665 | 550.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba M65, M60 | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Toshiba Satellite U200 U205, Portege M200, M400, R100 | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Lenovo G400S, Idepad S410P | 250.000 |
0% |
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo G40-80 G4080 G40 80 | 320.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Lenovo IdeaPad Y450 Y450A Y550 Y550A | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Lenovo B450 | 690.000 |
0% |
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo B470 B480 B490 | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Lenovo Ideapad U460 U460s U460a | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Lenovo U410 | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Lenovo Ideapad Y650 Y650A U350 Series | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Lenovo U150 | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn Phím Lenovo Ideapad Z360, G360 | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn Phím Lenovo Ideapad Z560 Z570 B570 G570 V570 Y570 Z560 G560 G480 Z480 Series | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Lenovo G560,G565 | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Lenovo G550 | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Lenovo S10 (đen, trắng) | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Lenovo IDEAPAD S10-2 (trắng, đen) | 450.000 |
0% |
|
|
| Thay bàn phím IBM LENOVO IdeaPad S10-3 S10-3S | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard Lenovo IdeaPad S110 S206 | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Toshiba Portege Z830 Z835 Z930 Z935 Satellite U800 U840 U845 U900 U920 U925 U940 U945 – U900 | 490.000 |
|
|
|
| Bàn phím IBM Lenovo Ideapad S400 S300 S405 U410 | 330.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo ThinkPad SL400 SL300 SL500 | 770.000 |
0% |
|
|
| Thay bàn phím Lenovo ThinkPad L410 L420 L421 | 750.000 |
0% |
|
|
| Bàn Phím Laptop HP EliteBook 2100 2170p | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard IBM X200 | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard IBM/ lenovo Thinkpad X100 X100E | 1.050.000 |
0% |
|
|
| Bàn Phím laptop Lenovo Thinkpad Edge E320 E325 E420 E420S E425 | 550.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard IBM/ lenovo ThinkPad Edge E40 E50 | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard IBM/ lenovo ThinkPad Edge E30 | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop - Keyboard IBM/ lenovo ThinkPad Edge E10 | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Lenovo ThinkPad Edge E520 E520s E525 | 630.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP NC6510P, NC6910P, NC6910B, NV6400 | 330.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron N3420 N3520 OEM | 490.000 |
|
|
|
| Mainboard Dell 1014 VGA share GM45 | 2.590.000 |
0% |
|
|
| Mainboard Dell Latitude E6500 core 2 vga rời | 2.590.000 |
0% |
|
|
| Mainboard Dell 1545 core 2 vga share GM45 | 2.590.000 |
0% |
|
|
| Mainboard Dell XPS 1340/ XPS PP17S core 2 vga rời | 2.690.000 |
0% |
|
|
| Mainboard Dell V1088 core 2 PM45 vga rời Ati | 2.590.000 |
0% |
|
|
| Mainboard Dell Studio 1558 core i thế hệ 1 vga rời | 2.590.000 |
0% |
|
|
| Mainboard Dell A840 core 2 vga share G965 | 2.590.000 |
0% |
|
|
| Mainboard Dell Inspiron 1440 core 2 vga share GM45 | 2.590.000 |
0% |
|
|
| Mainboard Dell vostro A860 vga share GM965 | 2.590.000 |
0% |
|
|
| Mainboard Dell studio 1737 core 2 M826G PM45 vga ATi | 2.690.000 |
0% |
|
|
| Mainboard Sony VPC-EA - Mainboard Sony VPC-EB vga share | 2.590.000 |
0% |
|
|
| Mainboard Dell N4050 - V1450 card rời, card share | 2.690.000 |
0% |
|
|
| Mainboard Dell Inspiron N5110 - Mainboard Dell Vostro V3550 VGA rời | 2.690.000 |
0% |
|
|
| Mainboard Dell vostro 3300 core i vga roi | 2.690.000 |
0% |
|
|
| Main Dell Inspiron N4030 core i vga rời | 2.690.000 |
0% |
|
|
| Main Dell latetude 6220 core i7 vga share | 3.590.000 |
0% |
|
|
| Mainboard IBM X60 Core 2 Duo T5600 (1.83GHz, 2M Cache) cpu onboard | 1.590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Dell Latitude E4200 Series có đèn | 430.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Latitude E6420 5420 E6320 E6330 E6430 E6220 E5430 E6440 không đèn | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Dell – Keyboard Laptop Dell Latitude E6320 | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Latitude E6520 E6530 E5520 E5530 E6540 M4600 không đèn, không chuột | 550.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Dell Vostro V3300 V3400 V3450 V3500 V3700, inspiron 3450 | 450.000 |
0% |
|
|
| Màn hình laptop LCD 15.6 Led Slim 40Pin | 1.850.000 |
|
|
|
| Quạt laptop ACER 4710 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Acer 5570 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop 4741 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Acer 4738 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Acer 4745 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Acer D640 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Acer 4230 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Acer D525 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Dell 1525 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Dell 1310 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Dell 1330 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Dell A840 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Dell 1014 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Dell 1545 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Dell N4010 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Dell N4050 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Dell N4030 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Dell 1400 | 500.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Dell N5010 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt lapyop Dell 1640 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Dell 1414 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Dell 1464 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop HP CQ42 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop HP CQ40 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop HP 4410s, 4411s | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop HP Dv2000 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop HP 4520s 4525s 4720s | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop HP 4420s | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop HP Dv9 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop HP Dv6000 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop HP Tx100 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop HP 6520s | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop HP Dv5 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop HP Dv4 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop HP V2000 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Lenovo G410 G400 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Lenovo T60 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Lenovo G430 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Lenovo X61 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Lenovo T61 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Lenovo Y410 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Lenovo B460 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Lenovo G460 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Lenovo T410s | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Toshiba M300 L310 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Toshiba A200 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Asus K42 | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Sony CR Series | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Sony EA Series | 550.000 |
0% |
|
|
| Quạt laptop Sony CS Series | 550.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Toshiba C655 – Keyboard Laptop Toshiba C655 | 350.000 |
|
|
|
| Pin laptop Asus A450 A550 F450 K450 K550 X450 X550 P450 4 Cell - OEM | 550.000 |
|
|
|
| Sạc laptop Dell 20V- 3.25A 65W USB Type C Oval | 650.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Vostro V131 V131R V131D 13Z N311z 14Z N411z(4Cell - Tốt) | 750.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop HP V6000 DV6000 C700 | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop Sony Z-Series | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop IBM T20 T30 T40 T41 T43 R50 | 500.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop Acer TravelMate 4740 Series | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop Acer Aspire 5520 Series | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Acer Aspire 5720 Series | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Acer Aspire 7720 7720G Series | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Sony Vaio PCG-GRV PCG-GRX Series | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop Lenovo 3000 V100 | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop Acer Extensa 5210, 5220 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Toshiba Satellite C800 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Acer Aspire 4738 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Toshiba Satellite L10 L15 L20 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Sony Vaio VGN-AW | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Sony Vaio VPC-M12, M13 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Sony Vaio VPC-EF | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Sony Vaio PCG-VX | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop Sony Vaio VPC-Z | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Sony Vaio VPC-W | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop HP DV2000 | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop HP CQ40 | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop Toshiba Satellite C600, C640, C645 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop lenovo 3000 C200 | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop Sony Vaio PCG-F PCG-FX PCG-FXA | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop Toshiba Satellite U400, U405 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Lenovo 3000 N100 | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop HP HDX 16 | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop HP Compaq C700 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Toshiba Portege R935 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Sony Vaio VPC-SVS 13 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Toshiba Portege M300 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Acer Aspire V5 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Toshiba Satellite C840 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop IBM Thinkpad T40, T41, T42, T43 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Sony | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop HP Compaq | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop IBM-LENOVO | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop ASUS | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop Toshiba | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop Dell | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Samsung | 550.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Fujitsu | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa Laptop Benq | 550.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Dell XPS14Z L412Z XPS15Z L511Z | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Acer Aspire S3-392G Ultrabook 13.3 thường | 790.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Acer One ZG8 ZA3 SP1 751 751H AO751 531 AO531 AO531H 6Cell | 510.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Acer One D255, D260, D270 6Cell đen | 490.000 |
|
|
|
| Pin Acer ONE HAPPY,Acer ONE Chromebook AC700 | 690.000 |
|
|
|
| Pin Acer ONE EMACHINES 355 (6CELL) | 690.000 |
|
|
|
| Pin Asus A33-U50 U20 U20A U50 U50A U80 U80A U81 U81A | 490.000 |
|
|
|
| Pin Asus A32-M50 A32-N61 A32-X64 A33-M50 N43 N43J N53 | 450.000 |
|
|
|
| Pin Asus N50A N50E N50F N50T N50VC N50VN N51A N51S N51TP A32-N50 A33-N50 | 1.290.000 |
|
|
|
| Pin Asus G53 G73 VX7 Zin | 2.150.000 |
|
|
|
| Pin ASUS N45,N55,N75SF N75SJ N75SL N75S A32-N55 PN:N55 | 1.290.000 |
|
|
|
| Pin Laptop SamSung NP900X3A zin | 1.650.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Asus A32-F5 X50M X50N X50R X50RL X50SL X50SR X59SR B15A32-F5 OEM | 490.000 |
|
|
|
| Pin Asus F6 Z53 F9 F9 F9DC F9E A31-F9 A32-F9 | 490.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Asus A42F K52 K42 A42N X42 X52 Oem | 490.000 |
|
|
|
| Pin Asus K43 K53 A43 X43 X44 K84 - 6Cell Oem | 590.000 |
|
|
|
| Pin Asus K45 K55 X45C X45V X55V X75V U57V K75 R700 Zin | 690.000 |
|
|
|
| Pin Asus A32-U53 U33JC U33JT U35F U35JC U35J U43F U43JC U43F-BBA5 U45 | 550.000 |
|
|
|
| Pin Asus UX50V | 950.000 |
|
|
|
| Pin Asus A42-A3 A42-A6 A41-A3 A41-A6 | 540.000 |
|
|
|
| Pin Asus Eee PC 1201 Asus Pro23 UL20 6Cell | 530.000 |
|
|
|
| Pin Asus A32-U1 A32-U2 A32-U3 N10 6Cell | 790.000 |
|
|
|
| Pin Asus X101 X101C X101CH X101H A31-X101 A32-X101 OEM | 550.000 |
|
|
|
| Pin laptop Asus X301 X301A X301U X401 X401A X401U X501 X501A – 6 CELL | 490.000 |
|
|
|
| Pin Asus ZENBOOK UX31A UX31E PN:UX31 | 1.450.000 |
|
|
|
| Pin Asus EEE PC S101 AP22-U1001 s101 pcs101 PN:U1001 | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Asus Eee PC 1018 TRANG. PN:1018 | 1.390.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Asus 1005HA 1001 R101 R105 6cell Đen | 490.000 |
|
|
|
| Pin Asus Eee PC 703 900A 900HA 900HD OEM | 450.000 |
|
|
|
| Pin Asus EEE 901, 904, 1000, 1200, PN:ASUS 1000 | 752.000 |
|
|
|
| Pin Asus S (S62, S96,)Asus Z (Z53,Z9T, Z94, Z9400, Z96) | 850.000 |
|
|
|
| Pin Axioo Asi Amata EL80N, S96E, S96J, S96S | 450.000 |
|
|
|
| Pin Axioo BenQ Joybook R55 Series,GreatWall: T50 | 450.000 |
|
|
|
| Pin Axioo Clevo M660, M661, M665 | 450.000 |
|
|
|
| Pin Axioo Hasee W Series: W750T, W740T,W370T Series | 450.000 |
|
|
|
| Pin Axioo MSI Megabook M1034, M655, M660, M662, M670, M673, M675, M677 | 450.000 |
|
|
|
| Pin Axioo Philips X58 Model: EAA-89, QUANTA: SW1, TW3, TW5 | 450.000 |
|
|
|
| Pin Axioo Compal GL30, GL31, EL80, EL81, HEL80, HEL81,HGL30, HGL31 | 450.000 |
|
|
|
| Pin Axioo Clevo M72 M72R M72S M720 M720R M721 M73X M725 | 590.000 |
|
|
|
| Pin Axioo Clevo C4500 C4501 C4505 C4500Q ZIN | 1.390.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Fujitsu Lifebook Bh531 Sh531 Lh531 Lh530 | 490.000 |
|
|
|
| Pin Fujitsu LifeBook A530 AH530 AH531. PN: AH 530 | 590.000 |
|
|
|
| Pin Fujitsu A2200 A6250 A6260 A6270 A8250 A8260 A8270 A8280 BIBLO NF/ C50 A1110 A1120 A1130 V1010 V1020 V1030 V1040 Zin | 890.000 |
✅ |
|
|
| Pin GIGABYTE W476 Sereis,Q1458 Sereis,Q1580 ZIN | 1.750.000 |
|
|
|
| Pin Dell Inspiron 500M,510M,600M,Latitude 500,505,510, 520,600,610,Precision M20 (6cell) | 590.000 |
|
|
|
| Pin Dell Latitude D800 Inspiron 8500 8600 (6cell) OEM | 390.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron 6000, 9200, 9300,9400,E1705, M170, XPS M1710 6Cell Oem | 450.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Studio 17 1749 1745 1747 Oem | 590.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron 1427,1425,1428 (6cell) | 450.000 |
|
|
|
| Pin Dell XPS 15z Zin . PN:15Z | 2.550.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím Asus X450 X450C X450CA X450CC X450CP X450EA X450EP TỐT | 450.000 |
|
|
|
| Pin Dell XPS 13Z ZIN. PN: XPS 13 | 2.290.000 |
|
|
|
| Pin Dell XPS 14Z ZIN PN: XPS 14 | 2.290.000 |
|
|
|
| Pin Dell Alienware M17x Zin | 1.500.000 |
|
|
|
| Pin Dell Inspiron 14 (3421) 14R (5421) 15 (3521) 15R (5521) 17 (3721) 17R (5721),Vostro 2421 2521 MK1R0 - 6 Cell | 550.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Inspiron D75H4 2XRG7 M101z M101(6CELL) ZIN | 1.350.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron 1210 6Cell PN: MINI 12 | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Vostro V3400, V3500, V3700. OEM | 450.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Vostro 5460 5470 5560 Inspiron 14-5439 Zin gắn trong | 950.000 |
|
|
|
| Pin HP Probook 5220M 5585 6Cell Oem | 590.000 |
|
|
|
| Pin HP ProBook 5310m 5320m Zin | 1.390.000 |
|
|
|
| Pin HP Pavilion Folio 13 13t ZIN. PN:FOLIO 13 | 2.590.000 |
|
|
|
| Pin Probook HP 4320, 4420S, 4321, 4520, 4325, 4425, 4421, 4326 6 Cell OEM | 550.000 |
|
|
|
| Pin HP ProBook 4530s, 4331s, 4430s, 4435s, 4535s,PR06 | 490.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron Mini 10,1010 3 cell | 450.000 |
0% |
|
|
| PIN HP MINI 210-1000 6Cell | 390.000 |
|
|
|
| PIN HP MINI 210-2000 DB2C 6cell OEM | 590.000 |
|
|
|
| Pin HP MINI 5101, 5102, 5103 - 6 Cell OEM | 560.000 |
|
|
|
| Pin HP-DV3Z-1000. PN: DV3Z | 690.000 |
|
|
|
| Pin HP Envy 13-1000, Envy 14-1000 (VR03XL) tốt | 1.490.000 |
|
|
|
| Pin HP Envy 15-1066NR 15-1067NR 15-1080EA 15-1099XL ZIN. Pn: ENVY 15 | 1.890.000 |
|
|
|
| Pin HP Pavilion 14-E000 15-E000 HS03 HS04 15-AF087NW 4Cell OEM | 550.000 |
|
|
|
| Pin HP DM1 6Cell Oem | 520.000 |
|
|
|
| Pin HP EliteBook 8310B 8530 8540P 8730 8740P (6cell) | 390.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop Dell 15V3A | 390.000 |
|
|
|
| Pin HP Pavilion DV8000 DV8100 DV8200 DV8300 8Cell | 690.000 |
|
|
|
| Pin HP NC2400 NC2410 EliteBook 2530p 2540p 2510p, 2533T | 390.000 |
|
|
|
| Pin Toshiba Satelite M40,M45,M50,M55,M100,M105, Tecra A7,A3,A4,A5,A6,S2series,A105 Dynabook XV se | 750.000 |
|
|
|
| Pin Toshipa Equium A200,A202,A203, A205,A210,A215,L203,L205,M200,M205,L300 M216 (6cell) | 690.000 |
|
|
|
| Pin Toshiba Satellite P505 ZIN | 1.490.000 |
|
|
|
| Pin Toshiba Satellite PA3820U T230 Mini NB500 NB505 NB520 NB525 NB550D | 490.000 |
|
|
|
| Pin Toshiba Portege R700 R705 R830 R835 | 890.000 |
|
|
|
| Pin Toshiba Satellite PA3817U, PA3634U Satellite L640 L645 L640D L645DOEM | 490.000 |
|
|
|
| Pin Toshiba Satellite Pro C800 PA5023U PA5024U PA5025U PA5026U PA5110U tốt | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Toshiba Satellite M800,M801,M805,M840,M845 (Tốt) | 690.000 |
|
|
|
| Pin Toshiba Satellite P800,P840,P850,P855,P870,P875 ZIN | 790.000 |
|
|
|
| Pin Toshiba Satellite A70,A75,P30,P35series (9cell). PN: 3382/ 3384 | 990.000 |
|
|
|
| Pin Sony BPS21, VGP-BPS21; BPS13 Tốt | 990.000 |
|
|
|
| Pin Sony BPS30 (SVT11 SVT13 Series) | 1.290.000 |
|
|
|
| Pin Sony BPS12 (Z series) Core 2 | 1.190.000 |
|
|
|
| Pin Sony BPS15 (VGN-P Series) Tốt | 1.490.000 |
|
|
|
| Pin Sony BPS20 (Sony Z, core i) 6cell | 1.190.000 |
|
|
|
| Pin Apple Macbook AIR 11 A1406 A1370 A1465 Tốt | 1.230.000 |
|
|
|
| PIN Apple iPad 3. PN: A1389 | 1.290.000 |
|
|
|
| Pin Samsung N143 N145 N148 N150 N250 N260 (6Cell) Đen, trắng | 490.000 |
|
|
|
| Pin N470. PN: R470 | 790.000 |
|
|
|
| Pin Samsung NC10,NC20,N110,ND10,N120,N130,N135,N140,N270,N510 6Cell (đen) | 470.000 |
|
|
|
| Pin Samsung Q328 Q330 X520 X418 X420 NB30 N210 N220 N218 X320 | 490.000 |
|
|
|
| Pin Samsung NC111 NC110 NC208 NC215 NC108 đen PN: NC210 | 790.000 |
|
|
|
| Pin Samsung R60 R510 R560 R509 R505 R45 R410 R41 R460 R65 | 790.000 |
|
|
|
| Pin Samsung NP-QX310 QX410 QX411 QX510 QX511 SF510 SF410 Zin | 2.800.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo ThinkPad Edge E220s, E420s, ThinkPad S220, S420 ZIN | 2.100.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo IdeaPad Yoga 13 Ultrabook Series, Lenovo IdeaPad U300s ZIN | 1.450.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo T400S, T410S - 6Cell OEM | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo Ideapad U260 4Cell tốt | 1.990.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo Thinkpad Edge 13, E30 (6Cell, 3600mAh) OEM | 670.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo IdeaPad U350 RIN | 990.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo G480 G580 Y485 G780 M495 V580 B490 Y480 Y580 V480 V580 Z580 6Cell Tốt | 990.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Precision M6400 M6500 không đèn | 540.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Latitude E4310 có đèn | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Vostro 3700 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 14Z 1470 | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn Phím Dell Vostro 1340 1640 1645 1647 | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Latitude 2110 2100 2120 | 420.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 17R-N7010 | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Dell N7110 Inspiron 17R-5720 Vostro 3750 XPS17 L702X 7720 / Vostro V3750 3750 | 320.000 |
0% |
|
|
| Thay bàn phím Dell Inspiron 14 3451,3451,14 3000 3451,14-3451 | 350.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop MINI 1012, MINI 1018 | 310.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 11Z 1110 | 410.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 11-3000 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron M101Z M102Z 1121 1122 1120 X54CT 0X54CT | 430.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell 1535 1536 1537 1555 1557 1575 1435 1555 1557 1558 | 295.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Dell 1720 1721 1730 | 510.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 1764 | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Studio 1745 1747 1749 XPS 17 L701X series | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Alienware M17X R1 Có Đèn | 690.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop Alienware M11X-R2, M11X-R3 CÓ ĐÈN | 650.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Adamo 13 Series | 510.000 |
0% |
|
|
| Bàn Phím Dell Vostro V13 V13Z V130 X0PX2 Latitude 13 | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell 1310 Vostro 1510 1320 2510 1350 | 320.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 1440 1320 1445 1450 Tiếng Anh | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Dell Studio 14Z 1450 1457 1458 (Cáp Thẳng) | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Studio 14Z 1440 (cáp cong) | 410.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Dell Inspiron 15Z 1570 1470 (cáp cong) | 410.000 |
0% |
|
|
| Thay Bàn phím Dell 14R-3421 Inspiron 3437 5437 Latitude 3440 Vostro 2421 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Latitude D520 D530 | 360.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell A840, A860, 1410, 1014, 1015, 1088, PP37L | 290.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VGN-CS, Sony CS Series | 890.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-EH Series, Sony EH | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-EJ Series | 470.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-EC, Sony EC Series | 510.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony SE, VPC-SE Series | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VGN-C Series | 760.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VGN-FS Series | 420.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VGN-N Series | 380.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-M Series | 370.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Sony SVF14E FIT (cable giữa thẳng) | 440.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Sony W, VPC-W | 790.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Sony F21 F22 F23 series | 420.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Sony TX, VGN-TX Series | 950.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony VGN-TZ Series | 950.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VGN-BZ, Sony BZ Series | 480.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-CB, Sony CB Series | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Z, VPC-Z series (Core 2) Bàn phím Sony Vaio VPCZ, VPC-Z, VPCZ11, VPCZ12, VPCZ13 | 1.250.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Z, VPC-Z Series (Core i) | 1.860.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP Compaq 2100,2500 series,NX9000,ZE4200,4300,4400, 4500,4600,4700,ZE5000,5300 | 490.000 |
|
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP 520,500 | 490.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop HP 6830S | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím HP MINI 210 2102, 210-1000 | 320.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP MINI 5101/ 5100 | 330.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop HP G7 (Đen) | 350.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop HP Pavilion G6-2000 G6-2100 G6-2200 G6-2300 series | 390.000 |
|
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP DV6- 7000, 7100 (CORE I5-I7) | 590.000 |
|
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP DV6- 6000, DV6-6100 (CORE I5-I7) | 590.000 |
|
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP DV6- 3000, 3100 (CORE I3) | 490.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop HP Pavilion DV8-1000 HDX18 | 410.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop HP HDX9000 | 400.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Pavilion DM3-1000 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Pavilion DM3-3000 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP DM1-1000, mini 311 | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP DV4-3000, 3100, 3200 | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP ENVY 14 | 410.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop HP ENVY 15-3000, 15-4700 | 550.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Hp Pavilion M6, HP Envy Touchsmart M6-K M6-K000 (Màu đen, có đèn) | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop HP ENVY 17 Series (k đèn) | 450.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP COMPAQ MiNi CQ10 MINI110-3000 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn Phím Laptop HP Pavilion G4-2000 G4-2100 Series | 290.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP CQ420, CQ320, CQ321, CQ326, CQ325 | 330.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP CQ620 CQ621 CQ625 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím HP N610C N600 N610 N620C | 360.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Probook 4410S 4411S 4415S 4416S | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Probook 4230s | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Probook 4310S, 4311S | 400.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Probook 4320s 4321s 4325s 4326s 4329s | 430.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Probook 4430s 4330s 4431s 4435s 4436s | 320.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP PROBOOK 4340 | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Probook 4420S 4421S 4425S 4426S 4320S | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Probook 4440S, 4441S, 4445S, 4446S | 440.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Probook 4535S 4530S 4730S | 340.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Probook 4710S, 4720S, 4510, 4515, 4510s | 360.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Probook 6440B 6445B | 440.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Probook 6540B 6545B 6550B | 360.000 |
0% |
|
|
| Bàn Phím Laptop HP ProBook 6460b 6465b 6470b 6475b | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Elitebook 2530P, 2510P | 330.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP EliteBook 6930 6930P | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP EliteBook 8440w 8440p | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP EliteBook 8540w 8540p | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP EliteBook 8460, 8470 | 360.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP EliteBook 8560 | 360.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP EliteBook 8760 | 690.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP EliteBook 8510 | 360.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP EliteBook 8530 8530P | 490.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP 625 | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP Toshiba Satellite U500 U505 M900 M901 T130 T135 (DEN-TRANG) | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP Lenovo 14002 | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP Lenovo B575 | 490.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP Lenovo X120E | 790.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire 9800 9810 | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ACER 6291,6391..(12.1")DEN | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ACER 2930,6293 | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP Acer Travelmate 5760 | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Travelmate 4750 4750G 4750Z 4750ZG | 520.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ACER 5943G, 8943G | 750.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ACER eMachines E725 E625 E627 E628 E525 | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP Aspire 5517 5241 5332 5532 5534 5541 5732 5516 (DEN-BAC) | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire V3-551 V3-551G V3-571 V3-571G | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Acer Aspire V5-471 V5-471G V5-471P V5-471PG V5-431P V5-431 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Acer Aspire S3 ultrabook | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ACER Aspire TimelineUltra M3 | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP Asus W5 W6 W7 Z35,W2000 (TRANG) | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP Asus U5F U5A | 490.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS A9T Z94 X51 A9 A9Rp Z94G Z94L Z94Rp | 490.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS V6, L900O, V6000 | 490.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS UX30 UX30S | 490.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS UX21E Series | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP Asus X401 X401A X401U | 350.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS X202E S200 X201E | 430.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS N20 N20A N20H | 490.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP HP 450 G1 | 450.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP X44H X44HY X43 X43S X43J A83S | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Asus K45A K45VD K45VJ K45VM K45VS Series | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Asus K55 A55 R500 R700 U57 A75V K75V | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS N56 | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Asus K51 K51AB K51AC K51AE K51IO K50IJ K50ID K50IN Series | 370.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Asus K53U K53Z K53B K53T K53TA Series | 350.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS U52 U52F U52F-BBL5 U52F-BBL9 U53 U53F | 490.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS M51 | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Asus M50 M70 X55S X55Sa X55Sr X55Sv X57 X70 X71 G50 G70 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Asus F9 F6 Series | 370.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS C90 C90P C90S Z98 Z37 | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Asus EEE PC 1201T | 350.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS EEE 1000HE (DEN-TRANG) | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS EEE 1005HA (DEN-TRANG) | 390.000 |
|
|
|
| KEYBOARD LAPTOP Asus EEE PC EPC MK90H | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Asus Eee PC 1015P X101 | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Asus Eee PC X101 X101H X101CH | 440.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP ASUS EeePC 700 701 701SD 900 901 900hd 900A 2G 4G 8G | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP Samsung R60 R58 R503 R505 R508 R509 R510 R560 R60 R70 P510 P560 | 590.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP SAMSUNG R503 R505 R509 R508 | 590.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Samsung R428 R429 R540 R618 R620 R439 R463 R465 R467 R468 R470 | 390.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP Samsung R18 R20 R23 R25 R25E R26 R26S R45 R29 | 550.000 |
0% |
|
|
| Keyboard SamSung Q30, Q35, Q45, Q68, Q70 Series | 590.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP SAMSUNG Q330 NP-Q330 QX310 SF310 P330 | 650.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP SAMSUNG 300E4A NP300E4A NP300V4A 300V4A (TRANG-DEN) | 490.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP SAMSUNG N120,N510,150 (TRANG-DEN) | 590.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Samsung P28 P29 P25 | 590.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Samsung RV509 | 490.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Samsung NP-RV520 NP-RV511 NP-RV515 | 590.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Samsung NP-NC10 ND10 N110 NP-N130 Series V100560BS1 | 490.000 |
0% |
|
|
| Keyboard SamSung N128 N140 N143 N145 N148 N150 N158 NB20 NB30 | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Macbook Air 13 A1369 A1466 Đời 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 | 850.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Macbook Pro 15 A1286 Đời 2009-2012 | 850.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Macbook Pro 13 A1278 Đời 2009-2012 | 850.000 |
|
|
|
| Keyboard MSI U100 10inch | 490.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP MSI U160,U135 | 690.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP MSI A6000 ER710 EX620 EX610 EX623 EX700 ER710 | 590.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP MSI M510 | 750.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP MSI VR420 VR420X VR430 VR440 | 550.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP MSI CR640 | 690.000 |
0% |
|
|
| Thay bàn phím laptop MSI A6200 CR620 CR720 S6000 | 590.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP MSI CR420 | 750.000 |
0% |
|
|
| KEYBOARD LAPTOP MSI CR400,X320,X340,X300,EX460,ULV723,U200,U340 | 490.000 |
0% |
|
|
| Keyboard MSI X300, X320, X340, X400, Medion E1312 Series | 450.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Axioo Clevo M54 M55 M66 M540 M550 M660 M661 M665 M74 M76 | 750.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Axioo Clevo W84 W84T Series, FPT F400 | 790.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Axioo Centaur M72 M720 M721 M722 M725 M73 MNC | 690.000 |
0% |
|
|
| Keyboard BenQ Joybook Lite U100 U101 U101C | 490.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Fujitsu Lifebook S6230, S6231, S6240, E8110 | 690.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Fujitsu Lifebook AH530, AH531, NH751 | 620.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Fujitsu Amilo XA3520 Pi3625 Li3910 X3670 Xi365 | 520.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 3521, 15R 5521, 5421, 3537, 5537, 5535, 3531, P28F, latitude 3540, PJ8GD | 390.000 |
0% |
|
|
| Pin laptop asus pro71 | 750.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop dell vostro 3478 V3478 | 420.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo Ideapad Y590 Y500 Y510PA Y500N Y590PT CÓ ĐÈN | 690.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron 1410,Vostro 1014,1015,A840,1088,A860,F287F,F286H - 6Cell Zin | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop HP EliteBook 8560w 8760w 8570w 8770w | 650.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Asus UX325JA UX393JA UX425JA UX363EA UX425IA UX371 C41N1904 | 990.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop HP 14-r010TU 14-r041TU 14-r066TU | 450.000 |
|
|
|
| Bàn Phím laptop HP M4-1000 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop HP M2000 V2000 V5000 Compaq C300 C500 R3000 R4000 Series | 300.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop HP HDX18 | 410.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony SVF14E FIT (cable giữa thẳng, nguyên bệ) | 750.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony SVF14C Nguyên bệ | 990.000 |
|
|
|
| Pin Acer One 751, 531, ZG8, ZA3, SP1 6 cell oem (trắng) | 490.000 |
|
|
|
| Pin Acer One 751, 531, ZG8, ZA3, SP1 6 cell oem (đen) | 490.000 |
|
|
|
| Pin Acer Aspire E3-111, E3-112, ES1-111, V5-122, V5-132, E5-771G, R13, R7-371T, V3-371N ZIN | 990.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo Y510, Y500, Y530, Y710, Y730 - 6CELL RIN | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo G480 G580 Y485 G780 M495 V580 B490 Y480 Y580 V480 V580 Z580 6Cell OEM | 590.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo G400S,G410S,G500S,G505S,G510S,S510P,Z710,G40-30,G40-50 4CELL | 550.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo Y470 Y471 Y570 OEM | 580.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo Y300, Y310 oem | 450.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo X220TH (Loại xoay) | 790.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Lenovo Thinkpad E450 E450C Zin | 1.390.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo U330, Y330, V350 - 6Cell OEM | 500.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo T420 T510 T520 E520 E420 SL410 SL510 W510 Thinkpad E40 E50 Zin 6 Cell | 850.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo T420 T510 T520 E520 E420 SL410 SL510 W510 Thinkpad E40 E50 OEM 6 Cell | 390.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo ThinkPad X1 Carbon GEN 2 14 45N1701 45N1702 45N1703 ZIN | 1.990.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo Yoga 2 13 6cell ZIN | 2.200.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo IdeaPad S300, S400U, S400, S405 | 590.000 |
0% |
|
|
| Pin IBM-Lenovo IdeaPad S10-3, S10-3A, S10-3S, S205, U160, U165 6cell OEM | 510.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo IdeaPad Z500 P400 Z400 | 590.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo 3000 N100 N200 C200 6 Cell oem | 390.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo G460,Z460,G560,B470,G560G, G575M, Z465A, V470A, Z560, G470 (Tốt - 6Cell) | 650.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo S650, S660, F20, F21 | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo ThinkPad X121e X130e Edge E120 E125 E320 E325 Series 6Cell | 620.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo G460,G465,G560,G565,V570,B570,G575,Z560,V470,G470,G475 6Cell OEM | 390.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo B450 B450A B450L Series | 390.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo B465 6Cell OEM | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin IBM X61TH Xoay | 690.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo X300, X301 - 8CELL OEM | 650.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo X300, X301 - 4CELL OEM | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Lenovo ThinkPad X1 Carbon GEN 1 45N1070 45N1071 ZIN | 1.850.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo Thinkpad T430S T430SI 6Cell Tốt | 950.000 |
|
|
|
| Pin IBM T40H 9Cell OEM | 750.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Latitude X300 series 4Cell | 550.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Latitude E7440 E7450 14 7000 Series 3Cell Zin | 990.000 |
|
|
|
| Pin Dell Vostro V3300, V3350 Series. OEM | 550.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop Dell Vostro V131 V131R V131D 13Z N311z 14Z N411z, (4Cell - OEM) | 450.000 |
0% |
|
|
| Pin Dell Inspiron Mini 9, Mini 910, 4Cell P/ N:LDE228 | 670.000 |
0% |
|
|
| Màn hình laptop LCD 15.6 Led Slim 30Pin | 2.090.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop Hp 18.5V4.9A Đầu thường | 290.000 |
0% |
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5520 N7520 V3560 ZIN | 550.000 |
|
|
|
| Pin Dell Latitude 3440 14Z-4321 3421 2421 3442 3443, Inspiron MR90Y 14R(5421 5437) 15R(3521) 17R(5521 5537) Tốt | 790.000 |
|
|
|
| Pin Acer eMachines D442 D528 D728 D732 E530 E644 E732 G640G E440 | 430.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter laptop Sony 10.5V2.9A | 290.000 |
0% |
|
|
| Sạc Adapter laptop Sony 10.5V2.9A (đầu dẹp) | 690.000 |
|
|
|
| Adapter màn hình LCD 12V5A | 250.000 |
0% |
|
|
| Adapter màn hình LCD LG 12V3A đầu nhỏ | 250.000 |
0% |
|
|
| Adapter màn hình LCD 12V7A | 290.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop Hp 19V3.33A Đầu Thường (hp envy) | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop HP 19V-7.1A Đầu kim lớn, 135W | 590.000 |
0% |
|
|
| Adapter Laptop Toshiba 15V8A | 480.000 |
0% |
|
|
| Sạc laptop Dell Alienware 19.5V-12.3A | 1.090.000 |
0% |
|
|
| Sạc laptop Dell Adamo 14V - 3.21A | 460.000 |
0% |
|
|
| Adapter Dell 19V - 2.31A Ultrabook | 350.000 |
0% |
|
|
| Adapter Asus Mini 9.5V - 2.315A | 290.000 |
0% |
|
|
| Adapter Asus mini 19V - 1.75A đầu vừa | 350.000 |
0% |
|
|
| Sạc laptop Samsung 14V - 3.21A | 290.000 |
0% |
|
|
| Expresscard 54mm to usb 2.0 AKE | 399.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Lenovo Thinkpad E560 E560c E565 | 990.000 |
|
|
|
| Keyboard Panasonic CF51 | 550.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Samsung Nc120 | 480.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Samsung P40 P41 P30 | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Samsung R428 R425 R509 R525 R530 R540 R560 R470H R518H Q320 Q428 NB300E R 430 R480 R429 | 390.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Samsung X20, X25, X30, X40, X50 | 480.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Samsung S10 MINI | 490.000 |
0% |
|
|
| Keyboard SamSung RV409, RV411, RV413, RV415, RV420, E3420, E3415 | 590.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Fujitsu L1010 | 520.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Fujitsu L1718 | 520.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Fujitsu M7400 | 520.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Fujitsu M7440 | 520.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Fujitsu P5010 P5000 P5020 B3000 | 520.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Fujitsu P7010 | 520.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Fujitsu Pi1510 | 520.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Fujitsu SA3650 PA3515 PA3553 V6505 V6515 V6545 | 520.000 |
0% |
|
|
| Keyboard Fujitsu LH530 LH530G | 620.000 |
0% |
|
|
| Pin laptop Asus X454L X455, F454, F455 Series Zin Mã: C21N1401 | 900.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop dùng cho Asus R556,Asus R556L, Asus R556LA, Asus R556LB | 390.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell XPS13 9343 9350 9360 (60WH) Tốt | 1.590.000 |
|
|
|
| Sạc laptop Acer 19V 2.15A | 350.000 |
0% |
|
|
| Adapter Acer 12V-1.5A gắn trực tiếp (A510) | 450.000 |
0% |
|
|
| Adapter màn hình LCD Samsung 14V4A | 290.000 |
|
|
|
| Loa Laptop Lenovo Ideapad S340-14IIL | 650.000 |
|
|
|
| DVD RW Bluray SATA | 920.000 |
0% |
|
|
| DVD RW Non Bluray SATA | 550.000 |
0% |
|
|
| Thay DVD RW laptop Sata nuốt slim | 790.000 |
0% |
|
|
| Thay DVD RW ATA nuốt slim | 999.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell ZM2 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell XPS14/ XPS15 BK (Có đèn) | 440.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Vostro 1220 | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Dell Latitude 2100 | 480.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell XPS 14 1450 L401 L401X L501 L501X, Studio 1450 1457 1458 | 410.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Aliware 17inch | 510.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Aliware 15inch | 510.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Aliware 14inch | 510.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Alienware M13X-R3 CÓ ĐÈN | 1.090.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Dell Adamo 13 bạc | 550.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Dell 1740 | 420.000 |
0% |
|
|
| Thay bàn phím laptop Dell Inspiron 14Z 5423 14Z-5423 | 420.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Dell Inspiron 14R N4010 N4020 N4030 N3420 N3010 13R | 420.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Dell Studio 1450 1457 1458 14z L501x L401X (Cáp Thẳng) | 420.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Dell Inspiron 2200 1200 Series | 420.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio SVT14 nguyên bệ | 660.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony VPC Mini 10inch Silver | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio SVS15 Series | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Sony Vaio SVS13, SVS14 Series | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Sony SVF15A không khung | 470.000 |
|
|
|
| Bàn Phím laptop Sony Vaio SVS13 Series | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio SVF15 Series (Nguyên bệ) | 890.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio SVF14A Series (Nguyên bệ, cáp giữa cong) | 860.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio SVF-14A Series (cáp giữa cong) | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio SVE14 Series | 360.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio SVE13 Series | 350.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio SVE11 Series | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-SB Series (Nguyên bệ), Sony SB | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio PCG-K, VGN-K Series | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Sony Vaio SVE15 Series | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio SVF15 Series | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio SVT11 Series | 590.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-F2 Series | 390.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VPC-F1 Series | 690.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio VGN-AW Series | 790.000 |
0% |
|
|
| Đế tản nhiệt Laptop Cooler Master Notepal U2 PLUS (2 fan 8cm, 14-17inch) | 650.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop HP EliteBook 8640 | 420.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP B3800 | 420.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP 6555b | 420.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Pavilion DV3-1000 | 420.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop Hp ENVY 4, ENVY 6 | 420.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím HP EliteBook Folio 13T-1000 13T-2000 1040G1 | 450.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Probook 4515S | 440.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Laptop HP Probook 4220s, 4230S | 420.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Asus A540L A540LA A540LJ A540 Series đen | 490.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop ASUS K551 K551L K551LA K551LB K551LN | 490.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím HP Pavilion Sleekbook 15 | 450.000 |
0% |
|
|
| Quạt Fan Laptop HP TPN-Q245 Q246 M24540-001 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP TPN-Q245 Q246 M14818-001 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 13AR 13AG | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 800G2 800G3 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 800G1 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 850G7 855G7 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 840G5 G6 850G5 G6 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 840G7 845G7 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 840G3 840G4 MỎNG LỚN | 650.000 |
|
|
|
| Sạc laptop Dell 20V-4.5A 90W USB Type C Oval | 690.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop HP Probook 440 G6, 445 G6, 440 G7, 445 G7 (Có Led) | 650.000 |
|
|
|
| Pin laptop Acer Aspire V3-572G-70WY V3-572-52WG V3-572-5736 thường | 440.000 |
|
|
|
| Pin laptop Acer Aspire V3-572G-70WY V3-572-52WG V3-572-5736 tốt | 850.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Sleekbook 15, Sleekbook 15T | 430.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 2530P | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 2540P | 530.000 |
|
|
|
| Cụm Tản Fan Laptop HP 2540 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 2710P | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 5310 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP HDX18 16 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 14BF | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15CE GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15CE CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 2740P | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 350G1 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15CK 15CC | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15CR | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15DB | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15DC CPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15DC GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 810G1 810G2 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 820G1 820G2 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 820G3 MỎNG | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 840G3 LỚN | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360-1030G2 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360-1030G3 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360-1030G3 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 14M 14DW | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 735G5 830G5 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 450G6 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 2560P 2570P | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 14E 15E 17E | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 650G1 640G1 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP SPECTRE X360-13-4000 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP SPECTRE 15BL R+L | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP PALIVION 15 AK | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 8440P 8440W | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15CS 15CW DÀI | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15CS 15CW DÀI ZIN | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15CS 15CW TRÒN | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15CS Q208 R | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15CS Q208 L | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 650G2 650G3 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 1040G5 1040G6 GPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 6440 6450 6540 6555 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP OMEN 15-5000 TRÁI | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP OMEN 15-5000 PHẢI | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP OMEN 15EK M04217 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP OMEN 15EK M04216 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ENVY M6-1000 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 15EB R | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ENVY4 ENVY6 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ENVY 13BA | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ENVY 13AQ 13AC KO NẮP LƯNG | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ENVY X360 15M-ED L | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ENVY X360 15M-ED R | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP FOLIO 1040G1 1040G2 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP FOLIO 1040 G1 1040G2 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 1040G3 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 1040G3 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 1040G4 CPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 1040G4 GPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 1040G5 1040G6 CPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 840G3 840G4 MỎNG NHỎ | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP DV6-3000 DV6-4000 DV7-4000 | 530.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell 1090 | 390.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS Q503 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS Q406 Q406DA Q406FA UX462 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G55V G75V CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G55V G75V GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS TP301 TP501 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GX502 12V GPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GX502 12V CPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GX502 CPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GX502 GPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS N46 | 550.000 |
|
|
|
| Fan Tản ASUS X202E X201E S200E | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS S200 X201 X202 RỜI | 550.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop Asus Vivobook X405 X405U X405UA | 550.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Asus VivoBook S14 X406 X406U S406 S406U V406 V406U Y406 Y406U | 550.000 |
|
|
|
| Màn hình laptop LCD 14.0 Led Slim 30pin Full HD (1920*1080) | 2.350.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 13 7000 7348 7347 7547 7548 XPS13 9343 9353 Có đèn | 490.000 |
|
|
|
| Pin Dell Inspiron 14R Turbo 5420 N5420 5520 5720 N7420 N7520 N7720 P33G P33G001 | 550.000 |
|
|
|
| Pin Sony BPS24 (Sony Vaio VPC-SA, VPC-SD, VPC-SE, VPC-SB, SVS13, SVS 15, PCG-41212w) Oem | 890.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím Lenovo G570, G575, G770 | 350.000 |
|
|
|
| Pin Dell Latitude 3440 14Z-4321 3421 2421 3442 3443, Inspiron MR90Y 14R(5421 5437) 15R(3521) 17R(5521 5537) OEM | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 11 3147 3148 3152 3153 3157 3158 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Sleekbook 14 14-b035tu 14-b050tu 14-b051tu 14-b052tu | 350.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Vostro 3468, 14 3468 Thường | 590.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron 15, 3558 | 750.000 |
|
|
|
| Pin Sony Vaio VGP-BPS35 SVF14 SVF15 OEM (gắn ngoài) | 650.000 |
|
|
|
| Pin Sony Vaio VGP-BPS35A SVF14 SVF15 Tốt (gắn ngoài) | 950.000 |
|
|
|
| Pin Sony BPS22 (E, EA, EB, EC, EE, EF Series) - 6cell Oem | 650.000 |
|
|
|
| Sạc laptop HP 19.5V7.89A (Đầu Kim nhỏ) | 690.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop HP 19V7.9A (150W) (Đầu Kim) | 790.000 |
|
|
|
| Sạc laptop HP 19.5V-10.3A (200W) (Đầu Kim nhỏ) | 1.150.000 |
|
|
|
| Sạc Laptop HP 19V11.8A (230W) (Đầu Kim) | 1.000.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop Toshiba 19V2.37A | 320.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop Toshiba 19V2.37A Đầu nhỏ | 320.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop Toshiba 19V6.32A | 700.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo Thinkpad E550 E550C E555 | 690.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Lenovo G40-30 G4030 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Lenovo G4070 G40-70 | 290.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo G50-30 G5030 G50 30 | 290.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím Lenovo Ideapad G500 G500S G505 G510 không đèn | 290.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo ThinkPad Edge E531 E540 W540 T540P L540 tốt (không đèn) | 850.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo G5080 G50-80 | 320.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo Thinkpad W540 W541 W550 W550s tốt | 890.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo Thinkpad Edge E531 E540 W540 T540P L540 thường | 590.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop lenovo B40-30 B4030 B40 30 | 290.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Lenovo Thinkpad T500 W500 W700 W700ds | 800.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo B40-70 B4070 | 290.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo T430 T430u T431s T530 T530i W530 X230 X230i X230s E430 E435 tiếng anh | 850.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Lenovo Thinkpad E430 E435 E430c | 600.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo B40 B4080 B40-80 | 290.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Lenovo G230 G430 G450 G530 | 290.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo IdeaPad 110,110-15,110-15ISK,110-15IBR,110-15ACL | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo Ideapad 110,110-14,110-14ISK,110-14IBR | 390.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo Z50 Z5070 Z50-70 | 350.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo V480 V480C V480S | 270.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo Y5070 Y50-70 Y50 | 350.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Lenovo V490 | 550.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo IdeaPad Y480 Y485 | 330.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 2 | 1.850.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo Z470 Z370 Z480 Z485 | 250.000 |
|
|
|
| Bàn phím IBM ThinkPad T400S T410 T410I T410S T410SI T420 T420s X220 W510 T520 không chuột | 690.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Lenovo ThinkPad X230 X230i X230s | 850.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo G50 G50-70 G5070 Z5170 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Lenovo ThinkPad L520 | 750.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo ThinkPad T440 T440S T440p T431s | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Lenovo ThinkPad SL410 L410 L510 L412 L512 L420 L421 SL510 | 790.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo ideapad 305 305-15IBD 80NJ | 420.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo Z410 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo Z500 Z500A Z500T Z500G P500 P500A U510 | 450.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo Z510 S500 S510 | 350.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím Lenovo ThinkPad T410 T410i T410s | 850.000 |
|
|
|
| Bàn phím IBM ThinkPad T400S T410 T410I T410S T410SI T420 T420s X220 W510 T520 có chuột | 850.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Lenovo G480 G490 G485 | 290.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop thay cho Lenovo S410 S410p | 390.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím Lenovo Ideapad 100, 100-14, 100-14IBY | 390.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím Lenovo Ideapad 100, 100-15, 100-15IBY | 420.000 |
|
|
|
| Thay Bàn Phím laptop Lenovo IdeaPad 305, 305-14IBD, 305-14LBD | 390.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím Dell Inspiron 5425 | 290.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím Dell Inspiron N4120 | 290.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Dell 14-3000 Inspiron 3441 3442 3443 3451 3458 14-5000 5445 5442 5447 OEM | 390.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Dell Vostro 15,15 3546 | 350.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Dell Inspiron 3443,14 3443,14 3000 3443,14-3443 | 290.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Dell Latitude 3330 E3330 | 250.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Dell Vostro 5470 V5470 V5470A OEM | 430.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Dell Vostro 5460 V5460 | 430.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím Dell Inspiron 5520 15R-5520 | 290.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Latitude 3340 không đèn | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Dell Latitude 3550,15 3000 3550,15 3000 Series | 420.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Dell Inspiron N4050 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Dell Inspiron N4110,14R N4110 | 390.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Dell Latitude E5420 E5430 | 390.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím Asus X451 X451C X451CC X451CA X451M X451MA X454XL | 390.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Asus A46 A56 K46 K56 S40 S405 S550 S505 S56 S46 U48 U58 Zin | 690.000 |
|
|
|
| BÀN PHÍM ASUS X200CA | 410.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Precision WorkStation M4600 M4700 M6600 M6700 Oem | 850.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Asus 80L6 | 450.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop ASUS ZenBook UX305 UX303U UX305LA UX305UA UX305CA UX305F | 750.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Acer Aspire 3660 | 520.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Asus N551J N551JX N551JQ N551Z | 490.000 |
|
|
|
| Pin Asus K45 K55 X45C X45V X55V X75V U57V K75 R700 OEM | 390.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop HP Envy X2, Adapter HP 15V1.33A | 590.000 |
|
|
|
| Pin laptop Asus A450 A550 F450 K450 K550 X450 X550 P450 Cell Zin | 750.000 |
|
|
|
| Pin Asus GL752, GL752VL, GL752VW, N552VW, N752VX, A41LK9H OEM | 650.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Sony Vaio VGP-BPS37 SVP11 (Pro 11) tốt | 1.590.000 |
|
|
|
| Pin Sony Vaio VGP - BPS33 SVT14 SVT15 Tốt | 1.590.000 |
|
|
|
| Pin Sony Vaio VGP-BPS42 FIT 11A SVF11N Tốt | 1.890.000 |
|
|
|
| Pin Sony Vaio VGP-BPS19 BPL19 VPC-X113KG tốt | 1.690.000 |
|
|
|
| Pin Sony Vaio VGP-BPS38 SVP13 PRO13 PRO11 tốt gắn trong | 1.790.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Sony Vaio VGP-BPS34 SVF15 Sony Fix tốt (gắn trong) | 1.390.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Spectre 13T-3000 13-3000 | 620.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Spectre 13 X2 | 690.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Spectre X360 13T-4000 13-4000 | 690.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo Thinkpad T440, T450, T550, L450, W550, X240, X250 tốt | 990.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo Ideapad 100-14iby Zin 4Cell | 1.290.000 |
|
|
|
| Bàn phím Acer Aspire A315-21, A315-31, A315-32, A315-41, A315-51, A315-53, A315-53G | 350.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop Dell Inspiron 11-3137 3135 3138 | 480.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop Dell 19V7.7A | 590.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop Dell 19.5V4.62A Đầu kim nhỏ | 290.000 |
|
|
|
| Pin Acer M3 M3-581TG, M5-481TG ZIN | 1.140.000 |
|
|
|
| Pin Sony BPS40 SVF15A,SVF15N,SVF14N Tốt gắn trong | 1.690.000 |
|
|
|
| Pin Sony BPS41 SVF13N 6cell tốt gắn trong | 1.890.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell XPS 15Z- L511Z (0HTR7, 0NMV5C, NMV5C, 075WY2) Zin | 1.550.000 |
|
|
|
| Pin Dell Alienware Area-51 M5500 ZIN | 1.600.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell 14Z-5423 (ZIN) – 6 CELL | 990.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell Inspiron 11z 1110 Zin | 1.600.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell XPS13 9343 9350 9360 (52WH,56WH) Tốt | 1.290.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell Latitude E3550 E5450 E5550 E5570Type G5M10 8V5GX 08V5GX TỐT 51wh | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Dell Latitude E5440 E5540 1N9C0 7W6K0 F49WX | 690.000 |
|
|
|
| Pin Dell Latitude E7240 E7250 - 3Cell zin | 950.000 |
|
|
|
| Pin Dell Inspiron 14 (7000, 7437, N7437) Zin | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Dell Inspiron 15-7000, 15-7537, 15-N7537 Zin | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Dell Inspiron 17-7000, 17-7737, 17-N7737) Zin | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron 15-5547,15-5447, 15-5448 tốt 4Cell 0PD19 | 1.090.000 |
|
|
|
| Pin Dell Vostro 3360, Inspiron 13z 5323 Zin | 1.290.000 |
|
|
|
| Pin Dell Latitude E6430U E6510U 9KGF8 XX1D1 6Cell | 1.500.000 |
|
|
|
| Pin Dell Venue 11 Pro 7130 7139 7140 | 1.050.000 |
|
|
|
| Pin Dell Alienware M15x Zin | 1.500.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Alienware 14 A14 M14X R4 R3 ALW14D 14D-1528 ALW14D-1528 ALW14D-4828 ALW14D-5528 14D-5528 14D-4828 ALW14D-5728 14D-5728 14D-4528 1828 2728 4728 1728 5828, 0G05YJ 8X70T Y3PN0 P39G, G05YJ | 1.350.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Adamo 13 Zin | 1.550.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell XPS 15 9530 Precision M3800 T0TRM 245RR 0H76MY H76MV Y758W – M3800 NGẮN 61WH (ZIN) – 6 CELL | 1.200.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell XPS 15, XPS 15-L521X ZIN | 1.450.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Ultrabook 14-L421x, 4RXFK Zin | 1.400.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell XPS 14Z-L412Z Series Zin | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell XPS 13 13-L321X,13-L322X,XPS 12 ZIN | 1.350.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron 11-3147, 11-3148, 13-7347, 13-7348, 13-7352 ZIN 4Cell | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Inspiron 11 3000 11-3138 11-3137 ZIN | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Vostro 3452 3458,3459, 3558, 3559, 5558. Inspiron 14-3000, 15-3000 OEM 4Cell M5Y1K | 650.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Vostro 3452 3458,3459, 3558, 3559, 5558. Inspiron 14-3000, 15-3000 4Cell (tốt) Dell Latitude 3470 M5Y1K | 850.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Latitude E6220 E6230 E6320 E6330 E6430s E5220 6Cell oem | 660.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell E5420,E5520,3460,E6420,3460,E6520,E6420XFR,E6520N,P14F 6Cell Oem | 570.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell E5420,E5520,3460,E6420,3460,E6520,E6420XFR,E6520N,P14F 6Cell Zin | 850.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony VGN-C, Sony C Series | 450.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo X230 X230i X230s - 6Cell OEM (không xoay) | 650.000 |
|
|
|
| Pin Acer Aspire S3-392G Ultrabook 13.3 Zin | 1.590.000 |
|
|
|
| Pin HP EliteBook 2170p 6Cell | 890.000 |
|
|
|
| Pin HP Elitebook 2560P 2570P - 6Cell OEM | 490.000 |
|
|
|
| Pin HP MINI 2133 2140 6Cell | 590.000 |
|
|
|
| Pin HP Pavilion DV7-1000, DV7-2000, DV8, HDX18 6Cell | 490.000 |
|
|
|
| Pin HP Probook 4310S 4311s 8 Cell OEM | 590.000 |
|
|
|
| Pin HP Seleekbook 14, CQ14, CQ15, HP 240G2, 255G3, 256G2, 256G3 HSTNN-PB5S 4Cell tốt | 590.000 |
|
|
|
| Pin HP Pavilion 14-ab, 15-ab, 15-ak, 17-g, HSTNN-DB6T, HSTNN-LB6S (KI04) - 4 Cell | 590.000 |
|
|
|
| Pin HP Pavilion Touchsmart 14 Touchsmart 15 LA04 HSTNN-Y5BV HSTNN-UB5M 4Cell | 450.000 |
|
|
|
| Pin HP Sleekbook 14z Series, Sleekbook 15 Series (VK04), HSTNN-YB4D 4Cell | 430.000 |
|
|
|
| Pin laptop HP ProBook 440 G0, 440 G1, 445 G0, 445 G1, 450 G0, 450 G1, 455 G0, 455 G1, 470 G0, 470 G1 – 440 (FP06) – 6 CELL | 490.000 |
|
|
|
| Pin HP ProBook 640 G0, 640 G1,645 G0, 645 G1, 650 G0, 655 G1, CA09 | 990.000 |
|
|
|
| Pin HP ProBook 430 G1, 430 G2, IB4L, RA04 | 450.000 |
|
|
|
| Pin HP Pavilion X360 11-N, PL02XL, HSTNN-DB6B Tốt như Zin | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin HP Pavilion X360 11-K Zin | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin HP Envy X360 15-U011DX, NP03XL, HSTNN-LB6L Zin | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin HP Elitebook 840 G1 850 G1 845 G2 Zbook 14 CM03XL Tốt | 1.050.000 |
|
|
|
| Pin HP Elitebook 740 750 840 850 G3 Tốt | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin HP EliteBook 820 G1, HSTNN-L13C, HSTNN-LB4T Zin | 1.450.000 |
|
|
|
| Pin HP Elitebook Folio 9470m 4 Cell tốt | 990.000 |
|
|
|
| Pin HP Envy TouchSmart 4-1000, HSTNN-IB3R, EL04XL, HSTNN-IB3R Zin | 1.380.000 |
|
|
|
| Pin HP Stream 11, Stream 13-C010NR Zin | 1.490.000 |
|
|
|
| Pin HP Envy Spectre 14-3000 Zin | 1.450.000 |
|
|
|
| Pin HP Split X2-13, HSTNN-DB5G HSTNN-IB5G Zin | 1.290.000 |
|
|
|
| Pin HP XT 13-2000 13-2021 HSTNN-IB3V,TPN-C104 Zin | 1.550.000 |
|
|
|
| Pin Toshiba Satellite C55, PA5185U, PA5184, PA5186U OEM | 590.000 |
|
|
|
| Pin Toshiba Satellite C55, PA5185U, PA5184, PA5186U Zin | 999.000 |
|
|
|
| Pin Toshiba Satellite PA5107U Tốt | 1.090.000 |
|
|
|
| Pin Toshiba Satellite PA5156U W35DT, W35DT-A3300 Zin | 1.350.000 |
|
|
|
| Pin Toshiba Portege Z830, Z835, Z930, Z935 Ultrabook PA5013U tốt | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Apple Macbook AIR A1377, A1369, A1405 OEM | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin Macbook Air A1377, A1369, A1405, A1466 ZIN | 1.450.000 |
|
|
|
| Pin Macbook Air A1466 A1496 đời 2012-2017 | 1.200.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 5520 M3560 | 950.000 |
|
|
|
| Pin Macbook Pro A1502 A1582 đời 2015 | 1.350.000 |
|
|
|
| Pin Apple Macbook Pro 13 Retina A1582 A1425 A1437 A1502 Zin (2015) | 1.350.000 |
|
|
|
| Pin Apple Macbook A1437 A1425 (2012, 2013) Tốt | 1.550.000 |
|
|
|
| Pin Macbook Pro Retina 15 A1618 Zin (2015) | 2.390.000 |
|
|
|
| Pin Apple Macbook Pro 13 Retina A1398, A1494, A1417 Zin (2013-2014) | 1.400.000 |
|
|
|
| Pin Asus X550E A450J A450JF K550E X450J X450JF X750J F751L Zin | 1.090.000 |
|
|
|
| Pin Asus X451 X551 X451CA X551CA D550 4Cell | 390.000 |
|
|
|
| Pin Asus X451 X551 X451CA X551CA D550 4Cell Zin | 750.000 |
|
|
|
| Pin Asus U31, P31, U41, P41 Series 6Cell Oem | 590.000 |
|
|
|
| Pin Asus A42 U46 U46E U46J U46JC U46S U46SD U46SV U56 U56E U56J U56JC tốt | 1.290.000 |
|
|
|
| Pin Asus A42 - U46 U46E U46J U46JC U46S U46SD U46SV U56 U56E U56J U56JC OEM | 490.000 |
|
|
|
| Pin Asus EEE PC 1025C 1025CE 1052CE 1225 1225B | 520.000 |
|
|
|
| Pin Asus Eee PC 1008HA Zin | 1.290.000 |
|
|
|
| Pin laptop Asus VivoBook X200M X200MA R202CA 3 Cell | 640.000 |
|
|
|
| Pin Asus X453 X553MA X453MA Zin | 990.000 |
|
|
|
| Pin Asus A32-K93 A42-K93 Zin | 990.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Asus PU401, PU401LA tốt | 1.550.000 |
|
|
|
| Pin Asus Zenbook UX303 Q302 Zin | 1.490.000 |
|
|
|
| Pin Asus VivoBook S300 S400 S400C S400CA S400E C31-X402 S500C Zin | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin Asus Vivobook S551 V551 R553L V551L C31-S551L Zin | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Asus X554 X555L X555LA X555LD X555 X555LN F555 Tốt | 850.000 |
|
|
|
| Pin Asus Transformer FLIP TP550LA Zin | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin Asus Transformer Flip TP500 TP500LA TP500LB Zin | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Asus X455LA X454L N4030U WX002D WX040H C21N1401 TỐT | 900.000 |
|
|
|
| Pin Asus TP200 Transformer Book Flip TP200s Zin | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Asus X556 X556UA X556UB X556UF X556UJ X556UR tốt | 890.000 |
|
|
|
| Pin Asus K501 K501LB K501LX K501UB A501 Tốt | 1.390.000 |
|
|
|
| Pin Asus Zenbook U38N UX32 Zin | 1.850.000 |
|
|
|
| Pin Axioo Asus S (S62, S96) Asus Z (Z53, Z9T, Z94, Z9400, Z96) | 450.000 |
|
|
|
| Pin Axioo Clevo M540 | 1.200.000 |
|
|
|
| Pin Samsung N310 N315 300U 305U N308 N311 NC310 X110 X120 X170 X171 NF110 NF108 NF208 NF210 NF310 | 790.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Alienware M11X-R1 CÓ ĐÈN | 650.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Latitude 15-5000 E5540 | 450.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Latitude E6430U CÓ ĐÈN | 800.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Latitude D410 | 395.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Vostro 3700 có phím số | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 17 3721 5721 | 370.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Chromebook 11 3120 P22T P22 | 490.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Latitude XT2 | 650.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell XPS 15 9530 Precision M3800 CÓ ĐÈN | 650.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Alienware M14X-R1 Có Đèn | 940.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Alienware M14X R2 Có Đèn, tiếng Anh | 1.090.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Alienware M14X R2 Có Đèn, châu âu | 790.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Alienware M17X R5 Có Đèn | 1.150.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 15 - 7000, 7537 (tiếng pháp) có đèn | 850.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 17-7737 BẠC (có đèn) | 440.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Latitude E5550 E5570 Có đèn | 690.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Latitude E5450 E7450 có đèn, có chuột | 650.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Dell E3340 E3350 E5450 E5470 E7450 E7470 E7490 Keyboard 797YM US không đèn, không chuột | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Latitude E7250 E5250 | 490.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Latitude E5440, 14-4000 không đèn | 420.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 14-7000 7466 5568 7579 7569 | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Inspiron 15-7000 7566 | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Vostro 5560 | 550.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Sony VGN-P Series | 950.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Sony VPC-P Series | 550.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony TT, VGN-TT | 1.090.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony SVD11 Màu đen | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony SVF11 ĐEN | 520.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony SVP11 | 520.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony Pro 13 SVP13 | 550.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony SVT15 | 1.090.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony SVF13 | 520.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony SVE17 | 690.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony SVT13 SVT14 | 690.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Sony SVE13 SVE142A SVE14A2 | 420.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop HP ENVY X2 | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Pavilion 10 TouchSmart 10-E | 480.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Pavilion Chromebook 11-G3 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Pavilion 11-N000 11-N100 X360-11 | 450.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Pavilion X360-13 13-A | 450.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Pavilion Tuochsmart 11-e030sa | 650.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Pavilion Tuochsmart 11-e000 | 490.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Folio 1014 G2 | 550.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP 242 G1 240 G1 | 430.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Probook 250 G4, 255 G4, 15-AC000, 15-AF000, 15-BA | 340.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Probook 430 G1 | 350.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Probook 650 G1, 655 G1 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP EliteBook 810 G1, 810 G2, 810 G3 | 480.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP EliteBook 745 G3, 840 G3 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP EliteBook 850 G3, ZBook 15u G3 | 690.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP EliteBook 720 G1, 720 G2, 725 G2, 820 G1, 820 G2 | 460.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP EliteBook 725 G3, 820 G3 Không đèn | 450.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP EliteBook 840 G1, 850 G1, 740 G1 (không đèn) | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Probook 640 440 445 G1 G1 G2 645 430 G2 | 350.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Probook 450 G0, 450 G1, 450 G2, 455 G1, 455 G2 | 450.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop HP ENVY 15 series | 450.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP ENVY 15-5000, 15-5001 CÓ ĐÈN | 690.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop HP Stream 13-C | 370.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Ultrabook Spectre XT 15-4000, 15-4100….15-14XX | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP 14-P000, 14-P080, 14-P050, 14-P100, 14-P200, 14-P091NR | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP 14-V010, 14-V020, 14-v014tx, 14-v015tu, 14-v015tx, 14-v016la, 14-v016tu | 420.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop Hp 19V3.33A Đầu kim nhỏ | 290.000 |
|
|
|
| Pin Apple Macbook Pro A1286 đời 2010 ZIN | 1.350.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Pro X2 612 G1 | 490.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Hp Probook 4540S 4545S | 330.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Hp Probook 5330m | 450.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Hp Probook 5320m (có khung) | 550.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Hp Probook 5220m | 450.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Elitebook Folio 9470M, 9480M (không đèn) | 450.000 |
|
|
|
| Bàn Phím HP NX9400 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop HP NC6830 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop HP NC2400 | 350.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo IdeaPad U550 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo Y50,Y50-70AT | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo ThinkPad X240 X240S X250 | 990.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo U330P U430P U330 U430 Dòng cảm ứng | 550.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo U530 U530P | 590.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Lenovo Ideapad U450 | 350.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo IdeaPad Z400 Z400A Z400T | 390.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Lenovo Ideapad U400 U405 M900 | 460.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo U310 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Lenovo Ideapad U260 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo X300, X301 | 920.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Asus X454L X454LA | 390.000 |
|
|
|
| Pin Asus A42-G74 G74 G74J G74JH G74S G74SW G74SX 6cell | 1.290.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop LG C500 C400 C300 A310 | 520.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop LG RD400 RD405 R405 RD410 | 550.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop LG Ultrabook Z430 | 690.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop LG LW60 LW65 LW70 LW75 LS70 M70 | 790.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop LG K1 | 790.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop LG S530 | 590.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop Asus X553 A553 D553 X555 X502, X554, K555 F554 | 450.000 |
|
|
|
| Pin laptop HP 15-r209TU 15-r208TX 15-r208TU OEM 4cell | 490.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo Thinkpad T430 T430I T530 T530I W530 ZIN 6Cell | 890.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell Inspiron 5447 5448 5547 5442 5542 4cell (0PD19, 01V2F, 01V2F6, 0DFVYN, 1V2F6, 58DP4, TRHFF) | 1.090.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Lenovo X220 X230 6cell (Màn hình xoay) | 1.450.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 3567 3576 3568 3578 3565 3562 mã 023.400A2.0001 05K68D 01K1WD | 650.000 |
|
|
|
| Bàn phím Macbook Pro 13 A1502 Đời 2013 2014 2015 | 850.000 |
|
|
|
| Bàn phím Macbook 12 A1534 Đời 2015 | 2.390.000 |
|
|
|
| Pin Sony BPS21, VGP-BPS21; BPS13 Thường | 650.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Sony SVE14, SVE15, SVE-14, VGP-BPL26, VGP-BPS26 Series thường | 790.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Sony SVE14, SVE-14, VGP-BPL26, VGP-BPS26 Series tốt | 1.000.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell Vostro 14-5480, 5480, 5480A, V5480 tốt (gắn trong) 93FTF 51wh | 1.090.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell Vostro 14-5480, 5480, 5480A, V5480 tốt (gắn trong) GJKNX 68wh | 1.200.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo E49, G500, M490, M495. 6Cell, Tốt | 1.350.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Lenovo U41, U31, U41-70, U31-70 (khó thay) | 450.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop HP EliteBook 2560p 2570p | 430.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop Lenovo 20V6.75A đầu kim 135W | 690.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo X230 X230i X230s - 6Cell tốt (không xoay) | 1.090.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop Lenovo 12V3A Đầu vuông nhỏ | 590.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop Lenovo 19.5V6.15A | 490.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop Lenovo 19.5V6.7A | 550.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop Lenovo 12V1.5A đầu dẹp lớn | 490.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop Lenovo 20V8.5A | 790.000 |
|
|
|
| Sạc Laptop Lenovo Yoga Pro 4 20V3.25A Đầu Vuông Tốt | 890.000 |
|
|
|
| Sạc Lenovo Ideapad 100S-11IBY 5V4A 20W | 390.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter laptop Sony 10.5V4.3A | 790.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Asus X550 X552 P550 R510 F552 oem | 290.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Asus X555, X555LA, K501, K501L, K501LB, K501LX, FL5500, FL5500L | 350.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop Samsung NP530U3B NP530U3C | 450.000 |
|
|
|
| Pin HP Probook 400, 430 G3, 440 G3 thường | 490.000 |
|
|
|
| Pin HP Probook 400, 430 G3, 440 G3 tốt | 750.000 |
|
|
|
| Pin HP Elitebook 745G3 755G3 840G3 850G3 CS03XL Chính hãng | 1.550.000 |
|
|
|
| Pin HP Elitebook HP EliteBook 840 G1, 840 G2, 850 G1, 850 G2 CM03XL Chính hãng | 1.550.000 |
|
|
|
| Pin laptop asus N551, N751, G551, G771, GL551, GL771. Mã pin A32N1405 | 1.100.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP ProBook 450 455 470 G3 RI04 Thường | 490.000 |
0% |
|
|
| Pin Laptop HP ProBook 450 455 470 G3 RI04 Tốt | 690.000 |
0% |
|
|
| Bàn phím laptop Asus X553 X553M X553MA K553M K553MA F553M F553MA | 350.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Samsung RV408 RV409 RV410 R580 RC708 oem | 450.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Samsung RV408 RV409 RV410 R580 RC708 TỐT | 690.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Dell Vostro 3350 3450 3460 3550 3555 3560 V131 k đèn | 350.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Dell Vostro 3350 3450 3460 3550 3555 3560 V131 có đèn chuẩn US | 490.000 |
|
|
|
| Pin laptop dell latitude 3450 3550 oem | 690.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Latitude 3450 3550 P39F 5547 5448 TRHFF (Tốt) | 990.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo T430 T430u T431s T530 T530i W530 X230 X230i X230s E430 E435 E433 tiếng hàn | 590.000 |
|
|
|
| Pin laptop Acer Aspire E14 ES1-411-C9QS | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin laptop Acer Aspire E15, E5-575G, E5-575 Series Mã : AL15A32 | 990.000 |
|
|
|
| Bàn phim Apple Macbook Air 11inch A1370 A1465 MC968 MC969 MD223 (châu âu) | 750.000 |
|
|
|
| Bàn phím Apple Macbook Air 11inch A1370 A1465 MC968 MC969 MD223 (Tiếng Anh) | 750.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Dell Vostro 14-5480, 5480, 5480A, V5480 | 450.000 |
|
|
|
| Pin HP EliteBook 8460p 8560p 8460w 8470p ProBook 6360b 6560b 6460b 6565b 6465b tốt | 850.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Asus A540L A540LA A540LJ A540 Series trắng | 495.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP CQ43 G43 CQ57 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15CX GPU LỚN | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15CX CPU NHỎ | 650.000 |
|
|
|
| Pin Dell Inspiron 15 5567 5568 5378 13 5368 7368 14 5468 7460 tốt P69G, P69G001 | 950.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15J 15AE 15AH | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15BS BY BR | 600.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Razer Blade 14 RZ09 Tốt | 2.500.000 |
|
|
|
| Pin laptop Acer S7-391 S7-392 9492,MS2364, AP12F3J | 1.590.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo Ideapad 310-14ISK tốt | 1.290.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell latitude 13 3340, E3340, Latitude 3350 OEM (6 cell) | 590.000 |
|
|
|
| Pin Dell Latitude 3480, 4Cell tốt | 1.650.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Latitude E6400, E6500, E6410, E6510, Precision M2400, M4400,FU274, PT437 tốt 6cell | 690.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Acer Aspire E5-575 AS16A5K AS16A7K (Tốt) | 990.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell Latitude 3000 3460 3470 4cell OEM | 590.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell Latitude 3000 3460 3470 4cell Tốt | 850.000 |
|
|
|
| Pin HP Envy 14, Touchsmart M6-K, M6-K010DX, M6-K015DX, M6-K125DX, M6-K022DX, M6-K025DX, PX03XL | 1.090.000 |
|
|
|
| Pin laptop Asus X541U X541UA X541UV X541 Mã pin: A31N1601 | 900.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Lenovo Ideapad 100S - 11IBY MB116 | 1.190.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop HP EliteBook Folio 1040 G1,1040 G2 | 650.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Asus VivoBook S400 S400C S400CA S400E | 390.000 |
|
|
|
| Pin laptop Asus GL752, GL752VL, GL752VW, N552VW, N752VX, A41LK9H Tốt | 1.090.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell Latitude E5450 E5470 E5550 E5570 Type R0TMP FDX8T WTG3T Tốt 62Wh | 1.450.000 |
|
|
|
| Cục sạc máy in HP Deskjet 1010, Adapter HP Deskjet 1010 1012 1510 | 290.000 |
|
|
|
| Sạc Laptop Sony 19.5V-2A Đầu Híc Nam Châm | 890.000 |
|
|
|
| Bàn phím Lenovo S3-S431, S3-S440, S431, S440 | 750.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Vostro 5459 Inspiron 15 7547,7548. Type D2VF9 (11.1V-43Wh) | 1.090.000 |
|
|
|
| Pin laptop HP ProBook 440 G2, 445 G2, 450 G2, 455 G2 – 440 G2 (VI04) Thường | 550.000 |
0% |
|
|
| Loa vi tính Edifier MP15 (đen, trắng) | 350.000 |
0% |
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 840G3 840G4 NHỎ | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO S145-14 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO E550 E560 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO E570 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO E580 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO E450 E460 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO E430 E435 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO L570 | 750.000 |
|
|
|
| Pin laptop HP 15-AX TE03XL tốt | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin HP Elitebook 745G3 755G3 840G3 850G3 CS03XL tốt | 990.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Samsung RC410 RC418 | 390.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 9550 CPU MỚI | 700.000 |
|
|
|
| Pin laptop Asus Zenbook UX310 UX310U UX410 UX410U B31N1535 Tốt | 1.100.000 |
|
|
|
| Pin Asus Vivobook S15 A510 A510U S510 S510U X510 X510U B31N1637 tốt | 890.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Pavilion X360 13S HP Stream 14AX (Màu Đen) | 550.000 |
|
|
|
| Pin HP Pavilion Dv4-1400 1401tu | 550.000 |
|
|
|
| Bàn phím DELL Inspiron 13 5379 5568 7569 7579 7460 7466 7467 Vostro 5471 (thường, không đèn) | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím DELL Inspiron 13 5379 5568 7569 7579 7460 7466 7467 Vostro 5471 (tốt, có đèn) P69G, P69G001 | 590.000 |
|
|
|
| PIN LAPTOP HP JC04 JC03 BATTERY FOR HP 15-BS 15-BW 17-BS TPN-C130 OEM | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Dell inspiron 17 3780 (có đèn) | 590.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Asus K46 K46CA K46CB K46CM thường | 290.000 |
|
|
|
| Thay bàn phím laptop Asus K46 K46CA K46CB K46CM tốt | 450.000 |
|
|
|
| Pin laptop Asus X456UJ X456UV X456UF C21N1508 tốt 38wh | 890.000 |
|
|
|
| Bàn Phím HP 340-G3 346-G3 348-G3 348-G4 340G3 346G3 348G3 348G4 Thường | 420.000 |
|
|
|
| Bàn Phím HP 340-G3 346-G3 348-G3 348-G4 340G3 346G3 348G3 348G4 Tốt | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell E7440, Latitude 12 7000, E7240, E7420 (Có đèn) | 550.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell E7440, Latitude 12 7000, E7240, E7420 (không đèn) | 490.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo T470S - 00HW022, 00HW023 24WH TỐT | 1.100.000 |
|
|
|
| Pin Lenovo T460S (00HW024,00HW025) 24WH tốt | 1.100.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP EliteBook 840 G1, 850 G1, 740 G1 (không đèn) | 590.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5040/N5050/N4050/N4040 OME | 530.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell XPS15 9550 Precision 5510 (4GVGH) 84Wh | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell XPS 15 9550 9560, Precision 5510 5520, Inspiron 15 7590 7591 84Wh | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell XPS 15 9550 9560, Precision 5510 5520, Inspiron 15 7590 7591 97Wh | 1.250.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP Elitebook Folio 9470M, 9480M (có đèn) | 690.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Dell inspiron 5558,15 5000 5558, 15-5558 (oem, không đèn) | 390.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Dell inspiron 5558,15 5000 5558, 15-5558 (oem, Có đèn) | 490.000 |
✅ |
|
|
| Đế tản nhiệt Laptop Cooler Master Notepal C3 (1 fan 20cm, 14-15inch) | 299.000 |
|
|
|
| Đế tản nhiệt Laptop Cooler Master Notepal L1 (1 fan 16cm, 14-17inch) | 399.000 |
|
|
|
| Đế tản nhiệt Laptop Cooler Master Notepal L2 (1 fan 16cm, 14-17inch) | 499.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 14AL | 650.000 |
|
|
|
| Màn hình laptop LCD 14.0 Led Slim 30pin Full HD (1920*1080), IPS | 2.950.000 |
|
|
|
| Màn hình laptop LCD 14.0 Led Slim 30pin Full HD, Full viền/ ko tai / có tai | 2.550.000 |
|
|
|
| Màn hình laptop LCD 14.0 Led Slim 30pin Full viền/ ko tai / có tai | 2.150.000 |
|
|
|
| Màn hình laptop LCD 15.6 Led Slim 30Pin IPS (for Asus X510 có tai- N156BGA-EA3) | 2.950.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Vostro 3452 3458,3459, 3558, 3559, 5558. Inspiron 14-3000, 15-3000 4Cell (tốt) Dell Latitude 3470 M5Y1K -- CPU Thế hệ 8 | 850.000 |
|
|
|
| Pin Acer Asprise E5-473, E5-421 E5-471G E5-472G E5-571G E5-572G E5-551G tốt | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G3-3579 CPU | 600.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Asus E402 E402M E402MA E402S E402SA – E402 ĐEN | 450.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop Asus Vivobook 14 X412 X412F X412U A412 A412F BẠC | 590.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop Asus K56 | 390.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop ASUS X409JP, X409, X409F, X409U, X409FA, X409UA, X409J, X409JA | 790.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Acer Aspire 14 Z1402 (31B8, 31ZJ, 32F2, 32G0, 343F, 34M3, 38GR, 394D, 58KT) | 18650-02-04-3s1p-1 | 900.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP AB06XL,13-AD022TU AD023TU AD024 TPN-I128 tốt | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP ElitePad 1000 G2, HSTNN-LB5O, 728250-421, AO02XL, A002XL | 1.100.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP 15-DK, PG03XL | 1.190.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP 830 G5, 840 G5, 735 G5, 755 G5, SS03XL | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP 430 G6, 440 G6, 450 G6, RE03XL | 1.100.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP HSTNN-UB7F, TPN-W124, HSTNN-LB7R, KN02XL | 1.100.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP Envy 15-AS027TU, 15-AS028TU, 15-AS029TU, 15-AS030TU, 031TU, VS03XL | 1.190.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP Omen 15-5114TX, 15-5113TX, 15-5012TX, 5-5014TX, 15-5016TX, 15-5208TX, 15-5209TX, RR04XL | 1.100.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP 14M, 14M-BA, 14M-BA013DX, 14-BA, BK03XL | 850.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP ON03XL M3-U | 990.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP VV09XL ZBook 15 G4 G3 17 G3 | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP Spectre XT TouchSmart 15-4000EG Ultrabook PW04XL | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP Pavilion X360 15-BR036TX HSTNN-LB7T 916812-855 WA03XL | 990.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP Envy X360 M6 MB04XL | 1.050.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP ENVY 15-AE020TX HSTNN-DB6X LP03XL | 950.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP ENVY 13-AD003 AD03XL | 1.050.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP 15-CE000 15-CE000NG 15-CB0XX SR04XL | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP 11-U HSTNN-UB6V TPN-W117 TPN-C128 NU03XL | 990.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP 11-K TPN-Q164 TPN-W112 HSTNN-LB6P HV02XL | 950.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP Elitepad 900 AJ02XL HSTNN-IB3Y HSTNN-C75J AJ02XL | 890.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP HSTNN-IB3U, 900 G1 AT02XL | 1.050.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP 13-W021TU 13-W020TU 13-AC033DX SH03XL | 1.050.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP 15-BC000 15-BC015TX 15-AX000, TE04XL, BC219TX, TE03XL | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP Omen 17-W110NG HSTNN-DB7M PF06XL | 1.250.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Vostro 3468, 14 3468 Tốt | 850.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell XPS 13-9370, XPS 13-9375, XPS 13-9380, XPS 13-9385 G8VCF, 0H754V, DXGH8 Tốt | 1.450.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Lenovo ThinkPad Edge E570 E575 thường | 550.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Lenovo ThinkPad Edge E570 E575 tốt | 750.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop Hp Probook 450 G5, 455 G5, 470 G5 (Có Đèn) | 690.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop Hp Probook 450 G5, 455 G5, 470 G5 (Không Đèn) | 590.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell XPS 15 9550, 9560, Precision 5510 (RRCGW, tốt) 56w | 1.050.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell Inspiron 17 7778 7779 15 7577, 17-7000 7773, 13 7353 (33YDH, 99NF2, PVHT1, 81PF3, 081PF3, P30E, P30E001,) | 990.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop Asus Zenbook UX430 UX430U UX430UA UX430UQ (Có Đèn) | 1.650.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Precision 15 7510 17 7710 M7710 (MFKVP) | 1.500.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS S403F | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS S430 X430 S4300 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS TP550 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X401 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K401 ZIN | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K43 K53 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X542 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X450 X550 P550 X552 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS S510 X510 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS S433 X421 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X455 X555 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X407 X507 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GL703 GPU | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GL703 CPU | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FX503 FX63 CPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FX503 FX63 GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 4738 4733 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 4740 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 4741 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 4820T 4820 4745G 4553 5820TG | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 4820 4745 ZIN | 580.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 6293 TM | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 3750 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 3820 1830 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER E5-411 E5-471 E5-571 E5-573 E5-575 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER A515 A315 MỎNG CÓ NL | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER AN515 - 54 TRÒN KO NẮP LƯNG DÀY CPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER AN515-54 KO NẮP LƯNG GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER AN515 TRÒN CÓ NẮP LƯNG DÀY | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 5750 5755 E1-571 V3-571 E1-531 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 5755 TRÒN OME | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER V3-371 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER VN7-591 R PHẢI | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER VN7-591 L TRÁI | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER VN7-791 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER VX5-591 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER S3 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER S5 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 4750/4752 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 4743 4750 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 4339/4739/4552 OME | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER V5-471 V5-571 | 500.000 |
|
|
|
| Bàn phím Dell Latitude 3490, Tag HDB00F2 | 490.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X540 A540 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X541 A541 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X540S X540SA | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X201 X202 RỜI | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS E402 E502 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X432 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X302 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X405 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K45 A45 A85 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS S300 S400 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS S531 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS S530 X530 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER SF315-41/51 SF314-52/53 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER SF314-54-56 G3-571-572-573 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER SF314-42-52-53 LỚN | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER SP314-21 SVP314-54 (23.HQCN1.001) | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER SF514-51 CÁNH KIM LOẠI | 1.900.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER E1-430 E1-470 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER E1-570 E1-532 E1-572 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER E1-471 V3-471 E1-431 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER S7 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER S7 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER R3-471 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER R7-571 R7-572 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 5560 5255 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 5745 MỚI | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER V5-122 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER V5-132 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER V5-472P | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 4810 5810 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 5830 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER SWIFT3 314-51 NHỎ | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER AN515-55 CÁNH KIM LOẠI GPU | 1.250.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER AN515-55 CÁNH KIM LOẠI CPU | 1.250.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER AN515-55 AN517-52 CPU CÓ NL | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER AN515-55 AN517-52 GPU CÓ NL | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 5740 5741 5251 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 4830 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER 7745 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER ONE D522 D721 D257 | 500.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER M3-580 M3-581 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER G9-791 G5-793 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER TRITON 500 | 1.850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ACER TMP 215-52 P215 | 850.000 |
|
|
|
| Pin Dell Inspiron 13 5370 7370 7373 7380 7386 Vostro 5370 D1505G F62G0 tốt | 1.150.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop HP Chromebook 11 G1 G2, Adapter HP 5.25V3A USB-C (Chữ nhật) | 690.000 |
|
|
|
| Adapter Sạc Surface Pro 3 15V-4A, 5V-1A 65W | 890.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Surface Book 102W 15V 6.33A | 1.490.000 |
|
|
|
| Adapter Sạc Surface Pro 4 15V-4A, 5V-1A 65W | 890.000 |
|
|
|
| Adapter Sạc Surface Pro 5 15V-4A, 5V-1A 65W | 890.000 |
|
|
|
| Adapter Sạc Surface Pro 6 15V-4A, 5V-1A 65W | 890.000 |
|
|
|
| Adapter Sạc Surface Pro 7 15V-4A, 5V-1A 65W | 890.000 |
|
|
|
| Adapter Sạc Surface Pro 1 12V-3.6A 48W | 850.000 |
|
|
|
| Adapter Sạc Surface Pro 2 12V-3.6A 48W | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M4800 CPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M4700 CPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M4700 GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E3340 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E4310 TM | 500.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 5500 (M3540) | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 13 9300 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM L480 L490 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7306 CPU | 950.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS S300 THÁO MÁY | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7567 7566 7466 7467 CPU | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5370 V5471 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 640G2 640G3 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M3540 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E6530 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO 310-14ISK | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM T420 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM T460S T470S | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E6430U | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G5-5590 GPU 5V | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6330 E6430S | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7347 7348 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K42D TRÒN | 530.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 3521 3537 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 5547 5548 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 5558 5559 V3558 V3559 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 1450 2420 3420 4050 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 4030 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E7450 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N5520 N7520 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E5520 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E5530 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N4110 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N5447 N5448 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 3421 5421 3437 E3440 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N5458 N5459 V3458 V3459 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell V5459 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell M7510 M7520 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell M7710 M7720 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell XPS9550 9560 M5510 M5520 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 3542 3543 3442 3443 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 3558 CÓ DVD | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 3552 3558 3559 KO DVD | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 9550 GPU MỚI | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15EC TM | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO Y530-15 Y540-15 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO 110-15IBK | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO X1 GEN7 2019 | 950.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO 700-15ISK | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO 500S-15ISK | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO 530S-14 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO L340-15 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO L340-15 S145-15 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E6430 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 3462 3467 3468 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER A515-54 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM T430 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO 310-15ISK 510-15IBR | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 14DK 14CK 14CF 14DA | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO 330-15 520-15 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO 310-15ISK 510-15ISK | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO 320-15IKB 330-15IKB | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO 320-14IKB 520S-14IKB | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO 320-14ISK 520-14ISK | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO Z470 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO Z51-70 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E6440 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM T440S T450S | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM T440 T450 T460 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM T440P NEW | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM T440P | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM T440P ZIN NEW | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM T560 P50S | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM W540 W541 T540P | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM E480 E490 E485 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM E470 E475 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM T480S | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM T490 T590 P53S | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM T490S | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM T470 T480 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM P50 P51 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop THINKPAD X1 CADBON TH5 TH6 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop THINKPAD X1 CADBON 2013 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO X240 X250 MỚI | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO X280 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO 310-14ISK 510-14ISK | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E6420 MỚI | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop IBM T460P T470P | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E6540 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E7240 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E7440 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E7280 7290 7380 7390 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E7390 2IN1 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E7250 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E7270 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E5580 E5590 E5591 M3530 M3520 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N5580 N5585 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E5440 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E5250 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E5270 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell LATIDUE 5500 5501 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 7577 7588 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 7470 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell XPS13 9343 9350 9360 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6220 XT3 | 530.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell XPS 9365 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N7586 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N7558 7568 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N7386 | 800.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N5481 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N5482 5491 | 950.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N5584 | 950.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N5568 N5578 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell V5568 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N5567 5565 5564 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 5368 5378 7368 7378 7375 7358 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell LATIDUE E5280 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell LATIDUE 5300 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell LATIDUE 3300 3310 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E7480 E7490 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell G3-3579 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell G3-3590 3500 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell V5560 2LOA | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell V5560 1LOA | 800.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell V5581 | 950.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell V5370 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell V7359 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 7537 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 7547 7548 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 7460 7472 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 7347 7348 7352 7359 TM | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 3837 3451 3452 3457 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 5050 3520 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 6520 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 7110 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N411Z | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell V3350 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N3010 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell D820 D830 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E6410 | 530.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E6510 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 5010 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N5110 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell XPS L501 L502 2 LOA | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell XPS L501 L502 1 LOA BASS | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E6430S 6330 6320 NEW | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E6230 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell L321 L322 XPS9333 | 1.050.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 7567 7566 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N3458 N3459 MỚI | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell V3560 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 7559 5577 BASS | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell V5460 5470 5480 | 800.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E5470 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E5480 E5490 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E5550 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N3580 3583 | 800.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell V3580 V3583 | 800.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 7370 7373 | 800.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell M7730 M7740 NEW | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell M7530 M7540 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell M7530 M7540 MỚI | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 5747 5748 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N5720 N7720 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell XPS15 9575 5530 2 in 1 | 1.050.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell M4600 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell M4700 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell M6700 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell M4800 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell M6800 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell XPS12 9Q33 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell XPS 14Z L412 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell XPS L421 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell ALIEN 17R4 R5 1LOA | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell ALIEN 17R4 R5 2LOA | 950.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell ALIEN 17R5 17R6 | 800.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell XPS M3800 9530 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N5570 N5575 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E5570 M3510 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E5540 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell 1464 1564 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N5420 7420 TM ĐẸP | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E5420 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E5430 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N7560 7572 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N7570 7573 | 800.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell N5390 5391 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop Dell E5289 E7389 7390 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 450G0 450G1 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 450G2 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 450G3 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 450G4 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 450G6 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 440G1 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 440G2 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 440G4 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 440G5 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP G4-1000 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 450/1000 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 640G1 650G1 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 640G3 640G4 650G3 650G4 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 820G3 820G4 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 840G1 840G2 850G1 850G2 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 840G3 840G4 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 840G5 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 810G1 810G2 1LOA | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP G6-1000 MỚI | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 4530S MỚI | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 4540S | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP G4-2000 ĐẸP | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP G6-2000 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP G6-1B | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP OMEN 15CE | 800.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15AC AF AY | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15CS 15CW | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15BX | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP X360 15DF | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15S-DU-DY | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 13V TM | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 13D | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 14CE | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 14CD TM | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 14BF 14 CE | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 14AC 14AF 14AY | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 14D 15D | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 14BA | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 14BS | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 14AL | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 14R 240G3 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 14DQ 14FQ | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 14E | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15DA 15DB 15DR 15DY | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15DW 15DY | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15AU | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 14V 14U TM | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15CB | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15CH | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15CC | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15CD | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15AB | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15B | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15BL | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP ENVY 15AH M6-P | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15N 15F | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15AX 15BC | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 15AX 15BC MỚI | 385.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 8460P 8470P 6460B 6470B RENEW | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 8560W 8570W | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 8560P 8570P 6560P 6570P | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 9470 9480 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 8440P TM | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 4740S | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP X360 13AG | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 2560P 2570P | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP ZBOOK 15G3 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP ZBOOK 15G1 15G2 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP M6-AE 15AE | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP 11D | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop HP DV4-5000 TM | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X450 X452 P450 MỚI | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X450 X452 P450 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X540 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X542 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X441 MỚI | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X411 S410 1NEW | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS S510 X510 TM | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X541 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X455 K455 2 LOA | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X454 X455 K455 1 LOA | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS K45 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X45 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X554 X555 F555 K555 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS K501 MỚI | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X556 K556 A556 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X550 X552 P550 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS E402M E402NA | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS E402S | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS S400 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS K401 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS Q301 S301 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS TP500 | 800.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS TP550 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS TP550 MỚI | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS S551 K551 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X553 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X551 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS K53 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS K55 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS K56 S56 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X456 A456 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS K46 TM | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS K46 NEW | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X751 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS UX310 UX410 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS UX305 | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS UX305 LA | 650.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS UX490 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS UX433 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS UX550 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS Z450 Z455 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS X502 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS GL553 FX53 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS GL502 FX502 | 800.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS GL503 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS GL552 | 800.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS FX504 FX505 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS FX506 FX507 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS UX501 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS UX530 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS UX32 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS N551 G551 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ASUS N501 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER 5750 5755 E1-531 E1-571 V3-571 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER V5-471 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER E5-532 E5-573 V3-574 NEW | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER E5-571 E5-572 V3-572 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER E5-471 V3-472 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER E1-470 E1-472 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER E1-570 E1-572 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER E1-471 V3-471 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER 5742 5741 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER 4741 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER 5745 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER A315-31- A315-51 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER A514-53 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER A515-51 A715-71 A315-53 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO 300-15ISK | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER A515-52 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER AN515-42 AN515-51 AN515-52 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER VX5-591 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER VN7-571 VN7-591 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER S5-371 SF514-51 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER E5-575 E5-576 F5-573 MỚI | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER S7 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER 3830 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER 4830 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER R5-471 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER SF113 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop ACER SF314 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop SONY SVF15 BASS | 450.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop SONY SVF142 SVF143 SVF152 SVF153 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop SONY SVE151 | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO G50-70 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO Y450 Y460 Y470 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO V330-14IKB | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO YOGA GEN5 GEN6 2017 2018 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO YOGA L13 | 750.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop LENOVO R7000 Y7000 2020 | 700.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop MSI GE60 | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop MSI GE62 2 LOA | 850.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop TOSHIBA E55 E55T | 600.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop TOSHIBA L630 L640 C640 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop TOSHIBA L650 L655 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop TOSHIBA C650 C655 L505 | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop TOSHIBA C850 C50-A C55-A | 550.000 |
|
|
|
| Loa Speaker Laptop SAMSUNG NP300 E4A | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E3460 3470 E3570 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7537 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G3-3579 GPU | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 1450 1450 4050 3420 5050 ZIN | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 3420 3520 TH11 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 1535 1537 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 1410 A860 A840 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 1450 1457 1458 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 1014 1015 1088 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 5368 5378 N5568 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5565 N5567 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5565 N5567 ZIN | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7447 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 3467 3468 3476 3478 3567 3568 3576 3578 ZIN | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 5442 5447 5448 5542 5547 5548 OME | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6430 SHARE | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 4030 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E7440 E7450 TM | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 5558 5559 BẢN LỚN | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 5558 5559 BẢN LỚN ZIN | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 3521 HP 15R 14R ZIN | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5570 N5575 E3590 NEW | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7460 OME | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7460 ZIN | 650.000 |
|
|
|
| Cụm Tản Fan Laptop Dell N7460 VGA | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E7470 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell V5468 V5568 ZIN | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell V5468 V5568 OEM | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell V5459 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell V3750 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell V1310 V1510 1320 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N4010 1464 1564 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 4110 ZIN V3450 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 4110 V3450 OEM | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5520 N7520 V3560 OME | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5530 V3550 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5423 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 14Z 5423 ZIN | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6520 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6230 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6320 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5110 ZIN | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 3421 5437 5421 ZIN | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N3458 3558 BẢN NHỎ | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5010 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G7-757-7588 G5-5587/7577 CPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G7-757-7588 G5-5587/7577 GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7570 7573 7580 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N3480 N3481 LATITUDE E3490 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 9560 9570 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 9560 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5510 E5410 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER 17R4 R5 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER 17R4 R5 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER 17R3 17R4 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER 17R3 17R4 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 9570 M5530 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 9570 M5530 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER 15R3 R4 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER M15-R3 CPU | 1.050.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER M15-R3 GPU | 1.050.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER M15 R1R2 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER 15R3 R4 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER 15R1 GPU ĐỜI CAO | 1.000.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER 15R2 CPU ĐỜI CAO | 1.000.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER 15R1 GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER 15R2 CPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER 15R2 GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER M15-R2 CPU 5V | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER M15-R2 GPU 5V | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER M15-R2 CPU 12V | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER M15-R2 GPU 12V | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER M17 CPU | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell ALIENWER M17 GPU | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E7240 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E7250 | 600.000 |
|
|
|
| Cụm Tản Fan Laptop Dell 7250 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M3510 E5570 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5570 CÓ TAI | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7590 N7591 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7590 N7591 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7590 N7591 2IN1 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G3-3590 GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G3-3590 CPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell V5390 V5391 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M7530 7540 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M7530 7540 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATITUDE 5400 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7386 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 7590 M5540 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 7590 M5540 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell V7580 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell V7580 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5580 N5581 N5582 N5585 N5480 5482 5481 5488 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 9380 7390 FAN ĐÔI | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 13 7390 FAN RỜI TRÁI 2IN1 A | 1.000.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 13 7390 FAN RỜI PHẢI 2IN1 B | 1.000.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5550 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell V5481 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell V5490 V5498 N5490 N5590 N5598 V5590 V5598 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 5560 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATITUDE 5580 5590 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATITUDE 5501 M3541 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATITUDE 3400 5481 5584 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G5 G3-3500 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G5 G3-3500 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6430U | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7370 N7380 N7373 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7730 M7740 CPU | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7730 M7740 GPU | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E3330 LINKNEW | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 24-3455 3459 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5420 V3460 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5280 E5290 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N3051 3505 V3400 V3500 N3583 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5430 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5420 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5440 E5540 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5450 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5270 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5250 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5720 N7720 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6530 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6410 E6400 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6510 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7110 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell V5460 5470 5480 CPU | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell V5460 5470 5480 GPU MỚI | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5470 CHIP M | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5470 HQ | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E3450 E3550 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7437 GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7437 CPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6500 M4400 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M6400 M6500 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M4800 GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5580 M3520 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 7410 | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7559 7557 5577 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7559 7557 5577 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E7480 7490 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7490 CPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7490 GPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7010 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell V3400 3500 TH1 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7567 7566 7466 7467 GPU | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Tản Laptop Dell 3451 3452 3551 3552 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7737 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G5-5590 GPU 12V | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G5-5590 CPU 12V | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G5-5590 CPU 5V | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7390 2IN1 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7391 2IN1 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 7390 2IN1 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 5410 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5410 5415 5418 V5515 V5510 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E7280 7390 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7270 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7510 CPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7510 GPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M7510 M7520 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M7510 M7520 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M7710 M7720 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M7710 M7720 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS15 L521 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS12 9Q33 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS L501 L502 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M6700 M6800 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M6700 M6800 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G7-7590 G7-7790 12V GPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 13Z N311 V131 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5480 5490 CHIP M | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5480 HQ | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5480 CHIP U | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6540 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6440 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6420 VGA | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 9343 9350 9360 ZIN | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E6420 SHARE 6430 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5290 2IN1 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 5500 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 9510 R | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 9510 L | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 9343 9350 9360 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 13 9300 CPU R | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 13 9300 GPU L | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 15 9500 CPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 15 9500 GPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell V3300 E3350 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 3300 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 132 5323 V3360 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7547 7548 LỚN | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7547 7548 NHỎ | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M7750 GPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M7750 CPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M7750 110V CPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M7750 110V GPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M7750 80V CPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 440G2 450G2 TM | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M7750 80V GPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G7-7500 08THFX | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G7-7500 08PR40 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N5401 N5402 N5405 N5408 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 440G1 | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 440G1 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 5401 5402 5411 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 13 5320 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 7310 7410 2IN1 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell E5289 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell M3800 9530 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS13 9305 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS L421 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7500 7501 V7580 CPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell 7200 2IN1 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell LATIDUE 7400 2IN1 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7400 OF4R10 | 950.000 |
|
|
|
| Pin Macbook Pro A1502 A1493 đời 2013-2014 | 1.450.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell N7400 ORDX8W | 950.000 |
|
|
|
| Bộ Tản Fan Laptop Dell 5289 | 850.000 |
|
|
|
| Cụm Tản Fan Laptop Dell LATIDUE E7420 | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 9570 M5540 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 9570 M5540 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G15 G5511 G5515 CPU | 950.000 |
|
|
|
| Pin Macbook Air A1465 A1495 đời 2012-2015 | 1.300.000 |
|
|
|
| RAM Laptop Silicon Power 16GB DDR4 3200MHz (DDR4-3200 CL22 SODIMM 16GB) | 3.685.000 |
✅ |
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell G15 G5511 G5515 GPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 9700 M5750 CPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop Dell XPS 9700 M5750 GPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 14AB 15AB | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 14B 15B | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 14V 15V 14K 15K 14P 15P | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 4320S 4420S | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 4520 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 6560B 6570B 8560B 8570B | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 8560W 8570W | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 13U M3 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 M1U | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 13AC | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360-15 M45466 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360-15 M45465 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 15DF CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 15DF GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP CQ42 G42 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP CQ58 G58 650 655 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 450/1000 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 14 15AC 15AY 4 DÂY 15BS ZIN 15AF | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 9470 9480 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 4530S 8460P 8470P 6460B 6470B MỚI ZIN | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 4530S 8460P 8470P 6460B 6470B ZIN THÁO MÁY | 500.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 15BK M6-W | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 14DH | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 15BP 15BQ | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 15CN 15CP | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP M6-AR 15AQ | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15EC | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FX505 CPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GS65 GPU 2FAN | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 15DE | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 15CH CPU | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP X360 15CH GPU | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ZBOOK 14G2 840G1 850G2 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ZBOOK 15V G5 CPU | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ZBOOK 15V G5 GPU | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 640G4 645G4 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 430G6 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 430G5 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 430G8 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 240 G6 14BS | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 17CA 17BY | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ENVY 17-3000 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ENVY4-1000 ENVY6 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ENVY M6-K | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ZBOOK STUDIO G7 CPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ZBOOK STUDIO G7 GPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP CHROME BOOK 14Q | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP DD2 DC2 PLUS CPU | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP DD2 DC2 PLUS GPU | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP 340S-G7 14DQ | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ZBOOK STUDIO G7 2020 CPU | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop HP ZBOOK STUDIO G7 2020 GPU | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS TP300 TP500 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS BU9440 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K42 A42 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FX506 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FX516 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FX516 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GL503 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GL503 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GL504 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GL504 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GL504 L | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X409 X509 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X442 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X515 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X453 X553 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FX504 FX80 CPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FX504 FX80 GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K571 X571 F571 VX60 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K571 X571 F571 VX60 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X751 A751 K751 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K46 A46 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K56 S56 S550 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS N56 N76 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS U56E | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GL553 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G750 GPU 5V | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G750 CPU 5V | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G750 GPU 12V | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G750 CPU 12V | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GL704 GPU | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GL702 GPU 5V | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GL702 GPU 12V | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GL502 | 1.050.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GL552 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GL752 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G751 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G751 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G751 12V CPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G751 12V GPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G531GV 5V R | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G531GV 5 GL | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G531GT CPU | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G531GT GPU | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G731 12V R CPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G731 12V L GPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G533Q G513 G713 G773 R | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G533Q G513 G713 G773 L | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GX550 R | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GX550 L | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GX531 R | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GX531 L | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GU505 R | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GU505 L | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GU502 CPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GA503 GU603 CPU | 1.050.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GA503 GU603 GPU | 1.050.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G14 GA401 R | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS G14 GA401 L | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X441 F441 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X411 S410 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K501 A501 OME | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K501 A501 ZIN | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K501 FAN NHỎ | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS N550J G550 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K550D X550D | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FX50 K550 DÀY | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K55 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K40 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS U4000U | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX310 UX410 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X456 X556 K556 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X405 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX560 | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX431 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX434 U4600 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX31 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX32 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS U31 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX550 | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX561 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX333FA | 1.050.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX433 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX390 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX305 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX330 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX360 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX331 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX301 NHỎ | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX463 U4700 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X360 13AE | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS K570 X570 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS S551 K551 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS N551 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GX501 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GX501 GPU | 1.250.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FX63 5V | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FX63 12V | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS U47 Q400 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GA502 GPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS GA502 CPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX21 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS A450 F450 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X45 X55 DÀY | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X45 X55 MỎNG | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X512 A512 F152 X412 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX430 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX425 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS ZBOOK UX530 UX430 TRÁI | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS ZBOOK UX530 UX430 PHẢI | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X580V N580V CPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X580V N580V GPU | 950.000 |
|
|
|
| Cụm Tản Fan ASUS S406 X405UA | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS X560 F560 | 1.050.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS A550 Q550 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS UX562 GPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS P5440 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FA506 FA706 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop ASUS FA506 FA706 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Cụm Tản Fan ASUS S406 X405UA | 850.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop Dell Inspiron 13 7347 7348 7352 7353 7359 7547 7548, XPS 12 9Q23, XPS 13 9343 9350 9360 9370 - 13 7347 (có ĐÈN) | 590.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVF13N | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVT11 13 14 15 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY CS | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY EA EB | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVE141 SVE151 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVE141 SVE151 TRÒN | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVF142 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVF143 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVF152 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVT11 TAB | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVP13 OME | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY EG | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SE 15IN SE 17 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVS 13 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVF14N | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVF15N | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVF14A SVF15A | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY F1 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY F2 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVE 14A | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVF11N | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY NS | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY FW | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY CW | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY CA | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY CR | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SZ | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SR | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SA SB SD | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY YA Y11 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY EL EH DÀI | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVE11 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY PS4-1000 | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY PS4 SLIM | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SONY SVJ2021 V210 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM X240 X250 X260 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM X240 X250 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO THINKPAD X390 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM X260 X270 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T400 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T410 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T410S | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T420 T430 THÁO MÁY 4 DÂY ZIN | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T420 T430 4 DÂY OME | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T430 4 DÂY NEW | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T430 5 DÂY | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T430 6 DÂY | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T430U V490U | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM X200 X201 ZIN NEW | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM X200S X201S | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T440 T450 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T440S T450S | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T440P ZIN | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T550 T560 T570 P50S | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T460 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T470 T480 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T460P T470P | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T490 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T490S | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM T590 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM X220 X230 4 DÂY | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM X220 X230 4 DÂY ZIN TM | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM X220 X230 3 DÂY ZIN TM | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM X270 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM X380 YOGA X370 | 700.000 |
|
|
|
| Bộ Tản Fan Laptop IBM X270 | 950.000 |
|
|
|
| Bộ Tản Fan Laptop IBM X280 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM X280 | 800.000 |
|
|
|
| Bộ Tản Fan Laptop IBM X230S | 850.000 |
|
|
|
| Bộ Tản Fan Laptop IBM T460S T470S | 1.100.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM L440 L450 ZIN | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM L450 L460 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM E480 E580 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM E460 E465 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM W510 T510 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop IBM E431 E440 E450 E531 E540 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y7000 Y530 GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y7000 Y530 CPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y7000 Y550 GPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y7000 Y550 CPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y700-14 15 17ISK | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y7000 Y540P CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y7000 Y540P GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y9000 X2020 CPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y9000 X2020 GPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y9000P R9000P 2021 CPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y9000P R9000P 2021 GPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y9000K Y730 Y740 CPU | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y9000K Y730 Y740 GPU | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO R720-15IKBN | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO V330-15ISK V330-15IKB | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y50-70 Y50-80 Y70-70 Y70-80 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO V130-14IKB V130-14ARR | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO SL410 SL410K SL510 SL510K E40 E50 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO S340 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO S340-14 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO S340-15 2019 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO S540-15IWL | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO 7000-14IKBR 7000-15IKBR 300S-14IKB 330S-14 330S-15 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO 330-15ARR | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO 110-14IBR 100-15IBD | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO G41-30 300-15ISK 300-15IBR | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO 500-14IBD 500-14IHW | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO 500-15ISK Z51-70 Z41-70 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Z51-70 Z41-70 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO U31-70 500S-13 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO LEGION 5I Y7000 Y7000P R7000 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO S41-70 FLEX 3 14-ISE | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y410P Y430P Y510P | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y430 G430 G530 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO S300 S400 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO T420S T430S | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO S145-14 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO S145-14 IWL | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO S145-15IWL | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO V15-ADA | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Z480 Z580 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO V470, B470 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO E470 E475 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO E430 E530 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO E420 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO G50-70 G40-70 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y470 Y471 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO G460 Z460 G560 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO G470 G570 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO G480 G580 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO G400 G405 G500 G505 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO 110-15ISK 310-15ISK 110-14IKB | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO 110-15IBD | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO 320-14IKB 520-15IKB | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO 320S-14IKB 520S-15IKB | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO 320S-15ISK | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO 310-14 510-15 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA 730-13IKB R | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA 730-13IKB L | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA C940-14 R | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA C940-14 L | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO S210 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO X121 X130E E120 E125 E130 E135 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO S410 S510 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y480 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO U310 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO B480 B490 M490 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO B460 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Z470 Z475 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Z370 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y450 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y560 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO T60 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y570 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO T480S | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Z400 Z500 Z510 P500 Z500 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Y40-70 Y40-80 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA S3 YOGA 12S1 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA Y530-14 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA Y530-14 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA Y530-15-13 GPU | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA 2 PRO13 R | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA 2 PRO13 L | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA 13-14 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA S540-13 R+L | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA S540-14 R+L | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA4 PRO 900-13ISK CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA4 PRO 900-13ISK GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO PRO16 2021 CPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO PRO16 2021 GPU | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO AIR 15 530S-14-15 R | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO AIR 15 530S-14-15 L | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO SLIM7 PRO14 CPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO SLIM7 PRO14 GPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO YOGA X1 CACERBON GEN3 TH5 | 700.000 |
|
|
|
| Cụm Tản Fan LENOVO YOGA X1 CACERBON GEN 3 TH5 | 1.200.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO V110-15ISK | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO FC1R | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO L340-15 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO L340-15 FAN ĐÔI | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO L340-15API | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO L430 L530 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO FLEX5 14ARE | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO FLEX2-14 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO Z30-A Z30-B | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO P52 CPU | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO P52 GPU | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO P50 P51 GPU | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO THINKPAD L560 L570 | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO V730-13 CPU | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO V730-13 GPU | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO V310-15ISK | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO S730-13 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO T15S | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO X1 GEN9 ĐÔI | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO IDEPAD 3-15ALC GEN6 | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO AIR14 MX450 | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO THINKPAD 15 2020 | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop LENOVO GAEMING 3I15 | 850.000 |
|
|
|
| Cụm Tản Fan Laptop LENOVO X1 GEN3 TH5 2017 | 1.200.000 |
|
|
|
| Cụm Tản Fan Laptop LENOVO X1 GEN3 TH7 2018 | 1.200.000 |
|
|
|
| Cụm Tản Fan Laptop LENOVO X1 GEN4 TH8 2019 | 1.200.000 |
|
|
|
| Cụm Tản Fan Laptop LENOVO E14 E15 GEN 2 | 1.200.000 |
|
|
|
| Cụm Tản Fan Laptop LENOVO E14 E15 GEN 3 | 1.200.000 |
|
|
|
| Cụm Tản Fan Laptop LENOVO THINKPAD X1 GEN6 GEN7 2018 | 1.200.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA L745 L740 L700 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA L640 L645 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA L640 L600 C640 TRÒN | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA C50-B C55-B | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA C850 C855 L850 L870 3 DÂY | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA C850 C855 L850 L870 4 DÂY | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA C840 L840 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA L50-B L55-B | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA Z830 Z835 Z930 Z935 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA P50 S50 S55 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA L750 L755 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA P55W-B | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA E45W P55W-C | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA E45T M40-T M40-A | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA L40-A | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA B40-30 B40-70 B50 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA P850 P855 P840 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA P870 P875 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA P740 P745 M600 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA A500 A505 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA A300 A305 L300 L305 L350 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA C650 C655 3 DÂY | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA C650 C655 4 DÂY | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA C600/C606/C640/L630/L635 3 DÂY | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA C600/C606/C640/L630/L635 4 DÂY | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA M600 P740 P745 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA R700 R830 R930 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop TOSHIBA U920T | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE62 GE72 3 DÂY GPU OEM | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE62 GE72 3 DÂY CPU OEM | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE62 GE72 4 DÂY CPU OEM | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE62 GE72 4 DÂY GPU OEM | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE62 GE72 4 DÂY GPU ZIN MỚI | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE62 GE72 4 DÂY CPU ZIN MỚI | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE62 GE72 3 DÂY GPU ZIN MỚI | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE62 GE72 3 DÂY CPU ZIN MỚI | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GP65 R | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GP65 L | 950.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI PS63 R | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI PS63 L | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE72 GPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GS70 CPU | 650.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Asus X44 X44H X44HY X44HR X44L X44HO X44LY | 590.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GS70 GS72 GPU | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GS75 CPU | 1.100.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GS75 GPU | 1.100.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GS66 CPU | 1.100.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GS66 GPU | 1.100.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE63 GE73 GPU ZIN | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE65 GPU | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE63 GE73 CPU ZIN | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE65 CPU | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE66 GP66 GPU | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GS60 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GS60 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GT60 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GT62 | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GT80 GT83 CPU | 1.400.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GT80 GT83 GPU | 1.400.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GT80 GT83 NHỎ | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GT72 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GT73 CPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GT73 GPU | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI FX610 620 | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE70 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE60 GP60 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GE40 | 650.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GS63 CPU 1FAN | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GS63 GPU 2FAN | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GS65 CPU 1FAN | 750.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GF63 MS16R2 | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GF75 CPU ZIN | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GF75 GPU ZIN | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GF65 GF63 CPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI GF65 GF63 GPU | 850.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI N422 | 1.150.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI PS42 | 800.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI X320 X330 X40 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI S6000 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop MSI CR420 CR400 CR620 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SamSung NP700 Z5A | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SamSung NP740 U3E U4E | 550.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SamSung R428 R429 R480 R439 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SamSung RC510 RV411 RV420 | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SamSung NP530 U3C | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SamSung NP270E5 | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SamSung 3502B | 600.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SamSung 910S | 700.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SamSung FUJITA S7110 S6310 S6420 TM | 530.000 |
|
|
|
| Quạt Fan Laptop SamSung Fujitsu Lifebook S6311 S2210 S6510 S6410 E8410 S7110 T4215 T5500 T2 | 600.000 |
|
|
|
| RAM Laptop Silicon Power 8GB DDR4 3200MHz (DDR4-3200 CL22 SODIMM 8GB) | 2.199.000 |
✅ |
|
|
| RAM Laptop DDR4 Kingston 8GB 3200MHz | 1.650.000 |
|
|
|
| RAM Laptop DDR4 Kingston 16GB 3200MHz | 3.450.000 |
✅ |
|
|
| RAM Laptop Kingston 4GB DDR4 2666MHz KVR26S19S6/4 | 590.000 |
✅ |
|
|
| RAM Laptop Kingston 8GB DDR4 2666MHz KVR26S19S6/8 | 880.000 |
✅ |
|
|
| RAM laptop KINGSTON 8GB DDR5 4800MHz | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| RAM laptop KINGSTON 16GB DDR5 4800MHz | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím Macbook Pro 17 A1297 Đời 2009 2010 2011 2012 | 850.000 |
|
|
|
| Bàn phím Macbook Pro 13 A1398 Đời 2012 2013 2014 2015 | 850.000 |
|
|
|
| Bàn phím Macbook Pro 13 A1425 Đời 2012-2013 | 850.000 |
|
|
|
| Bàn phím Macbook 12 A1534 Đời 2016 - 2017 | 2.490.000 |
|
|
|
| Bàn phím Macbook Pro 13 A1706 Đời 2016-2017 | 1.690.000 |
|
|
|
| Bàn phím Macbook Pro 13 A1707 2016-2017 | 1.690.000 |
|
|
|
| Bàn phím Macbook Pro 13 A1708 2016-2017 | 1.690.000 |
|
|
|
| Bàn phím Macbook Pro 13 A1989 Đời 2018-2019 | 1.890.000 |
|
|
|
| Bàn phím Macbook Pro 13 A1990 Đời 2018-2019 | 1.890.000 |
|
|
|
| Bàn phím Macbook Pro 13 A2251/A2289 Đời 2020 | 1.890.000 |
|
|
|
| Bàn phím Macbook Pro 13 A2338 M1 Đời 2020 | 1.550.000 |
|
|
|
| Bàn phím Macbook Air 13 A2337 M1 2020 | 1.550.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop MSI GS65 GS65VR MS-16Q2, GF63 Thin 10SCXR MS-16R4 - G65 (LED ĐỎ) | 850.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím laptop MSI GS66 Led | 800.000 |
✅ |
|
|
| Bàn phím DELL Inspiron 15 5565 5567 5570 5575 7566 7567 5665 (Có LED) | 590.000 |
|
|
|
| Bàn phím DELL Inspiron 15 5565 5567 5570 5575 7566 7567 5665 (Không LED) | 490.000 |
|
|
|
| Màn hình laptop Dell INSPIRON 17 1764 | 1.350.000 |
|
|
|
| Pin laptop 65Wh YFDF9 Dell Latitude 3330 3340 3350 V131 JR6XC 7WV3V 451-BBIY tốt | 990.000 |
|
|
|
| Pin laptop HP KC04XL chính hãng | 1.900.000 |
|
|
|
| Pin laptop HP KC04XL OEM | 1.150.000 |
|
|
|
| Pin laptop MSI GS65 GS75 Stealth Thin BTY-M6L 8SE, 8SF, 8SG, 8RF, 9SD, 9SE, 9SF, 9SG, Modern 8RC, P658SC, WS65, 9TM, WS75, 10TM, Creator 8RD, 8RE, P75, PS63, GS60 Series, MS-16Q2, MS-16Q3 Zin | 1.000.000 |
|
|
|
| Adapter Laptop/ Sạc laptop Dell 19.5V - 9.23A | 850.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Surface Pro 3 102W 15V 6.33A | 1.490.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Surface Pro 4 102W 15V 6.33A | 1.490.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Surface Pro 5 102W 15V 6.33A | 1.490.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Laptop Surface Pro (2017) 102W 15V 6.33A | 1.490.000 |
|
|
|
| Sạc Adapter Microsoft Surface Pro 3 12V 2.58A 36w | 750.000 |
|
|
|
| Bút Surface - Surface Pen Pro 2017 | 2.100.000 |
|
|
|
| Chuột Surface - Mouse Surface Mobile | 1.100.000 |
|
|
|
| Chuột Surface Arc - Mouse Surface Arc | 2.300.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Micosoft Surface Pro Signature Type Cover | 3.600.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Microsoft Surface Pro 3 Type Cover Like New | 1.400.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Microsoft Surface Pro 4 Type Cover New | 2.100.000 |
|
|
|
| Bàn phím Microsoft Surface Keyboard kết nối bluetooth không dây | 3.200.000 |
|
|
|
| Combo Bàn phím Surface Pro 9, Surface Pro 8, Surface Pro X Liberty kèm bút Slim Pen 2 – phiên bản giới hạn | 9.900.000 |
|
|
|
| Pin laptop HP PAVILION 14 15 17 HT03XL, HT03041XL | 850.000 |
|
|
|
| Pin Laptop MSI BTY-M6H, GE62, GE72, GP62, GL62, GL72, GE62VR, GL62M, PE60, PE70, 2QE, MS-1792, PE60, PE60 6QE, PE70 | 1.050.000 |
|
|
|
| Sạc Laptop Asus Zenbook UX425E (20V Vuông 65w, Type C) | 550.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop HP 15DA 15-DA, 15S-DU, 250 G7, 255 G7, 256 G7, 17BY 17-BY, 17CA 17-CA, 17CD 17-CD (đen, bạc) | 490.000 |
|
|
|
| Bàn Phím Laptop HP PROBOOK 430 G2, 440 G0, 440 G1, 440 G2, 445 G1, 640 G1, 645 G1 , 641 G1 | 490.000 |
|
|
|
| PIN LAPTOP HP JC04 JC03 BATTERY FOR HP 15-BS 15-BW 17-BS TPN-C130 TỐT | 850.000 |
|
|
|
| Bàn phím HP EliteBook 725 G3, 820 G3 có đèn | 550.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP 14-BF000 Pavilion 14-bf000, 15-cc000, 15-cd000, 15-ck000, 17-ar000, TF03XL HT03XL | 850.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP 15-CC, 14-BP, 14-BF, 14-BK (TF03XL) | 850.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP TF03XL HSTNN-LB7X HP Pavilion X360 14M-CD, 14-BF, 14-BP, 14-BK, 15-CC, 15-CD, 15-CK, 14-B, 14-C, 15-C, 17-AR HT03XL | 850.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP Pavilion 14BP, 14BK, 15CC 14CD (TF03XL) | 850.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP Pavilion 14-BF Series (TF03XL) | 850.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP Pavilion 15-CC Series (TF03XL) | 850.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP Pavilion 15-CD Series (TF03XL) | 850.000 |
|
|
|
| Pin Laptop HP Pavilion 17-AR Series (TF03XL) | 850.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell Latitude 7440 7450 7420 E7440 E7450 E7420 (3RNFD) | 890.000 |
|
|
|
| Quạt laptop Dell Vostro 3590 (dùng cho máy không ở DVD) | 600.000 |
|
|
|
| Quạt laptop Dell Inspiron 3580 3581 3501 3505 3583 3585 3593 5593 5570 5575 (dùng cho máy không ở DVD) | 600.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Alienware 15 R1 R2 ALW15ED-1718 1728 1828 1828T 2718 2728 Series, P42F 410GJ 2F3W1 02F3W1 8NH55 08NH55, 191YN | 1.450.000 |
|
|
|
| Pin laptop Lenovo 320-14AST 14IAP 14IKB 14ISK 15ABR 15AST V14-IIL L16M2PB1 29W | 990.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell Latitude E5280 E5480 E5580 3DDDG 03VC9Y O3VC9Y (11.4V - 42Wh) | 990.000 |
|
|
|
| Bàn phím keyboard Dell Latitude 5580 5590 5591 (có đèn) | 650.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell Latitude 5580 5480 5280 5590 5490 5488 5288 5495 5491 5591 E5480 E5580 E5490 E5590 Precision 3520 M3530 Series, 93FTF 451-BBZG GD1JP 0GD1JP DY9NT 0DY9NT 5YHR4 P60F P72G, GJKNX 68wh | 1.190.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Precision 15 3520 3530 M3520 M3530, Latitude 5580 5590 5591 E5580 E5590 E5591 Series, 0VG93N WFWKK, VG93N | 1.690.000 |
|
|
|
| Pin Laptop Dell Latitude 5300 5310 7300 7400, Latitude 5300 5310 2-in-1, Inspiron 7300 7306 2-in-1 Series, P96G P97G P99G P100G 5VC2M 829MX 0829MX, MXV9V | 1.450.000 |
|
|
|
| Loa laptop Speaker Asus Vivobook 15 X512 X512F X512UF X512D A512J F512DA V5000 V5000F V5000J M5050D New | 790.000 |
|
|
|
| Vỏ Laptop Dell Inspiron 15 3576 3565 3567 (MẶT A) | 750.000 |
|
|
|
| Vỏ Laptop Dell Inspiron 15 3576 3565 3567 (MẶT B) | 550.000 |
|
|
|
| Vỏ Laptop Dell Inspiron 15 3576 3565 3567 (MẶT C) | 750.000 |
|
|
|
| Vỏ Laptop Dell Inspiron 15 3576 3565 3567 (MẶT D) | 700.000 |
|
|
|
| Vỏ Laptop Lenovo IdeaPad 320-15 320-15ISK 320-15IKB 320-15IAP 320-15AST 320-15ABR (MẶT A) | 750.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Lenovo IdeaPad 320-15 320-15ISK 320-15IKB 320-15IAP 320-15AST 320-15ABR (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Vỏ Laptop Lenovo IdeaPad 320-15 320-15ISK 320-15IKB 320-15IAP 320-15AST 320-15ABR (MẶT B) | 500.000 |
|
|
|
| Vỏ Laptop Lenovo IdeaPad 320-15 320-15ISK 320-15IKB 320-15IAP 320-15AST 320-15ABR (MẶT C) | 800.000 |
|
|
|
| Vỏ Laptop Lenovo IdeaPad 320-15 320-15ISK 320-15IKB 320-15IAP 320-15AST 320-15ABR (MẶT D) | 750.000 |
|
|
|
| Thanh che, nắp chụp bản lề Laptop Lenovo IdeaPad 320-15 320-15ISK 320-15IKB 320-15IAP 320-15AST 320-15ABR | 350.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Dell Inspiron 15 3576 3565 3567 (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản Lề Dell Precision 6800 M6800 Non Touch (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề HP Pavilion 15-CX 15-CX0056WM 15-CX0071TX 15CX (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop HP EliteBook 8460P 8460 8470 8470P (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop HP EliteBook 8560P 8570P (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Thinkpad X1 Carbon Gen3 LMQ1TH R+L (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Lenovo ThinkPad X1 Carbon 5th Gen 5 X1 gen5 01LV480 01LV481 (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Lenovo IBM ThinkPad Carbon X1 3GEN X1 gen3 DC1830RC0530 DC1830LC0530 (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Lenovo ThinkBook 14 G2 ITL 14 G2 ARE 14 G3 ACL 14 G3 ITL 14G2 14G3 (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Lenovo ThinkBook 15 G2 ITL G2 ARE 15 G3 ACL 15G2 15G3 5H50S28995 (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Lenovo IdeaPad 5-15IIL05 5-15ARE05 5-15ITL05 5-15ALC05 (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Lenovo ideapad 5-14IIL05 81YH ideapad 5-14ARE05 81YM IdeaPad 5-14ITL05 82FE ideapad 5-14ALC05 82LM 5H50Y89088 (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Lenovo Thinkpad T420s T420s T430s 04W3413 04W3414 (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Lenovo Thinkpad T440 T450 (1 Bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Lenovo Thinkpad T440s T450s (1 Bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Lenovo Thinkpad T430S T420S (1 Bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Lenovo ideapad 310-15 310-15abr 310-15ISK AM10T000100 AM10T000200 (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Asus TP550L TP550LA TP550LD TP550 (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Asus K56 K56C K56CA K56CB K56CM A56 S56 (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Asus S300 S300C Q301L Q301LA S300CA (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Asus X441 X441S X441SC X441SA (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Asus X455 x455l W409L F454LD X454W R454L R455C X555M F455C K455 X455L Y483L F455L A455L DX882L (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Asus X555 X555L X555LA X555LD X555LN X555LP (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Asus X540L R540 A540 F541UJ F541N F541NA X541S X541 R541S R541SA R541UA R541UJ X541U (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Bản lề Laptop Asus X509 X509F X509U (1 bên) | 450.000 |
|
|
|
| Pin máy tính xách tay ASUS Deluxe14 Deluxe 13 ZenBook 14 UX433 UX433F UX433FA U433FN UX433FN UX433FL BX433FN RX433FN U4300 U4300F U4300FA U4300FN UX433FA-A6018T UX433FN-2B 3B (C31N1811) | 990.000 |
|
|
|
| Sạc Laptop Dell 20V-4.5A, 90W đầu kim nhỏ | 450.000 |
|
|
|
| Pin laptop Dell Latitude 7280 7290 7390 7480 7480 E7280 E7390 E7480 E7490, DJ1J0 DM6WC 2X39G F3YGT NGẮN 42WH | 950.000 |
|
|
|
| Bàn phím laptop, Keyboard laptop Dell Precision 5510 m5510 5520 5530 5540 | 590.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay HP 250 G10 i5-1334U A06F8PT | 16GB RAM | 512GB SSD | 15.6FHD | W11H | BẠC | 18.840.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP ProBook 440 G10 9H8U1PT ,Core i3-1315U, 8GB RAM, 256GB SSD, Intel Graphics, 14FHD, Webcam, 3 Cell, Wlan ax+BT, Fingerprint, Win11 Home 64, Silver, 1Y WTY | 13.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP ProBook 440 G10 9H8U3PT, Core i5-1335U, 8GB RAM, 256GB SSD, Intel Graphics,14 FHD, Webcam, 3 Cell, Wlan ax+BT, Fingerprint, Win11 Home 64, Silver, 1Y WTY | 17.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP Elitebook 640 G11 A7LB1PT, Core Ultra 5-125U, 16GB RAM, 512GB SSD, Intel Graphics, 14WUXGA, Webcam, 3Cell, Wlan ax+BT, Fingerprint, SMCard, Win11 Home 64, Silver , 1 Year | 24.860.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP Probook 445 G10 878T4PA R5-7530U / 16G D4 / 512G SSD / 14.0 FHD Touch / FP / WL/BT / 3C51 / ALU / W11H/ LED_KB / 1 Year / BẠC | 18.370.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP ProBook 440 G10 B73SKAT, Core i5-1334U, 16GB RAM, 512GB SSD, Intel Graphics, 14FHD, Webcam, 3Cell, Wlan ax+BT, Fingerprint, Win11 Home 64, 1Year | 22.050.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP ProBook 440 G10 B73SJAT, Core i5-1334U, 8GB RAM, 512GB SSD, Intel Graphics, 14FHD, Webcam, 3Cell, Wlan ax+BT, Fingerprint, Win11 Home 64, 1 Year | 19.360.000 |
✅ |
|
|
| Laptop cũ Dell Latitude 7480 Core i5-7200U/ RAM 8GB/ SSD 256GB/ FHD 14 /1.62kg | 5.850.000 |
|
|
|
| MacBook Air M3 13.6inch 2024 M3 CHIP/ 8C CPU/ 10C GPU/ 16GB/ 512GB - MXCR3SA/A Space Grey Xám | 35.154.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Xách Tay DELL INS16 5640 KHPF5 Core i7-150U / 16G / 1TSSD / 16FHD+ / 16:10 / FP / 4C54W / W11 SL + OFFICE / LED_KB / 2GD6_MX570A / Pre / XANH | 27.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay DELL INS15 3520 8D10NK i5-1235U / 16GD4 (2 x 8gb)/ 512SSD / 15.6FHD / 120Hz / 3C41WHr / W11SL + OFFICE HOME_ST / ProSup / BẠC | 14.960.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Dell Inspiron 3530 N3530-i5U085W11SLU (Intel Core i5-1334U | 8GB | 512GB | 15.6 inch FHD | Win 11 | Office) | 15.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP Probook 460 G11 A74C0PT (Ultra 7 155U/ Ram 16GB/ SSD 512GB/ Windows 11/ 1Y/ Bạc) | 26.470.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP 250 G9 i5-1235U 9Q927AT | 8GB RAM | 512GB SSD | 15.6 FHD | W11H | BẠC | 16.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP 250 G10 A06FFPT (i7 1355U/ Ram 16GB/ SSD 512GB/ Windows 11/ Bạc) | 20.515.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP Probook 460 G11 Core U5-125U A74BSPT | 8GB RAM | 512GB SSD | 16.0WUXGA | FP | W11SL | LEDKB | 20.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay ACER Aspire A514-54-5127 NX.A28SV.007 i5-1135G7/ 8GD4/ 512GSSD_PCIe/ 14.0FHD/ BT5/3C/ ALUp/ BẠC/ W11SL/ LED_KB | 12.800.000 |
✅ |
|
|
| MÁY TÍNH XÁCH TAY HP ELITEBOOK 640 G11 A7LB4PT CORE ULTRA 7- 165U/ 16GB RAM/ 512GB SSD/ INTEL GRAPHICS/ 14 INCH WUXGA/ WEBCAM/ 3 CELL/ WLAN AX+BT/ FINGERPRINT/ SMCARD/ WIN11 HOME 64/ SILVER - 01Y | 30.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP 240 G9 9E5W1PT i3 1215U/ 8GD4/ 256GSSD/ 14.0FHD/ Wlac/ BT5/ 3C41WHr/ W11SL/ BẠC/ 1yr | 10.560.000 |
✅ |
|
|
| MÁY TÍNH XÁCH TAY HP PROBOOK 440 G11 A74BMPT CORE ULTRA 7 - 155H/ 16GB RAM/ 512GB SSD/ INTEL GRAPHICS/ 14 INCH WUXGA/ WEBCAM/ 3 CELL/ WLAN AX+BT/ FINGERPRINT/ WIN11 PRO 64/ SILVER - 01Y | 31.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Xách Tay HP ELITEBOOK 640 G10, CORE I5-1335U, 8GB RAM/ 512GB SSD/ INTEL GRAPHICS/ 14INCH FHD/ WEBCAM/ 3 CELL/ WLAN AX+BT/ FINGERPRINT/ SMCARD/ WIN11 HOME 64/ SILVER_873G2PA - 01Y | 22.660.000 |
✅ |
|
|
| MÁY TÍNH XÁCH TAY HP ELITEBOOK 640 G11 A7LA3PT CORE ULTRA 7- 165U/ 16GB RAM/ 512GB SSD/ INTEL GRAPHICS/ 14INCHWUXGA TOUCH/ WEBCAM/ 3 CELL/ WLAN AX+BT/ FINGERPRINT/ SMCARD/ WIN11 HOME 64/ SILVER - 01Y | 32.670.000 |
✅ |
|
|
| Laptop cũ Dell Latitude 7470 Core i5-6200U/RAM 8GB/SSD 256GB/ FHD 14 | 5.500.000 |
|
|
|
| Máy Tính Xách Tay LENOVO ThinkPad L16 Gen 1 21L3003LVA U7-155H / 16Gb 5600Mhz DDR5 (+01 Slot DIMM)/ 512GSSD / 16.0WUXGA / FP/ IR / WL/ BT / 3C46.5 / NoOS / LKB / 2Yrs / màu đen | 27.390.000 |
✅ |
|
|
| Laptop cũ Latitude 5480 Core I5 6200U/ Ram 8GB/ SSD 256GB/ 14.0FHD /1.60 Kg | 5.200.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay MSI Modern 15 B13M-438VN (i5-1335U/ 8GB Onboard 3200MHz DDR4/ 512GB SSD M.2 NVMe/ 15.6 Full HD/ Windows 11 Home/ Đen/ 1.7kg) | 11.660.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP Pavilion 15-eg3094TU 8C5L5PA i5-1335U / 8GD4 / 512G SSD / 15.6FHD / WLax/BT5 / 3C41WHr / ALUp / W11SL / Vàng/ 1 Year | 17.710.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay MSI Modern 15 B12MO-487VN I7 (1255U)/ 16GB/ SSD 512GB/ 15.6 FHD/ Win 11/ Led KB/ Gray, nhôm CH 1N | 15.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP Dragonfly G4, Core i7-1355U, 16GB RAM, 1TB SSD, Intel Graphics,13.5WUXGA Touch, Webcam, 6 Cell, Wlan ax+BT, NFC, Win11 Pro 64, Blue, 3Y WTY Onsite_9H8X1PT | 49.390.000 |
✅ |
|
|
| Laptop cũ Dell Latitude E7270 Core i7 6600U Ram 8GB SSD 256Gb 12.5 HD | 5.790.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay LG GRAM 2023 14ZD90R-G.AX52A5 (CORE I5 1340P/ 8GB/ 256GB SSD/ INTEL IRIS XE GRAPHICS/ 14.0INCH WUXGA/ NON-OS)* - 01Y | 16.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay MSI THIN 15 B13UC-1411VN (I7-13620H/ 8GB/ 512GB SSD/ RTX3050/4GB/ 15.6INCH FHD 144HZ/ WIN11/ XÁM) | 19.440.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP Pavilion 15-eg3035TX 8U6L7PA (i7-1355U/ Ram 16GB/ SSD 512GB/ MX550 2GB/ Windows 11/ 1Y/ Vàng) | 24.550.000 |
✅ |
|
|
| MÁY TÍNH XÁCH TAY MSI GAMING THIN 15 B13UCX B13UCX-2080VN CORE I5-13420H/ 16G/ 512GSSD/ 15.6FHD@144HZ/ WL/BT/3C/ 4G_RTX 2050/ ALUP/ W11SL/ LEDKB/ XÁM/ 2Y | 17.160.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Xách Tay DELL XPS13 9340 HXRGT - Ultra7-155H/ 16GB Onboard 7467MHz LPDDR5x/ 1TB SSD M.2 NVMe/ 13.4 QHD + Touch/ ALU_CB/ FP/ 55W/ W11SL + OFFICE/ BẠC | 58.315.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Dell Latitude 3540 ADL, XCTO 42LT354001 Intel Core i5-1235U / 15.6FHD 1920x1080, IPS, FHD Camera/ Ram 1 x 8GB DDR4 3200 / SSD 512GB M.2 2230 NVMe / 3-cell, 42 Wh/ Windows 11 Home, 1Yr | 16.150.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Dell Inspiron 14 5440 NDY5V1 i5-1334U / 16GD5 / 512SSD / 14.0FHD+ / 16:10 / FP / 3C41W / W11SL+OFFICE / LED_KB / PreS / XANH /1Yr | 19.745.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Xách Tay Dell Inspiron 15 3530 I3U085W11SLU (i3-1305U , 8GB , 512GB SSD , 15.6FHD , UMA , Win11 , Office HS 21 , màu Bạc, 1Yr | 13.150.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Xách Tay AVITA PURA A+ AF14A3 Intel i5-1235U / 8GB / 512GB SSD /14 1920x1080 FHD / Win 11 Home / US KB / Black | 8.690.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP 240R G9 AX3C6AT i3-1315U/ 8Gb DDR4-3200/ 512G SSD / 14.0 FHD/ WL / BT /3C / W11SL/ Bạc | 12.540.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay DynaBook Satellite Pro C40-H (PYS37L-00X00U_B) (i3-1005G1 | 4GB | 256GB | Intel UHD Graphics | 14HD | DOS) | 8.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay MSI Modern 14 F13MG-240VNCP (Intel Core i5-1335U, Ram 8GB, SSD 512GB, 14.0 inch FHD, Win 11 Single Language, Xám) | 13.640.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Dell Vostro 5515 -70270649 - R3 5300U, 8GB,256GB SSD, AMD Radeon Graphics, 15.6 FHD, 4C54Wh, ac+BT, FP, Office HS 21, McAfee MDS, Win 11Home, Xám (Grey), 1Yr | 18.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay GIGABYTE U4 UD-70S1823SO (i7-1195G7, 16GB, 512GB SSD, 14FHD, Intel Iris Xe Graphics, Win 11 Home, Silver, 990g)) | 26.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay GIGABYTE U4 UD-50S1823SO (i5-1155G7, 16GB, 512GB SSD, 14FHD, UMA, Win11, Light Gray, 990g) | 25.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay GIGABYTE G7 MD-71S1223SH (i7-11800H, 16GB (2x8GB) DDR4-3200, 512GB SSD, 17.3"" FHD IPS 144Hz, VIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6, Win 10 Home, Black, 2Yrs, 2,5kg) | 31.450.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP VICTUS 16-d0290TX, Core i7-11800H, 8GB RAM, 512GB SSD, RTX 3050Ti 4GB,16.1FHD, 4 Cell, Wlan ax+BT, Win11 Home 64, Đen, 1Y WTY_5Z9R1PA | 32.120.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP VICTUS 16-d0199TX,Core i7-11800H, 8GB RAM, 512GB SSD+32GB SSD, RTX 3050TI 4GB, 16.1FHD, 4 Cell, Wlan ax+BT, Win11 Home 64, Đen,1Y WTY_4R0U1PA | 32.120.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP VICTUS 16-d0289TX, Core i7-11800H,16GB RAM, 512GB SSD, RTX 3060 6GB,16.1FHD, 4 Cell, Wlan ax+BT, Win11 Home 64, Performance Blue, 1Y WTY_5Z9R0PA | 36.880.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay MacBook Air 2022 M2 MLXY3SA/A (13.6 Apple M2 chip/ 8GB/ 256GB SSD/ Onboard/ macOS/ 1.3kg/ BẠC (SILVER)) | 26.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay MacBook Air 2022 M2 MLXW3SA/A (13.6 Apple M2 chip/ 8GB/ 256GB SSD/ Onboard/ macOS/ 1.3kg/ XÁM) (SPACE GREY)) | 26.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay MacBook Air 2022 M2 MLY13SA/A (13.6 Apple M2 chip/ 8GB/ 256GB SSD/ Onboard/ macOS/ 1.3kg /TRẮNG) (STARLIGHT) | 26.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay MacBook Air 2022 M2 MLY33SA/A (13.6 Apple M2 chip/ 8GB/ 256GB SSD/ Onboard/ macOS/ 1.3kg/ ĐEN) (MIDNIGHT) | 26.990.000 |
✅ |
|
|
| Laptop Dell Latitude E7250 cũ Core i7 5600U/ Ram 8Gb1600/ SSD 256Gb/ Màn hình 12.5 HD (1366x768)/Intel HD Graphics 5500/ 1.34 Kg | 6.500.000 |
|
|
|
| MacBook Air M3 13.6inch 2024 M3 CHIP/ 8C CPU/ 10C GPU/ 24GB/ 512GB - MC8Q4SA/A Midnight Đen | 40.478.000 |
✅ |
|
|
| MacBook Air M3 13.6inch 2024 M3 CHIP/ 8C CPU/ 10C GPU/ 24GB/ 512GB - MC8N4SA/A Sliver Bạc | 40.478.000 |
✅ |
|
|
| MacBook Air M3 13.6inch 2024 M3 CHIP/ 8C CPU/ 10C GPU/ 16GB/ 512GB - MXCU3SA/A Starlight Ánh sao | 35.154.000 |
✅ |
|
|
| MacBook Air M3 13.6inch 2024 M3 CHIP/ 8C CPU/ 10C GPU/ 16GB/ 512GB - MXCV3SA/A Midnight Đen | 35.154.000 |
✅ |
|
|
| MÁY TÍNH XÁCH TAY HP ELITEBOOK 640 G11 A7LG9PT CORE ULTRA 5- 125U/ 16GB RAM/ 512GB SSD/ INTEL GRAPHICS/ 14INCHWUXGA TOUCH/ WEBCAM/ 3 CELL/ WLAN AX+BT/ FINGERPRINT/ SMCARD/ WIN11 HOME 64/ SILVER - 01Y | 26.070.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Macbook Air A1466 Đời 2012 - 2017 | 3.490.000 |
|
|
|
| Cụm màn hình Macbook Air A1466 Đời 2013-2017 | 5.990.000 |
|
|
|
| Cụm màn hình Macbook Pro A1706/A1708 Đời 2016-2017 | 8.500.000 |
|
|
|
| Cụm màn hình Macbook Air A1932/A2179 Đời 2018-2020 | 8.300.000 |
|
|
|
| Cụm màn hình Macbook Pro A1989 Đời 2018-2020 | 9.500.000 |
|
|
|
| Cụm màn hình Macbook Air A2337 M1 Đời 2020 | 9.500.000 |
|
|
|
| Cụm màn hình Macbook Pro A2338 M1 Đời 2020 | 11.000.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay HP Probook 440 G11 A74BBPT /CORE ULTRA 5- 125H/ 16GB RAM/ 512GB SSD/ INTEL GRAPHICS/ 14INCHWUXGA/ WEBCAM/ 3 CELL/ WLAN AX+BT/ FINGERPRINT/ WIN11 PRO 64/ SILVER - 01Y | 27.720.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP Probook 440 G11 A74B5PT/CORE ULTRA 5- 125U/ 16GB RAM/ 512GB SSD/ INTEL GRAPHICS/ 14 INCH WUXGA/ WEBCAM/ 3 CELL/ WLAN AX+BT/ FINGERPRINT/ WIN11 HOME 64/ SILVER - 01Y | 25.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay DELL INS15 3530 P16WD1 i5-1334U/ ram 8GB/ 512SSD/ 15.6 FHD/ 120Hz/ W11SL + OFFICE HOME_ST/ màu bạc/ 1yr | 15.990.000 |
✅ |
|
|
| MacBook Air M3 13.6inch 2024 M3 CHIP/ 8C CPU/ 10C GPU/ 24GB/ 512GB - MC8P4SA/A Starlight Ánh sao | 40.478.000 |
✅ |
|
|
| MacBook Air M3 13.6inch 2024 M3 CHIP/ 8C CPU/ 10C GPU/ 24GB/ 512GB - MC8M4SA/A Space Grey Xám | 40.478.000 |
✅ |
|
|
| MacBook Air M3 13.6inch 2024 M3 CHIP/ 8C CPU/ 10C GPU/ 16GB/ 512GB - MXCT3SA/A Sliver Bạc | 35.154.000 |
✅ |
|
|
| Laptop Fujitsu 2-in-1 Q739 (2021–2022) Cũ | 3.500.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay Dell Inspiron 15 3530 P16WD i7-1355U/ 16GD4/ 1TSSD/ 15.6FHD/ 120Hz/ 54W/ W11SL + OFFICE HOME - ST/ Pro/ Xám Bạc/ 1Yr | 21.835.000 |
✅ |
|
|
| MÁY TÍNH XÁCH TAY DELL INS14 5440 7FN5J CORE 7_150U/ 16GD5/ 1TSSD/ 14.0FHD+/ 16:10/ FP/ 4C54W/ W11SL+OFFICE/ LED_KB/ PRES/ XANH - 01Y | 25.850.000 |
✅ |
|
|
| MÁY TÍNH XÁCH TAY DELL INSPIRON 14 5440, CORE 7-150U/ 16GB/ 1TB SSD/ MX570A 2GB/ 14INCH 2.2K/ 4C 54WH/ AX+BT/ FP/ OFFICEHS21/ MCAFEE LS/ WIN 11 HOME/ XANH (ICE BLUE)_71034770* - 01Y | 27.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP 240 G10 9H2E6PT (Intel Core i7-1355U | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 14 inch FHD | Win 11 | Bạc) | 20.625.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP ProBook 450 G10 9H8H1PT (Intel core i7-1355U | 16GB | 512GB | 15.6FHD | Intel UHD Graphics| W11SL | BẠC) | 25.300.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP ProBook 440 G10 9H8U4PT (Intel Core i5-1335U | 8GB | 512GB | 14 inch FHD | Win 11 | Bạc) | 19.360.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP ProBook 440 G10 9H8U9PT (Core i7-1355U | 16GB | 512GB | 14 inch FHD | Win11 | Silver) | 23.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Xách Tay DELL INS15 3520 i5-1235U/ 16GD4/ 512SSD/ 15.6 FHD/ 120Hz/ 3C41WHr / W11SL+OFFICE HOME_ST /ProSup /ĐEN / 25P2312 / 1Yr | 15.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP 14-ep0112TU 8C5L1PA / i5 -1335U / 16GD4 / 512GSSD / 14 FHD / Wlax / BT5 / 3C4 1WHr / W11SL / BẠC / 1.4kg | 16.445.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP Elitebook 630 G10 9J0B5PT I5-1335U / 16GB / 512GSSD / 13.3FHD Touch / FP / WL / BT / 3C42WHr / ALU / W11SL / LED_KB / BẠC / 1.3kg | 21.982.100 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP 14-ep0110TU 8C5K9PA i7-1355U / 16GD4 / 512GSSD / 14 FHD / Wlax / BT5 / 3C4 1WHr / W11SL / BẠC / 1Yr | 20.174.000 |
✅ |
|
|
| Laptop Cũ Dell Latitude E5470/ Core i7 6600U/ RAM 8G/ SSD 256GB/ LCD 14.0 HD / VGA 2G/ Sạc | 5.890.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay HP 240 G9 AG2J4AT i3-1215U/ 8GD4/ 256GSSD/ 14.0FHD/ Wlac/ BT5/ 3C41WHr/ W11SL/ BẠC/ 1Yr | 10.615.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Xách Tay Dell Latitude 3450 L3450-1335U-08512W Intel Core i5-1335U/ Ram 8Gb, 512 SSD/ 14FHD/ 3 Cells/ Windows 11 Home, Single Language English, 1 year | 17.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo V14 G4 83A000FNVN (Intel Core i5-13420H | 16GB | 512GB | 14 inch FHD | Intel UHD | NoOS | Xám) | 13.442.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP VICTUS 15-fa2731TX B85LNPA i5-13420H/ 16GD4/ 512SSD/ 6G_RTX 3050/ 15.6 FHD@144Hz/ WL/BT/3C/ LKB/ W11SL/ ĐEN | 21.049.200 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP 240 G9 AG2J6AT i5-1235U / Ram 8GD4 / 512GSSD / 14.0FHD / WLax/BT5 / 3C41WHr / W11SL / màu bạc/ 1year. | 14.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP 14s-dq5121TU 8W355PA i3-1215U / 8GD4 / 512GSSD / 14.0FHD / Wlac/BT5 / 3C41WHr / W11SL / màu bạc/ 1 year | 10.989.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP Elitebook X360 830 G11 A7RA8PT, Core Ultra 7-155U, 16GB RAM, 512GB SSD, Intel Graphics, 13.3WUXGA Touch, Webcam, 3 Cell, Wlan ax+BT, Fingerprint, SMCard, Pen, Win11 Pro 64, 3 Year | 46.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP ZBook Power 16 inch G11 MobileWorkstation 9A660AV, Core Ultra 7-155H, 32GB RAM, 1TB SSD, RTX 2000 Ada 8GB, 16WQXGA, Webcam, 6Cell, 83 W, Wlan ax+BT, Fingerprint, Win11 Pro64, 3Yrs | 61.380.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay DELL Inspiron 15 3530 P16WD5, I3-1305U / 8GB / 512SSD / 15.6FHD / 120Hz / W11SL + OFFICE HOME _ ST / KYHD / Màu bạc/ 1Yr | 12.980.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Dell Inspiron 15 3530 71043885, i5-1334U, 16GB, 512GB SSD, Intel Iris Xe Graphics, 15.6 FHD, 3C 41Wh, ax+BT, OfficeHS21, McAfee LS, KYHD, Win 11 Home, Bạc (Platinum Silver)/1yr | 16.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Dell Latitude 3450 L3450-1335U-16512U Intel Core i5-1335U (12 MB cache, 10 cores, up to 4.60 GHz Turbo) / Ram 16GB / 512SSD / 14 FHD / 3 Cells / Ubuntu / , 1 year | 18.425.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Dell Latitude 3450 L3450-1355U-08512W Intel Core i7-1355U (12 MB cache, 10 cores, up to 5.00 GHz Turbo)/ Ram 8GB/ 512gb SSD/ 14 FHD/ 3 Cells/ Win 11/ 1Year | 24.310.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Dell Latitude 3450 71058806, i7-1355U (12 MB cache, 10 cores, up to 5.00 GHz Turbo), Ram 16GB, 512GB SSD, Intel Iris Xe Graphics, 14 FHD, 3C 42Wh, ax+BT, Win 11 Home, 1Year | 25.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Dell Inspiron 15 3530 71053721, i7-1355U , Ram 16GB (2x8GB) , 512GB SSD, Intel Iris Xe Graphics, 15.6 FHD, 4C 54Wh, ax+BT, OfficeHome24, McAfee LS, Win 11 Home, Bạc (Platinum Silver) /1Yr | 20.680.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo ThinkBook 16 G7 IML 21MS007GVN U5-125U / Ram 1x16Gb-5600Mhz DDR5 (+01 Slot DIMM)/ 512Gb NVMe SSD/ 16.0WUXGA/ FP / IR / Wifi6 / BT / 3C45 / W11SL / LKB / Xám/ 2Years | 21.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP 15-FD0095W ( Intel Core™ i5-1235U | 8GB RAM | 256GB SSD | 15.6 inch FHD | WIN11 | Silver_NK) | 12.090.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay Dell Inspiron 14 5640 - NKK9 Core 7- 150U/ 16G/ SSD 1TB/ 16 FHD + Touch/ Win 11/ Silver / nhôm/ NK/ 1N | 18.990.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay Dell Inspiron 14 Plus 7430 - NKM2 (Core i7-13620H, Ram 16GB, SSD 1TB, 14inch 2.5K, Win 11, Bạc, Nhôm, 1N) | 20.190.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay Dell Inspiron 16 5630 - NKM11 I5-1340P/ 16GD5/ 512SSD/ 16FHD+/ WIN 11/ BẠC /Nhôm/ NK/ 01Y | 16.850.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay Inspiron 14 5430-NKM1 I7(1360P)/ 16G/ SSD 1TB/ 14QHD+/ Win 11/ Bạc/ nhôm/ NK/ 1N | 19.190.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay Inspiron 5430-NKM5 I5 (1340P)/ 16G/ SSD 512GB/ 14 FHD/ Win 11/ Bạc/ nhôm/ NK/ 1N | 16.790.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay Dell Inspiron 15 3530-NKM6 I5 (1334U)/ 16G/ SSD 512GB/ 15.6 FHD/ Win 11/ Bạc/ nhựa/ NK/ 1N | 13.890.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay Dell Inspiron 15 3530-NKM5 I5 (1334U)/ 8G/ SSD 512GB/ 15.6 FHD/ Win 11/ Bạc/ nhựa/ NK/ 1N | 13.490.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay Dell Inspiron 15 3530-NKK8 I7 (1355U)/ 16G/ SSD 512GB/ 15.6 FHD + Touch/ Win 11/ Đen/ nhựa/ NK/ 1N | 15.990.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay Dell Inspiron 15 3530-NKK9 I7 (1355U)/ 16G/ SSD 1TB/ 15.6 FHD + Touch/ Win 11/ Đen/ nhựa/ NK/ 1N | 16.890.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay Dell Vostro 3520-NKT1 I3(1215U)/ 8G/ SSD 256GB/ 15.6 FHD/ Dos/ Đen/ nhựa/ NK/ 1N | 9.390.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay Dell Vostro 3520-NKT2 I3 (1215U)/ 8G/ SSD 512GB/ 15.6 FHD/ Dos/ Đen/ nhựa/ NK/ 1N | 9.750.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay Asus ExpertBook P1 P1403CVA-i508-50W (14.0 FHD IPS / i5-13420H / DDR5 8GB / 512GB / FingerPrint / Chiclet Keyboard/ Wi-Fi 6 2*2 + Bluetooth 5.3 / 50WHrs, 3-cell / Windows 11 Home / McAfee 1Y / 2Y OnSite) | 13.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP Elitebook 630 G10 9J0B3PT i5-1335U/ 8G/ 512GSS 13.3FHD/ FP/ WL/ BT/ 3C42WHr/ ALU/ W11SL/ LED_KB/ BạC / 1 Year | 19.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Dell Latitude 3450 L3450-1335U-08512U Intel Core i5-1335U (12 MB cache, 10cores, up to 4.60 GHz Turbo)/ 8GB / 512SSD / 14 FHD / 3 Cells / Ubuntu / 1 Year | 17.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo IdeaPad Slim 3 16IRH10 83K20001VN i7-13620H / 16G D5 / 512GSSD / 16.0WUXGA / Wifi6 / BT / 3C60 / W11SL / 2Y / XÁM | 19.360.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP 240R G9 AY1V8AT i5-1335U / 16G / 512GSSD / 14.0FHD / WL/BT / 3C / W11SL / BẠC | 18.810.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP Probook 460 G11 A74CBPT Core U5-125U/ 8G/ 256GSSD/ 16.0WUXGA/ WL/ BT/ FP/ 3C/ ALU/ W11SL/ LEDKB/ BẠC/ 1Yr | 20.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay HP 240 G9 AG2J6AT-16G i5-1235U / Ram16GD4 / 512GSSD / 14.0FHD / WLax/BT5 / 3C41WHr / W11SL / màu bạc/ 1year. | 14.470.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo V15 G4 IRU 83A100URVN i5-13420H / 8GD4 / 512GSSD / 15.6FHD / Wifi6 / BT / 2C / No OS/ màu xám / 2Years | 13.310.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo V15 G4 IRU 83CC0041VN i5-13420H / 16GD4 / 512GSSD / 15.6FHD / Wifi6 / BT / 2C / NoOS / màu xám / 2Years | 13.805.000 |
✅ |
|
|
| Máy tinh xách tay Lenovo V14 G4 IRU 83A000GRVN, I7-13620H (4.9Ghz ) - Ram 16gb (2 x 8GB) / 512G SSD/ 14FHD/ AG_300N/ Wifi,BT/ Grey (Xám)/ 2Years | 17.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo ThinkBook 14 Gen 7 21MR0072VN / Core™ Ultra 7 -155U, 16GB DDR5, 512GB SSD, 14.0 WUXGA/ Win 11 homes 64 SL /Grey (Xám)/ 2Years | 26.180.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo ThinkBook 16 G7 IML 21MS007GVN U5-125U / Ram 1x16Gb-5600Mhz DDR5 (+01 Slot DIMM) / 512Gb NVMe SSD / 16.0 WUXGA / FP / IR / Wifi6 / BT / 3C45 / Win 11 homes 64 SL / Led KB / Grey (Xám)/ 2Years | 21.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 T 21SX002QVA Core - ULT5-225U / 16GB Ram / 512GB SSD / Wifi, BT, Finger Print / 14 WUXGA_AG_300N / No OS / Black (Đen)/ 2Years | 24.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 21TF003QVA Core 5-210H / 16GD5 / 512GSSD / 16.0WUXGA / FP/IR / Wifi6 / BT / 3C48 / NoOS / Led KB / Black (Đen)/ 2Years | 20.628.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X13 Gen 5 21LU004TVN U7- 155H / 16GD5 / 1TBSSD / 13 .3WUXGA / FP / IR / Wifi- 7 / BT / 4C / W11P / Led KB / Black (Đen)/ 3Years | 39.852.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Xách Tay Lenovo ThinkPad L16 Gen 2 21SA000NVA (Ultra 7 255H / Ram 16GB/ SSD 512GB/ 16.0WUXGA/ Black Đen/ 2Years ) | 28.215.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad P16s Gen3 T 21KS0032VA Intel core Ultra 7 155H, (4.80 GHz)/ 1 x 16GB Ram / 512GB SSD / NVIDIA RTX500ADA 4GB / Wifi,BT, Finger Print / 16 WUXGA_300N / NO OS/ 3Years | 42.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad P14s Gen 5 T 21G20053VA Intel core Ultra 7 155H (4.80 GHz)/ 1 x 32GB Ram/ 512GB SSD/ NVIDIA RTX500 4GB / Wifi,BT, Finger Print / 14.5 WUXGA_AG_300N/ NO OS/ 3Years | 44.469.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i716-50W Misty Grey 14 FHD / Intel Core i7 13620H / 16GB DDR5 / 512GB PCIE SSD / Win 11 home / Wifi 6+BT / camera HD / FingerPrint / 3cell , 50WHrs / 2Yrs | 17.604.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Acer Aspire 5 A515-58P-34RJ Intel® Core™ i3-1315U/ 8GB Onboard / 512GB SSD M.2 NVMe/ 15.6” FHD, IPS/ Onboard graphics/ Win 11 home/ xám/ nhựa/ 1 Year | 9.890.000 |
✅ |
|
|
| Laptop Lenovo ThinkPad X280 / Intel® Core™ i5-8250U / 8GB DDR4 2400MHz /M.2 SATA 128GB /Intel® UHD Graphics 620 / 4Cells / 12.5 FHD / Mới 93% trở lên | 4.700.000 |
|
|
|
| Laptop Lenovo ThinkPad X280 / Intel® Core™ i5-8250U / 8GB DDR4 2400MHz /M.2 SATA 256GB /Intel® UHD Graphics 620 / 4Cells / 12.5 FHD / Mới 93% trở lên | 4.900.000 |
|
|
|
| Laptop Lenovo ThinkPad X270 / Intel® Core™ i5-6300U / 8GB DDR4 2133MHz /M.2 SATA 128GB /Intel® UHD Graphics 650 / 4Cells / 12.5 FHD / Mới 93% trở lên | 3.900.000 |
|
|
|
| Laptop Lenovo ThinkPad X270 / Intel® Core™ i5-7300U / 8GB DDR4 2133MHz /M.2 SATA 128GB /Intel® UHD Graphics 650 / 4Cells / 12.5 FHD / Mới 93% trở lên | 4.200.000 |
|
|
|
| Laptop ASUS X541U/ Intel® Core™ i7-7500U / 15.6 FHD LED / 8GB DDR3L / SSD 256GB / Intel® HD Graphics 620 / 6 Cell / Mới 93% trở lên | 5.990.000 |
|
|
|
| Laptop Dell Latitude 7490/ Intel® Core™ i5-8250U / 14.0 FHD / 4GB DDR4 / SSD 128GB / Intel® HD Graphics 620 / 1.4kg/ Hỗ trợ Sim 4G / Mới 93% trở lên | 4.900.000 |
|
|
|
| Laptop Dell Latitude 7490/ Intel® Core™ i5-8250U / 14.0 FHD / 8GB DDR4 / SSD 128GB / Intel® HD Graphics 620 / 1.4kg/ Hỗ trợ Sim 4G / Mới 93% trở lên | 5.300.000 |
|
|
|
| Laptop Dell Latitude 7490/ Intel® Core™ i5-8250U / 14.0 FHD / 8GB DDR4 / SSD 256GB / Intel® HD Graphics 620 / 1.4kg/ Hỗ trợ Sim 4G / Mới 93% trở lên | 5.500.000 |
|
|
|
| Laptop Dell Latitude 5490/ Intel® Core™ i5-7200U / 14.0 FHD / 4GB DDR4 / SSD 128GB / Intel® HD Graphics 520 / Mới 93% trở lên | 4.200.000 |
|
|
|
| Laptop Dell Latitude 5490/ Intel® Core™ i5-7200U / 14.0 FHD / 8GB DDR4 / SSD 128GB / Intel® HD Graphics 520 / Mới 93% trở lên | 4.500.000 |
|
|
|
| Laptop Dell Latitude 5490/ Intel® Core™ i5-7200U / 14.0 FHD / 8GB DDR4 / SSD 256GB / Intel® HD Graphics 520 / Mới 93% trở lên | 4.800.000 |
|
|
|
| Máy tính xách tay HP VICTUS 16-s1146AX AZ0D1PA R5-8645HS/ 16GD5/ 512GSSD/ 8G_RTX 4060/ 16.1@FHD 165Hz/ WL/BT/4C/ LKB/ W11SL/ ĐEN | 26.892.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay ASUS P1403CVA-S60608 90NX0871 -M00PH0 Misty Grey / 14 FHD , 300nits / Intel Core i5 13420H / 16GB DDR5 / 512GB PCIE SSD / NO OS / Wifi 6+BT / camera HD / FingerPrint / 3cell , 50WHrs / 2Years | 13.530.000 |
✅ |
|
|
| Mý tính xách tay ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i308-50W 14.0FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz / Core™ i3-1315U Processor / DDR5 8GB / 512GB / FingerPrint / / Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth® 5.4 Wireless Card / 50WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion / Wind | 11.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Asus ExpertBook P3 P3405CVA-NZ0027W i5-13420H |1x16GB-5200Mhz DDR5 | 512GB NVMe / 14.0 WQXGA 2K, IPS,144Hz , 400N its, LED-KB, 1080p FHD Camera | Lan Port| Intel UHD Graphics / FingerPrint / Win11 Home 64 Bit / Misty Gray / Xám / 2Ye | 18.792.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-S70516 Misty Grey / 15.6FHD / Intel Core i5 13420H / 16GB DDR5 / 512GB PCIE SSD / NO OS / Wifi 6 + BT / WCHD / FingerPrint / 3cell , 50WHrs / 2 yrs | 14.300.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad P14s Gen 5 21G2004YVA Intel core Ultra 5 125H (4.50 GHz) / 1 x 16GB Ram / 512GB SSD / NVIDIA RTX500 4GB / Wifi,BT, Finger Print / 14.5 WUXGA_AG_300N / NO OS /3Yrs | 36.709.200 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 21S60021VA , Core™ Ultra 5-225U , 16GB_DDR5 , 512GB_SSD , 14.0 WUXGA NO OS , Đen , 2Yrs | 21.978.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay LENOVO ThinkPad E16 Gen 3 21SR002JVA U5-225U / 16GD5/ 512GSSD/ 16.0WUXGA/ FP/IR/ Wifi6/BT5.1/ 3C48 / NoOS / LED KB / 2Yrs / ĐEN | 21.438.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 21T90022VA Core 7- 240H / 16GD5 / 1TBSSD / 14.0WUXGA / FP/IR / WL/BT / 3C48 / NoOS / LEDKB / ĐEN / 2Yrs | 24.246.000 |
✅ |
|
|
| Laptop ASUS TUF Gaming F16 FX607VU-RL045W (Core 5 210H | 16GB | 512GB | RTX 4050 6GB| 16 inch WUXGA | Win 11 | Xám) | 26.892.000 |
✅ |
|
|
| Laptop Gaming MSI Katana 15 B13VFK-676VN (Intel Core i7-13620H | 16GB | 1TB | RTX 4060 8GB | 15.6 inch FHD | Win 11 | Đen) | 28.620.000 |
✅ |
|
|
| Laptop Lenovo LOQ 15ARP9 83JC00M3VN (Ryzen 5-7235HS | 16GB | 1TB | RTX 3050 6GB| 15.6 inch FHD 144Hz | Win 11 | Xám) | 23.976.000 |
✅ |
|
|
| Laptop Acer Aspire E5-575-320A 15.6"" Core i3-6100U, DDR4 4G, SSD 256 Cũ | 3.490.000 |
|
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Tower 400 G9 9E569PT Intel® Core™ i3-12100 / RAM 8GB DDR4-3200 / SSD 256GB M.2 PCIe® NVMe / WL/BT / KB/M / Windows 11 Home / ĐEN / 1Yr | 10.695.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre M70s Gen 4 12DN000GVA, i5-13400, 8GB, 256GB SSD, Intel UHD Graphics 730, ax+BT, KB, M, SFF, No-Os, 1Y WTY | 12.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Dell Optilex 7020 SFF S7020-12500-08512W ( i5-12500 / 8GB (1x8GB) DDR5 / SSD 512GB / No Wifi, No BL / Key Mouse / Ubuntu Linux 20.04 / 1Yr ) | 14.150.000 |
✅ |
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3020SFF G3260 (3M, upto 3,3Ghz)/ 8G/ SSD 128GB/ Đen RN | 3.650.000 |
|
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3020SFF I3-4160 (3M, upto 3,6Ghz)/ 8G/ SSD 256GB/ Đen RN | 4.100.000 |
|
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3020SFF I5-4570S (6M, upto 3,6Ghz)/ 8G/ SSD 256GB/ Đen RN | 4.450.000 |
|
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3020SFF I5-4570S (6M, upto 3,6Ghz)/ 8G/ SSD 512GB/ Đen RN | 5.150.000 |
|
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3020SFF I7-4770S (8M, upto 3,9Ghz)/ 16G/ SSD 512GB/ Đen RN | 5.850.000 |
|
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3050SFF I3-6100 (3M, upto 3,7Ghz)/ 8G/ SSD 256GB/ Đen RN | 5.150.000 |
|
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3050SFF I5-6500T (6M, upto 3,1Ghz)/ 8G/ SSD 512GB/ Đen RN | 5.990.000 |
|
|
|
| Máy tính để bàn Intel NUC kit NUC 8i3BEH2 bean canyon | 7.250.000 |
10% |
|
|
| Máy tính để bàn INTEL NUC Kit NUC8i5BEH2 Bean Canyon i5-8259U | 9.050.000 |
10% |
|
|
| Máy bộ PC Mini HP MP9 G4 MFF Micro (I5 8500T/ DDR4 16GB/ SSD NVMe 512GB/ Wifi + Bluetooth/ DisplayPort) Full box | 6.990.000 |
|
|
|
| Máy bộ PC Mini Dell Optiplex 3040 MFF Micro (i5 6500T/ DDR4 8GB/ SSD 256GB / Wifi + Bluetooth / HDMI) likenew 99%, No box | 5.300.000 |
|
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Mini 400 G9 9E822PT/ Intel Core i5 12500T/ 8GB DDR4 3200/ SSD 256GB M2 NVMe/ USB Mouse & Keyboard/ Win 11 Home/ 1Y Onsite | 12.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Mini 260 G9 9H093PT / Intel® Core i5-1335U / RAM 8GB DDR4-3200 MHz / SSD 256GB PCIe® NVMe / USB Mouse & Keyboard / Win 11 Home / Wlan ax+BT/ 1Yr Onsite | 12.700.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính trạm HP Z2 Tower G9 Workstation, Core i9-13900 (24C 2.0Ghz, 36 MB), 16GB RAM, 512GB SSD/ Intel Graphics, HDMI Port,Keyboard,Mouse, Linux,3Y WTY _4N3U8AV | 38.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính trạm HP Z2 Tower G9 Workstation,Core i5-13500,8GB RAM,256GB SSD,Intel Graphics,USB,Keyboard & Mouse,HDMI/Port,Linux,3Y WTY_4N3U8AV | 20.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính trạm HP Z2 G9 Tower Workstation, Core i7-13700, 8GB RAM, 256GB SSD, Intel Graphics, USB Keyboard & Mouse, HDMI Port, Ubuntu, Linux, 3Y WTY_4N3U8AV | 27.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Asus PC D500ME-513500020W i5-13500/ 8GB/ 512GB SSD/ UMA/ ax+BT/ KB/ M/ Win 11 Home/ Đen (Black)/ 2YW | 13.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn PC Asus D500ME-713700019W i7-13700/ 8GB/ 512GB SSD/ UMA/ ax+BT/ KB/ M/ Mini tower/ Win 11 Home/ Đen/ 2YW | 18.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn PC ASUS S500SE-513500008W i5 13500/ 8GB/ 512GB-SSD/ TPM/ B760/ WiFi6/ B T5/ KB/ M/ 300W/ W11H/ 3Y-OS/ ĐEN | 13.350.000 |
✅ |
|
|
| Máy vi tính Huy Hoàng Gaming-Đồ họa 1 : (i7-8700/ H310/ VGA 2GB/ -DDR4 16GB/ SSD 512GB/ K+M) KHĐ | 8.990.000 |
|
|
|
| Máy tính trạm Dell Precision 3680 Tower , i7-14700K, 16GB, 256GB SSD, 1TB , Intel UHD Graphics 770, KB, M, 1000W, Linux, 3Y WTY (71047054) | 43.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Để Bàn HP ProOne 440 G9 AIO 6M7Q5PA i3-12100T/ ram 8GD4/ 512GSSD/ 23.8FHDT/ DVDWR/ IPS/ WL/ BT/ KB/ M/ W11SL/ ĐEN | 19.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP ProDesk 400 G7 MT 60U60PA i7-10700 (8*2.9)/ 8GD4/ 256GSSD/ Wlac/ BT/ KB/ M/ W11SL/ ĐEN/ 1Y | 14.450.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Để Bàn HP 280 Pro G9 SFF 9H1S9PT i7-13700 (16*2.1)/ 8GD4/ 512GSSD/ WL/ BT/ KB/ M/ W11SL/ ÐEN | 18.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP ProOne 440 G9 AIO 9H0B7PT i5-13500T/ 16GD4/ 512GSSD/ 23.8 FHDT/ WL/ BT/ KB/ M/ W11SL/ ĐEN/ 1Y | 22.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Office 2 : i3-9100/ 8G/ SSD240G (K HĐ) | 5.490.000 |
|
|
|
| Máy vi tính Huy Hoàng Gaming-Đồ họa 3 : (i7-9700/ H310/ VGA 2GB/ DDR4 16GB/ SSD 512GB/ K+M) KHĐ | 9.890.000 |
|
|
|
| Máy vi tính Huy Hoàng Gaming-Đồ họa 5 : i5-11400/ H510/ VGA 4GB/ DDR4 16G/ SSD 512GB/ K+M) | 12.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy vi tính Huy Hoàng Gaming-Đồ họa 6 : i5-11400/ H510/ VGA 6GB/ DDR4 16G/ SSD 512GB/ K+M) | 13.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP AIO 22-dd2042d 9A8J7PA i5-1235U / 16G / 512GSSD / 21.5FHD / WL/BT / KB/M / W11SL / Trắng/ 1Yr | 19.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 1 : i3 2100/ 8G/ SSD240G (K HĐ) | 3.390.000 |
|
|
|
| Máy Tính Để Bàn HP ProOne 240 G10 AIO 9H0B4PT i7-1355U / ram 16G / 512GSSD / 23.8FHD / IPS / WL / BT / KB / M / W11SL / ĐEN / 1Yr | 22.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Mini 400 G9 9H1U5PT Intel® Core™ i3-13100T / RAM 8GB DDR4-3200 MHz (1x8GB) / SSD 256GB PCIe® NVMe / USB Mouse & Keyboard / Win 11 Home / Wlan ax+BT/ 1Yr Onsite | 11.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ mini NUC ASUS NUC13 PRO Tall RNUC13ANHI500001I / i5-1340P/ 2xDDR4-3200/ 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/ 2x Thunderbolt/ VESA MOUNT - TẶNG POWER CABLE/ China/ 3Y | 10.670.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ mini NUC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHU500001I / U5- 125H/ 2xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/ 2x Thunderbolt/ VESA MOUNT - TẶNG POWER CABLE/ China/ 3Y | 12.540.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ mini NUC ASUS NUC13 PRO Tall RNUC13ANHI500000I/ i5-1340P/ 2xDDR4-3200/ 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/ 2x Thunderbolt/ VESA MOUNT - TẶNG POWER CABLE/ China/ 3Y | 10.670.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ mini NUC ASUS NUC12 PRO Tall RNUC12WSHI700000I/ i7-1260P/ 2xDDR4-3200/ 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/ 2x Thunderbolt/ VESA MOUNT - TẶNG POWER CABLE/ China/ 3Y | 13.530.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Tower 280 G9 PCI 9H1U8PT, Core i3-13100, 8GB RAM, 256GB SSD, Intel Graphics, Wlan ac+BT, Keyboard, Mouse, Win 11 Home 64, 1Yr | 10.700.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pavilion TP01 8X3R4PA Core i3-13100/ 8GB/ 256GSSD/ WLax/ BT5/ KB/ M/ Win11SL/ BẠC | 10.300.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Intel NUC BOXNUC8i7BEH2 | 12.800.000 |
✅ |
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Office 1 : i3-8100/ 8G/ SSD240G (K HĐ) | 6.290.000 |
|
|
|
| Máy tính đề bàn PC HP 390 M01-F0303d (7XE18AA) (Pentium G5420/4GB/1TB HDD/UHD 610/Win10) | 7.350.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP 280 Pro G6 Microtower, Core i3-10100 (3.60 GHz,6MB), 4GB RAM,1TB HDD, Intel UHD Graphics, Wlan ac+BT, USB Keyboard & Mouse, Win 10 Home 64, 1Y WTY_1C7Y3PA | 9.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pavilion TP01-1132d, Core i5-10400(2.90GHz,12MB), 4GB RAM, 256GB SSD, DVDRW, Intel Graphics, Wlan ac+BT, USB Keyboard & Mouse, Win 10 Home 64, 1Year, China_22X44AA | 12.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ để bàn HP ProDesk 400 G7 Microtower 22C48PA Intel Core i5 - 10500 - 3.1GHZ, 8GB RAM DDR4, 256 GB SSD,DVDRW, Wlac/BT Keyboard & Mouse,Win 10 Home,1Yr | 14.090.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ PC Mini HP Prodesk 800 G4 MFF Micro (I5 8400T/ DDR4 8GB/ SSD 256GB / Wifi + Bluetooth / VGA) likenew 99%, no box | 5.990.000 |
|
|
|
| Máy bộ đề bàn ACER AS AIO C22-963 DQ.BENSV.001 i3-1005G1/ 8GD4/ 1T5+128GSSD/ 21.5FHD/ Wlac/ BT4.2/ WL_KB/ WL_M/ ĐEN/ W10SL | 15.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ đề bàn ACER AS AIO C22-963 DQ.BEPSV.001 i5-1035G1/ 8GD4/ 1T5+128GSSD/ 21.5FHD/ Wlac/ BT4.2/ WL_KB/ WL_M/ ĐEN/ W10SL | 17.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ để bàn PC ASUS S500SE-313100029W i3-13100/ 8GB/ 512GB-SSD/ TPM/ B760/ WiFi6/ BT5/ KB/M/ 300W/ W11H/ 3Y-OS/ ĐEN | 10.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính All in one Dell Optiplex 7410 Plus 42OTAIO7410 (Core i5-13500/ Ram 8GB/ 512GB SSD/ 23.8Inch FHD Non-touch, FHD camera/ Ubuntu/ Kb + M/ Đen/ 3Yr) | 25.567.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn PC ACER AS XC-886 i3-9100(4*3.60)/4G/ 1T7/ DVDRW/ Wlac/ KB/ MOUSE/ ĐEN LNX / 1Y /CHINA_DT.BDDSV.006 | 9.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn PC ACER XC-895 i5-10400(6*2.90)/4G /1T7/ DVDRW/ WLac/ KB/ MOUSE /ĐEN/ LNX/ 2G_GT730 /1Y /CHINA_DT.BEWSV.00B | 13.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Để Bàn HP 280 Pro G9 SFF 9H1S6PT - i5 -13500 (14*2.5)/ 16G/ 512GSSD/ WL/ BT/ KB/ M/ W11SL/ ĐEN/ 1Y | 14.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính Mini PC Asus NUC 14 Essential RNUC14MNK1500000 /N150/ 1xDR5-4800 / 1xNVMe,SATA/ 1xHDMI/ 1xDP/ WIFI6/ nOS/ VESA/ ĐEN | 4.565.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ mini NUC ASUS NUC12 PRO Tall RNUC12WSHI300000I/ i3-1220P/ 2xDDR4-3200/ 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/ 2x Thunderbolt/ VESA MOUNT - TẶNG POWER CABLE/ Made in China/ 3Y | 7.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ mini NUC ASUS NUC13 PRO Tall RNUC13ANHI300000I / i3-1315U/ 2xDDR4-3200/ 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/ 2x Thunderbolt/ VESA MOUNT - TẶNG POWER CABLE/ Made in China/ 3Y | 8.140.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ mini NUC ASUS NUC13 PRO Tall RNUC13ANHI300001I / i3-1315U/ 2xDDR4-3200/ 3xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/ 2x Thunderbolt/ VESA MOUNT - TẶNG POWER CABLE/ China/ 3Y | 8.140.000 |
✅ |
|
|
| MÁY BỘ SERVER DELL T150 DELL EMC POWEREDGE T150 (Xeon E-2324G/ DDR4 16GB3200/ HDD 2TB/ DVD+/ -RW) | 33.475.000 |
✅ |
|
|
| MÁY BỘ SERVER DELL T150 DELL EMC POWEREDGE T150 (Xeon E-2324G/ DDR4 8GB3200/ HDD2TB/ DVD+/ -RW) | 31.625.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn PC ASUS S500TE-513500014W i5-13500/ 8G/ 512G-SD/ TPM/ B760/ WiFi6/BT5/ KB/M/ 300W/ W11H/3Y-OSS/ ĐEN | 13.350.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn PC ASUS S500SD_512400055W i5-12400/ 8GB/ 512GB-SSD/ TPM /WiFi6/ BT5/ K+M/ Win 11 / 2Yr | 12.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn PC ASUS S500SE-513400035W i5-13400/ 8GB/ 512GB-SSD/ TPM/ B760/ WiFi6/ BT5/ KB/M/ 300W/ W11H/ 3Y-OS/ ĐEN | 13.090.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn PC Asus D500ME-513400034W i5-13400/ 8GB/ 512GB SSD/ UMA/ ax+BT/ KB/ M/ Win 11 Home/ Đen/ 2YW | 13.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn PC ASUS S500TE-3131000180 i3-13100/ 8GB/ 256GB-SSD/ TPM/ B760/ WiFi6/ BT5/ KB/ M/ 200W/ W11H/ 3Y-OSS/ ĐEN | 9.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn PC ASUS S500TE-313100020W i3-13100/ 8GB/ 256GB-SSD/ TPM/ B760/ WiFi6/ BT5/ KB/ M/ 300W/ W11H/ 3Y-OSS/ ĐEN | 9.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn PC ASUS S500TE-513500019W i5-13500/ 8G/ 256G-SD/ TPM/ B760/ WiFi6/BT5/ KB/M/ 300W/ W11H/3Y-OSS/ ĐEN | 13.050.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ mini Intel NUC 11 Tiger Canyon BNUC11TNKI30000 Intel® Core™ i3-1115G4 (Không Ram, Không SSD, Không HDD) | 7.690.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP ProDesk 400 G7 MT 81S93PA i5-10500 (6*3.1 )/ 8GD4/ 256GSSD/ Wlac/ BT/ KB/ M/ W11SL/ ĐEN | 11.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Tower 400 G9 9E818PT i5 - 12500/ 8GB/ 256GSSD/ WL/ BT/ Mouse & Keyboard/ W11SL/ 1Yr | 13.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ PC Mini Dell Optiplex 3060 MFF Micro (i5 8400T/ DDR4 8GB/ SSD 256GB / Wifi + Bluetooth / HDMI) likenew 99%, No box | 6.300.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 2 : i3-3220/ 8G/ SSD240G (KHĐ | 3.450.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 3 : i5-2400/ 8G/ SSD240G (KHĐ) | 3.590.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 4 : i5 3470/ 8G/ SSD240G (KHĐ) | 3.690.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 6: i5-4570/ 8G/ SSD240G (KHĐ) | 4.590.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 7 : i3-4160/ 8G/ SSD240G (K HĐ) | 4.190.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 8 : i7 4770/ 8G/ SSD240GB (K HĐ) | 4.390.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 9 : G4400/ 8G/ SSD240G (KHĐ) | 3.890.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 10 : i3-6100/ 8G/ SSD240G (KHĐ) | 4.090.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 11 : i5-6500/ 8G/ SSD240G (KHĐ) | 4.550.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 12: i5-7400/ 8G/ SSD240G (K HĐ) | 4.790.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 13: i7-6700/ 8GB/ SSD240GB (KHĐ) | 5.790.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 14: i7-7700/ 8GB/ SSD240GB (KHĐ) | 6.290.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 15 : G5400/ 8G/ SSD240G (KHĐ | 4.490.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 16 : G6400/ 8GB/ SSD240G (CÓ HĐ) | 5.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Home 17 : G7400/ 8GB/ SSD240G (CÓ HĐ) | 6.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Office 3 : i5-8500/ 8G/ SSD240G (K HĐ | 5.900.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Office 4: i5-9400/ H310/ 8G/ SSD240G (KHĐ) | 6.350.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Office 5: i7-8700/ H310/ 16G/ SSD512G (KHÔNG HĐ) | 9.590.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Office 7 : i3-10100/ 8G/ SSD240G (CÓ HĐ) | 7.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Office 8 : i5-10400/ 8G/ SSD512 (KO HĐ) | 8.490.000 |
|
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Office 9 : i5-11400/ 8G/ SSD512 (K HĐ) | 8.590.000 |
|
|
|
| Máy bộ Mini Intel NUC 12 PRO RNUC12WSHI30Z00 Core™ i3-1220P/ Lan/ WL/ HDMI mDP/ No Ram/ No SSD/ 3Yr | 8.030.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ vi tính PC HP 280 Pro G9 SFF 72K94PA (Intel Core i7-12700/ 8GB/ 256GB SSD/ Windows 11 Home /BL/ WL) | 16.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy vi tính Huy Hoàng Gaming-Đồ họa 2 : (i7-8700/ H310/ VGA 4GB/ DDR4 16GB/ SSD 512GB/ K+M) KHĐ | 10.990.000 |
|
|
|
| Máy tính để bàn HP ProDesk 400 G7 MT 99V91EP - i3-10100 (4*3.6)/ Ram 8GD4/ Ram 256GSSD/ Wlax/ BT/ KB/ M/ W11SL/ Đen/ 350w/ XX CZECH/ 1Yr | 9.130.000 |
✅ |
|
|
| Máy vi tính Huy Hoàng Gaming-Đồ họa 4 : (i7-9700/ H310/ VGA 4GB/ DDR4 16GB/ SSD 512GB/ K+M) KHĐ | 11.990.000 |
|
|
|
| MÁY BỘ SERVER DELL T150 DELL EMC POWEREDGE T150 (Xeon E-2324G/ DDR4 16GB3200/ HDD 2TB/SSD 960GB/ DVD+/ -RW) | 39.726.720 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Dell Inspiron 24_5420 FNRJ15 (23.8 Full HD/ Intel Core i5-1335U/ 16GB/ 512GB SSD/ Windows 11 Home SL 64-bit + Office 2021 Home & Student/ WiFi 802.11ax) | 25.740.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính Mini PC Intel NUC 11 Essential Kit Atlas Canyon Pentium Silver N6005 BNUC11ATKPE0001 (Intel® Pentium® Silver N6005 | No Ram DDR4 | Iris XE Graphics | No SSD | No LCD | No Keyboard + mouse | Thunderbolt 4 | Wi-Fi + BL| Đen) | 4.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP 280 Pro G9 SFF 9H9C5PT i3-12100/ 8GD4/ 256GSSD/ WL/ BT/ KB/ M/ W11SL/ ÐEN/ 1Yr | 10.250.000 |
✅ |
|
|
| Máy Vi Tính Huy Hoàng Office 18 : i5-14500/16G/ SSD1TB (CÓ HĐ) | 17.655.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP ProOne 240 G10 AIO AY2G5PT Core U5-125U/ 16G/ 512GSSD/ 23.8FHD/ IPS/ WL/ BT/ WL_KB/ WL_M/ W11SL/ ĐEN/ 1 Year | 21.120.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP ProOne 240 G10 AIO AY2G4PT Core U5-125U/ 8G/ 512GSSD/ 23.8FHD/ IPS/ WL/ BT/ WL_KB/ WL_M/ W11SL/ ĐEN/ 1Year | 19.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP 280 Pro G9 SFF AY2F5PT i3-14100 (4*3.5)/ ram 8G/ 256G SSD/ WL/ BT/ KB/ M/ W11S L/ ĐEN/ 1 Year | 12.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Để Bàn HP 280 Pro G9 SFF 9H1S4PT i5-13500 (14*2.5)/ ram 8Gb/ 256GSSD/ WL/ BT/ KB/ M/ W11SL/ ĐEN/ 1 year | 13.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP 200 Pro G4 AIO 74S25PA, Core i5-1235U, 8GB RAM, 512GB SSD, Intel Graphics, 21.5inch FHD, Webcam, Wlan ac+BT, USB Keyboard & Mouse, Win11 Home 64, 01Year | 17.250.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính trạm Dell Precision 3680 Tower 71058808 , i7-14700, 16GB, 256GB SSD, 4TB HDD, NVIDIA T400 4GB, KB, M, 300W PSU, Ubuntu, 3Y WTY | 40.018.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP ProOne 240 G10 AIO 9H0B2PT i5-1335U/ 8G/ 512GSSD/ 23.8FHD/ IPS/ WL/ BT/ KB/ M/ W11SL/ ĐEN | 19.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Để Bàn Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XF001VVA i5-13400/ Ram 8GD5/ 512G SSD/ Wifi6/ BT / KB/M / NoOS / 1 year / Đen | 13.550.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Để Bàn Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 2XF001UVA i5-13400/ Ram 8GD5/ 256G SSD/ Wifi6/ BT / KB/M / NoOS / 1 year / Đen | 13.090.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre neo 30s Gen 5 13DG0000VA- CORE I5-13420H, 8GB DDR5, 256GB SSD, Intel UHD Graphics,Wifi / BT / KB/M / NoOS / 1 year / Đen | 11.825.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre neo 30s Gen 5 13DG0001VA - CORE_I5-13420H, 8GB DDR5, 512GB SSD, Intel UHD Graphics, NO OS, Wifi / BT / KB/M / NoOS / 1 year / Đen | 13.640.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre Neo 50t Gen 5 12UB0003VA / i5-14400 (3.5GHZ) / 16GB RAM / 512GB SSD / Wifi / BT / KB/M / NoOS / 1 year / Đen | 17.380.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre M70s Gen 5 12U3000QVA Intel Core i7-14700 (5.4GHZ) / 16GB RAM / 512GB SSD / WiFi & BL / UHD Graphics 770 / KB/M NoOS / 1 year | 20.570.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre M70s Gen 5 12U3000GVA Intel Core i3-14100 (4.7GHZ) / 8GB RAM / 256GB SSD/ WiFi & BL / UHD Graphics 730 / KB/M / NoOS / 1 year | 11.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn AIO Lenovo ThinkCentre Neo 50a 24 Gen5 AIO 12SC0025V, i5-13420H (4.6GHZ), 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200(two Slot), 512GB SSD M.2 2280 PCIe, 23.8inch FH D, EOS Wireless Keyboard/ Wifi & BL/ Luna Grey/ NoOS, 1 year | 15.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính trạm Dell Precision 3680 Tower PDC42PT3680D03 / Intel Core i7 14700 2.1GHz / 16GB DDR5 ( 2 x 8 GB ) / 256GB SSD / 2TB SATA / 4GB NVIDIA T400 / 300W / Keyboard KB216 / Mouse MS116 / Ubuntu 22.04 / 3Yrs | 37.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Dell OptiPlex Tower 7020 M7020-12700-08512U, 12th Gen Intel Core i7-12700 (12 Cores/ 25MB/ 20T/ 2.1GHz to 4.9GHz/ 65W), 8GB DDR5, 512GB SSD, No DVDRW, Ubuntu, K + M, 1Year | 20.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Dell OptiPlex 7020 SFF 71065756, i3-12100, 8GB, 512GB SSD, Intel UHD Graphics 730, KB, M, Ubuntu, 1Year | 12.430.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Dell Optilex 7020 SFF S7020-12500-08512U 12th Gen Intel(R) Core(TM) i5-12500 processor (6 Cores, 12 threads, 18M Cache, up to 4.6GHz), 8Gb DDR5, SSD 512Gb PCIe NVMe, Internal SPK, No DVD, No Wifi, KYHD, Ubuntu, K+M, 1Year | 16.225.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Dell OptiPlex Small Form Factor 7020 S7020-14500-16512W ,Intel Core i5 processor 14500 vPro, Ram 16GB DDR5, 512GB SSD, No DVD_RW, Windows 11 Home , K+M , No Wifi, No BL, 1 Year | 17.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Dell OptiPlex Tower 7020 42OT702002 Intel Core i5 14500 up to 5.0GHz / 8GB DDR5 / 512GB SSD / Keyboard and Mouse / WiFi and Bluetooth / Windows 11 Home / 2 Years | 16.300.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Dell Inspiron 3030 71047524, i3-14100, 8GB, 512GB SSD, Intel UHD Graphics 730, ax+BT, KB, M, McAfee LS, Win 11 Home, 1Y WTY | 12.700.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP ProOne 240 G10 AIO AY2G6PT Core U7-155U / Ram 8G / 512GSSD / 23.8FHD / IPS / WL/ BT / WL_KB / WL_M / W11SL / ĐEN | 23.300.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Tower 280 G9 PCI AY1Y0PT, Core i5-14500, 8GBDDR5, 256GB SSD, Intel Graphics,Wlan ax+BT, Keyboard, Mouse, Win 11 Home 64, 1 Yr | 14.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Tower 280 G9 AM3N9AT, Core i5-12500 , Ram 8GB RAM , 512GB SSD , Intel Graphics , Wlan ax+BT , USB Keyboard & Mouse , Win11 Home 64,1 Year | 14.960.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Tower 280 G9 AT4J6PT - Core i5-12500 / 8GB / 512GB SSD / I ntel Graphics / Wlan ac+BT / K+M / Windows 11 Home / 1 Year | 12.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Tower 280 G9 PCI B91LVAT, Core i3-13100 , 8GB RAM , 256GB SSD , Intel Graphics , Wlan ac+BT , Keyboard , Mouse , Win 11Home 64 , 1 Year | 10.550.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính trạm Dell Precision 3680 Tower 71058809 , i5-14600, 16GB, 256GB SSD, 2TB HDD, Intel UHD Graphics 770, KB, M, 500W PSU, Ubuntu, 3Y WTY | 35.420.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính Mini PC Asus NUC 14 Essential RNUC14MNK9700000 / N97/ 1xDR5-4800/ 1xNVMe,SATA/ 1xHDMI/ 1xDP/ WIFI6/ nOS/ VESA/ ĐEN | 4.620.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Asus AIO A3402WVAK-WPC104W i5-1355U/ 8GB/ 512G/ 23.8FHD/ CAM/ MIC/ WiFi6E/ BT5/ WL_KB&M/ W11H/ 2Y-OSS/ TRẮNG | 17.700.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Bàn HP 280 Pro G9 SFF AY2F9PT Intel Core i5-14500 (14*2.6) / 8GB DDR4 3200Mhz/ 512GB SSD PCIe NVMe /Intel UHD Graphics 770/ WL/BT / KB/M / Windows 11 Home Single / ĐEN | 14.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Bàn HP 280 Pro G9 SFF AY2G1PT Intel Core i5-14500 (14*2.6) / 16GB DDR4-3200 MT/s / 512GB SSD PCIe NVMe / WL/BT / KB/M / Windows 11 Home Single / Đen | 16.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Tower 280 G9 PCI AY1Y1PT, Core i5-14500 , 8GB DDR5 , 512GB SSD , Intel Graphics , Wlan ax+BT , Keyboard , Mouse , Win 11 Home 64 , 1 Yr | 17.325.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Tower 280 G9 PCI AY1Y3PT , Core i5-14500 , 16GB DDR5 , 512GB SSD , Intel Graphics , Wlan ax+BT , Keyboard , Mouse , Win 11 Home 64 , 1Yr | 16.150.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Tower 400 G9 AZ6E5PT i5-14500(14*2.6) / 8GB DDR5-4800Mhz (1 x 8GB) / 512GSSD / WL / BT/KB / M / W11S L / đen / 1Yr | 16.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Tower 400 G9 8U8G7PA i7-13700 (16*2.1) / 8GB DDR4 3200MHz (1 x 8 GB) / 256GSSD / WL/BT / KB/M / W11SL / ĐEN /1yr | 18.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro Tower 400 G9 BG8Q4AT i7-13700 /1 x 16Gb-3200Mhz DDR4/ 512Gb NVMe SSD / WL/BT / KB/M / W11SL / ĐEN /1yr | 22.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP Pro SFF 400 G9 BL9Y3AT Intel Core i7-13700 3.5GHz / 1x16GB DDR4 / 512GB SSD / Mouse HP 320M / No Optical/ WiFi 6, Bluetooth / Windows 11 Home/ Bảo hàng 01 năm | 19.800.000 |
✅ |
|
|
| Máy Tính Để Bàn HP 280 Pro G9 SFF AY2G3PT i7-14700 (20*2.1) / 16G DDram4 / 512GSSD / WL/BT / KB/M / W11 SL / ĐEN / 1Yr | 20.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ HP AIO 22-dg0017d AY8C5PA (i3-N300/ Ram 8GB/ SSD 256GB/ 21.45 inch FHD/ WL/ BT/ WL_K B / WL_M / Windows 11 Home/ 1Y/ Trắng) | 13.530.000 |
✅ |
|
|
| Máy bộ HP ProOne 440 G9 AIO 9H0B5PT (i3-13100T/ Ram 8GB/ SSD 512GB/ 23.8 inch/ Touch/ Windows 11 Home/ 1Y/ Đen) | 20.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính All In One SingPC M24Ki31282-W ( i3-12100, DDR4 8GB 3200, SSD 256GB M2 NVME, WL, BL, Loa, WC, Win 11 Pro, SingPc 23.8inch FHD, KB+M, 2 Years) | 12.912.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính All In One SingPC M24Ki51282-W (i5-12400, DDR4 8GB 3200, SSD 256GB M2 NVME, WL, BL, Loa, WC, Win 11 Pro, SingPc 23.8inch FHD, KB+M, 2 Years) | 14.784.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính All In One SingPC M24Ei31282-W ( i3-12100, DDR4 8GB 3200, SSD 256GB M2 NVME, WL, BL, Loa, WC, Win 11 Pro, SingPc 23.8inch FHD xoay, KB+M, 2 Years) | 14.592.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính All In One SingPC M24Ei51282-W ( i5-12400, DDR4 8GB 3200, SSD 256GB M2 NVME, WL, BL, Loa, WC, Win 11 Pro, SingPc 23.8inch FHD xoay, KB+M, 2 Years) | 16.224.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính All In One SingPC M22Vi768M2-W ( i7-12700, 8GB DDR4 3200, SSD 256GB M.2 NVMe, WL, BL, Loa, WC, Win 11 Pro, KB+M, SingPC 21.5inch FHD, Trắng, 2 Years) | 17.600.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn All in one PC ASUS V470VAK-WPE076W / i5-13420H/ 16GD5/ 512GB-SSD/ TPM/ 27.0FHD/ CAM/ MIC/ WF6E/ BT/ WL_KB&M/ Win 11 Home/ 2Y-OSS/ TRẮNG | 19.690.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính All In One Touch Screen PC SingPC M24Fi5695-W (i5-12400 / 16GB DDR4/ SSD 512GB / WL+BL / Windows 11 Pro / KB+M SingPC /SingPC 23.8 FHD Touch /2 Years) | 19.152.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính All In One Touch Screen PC SingPC M24Fi7695-W (i7-12700 / 16GB DDR4/ SSD 512GB / WL+BL / Windows 11 Pro / KB+M SingPC /SingPC 23.8 FHD Touch /2 Years) | 22.848.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP ProOne 440 G9 AIO i7-13700T/16GD4/512GSSD/23.8FHDT/WL/BT/KB/M/W11SL/ĐEN | 27.720.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn HP ProOne 440 G9 AIO i7-13700T/16GD4/512GSSD/23.8FHDT/WL/BT/KB/M/W11SL/ĐEN | 27.720.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn LENOVO ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XF001WVA i5- 13400 / 16GD5 / 512GSSD / Wifi6 / BT / KB/M / NoOS / Bảo hành 1 năm / ĐEN | 14.350.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn LENOVO ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD002FVA i5- 14400 / 16GD5 / 512GSSD / WL/BT / KB/M / NoOS / bảo hành 1 năm / ĐEN | 14.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn AIO Lenovo ThinkCentre Neo 50a 27 Gen5 AIO 12SA001HVA i7-13620H (4.9 GHZ) / 1 x 16GB RAM / 512GB SSD / 27 inch FHD / Wifi & BL / Keyboard + mouse / NOS | 20.240.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính bàn Lenovo ThinkCentre Neo 50s Gen 5 12XD002CVA - CORE I3_14100 / 8GB / 256GB SSD / Intel® UHD Graphics 730 / KB+M / SFF / NO OS / Đen (Black) / 4.2kg / bảo hành 01 năm | 10.600.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính bàn Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB0001VA i3-14100 / 8GD5 / 512GSSD / WL/BT / KB/M / NoOS / bảo hành 01 năm / ĐEN | 11.350.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính bàn Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB0020VA i3-13100 / 8GD5/ 256GSSD / Wifi6 / BT/KB / M / NoOS / bảo hành 1 năm / ĐEN | 10.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn LENOVO ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD002GVA i5- 14400 / 8GD5 / 512GSSD / WL/BT / KB/M / NoOS / bảo hành 1 năm / ĐEN | 15.235.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre Neo 50t Gen 5 12UB0004VA i5-14400 (3.5GHZ) - 8GB RAM - 512GB SSD -KM - Wifi,BT - NO OS - 1Yr | 13.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 5 12UB0008VA i7-14700 - 16GB RAM - 512GB SSD - WiFi & BL - Key+Mouse - NO OS - 1Yr | 19.800.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính để bàn Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 5 12XD002LVA i7- 14700 / 16GD5 / 512GSSD / WL/BT / KB/M / NoOS / bảo hành 1 năm /ĐEN | 20.090.000 |
✅ |
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3050SFF I7-6700 (8M, upto 4Ghz)/ 16G/ SSD 512GB/ Đen RN | 7.700.000 |
|
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3050SFF I3-7100 (3M, upto 3,9Ghz)/ 8G/ SSD 256GB/ Đen RN | 5.350.000 |
|
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3050SFF I5-7500 (6M, upto 3,8Ghz)/ 8G/ SSD 512GB/ Đen RN | 6.600.000 |
|
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3050SFF I7-7700T (8M, upto 3,8Ghz)/ 16G/ SSD 512GB/ Đen RN | 8.350.000 |
|
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3060SFF I3-8100 (6M, upto 3,6Ghz)/ 8G/ SSD 256GB/ Đen RN | 5.950.000 |
|
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3060SFF I5-8400T (9M, upto 3.3Ghz)/ 8G/ SSD 512GB/ Đen RN | 7.550.000 |
|
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3060SFF I7-8700 (12M, upto 4.6Ghz)/ 16G/ SSD 512GB/ Đen RN | 9.300.000 |
|
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3070SFF I5-9400 (9M, upto 4.1Ghz)/ 8G/ SSD 512GB/ Đen RN | 8.150.000 |
|
|
|
| PC DELL OPTIPLEX 3070SFF I7-9700 (12M, upto 4.7Ghz)/ 16G/ SSD 512GB/ Đen RN | 10.650.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox CP305D CM305DF CT201632 Black | 2.790.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF631CW HH067 HH206A Black không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox CP305D CM305DF CT201633 Cyan | 2.849.000 |
10% |
|
|
| Cụm trống máy in HP Color Laser 150a HP 120A Original Laser Imaging Drum (W1120A) (HP 119A) | 3.599.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun hp C1823DA (HP 23) colour màu | 890.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun hp C6578D (HP 78) colour màu | 850.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun hp C6615D (HP 15) black đen | 695.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun hp C6625A (HP 17) colour màu | 750.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun hp C8727A (HP 27) black đen | 550.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun hp C8893A- Thay thế C8728A (HP 28) colour mực màu | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun hp C9396A (HP 88) Large Black đen lớn | 870.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun hp C9391A (HP 88) Large Cyan xanh lớn | 650.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun hp C9392A (HP 88) Large Magenta đỏ lớn | 650.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun hp C9393A (HP 88) Large Yellow vàng lớn | 650.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun hp C4936A (HP 18) Black đen | 605.000 |
|
|
|
| Mực in phun hp C4937A (HP 18) Cyan xanh | 450.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun hp C4938A (HP 18) Magenta đỏ | 450.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun hp C4939A (HP 18) Yellow vàng | 450.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun hp CB314A (HP 900) black đen | 297.000 |
|
|
|
| Mực in HP C8721WA (HP 02 Black) | 582.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP C8771WA (HP 02 Cyan) | 327.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP C8773WA (HP 02 Yellow) | 327.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP C8774WA (HP 02 Light Cyan) | 327.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP C8775WA (HP 02 Light Magenta) | 327.000 |
10% |
|
|
| Mực in Epson C13T188390 Magenta | 820.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Epson C13T188290 Cyan | 820.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun hp C9361W (HP 93) colour mực màu | 550.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun hp C9362W (HP 92) black đen | 450.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun hp C9364W (HP 98) black đen | 490.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun hp C6657A (HP 57) Colour mực màu | 850.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun hp C8765W (HP 94) Black | 705.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1010, 1020, M1319F (Q2612A, HP 12A) | 1.900.000 |
|
|
|
| Mực in HP Q2610A (HP 10A) Mực máy in laserJET HP 2300, 2300N | 3.588.000 |
|
|
|
| Mực in HP Q5949A (HP 49A) Mực máy in HP LaserJet 1160, 1320, 3390, 3392 | 2.200.000 |
|
|
|
| Mực in laser hp Q5942A - Mực máy in laser 4250, 4350, 4240 | 4.100.000 |
0% |
|
|
| Mực in HP C7115A (HP 15A) Mực máy in HP LaserJet 1000, 1200, 3330, 3380 | 1.650.000 |
|
|
|
| Mực in laser hp C4129X (Hp 29X) Mực máy in laser 5000, 5100 | 4.850.000 |
|
|
|
| Mực sử dụng máy in HP 5200, 5200L, 5200N, 5200TDN (Q7516A, HP 16A) | 4.890.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP P1006 P1005 (CB435A, HP 35A) | 1.465.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser HP CB436A (HP 36A) Mực máy in HP P1505 M1522 M1120 | 1.650.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser hp Q7553A (HP 53A) Mực máy in HPP2014, P2015 | 2.100.000 |
|
|
|
| Mực in HP Q7551A (HP 51A) Mực máy in laser P3005, M3070, M3035 | 2.200.000 |
|
|
|
| Mực in laser Xerox Phaser 3310 | 1.680.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser Xerox Phaser 3115/ 3120/ 3121 | 1.400.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser Xerox WC-390 K3 (113R00462) | 1.990.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser Xerox P8EX-WC385 (113R00296) | 1.990.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser Xerox CT350103 | 3.852.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser Xerox Docuprint 205/ 305 K10 | 3.100.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser Xerox CWAA0713 | 1.545.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser Xerox CWAA0683 | 900.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu samsung CLP-510D5M | 2.184.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu samsung CLP-510D5C | 2.184.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu samsung CLP-510D7K | 1.848.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu samsung CLP-510D3K | 1.845.000 |
0% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge EP25 | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF211 (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF244dw (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge EP22 | 1.350.000 |
0% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge EP26 | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 303 | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 309 A3 | 3.750.000 |
0% |
|
|
| Mực In Canon CLI-8BK đen | 430.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon PGI-5Bk đen | 370.000 |
10% |
|
|
| Drum máy in lexmark E230, Drum Lexmark 12A8302 | 400.000 |
0% |
|
|
| Mực in Epson C13T188190 Black | 1.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CLI-8Y vàng | 430.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CLI-8M đỏ | 430.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CLI-8C xanh | 430.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun canon CL52 Photo | 530.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun canon BCI-15B đen | 390.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun canon BCI-16C Colour | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực In Canon BC-02 | 100.000 |
0% |
|
|
| Mực In Canon CLI-8PM Photo | 430.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CLI-8PC Photo | 430.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon BCI-6PM Photo | 270.000 |
0% |
|
|
| Mực In Canon BCI-6PC Photo | 270.000 |
0% |
|
|
| Mực In Canon BCI 3PC Photo | 270.000 |
0% |
|
|
| Mực In Canon BCI 3PM Photo | 270.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP3300 Cartridge 308 chính hãng | 1.320.000 |
|
|
|
| Mực in laser Canon Cartridge 310 | 2.300.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser Canon Cartridge EP65 A3 | 3.550.000 |
0% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge EP-87Bk Đen | 1.845.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge EP-87C Xanh | 2.090.000 |
10% |
|
|
| Mực máy fax canon FX9 | 1.450.000 |
0% |
|
|
| Mực máy fax canon Cartridge U | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Mực máy fax canon Cartridge W | 1.680.000 |
0% |
|
|
| Mực máy fax canon FX3, FX-3 | 1.350.000 |
0% |
|
|
| Drum KX-FA 84 (DR84) | 1.360.000 |
0% |
|
|
| Film fax Sharp FO3CR | 69.000 |
0% |
|
|
| Film fax Sharp FO6CR | 79.000 |
0% |
|
|
| Film fax Sharp FO9CR | 89.000 |
0% |
|
|
| Film Fax Sharp FO15CR | 120.000 |
0% |
|
|
| Mực fax laser Brother TN-8000 | 800.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser brother TN-7600 | 1.800.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser brother TN-7300 | 1.350.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser brother TN-6600 | 1.750.000 |
10% |
|
|
| Mực fax laser Brother TN-6300 | 1.250.000 |
10% |
|
|
| Mực fax laser Brother TN-3030 | 1.440.000 |
10% |
|
|
| Mực fax laser Brother TN-2025 | 1.360.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother LC-57 BK | 450.000 |
0% |
|
|
| Ruy băng máy in Epson ERC-27 (Fullmark N635BK) | 95.000 |
|
|
|
| Ribbon máy in Epson LQ630, LQ630K, LQ630S (Fullmark N611BKHD) | 199.000 |
|
|
|
| Mực in liên tục Epson 6 màu R230, R230X | 690.000 |
0% |
|
|
| Chip mực máy in HP LaserJet Pro MFP M130A M130NW M130FN M130FW (HP 17A) | 200.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-B022 chính hãng | 660.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum Brother DR-B022 Chính hãng | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-B2000 (TN-B022) Chính hãng | 660.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-B2080DW (TN-B022) Chính hãng | 660.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-B7715Dw (TN-B022) Chính hãng | 660.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother B7520DW (TN-B022) Chính hãng | 660.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother B7500D (TN-B022) Chính hãng | 660.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Brother MFC-B7535DW (DR-B022) Chính hãng | 880.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Brother MFC-B7715Dw (DR-B022) Chính hãng | 880.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Brother B2080DW (DR-B022) Chính hãng | 880.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Brother B2080DW (HH DRB022) Tương thích | 690.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF276A (HP 76A) chính hãng | 2.650.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu samsung CLP-510RB | 3.675.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu samsung CLP-510RT | 2.667.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu samsung CLP-K660A | 1.699.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu samsung CLP-C660A | 1.890.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu samsung CLP-M660A | 1.890.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu samsung CLP-Y660A | 1.890.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu samsung CLP-B660A | 4.074.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu samsung K300A | 1.302.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu samsung C300A | 1.113.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu samsung M300A | 1.113.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu samsung Y300A | 1.113.000 |
0% |
|
|
| Waste Toner Bottle W300A | 420.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP CB541A (HH 125A) Cyan | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP CB543A (HH 125A) Magenta | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP CB542A (HH 125A) - Yellow | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP CB540A (HH 125A) Black | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 3360 (HH 49A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP252dw (HH 05A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực in laser HP Q6003A (HH 124A) Magenta | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser HP Q6002A (HH 124A) Yellow | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser HP Q6001A (HH 124A) Cyan | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 051H Black (LBP161dn,162dw) 4100 trang | 2.299.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser HP Q6000A (HH 124A) Black | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon MF421dw Cartridge 052 (HH 052, HH 26A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laser P1505 (HH 36A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP1120 - HH 92A | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in laser HP P2015, P2014 - HH 53A | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP M552dn, M553DN, M573DN, M577DN CF360A (HH 508A) Black | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser HP 2400, 2410, 2420, 2430 - HH 11A | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in laser HP 2300 - HH 10A | 1.190.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP Laserjet P3005 (HH 51A) | 1.250.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP 5L, 6L, 3100 - HH 06F | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP 1150 - HH 24A | 690.000 |
|
|
|
| Mực in HP C7115A (HH 15A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP M552dn, M553DN, M573DN, M577DN CF361A (HH 508A) Cyan | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser HP4250, 4350, 5020- HH 42A | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in laser HP 4200 - HH 38A | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 3920 (HH 16A) | 1.150.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laser 5100N - HH 29X (EP62) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser HP 4100 - HH 61A | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in laser HP 4000, 4050 - HH 27A | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in laser HP 2100, 2200 - HH 96A | 1.590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in laser HP 5P, 5MP, 6P, 6MP, 6Pxi - HH 03F | 1.090.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in laser HP 9000, 9050 - HH 43X | 2.990.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP Q6471A (HH 502A) Xanh | 1.550.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q6473A (HH 502A) Đỏ | 1.550.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q6472A (HH 502A) Vàng | 1.550.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q6470A (HH 501A) Đen | 1.550.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in laser HP 4300 - HH 39A | 1.590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 243dw HH070 Cartridge 070 (Không chip) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP230SFNW, SP230DNW (SP230L-408295) 1,2K | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP230SFNW, SP230DNW (SP230H-408294) 3K | 2.530.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP230SFNW, SP230DNW (HH SP230) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP330 408279 (HH SP330) 3.5K Thương hiệu HH | 990.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF382A (HH 312A) Yellow | 990.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF383A (HH 312A) Magenta | 990.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF380A (HH 312A) Black | 990.000 |
|
|
|
| Drum Unit Canon Cartridge 051 (LBP161dn,162dw, MF269DW) | 2.550.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 052 Black (LBP214dw, MF426dw, MF424dw) | 2.690.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 051 Black (LBP161dn,162dw, mf269dw) 1700 trang | 1.430.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M12a (HH 79A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in canon lbp 1210 HP1200 - HH EP25 (HH 15A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in canon 3200 3110 - HH EP26 | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 2900 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP810 - HH 92A | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực in liên tục Brother 4 màu LC37 LC38 LC57 LC67 LC39 LC73 | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực in HP CE505A (HP 05A), Mực máy in HP P2035 P2055 | 2.200.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet P2055 (HH 05A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 6030 (HH 85A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực in liên tục Epson 6 màu T60 | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực in liên tục Epson 6 màu 1430 A3 | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực in liên tục Epson 6 màu 1390 / 1400 A3 | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q7583A (HP 503A) Đỏ | 4.400.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CB543A (HP 125A) Đỏ | 1.850.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CB542A (HP 125A) Vàng | 1.850.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CB541A (HP 125A) Xanh | 1.850.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CB540A (HP 125A) Đen | 1.900.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP Q6003A (HP 124A) Đỏ | 1.840.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP Q6002A (HP 124A) Vàng | 1.840.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP Q6001A (HP 124A) Xanh | 1.840.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP Q6000A (HP 124A) Đen | 1.950.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CC533A (HP 304A) Đỏ | 2.590.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CC532A (HP 304A) Vàng | 2.590.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CC531A (HP 304A) Xanh | 2.590.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CC530A (HP 304A) Đen | 2.610.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP Q6473A (HP 502A) Đỏ | 5.390.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP Q6472A (HP 502A) Vàng | 5.390.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP Q6471A (HP 502A) Xanh | 5.390.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP Q6470A (HP 501A) Đen | 3.423.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP C9723A (HP 641A) Đỏ | 6.242.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP C9721A (HP 641A) Xanh | 6.242.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP C9722A (HP 641A) Vàng | 6.242.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP C9720A (HP 641A) Đen | 4.607.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 316C Cyan | 1.350.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 316BK Black | 1.490.000 |
10% |
|
|
| Mực fax laser Brother TN-2130 | 960.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Laserjet M227fdw M227sdn (HP 30A) | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprice M527DN MFP (HP 87A) | 4.500.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M501dn (HP 87A) | 4.500.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C360DNW C360SFNW SP C360S -408204 Black | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Mực fax laser Canon Cartridge FX3 | 1.350.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser Canon Cartridge FX9 | 1.450.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in canon L90 L360 - HH FX3 | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực In Canon PG-810 đen | 605.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CL-811 màu | 737.000 |
✅ |
|
|
| Mực nạp laser HP Canon 140g | 35.000 |
0% |
|
|
| Mực nạp laser Samsung 80g | 50.000 |
0% |
|
|
| Mực nạp laser HP 35A, 36A, 85A, 87A, 83A 80g | 35.000 |
0% |
|
|
| Mực in Canon KP108 + giấy Paper set KP-108IN | 770.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CLI-820Bk | 340.000 |
10% |
|
|
| Mực In Canon CLI-821BK | 310.000 |
10% |
|
|
| Mực In Canon CLI-821C | 310.000 |
10% |
|
|
| Mực In Canon CLI-821M | 310.000 |
10% |
|
|
| Mực In Canon CLI-821Y | 310.000 |
10% |
|
|
| Mực In Canon CLI-821GY | 310.000 |
10% |
|
|
| Mực In Canon PGI-35 BK đen | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CLI-36C màu | 640.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser Canon Cartridge 313 | 1.490.000 |
|
|
|
| Mực in laser Canon Cartridge 315 | 1.650.000 |
0% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 311BK Đen | 2.390.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 311C Xanh | 3.250.000 |
|
|
|
| Mực in phun Brother LC-37BK | 418.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun Brother LC-37C | 330.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun Brother LC-37M | 330.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun Brother LC-37Y | 330.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun brother LC-67BK | 410.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun brother LC-67C | 270.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun brother LC-67M | 270.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun brother LC-67Y | 270.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP 920XL Cyan (CD972AA) | 410.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP 920XL Magenta (CD973AA) | 410.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP 920XL Yellow (CD974AA) | 410.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP 920XL Black (CD975AA) | 720.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun hp CC660A (HP 702) black đen | 640.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP 60 Black (CC640WA) | 485.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun hp C4906AA (HP 940XL) Black Đen | 770.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun hp C4907AA (HP 940XL) Cyan Xanh | 550.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun hp C4908AA (HP 940XL) Magenta Đỏ | 550.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun hp C4909AA (HP 940XL) Yellow Vàng | 550.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun hp CB316WA (HP 564) Black Đen | 485.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun hp CB318WA (HP 564) Cyan Xanh | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun hp CB319WA (HP 564) Magenta đỏ | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun hp CB320WA (HP 564) Yellow Vàng | 440.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum cho máy in OKI C5650n / C5650dn / C5750n / C5750dn Cyan | 1.495.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in oki C3200 Color Drum | 1.806.000 |
10% |
|
|
| Mực laser màu Oki C3600 Black Toner 1.5K | 990.000 |
✅ |
|
|
| Mực laser màu Oki C3600 Cyan Toner 1.5K | 1.390.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum cho máy in OKI C5100 / C5200n / C5300 / C5400n Black | 2.786.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in Oki C3300 Yellow | 1.050.000 |
10% |
|
|
| Drum máy in OKI C3300 Black | 1.050.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in OKI C5100 / C5200n / C5300 / C5400n Magenta | 2.255.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C5100 / C5200n / C5300 / C5400n Cyan | 2.255.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum cho máy in OKI C5100 / C5200n / C5300 / C5400n Cyan | 2.786.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu oki C5600 Black Toner | 1.923.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu oki C5600 Color Toner | 1.782.000 |
10% |
|
|
| Drum máy in OKI C5600 Drum (4 màu C/ M/ Y/ K) | 1.313.000 |
0% |
|
|
| Mực In Canon PG-830 đen | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CL-831 màu | 595.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro P1606 P1566 M1536DNF CE278A (HP 78A) | 1.950.000 |
|
|
|
| Mực nạp 100ml cho máy in Canon TS9020 (6 màu) | 650.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon i-SENSYS MF416DW (HH 05A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon i-SENSYS MF411DW (HH 05A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF6680 (HH 05A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML-1710 (HH 1710) | 890.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Samsung ML-1640 (HH D108) | 890.000 |
|
|
|
| Mực in phun hp CC656A (HP 901) Color màu | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun hp CC653A (HP 901) Black đen | 450.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro P1102, P1102W M1212NF M1132 (CE285A, HP 85A) | 1.790.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-150 Black Toner Cartridge (TN-150BK) | 1.370.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-150 Cyan Toner Cartridge (TN-150C) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-155 Black Toner Cartridge (TN-155BK) | 1.810.000 |
10% |
|
|
| Mực in Brother TN-155 Cyan Toner Cartridge (TN-155C) | 2.360.000 |
10% |
|
|
| Mực in Brother TN-240 Black Toner Cartridge (TN-240BK) | 1.580.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-240 Cyan Toner Cartridge (TN-240C) | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser brother TN-6300 | 1.250.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser Brother TN-3250 | 1.370.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser Brother TN-3145 | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser brother TN-2130 | 960.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser brother TN-2025 | 1.360.000 |
✅ |
|
|
| Drum Brother DR-150CL Unit (Nguyên bộ Drum chính hãng) | 3.890.000 |
✅ |
|
|
| Drum Brother DR-240CL Unit (Nguyên bộ drum chính hãng) | 2.760.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in Brother DR-2025 | 2.160.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in Brother DR-2125 | 1.770.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser Canon Cartridge 312 | 1.200.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 6700 CE255A (HH 55A) | 1.090.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser HP CE255A (HP 55A) Mực máy in HP P3015 P3010 | 3.500.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro P1102 (HH 85A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 6230DW (HH 78A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 3150 (HH 35A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 3100 3100B (HH 35A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 3151 (HH 35A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1012 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1015 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1018 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1020 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 3015 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 3020 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 3030 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 3052 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet All in One 3055 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon MF3010AE (HH 85A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1000 (HH 15A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1200 (HH 15A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1220 (HH 15A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 3300 (HH 15A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 3380 (HH 15A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 1210 (HH 15A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1505 (HH 36A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1505N (HH 36A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet M1522N (HH 36A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet M1522NF (HH 36A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet M1120MFP (HH 36A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet P2010 - HH 53A | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet P2014 - HH 53A | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet P2015 - HH 53A | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet P2015D - HH 53A | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet P2015N - HH 53A | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet M2727 - HH 53A | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP3370 LBP3310 - HH 315 (HH 53A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1160 (HH 49A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1320 (HH 49A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 3390 (HH 49A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 3392 (HH 49A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP3300 (HH 49A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy fax Canon L120 (HH FX9) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy Fax Canon L100 (HH FX9) | 590.000 |
|
|
|
| Mực máy fax Canon L140 (HH FX9) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy fax Canon L160 (HH FX9) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon MF4122 (HH FX9) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon MF4150 (HH FX9) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon MF4680 (HH FX9) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon MF4270 (HH FX9) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon MF4320D (HH FX9) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon MF4350D (HH FX9) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1300 (HH 13A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1100 - HH 92A | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1100A - HH 92A | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 3200 - HH 92A | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 3220 (HH 92A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP800 - HH EP22 (HH 92A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 5000 - HH 29X (EP62) | 1.190.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 5100 - HH 29X (EP62) | 1.190.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 5000N - HH 29X (EP62) | 1.190.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 5200 (HH 16A) | 1.150.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 5200TN (HH 16A) | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 5200TDN (HH 16A) | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 1150 - HH 24A | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M1212NF (HH 85A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro P1102W (HH 85A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet P3015 P3015N P3015D P3015DN CE255A (HH 55A) | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet P3010 CE255A (HH 55A) | 1.090.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP CE321A (HH 128A) Cyan | 890.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CC530A (HH 304A) Black | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP CE410A (HH 305A) Black | 950.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE411A (HH 305A) Cyan | 950.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CC531A (HH 304A) Cyan | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP CE320A (HH 128A) Black | 890.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE413A (HH 305A) Magenta | 950.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CC532A (HH 304A) Yellow | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP CE412A (HH 305A) Yellow | 950.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CC533A (HH 304A) Magenta | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M1132 (HH 85A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Ribbon máy in Oki ML-1190, ML-1120 | 190.000 |
✅ |
|
|
| Dum Canon Cartridge Drum EP-87 | 3.445.000 |
10% |
|
|
| Cụm drum máy in Brother HL1111, 1511, 1811, 1601, 1616NW, 1211W, 1201, 1901, 1916NW HH DR1010 | 650.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson EPL-2500 (HH-N2500) | 2.390.000 |
0% |
|
|
| Cụm Drum máy in Brother HL2321D 2361DN 2366DW DR-2385 (HH DR2385) | 650.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-2025 (HH2025) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Samsung ML4200(HH 4200) | 890.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in HP - PrintHead C4811A (HP 11 Cyan) xanh | 1.950.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP - PrintHead C4812A (HP 11 Magenta) đỏ | 1.950.000 |
✅ |
|
|
| Drum laser màu oki C5600 Drum (4 màu C/ M/ Y/ K) | 1.194.000 |
10% |
|
|
| Drum laser màu oki C3200 Black Drum | 1.585.000 |
10% |
|
|
| Drum laser màu oki C3200 Color Drum | 1.805.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu oki C3520 Black Toner | 1.022.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu oki C3520 Color Toner | 1.335.000 |
10% |
|
|
| Drum laser màu oki C3520 Drum | 1.117.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in OKI C5650n / C5750n Yellow | 2.050.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C5650n / C5750n Magenta | 2.050.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum cho máy in OKI C5650n / C5650dn / C5750n / C5750dn Black | 1.495.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C5800n / C5900n Cyan | 1.923.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in OKI C5800n / C5900n Magenta | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Drum cho máy in OKI C5800n / C5800dn / C5900n / C5900dn Cyan | 1.506.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C5850n / C5950n Balck | 2.326.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in OKI C5850n / C5950n Cyan | 3.382.000 |
10% |
|
|
| Drum laser màu oki C5850 Drum (4 màu C/ M/ Y/ K) | 1.194.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu oki C710 Black Toner | 2.145.000 |
10% |
|
|
| Drum máy in Oki C710n màu vàng | 2.917.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Oki C610 Yellow 6000pages | 4.620.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki C610 Cyan 6000 pages | 4.620.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in oki C610 Black | 1.680.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C710 C711 C712 Yellow Toner Cartridge 11K trang | 5.610.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C710 C711 C712 Magenta Toner Cartridge 11K trang | 5.610.000 |
✅ |
|
|
| Drum laser màu Oki C711 Magenta | 2.992.727 |
10% |
|
|
| Mực in laser Xerox CWAA0759 | 1.639.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser Xerox CWAA0762 4k | 2.080.000 |
10% |
|
|
| Mực xerox Phaser CWAA0763 10k | 3.700.000 |
10% |
|
|
| Mực in xerox DocuPrint DP2065/ DP3055 (CWAA0711) | 5.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực in màu Xerox CT201114-Black | 1.397.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Xerox CT201919 | 2.800.000 |
10% |
|
|
| Mực in màu Xerox CT201115-Cyan | 2.255.000 |
✅ |
|
|
| Mực in màu Xerox CT201116-Magenta | 2.255.000 |
✅ |
|
|
| Mực in màu Xerox CT201117-Yellow | 2.255.000 |
✅ |
|
|
| Drum Kit laser màu Xerox CT350604 | 4.400.000 |
10% |
|
|
| Mực in xerox CT350670-Black | 2.225.000 |
10% |
|
|
| Mực in xerox CT350671-Cyan | 2.540.000 |
10% |
|
|
| Mực in xerox CT350672-Magenta | 2.540.000 |
10% |
|
|
| Mực in xerox CT350673-Yellow | 2.540.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint C3055DX CT200805-Black 6.5k | 2.220.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint C3055DX CT200806-Cyan 6.5k | 5.489.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint C3055DX CT200807-Magenta 6.5k | 5.489.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint C3055DX CT200808-Yellow 6.5k | 5.489.000 |
✅ |
|
|
| Drum laser màu Xerox CT350445 | 6.750.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint C1190FS CT201260-Black chính hãng | 1.690.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint C1190FS CT201261-Cyan chính hãng | 2.200.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint C1190FS CT201262-Magenta chính hãng | 2.200.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint C1190FS CT201263-Yellow chính hãng | 2.200.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser Xerox CWAA0649 | 1.045.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP 147A Black (W1470A) Chính hãng | 4.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M15w (HH 48A) có chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M15A (HH 48A) có chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M28a (HH 48A, CF248A) có chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M28w (HH 48A, CF248A) có chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực in HP 26X (CF226X) | 6.990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung Xpress SL-M2670 (HH D115L) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung Xpress SL-M2820 (HH D115L) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung Xpress SL-M2830 (HH D115L) | 1.190.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in Epson M2010 (HH DR2010) | 1.690.000 |
|
|
|
| Ribbon máy in oki ML-184, ML-320, ML-321 | 220.000 |
✅ |
|
|
| Ribbon máy in oki ML-390 ML-391 | 242.000 |
✅ |
|
|
| Ribbon máy in oki ML590, ML591 (dùng cho ML390FB) | 253.000 |
✅ |
|
|
| Ribbon máy in oki ML790, ML791 | 198.000 |
✅ |
|
|
| Ribbon máy in oki ML-8810 | 1.000.000 |
✅ |
|
|
| Ribbon máy in oki ML4410 | 1.150.000 |
✅ |
|
|
| Mực In phun khổ lớn Canon PFI-101PC Xanh nhạt | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực In phun khổ lớn Canon PFI-101PM Hồng nhạt | 1.690.000 |
|
|
|
| Ribbon máy in kim Oki ML-6300FB | 385.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C8600n / C8800n Black Toner 6K | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C8600n / C8800n Cyan Toner 6K | 3.950.000 |
✅ |
|
|
| Drum laser màu oki C8600 Drum | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C9600/ C9650/ C9800/ C9850 Black | 3.850.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C9600/ C9650/ C9800/ C9850 Yellow Color Toner | 7.395.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in OKI C9600/ C9650/ C9800/ C9850 Magenta | 3.998.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprise M506 (HP 87A) | 4.500.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PG-745S (Đen) size S | 330.000 |
✅ |
|
|
| Mực nạp laser Xerox 80g | 50.000 |
0% |
|
|
| Mực nạp laser Epson 80g | 50.000 |
0% |
|
|
| Mực nạp laser Brother 2240 80g | 70.000 |
0% |
|
|
| Mực nạp laser Brother 2040 80g | 70.000 |
0% |
|
|
| Mực nạp laser Panasonic 83e | 70.000 |
0% |
|
|
| Mực nạp laser Panasonic 85 | 70.000 |
0% |
|
|
| Mực nạp laser Panasonic 88 | 70.000 |
0% |
|
|
| Mực nạp laser HP 17A, 30A 20g | 50.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP251dw (HH 05A) | 690.000 |
|
|
|
| Chip mực máy in HP LaserJet Pro M203DN M203DW (HP 30A - CF230A) | 200.000 |
|
|
|
| Chip Xerox C1110 | 100.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Epson 6200L (HH 6200L) C13S050167 | 890.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Epson 6100 (HH 6100L) | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser Xerox CWAA0747 | 1.620.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M42625 HH 336A (W1336A) - Chính hãng Huy Hoàng | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực in HH 336A (W1336A) Thương hiệu Huy Hoàng | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M42623 HH 336A (W1336A) - Chính hãng Huy Hoàng | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro MFP M454 M479 HH 416A Yellow W2042A - Thương hiệu | 1.890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro MFP M454 M479 HH 416A Cyan W2041A - Thương hiệu | 1.890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro MFP M454 M479 HH 416A Black W2040A - Thương hiệu | 1.890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF275dw Canon 071 Black Toner Cartridge -- Chính hãng | 1.520.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M130nw (HP 17A) | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon TS8020 PGI-270 CLI-271 (6 tép mực tương thích) | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in OKi C810 C830 Yellow 8K | 5.187.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki C810 C830 Magenta 8K | 5.187.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki C810 C830 Cyan 8K | 5.187.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Xerox Docuprint P225db (HH CT351055/ DR2385) | 650.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in Xerox Docuprint P225d (HH CT351055/ DR2385) | 650.000 |
|
|
|
| Cụm Drum Máy in Oki C833n C831n C831dn C841n C841dn Yellow | 3.528.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum Máy in Oki C833n C831n C831dn C841n C841dn Magenta | 3.528.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum Máy in Oki C833n C831n C831dn C841n C841dn Cyan | 3.528.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum Máy in Oki C833n C831n C831dn C841n C841dn Black | 3.528.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki C833n C831n C831dn C841n C841dn Yellow (10.000trang) | 6.462.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki C833n C831n C831dn C841n C841dn Magenta (10.000trang) | 6.462.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki C833n C831n C831dn C841n C841dn Cyan (10.000 trang) | 6.462.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki C833n C831n C831dn C841n C841dn Black (10.000 trang) | 4.150.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Epson C13T774100 Black (EPSON 774) | 390.000 |
|
|
|
| Mực in laser Canon Cartridge U | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Ruybăng mực máy chấm công | 390.000 |
0% |
|
|
| Ribbon mực chấm công thẻ giấy | 390.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser Canon Catrigde W | 1.680.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in canon LBP 3500 (HH 16A) | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Mực in liên tục Epson 4 màu T13 | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser brother TN-2260 (1200 pages) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser brother TN-2280 (2600 pages) | 1.276.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in Brother DR-2255 | 1.452.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy chấm công Timmy | 390.000 |
0% |
|
|
| Mực máy chấm công Ronald Jack | 340.000 |
0% |
|
|
| Mực máy chấm công Seiko | 390.000 |
0% |
|
|
| Mực máy chấm công Umei | 350.000 |
0% |
|
|
| Mực máy chấm công Mindman | 350.000 |
0% |
|
|
| Mực máy chấm công Kings Power | 350.000 |
0% |
|
|
| Mực máy chấm công JM | 350.000 |
0% |
|
|
| Mực máy chấm công Various | 350.000 |
0% |
|
|
| Mực Máy chấm công Crown | 350.000 |
0% |
|
|
| Mực in HP CF287A (HP 87A) | 4.500.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML-1866 (HH D1043) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samung ML-M2020 (HH D111) | 890.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Samsung M2835 M2628 M2825 M2675 M2876 (HH D116) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML2161, ML2160, ML3401, ML3405 (HH D101) | 890.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Samsung SCX4824FN (HH D209) | 1.250.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Samsung SCX4300 (HH D109) | 890.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Samsung ML-1660 (HH D104) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung SCX-4623NF (HH D105) | 890.000 |
|
|
|
| Mực in laser Canon Cartridge 328 | 1.300.000 |
|
|
|
| Mực in chuyển nhiệt Inktec- Mực Inktec Sublimation Epson 100ml | 170.000 |
0% |
|
|
| Mực in Pigment UV dầu 100ml | 150.000 |
0% |
|
|
| Mực in Pigment 1000ml (1lít) - Mực dầu UV | 950.000 |
|
|
|
| Cụm Drum Máy in HP CF257A M436 M433A (HH 57A, HH 56A) | 2.550.000 |
|
|
|
| Mực in HP C4836A (HP 11 Cyan) | 1.116.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP C4837A (HP 11 Magenta) | 1.116.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP C4838A (HP 11 Yellow) | 1.116.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP PrintHead C9380A (HP 72 PB&Gr) Photo Black & Grey | 2.900.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP PrintHead C9383A (HP 72 C&M) Cyan and Magenta | 2.900.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP PrintHead C9384A (HP 72 MB&Y) Matte Black & Yellow | 2.900.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun HP C4820A (HP 80 Black) - PrintHead | 4.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP CD951A (HP 73 Chromatic Red) | 1.598.000 |
10% |
|
|
| Đầu phun HP CD949A (HP 73 Matte BL & Chromatic Red) - PrintHead | 1.420.000 |
10% |
|
|
| Đầu phun HP C4821A (HP 80 Cyan) - PrintHead | 4.200.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun HP C4822A (HP 80 Magenta) - PrintHead | 4.200.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun HP C4823A (HP 80 Yellow) - PrintHead | 4.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP C5016A (HP 84 Black) | 920.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP C9425A (HP 85 Cyan) | 920.000 |
10% |
|
|
| Máy in HP C9426A (HP 85 Magenta) | 920.000 |
10% |
|
|
| Máy in HP C4927A (HP 85 Yellow) | 920.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP C9428A (HP 85 L.Cyan) | 920.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP C9429A (HP 85 L.Magen) | 920.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP 72B 130-ml Photo Black DesignJet Ink Cartridge_3WX07A (Mã cũ C9370A HP 72) | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 72 130-ml Cyan DesignJet Ink Cartridge_C9371A | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 72 130-ml Magenta DesignJet Ink Cartridge_C9372A | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 72 130-ml Yellow DesignJet Ink Cartridge_C9373A | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 72B 130ml Gray Ink Cartridge_3WX08A (Mã cũ C9374A HP 72) | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 72B 130-ml Matte Black DesignJet Ink Cartridge_ 3WX06A (Mã cũ C9403A HP 72) | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun HP 51640A (HP 40) Black đen | 750.000 |
0% |
|
|
| Mực in HP 955 Cyan Original Ink Cartridge (L0S51AA) | 640.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 955 Magenta Original Ink Cartridge (L0S54AA) | 640.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser Brother TN-3370 12000trang | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 955 Black Original Ink Cartridge (L0S60AA) | 850.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 3050 (HH 35A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực in HP 955 Yellow Original Ink Cartridge (L0S57AA) | 640.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP CF330X (HP 654X) Black | 8.867.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon EP-66 (HH EP66) | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Konica Minolta Magicolor 1600W Đen | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Konica Minolta Magicolor 1600W Xanh | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Konica Minolta Magicolor 1600W Đỏ | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Konica Minolta Magicolor 1600W Vàng | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực in HP Q5945A (HP 45A) Mực máy in HP 4345 MFP | 4.250.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP CC364A (HP 64A) Mực máy in P4014 P4015 P4515 | 5.980.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP Q7570A (HP 70A) Mực máy in HP P5025, P5035 | 4.500.000 |
10% |
|
|
| Mực In Canon PGI-725BK (đen) | 410.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CLI-726BK (đen) | 386.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CLI-726C xanh | 386.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CLI-726Y vàng | 386.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CLI-726M đỏ | 386.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser Canon Cartridge 324 | 3.700.000 |
0% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 325 | 1.490.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 326 | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-2385 (HH 2385) | 490.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-2130 (HH TN2130) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực in Brother TN-3145 (HH3145) | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực in liên tục Canon IX4000 (5BK-8CYM) | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực in liên tục canon IP4200 (5BK-8CYM) | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực in liên tục Epson 4 màu NX300 mực epson 60 T069120 | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực in liên tục HP 2 hộp mực | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP8110N (HH 333) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP P4014, P4015, P4515 - HH 64A | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q5950A (HP 643A) Đen | 4.600.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q5951A (HP 643A) Xanh | 6.250.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q5952A (HP 643A) Vàng | 6.250.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q5953A (HP 643A) Đỏ | 6.250.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q7560A (HP 314A) Đen | 2.969.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q7561A (HP 314A) Xanh | 2.859.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q7562A (HP 314A) Vàng | 2.859.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q7563A (HP 314A) Đỏ | 2.859.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CE310A (HP 126A) Đen | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE311A (HP 126A) Xanh | 1.490.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE312A (HP 126A) Vàng | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE313A (HP 126A) Đỏ | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE320A (HP 128A) đen | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE321A (HP 128A) Xanh | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE322A (HP 128A) vàng | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE323A (HP 128A) Đỏ | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE250A (HP 504A) Black | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CE251A (HP 504A) Cyan | 5.900.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CE252A (HP 504A) Yellow | 5.900.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CE253A (HP 504A) Magenta | 5.900.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Laser màu HP CE270A (HP 650A) Black | 8.240.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Laser màu HP CE271A (HP 650A) Cyan | 13.417.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Laser màu HP CE272A (HP 650A) Yellow | 13.417.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Laser màu HP CE273A (HP 650A) Magenta | 13.417.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Hp Laserjet Pro M404N (HH 76A - CF276A) không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Hp Laserjet Pro M404DN (HH 76A - CF276A) không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực in HP 62 Black (C2P04AA) | 597.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 62 Tri-color (C2P06AA) | 660.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon LBP2000 (HH EP65) | 1.590.000 |
|
|
|
| Cụm drum Kit máy in HP CP1025 M176 M177 M275 (HH 126A) CE314A | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML-1665 (HH D104) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML-1670 (HH D104) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML-1673 (HH D104) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML-1674 (HH D104) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML-1678 (HH D104) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML-1860 (HH D104) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung SCX-3200 (HH D104) | 890.000 |
|
|
|
| Ruy băng Inmor LQ310, LX310 | 90.000 |
|
|
|
| Mực in Epson C13T673600 Light Magenta | 310.000 |
|
|
|
| Mực in Epson C13T673500 Light Cyan | 310.000 |
|
|
|
| Mực in Epson C13T673400 Yellow | 310.000 |
|
|
|
| Mực in Epson C13T673300 Magenta | 310.000 |
|
|
|
| Mực in Epson C13T673200 Cyan | 310.000 |
|
|
|
| Mực in Epson C13T673100 Black | 310.000 |
|
|
|
| Mực in Epson C13T664400 Yellow | 190.000 |
0% |
|
|
| Mực in Epson C13T664300 Magenta | 190.000 |
0% |
|
|
| Mực in Epson C13T664200 Cyan | 190.000 |
0% |
|
|
| Mực in Epson C13T664100 Black | 190.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T103190 Black | 668.000 |
|
|
|
| Mực in phun Epson C13T103290 Cyan | 455.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T103390 Magenta | 455.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T103490 Yellow | 455.000 |
0% |
|
|
| Ribbon Cartridge Epson LQ2180 LQ2190 - C13S015531 - S015086 | 680.000 |
✅ |
|
|
| Ribbon Cartridge Epson LQ680 C13S015508 | 352.000 |
✅ |
|
|
| Ribbon Cartridge Epson LQ300+II - C13S015506 | 165.000 |
|
|
|
| Ribbon Cartridge Epson DFX9000 - C13S015505 | 733.000 |
10% |
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro 4003n Printer (2Z611A) HP 151A | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro MFP 4103fdn Printer (2Z628A) HP 151A | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro MFP 4103dw Printer (2Z627A) HP 151A | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực HP 151A dùng cho máy HP LaserJet Pro 4003n 4003dn 4003dw MFP 4103dw 4103fdn 4103fdw | 119.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF279A (HH 79A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M26a (HH 79A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực in Laser Brother TN-2060 700pages | 740.000 |
✅ |
|
|
| Mực in liên tục Canon IP4870 IP4970 MG5180 (725-726) | 890.000 |
0% |
|
|
| Mực Photocopy Xerox DC236/DC286 DC336 DCII2005 DCII2055 DCII3005 DCIII2007 DCIII3007 CT202109 - CT200417 25K | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint P105B - HH CT201613/ CT201610 | 490.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Xerox P115w M115w M115z (HH CT202137) | 490.000 |
|
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox P225 M225 P265 M265 (HH CT202330/CT202329) | 690.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in Xerox Docuprint P265 (HH CT351055/ DR2385) | 650.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox WorkCenter WC3210 WC3220 (HH CWAA0775) | 890.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in màu Xerox CP315dw CP318dw CM315z CM318z (HH CT202609) Yellow | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in màu Xerox CP315dw CP318dw CM315z CM318z (HH CT202608) Magenta | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in màu Xerox CP315dw CP318dw CM315z CM318z (HH CT202607) Cyan | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in màu Xerox CP315dw CP318dw CM315z CM318z (HH CT202606) Black | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox WorkCentre 3119 - HH CWAA0713 | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Xerox CP115 CM115 CP225 CM225 (HH CT202267) Yellow | 850.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in màu Xerox CP105 CP205 CP215w CM215 (HH CT201594-Y) Yellow | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint P255dw M255z - HH CT201918 /CT201919 | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Xerox Phaser 3200B 3200N (HH CWAA0747) | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in màu Xerox CP105 CP205 CP215w CM215 (HH CT201593-M) Magenta | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in màu Xerox CP105 CP205 CP215w CM215 (HH CT201592-C) Cyan | 850.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Xerox Phaser 3155 3160N 3140 (HH CWAA0805) | 890.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in màu Xerox CP105 CP205 CP215w CM215 (HH CT201591) Black | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in màu Xerox C1110 (HH CT201121-Y) Yellow | 950.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in màu Xerox C1110 (HH CT201120-M) Magenta | 950.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in màu Xerox C1110 (HH CT201119-C) Cyan | 950.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in màu Xerox C1110 (HH CT201118 BK) Black | 950.000 |
0% |
|
|
| Drum xerox DocuPrint CWAA0648 | 3.064.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CE390A (HP 90A) | 4.250.000 |
|
|
|
| Mực in HP 704 Black Ink Cartridge (CN692AA) | 330.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 704 Tri color Ink Cartridge (CN693AA) | 330.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun HP CN045A (HP 950XL Black) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun HP CN046A (HP 951XL Cyan) | 715.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun HP CN047A (HP 951XL Magenta) | 715.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun HP CN048A (HP 951XL Yellow) | 715.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP C4871A (HP 80) Black | 3.300.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP C4846A (HP 80) Cyan | 3.300.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP C4847A (HP 80) Magenta | 3.300.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP C4848A (HP 80) Yellow | 3.300.000 |
10% |
|
|
| Mực In Canon PG-740 đen | 530.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CL-741 màu | 725.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CL-98 màu | 561.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon PG-88 đen | 470.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun Brother LC-73BK | 540.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun Brother LC-73C | 370.000 |
|
|
|
| Mực in phun Brother LC-73M | 370.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun Brother LC-73Y | 370.000 |
✅ |
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro MFP 4103fdw Printer (2Z629A) HP 151A | 119.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-3320 (HH TN3320) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imagePROGRAF PRO-300 Matte Black Ink Cartridge (PFI-300MBK) | 814.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imagePROGRAF PRO-300 Photo Black Ink Cartridge (PFI-300PBK) | 814.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon LBP6200D (HH 78A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon D520 (HH 78A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 6030w (HH 85A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP6650 (HH 05A, HH 319, HH 719) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Epson M2010 (HH-M2010) | 890.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint P105b P158 M105 M158 P205 M205 M215 (Mực Xerox CT201613 chính hãng) | 1.265.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP 3103fdn, 3103fdw HP 145A Black Original LaserJet Toner Cartridge (W1450A) | 1.950.000 |
✅ |
|
|
| Mực in liên tục Canon IP3680 IP4680 (820-821) | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon MF272dw Canon 071 Black Toner Cartridge -- Chính hãng | 1.520.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP8750N (HH 333) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro 3003dn, 3003dw HP 145A Black Original LaserJet Toner Cartridge (W1450A) | 1.950.000 |
✅ |
|
|
| Drum Brother DR-351CL Unit | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Ricoh SP 101S - 407060 2k | 1.299.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro 400 (HH 80A) CF280A | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực in Xerox CWAA0805 | 1.500.000 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox WorkCentre 3210 3220 (CWAA0776) 5k | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Laserjet Pro M401d, M401dn (HP 80A) CF280A | 2.800.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP4310N SP4100 - 407009 15k | 4.200.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP6330N SP6330S - 406650 20k | 5.600.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Ricoh C220S - 406059 Black | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Ricoh C220S - 406060 Cyan | 2.380.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Ricoh C220S - 406061 Magenta | 2.380.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Ricoh C220S - 406062 Yellow | 2.380.000 |
✅ |
|
|
| Mực Máy in Ricoh SP C242DN, C231, C232, C242, C320DN SP C310S - 406355 Yellow | 2.380.000 |
✅ |
|
|
| Mực Máy in Ricoh SP C242DN, C231, C232, C242, C320DN SP C310S - 406354 Magenta | 2.380.000 |
✅ |
|
|
| Mực Máy in Ricoh SP C242DN, C231, C232, C242, C320DN SP C310S - 406353 Cyan | 2.380.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C242DN, C231, C232, C242, C320DN SP C310S - 406352 Black | 2.180.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C242DN, C231, C232, C242, C320DN SP C310HS - 406486 Yellow | 3.290.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C242DN, C231, C232, C242, C320DN SP C310HS - 406485 Magenta | 3.290.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C242DN, C231, C232, C242, C320DN SP C310HS - 406484 Cyan | 3.290.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C242DN, C231, C232, C242, C320DN SP C310HS - 406483 Black | 3.090.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP CE410A (HP 305A) Black | 2.420.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE411A (HP 305A) Cyan | 3.450.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE412A (HP 305A) Yellow | 3.450.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE413A (HP 305A) Magenta | 3.450.000 |
|
|
|
| Drum Brother DR-3215 | 2.480.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 89A Black Original (CF289A) | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy fax Canon L380 L380S D320 - HH W | 890.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon MF3110 (HH U) | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP Laserjet P2035 (HH 05A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực in HP 16A (Q7516A) | 4.890.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 3000 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 3200i (HH EP26) | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu Toner Oki C310, C330, C510, C530, C331, C511, C531, MC361, MC561, MC362, MC562 Cyan | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu Toner Oki C310, C330, C510, C530, C331, C511, C531, MC361, MC561, MC362, MC562 Black | 1.395.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon Pixma IX6860 MG5560 MG5660 MG6360 MG6460 MG6660 MG7160 MG7560 IP7260 theo máy | 1.300.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF210A (HP 131A) Đen | 2.420.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF211A (HP 131A) Xanh | 2.530.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF212A (HP 131A) Vàng | 2.530.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF213A (HP 131A) Đỏ | 2.530.000 |
|
|
|
| Mực in HP 685 Black Ink Cartridge (CZ121AA) | 386.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 685 Cyan Ink Cartridge (CZ122AA) | 298.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 685 Magenta Ink Cartridge (CZ123AA) | 298.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 685 Yellow Ink Cartridge (CZ124AA) | 298.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser Canon Cartridge 306 - Mực máy in Canon MF6550 | 2.350.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 319 | 1.650.000 |
0% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge EP-87M Đỏ | 2.090.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge EP-87Y Vàng | 2.090.000 |
10% |
|
|
| Drum Canon Cartridge-302Bk Đen | 6.900.000 |
10% |
|
|
| Drum Canon Cartridge-302C Xanh | 6.900.000 |
10% |
|
|
| Drum Canon Cartridge-302M Đỏ | 6.900.000 |
10% |
|
|
| Drum Canon Cartridge-302Y Vàng | 6.900.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 316M Magenta | 1.350.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 316Y Yellow | 1.350.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 311M Đỏ | 3.250.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 311Y Vàng | 3.250.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 317BK Đen | 2.650.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 317C Xanh | 2.590.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 317M Đỏ | 2.590.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 317Y Vàng | 2.590.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 318BK Black | 2.686.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 318C Cyan | 2.550.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 318M Magenta | 2.550.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 318Y Yellow | 2.550.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 322BK Đen | 5.170.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 322C Xanh | 7.980.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 322M Đỏ | 7.980.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 322Y Vàng | 7.980.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 323Y Vàng | 4.290.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 323M Đỏ | 4.290.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 323C Xanh | 4.290.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 323BK Đen | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 329BK Đen | 1.250.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 329C Xanh | 1.375.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 329M Đỏ | 1.375.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 329Y Vàng | 1.375.000 |
|
|
|
| Drum Unit Canon 329 | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 416Y Vàng | 1.590.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 416M Đỏ | 1.590.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 416C Xanh | 1.590.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 416BK Đen | 1.590.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 418BK Đen | 3.850.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 418C Xanh | 3.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 418M Đỏ | 3.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 418Y Vàng | 3.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 320 | 2.350.000 |
|
|
|
| Mực Photocopy Konica Minolta TN-414/ Bizhub 363/ 423/ 7828 | 1.590.000 |
10% |
|
|
| Ruy băng máy in Epson LQ2170 LQ2180 LQ2190 (Fullmark N177BK) | 200.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson WorkforcePro C5390/ C5390a/ C5890/ C5890a C13T11F100-BK chính hãng | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson WorkforcePro C5390/ C5390a/ C5890/ C5890a C13T11F200-C chính hãng | 1.250.000 |
✅ |
|
|
| Chip mực HP 48A (CF248A) | 100.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson WorkforcePro C5390/ C5390a/ C5890/ C5890a C13T11F300-M chính hãng | 1.250.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson WorkforcePro C5390/ C5390a/ C5890/ C5890a C13T11F400-Y chính hãng | 1.250.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CE403A (HH 507A) Magenta | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực In Canon PGI-750PGBK (Pigment Black) | 518.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CLI-751Y (Yellow) | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CLI-751BK (Black) | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CLI-751M (Magenta) | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực In Canon CLI-751C (Cyan) | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực In phun khổ lớn Canon PFI-101GY xám | 1.690.000 |
0% |
|
|
| Mực In phun khổ lớn Canon PFI-101G xanh lá | 1.690.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun khổ lớn Canon PFI-101C xanh | 1.690.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun khổ lớn Canon PFI-101BK đen | 1.690.000 |
0% |
|
|
| Mực In phun khổ lớn Canon PFI-101M hồng | 1.690.000 |
0% |
|
|
| Mực in phun khổ lớn Canon PFI-101Y Vàng | 1.690.000 |
0% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 057 | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Canon imageCLASS LBP113w MF113w (Cartridge 049, HH 049) | 890.000 |
|
|
|
| Bộ Tiếp Mực Ngoài Máy in Canon Pixma iX6860 (650-651) | 1.090.000 |
|
|
|
| Bộ Tiếp Mực Ngoài Máy in Canon Pixma iX6870 (750-751) | 1.090.000 |
|
|
|
| Ribbon Cartridge Epson DFX8500 - C13S015577 | 510.000 |
10% |
|
|
| Ribbon Cartridge Epson FX2175| FX2190 -C13S015584 | 267.000 |
|
|
|
| Ribbon Cartridge Epson LQ2090 - C13S015586 | 795.000 |
✅ |
|
|
| Ribbon Cartridge Epson LQ590 - C13S015589 | 385.000 |
✅ |
|
|
| Ribbon Cartridge Epson PLQ20 - C13S015592 | 1.156.000 |
10% |
|
|
| Mực in Epson C13T122100 Black | 290.000 |
0% |
|
|
| Mực in HP CF256A (HP 56A) | 1.265.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Epson C13T062190 Black | 449.000 |
0% |
|
|
| Mực in Epson C13T063190 Black | 340.000 |
|
|
|
| Mực in Epson C13T063290 Cyan | 300.000 |
0% |
|
|
| Mực in Epson C13T063390 Magenta | 300.000 |
0% |
|
|
| Mực in Epson C13T063490 Yellow | 300.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser Brother TN-1010 | 395.000 |
|
|
|
| Drum mực Brother DR-1010 | 869.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Oki C301DN C321DN Toner Black | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu Oki C301DN C321DN Toner Cyan | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu Oki C301DN C321DN Toner Magenta | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu Oki C301DN C321DN Toner Yellow | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu Toner Oki C310, C330, C510, C530, C331, C511, C531, MC361, MC561, MC362, MC562 Magenta | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu Toner Oki C310, C330, C510, C530, C331, C511, C531, MC361, MC561, MC362, MC562 Yellow | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu Toner Oki C110 Black | 1.478.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu Toner Oki C110 Magenta | 1.345.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu Toner Oki C110 Cyan | 1.345.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu Toner Oki C110 Yellow | 1.345.000 |
10% |
|
|
| Ribbon máy in Oki ML-5720, ML-5790 | 590.000 |
✅ |
|
|
| Ribbon máy in Oki ML-5721, ML-5791 | 960.000 |
✅ |
|
|
| Mực cho máy in OKI B2200 B2200N B2400 B2400N | 1.496.000 |
✅ |
|
|
| Drum cho máy in OKI B2200 B2200n B2400 B2400n | 1.865.000 |
✅ |
|
|
| Mực cho máy in OKI B2500 B2520 B2540 | 4.467.000 |
✅ |
|
|
| Mực cho máy in OKI B410 B430 B440 MB460 MB470 MB480 | 1.904.000 |
✅ |
|
|
| Drum cho máy in OKI B410/ B430/ B440/ MB460/ MB470/ MB480 | 3.995.000 |
✅ |
|
|
| Mực cho máy in OKI B411 B431 MB461 MB471 MB491 4K | 2.358.000 |
✅ |
|
|
| Mực cho máy in OKI B431/ MB491 12k | 4.610.000 |
✅ |
|
|
| Drum cho máy in OKI B411 B431 MB461 MB471 MB491 MB492 | 3.879.000 |
✅ |
|
|
| Mực cho máy in OKI B4400 B4600 | 1.635.000 |
✅ |
|
|
| Drum cho máy in OKI B4400/ B4600 | 3.761.000 |
✅ |
|
|
| Mực cho máy in OKI B6500 | 5.718.000 |
✅ |
|
|
| Mực cho máy in OKI B720 20K | 8.190.000 |
✅ |
|
|
| Mực cho máy in OKI B820 B840 6K | 2.310.000 |
✅ |
|
|
| Mực cho máy in OKI B820 B840 15K | 4.050.000 |
✅ |
|
|
| Drum cho máy in OKI B820/ B840 30K | 4.050.000 |
✅ |
|
|
| Khay giấy thứ 2 cho máy in OKI B411/ B431/ MB461/ MB491 | 4.559.000 |
✅ |
|
|
| RAM 64MB cho máy in OKI B411/ B431 | 1.625.000 |
✅ |
|
|
| RAM 128MB cho máy in OKI B411/ B431 | 2.310.000 |
✅ |
|
|
| RAM 256MB cho máy in OKI B411/ B431 | 3.535.000 |
✅ |
|
|
| Network Card cho máy in OKI B4400/ B4600 | 2.133.000 |
10% |
|
|
| Duplex cho máy in OKI B6500 | 6.104.000 |
10% |
|
|
| Khay giấy thứ 3/ thứ 4 cho máy in OKI B710/ B720/ B730 | 7.800.000 |
✅ |
|
|
| Fuser cho máy in OKI C8600 / C8800/ C810/ C830/ ES8460 | 2.086.000 |
10% |
|
|
| Fuser cho máy in OKI C9600 / C9650 / C9800 / C9850 | 4.300.000 |
10% |
|
|
| Transfer Belt cho máy in OKI C8600 / C8800/ C810/ C830/ ES8460 | 2.177.000 |
10% |
|
|
| Transfer Belt cho máy in OKI C9600/ C9650/ C9800/ C9850 | 4.091.000 |
10% |
|
|
| Duplex cho máy in OKI C8600/ C8800/ C810/ C830 | 8.195.000 |
10% |
|
|
| Duplex cho máy in OKI C9600/ C9650/ C9800/ C9850 | 14.115.000 |
10% |
|
|
| Mực đen cho máy in OKI C3520MFP / C3530MFP | 1.022.000 |
10% |
|
|
| Mực màu cho máy in OKI C3520MFP / C3530MFP. Có 3 màu C/ M/ Y | 1.335.000 |
10% |
|
|
| Mực đen cho máy in OKI C510/ C530/ C511/ C531/ MC561/ MC562 | 1.838.000 |
10% |
|
|
| Mực màu cho máy in OKI C510/ C530/ C511/ C531/ MC561/ MC562. Có 3 màu C/ M/ Y | 3.410.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in OKI C5100 / C5200n / C5300 / C5400n Black | 1.398.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C5100 / C5200n / C5300 / C5400n Yellow | 2.255.000 |
✅ |
|
|
| Mực đen cho máy in OKI C5600n / C5700n | 1.923.000 |
10% |
|
|
| Mực màu cho máy in OKI C5600n / C5700n. Có 3 màu C/ M/ Y | 1.782.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in OKI C5650n / C5750n Black | 2.595.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C5650n / C5750n Cyan | 2.050.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C5800n / C5900n Balck | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C5800n / C5900n Yellow | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C5850n / C5950n Magenta | 2.145.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in OKI C5850n / C5950n Yellow | 3.382.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in OKI C610 Black 8000pages | 2.889.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C610 Magenta 6.000 pages | 4.620.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C710 C711 C712 Black Toner Cartridge 11K trang | 3.283.500 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C710 C711 C712 Cyan Toner Cartridge 11K trang | 5.610.000 |
✅ |
|
|
| Drum cho máy in OKI C110/ C130/ MC160. 1 Drum (Multi Pass) | 1.848.000 |
10% |
|
|
| Drum cho máy in OKI C310/ C330/ C510/ C530/ MC361/ MC561. 1 Drum (Single Pass) bao gồm 4 màu CMYK. | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Drum cho máy in OKI C301/ C321/ C331/ C332/ C531/ MC362/ MC562. 1 Drum (Single Pass) bao gồm 4 màu CMYK. | 4.500.000 |
✅ |
|
|
| Drum cho máy in OKI C3520MFP / C3530MFP. | 1.117.000 |
10% |
|
|
| Cụm Drum cho máy in OKI C5100 / C5200n / C5300 / C5400n Magenta | 2.786.000 |
✅ |
|
|
| Drum cho máy in OKI C5800n / C5800dn / C5900n / C5900dn Black | 1.506.000 |
✅ |
|
|
| Drum cho máy in OKI C5850n / C5850dn / C5950n / C5950dn. | 1.194.000 |
10% |
|
|
| Drum máy in OKI C610 Cyan | 1.680.000 |
✅ |
|
|
| Drum từ cho máy in OKI C710 màu đen | 2.917.000 |
10% |
|
|
| Drum laser màu OKI C711 Yellow Toner | 2.992.727 |
10% |
|
|
| RAM 256MB cho máy in OKI C5650/ C5850 | 6.263.000 |
✅ |
|
|
| RAM 256MB cho máy in OKI C3600/ C5750/ C5950/ C710/ C810/ C830/ C5550MFP/ MC560 | 6.263.000 |
✅ |
|
|
| RAM 512MB cho máy in OKI C3600/ C5750/ C5950/ C710/ C810/ C830/ C5550MFP/ MC560 | 10.383.000 |
✅ |
|
|
| RAM 256MB cho máy in OKI C9600/ C9650/ C9800/ C9850 | 10.107.000 |
10% |
|
|
| RAM 512MB cho máy in OKI C9600/ C9650/ C9800/ C9850 | 14.995.000 |
10% |
|
|
| HDD 40GB cho máy in OKI C5700/ C5750/ C5900/ C5950/ C710/ C5550MFP/ MC560 | 7.133.000 |
10% |
|
|
| HDD 20GB cho máy in OKI C9600/ C9650/ C9800/ C9850 | 9.197.000 |
10% |
|
|
| Fuser cho máy in OKI C310/ C330/ C510/ C530/ MC361/ MC561/ C301/ C321/ C331/ C531/ MC362/ MC562 | 2.500.000 |
10% |
|
|
| Fuser cho máy in OKI C3100 / C3200 / C5200 / C5400 / C5540MFP | 2.678.000 |
10% |
|
|
| Fuser cho máy in OKI C3300 | 2.373.000 |
10% |
|
|
| Fuser cho máy in OKI C3400 / C3600 / C3530MFP | 2.373.000 |
10% |
|
|
| Fuser cho máy in OKI C5600 / C5700 / C5800 / C5900 | 2.157.000 |
10% |
|
|
| Fuser cho máy in OKI C5650 / C5750 / C5850 / C5950 | 2.157.000 |
10% |
|
|
| Fuser cho máy in OKI C710 | 2.564.000 |
10% |
|
|
| Transfer Belt cho máy in OKI C310/ C330/ C510/ C530/ MC361/ MC561 C301/ C321/ C331/ C531/ MC362/ MC562 | 2.450.000 |
10% |
|
|
| Transfer Belt cho máy in OKI C3100/ C3200/ C5200/ C5400/ C5540MFP | 4.282.000 |
10% |
|
|
| Transfer Belt cho máy in OKI C3300 / C3400 / C3600 / C3530MFP | 1.982.000 |
10% |
|
|
| Transfer Belt cho máy in OKI C610/ C711 | 2.977.000 |
10% |
|
|
| Transfer Belt cho máy in OKI C710/ C56xx / C57xx / C58xx / C59xx | 2.277.000 |
10% |
|
|
| Thay drum rời Oki C3300 C/ M/ Y/ K | 550.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imagePROGRAF PRO-300 Photo Cyan Ink Cartridge (PFI-300PC) | 814.000 |
✅ |
|
|
| Chip mực máy in HP LaserJet Pro M28A M28W (HP 48A) | 100.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Epson 6200L (HH 6200L) C13S051099 | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF230A (HH 30A) Có chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP DESKJET 1515, 2515, 2545, 2645, 3515, 3545, 4515 CZ107A (HP 678) Black | 341.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP DESKJET 1515, 2515, 2545, 2645, 3515, 3545, 4515 CZ108A (HP 678) Color | 341.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun HP CN053AA (HP 932XL) BLACK | 1.314.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun HP CN054AA (HP 933XL) CYAN | 705.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun HP CN055AA (HP 933XL) MAGENTA | 705.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun HP CN056AA (HP 933XL) YELLOW | 705.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Laserjet MFP M433A (HH 56A) | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M436N M436DNA M436DN (HH 56A) | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M130NW (HH 17A) có chíp | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 6230DN (HH 78A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy Photo Konica Minolta Bizhub 283, 363, 423 (TN217) | 1.470.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP110 MF110 (HH 047) | 790.000 |
|
|
|
| Chip mực máy in HP LaserJet Pro M102A M102W (HP 17A) | 200.000 |
|
|
|
| Chíp hộp mực HP 30A (CF230A) | 200.000 |
|
|
|
| Chip mực HP 17A (CF217A) | 200.000 |
|
|
|
| Chip mực máy in HP LaserJet Pro M227fdw M227sdn (HP 30A - CF230A) | 200.000 |
|
|
|
| Chip cụm drum HP 19A (CF219A) | 190.000 |
|
|
|
| Chip cụm drum HP 32A (CF232A) | 350.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M227sdn (HH 30A) có chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M12W (HH 79A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M203DW (HH 30A) có chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M227fdn (HH 30A) có chip | 790.000 |
|
|
|
| Chip mực máy in HP LaserJet Pro M15A M15W (HP 48A) | 100.000 |
|
|
|
| Mực in Cartridge 328, Cartridge 326 (HH 78A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực HP Q7516A (Hp 16A) | 4.890.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M1212nf MFP (HH 85A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro P1102 (HH 85A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực in HP CE285A (HH 85A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M1132 | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực in HP CF280A (HP 80A) | 2.800.000 |
|
|
|
| Mực máy in Hp LaserJet Pro M425dn, M425dw (CF280A, HP 80A) | 2.800.000 |
|
|
|
| Mực in Hp 81A (CF281A) | 3.900.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 3900 (HH 16A) | 1.150.000 |
|
|
|
| Ribbon Cartridge Epson LQ310 - C13S015639 | 165.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 5200L (HH 16A) | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M425DN M425DW (HH 80A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M401D (HH 80A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP Laserjet P2050 (HH 05A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực in HP 85A CE285A | 1.790.000 |
|
|
|
| Mực in HP 12A (Q2612A) | 1.900.000 |
|
|
|
| Mực in HP Q2612A (Hp 12A) | 1.900.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laserjet 1010 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-B7715Dw (HH TNB022) Tương thích | 390.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF212W (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF247dw (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laserjet 1022 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP Laserjet M1319F (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP Laserjet M1005, M1006 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 3050 (HH 12A) | 590.000 |
0% |
|
|
| Mực in Pigment Art 100ml (Mực Couche) MT | 180.000 |
0% |
|
|
| Mực in Couche 100ml MT | 180.000 |
0% |
|
|
| Mực in trên giấy Couche 100ml MT | 180.000 |
0% |
|
|
| Mực cho máy in OKI B721 B731 18K | 6.890.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP CE278A (Hp 78A) | 1.950.000 |
|
|
|
| Mực in HP 78A (CE278A) | 1.950.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP312 Cartridge 041 Black | 4.400.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro P1606dn (HH 78A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF217W (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF236n (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF221D (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro P1566 (HH 78A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF229DW (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS 151DW (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF220 (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M1536dnf (HH 78A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF215 (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laserjet P1006 (HH 35A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon i-SENSYS LBP3010 (HH 35A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M402D (HH 26A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laserjet P1005 (HH 35A) | 690.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 3108 (HH 35A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực in HP 35A (CB435A) | 1.465.000 |
0% |
|
|
| Mực in HP CB435A (Hp 35A) | 1.465.000 |
0% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge HH 046 Black (HH 046Bk) | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực in HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (W1112A) Chính hãng | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 108a 108W - HH 110A (W1112A) Thương hiệu Huy Hoàng | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laser MFP 138fnw - HH 110A (W1112A) Thương hiệu Huy Hoàng | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageClass MF424dw (HH 052, HH 26A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageClass LBP212dw (HH 052, HH 26A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageClass MF426dw (HH 052, HH 26A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M427dw M427fdw M427fdn CF228A (HH 28A) - Thương hiệu HH | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M403n M403d M403dn CF228A (HH 28A) - Thương hiệu HH | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laser MFP 136a, 136W - HH 110A (W1112A) Thương hiệu Huy Hoàng | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3240CDW HL-L3280CDW DCP-L3560CDW MFC-L3760CDW MFC-L8340CDW HL-L3220CDW L8240CDW TN-269 Cyan (HH 269C) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3240CDW HL-L3280CDW DCP-L3560CDW MFC-L3760CDW MFC-L8340CDW HL-L3220CDW L8240CDW TN-269 Magenta (HH 269M) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3240CDW HL-L3280CDW DCP-L3560CDW MFC-L3760CDW MFC-L8340CDW HL-L3220CDW L8240CDW TN-269 Yellow (HH 269Y) | 890.000 |
|
|
|
| Ruy băng máy in Epson LQ1000 LQ1170 LQ1010 (Fullmark N478BK) | 110.000 |
|
|
|
| Mực máy in màu Xerox CP105 CP205 CP215w CM215 CT201591 Black - Chính hãng | 1.620.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in màu Xerox CP105 CP205 CP215w CM215 CT201594 Yellow - Chính hãng | 1.620.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in màu Xerox CP105 CP205 CP215w CM215 CT201593 Magenta - Chính hãng | 1.620.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum HP CF219A (HH 19A) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in màu Xerox CP105 CP205 CP215w CM215 CT201592 Cyan - Chính hãng | 1.620.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP HP 83A (CF283A) | 1.750.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M127FN M127FS M127FW CF283A (Hp 83A) | 1.750.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M127fn M127fw M127fs M127nw (HH 83A) | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M125A (HH 83A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy Photo Konica Minolta Bizhub 454E/ 554E (TN513) Chính hãng | 1.900.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 331BK Black | 1.760.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 331C Cyan | 1.870.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 331Y Yellow | 1.870.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 331M Magenta | 1.870.000 |
✅ |
|
|
| Ruy băng Citizen MD-910, Ribbon Citizen MD910 (Combo 5 cai 1 vỉ) | 390.000 |
|
|
|
| MỰC MÁY IN HP OFFICEJET PRO X451DW, 476DW, 551DW, 576DW CN621AA (HP 970 Black) | 2.125.000 |
✅ |
|
|
| MỰC MÁY IN HP OFFICEJET PRO X451DW, 476DW, 551DW, 576DW CN622AA (HP 971 Cyan) | 2.125.000 |
✅ |
|
|
| MỰC MÁY IN HP OFFICEJET PRO X451DW, 476DW, 551DW, 576DW CN623AA (HP 971 Magenta) | 2.125.000 |
✅ |
|
|
| MỰC MÁY IN HP OFFICEJET PRO X451DW, 476DW, 551DW, 576DW CN624AA (HP 971 Yellow) | 2.125.000 |
✅ |
|
|
| Drum Brother DR-3355 | 2.480.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-3320 3000trang | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Drum Brother DR-3000 | 2.925.000 |
10% |
|
|
| Drum Brother DR-3115 | 3.600.000 |
✅ |
|
|
| Drum Brother DR-4000 | 2.520.000 |
10% |
|
|
| Drum Brother DR-7000 | 2.970.000 |
10% |
|
|
| Drum Brother DR-261CL Unit | 2.845.000 |
✅ |
|
|
| Drum Brother DR-340CL Unit | 2.760.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser Brother TN-2150 2.500 trang | 1.275.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser Brother TN-3290 8000 pages | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-4100 | 2.200.000 |
10% |
|
|
| Mực in Brother TN-150 Yellow Toner Cartridge (TN-150Y) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-150 Magenta Toner Cartridge (TN-150M) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-155 Magenta Toner Cartridge (TN-155M) | 2.360.000 |
10% |
|
|
| Mực in Brother TN-155 Yellow Toner Cartridge (TN-155Y) | 2.360.000 |
10% |
|
|
| Mực in Brother TN-240 Magenta Toner Cartridge (TN-240M) | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-240 Yellow Toner Cartridge (TN-240Y) | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-261 Black Toner Cartridge (TN-261BK) | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-261 Cyan Toner Cartridge (TN-261C) | 1.310.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-261 Yellow Toner Cartridge (TN-261Y) | 1.310.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-261 Magenta Toner Cartridge (TN-261M) | 1.310.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-9460, 9970CDW, 9990CDW TN-340 Black Toner Cartridge (TN-340BK) | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-9460, 9970CDW, 9990CDW TN-340 Cyan Toner Cartridge (TN-340C) | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-9460, 9970CDW, 9990CDW TN-340 Yellow Toner Cartridge (TN-340Y) | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-9460, 9970CDW, 9990CDW TN-340 Magenta Toner Cartridge (TN-340M) | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother LC-563BK Đen | 280.000 |
|
|
|
| Mực in Brother LC-563C Xanh | 220.000 |
|
|
|
| Mực in Brother LC-563Y Vàng | 220.000 |
|
|
|
| Mực in Brother LC-563M Đỏ | 220.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro 3003dn, 3003dw HP 145X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (W1450X) | 2.933.000 |
✅ |
|
|
| Giấy in nhãn liên tục Brother DK-22214 (12mm x 30.48m) | 287.000 |
0% |
|
|
| Giấy in nhãn liên tục Brother DK-22210 (29mm x 30.48m) | 395.000 |
✅ |
|
|
| Giấy in nhãn liên tục Brother DK-22205 (62mm x 30.48m) | 506.000 |
0% |
|
|
| Giấy in nhãn liên tục Brother DK-22243 (102mm x 30.48m) | 890.000 |
10% |
|
|
| Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11201 (9mm x 90mm x 400 labels) | 287.000 |
0% |
|
|
| Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11202 (62mm x 100mm x 300 labels) | 506.000 |
0% |
|
|
| Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11203 (17mm x 87mm x 300 labels) | 506.000 |
0% |
|
|
| Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11204 (17mm x 54mm x 400 labels) | 506.000 |
0% |
|
|
| Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11208 (38mm x 90mm x 400 labels) | 506.000 |
0% |
|
|
| Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11209 (29mm x 62mm x 800 labels) | 480.000 |
✅ |
|
|
| Giấy in nhãn Brother bế rời DK-11241 (102mm x 152mm x 200 labels) | 850.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-M931 | 460.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-M941 | 530.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-M951 | 630.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-M961 | 690.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-221 9mmx8m Chữ đen nền trắng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-121 9mmx8m nền trong | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-421 9mmx8m nền đỏ | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-521 9mmx8m nền xanh dương | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-621 9mmx8m Chữ đen nền vàng | 395.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-721 9mmx8m nền xanh lá | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-223 9mmx8m Chữ xanh nền trắng | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-125 9mmx8m Chữ trắng nền trong | 300.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-222 9mmx8m Chữ đỏ nền trắng | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-325 9mmx8m Chữ trắng nền đen | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-324 9mmx8m Chữ vàng nền đen | 380.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-111 6mmx8m Chữ đen nền trong | 300.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-211 6mmx8m Chữ đen nền trắng | 325.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-511 6mmx8m Chữ đen nền xanh lá | 289.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-611 6mmx8m Chữ đen nền vàng | 365.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-131 12mmx8m Chữ đen nền trong | 450.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-231 12mmx8m Chữ đen nền trắng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-241 18mmx8m Chữ đen nền trắng | 515.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-431 12mmx8m Chữ đen nền đỏ | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-531 12mmx8m Chữ đen nền xanh dương | 400.000 |
0% |
|
|
| Ruy băng máy in Epson LQ310 LX310 (Premium N653BK) | 100.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M130FW (HP 17A) | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M102A (HP 17A) | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M102W (HP 17A) | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M130a (HP 17A) | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M130fn (HP 17A) | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laserjet M203DN M203DW (HP 30A) | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprise M712N CF214A (Hp 14A) | 5.445.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 108W - HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (W1112A) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Ruy băng Ribbon Olivetti PR2E/ PR2 Plus (B0378) | 180.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imagePROGRAF PRO-300 Grey Ink Cartridge (PFI-300GY) | 814.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imagePROGRAF PRO-300 Chroma Optimizer Ink Cartridge (PFI-300CO) | 814.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imagePROGRAF PRO-300 Cyan Ink Cartridge (PFI-300C) | 814.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro MFP M454 M479 HP 415A Black (W2030A) - Thương hiệu HH | 1.790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro MFP M454 M479 HP 415A Cyan (W2031A) - Thương hiệu HH | 1.790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro MFP M454 M479 HP 415A Yellow (W2032A) - Thương hiệu HH | 1.790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro MFP M454 M479 HP 415A Magenta (W2033A) - Thương hiệu HH | 1.790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imagePROGRAF PRO-300 Magenta Ink Cartridge (PFI-300M) | 814.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Laser MFP 138fnw - HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (W1112A) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Laser MFP 136a- HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (W1112A) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Laser MFP 136W- HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (W1112A) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Laser MFP 139FNW - HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (W1112A) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in laser màu HP M255 M283 W2213A HH 207A Magenta | 1.350.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP M255 M283 W2212A HH 207A Yellow | 1.350.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP M255 M283 W2211A HH 207A Cyan | 1.350.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP M255 M283 W2210A HH 207A Black | 1.350.000 |
|
|
|
| Giấy in Decal nhiệt cho tiệm trà sữa 40mm x 30mm | 100.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF350A (HP 130A) Đen | 1.595.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF351A (HP 130A) Xanh | 1.595.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF352A (HP 130A) Vàng | 1.595.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF353A (HP 130A) Đỏ | 1.595.000 |
|
|
|
| Drum Kit laser màu HP CE314A (HP 126A) | 2.695.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CE260A (HP 647A) Black | 3.350.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CE261A (HP 648A) Cyan | 6.100.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CE262A (HP 648A) Yellow | 6.100.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CE263A (HP 648A) Magenta | 6.100.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CE740A (HP 307A) Black | 5.046.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CE741A (HP 307A) Cyan | 8.882.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CE742A (HP 307A) Yellow | 8.882.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CE743A (HP 307A) Magenta | 8.882.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CE264X (HP 646X) Black | 4.250.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CF031A (HP 646A) Cyan | 5.425.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CF032A (HP 646A) Magenta | 5.425.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CF033A (HP 646A) Yellow | 5.425.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CB380A (HP 823A) Black | 4.790.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CB381A (HP 824A) Cyan | 6.270.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CB382A (HP 824A) Yellow | 6.270.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CB383A (HP 824A) Magenta | 6.270.000 |
10% |
|
|
| Drum laser màu HP CB385A (HP 824A) Cyan | 6.050.000 |
✅ |
|
|
| Drum laser màu HP CB386A (HP 824A) Yellow | 6.050.000 |
✅ |
|
|
| Drum laser màu HP CB387A (HP 824A) Magenta | 6.050.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CB390A (HP 825A) Black | 1.395.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu HP CF300A (HP 827A) Black | 3.630.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CF301A (HP 827A) Cyan | 16.115.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CF302A (HP 827A) Yellow | 16.115.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CF303A (HP 827A) Magenta | 16.115.000 |
✅ |
|
|
| Drum laser màu HP CF358A (HP 828A) Black | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Drum laser màu HP CF359A (HP 828A) Cyan | 8.745.000 |
10% |
|
|
| Drum laser màu HP CF364A (HP 828A) Yellow | 8.745.000 |
10% |
|
|
| Drum laser màu HP CF365A (HP 828A) Magenta | 8.745.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in HP 4203dw, 4203dn, 4303fdw HP 230A Black Original LaserJet Toner Cartridge (W2300A) | 2.300.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP 4203dw, 4203dn, 4303fdw HP 230A Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (W2301A) | 2.840.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP 4203dw, 4203dn, 4303fdw HP 230A Yellow Original LaserJet Toner Cartridge (W2302A) | 2.840.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP 4203dw, 4203dn, 4303fdw HP 230A Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (W2303A) | 2.840.000 |
✅ |
|
|
| Ribbon Printronix P7000-17KT(Mexico) 255049-103 | 1.342.000 |
0% |
|
|
| Ribbon Printronix P7000-90Mil (179499-001) | 3.610.000 |
0% |
|
|
| Mực in liên tục Epson Workforce 30 (không mực) | 490.000 |
0% |
|
|
| Mực in liên tục Epson R230 (Không mực) | 490.000 |
0% |
|
|
| Hệ thống liên tục Epson T50 (Không mực) | 490.000 |
0% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-631 12mm x 8m Chữ đen nền vàng | 445.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-731 12mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 420.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-232 12mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-233 12mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-334 12mm x 8m Chữ vàng trên nền đen | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-335 12mm x 8m Chữ trắng trên nền đen | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-435 12mm x 8m Chữ trắng trên nền đỏ | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-535 12mm x 8m Chữ trắng trên nền xanh | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-141 18mm x 8m Chữ đen nền trong | 490.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-441 18mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 580.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-541 18mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 490.000 |
10% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-641 18mm x 8m Chữ đen nền vàng | 515.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-741 18mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 490.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-242 18mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 490.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-243 18mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 490.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-344 18mm x 8m Chữ vàng trên nền đen | 490.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-345 18mm x 8m Chữ trắng trên nền đen | 490.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-151 24mm x 8m Chữ đen nền trong | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-251 24mm x 8m Chữ đen nền trắng | 525.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-451 24mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 600.000 |
10% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-551 24mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-651 24mm x 8m Chữ đen nền vàng | 525.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-751 24mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-252 24mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-253 24mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-354 24mm x 8m Chữ vàng trên nền đen | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-355 24mm x 8m Chữ trắng trên nền đen | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-555 24mm x 8m Chữ trắng trên nền xanh | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-161 36mm x 8m Chữ đen nền trong | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-261 36mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-461 36mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-561 36mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-661 36mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 630.000 |
10% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-262 36mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-263 36mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX211 6mm x 8m Chữ đen nền trong | 380.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX611 6mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 345.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX221 9mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 440.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX621 9mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 425.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX231 12mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 550.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX631 12mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 584.000 |
10% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX241 18mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 600.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX641 18mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 595.000 |
10% |
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX251 24mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX651 24mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX261 36mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 690.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-FX661 36mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 690.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S211 6mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 345.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S221 9mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S621 9mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 400.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S231 12mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 490.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S631 12mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 460.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S241 18mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S641 18mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 530.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S251 24mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S651 24mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 630.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S261 36mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 690.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother TZe-S661 36mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy Photo Konica Minolta Bizhub 454E/ 554E (TN513) Tương thích | 1.150.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint CM315 CM315z CP315dw CP318w CP318dw CP315dw CT202610 đen | 2.500.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CE400A (HP 507A) Black | 4.965.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CE401A (HP 507A) Cyan | 7.397.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CE402A (HP 507A) Yellow | 7.397.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CE403A (HP 507A) Magenta | 7.397.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 316BK (HH 125A) Black | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 316C (HH 125A) Cyan | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 316M (HH 125A) Magenta | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 316Y (HH 125A) Yellow | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực in Canon CL-746 (Màu) | 737.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon PG-745 (Đen) | 540.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon PG-47 (đen) | 352.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CL-57 (Màu) | 517.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 93A (CZ192A) | 4.990.000 |
|
|
|
| Mực in HP HP LaserJet Pro M435nw (HP 93A) | 4.990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M706n (HP 93A) | 4.990.000 |
|
|
|
| Mực In Canon CLI-751GY (Grey) | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Epson C13T03Q100 (005) màu đen | 395.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 337 (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp AR-5316 AR-5316E AR-5320 AR-5320E AR-5015 (AR-016ST) Chính hãng | 1.661.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp AR-020ST - Chính hãng | 1.827.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CF353A (HH 130A) Magenta | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF400A (HH 201A) Black | 890.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF350A (HH 130A) Black | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF352A (HH 130A) Yellow | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF351A (HH 130A) Cyan | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF402A (HH 201A) Yellow | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M154, M180, M181 (HH 205A - CF530A) Black | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP113w (HH 047) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF113w (HH 047) | 790.000 |
|
|
|
| Cụm Drum Cartridge 049 máy in Canon imageCLASS LBP113w, MF113w | 2.275.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 047 Black | 1.705.000 |
✅ |
|
|
| Mực Canon Cartridge 056 Black Toner Cartridge (Original) 10k | 4.950.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageClass LBP215x MF429x (HH 052, HH 26A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 056L Black Low Capacity Toner Cartridge (Original) 5,1k | 3.550.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP325x (HH 056L) | 1.890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP913w MF913w (Cartridge 050) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Canon ImageCLASS MF913w LBP913W (Cartridge 050) | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP913w (Cartridge 050) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF913w (Cartridge 050) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon ImageCLASS MF246dn (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M154, M180, M181 (HH 205A - CF533A) Magenta | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M254 M280 M281 (HH 203A, CF540A) đen | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M254 M280 M281 (HH 203A, CF543A) Đỏ | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M254 M280 M281 (HH 203A, CF541A) xanh | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M254 M280 M281 (HH 203A, CF542A) vàng | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF264dw (HH 051, HH 30A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF267dw (HH 051, HH 30A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF269dw (HH 051, HH 30A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF261d (HH 051, HH 30A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung Xpress SL-C430 C430W C480 C480W C480FN C480FW (CLT-C404S,HH C404S) | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực in phun Kastar 45A 51645A HP 45A | 650.000 |
|
|
|
| Mực photocopy Ricoh MP2501E - 2501s chính hãng | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Ribbon Cartridge Epson LX310 - C13S015632 (dùng chung LQ310) | 165.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint CM315 CM315z CP315dw CP318w CP318dw CP315dw CT202611 Xanh | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint CM315 CM315z CP315dw CP318w CP318dw CP315dw CT202613 vàng | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint CM315 CM315z CP315dw CP318w CP318dw CP315dw CT202612 đỏ | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP Q7582A (HP 503A) Vàng | 4.400.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q7581A (HP 503A) Xanh | 4.400.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q6460A (HP 644A) đen | 3.490.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q6461A (HP 644A) Xanh | 7.490.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q6462A (HP 644A) Vàng | 7.490.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP Q6463A (HP 644A) Đỏ | 7.490.000 |
10% |
|
|
| Mực in chuyển nhiệt Inktec 1000ml (1lít), Mực Inktec Sublimation Epson | 890.000 |
0% |
|
|
| Mực in liên tục Inktec 100ml - Hàn Quốc | 100.000 |
0% |
|
|
| Mực in liên tục Inktec 1000ml (1lít) - Hàn Quốc EPSON | 650.000 |
0% |
|
|
| Mực in Brother LC-535XLC | 265.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother LC-535XLM | 265.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother LC-535XLY | 265.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother LC-539XLBK | 295.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon E560 CL-99 Color chính hãng | 550.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon E560 PG-89 Black Chính hãng | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực laser màu Oki C3600 Yellow Toner 1.5K | 1.390.000 |
✅ |
|
|
| Mực laser màu Oki C3600 Magenta Toner 1.5K | 1.390.000 |
✅ |
|
|
| Drum laser màu Oki C3600 Magenta | 1.050.000 |
10% |
|
|
| Drum laser màu Oki C3600 Cyan | 1.050.000 |
10% |
|
|
| Drum laser màu OKI C711 Cyan Toner | 2.992.727 |
10% |
|
|
| Drum laser màu OKI C711 C712 Black Toner | 3.100.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother DCP-9010 TN-210 (Thương hiệu HH210B) Đen | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP8100n (HH 333) A3 | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE402A (HH 507A) Yellow | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE401A (HH 507A) Cyan | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE400A (HH 507A) Black | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imagePROGRAF PRO-300 Yellow Ink Cartridge (PFI-300Y) | 814.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imagePROGRAF PRO-300 Red Ink Cartridge (PFI-300) | 814.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imagePROGRAF PRO-300 Photo Magenta Ink Cartridge (PFI-300PM) | 814.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP L0R97AA (HP 975A Black) | 2.495.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon MF453DW Cartridge 057 Chính hãng | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-2385 Black (2.600trang) | 660.000 |
✅ |
|
|
| Drum Brother DR-2385 | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp AR-5516D/N, AR-5520D/N Toner Cartridge (AR-020ST) Chính hãng | 1.827.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP 150nw 150A 179fnw 178mw HP 119A Black (W2090A) | 1.459.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP 150nw 150A 179fnw 178mw HP 119A Cyan (W2091A) | 1.499.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP 150nw 150A 179fnw 178mw HP 119A Yellow (W2092A) | 1.499.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP 150nw 150A 179fnw 178mw HP 119A Magenta (W2093A) | 1.499.000 |
✅ |
|
|
| Cụm trống HP 120A Original Laser Imaging Drum (W1120A) 150nw 150A 179fnw 178nw (hp 119a) | 3.599.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon MF453Dw (HH 057, HH 76A) Không chip | 790.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Ricoh SP230SFNW, SP230DNW (SP230-408296 (HH SP230) | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 243dw/ 246dw/ MF465dw/ MF469x Cartridge 070 Chính hãng | 3.150.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C340DN SP C340S -407903 Black 5K | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C340DN SP C340S -407904 Cyan 5K | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C340DN SP C340S -407905 Magenta 5K | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C340DN SP C340S -407906 Yellow 5K | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Xerox CP115/ CM115/ CP225/ CM225 CT202264 Black chính hãng | 1.520.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M201N M201D M201DW (HH 83A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M225DN M225DW (HH 83A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF453dw (HH 057) có chip | 990.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in Brother HL-L2366DW DR-2385 Chính hãng | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 337 | 1.450.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M154, M180, M181 (HH 205A - CF531A) Cyan | 990.000 |
|
|
|
| Mực in Xerox CP115/ CM115/ CP225/ CM225 CT202265 Cyan chính hãng | 1.520.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu Hp CF402A(HP 201A) Yellow | 1.925.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Hp CF400A(HP 201A) Black | 1.650.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Hp CF401A(HP 201A) Cyan | 1.925.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Hp CF403A(HP 201A) Magenta | 1.925.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-351 Black (TN-351BK) | 1.400.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-351 Yellow (TN-351Y) | 1.400.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-351 Cyan (TN-351C) | 1.400.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-351 Magenta (TN-351M) | 1.400.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF226dn (HH 337) | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực in Xerox CT202137 | 1.192.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Xerox P225db/ P225d/ P265/ M225/ M265 CT351055 - Chính hãng | 1.750.000 |
10% |
|
|
| Mực in Brother BT6000Bk (Black) | 260.000 |
|
|
|
| Mực in Brother BT5000C (Cyan) | 210.000 |
|
|
|
| Mực in Brother BT5000M (Magenta) | 210.000 |
|
|
|
| Mực in Brother BT5000Y (Yellow) | 210.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 243dw HH070 Cartridge 070 (Có chip) | 990.000 |
|
|
|
| Mực in phun Kastar 45A 51645A HP 45A | 500.000 |
|
|
|
| Mực máy in Oki C332DN C363DN Yellow Toner Cartridge 1.5K | 2.100.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Xerox CP305D CM305DF CT201634 Magenta | 2.849.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Xerox CP305D CM305DF CT201635 Yellow | 2.849.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Brother HL-8690CDW 8260CDN 8360CDW TN-451Y (HH 451Y) Yellow | 890.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-451C Cyan | 1.595.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-8690CDW 8260CDN 8360CDW TN-451M (HH 451M) Magenta | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-8690CDW 8260CDN 8360CDW TN-451BK (HH 451B) Black | 890.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF380A (HP 312A) Black | 1.900.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF381A (HH 312A) Cyan | 990.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF381A (HP 312A) Cyan | 2.350.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF382A (HP 312A) Yellow | 2.350.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF383A (HP 312A) Magenta | 2.350.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet P1007 CC388A (HH 88A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-790 Yellow | 260.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-790 Magenta | 260.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-790 Cyan | 260.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-790 Black | 260.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon F173700 (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon F173100 (HH 051, HH 30A) Black | 790.000 |
|
|
|
| Ruy băng máy in Epson LQ300 LX300 (Fullmark N477BK) | 100.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 333 A3 | 3.300.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP8780X (HH 333) A3 | 1.190.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet M211d (9YF82A) HP 136A | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet M211dw (9YF83A) HP 136A | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet MFP M236sdw (9YG09A) HP 136A | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet MFP M236dw (9YF95A) HP 136A | 119.000 |
|
|
|
| Chip cụm drum HP CF256A (HP 56A) | 190.000 |
|
|
|
| Mực photp Xerox chính hãng: CT203023 Toner Cartridge (Y - Vàng) | 1.230.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP 4345 MFP - HH45A | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M402d, M402n (HP 26A) | 3.150.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M402dn, M402dne CF226A (HP 26A) | 3.150.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M402DW (HP 26A) | 3.150.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF237A (HP 37A) Chính hãng | 5.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Fuji Xerox CT201918 | 1.650.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in HP Laserjet M4555MFP (HH 90A) CE390A | 1.290.000 |
|
|
|
| Drum Cartridge Xerox CT351005 P115w/ M115w/ M115z | 1.439.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP CF410A (Hp 410A) Black | 2.190.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF411A (Hp 410A) Cyan | 2.890.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF412A (HP 410A) Yellow | 2.890.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF413A (HP 410A) Magenta | 2.890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Desjet 2135/ 3635/ 3835/ 4535/ 1115/ 4675/ 2675/ 3775/ 5075 F6V27AA (HP 680) Black | 320.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Desjet 2135/ 3635/ 3835/ 4535/ 1115/ 4675/ 2675/ 3775/ 5075 F6V26AA (HP 680) Color | 320.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP CF363A (Hp 508A) Magenta | 6.452.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP CF360A(HP 508A) Black | 5.144.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP CF362A(HP 508A) Yellow | 6.452.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP CF361A(HP 508A) Cyan | 6.452.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Xerox CP115/ CM115/ CP225/ CM225 CT202266 Magenta chính hãng | 1.520.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Xerox CP115/ CM115/ CP225/ CM225 CT202267 Yellow chính hãng | 1.520.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Xerox CT202330 | 1.590.000 |
10% |
|
|
| Mực cho máy in MB492 B472 B512 B432 B412DN 3K | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Xerox CT202019 xanh | 3.745.455 |
10% |
|
|
| Mực in HH 26A (CF226A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực in Xerox CT201938 10k | 4.550.000 |
10% |
|
|
| Ruy băng máy in Epson LQ590 (Fullmark N617BK) | 150.000 |
|
|
|
| Mực in Ricoh SP200HS, SP210HS - 407264 2,6k | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Ricoh SP210LS, SP200LS - 407265 1,5k | 1.600.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Xerox DocuPrint P375dw P375d M375z M375df CT351174 50k - Chính hãng | 2.550.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson Ecotank M1100, M1120, M2140 | 395.000 |
|
|
|
| Cụm Drum Oki Image C831 Black | 2.618.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum Oki Image C831 Cyan | 2.618.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum Oki Image C831 Magenta | 2.618.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum Oki Image C831 Yellow | 2.618.000 |
✅ |
|
|
| Mực cho máy in MB492 MB472 B512 12K | 5.100.000 |
✅ |
|
|
| Mực cho máy in OKI B721 B731 36K | 9.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực bơm màu Canon 100ml - Hàn Quốc | 100.000 |
|
|
|
| Chip mực HP 56A (CF256A) | 200.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung SCX-4725 (HH 4725) | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML2850D (HH 2850) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML2950 (HH D103) | 890.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Samsung ML3050 (HH 3050) | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực in Brother TN-2280 (HH TN2280) | 690.000 |
|
|
|
| Drum máy in Brother HH DR2255 (DR-2255) | 890.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-3250 (HH TN3250) | 890.000 |
|
|
|
| Drum máy in Brother DR-3115 (HH DR3115) | 990.000 |
|
|
|
| Drum máy in Brother DR-2025 (HH DR2025) | 890.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in Brother HL- 2140 2150N 2170W DR-2125 (HH DR2125) | 890.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-72CO - Chroma Optimizer | 470.000 |
|
|
|
| Mực máy fax Panasonic 411E (HH 411) | 590.000 |
|
|
|
| Drum máy fax Panasonic KX-FAD93 (HH 93) | 1.290.000 |
|
|
|
| Drum máy fax Panasonic DR84E (HH 84) | 1.290.000 |
|
|
|
| Drum máy fax Panasonic DR89E (HH 89) | 1.290.000 |
|
|
|
| Drum máy fax Panasonic DR412 (HH 412) | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-780 PGBK Pigment Black Ink Tank (PGI-780Bk,) | 550.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP M700, M712, M725 (HH 14A) - CF214A | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP M435NW/ M701/ M706N (HH 93A) - CZ192A | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực in laser HP CF281X (HP 81X) | 8.190.000 |
|
|
|
| Mực in Canon CLI-42Bk đen | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CLI-42C xanh | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CLI-42M Đỏ | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CLI-42Y vàng | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CLI-42G xám | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CLI-42PM hồng nhạt | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CLI-42PC Xanh nhạt | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CLI-42LG Xám nhạt | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon PGI-770PGBK | 480.000 |
|
|
|
| Mực in Canon CLI-771BK đen | 462.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CLI-771C xanh | 462.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CLI-771GY xám | 462.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CLI-771M đỏ | 462.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CLI-771Y vàng | 462.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun Canon PGI-2700BK | 693.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun Canon PGI-2700C | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun Canon PGI-2700M | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực in phun Canon PGI-2700Y | 495.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser HP CF217A (HP 17A) | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-72MBK - Matte Black | 470.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-72GY - Gray | 470.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-72C - Cyan | 470.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-29DGY - Dark Gray | 909.091 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI-72PBK Photo Black | 470.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-72PC - Photo Cyan | 470.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-72PM - Photo Magenta | 470.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-72R - Red | 470.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-72Y - Yellow | 470.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-29CO - Chroma Optimizer | 909.091 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI-72M - Magenta | 470.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI-29C - Cyan | 909.091 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI-29GY - Gray | 909.091 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI-29LGY - Light Gray | 909.091 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI-29M - Magenta | 909.091 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI-29PBK - Matte Black | 909.091 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI-29PC - Photo Cyan | 909.091 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI-29PM - Photo Magenta Black | 909.091 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI-29R - Red | 909.091 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI-29Y - Yellow | 909.091 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CE322A (HH 128A) Yellow | 890.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE323A (HH 128A) Magenta | 890.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE310A (HH 126A) Black | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE311A (HH 126A) Cyan | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE312A (HH 126A) Yellow | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CE313A (HH 126A) Magenta | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF210A (HH 131A) Black | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF211A (HH 131A) Cyan | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF212A (HH 131A) Yellow | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF213A (HH 131A) Magenta | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 318Y (HH 304A) Yellow | 990.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 318BK (HH 304A) Black | 990.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 318C (HH 304A) Cyan | 990.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 318M (HH 304A) Magenta | 990.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 331BK (HH 131A) Black | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 331M (HH 131A) Magenta | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 331C (HH 131A) Cyan | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 331Y (HH 131A) Yellow | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 329M (HH 126A) Magenta | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 329BK (HH 126A) Black | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 329Y (HH 126A) Yellow | 790.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu Canon Cartridge 329C (HH 126A) Cyan | 790.000 |
|
|
|
| Mực in Epson C13T188490 Yellow | 820.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-3350 (HH TN3350) | 890.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in Brother: HL-5440D, HL-5450DN, MFC-8510DN, MFC-8910DW DR-3355 (HH DR3355) | 1.100.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in Brother HL5350, HL5340, HL8880, HL8880DN, MFC-8380DN DR-3215 (HH DR3215) | 1.090.000 |
|
|
|
| Drum máy in OKI C610 Yellow | 1.680.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Epson C13T159190 Photo Black | 681.818 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T159290 Cyan | 681.818 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T159390 Magenta | 681.818 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T159490 Yellow | 681.818 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T159790 Red | 681.818 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T159890 Matte Black | 681.818 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T159990 Orange | 681.818 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T159090 Gloss Optimiser | 681.818 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T157190 Photo Black | 1.220.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T157290 Cyan | 1.220.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T157390 Vivid Magenta | 1.220.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T157490 Yellow | 1.220.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T157590 Light Cyan | 1.220.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T157690 Vivid Light Magenta | 1.220.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T157790 Light Black | 1.220.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T157890 Matte Black | 1.220.000 |
10% |
|
|
| Mực in phun Epson C13T157990 Light Light Black | 1.220.000 |
10% |
|
|
| Drum HP CF257A (HP 57A) Chính hãng | 3.960.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP CF256X (HP 56X) | 1.949.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-3478 Black (12.000 trang) | 2.585.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-3448 Black (8.000trang) | 2.255.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-3428 Black (3.000trang) | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum Brother DR-3455 | 2.310.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C911/ C941 Black 24k | 4.848.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C911/ C941 Yellow 24k | 11.145.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C911/ C941 Magenta 24k | 11.145.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C911/ C941 Cyan 24k | 11.145.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in OKI C911/ C941 Magenta | 5.270.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in OKI C911/ C941 Cyan | 5.270.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in OKI C911/ C941 Yellow | 5.270.000 |
10% |
|
|
| Drum máy in OKI C911/ C941 Black | 5.270.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C941 Clear toner (mực không màu) 10k | 15.183.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki C941 White toner (màu trắng) | 19.180.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in OKI C610 Magenta | 1.680.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Ricoh SP230SFNW, SP230DNW (SP230-408296) 12K | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực Máy Ricoh SP6430DN SP6430S - 407508 10K | 2.500.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP111 407443 (SP110S) 2K | 1.380.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Ricoh SP3600DN SP3600SF SP3610SF SP4510DN SP4510SF SP4500LS - 407338 3K | 2.180.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Ricoh SP3600DN SP3600SF SP3610SF SP4510DN SP4510SF SP4500HS - 407337 6K | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Ricoh SP3600DN SP3600SF SP3610SF SP4510DN SP4510SF SP4500XS - 407336 12K | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C250DN C260 C261 SP C250S - 407547 Đen | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C250DN C260 C261 SP C250S - 407548 Xanh | 2.600.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C250DN C260 C261 SP C250S - 407549 Đỏ | 2.600.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C250DN C260 C261 SP C250S - 407550 Vàng | 2.600.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint P375dw P375d M375z M375df CT203108 4k - Chính hãng | 1.955.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun HP C1Q10A (HP 711 PHRK) - Printhead | 6.050.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP B3P23A (HP 727 P.Black) - Hãng đổi mã 3XW14A | 2.420.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in khổ lớn HP DSJ T920, T1500 130ml B3P19A (HP 727 Cyan) | 2.420.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in khổ lớn HP DSJ T920, T1500 130ml B3P20A (HP 727 Magenta) | 2.420.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in khổ lớn HP DSJ T920, T1500 130ml B3P21A (HP 727 Yellow) | 2.420.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in khổ lớn HP DSJ T920, T1500 130ml 3WX15A (HP 727 Gray) | 2.420.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in khổ lớn HP DSJ T920, T1500 130ml B3P22A (HP 727 M.Black) | 2.420.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun HP B3P06A (HP 727 Printhead) | 9.100.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP DSJ Z2100/ Z3100/ Z3200/ Z5400ps 130-ml Light Gray DesignJet Ink Cartridge C9451A (HP 70 Grey) | 2.044.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP C9464A (HP 91 M.Black) | 5.198.500 |
10% |
|
|
| Mực in HP C9465A (HP 91 P.Black) | 5.198.500 |
10% |
|
|
| Mực in HP C9466A (HP 91 Grey) | 5.198.500 |
10% |
|
|
| Mực in HP C9467A (HP 91 Cyan) | 5.198.500 |
10% |
|
|
| Mực in HP C9468A (HP 91 Magenta) | 5.198.500 |
10% |
|
|
| Mực in HP C9469A (HP 91 Yellow) | 5.198.500 |
10% |
|
|
| Mực in HP C9470A (HP 91 L.Cyan) | 5.198.500 |
10% |
|
|
| Mực in HP C9471A (HP 91 L.Magenta) | 5.198.500 |
10% |
|
|
| Đầu phun HP C9460A (HP 91 MB&C) - PrintHead | 3.052.000 |
10% |
|
|
| Đầu phun HP C9461A (HP 91 M&Y) - PrintHead | 3.052.000 |
10% |
|
|
| Đầu phun HP C9462A (HP 91 LM&LC) - PrintHead | 3.052.000 |
10% |
|
|
| Đầu phun HP C9463A (HP 91 PB&G) - PrintHead | 3.052.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CM994A (HP 761 L.Cyan) | 3.722.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CM993A (HP 761 Magenta) | 3.722.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CM992A (HP 761 Yellow) | 3.722.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CM995A (HP 761 Grey) | 3.722.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Samsung SCX4521F (HH D119S) | 850.000 |
|
|
|
| Mực in HP D8J10A (HP 980 Black) | 2.300.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP D8J07A (HP 980 Cyan) | 1.992.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP D8J08A (HP 980 Magenta) | 1.992.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP D8J09A (HP 980 Yellow) | 1.992.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP L0R88AA (HP 975A Cyan) | 2.695.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP L0R91AA (HP 975A Magenta) | 2.695.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP L0R94AA (HP 975A Yellow) | 2.695.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP C2P19AA (HP 934 Black) | 899.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP C2P20AA (HP 935 Cyan) | 649.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP C2P21AA (HP 935 Magenta) | 649.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP C2P22AA (HP 935 Yellow) | 649.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser HP CE255X (HP 55X) | 7.875.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser HP CF287X (HP 87X) | 9.895.000 |
✅ |
|
|
| Drum HP CF219A (HP 19A) | 2.280.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser HP CF230A (HP 30A) | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực in laser HP CF230X (HP 30X) | 3.599.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum HP CF232A (HP 32A) chính hãng | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser HP CF280X (HP 80X) | 6.447.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser HP CF283X (HP 83X) | 3.359.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP CF320A (HP 652A) Black | 6.650.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CF331A (HP 654A) Cyan | 12.396.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CF333A (HP 654A) Magenta | 12.396.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CF332A (HP 654A) Yellow | 12.396.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CF320X (HP 653X) Black | 7.875.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CF321A (HP 653A) Cyan | 7.270.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CF322A (HP 653A) Yellow | 7.270.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CF323A (HP 653A) Magenta | 10.938.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CE340A (HP 651A) Black | 5.735.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP CE341A (HP 651A) Cyan | 14.420.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP CE342A (HP 651A) Yellow | 14.420.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP CE343A (HP 651A) Magenta | 14.420.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP Q3960A (HP 122A) Black | 2.098.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP Q3961A (HP 122A) Cyan | 2.490.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP Q3962A (HP 122A) Yellow | 2.490.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP Q3963A (HP 122A) Magenta | 2.490.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP Q3971A (HP 123A) Cyan | 1.735.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP Q3972A (HP 123A) Yellow | 1.735.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP Q3973A (HP 123A) Magenta | 1.735.000 |
10% |
|
|
| Drum kit HP Q3964A (HP 122A) | 4.410.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP Q2670A (HP 308A) Black | 3.260.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CB400A (HP 642A) Black | 4.180.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CB401A (HP 642A) Cyan | 6.225.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CB402A (HP 642A) Yellow | 6.225.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP CB403A (HP 642A) Magenta | 6.225.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CE260X (HP 649X) Black | 5.322.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M130FW (HH 17A) có chíp | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M402DW (HH 26A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M402DN (HH 26A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M402Dne (HH 26A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M402N (HH 26A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M426FDW (HH 26A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M102W (HH 17A) có chíp | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M130A (HH 17A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP M255DW M283 W2110A HH 206A/ HH067 Black không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP M255DW M283 W2113A HH 206A/ HH067 Magenta không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP M255DW M283 W2111A HH 206A/ HH067 Cyan không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP M255DW M283 W2112A HH 206A/ HH067 Yellow không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF657CDW HH067 Black không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF657CDW HH067 Cyan không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF657CDW HH067 Yellow không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF657CDW HH067 Magenta không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF655CDW HH067 Black không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF655CDW HH067 Cyan không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF655CDW HH067 Yellow không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF655CDW HH067 Magenta không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF651CW HH067 Magenta không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF651CW HH067 Yellow không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF651CW HH067 Cyan không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF651CW HH067 Black không chip | 890.000 |
|
|
|
| Thay drum rời Oki C5100 C/ M/ Y/ K | 650.000 |
|
|
|
| Thay drum rời Oki C5800 C/ M/ Y/ K | 650.000 |
|
|
|
| Thay drum rời Oki C8600 C/ M/ Y/ K | 750.000 |
|
|
|
| Mực in Xerox CT202018 đen | 3.054.545 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT202020 đỏ | 3.745.455 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT202021 Vàng | 3.745.455 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT202033 đen | 4.545.455 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT202034 xanh | 5.409.091 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT202035 đỏ | 5.409.091 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT202036 Vàng | 5.409.091 |
10% |
|
|
| Drum mực in Xerox CT350983 | 4.000.000 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT201160 đen | 3.850.000 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT201161 xanh | 4.000.000 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT201162 đỏ | 4.000.000 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT201163 vàng | 4.000.000 |
10% |
|
|
| Drum mực in Xerox CT350654 | 4.800.000 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT350674 đen | 2.400.000 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT350675 xanh | 4.250.000 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT350676 đỏ | 4.250.000 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT350677 Vàng | 4.250.000 |
10% |
|
|
| Drum mực in Xerox CT350876 | 4.300.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in HP DesignJet T730, T830 F9J65A (HP 728) Yellow 130ml | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP DesignJet T730, T830 F9J66A (HP 728) Magenta 130ml | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP DesignJet T730, T830 F9J67A (HP 728) Cyan 130ml | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP DesignJet T730, T830 3WX30A (HP 728) Matte Black 300ml | 4.970.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Xerox CT201937 4K | 2.550.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in Xerox CT350973 | 4.680.000 |
10% |
|
|
| Maintenance Kit EL300844 | 3.200.000 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT201948 | 4.150.000 |
10% |
|
|
| Mực in Xerox CT201949 | 6.450.000 |
10% |
|
|
| Drum máy in Xerox CT350976 | 4.230.000 |
10% |
|
|
| Mực in màu xerox CT202131 Cyan | 1.020.000 |
10% |
|
|
| Mực in màu xerox CT202132 Magenta | 1.020.000 |
10% |
|
|
| Mực in màu Xerox CT202133 Yellow | 1.020.000 |
10% |
|
|
| Mực Canon GI-70 Black | 418.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M426FDN (HH 26A) | 790.000 |
|
|
|
| Giấy Decal in mã vạch 110mmx100m 3 tem, 2 tem, 1 tem tùy chọn | 210.000 |
|
|
|
| Mực máy in mã vạch Ribbon Wax KPW 369 khổ 110mmx100m | 150.000 |
|
|
|
| Mực máy in mã vạch Ribbon Wax KPW 369 khổ 110mmx300m | 250.000 |
|
|
|
| Cụm drum Máy in Ricoh SP3600DN SP3600SF SP3610SF SP4510DN SP4510SF SP4500 - 407324 20K | 3.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP320DN SP325DNW SP311 408250 (SP311LS) 2K | 2.180.000 |
✅ |
|
|
| Khay mực thải Máy in Ricoh SP C240 C242 C250 -Waste toner bottle 4606043 | 750.000 |
✅ |
|
|
| Transfer unit SP4300 Dùng cho Máy in Ricoh SP C430DN C431DN | 3.890.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 905 Black Original Ink Cartridge (T6M01AA) | 450.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP 905XL High Yield Black Original Ink Cartridge (T6M17AA) | 1.200.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP 905XL High Yield Cyan Original Ink Cartridge (T6M05AA) | 790.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP 905 Cyan Original Ink Cartridge (T6L89AA) | 320.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP 905 Magenta Original Ink Cartridge (T6L93AA) | 320.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP 905 Yellow Original Ink Cartridge (T6L97AA) | 320.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP 905XL High Yield Yellow Original Ink Cartridge (T6M13AA) | 790.000 |
10% |
|
|
| Mực in HP 905XL High Yield Magenta Original Ink Cartridge (T6M09AA) | 790.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP6000 (HH 85A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP6030 (HH 85A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Hp Laserjet Pro M404D (HH 76A - CF276A) không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M428FDW, M428FDN (HH 76A - CF276A) không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in sơ đồ 45A (51645A HP 45A) | 500.000 |
|
|
|
| Mực máy in Oki C810 C830 Black 8K | 2.592.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-3185 Black (7000 trang) | 1.890.000 |
10% |
|
|
| Mực in Brother TN-3060 Black (6,700trang) | 1.850.000 |
10% |
|
|
| Mực in sơ đồ HP CC625A (HP 45A 2hộp Black) Chính hãng HP | 2.255.000 |
✅ |
|
|
| Mực in laser màu HP CF401A (HH 201A) Cyan | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C252S - 407535 Black | 2.360.000 |
10% |
|
|
| Chíp hộp mực HP 26A (CF226A) | 200.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP150HS SP150SU - 408011 1,5K | 1.190.000 |
✅ |
|
|
| Chíp hộp mực Ricoh SP150S | 150.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C252S - 407536 Cyan | 2.860.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C252S - 407537 Magenta | 2.860.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C252S - 407538 Yellow | 2.860.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C252HS - 407720 Black (6.500 trang) | 3.000.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C252HS - 407721 Cyan (6.000 trang) | 3.150.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C252HS - 407722 Magenta (6.000trang) | 3.150.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Risoh SP C252HS - 407723 Yellow (6.000trang) | 3.150.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in HP M630dn, M630f, M630h, M630z, M604, M605, M606 (HH 81A) CF281A | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF403A (HH 201A) Magenta | 890.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP Color LaserJet CP1215 CP1515N (HP 125A) + Chip | 350.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF232W (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprice M527DN M527F (HH 87A) | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF241D (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF249dw (HH 337) | 790.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI 9 Clear (PGI-9) | 495.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI 9 Magenta (PGI-9M) | 380.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI 9 Gray (PGI-9GY) | 380.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI 9 Green (PGI-9G) | 380.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI 9 Yellow (PGI-9Y) | 380.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI 9 Matte Black (PGI-9MBK) | 380.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI 9 Photo Cyan (PGI-9PC) | 380.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI 9 Photo Magenta (PGI-9PM) | 380.000 |
|
|
|
| Mực in Canon PGI 9 Red (PGI-9R) | 380.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI 9 Cyan (PGI-9C) | 380.000 |
10% |
|
|
| Mực in Canon PGI 9 Photo Black (PGI-9PBK) | 380.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Oki 332DN, C363DN Black Toner Cartridge 1.5K | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki C332DN C363DN Cyan Toner Cartridge 1.5K | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Oki C332DN C363DN Magenta Toner Cartridge 1.5K | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum mực in Xerox CT350941 | 2.900.000 |
10% |
|
|
| Mực in laser màu HP CF410A (HH 410A) Black | 990.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF411A (HH 410A) Cyan | 990.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF412A (HH 410A) Yellow | 990.000 |
|
|
|
| Mực in laser màu HP CF413A (HH 410A) Magenta | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox Phaser 3435 3428 3300 (HH CWAA0762) 4k | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in xerox DocuPrint DP2065 DP3050 DP3055 (HH CWAA0711) | 2.450.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DP355 M355 P365 (HH CT201937) | 990.000 |
|
|
|
| Mực in liên tục Inktec 1000ml (1lít) - Hàn Quốc HP CANON | 650.000 |
|
|
|
| Mực in liên tục HP GT52 Cyan Original (M0H54AA) GT52C | 299.000 |
|
|
|
| Mực in liên tục HP GT52 Yellow Original (M0H56AA) GT52Y | 299.000 |
|
|
|
| Mực in liên tục HP GT52 Magenta Original (M0H55AA) GT52M | 299.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother MFC-B7535DW (TN-B022) Chính hãng | 660.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 37A (CF237A) Chính hãng | 5.450.000 |
✅ |
|
|
| Hệ thống mực in liên tục Epson WF7511 (đã có 400ml mực, T141, T143) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprise M506x M506dn M506n (HH 87A) | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprise M501DN (HH 87A) | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP200 SP210 SP212 (HH SP200) 407264 | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP310DN, SP310SFN 407251 (SP310LS) 2K | 2.180.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP310DN SP310SFN 407243 (SP310HS) 5K | 3.170.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP300 SP300DN (HH SP310) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox CP305D CM305DF (HH CT201632) đen | 890.000 |
|
|
|
| Ruy băng máy in Epson LQ2175 LQ2090 (Fullmark N618BK) | 200.000 |
|
|
|
| Mực máy in mã vạch Resin WR369 (110mmx100m) | 190.000 |
|
|
|
| Mực máy in mã vạch Resin WR369 (110mmx300m) | 290.000 |
|
|
|
| Giấy Decal MZ cho tiệm vàng | 750.000 |
|
|
|
| Ruy băng máy in Epson LQ350 - N655BK (Fullmark) | 105.000 |
|
|
|
| Ruy băng máy in Epson LQ680 (Fullmark N901BK) | 150.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M130FN (HH 17A) có chíp | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M102A (HH 17A) có chíp | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M227fdw, M227sdn, M227fdn (HH 30A) có chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet M203DN (HH 30A) có chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox Phaser 3124 3125n 3117 3122 (HH CWAA0759) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox CP305D CM305DF (HH CT201633) Xanh | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox CP305D CM305DF (HH CT201634) đỏ | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox CP305D CM305DF (HH CT201635) vàng | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox CP115 CM115 CP225 CM225 (HH CT202264) Black | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox CP115 CM115 CP225 CM225 (HH CT202265) Cyan | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox CP115 CM115 CP225 CM225 (HH CT202266) Magenta | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP3500 (HH SP3500) | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy photocopy Xerox DocuCentre-IV3070/ IV4070/ IV5070 CT201820 - chính hãng | 900.000 |
10% |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 841Cdn 842C 843Cx Cartridge 335E Cyan | 5.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 841Cdn 842C 843Cx Cartridge 335E Magenta | 5.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 841Cdn 842C 843Cx Cartridge 335E Yellow | 5.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 841Cdn 842C 843Cx Cartridge 335E Black | 4.400.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-451BK Black | 1.595.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-451Y Yellow | 1.595.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-451M Magenta | 1.595.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-8690CDW 8260CDN 8360CDW TN-451C (HH 451C) Cyan | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Oki C612 Magenta 6K | 4.649.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki C612 Yellow 6K | 4.649.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki C612 Cyan 6K | 4.649.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki C612 Black 8K | 2.886.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in Oki C612 Magenta | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in Oki C612 Black | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in Oki C612 Cyan | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in Oki C612 Yellow | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 202A Magenta (CF503A) | 1.900.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP M552dn, M553DN, M573DN, M577DN CF362A (HH 508A) Yellow | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP M552dn, M553DN, M573DN, M577DN CF363A (HH 508A) Magenta | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox CP315/CM315 Std Toner Cartridge (K) 3K CT202606 Black | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox CP315/CM315 Std Toner Cartridge (C) 3K CT202607 Cyan | 2.134.700 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox CP315/CM315 Std Toner Cartridge (M) 3K CT202608 Magenta | 2.134.700 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox CP315/CM315 Std Toner Cartridge (Y) 3K CT202609 Yellow | 2.134.700 |
✅ |
|
|
| Ruy băng Epson ERC-38B, Mực máy in Epson TM-U200 U210 U220 U300 U375... (Mực đen) | 110.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 202A Yellow (CF502A) | 1.900.000 |
|
|
|
| Mực in HP 202A Cyan (CF501A) | 1.900.000 |
|
|
|
| Mực in HP 202A Black (CF500A) | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực in HP 205A Black (CF530A) NK | 1.200.000 |
|
|
|
| Mực in HP 204A Black (CF510A) | 1.295.000 |
|
|
|
| Mực in HP 204A Cyan (CF511A) | 1.350.000 |
|
|
|
| Mực in HP 204A Yellow (CF512A) | 1.350.000 |
|
|
|
| Mực in HP 204A Magenta (CF513A) | 1.350.000 |
|
|
|
| Mực in HP 205A Cyan (CF531A) NK | 1.280.000 |
|
|
|
| Mực in HP 205A Yellow (CF532A) NK | 1.280.000 |
|
|
|
| Mực in HP 205A Magenta (CF533A) NK | 1.280.000 |
|
|
|
| Mực in HP 26A (CF226A) | 3.150.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M426dw, M426fdw, M426fdn CF226A (HP 26A) | 3.150.000 |
|
|
|
| Mực in HP 79A Black (CF279A) | 1.490.000 |
|
|
|
| Cụm Drum Samsung M2835 M2628 M2825 M2675 M2875 (HH DR116) | 990.000 |
|
|
|
| Mực in Epson C13T03Y200 Cyan Ink Bottle (001) | 250.000 |
|
|
|
| Mực in Epson C13T03Y300 Magenta Ink Bottle (001) | 250.000 |
|
|
|
| Mực in Epson C13T03Y400 Yellow Ink Bottle (001) | 250.000 |
|
|
|
| Mực in Epson C13T03Y100 Black Ink Bottle (001) | 365.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M436n, M436dn, M436dna (HP 56A) | 1.265.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum Brother DR-3455 (HH DR3455) | 990.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-3428 (HH3428) | 790.000 |
|
|
|
| Mực in HP 14A (CF214A) | 5.445.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP310DNW SP310DN SP310SFN SP310SFNW SP310DW (HH SP310) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP321DNW SP321DN SP321 (HH SP310) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP2900 (Cartridge 303) | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP3000 (Cartridge 303) | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF236N (Cartridge 337) | 1.450.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF237w (Cartridge 337) | 1.450.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF247dw (Cartridge 337) | 1.450.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF244dw (Cartridge 337) | 1.450.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M12a, M12w (HP 79A) | 1.490.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M26a, M26nw (HP 79A) | 1.490.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 045bk Black | 1.920.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 045C Cyan | 2.140.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 045Y Yellow | 2.140.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 045M Magenta | 2.140.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageClass LBP214dw (HH 052, HH 26A) | 790.000 |
|
|
|
| Cụm Drum Xerox P115 M115 (HH CT351005) | 650.000 |
|
|
|
| Mực in Samsung ProXpress M3320 M3310 M3370 (HH D203) | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP100 (HH SP100) | 790.000 |
|
|
|
| Ruy băng Epson ERC-05 Black (N294PE - OEM) | 90.000 |
|
|
|
| Mực in HP 203A Black (CF540A) NK | 1.390.000 |
|
|
|
| Ruy băng Epson DLQ-3500 Black (Fullmark N551BK) | 550.000 |
|
|
|
| Mực in HP 48A Black (CF248A) | 1.530.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M15a (HP 48A, CF248A) | 1.530.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M28a (HP 48A, CF248A) | 1.530.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M28w (HP 48A, CF248A) | 1.530.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M15w (HP 48A) | 1.530.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP150 (HH SP150) | 890.000 |
|
|
|
| Mực in HP 203A Yellow (CF542A) NK | 1.650.000 |
|
|
|
| Mực in HP 203A Magenta (CF543A) NK | 1.650.000 |
|
|
|
| Mực in HP 203A Cyan (CF541A) NK | 1.650.000 |
|
|
|
| Mực in HP 650A CE270A (HH 650A) Black | 3.090.000 |
|
|
|
| Mực in HP 650A CE271A (HH 650A) Cyan | 3.090.000 |
|
|
|
| Mực in HP 650A CE272A (HH 650A) Yellow | 3.090.000 |
|
|
|
| Mực in HP 650A CE273A (HH 650A) Magenta | 3.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung SL-M2070F M2070FW (HH D111) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 3410 LBP 3460 - HH 11A Cartridge 310 | 990.000 |
|
|
|
| Mực photo Xerox chính hãng: CT203020 Toner Cartridge (K - Đen) | 925.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C360DNW C360SFNW SP C360S -408205 Cyan | 1.700.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C360DNW C360SFNW SP C360S -408206 Magenta | 1.700.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C360DNW SP C360S -408207 Yellow | 1.700.000 |
✅ |
|
|
| Khay mực thải Máy in Ricoh SP C430DN C431 -Waste toner bottle SP C430E.0 | 850.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C435DN SP C435S - 821251 Black 11K | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C435DN SP C435S - 821252 Yellow 11K | 5.300.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C435DN SP C435S - 821253 Magenta 11K | 5.300.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C435DN SP C435S - 821254 Cyan 11K | 5.300.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C430DN C431DN SPC430E.1 Black | 2.400.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C430DN C431DN SPC430E.2 Cyan | 5.390.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C430DN C431DN SPC430E.3 Magenta | 5.390.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C430DN C431DN SPC430E.4 Yellow | 5.390.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Ricoh SP C430DN C431DN SPC430D.1 Black | 3.790.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Ricoh SP C430DN C431DN SPC430D.2 Cyan, Magenta, Yellow | 11.740.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M254 M280 M281 (HH 202A, CF500A) đen | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M254 M280 M281 (HH 202A, CF501A) Xanh | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M254 M280 M281 (HH 202A, CF502A) Vàng | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M254 M280 M281 (HH 202A, CF503A) Đỏ | 890.000 |
|
|
|
| Mực in Epson 003 C13T00V100 Black | 190.000 |
|
|
|
| Mực in Epson 003 C13T00V200 Cyan | 190.000 |
|
|
|
| Mực in Epson 003 C13T00V300 Magenta | 190.000 |
|
|
|
| Mực in Epson 003 C13T00V400 Yellow | 190.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in Xerox DocuPrint M235dw, M235Z, M235D, P235DP, M275Z, P275DW, M285Z, P285DW CT351134 12k - Chính hãng | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Xerox M285DW/P285Z CT202877 3k | 1.910.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Xerox M285DW/ P285Z CT202878 4k - chính hãng | 2.550.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M154, M180, M181 (HH 204A - CF513A) Magenta | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M154, M180, M181 (HH 204A - CF512A) Yellow | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M154, M180, M181 (HH 204A - CF511A) Cyan | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M154, M180, M181 (HH 205A - CF532A) Yellow | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro M154, M180, M181 (HH 204A - CF510A) Black | 890.000 |
|
|
|
| Mực in phun Brother BTD60BK (Đen) | 260.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP2900 (HH 12A) | 590.000 |
|
|
|
| Mực in laser HP 103A W1103A 2.5K | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Dell 1130 1133 1135N (HH 1130) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon F166400 6030 6030W 6030B (HH 85A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox Docuprint 3105 Black Toner Cartridge (CT350936) | 4.794.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum HP CF232A (HH 32A, 051) Thương hiệu Huy Hoàng | 890.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF237A (HH 37A) Thương hiệu Huy Hoàng | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3240CDW HL-L3280CDW DCP-L3560CDW MFC-L3760CDW MFC-L8340CDW HL-L3220CDW L8240CDW TN-269 Black (HH 269B) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3230CDN, MFC-L3770CDW, MFC-L3750CDW, DCP-L3551CDW, HL-L3270CDW TN-263 Yellow (TN-263Y) | 1.440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3230CDN, MFC-L3770CDW, MFC-L3750CDW, DCP-L3551CDW, HL-L3270CDW TN-263 Magenta (TN-263M) | 1.440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3230CDN, MFC-L3770CDW, MFC-L3750CDW, DCP-L3551CDW, HL-L3270CDW TN-263 Cyan (TN-263C) | 1.440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3230CDN, MFC-L3770CDW, MFC-L3750CDW, DCP-L3551CDW, HL-L3270CDW TN-263 Black (TN-263BK) | 1.440.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum Brother HL-L3230CDN, MFC-L3770CDW, MFC-L3750CDW, DCP-L3551CDW, HL-L3270CDW DR-263CL (DR-263CL) chính hãng | 2.860.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum Brother DR-451CL Unit | 2.980.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon LBP161dn 162dw Cartridge (HH 051, HH 30A) Black | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 3250 (HH 36A) Catridge 313 | 690.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 045bk Black (HH 045) | 890.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 045C Cyan (HH 045) | 890.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 045Y Yellow (HH 045) | 890.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 045M Magenta (HH 045) | 890.000 |
|
|
|
| Bộ Maintenance kit cho máy in OKI B721 B731 | 6.666.000 |
✅ |
|
|
| Mực đen cho máy in OKI C831n black 10.000 trang | 3.594.000 |
✅ |
|
|
| Mực màu cho máy in OKI C831n Cyan 10.000 trang | 6.462.000 |
✅ |
|
|
| Mực màu cho máy in OKI C831n Magenta 10.000 trang | 6.462.000 |
✅ |
|
|
| Mực màu cho máy in OKI C831n Yellow 10.000 trang | 6.462.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh SP330 408279 (SP330L) 3.5K Chính hãng | 3.450.000 |
✅ |
|
|
| Giấy in tem, giấy in mã vạch, nhãn Decal (khổ 110mmx50mét) | 190.000 |
|
|
|
| Giấy in tem, mã vạch, nhãn Decal (110mmx100mt) | 250.000 |
|
|
|
| Mực in Canon CLI-781 Black Ink Tank (CLI-781Bk) | 485.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CLI-781 Cyan Ink Tank (CLI-781C) | 485.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CLI-781 Magenta Ink Tank (CLI-781M) | 485.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CLI-781 Yellow Ink Tank (CLI-781Y) | 485.000 |
✅ |
|
|
| Giấy Decal in mã vạch 110mmx50m 3 tem, 2 tem, 1 tem tùy chọn | 150.000 |
|
|
|
| Mực máy in canon L1121E 2900B (HH 12A) | 590.000 |
|
|
|
| Mực máy in canon L1121E 2900B (HH 12A) | 590.000 |
|
|
|
| Mực in HP 48A CF248A (HH 48A) có chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M26Nw (HH 79A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF217A (HH 17A) có chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF256A (HH 56A) | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother MFC-B7535DW (HH TNB022) Tương thích | 390.000 |
|
|
|
| Mực in laser HP 103A W1103AD 5k | 880.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum mực HP 104A Black Original Laser W1104A | 1.815.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Neverstop Laser 1000w (HP 103A W1103A) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Neverstop Laser MFP 1200a (HP 103A W1103A) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Neverstop Laser MFP 1200w (HP 103A W1103A) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-B2080DW (HH TNB022) Tương thích | 390.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-B2000D (HH TNB022) Tương thích | 390.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Brother MFC-B7535DW (HH DRB022) Tương thích | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF657CDW HH067 Black có chip | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung Xpress SL-M2880 (HH D115L) | 1.190.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Brother MFC-B7715Dw (HH DRB022) Tương thích | 690.000 |
|
|
|
| Mực in HH 83A (CF283A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro 400 Printer M401DN (HH 80A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro 400 Printer M401N (HH 80A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực nạp 100ml cho máy in Canon TS9120 (6 màu) | 650.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 3950 (HH 16A) | 1.150.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 3970 (HH 16A) | 1.150.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laserjet M601N M601D M601DN (HH 90A) | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laserjet M602D M602N M602DN (HH 90A) | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laserjet M603D M603N M603DN (HH 90A) | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laser P1008 CC388A (HH 88A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laser P1108 CC388A (HH 88A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laser M1136 CC388A (HH 88A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laser M1213 CC388A (HH 88A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laser M1216 CC388A (HH 88A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 840 (HH 29X - EP62) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 850 (HH 29X - EP62) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 870 (HH 29X - EP62) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 880 (HH 29X - EP62) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 1810 (HH 29X - EP62) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 1820 (HH 29X - EP62) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 900 (HH 29X - EP62) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 910 (HH 29X - EP62) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon LBP 5000 5100 Cartridge 307 (HH 307) đen | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon LBP 5000 5100 Cartridge 307 (HH 307) Xanh | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon LBP 5000 5100 Cartridge 307 (HH 307) đỏ | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon LBP 5000 5100 Cartridge 307 (HH 307) Vàng | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP6780X (HH 333) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge FX9 (HH FX9) | 590.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung Xpress SL-M2870 (HH D115L) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP3600 (HH EP66) | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP3700 (HH EP66) | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP3710 (HH EP66) | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP3800 (HH EP66) | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP3810 (HH EP66) | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 054 Black | 1.795.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 054 Cyan | 1.828.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 054 Magenta | 1.828.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 054 Yellow | 1.828.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageClass LBP352X LBP351X (Cartridge 039) 11k | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Samsung Xpress SL-C430 C430W C480 C480W C480FN C480FW (CLT-Y404S, HH Y404S) | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung Xpress SL-C430 C430W C480 C480W C480FN C480FW (CLT-K404S,HH K404S) | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung Xpress SL-C430 C430W C480 C480W C480FN C480FW (CLT-M404S,HH M404S) | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS 841Cdn 842C 843Cx 335E (HH 335E, HH 307A) Black | 2.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS 841Cdn 842C 843Cx 335E (HH 335E, HH 307A) Magenta | 2.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS 841Cdn 842C 843Cx 335E (HH 335E, HH 307A) Cyan | 2.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS 841Cdn 842C 843Cx 335E (HH 335E, HH 307A) Yellow | 2.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF8350Cdn, MF8380Cdw, MF8580Cdw 418bk (HH 418Bk) Black | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF8350Cdn, MF8380Cdw, MF8580Cdw 418M (HH 418M) Magenta | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF8350Cdn, MF8380Cdw, MF8580Cdw 418C (HH 418C) Cyan | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF8350Cdn, MF8380Cdw, MF8580Cdw 418Y (HH 418Y) Yellow | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực in Canon Cartridge 332 Black | 4.840.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 332 Cyan | 7.500.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 332 Yellow | 7.500.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge 332 Mangenta | 7.500.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon Cartridge HH 046 Cyan (HH 046C) | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge HH 046 Yellow (HH 046Y) | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực in Canon Cartridge HH 046 Magenta (HH 046M) | 990.000 |
0% |
|
|
| Mực Canon GI-70 Cyan | 385.000 |
✅ |
|
|
| Mực Canon GI-70 Yellow | 385.000 |
✅ |
|
|
| Mực Canon GI-70 Magenta | 385.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet P5025, P5035 (Q7570A, HP 70A, HH 70A) | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon A3 LBP8610 8630 (Cartridge 327, HH 70A) | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro MFP M454 M479 HP 416A Black (W2040A) | 2.513.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro MFP M454 M479 HP 416A Cyan (W2041A) | 3.250.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro MFP M454 M479 HP 416A Yellow (W2042A) | 3.250.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro MFP M454 M479 HP 416A Magenta (W2043A) | 3.250.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon G5070, G6070 GI-70 PGBK Black | 418.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon G5070, G6070 GI-70 Yellow | 385.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon G5070, G6070 GI-70 Magenta | 385.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon G5070, G6070 GI-70 Cyan | 385.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Hp M404D, M404DN, M404N, M404DW (HH 76A - CF276A) không chip | 790.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in Hp Laserjet Pro M404DW (HH 76A - CF276A) không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Hp Laserjet Pro M404DW (HH 76A - CF276A) không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M428FDN (HH 76A - CF276A) không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP Color LaserJet CP5225 CE743A (HH 307A) Magenta | 2.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP Color LaserJet CP5225 CE742A (HH 307A) Yellow | 2.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP Color LaserJet CP5225 CE741A (HH 307A) Cyan | 2.690.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP Color LaserJet CP5225 CE740A (HH 307A) Black | 2.690.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro M28A CF248A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro M28W CF248A | 89.000 |
|
|
|
| Mực photp Xerox chính hãng: CT203022 Toner Cartridge (M - Đỏ) | 1.230.000 |
✅ |
|
|
| Mực photp Xerox chính hãng: CT203021 Toner Cartridge (C - Xanh) | 1.230.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 6230DW (HH 78A) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF752Cdw Cartridge 069 Yellow chính hãng | 3.388.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF752Cdw Cartridge 069 Magenta chính hãng | 3.388.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF752Cdw Cartridge 069 Cyan chính hãng | 3.388.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF752Cdw Cartridge 069 Black chính hãng | 2.530.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF752Cdw Yellow thương hiệu HH (HH 069Y) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF752Cdw Magenta thương hiệu HH (HH 069M) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF752Cdw Cyan thương hiệu HH (HH 069C) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF752Cdw Black thương hiệu HH (HH 069) | 1.190.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Canon imageCLASS MF262DW II (HH 051, HH 32A) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP674Cx Cartridge 069 Magenta chính hãng | 3.388.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP674Cx Cartridge 069 Cyan chính hãng | 3.388.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP674Cx Cartridge 069 Black chính hãng | 2.530.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP674Cx Cyan thương hiệu HH (HH 069C) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP674Cx Yellow thương hiệu HH (HH 069Y) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP674Cx Magenta thương hiệu HH (HH 069M) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP674Cx Black thương hiệu HH (HH 069BK) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon TS8020 PGI-270 CLI-271 (6 tép mực zin theo máy) | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực nạp 100ml cho máy in Canon TS8020 (6 màu) | 750.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-111 (dùng chung TZe-111, TZ2-111) 6mmx8m Chữ đen nền trong | 276.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-121 (dùng chung TZe-121, TZ2-121) 9mm x 8m Chữ đen nền trong | 287.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-131 (dùng chung TZe-131, TZ2-131) 12mm x 8m Chữ đen nền trong | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-135 (dùng chung TZe-135, TZ2-135) 12mm x 8m Chữ trắng trên nền trong | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-141 (dùng chung TZe-141, TZ2-141) 18mm x 8m Chữ đen nền trong | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-151 (dùng chung TZe-151, TZ2-151) 24mm x 8m Chữ đen nền trong | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-211 (dùng chung TZe-211, TZ2-211) 6mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 276.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-221 (dùng chung TZe-221, TZ2-221) 9mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 287.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-231 (dùng chung TZe-231, TZ2-231) 12mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 295.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-251 (dùng chung TZe-251, TZ2-251) 24mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-241 (dùng chung TZe-241, TZ2-241) 18mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-431 (dùng chung TZe-431, TZ2-431) 12mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-261 (dùng chung TZe-261, TZ2-261) 36mm x 8m Chữ đen trên nền trắng | 408.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-421 (dùng chung TZe-421, TZ2-421) 9mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 287.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-441 (dùng chung TZe-441, TZ2-441) 18mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-411 (dùng chung TZe-411, TZ2-411) 6mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 276.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-451 (dùng chung TZe-451, TZ2-451) 24mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-461 (dùng chung TTZe-461, TZ2-461) 36mm x 8m Chữ đen trên nền đỏ | 408.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-521 (dùng chung TZe-521, TZ2-521) 9mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 287.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-531 (dùng chung TZe-531, TZ2-531) 12mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-541 (dùng chung TZe-541, TZ2-541) 18mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-561 (dùng chung TZe-561, TZ2-561) 36mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 308.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-551 (dùng chung TZe-551, TZ2-551) 24mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-721(dùng chung TZe-721, TZ2-721) 9mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 287.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-731 (dùng chung TZe-731, TZ2-731) 12mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-741 (dùng chung TZe-741, TZ2-741) 18mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-751 (dùng chung TZe-751, TZ2-751) 24mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-611 (dùng chung TZe-611, TZ2-611), 6mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 276.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP M255Nw M255dw M283fdw W2110A HP 206A Black chính hãng | 1.700.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP M255Nw M255dw M283fdw W2111A HP 206A Cyan chính hãng | 1.950.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP M255Nw M255dw M283fdw W2112A HP 206A Yellow chính hãng | 1.950.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP M255Nw M255dw M283fdw W2113A HP 206A Magenta chính hãng | 1.950.000 |
0% |
|
|
| Mực máy in laser màu HP M255DW M283 W2113A HH 206A Magenta có chíp | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP M255DW M283 W2112A HH 206A Yellow có chip | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP M255DW M283 W2111A HH 206A Cyan có chip | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP M255DW M283 W2110A HH 206A Black có chip | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP M182FW, M155NW, M182N W2310A HP 215A Black Chính hãng | 1.498.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in laser màu HP M182FW, M155NW, M182N W2311A HP 215A Cyan Chính hãng | 1.632.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in laser màu HP M182FW, M155NW, M182N W2312A HP 215A Yellow Chính hãng | 1.632.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in laser màu HP M182FW, M155NW, M182N W2313A HP 215A Magenta Chính hãng | 1.632.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in laser màu HP M182FW, M155NW, M182N W2310A HH 215A Black | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP M182FW, M155NW, M182N W2312A HH 215A Yellow | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP M182FW, M155NW, M182N W2311A HH 215A Cyan | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu HP M182FW, M155NW, M182N W2313A HH 215A Magenta | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 226dw (HH 057) có chip | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF449x (HH 057) có chip | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 228x (HH 057) có chip | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF449x (HH 057, HH 76A) không chip | 790.000 |
|
|
|
| MỰC IN EPSON 005S (T01Q100) | 355.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP M404D, M404DN, M404N, M404DW, M428FDW, M428FDN CF276X (HP76X) chính hãng | 5.200.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-621 (dùng chung TZe-621, TZ2-621) 9mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 287.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-631 (dùng chung TZe-631, TZ2-631) 12mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 295.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-641 (dùng chung TZe-641, TZ2-641) 18mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-651 (dùng chung TZe-651, TZ2-651) 24mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-661 (dùng chung TZe-661, TZ2-661) 36mm x 8m Chữ đen trên nền vàng | 359.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-232 (dùng chung TZe-232, TZ2-232) 12mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-242 (dùng chung TZe-242, TZ2-242) 18mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-252 (dùng chung TZe-252, TZ2-252) 24mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-262 (dùng chung TZe-262, TZ2-262) 36mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 408.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-133 (dùng chung TZe-133, TZ2-133) 12mm x 8m Chữ xanh trên nền trong | 320.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-143 (dùng chung TZe-143, TZ2-143) 18mm x 8m Chữ xanh trên nền trong | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-153 (dùng chung TZe-153, TZ2-153) 24mm x 8m Chữ xanh trên nền trong | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-223 (dùng chung TZe-223, TZ2-223) 9mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 287.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-233 (dùng chung TZe-233, TZ2-233), 12mm x 8m Chữ đỏ trên nền trắng | 320.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M521dw CE255A (HH 55A) | 1.090.000 |
|
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-243 (dùng chung TZe-243, TZ2-243) 18mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 353.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-253 (dùng chung TZe-253, TZ2-253) 24mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-263 (dùng chung TZe-263, TZ2-263) 36mm x 8m Chữ xanh trên nền trắng | 408.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-142 (dùng chung TZe-142, TZ2-142) 12mm x 8m Chữ đỏ trên nền trong | 253.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-152 (dùng chung TZe-152, TZ2-152) 24mm x 8m Chữ đỏ trên nền trong | 375.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-511 (dùng chung TZe-511, TZ2-511) 6mm x 8m Chữ đen trên nền xanh dương | 276.000 |
✅ |
|
|
| Băng nhãn Brother HZe-711 (dùng chung TZe-711, T2-711) 6mm x 8m Chữ đen trên nền xanh lá | 276.000 |
✅ |
|
|
| Nhãn in dạ quang Brother HZe-B31 (dùng chung TZe-B31, TZ2-B31) 12mm x 8m Chữ đen trên cam sáng | 320.000 |
✅ |
|
|
| Nhãn in dạ quang Brother HZe-C31 (dùng chung TZe-C31, TZ2-C31) 12mm x 8m Chữ đen trên vàng sáng | 320.000 |
✅ |
|
|
| Nhãn in dạ quang Brother HZe-B41 (dùng chung TZe-B41, TZ2-B41) 18mm x 8m Chữ đen trên cam sáng | 353.000 |
✅ |
|
|
| Nhãn in dạ quang Brother HZe-C41 (dùng chung TZe-C41, TZ2-C41) 18mm x 8m Chữ đen trên vàng sáng | 353.000 |
✅ |
|
|
| Nhãn in dạ quang Brother HZe-C51 (dùng chung TZe-C51, TZ2-C51) 24mm x 8m Chữ đen trên vàng sáng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HH 26X (CF226X) Thương hiệu Huy HOàng | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực in Epson T6033 Vivid Magenta Cartridge (220ml) (C13T603300) | 1.960.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Epson T6031 Photo Black Cartridge (220ml) (C13T603100) | 1.960.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Epson T6036 Vivid Light Magenta Cartridge (220ml) (C13T603600) | 1.960.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Epson T6032 Vivid Cyan Cartridge (220ml) (C13T603200) | 1.960.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Epson T6035 Vivid Light Cyan Cartridge (220ml) (C13T603500) | 1.960.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Epson T6034 Vivid Yellow Cartridge (220ml) (C13T603400) | 1.960.000 |
✅ |
|
|
| Mực bơm màu HP 100ml - Hàn Quốc | 100.000 |
|
|
|
| Mực máy in Panasonic KX MB1520 (HH 410) | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in Panasonic KX MB1530 (HH 410) | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in Panasonic KX MB1500 (HH 410) | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C250DN C260 C261 C250S 407550 Vàng (HH 250Y) | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C250DN C260 C261 C250S 407549 Đỏ (HH 250M) | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C250DN C260 C261 C250S 407548 Xanh (HH 250C) | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP C250DN C260 C261 C250S 407547 Đen (HH 250BK) | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 223dw (HH 057) có chip | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprise M507 (HH 89A) (CF289A) | 1.790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprise MFP M528 (HH 89A) (CF289A) | 1.790.000 |
|
|
|
| Mực in HP CF237X (HH 37X) Thương hiệu Huy Hoàng | 2.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser HP 4100 4100n 4100tn - HH 61A (dòng chuyên in decal, film) | 1.650.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint DP455D (HH CT201948) | 1.250.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint DP3105 (HH CT350936) | 2.550.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox Phaser 3435D 3435DN (HH CWAA0763) 8k | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực in Samsung ProXpress M3820 M3870 (HH D203) | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực in Samsung ProXpress M4020 M4070 (HH D203) | 1.690.000 |
|
|
|
| Mực in HH 107A Black (W1107A) có chíp | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laser 107w 107a 107r (HH 107A Black, W1107A) có chíp | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laser 135w 135a 135r (HH 107A Black, W1107A) có chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laser 107w 107a 107r (HP 107A Black, W1107A) chính hãng | 1.485.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Laser MFP 137fnw (HH 107A Black, W1107A) có chíp | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Laser 135w 135a 135r (HP 107A Black, W1107A) chính hãng | 1.485.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Laser 137fnw (HP 107A Black, W1107A) chính hãng | 1.485.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 107A Black (W1107A) | 1.485.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-261 Black (HH TN261) | 950.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-261 Cyan (HH TN261) | 950.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-261 Yellow (HH TN261) | 950.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-261 Magenta (HH TN261) | 950.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-4040CN 4070cdw MFC9440 TN-150 Black (HH TN150) | 950.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-4040CN 4070cdw MFC9440 TN-150 Cyan (HH TN150) | 950.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-4040CN 4070cdw MFC9440 TN-150 Magenta (HH TN150) | 950.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-4040CN 4070cdw MFC9440 TN-150 Yellow (HH TN150) | 950.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-3040/3070/MFC9010 TN-240 Black (HH TN240) | 950.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-3040/3070/MFC9010 TN-240 Magenta (HH TN240) | 950.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-3040/3070/MFC9010 TN-240 Cyan (HH TN240) | 950.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-3040/3070/MFC9010 TN-240 Yellow (HH TN240) | 950.000 |
|
|
|
| Giấy in tem nhãn tem mã vạch TOPCASH D58 1tem | 190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF623cdw MF621cw MF641cw Cartridge 054 (HH 054) Yellow | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF623cdw MF621cw MF641cw Cartridge 054 (HH 054) Mangenta | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF623cdw MF621cw MF641cw Cartridge 054 (HH 054) Cyan | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF623cdw MF621cw MF641cw Cartridge 054 (HH 054) Black | 890.000 |
|
|
|
| Chip hộp mực máy in Hp Laserjet Pro M404D, M404DN, M404N, M404DW CF276A (HP 76A) | 650.000 |
|
|
|
| Chip hộp mực máy in Hp Laserjet Pro M428FDW, M428FDN CF276A (HP 76A) | 650.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy Panasonic KX-MB2120 KX-FAD473 (HH DR473) | 1.250.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy Panasonic KX-MB2130 KX-FAD473 (HH DR473) | 1.250.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy Panasonic KX-MB2170 KX-FAD473 (HH DR473) | 1.250.000 |
|
|
|
| Drum Máy in Panasonic KX-MB262 KX-FAD93 (HH DR93) | 1.250.000 |
|
|
|
| Drum Máy in Panasonic KX-MB772 KX-FAD93 (HH DR93) | 1.250.000 |
|
|
|
| Drum Máy in Panasonic KX-MB773 KX-FAD93 (HH DR93) | 1.250.000 |
|
|
|
| Drum Máy in Panasonic KX-MB778 KX-FAD93 (HH DR93) | 1.250.000 |
|
|
|
| Drum Máy in Panasonic KX-MB783 KX-FAD93 (HH DR93) | 1.250.000 |
|
|
|
| Drum Panasonic KX-FL612 KX-FA84 (HH DR84) | 1.100.000 |
|
|
|
| Drum Panasonic KX-FL512 KX-FA84 (HH DR84) | 1.100.000 |
|
|
|
| Mực máy in Panasonic KX-MB1500 KX-FAT410 (HH 410) | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in Panasonic KX-MB1520 KX-FAT410 (HH 410) | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in Panasonic KX-MB1530 KX-FAT410 (HH 410) | 1.290.000 |
|
|
|
| Cụm drum Panasonic KX-MB1900 Drum KX-FAD412E (HH DR412) | 1.250.000 |
|
|
|
| Cụm drum Panasonic KX-MB2025 Drum KX-FAD412E (HH DR412) | 1.250.000 |
|
|
|
| Cụm drum Panasonic KX-MB2000 Drum KX-FAD412E (HH DR412) | 1.250.000 |
|
|
|
| Cụm drum Panasonic KX-MB2030 Drum KX-FAD412E (HH DR412) | 1.250.000 |
|
|
|
| Cụm drum Panasonic KX-MB2010 Drum KX-FAD412E (HH DR412) | 1.250.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 223dw (HH 057, HH 76A) Không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 226dw (HH 057, HH 76A) Không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF445dw (HH 057, HH 76A) không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 223dw (HH 057, HH 76A) Không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 228x (HH 057, HH 76A) không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3230 3770 3750 3270 TN-263 Black (HH 263B) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3230 3770 3750 3270 TN-263 Cyan (HH 263C) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3230 3770 3750 3270 TN-263 Magenta (HH 263M) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3230 3770 3750 3270 TN-263 Yellow (HH 263Y) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP3360 Cartridge 308 chính hãng | 1.320.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP3300 Cartridge 308 chính hãng | 1.320.000 |
|
|
|
| Mực in HP 335A Black (W1335A) chính hãng | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M438nda HP 335A Black (W1335A) chính hãng | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M438n HP 335A Black (W1335A) chính hãng | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M438dn HP 335A Black (W1335A) chính hãng | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 335X Black (W1335X) chính hãng | 1.949.000 |
✅ |
|
|
| Mực HP in LaserJet MFP M438nda M438n M438dn HP 335X Black (W1335X) chính hãng | 1.949.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP673Cdw Cartridge 069 Magenta chính hãng | 3.388.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP673Cdw Cartridge 069 Black chính hãng | 2.530.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP673Cdw Yellow thương hiệu HH (HH 069Y) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP673Cdw Magenta thương hiệu HH (HH 069M) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP673Cdw Cyan thương hiệu HH (HH 069C) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP673Cdw Black thương hiệu HH (HH 069BK) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP674Cx Cartridge 069 Yellow chính hãng | 3.388.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Samsung ML3470 (HH 3050) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML1910 (HH D105) | 850.000 |
|
|
|
| Mực Photocopy Sharp AR-M201 Toner Cartridge (AR-208ST) Chính hãng | 1.638.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon 312X Cartridge 041 Black (HH 041) | 950.000 |
|
|
|
| Mực in HP GT53 Black Original Ink Bottle (1VV22AA) | 299.000 |
|
|
|
| Mực photo Xerox CT202488 (DCC) TONER DC VC2260 VC2263 - Black | 1.840.630 |
✅ |
|
|
| Mực in Oki C332DN C363DN Yellow Toner Cartridge 3K | 3.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki 332DN, C363DN Black Toner Cartridge 3.5K | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Oki C332DN C363DN Cyan Toner Cartridge 3K | 3.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Oki C332DN C363DN Magenta Toner Cartridge 3K | 3.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon F173700 (Cartridge 337) | 1.450.000 |
|
|
|
| Mực nạp 100ml cho máy in Canon TS6320 (5 màu) | 550.000 |
|
|
|
| Cụm drum Máy Ricoh SP6430DN SP6430S - 407511 25K | 3.700.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Samsung ML1911 (HH D105) | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML1915 (HH D105) | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML2525 (HH D105) | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML2540 (HH D105) | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung SCX4600 (HH D105) | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML-2851ND (HH 2850) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung ML2955 (HH D103) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung SCX-4729 (HH D103) | 890.000 |
|
|
|
| Mực photo Xerox CT202489 (DCC) TONER DC VC2260 VC2263 - Xanh | 4.377.472 |
✅ |
|
|
| Mực photo Xerox CT202490 (DCC) TONER DC VC2260 VC2263 - đỏ | 4.205.000 |
✅ |
|
|
| Mực photo Xerox CT202491 (DCC) TONER DC VC2260 VC2263 - vàng | 4.377.472 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon CL-746s (Màu) nhỏ | 440.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in HP M440 CF257A (HP 57A) Chính hãng | 3.960.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon F166500 (HH 78A) | 690.000 |
|
|
|
| Bơm mực máy in laser màu HP M283fdw, M255dw, M255Nw, M282Nw, M283fdn (HP 206A) không chíp | 290.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF443dw Cartridge 057 chính hãng | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 226dw Cartridge 057 chính hãng | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 223dw Cartridge 057 chính hãng | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon MF443dw (HH 057, HH 76A) không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF443dw (HH 057) có chip | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Hp Laserjet Pro M404D (HP 76A) chính hãng | 2.650.000 |
|
|
|
| Mực máy in Hp Laserjet Pro M404DN (HP 76A) chính hãng | 2.650.000 |
|
|
|
| Mực máy in Hp Laserjet Pro M404DW (HP 76A) chính hãng | 2.650.000 |
|
|
|
| Mực máy in Hp Laserjet Pro M404N (HP 76A) chính hãng | 2.650.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M428FDW (HP 76A) chính hãng | 2.650.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M428FDN (HP 76A) chính hãng | 2.650.000 |
|
|
|
| Mực máy in Hp M404D, M404DN, M404N, M404DW (HH 76A - CF276A) có chip | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon PIXMA PRO-200 CLI-65 Light Gray (CLI-65LGY, 4222C002) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon PIXMA PRO-200 CLI-65 Gray (CLI-65GY, 4219C002) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon PIXMA PRO-200 CLI-65 Photo Magenta (CLI-65PM, 4221C002) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon PIXMA PRO-200 CLI-65 Yellow (CLI-65Y, 4218C002) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon PIXMA PRO-200 CLI-65 Magenta (CLI-65M, 4217C002) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon PIXMA PRO-200 CLI-65 Photo Cyan (CLI-65PC, 4220C002) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon PIXMA PRO-200 CLI-65 Cyan (CLI-65C, 4216C002) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon PIXMA PRO-200 CLI-65 Black (CLI-65BK, 4215C002) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 212A Black Original LaserJet Toner Cartridge (W2120A) | 5.500.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 212A Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (W2121A) | 6.213.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 212A Yellow Original LaserJet Toner Cartridge (W2122A) | 6.213.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 212A Magenta Original LaserJet Toner Cartridge (W2123A) | 6.213.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-3040 3045 3070 8070 8370 TN-210 (Thương hiệu HH210B) Đen | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother MFC-9010 9120 9125 9320 9325 TN-210 (Thương hiệu HH210B) Đen | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother DCP-9010 TN-210 (Thương hiệu HH210C) Xanh | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother MFC-9010 9120 9125 9320 9325 TN-210 (Thương hiệu HH210C) Xanh | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-3040 3045 3070 8070 8370 TN-210 (Thương hiệu HH210C) Xanh | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-3040 3045 3070 8070 8370 TN-210 (Thương hiệu HH210M) Đỏ | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-3040 3045 3070 8070 8370 TN-210 (Thương hiệu HH210Y) Vàng | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother DCP-9010 TN-210 (Thương hiệu HH210M) Đỏ | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother DCP-9010 TN-210 (Thương hiệu HH210Y) Vàng | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother MFC-9010 9120 9125 9320 9325 TN-210 (Thương hiệu HH210M) Đỏ | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother MFC-9010 9120 9125 9320 9325 TN-210 (Thương hiệu HH210Y) Vàng | 1.090.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in HP M436 CF257A (HP 57A) Chính hãng | 3.960.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in HP M438 CF257A (HP 57A) Chính hãng | 3.960.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M440dn HP 335A Black (W1335A) chính hãng | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M440n HP 335A Black (W1335A) chính hãng | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M440nda HP 335A Black (W1335A) chính hãng | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum Máy in HP M438N, M438DN, M438NDA (HH 57A, HP CF257A) | 2.550.000 |
|
|
|
| Cụm Drum Máy in HP M440N, M440DN, M440NDA (HH 57A, HP CF257A) | 2.550.000 |
|
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp AR-M160/ AR-M161/ AR-M205/ AR-M206/ AR-M163 Toner Cartridge (AR-202ST) Chính hãng | 1.756.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp AR-5625/ AR-5631/ AR-5127 Toner Cartridge (AR-310ST) Chính hãng | 2.112.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp AR-M258/ AR-M318/ AR-M236/ AR-M276/ AR-M257 Toner Cartridge (AR-310ST) Chính hãng | 2.112.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp AR-300U/ AR-350/ AR-450/ AR-M312U/ AR-M420U Toner Cartridge (AR-450ST) Chính hãng | 1.898.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp MX-M2010U/ MX-M1810U/ MX-M2310U/ MX-M3114N Toner Cartridge (MX-23ATCA màu xanh) Chính hãng | 2.846.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp MX-M2010U/ MX-M1810U/ MX-M2310U/ MX-M3114N Toner Cartridge (MX-23ATMA màu đỏ) Chính hãng | 2.846.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp MX-M2010U/ MX-M1810U/ MX-M2310U/ MX-M3114N Toner Cartridge (MX-23ATBA màu đen) Chính hãng | 1.969.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp MX-M2010U/ MX-M1810U/ MX-M2310U/ MX-M3114N Toner Cartridge (MX-23ATYA màu vàng) Chính hãng | 2.846.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp DX-2500N Toner Cartridge (DX-25ATCA màu xanh) Chính hãng | 2.846.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp DX-2500N Toner Cartridge (DX-25ATMA màu đỏ) Chính hãng | 2.846.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp DX-2500N Toner Cartridge (DX-25ATYA màu vàng) Chính hãng | 2.846.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp DX-2500N Toner Cartridge (DX-25ATBA màu đen) Chính hãng | 1.969.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M428FDW, M428FDN (HH 76A - CF276A) Có chip | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 226dw (HH 057) Có chip | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 223dw (HH 057) có chip | 990.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Canon LBP161dn 162dw Cartridge (HH 051, HH 32A) Black | 890.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Canon imageCLASS MF264dw (HH 051, HH 32A) | 890.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Canon imageCLASS MF269dw (HH 051, HH 32A) | 890.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in HP LaserJet Pro MFP M227fdw, M227sdn, M227fdn (HH 32A) | 890.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in HP LaserJet Pro M203DN M203DW (HH 32A) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MAXIFY GX6070 GX7070 GI-76 Pigment Black Ink Bottle | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon MAXIFY GX6070 GX7070 GI-76 Cyan Ink Bottle | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon MAXIFY GX6070 GX7070 GI-76 Magenta Ink Bottle | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon MAXIFY GX6070 GX7070 GI-76 Yellow Ink Bottle | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon GI-76 Yellow Ink Bottle | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon GI-76 Magenta Ink Bottle | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon GI-76 Cyan Ink Bottle | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Canon GI-76 Pigment Black Ink Bottle | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprise M611dn HP 147A Black (W1470A) Chính hãng | 4.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprise M610dn HP 147A Black (W1470A) Chính hãng | 4.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprise M612dn HP 147A Black (W1470A) Chính hãng | 4.590.000 |
✅ |
|
|
| Hộc mực thải máy in Canon Pixma G3060 MC-G02 Maintenance Cartridge | 660.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon Pixma G1020, G2020, G2930, G3020, G3060 GI-71 Pigment Black Ink Bottle (GI-71PGBK) | 374.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon Pixma G1020, G2020, G3020, G3060 Canon GI-71 Cyan Ink Bottle (GI-71C) | 341.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon Pixma G1020, G2020, G3020, G3060 GI-71 Yellow Ink Bottle (GI-71Y) | 341.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon Pixma G1020, G2020, G2930,G3020, G3060 Canon GI-71 Magenta Ink Bottle (GI-71M) | 341.000 |
✅ |
|
|
| Hộc mực thải máy in Canon Pixma G1020 MC-G02 Maintenance Cartridge | 660.000 |
|
|
|
| Hộc mực thải máy in Canon Pixma G2020 MC-G02 Maintenance Cartridge | 660.000 |
|
|
|
| Hộc mực thải máy in Canon Pixma G3020 MC-G02 Maintenance Cartridge | 660.000 |
|
|
|
| Mực máy in Oki C831n C831dn C841n C841dn C834n C834nw Yellow (10.000 trang) | 6.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon Pixma G570 G670 GI-73GY Grey (Ink Cartridge GI-73) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon Pixma G570 G670 GI-73C Cyan (Ink Cartridge GI-73) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon Pixma G570 G670 GI-73Bk Black (Ink Cartridge GI-73) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon Pixma G570 G670 GI-73Y Yellow (Ink Cartridge GI-73) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon Pixma G570 G670 GI-73R Red (Ink Cartridge GI-73) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon Pixma G570 G670 GI-73M Magenta (Ink Cartridge GI-73) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Hộc mực thải máy in Canon Pixma G570 MC-G02 Maintenance Cartridge | 660.000 |
|
|
|
| Mực máy in Oki C831n C831dn C841n C841dn C834n C834nw Magenta (10.000 trang) | 6.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki C831n C831dn C841n C841dn C834n C834nw Cyan (10.000 trang) | 6.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Oki C831n C831dn C841n C841dn C834n C834nw Black (10.000 trang) | 4.200.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Oki C834n C834nw C833n C831dn C841n C841dn Yellow (30.000 trang) | 4.200.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Oki C834n C834nw C833n C831dn C841n C841dn Magenta (30.000 Trang) | 4.200.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Oki C834n C834nw C833n C831dn C841n C841dn Cyan (30.000 trang) | 4.200.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Oki C834n C834nw C833n C831dn C841n C841dn Black (30.000 trang) | 4.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C8600n / C8800n Yellow Toner 6K | 3.950.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C8600n / C8800n Magenta Toner 6K | 3.950.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C9600/ C9650/ C9800/ C9850 Cyan Color Toner | 7.395.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C9600/ C9650/ C9800/ C9850 Magenta Color Toner | 7.395.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in OKI C9600/ C9650/ C9800/ C9850 Yellow | 3.998.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in OKI C9600/ C9650/ C9800/ C9850 Cyan | 3.998.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in OKI C9600/ C9650/ C9800/ C9850 Black | 3.998.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C911/ C941 Black 38k | 3.738.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C911/ C941 Yellow 38k | 8.686.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C911/ C941 Magenta 38k | 8.686.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in OKI C911/ C941 Cyan 38k | 8.686.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in OKI C941 Clear | 6.850.000 |
✅ |
|
|
| Drum máy in OKI C941 White | 6.850.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum cho máy in OKI C5100 / C5200n / C5300 / C5400n Yellow | 2.786.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum cho máy in OKI C5650n / C5650dn / C5750n / C5750dn Magenta | 1.495.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum cho máy in OKI C5650n / C5650dn / C5750n / C5750dn Yellow | 1.495.000 |
✅ |
|
|
| Drum cho máy in OKI C5800n / C5800dn / C5900n / C5900dn Magenta | 1.506.000 |
✅ |
|
|
| Drum cho máy in OKI C5800n / C5800dn / C5900n / C5900dn Yellow | 1.506.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Epson 008 Pigment Black Ink Bottle (C13T06G100) | 550.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Epson 008 Pigment Cyan Ink Bottle (C13T06G200) | 450.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Epson 008 Pigment Magenta Ink Bottle (C13T06G300) | 450.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Epson 008 Pigment Yellow Ink Bottle (C13T06G400) | 450.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson EcoTank L15150 Maintenance Box C12C934591 | 1.150.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson EcoTank L15140 Maintenance Box C12C934591 C9345 | 1.150.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson EcoTank L6290 Maintenance Box C13T04D100 | 770.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson EcoTank L14150 Maintenance Box C13T04D100 | 770.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson EcoTank L6190 Maintenance Box C13T04D100 | 770.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson EcoTank L6160 Maintenance Box C13T04D100 | 770.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson EcoTank L6170 Maintenance Box C13T04D100 | 770.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson EcoTank L4160 Maintenance Box C13T04D100 | 770.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson EcoTank L4150 Maintenance Box C13T04D100 | 770.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson L1455 Ink Maintenance Box (T671100) | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP DesignJet T630 /T230 /T250 /T650 HP 712 29-ml Cyan DesignJet Ink Cartridge (3ED67A) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP DesignJet T630 /T230 /T250 /T650 HP 712 29-ml Magenta DesignJet Ink Cartridge (3ED68A) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP DesignJet T630 /T230 /T250 /T650 HP 712 29-ml Yellow DesignJet Ink Cartridge (3ED69A) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP DesignJet T630 /T230 /T250 /T650 HP 712 B 38-ml Black DesignJet Ink Cartridge (3ED28A) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-3498 Black (20.000 trang) | 3.260.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP 150nw 150A 179fnw 178mw HH 119A Black (W2090A) Thương hiệu | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP 150nw 150A 179fnw 178mw HH 119A Yellow (W2092A) Thương hiệu | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP 150nw 150A 179fnw 178mw HH 119A Cyan (W2091A) Thương hiệu | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP 150nw 150A 179fnw 178mw HH 119A Magenta (W2093A) Thương hiệu | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF445dw (HH 057) có chip | 990.000 |
|
|
|
| Ruy băng mực Epson ERC-27B, Mực dùng cho máy Epson TM-U295, M-290 | 132.000 |
✅ |
|
|
| Ruy băng mực Epson ERC-38B/R, Mực máy in EPSON U220PA, U220PB, U220PD... (Mực đỏ và đen) | 132.000 |
✅ |
|
|
| Mực dầu 1lít - Mực dầu Pigment UV (MT) 1000ml | 850.000 |
|
|
|
| Mực in HP 136A Black Original LaserJet Toner Cartridge (W1360A) | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet M211dw (HP 136A, W1360A) Chính hãng Original | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 136X Black Original LaserJet Toner Cartridge (W1360X) | 2.698.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet M211d (HP 136A, W1360A) Chính hãng Original | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M236dw (HP 136A, W1360A) Chính hãng Original | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M236sdw (HP 136A, W1360A) Chính hãng Original | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet M211dw (HP 136X, W1360X) Chính hãng Original | 2.698.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet M211d (HP 136X, W1360X) Chính hãng Original | 2.698.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M236dw (HP 136X, W1360X) Chính hãng Original | 2.698.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M236sdw (HP 136X, W1360X) Chính hãng Original | 2.698.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP673Cdw Cartridge 069 Yellow chính hãng | 3.388.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS LBP673Cdw Cartridge 069 Cyan chính hãng | 3.388.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP M751N, M751DN (HP 658A Black Original LaserJet Toner Cartridge W2000A) | 4.827.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP M751N, M751DN (HP 658A Cyan Original LaserJet Toner Cartridge (W2001A) | 7.347.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP M751N, M751DN (HP 658A Yellow Original LaserJet Toner Cartridge W2002A) | 7.347.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP M751N, M751DN (HP 658A Magenta Original LaserJet Toner Cartridge W2003A) | 7.347.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photocopy Konica Minolta Bizhub 450i TN628 Chính hãng | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photocopy Konica Minolta Bizhub 550i TN628 Chính hãng | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photocopy Konica Minolta Bizhub 650i TN628 Chính hãng | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photo Konica Minolta Bizhub 206/ 226/ 266/ 306/ 205i/ 225i TN-118 Chính hãng | 1.298.600 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon E560 (PG-89 Black) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon E560 (CL-99 Color) | 550.000 |
✅ |
|
|
| RIBBON EPSON ERC-09 NHẬP KHẨU | 100.000 |
|
|
|
| Bộ Tiếp Mực Ngoài Máy in Canon Pixma TS707 (780-781) | 1.600.000 |
|
|
|
| Mực máy in PANTUM M6505 (PC-211KEV) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in PANTUM P2505W (PC-211KEV) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in PANTUM P2516 (PC-211KEV) | 980.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in PANTUM P3012D/ M6702DW TL-412HR (3k) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in PANTUM PC-211KEV | 880.000 |
✅ |
|
|
| Chai mực nạp Pantum refill kit RG-208 (Dùng cho máy in Pantum P2516/ P 2505W/ M6505) | 189.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Pantum P2516 (RG-208) | 189.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Pantum P2505W (RG-208) | 189.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Pantum M6505 (RG-208) | 189.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in PANTUM P3012D DO-412K (12k) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in PANTUM M6702DW DO-412K (12k) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Chai mực Laser đen trắng PANTUM TN-412H (Dùng cho máy in PANTUM P3012D/ M6702DW) | 189.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in PANTUM P3012D (TN-412H) | 189.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in PANTUM M6702DW (TN-412H) | 189.000 |
|
|
|
| Mực máy in PANTUM P3300DN (TL-410H) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in PANTUM M7100DW (TL-410H) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Pantum P3300DN (DL-410) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Pantum M7100DW (DL-410) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in PANTUM BP5100DN/ BM5100ADN TL-5120 3k | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in PANTUM BP5100DN/ BM5100ADN TL-5120h 6k | 2.110.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in PANTUM BP5100DN/ BM5100ADN TL-5120x 15k | 2.550.000 |
✅ |
|
|
| Cụm trống Pantum DL-5120 - Dùng cho máy in Pantum BP5100DN/ BM5100ADN | 2.550.000 |
✅ |
|
|
| Drum Kit HP 660A Original Laser W2004A | 7.865.000 |
✅ |
|
|
| Cụm trống HP Color LaserJet Enterprise Flow M776zs Imaging Drum (W2004A) | 7.865.000 |
✅ |
|
|
| Cụm trống HP Color LaserJet Enterprise Flow M776z Imaging Drum (W2004A) | 7.865.000 |
✅ |
|
|
| Cụm trống HP Color LaserJet Enterprise M856dn Imaging Drum (W2004A) | 7.865.000 |
✅ |
|
|
| Cụm trống HP Color LaserJet Enterprise M751N, M751DN Imaging Drum (W2004A) | 7.865.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 336A Black Original LaserJet Toner Cartridge (W1336A) | 1.365.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP Original 336X High-Yield Black LaserJet Toner Cartridge (W1336X) | 1.949.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M42623 HP 336A (W1336A) chính hãng | 1.365.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M42625 HP 336A (W1336A) chính hãng | 1.365.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M42623 HP 336X (W1336X) chính hãng | 1.949.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M42625 HP 336X (W1336X) chính hãng | 1.949.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro 4003dw HP 151A Black (W1510A) Chính hãng | 3.048.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 151X Black LaserJet Toner Cartridge (W1510X) | 6.417.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 151A Black LaserJet Toner Cartridge (W1510A) Chính hãng | 3.048.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro 4003dn HP 151A Black (W1510A) Chính hãng | 3.048.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro 4003n HP 151A Black (W1510A) Chính hãng | 3.048.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP 4103fdn HP 151A Black (W1510A) Chính hãng | 3.048.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP 4103dw HP 151A Black (W1510A) Chính hãng | 3.048.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP 4103fdw HP 151A Black (W1510A) Chính hãng | 3.048.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in HP Neverstop Laser 1000w (HP 104A Black Original Laser W1104A) | 1.815.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M440nda HH 335A Black (W1335A) Thương hiệu HH | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M440n HH 335A Black (W1335A) Thương hiệu HH | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M440dn HH 335A Black (W1335A) Thương hiệu HH | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M438dn HH 335A Black (W1335A) Thương hiệu HH | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M438n HH 335A Black (W1335A) Thương hiệu HH | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M438nda HH 335A Black (W1335A) Thương hiệu HH | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực in HH 335A Black (W1335A) Thương hiệu HH | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực màu máy in IP100 Canon CLI-36C color Chính hãng | 640.000 |
✅ |
|
|
| Mực màu máy in IP110 Canon CLI-36C color Chính hãng | 640.000 |
✅ |
|
|
| Mực màu máy in TR150 Canon CLI-36C color Chính hãng | 640.000 |
✅ |
|
|
| Mực in đen máy in Canon IP100 Canon PGI-35 BK Black Chính hãng | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực in đen máy in Canon IP110 Canon PGI-35 BK Black Chính hãng | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực in đen máy in Canon TR150 Canon PGI-35 BK Black Chính hãng | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet M211dw (HH 136A, W1360A) Thương hiệu HH | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet M211d (HH 136A, W1360A) Thương hiệu HH... | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M236dw (HH 136A, W1360A) Thương hiệu HH | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet MFP M236sdw (HH 136A, W1360A) Thương hiệu HH | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh M320FB 408279 (SP330L) 3.5K chính hãng | 3.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Ricoh M320FB 408279 (HH SP330) 3.5K Thương hiệu HH | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in MAXSION 8200 Thương hiệu HH 12A | 590.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in HP Neverstop Laser 1200w (HP 104A Black Original Laser W1104A) | 1.815.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in HP Neverstop Laser 1200a (HP 104A Black Original Laser W1104A) | 1.815.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint 3205d - CT203094 Chính hãng | 2.040.500 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint 3505d - CT203094 Chính hãng | 2.040.500 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox DocuPrint 4405d - CT203094 Chính hãng | 2.040.500 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Fuji Xerox DocuPrint 4405d - CT351168 Chính hãng | 3.654.200 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Fuji Xerox DocuPrint 3505d - CT351168 Chính hãng | 3.654.200 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Laser 4ZB77A (HP 107A Black, W1107A) chính hãng | 1.485.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Laser 4ZB78A (HP 107A Black, W1107A) chính hãng | 1.485.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Laser 4ZB82A (HP 107A Black, W1107A) chính hãng | 1.485.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Laser 4ZB83A (HP 107A Black, W1107A) chính hãng | 1.485.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Laser 4ZB84A (HP 107A Black, W1107A) chính hãng | 1.485.000 |
✅ |
|
|
| Mực Máy in HP LaserJet Pro M706N B6S02A (HH 93A) - CZ192A | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M435nw A3E42A (HH 93A) - CZ192A | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực photo Canon NPG59/ iR2002/2202 tương thích | 660.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon MF451dw (HH 057) có chip | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF451dw (HH 057, HH 76A) không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF451dw Cartridge 057 chính hãng | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon MF445dw Cartridge 057 chính hãng | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum Kit máy in Canon LBP 7010C, LBP 7018C (HH 126A) CE314A Canon 329 | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 233dw (HH 057) có chip | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 233dw Cartridge 057 chính hãng | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon LBP 233dw (HH 057, HH 76A) Không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro 4003dw HH 151A Black (W1510A) thương hiệu HH | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực Máy in HP LaserJet Pro MFP 4103fdw Printer (2Z629A) HH 151A Thương hiệu HH | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực Máy in HP LaserJet Pro 4003dn Printer (2Z609A) HH 151A thương hiệu HH | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực Máy in HP LaserJet Pro 4003n Printer (2Z611A) thương hiệu HH | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực Máy in HP LaserJet Pro MFP 4103fdn Printer (2Z628A) thương hiệu HH | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực Máy in HP LaserJet Pro MFP 4103dw Printer (2Z627A) thương hiệu HH không chíp | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint M105B - HH CT201613/ CT201610 | 490.000 |
|
|
|
| Chip HP 136X Black (W1360X) 2,4K (HP 211D, 211dw, M236dw, M236sdw) | 550.000 |
|
|
|
| Chíp máy in HP LaserJet M211d (9YF82A) HP 136X Black (W1360X) 2,4K | 550.000 |
|
|
|
| Chíp máy in HP LaserJet M211dw (9YF83A) HP 136X Black (W1360X) 2,4K | 550.000 |
|
|
|
| Chíp máy in HP LaserJet MFP M236dw (9YF95A) HP 136X Black (W1360X) 2,4K | 550.000 |
|
|
|
| Chíp máy in HP LaserJet MFP M236sdw (9YG09A) HP 136X Black (W1360X) 2,4K | 550.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprise M608x HP 37A (CF237A) Chính hãng | 5.450.000 |
✅ |
|
|
| Nạp mực HP 136A dùng cho máy in HP LaserJet M211d, M211dw, M236dw, M236sdw | 119.000 |
|
|
|
| Ruy băng mực EPSON ERC-30 ERC-34 Dùng cho máy Bixolon SRP-275 (Dùng chung ERC-38B) | 110.000 |
|
|
|
| Ruy băng mực ERC-30 ERC-34 Dùng cho máy Bixolon SRP-275 (Dùng chung ERC-38B - Fullmark N636BK/BR) | 100.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L805 C13T673100 Black | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L850 C13T673100 Black | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L1800 C13T673100 Black | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L805 C13T673200 Cyan | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L1800 C13T673200 Cyan | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L850 C13T673200 Cyan | 310.000 |
|
|
|
| Cụm trống máy in HP Color Laser 150nw HP 120A Original Laser Imaging Drum (W1120A) (HP 119A) | 3.599.000 |
✅ |
|
|
| Cụm trống máy in HP Color Laser 178nw HP 120A Original Laser Imaging Drum (W1120A) (HP 119A) | 3.599.000 |
✅ |
|
|
| Cụm trống máy in HP Color Laser 179fnw HP 120A Original Laser Imaging Drum (W1120A) (HP 119A) | 3.599.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson L805 C13T673300 Magenta | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L850 C13T673300 Magenta | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L1800 C13T673300 Magenta | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L1800 C13T673300 Magenta | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L805 C13T673400 Yellow | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L850 C13T673400 Yellow | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L1800 C13T673400 Yellow | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L805 C13T673500 Light Cyan | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L850 C13T673500 Light Cyan | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L1800 C13T673500 Light Cyan | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L1800 C13T673600 Light Magenta | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L805 C13T673600 Light Magenta | 310.000 |
|
|
|
| Mực máy in Epson L850 C13T673600 Light Magenta | 310.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro 4003dw Printer (2Z610A) HP 151A | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro 4003dn Printer (2Z609A) HP 151A | 119.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Color LaserJet Pro MFP M454 M479 HH 416A Magenta W2043A - Thương hiệu | 1.890.000 |
|
|
|
| Cụm Drum Samsung máy in Samsung SL-M2885FW (HH DR116) | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Samsung máy in Samsung SL-M2885FW (HH D116) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF452Dw (HH 057, HH 76A) Không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF452dw (HH 057) có chip | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF452DW Cartridge 057 Chính hãng | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet M442DN HP 335A Black (W1335A) chính hãng | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet M442DN HH 335A Black (W1335A) Thương hiệu HH | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực Máy in HP LaserJet Pro MFP 4103dw Printer (2Z627A) HH 151A thương hiệu HH | 1.390.000 |
|
|
|
| Mực Máy in HP LaserJet Pro MFP 4103fdn Printer (2Z628A) HH 151A thương hiệu HH không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực Máy in HP LaserJet Pro 4003n Printer (2Z611A) HH 151A thương hiệu HH không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực Máy in HP LaserJet Pro 4003dn Printer (2Z609A) HH 151A thương hiệu HH không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực Máy in HP LaserJet Pro MFP 4103fdw Printer (2Z629A) HH 151A Thương hiệu HH không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro 4003dw HH 151A Black (W1510A) thương hiệu HH không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprise M612dn HH 147A Black (W1470A) - Thương hiệu HH | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprise M611dn HH 147A Black (W1470A) - Thương hiệu HH | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Enterprise M610dn HH 147A Black (W1470A) - Thương hiệu HH | 1.990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint P158B - HH CT201613/ CT201610 | 490.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint M158B - HH CT201613/ CT201610 | 490.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint M158 - HH CT201613/ CT201610 | 490.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint P205B - HH CT201613/ CT201610 | 490.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint M205B - HH CT201613/ CT201610 | 490.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint M215B - HH CT201613/ CT201610 | 490.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint 3205d - HH CT203094 | 1.490.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint 3505d - HH CT203094 | 1.490.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint 4405d - HH CT203094 | 1.490.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox M235dw - HH CT202877 | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox M235Z - HH CT202877 | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox P235DP - HH CT202877 | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox M275Z - HH CT202877 | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox P275DW - HH CT202877 | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox M285Z - HH CT202877 | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox M285DW - HH CT202877 | 790.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Xerox M235dw - HH CT351134 | 850.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Xerox M235Z- HH CT351134 | 850.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Xerox P235DP - HH CT351134 | 850.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Xerox M275Z - HH CT351134 | 850.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Xerox P275DW - HH CT351134 | 850.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Xerox M285Z - HH CT351134 | 850.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Xerox M285DW - HH CT351134 | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint P375dw - HH CT203108 | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint P375d - HH CT203108 | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint M375z - HH CT203108 | 850.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox DocuPrint M375df - HH CT203108 | 850.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Xerox DocuPrint P375dw - HH CT351174 | 890.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Xerox DocuPrint P375d - HH CT351174 | 890.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Xerox DocuPrint M375z - HH CT351174 | 890.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in Xerox DocuPrint M375df - HH CT351174 | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox P225db (HH CT202330/ CT202329) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox P225d (HH CT202330/ CT202329) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox P265 (HH CT202330/ CT202329) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox M225 (HH CT202330/ CT202329) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Fuji Xerox M265 (HH CT202330/ CT202329) | 690.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in Xerox Docuprint M225 (HH CT351055/ DR2385) | 650.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in Xerox Docuprint M265 (HH CT351055/ DR2385) | 650.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF631CW HH067 HH206A Cyan không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF631CW HH067 HH206A Yellow không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF631CW HH067 HH206A Magenta không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon LBP633Cdw HH067 HH206A Magenta không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon LBP633Cdw HH067 HH206A Yellow không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon LBP633Cdw HH067 HH206A Cyan không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon LBP633Cdw HH067 HH206A Black không chip | 890.000 |
|
|
|
| Mực in HP 659A Black (W2010A) | 5.790.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 659A Cyan (W2011A) | 13.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 659A Yellow W2012A) | 13.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP 659A Magenta (W2013A) | 13.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson EcoTank L18050 chính hãng (Epson 057 Light Mageta ink Bottle C13T09D600) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson EcoTank L18050 chính hãng (Epson 057 Yellow ink Bottle C13T09D400) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson EcoTank L18050 chính hãng (Epson 057 Light Cyan ink Bottle C13T09D500) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson EcoTank L18050 chính hãng (Epson 057 Mageta ink Bottle C13T09D300) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson EcoTank L18050 chính hãng (Epson 057 Cyan ink Bottle C13T09D200) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson EcoTank L18050 chính hãng (Epson 057 Black ink Bottle C13T09D100) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson EcoTank L8050 chính hãng (Epson 057 Light Mageta ink Bottle C13T09D600) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson EcoTank L8050 chính hãng (Epson 057 Light Cyan ink Bottle C13T09D500) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson EcoTank L8050 chính hãng (Epson 057 Yellow ink Bottle C13T09D400) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson EcoTank L8050 chính hãng (Epson 057 Mageta ink Bottle C13T09D300) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson EcoTank L8050 chính hãng (Epson 057 Cyan ink Bottle C13T09D200) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Epson EcoTank L8050 chính hãng (Epson 057 Black ink Bottle C13T09D100) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in HP LaserJet Pro M118dw (HH 32A) Thương hiệu HH | 890.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in HP LaserJet Pro MFP M148fdw (HH 32A) Thương hiệu HH | 890.000 |
|
|
|
| Cụm drum máy in HP LaserJet Pro MFP M148dw (HH 32A) Thương hiệu HH | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M118dw HH 94A (CF294A) Thương hiệu HH | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M148fdw HH 94A (CF294A) Thương hiệu HH | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP M148dw HH 94A (CF294A) Thương hiệu HH | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in MAXSION 8200 Thương hiệu HH 12A | 590.000 |
|
|
|
| Cụm trống máy in HP Color Laser 150a HH 120A Thương hiệu HH | 1.590.000 |
|
|
|
| Cụm trống máy in HP Color Laser 179fnw HH 120A Thương hiệu HH | 1.590.000 |
|
|
|
| Cụm trống máy in HP Color Laser 178nw HH 120A Thương hiệu HH | 1.590.000 |
|
|
|
| Cụm trống máy in HP Color Laser 150nw HH 120A Thương hiệu HH | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in FujiFilm ApeosPrint 6340 /ApeosPort 6340 CT203664 Chính hãng | 5.156.800 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in FujiFilm ApeosPrint 6340 /ApeosPort 6340 CT351340 - Chính hãng | 4.314.200 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in FujiFilm ApeosPort 4730SD/ ApeosPort Print 4730SD CT351279 Chính hãng | 3.518.900 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Brother HL-B2000D (HH DRB022) Tương thích | 690.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in HP Neverstop Laser 1200a (HH 104A W1104A) Thương hiệu HH | 1.390.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in HP Neverstop Laser 1200w (HH 104A W1104A) Thương hiệu HH | 1.390.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in HP Neverstop Laser 1000w (HH 104A W1104A) Thương hiệu HH | 1.390.000 |
|
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson EcoTank L18050 Maintenance Box C12C934591 C9345 | 1.150.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson EcoTank L8050 Maintenance Box C12C934591 C9345 | 1.150.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson EcoTank L15160 Maintenance Box C12C934591 C9345 | 1.150.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson EcoTank L15180 Maintenance Box C12C934591 C9345 | 1.150.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Epson EcoTank M15180 Maintenance Box C12C934591 C9345 | 1.150.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in FUJIFILM ApeosPort Print 4020SD - CT351280 Chính hãng | 2.383.700 |
✅ |
|
|
| Mực máy in FUJIFILM ApeosPort Print 4020SD - CT203550 6K Chính hãng | 3.969.900 |
✅ |
|
|
| Mực máy in FujiFilm ApeosPort 4730SD/ ApeosPort Print 4730SD CT203475 Chính hãng | 8.842.100 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Fuji Xerox DocuPrint 3205d - CT351168 Chính hãng | 3.654.200 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fujifilm ApeosPrint 4560S CT203918 Black 10k Chính hãng | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fujifilm ApeosPrint 3960S CT203918 Black 10k Chính hãng | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fujifilm ApeosPrint 3360S CT203918 Black 10k Chính hãng | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fujifilm ApeosPrint 3960S CT203919 Black 15k Chính hãng | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Fujifilm ApeosPrint 3360S CT203919 Black 15k Chính hãng | 3.990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Fujifilm ApeosPrint 4560S CT203919 Black 15k Chính hãng | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Fujifilm ApeosPrint 3960S CT351379 Black 40k Chính hãng | 4.200.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Fujifilm ApeosPrint 3360S CT351379 Black 40k Chính hãng | 4.200.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum máy in Fujifilm ApeosPrint 4560S CT351379 Black 40k Chính hãng | 4.200.000 |
✅ |
|
|
| Mực Máy In FujiFilm Apeos C325z/ C325dw CT203493 2k màu Vàng - chính hãng | 4.180.000 |
✅ |
|
|
| Mực Máy In FujiFilm Apeos C325z/ C325dw CT203491 2k màu Xanh - chính hãng | 4.180.000 |
✅ |
|
|
| Mực Máy In FujiFilm Apeos C325z/ C325dw CT203492 2k màu Đỏ - chính hãng | 4.180.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in khổ lớn HP DSJ T920, T1500 300ml 3WX19A (HP 727 Matte Black) | 4.970.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP DesignJet T730, T830 3WX26A (HP 728) Matte Black 130ml | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Nạp mực máy in Brother HL-L8360CDW TN-451 HH451 | 350.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Brother HL-L8260CDN TN-451 HH451 | 350.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Brother MFC-L8690CDW TN-451 HH451 | 350.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Brother HL-L3230CDN TN-263 HH263 | 350.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-L2366DW TN-2385 Black (2.600trang) Chính hãng | 660.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Brother MFC-7340, 7450, 7440N, 7840 DR-2125 (HH DR2125) | 890.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in Brother DCP-7030,7040,7045N DR-2125 (HH DR2125) | 890.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in Brother MFC-2701D 2701DW DCP-2520D DR-2385 (HH DR2385) | 650.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP312DNW SP312SFNW (HH SP310) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP311SFN, SP311SFNw SP311DN, SP311DNw (HH SP310) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP377, SP377DN, SP377DNW, SP377SNwX, SP377SFNwX (HH SP310) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Ricoh SP325, SP325DN, SP325SNW SP325SFNW (HH SP310) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy photo Konica Minolta Bizhub 164 | 184 | 165 | 185 | 195 | 215 | 235 | 295 | 225i | 206 | 216 | 226 | 236 | 246 | 266 | 306 _ TN-116 300g Tương thích | 660.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photo Konica Minolta Bizhub 164 | 184 | 165 | 185 | 195 | 215 | 235 | 295 | 225i | 206 | 216 | 226 | 236 | 246 | 266 | 306 TN118 300g Tương thích | 660.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photo Konica Minolta Bizhub 164 | 184 | 165 | 185 | 195 | 215 | 235 | 295 | 225i | 206 | 216 | 226 | 236 | 246 | 266 | 306 _ TN-222 300g Tương thích | 660.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP DeskJet 2700/2700e series HP 67 Black Original Ink Cartridge (3YM56AN) | 540.000 |
✅ |
|
|
| Mực in HP DeskJet 2700/2700e series HP 67 Tri-Color Original Ink Cartridge (3YM55AN) | 595.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF262dw II (HH 051, HH 30A) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF262DW II Cartridge 051H Black 4100 trang | 2.299.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon MF262DW II Cartridge 051 Black 1700 trang | 1.430.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF745Cdw Black thương hiệu HH (HH 069BK) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF745Cdw Magenta thương hiệu HH (HH 069M) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF745Cdw Cyan thương hiệu HH (HH 069C) | 1.190.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon imageCLASS MF745Cdw Yellow thương hiệu HH (HH 069Y) | 1.190.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in Brother HL-L3270CDW DR-263CL (DR-263CL) chính hãng | 2.860.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Brother DCP-L3551CDW DR-263CL (DR-263CL) chính hãng | 2.860.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Brother MFC-L3750CDW DR-263CL (DR-263CL) chính hãng | 2.860.000 |
✅ |
|
|
| Giấy In Nhãn EK-11240, Chữ đen trên nền trắng, 102mm X 51mm X 600 Nhãn, dùng chung DK-11240 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Giấy in Nhãn EK-11201, Chữ đen trên nền trắng, 29mm X 90mm X 400 Nhãn, dùng chung DK-11201 | 220.000 |
✅ |
|
|
| Giấy In Nhãn EK-11202, Chữ đen trên nền trắng, 62mm X 100mm X 300 Nhãn, dùng chung DK-11202 | 330.000 |
✅ |
|
|
| Giấy In Nhãn EK-11203, Chữ đen trên nền trắng, 17mm X 87mm X 300 Nhãn, dùng chung DK-11203 | 220.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-B027 (2600 trang) | 490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-B7810DW, DCP-B7640DW, DCP-B7620DW TN-B027 (2600 trang) | 490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-B2180DW, HL-B2100D TN-B027 (2600 trang) | 490.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum Brother DR-B027 Chính hãng | 880.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Brother HL-B2180DW, HL-B2100D TN-B027 DR-B027 | 880.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Brother MFC-B7810DW, DCP-B7640DW, DCP-B7620DW DR-B027 | 880.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in Brother MFC-B7810DW, DCP-B7640DW, DCP-B7620DW (HH DR-B027 - Thương hiệu HH) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother HL-B2180DW, HL-B2100D, HL-B2080DW, HL-B2000D (HH TNB027 Thương hiệu HH) | 390.000 |
|
|
|
| Cụm Drum máy in Brother HL-B2180DW, HL-B2100D, HL-B2080DW, HL-B2000D (HH DR-B027 - Thương hiệu HH) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother MFC-B7810DW, DCP-B7640DW, DCP-B7620DW (HH TNB027 Thương hiệu HH) | 390.000 |
|
|
|
| Mực máy in sơ đồ 45A (51645A HP 45A) | 650.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet 108a - HP 110A Black Original Laser Toner Cartridge (W1112A) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Hộc mực thải máy in Canon Pixma G670 MC-G02 Maintenance Cartridge | 660.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 246dw HH070 Cartridge 070 (Không chip) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF465dw HH070 Cartridge 070 (Không chip) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF469x HH070 Cartridge 070 (Không chip) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF657CDW HH067 Cyan Có chip | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy photocopy Konica Minolta Bizhub 650i TN628 - Tương thích | 1.210.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF657CDW HH067 Yellow có chip | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in laser màu Canon MF657CDW HH067 Magenta Có chip | 1.290.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother MFC-L8340CDW TN-269 Chính hãng (TN-269BK Màu đen) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3280CDW TN-269 Chính hãng (TN-269BK Màu đen) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother DCP-L3560CDW TN-269 Chính hãng (TN-269BK Màu đen) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3240CDW TN-269 Chính hãng (TN-269BK Màu đen) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-L3760CDW TN-269 Chính hãng (TN-269BK Màu đen) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3220CDW TN-269 Chính hãng (TN-269BK Màu đen) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-L8240CDW TN-269 Chính hãng (TN-269BK Màu đen) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3240CDW TN-269 Chính hãng (TN-269C Màu xanh) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3280CDW TN-269 Chính hãng (TN-269C Màu xanh) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother DCP-L3560CDW TN-269 Chính hãng (TN-269C Màu xanh) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-L3760CDW TN-269 Chính hãng (TN-269C Màu xanh) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-L8340CDW TN-269 Chính hãng (TN-269C Màu xanh) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3220CDW TN-269 Chính hãng (TN-269C Màu xanh) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-L8240CDW TN-269 Chính hãng (TN-269C Màu xanh) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-L8240CDW TN-269 Chính hãng (TN-269Y Màu Vàng) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3240CDW TN-269 Chính hãng (TN-269Y Màu Vàng) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3280CDW TN-269 Chính hãng (TN-269Y Màu Vàng) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother DCP-L3560CDW TN-269 Chính hãng (TN-269Y Màu Vàng) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-L3760CDW TN-269 Chính hãng (TN-269Y Màu Vàng) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-L8340CDW TN-269 Chính hãng (TN-269Y Màu Vàng) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3220CDW TN-269 Chính hãng (TN-269Y Màu Vàng) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-L8240CDW TN-269 Chính hãng (TN-269Y Màu Vàng) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3220CDW TN-269 Chính hãng (TN-269M Màu đỏ) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-L8240CDW TN-269 Chính hãng (TN-269M Màu đỏ) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3240CDW TN-269 Chính hãng (TN-269M Màu đỏ) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother HL-L3280CDW TN-269 Chính hãng (TN-269M Màu đỏ) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother DCP-L3560CDW TN-269 Chính hãng (TN-269M Màu đỏ) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-L3760CDW TN-269 Chính hãng (TN-269M Màu đỏ) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother MFC-L8340CDW TN-269 Chính hãng (TN-269M Màu đỏ) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Drum từ máy in Brother L3240CDW/ L3280CDW/ L3560CDW/ L3760CDW/ L8340CDW/ L3220CDW/ L8240CDW DR269CL Chính hãng (DR269CL Màu đỏ) | 949.000 |
✅ |
|
|
| Drum từ máy in Brother L3240CDW/ L3280CDW/ L3560CDW/ L3760CDW/ L8340CDW/ L3220CDW/ L8240CDW DR269CL Chính hãng (DR269CL Màu đen) | 949.000 |
✅ |
|
|
| Drum từ máy in Brother L3240CDW/ L3280CDW/ L3560CDW/ L3760CDW/ L8340CDW/ L3220CDW/ L8240CDW DR269CL Chính hãng (DR269CL Màu xanh) | 949.000 |
✅ |
|
|
| Drum từ máy in Brother L3240CDW/ L3280CDW/ L3560CDW/ L3760CDW/ L8340CDW/ L3220CDW/ L8240CDW DR269CL Chính hãng (DR269CL Màu vàng) | 949.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum từ máy in Brother L3240CDW/ L3280CDW/ L3560CDW/ L3760CDW/ L8340CDW/ L3220CDW/ L8240CDW DR269CL 4PK Chính hãng (DR269CL 4PK 4màu BK/C/Y/M) | 3.399.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother L3240CDW/ L3280CDW/ L3560CDW/ L3760CDW/ L8340CDW/ L3220CDW/ L8240CDW TN269XL Chính hãng (TN269XLM Màu đỏ) | 2.190.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother L3240CDW/ L3280CDW/ L3560CDW/ L3760CDW/ L8340CDW/ L3220CDW/ L8240CDW TN269XL Chính hãng (TN269XLC Màu xanh) | 2.190.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother L3240CDW/ L3280CDW/ L3560CDW/ L3760CDW/ L8340CDW/ L3220CDW/ L8240CDW TN269XL Chính hãng (TN269XLY Màu Vàng) | 2.190.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Brother L3240CDW/ L3280CDW/ L3560CDW/ L3760CDW/ L8340CDW/ L3220CDW/ L8240CDW TN269XL Chính hãng (TN269XLBK Màu Đen) | 2.190.000 |
✅ |
|
|
| Mực in máy in Brother HL-L5000, L5100, L5200, L5700, L5750, L5900 TN-3448 8K (HH TN3448) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP OFFICEJET PRO 7720, 7730, 7740, 8210, 8710, 8720, 8730 HP 955 Yellow Original Ink Cartridge (L0S57AA) | 640.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP OFFICEJET PRO 7720, 7730, 7740, 8210, 8710, 8720, 8730 HP 955 Magenta Original Ink Cartridge (L0S54AA) | 640.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP OFFICEJET PRO 7720, 7730, 7740, 8210, 8710, 8720, 8730 HP 955 Cyan Original Ink Cartridge (L0S51AA) | 640.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP OFFICEJET PRO 7720, 7730, 7740, 8210, 8710, 8720, 8730 HP 955 Black Original Ink Cartridge (L0S60AA) | 850.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP Smart Tank 500, 520, 580, 670, 720, 750, 790 HP GT52 Magenta Original (M0H55AA) GT52M | 299.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Smart Tank 500, 520, 580, 670, 720, 750, 790 HP GT53 Black Original Ink Bottle (1VV22AA) | 299.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Smart Tank 500, 520, 580, 670, 720, 750, 790 HP GT52 Yellow Original (M0H56AA) GT52Y | 299.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP Smart Tank 500, 520, 580, 670, 720, 750, 790 HP GT52 Cyan Original (M0H54AA) GT52C | 299.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP 3103fdn, 3103fdw HP 145X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (W1450X) | 2.933.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro MFP 3103fdn, 3103fdw HP 145A Black (HH 145A Tương thích) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro 3003dn, 3003dw HP 145A Black (HH 145A Tương thích) | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in màu OKI C650 C650DN màu Đen (7,000trang) | 3.610.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in màu OKI C650 C650DN màu Xanh (6,000trang/màu) | 5.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in màu OKI C650 C650DN màu vàng (6,000 trang/màu) | 5.590.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in màu OKI C650 C650DN màu đỏ (6,000trang/màu) | 5.590.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in màu OKI C650 C650DN màu xanh 50.000 trang | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in màu OKI C650 C650DN màu Đen 50.000 trang | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in màu OKI C650 C650DN màu vàng 50.000 trang | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum máy in màu OKI C650 C650DN màu đỏ 50.000 trang | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon LBP122dw Canon 071 Black Toner Cartridge -- Chính hãng | 1.520.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon LBP121dn Canon 071 Black Toner Cartridge -- Chính hãng | 1.520.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon LBP122dw Canon HH 071 - Thương hiệu HH | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP121dn Canon HH 071 - Thương hiệu HH | 890.000 |
|
|
|
| Mực in máy in Brother HL-L6200 L6250 L6300 L6400 MFC6900 6800 6750 TN-3448 8K (HH TN3448) | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF270 Canon HH 071 - Thương hiệu HH | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF271dn Canon HH 071 - Thương hiệu HH | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF272dw Canon HH 071 - Thương hiệu HH | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF274dn Canon HH 071 - Thương hiệu HH | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF275dw Canon HH 071 - Thương hiệu HH | 890.000 |
|
|
|
| Cụm drum Thương Hiệu HH-SP3600/407324 Ricoh SP3600DN, SP3600SF, SP3610SF, SP4510DN, SP4510SF, SP4500, 407324-20K | 1.850.000 |
|
|
|
| Mực Thương Hiệu HH-SP3600/407338 Ricoh Aficio SP 3600DN, SP3600SF, SP3610SF, SP4510DN, SP4510SF, 407338-3K | 1.090.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother MFC-9460, 9970CDW, 9990CDW HH TN340 Magenta (HH-TN340M) | 950.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother MFC-9460, 9970CDW, 9990CDW HH TN340 Yellow (HH-TN340Y) | 950.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother MFC-9460, 9970CDW, 9990CDW HH TN340 Cyan (HH-TN340C) | 950.000 |
|
|
|
| Mực máy in Brother MFC-9460, 9970CDW, 9990CDW HH TN340 Black (HH-TN340BK) | 950.000 |
|
|
|
| Băng chuyền OKI Transfer Belt C834/ C833/ C831 | 3.507.000 |
✅ |
|
|
| Cụm sấy OKI Fusser C834/ C833 | 3.553.000 |
✅ |
|
|
| Bộ đảo giấy OKI C834/C833 | 10.491.000 |
✅ |
|
|
| Card Wirlless For OKI C332/ MC363/ C833/ B412/ B432/ MB492 | 2.050.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon MF 462dw HH070 Cartridge 070 (Có chip) | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M405n M405d M405dn M405dw CF277A HH 77A Black | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in HP LaserJet Pro M305d M305n M305dn M305dw CF277A HH 77A Black | 1.590.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF469x HH070 Cartridge 070 (có chip) | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF465dw HH070 Cartridge 070 (có chip) | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon LBP 246dw HH070 Cartridge 070 (có chip) | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Hp Laserjet Pro M406DN (HH 76A - CF276A) không chip | 790.000 |
|
|
|
| Mực máy in Hp Laserjet Pro M406DN (HH 76A - CF276A) Có chip | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Hp Laserjet Pro M406DN (HP 76A) chính hãng | 2.650.000 |
|
|
|
| Mực in Brother BTD100BK (D100 Black) | 260.000 |
|
|
|
| Mực in Brother BTD100C (D100 Cyan) | 210.000 |
|
|
|
| Mực in Brother BTD100Y (D100 Yellow) | 210.000 |
|
|
|
| Mực in Brother BTD100M (D100 Magenta) | 210.000 |
|
|
|
| Mực máy in kim LQ-780N / LQ-780- Ribbon Epson S015630 (C13S015658) chính hãng | 1.400.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Brother TN-421M (HH TN-421M) cho máy HL-8260 / HL-8360 – Màu Magenta | 890.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-421Y (HH TN-421Y) cho máy HL-8260 / HL-8360 – Màu Yellow | 890.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-421C (HH TN-421C) cho máy HL-8260 / HL-8360 – Màu Cyan | 890.000 |
|
|
|
| Mực in Brother TN-421BK (HH TN-421BK) cho máy HL-8260 / HL-8360 – Màu Black | 890.000 |
|
|
|
| Mực máy fax Panasonic MB2120 MB2130 MB2170 (HH 472) | 690.000 |
|
|
|
| Mực máy in Xerox AltaLink C8130, C8135, C8145, C8155, C8170, C8230, C8235, C8245, C8255, C8270 (006R01746_Đen) tương thích | 1.512.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Xerox AltaLink C8130, C8135, C8145, C8155, C8170, C8230, C8235, C8245, C8255, C8270 (006R01747_Xanh) tương thích | 1.188.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Xerox AltaLink C8130, C8135, C8145, C8155, C8170, C8230, C8235, C8245, C8255, C8270 (006R01748_Đỏ) tương thích | 1.188.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Xerox AltaLink C8130, C8135, C8145, C8155, C8170, C8230, C8235, C8245, C8255, C8270 (006R01749_Vàng) tương thích | 1.188.000 |
✅ |
|
|
| Mực Máy In FujiFilm Apeos C325z/ C325dw CT203490 2k màu đen - chính hãng | 4.180.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy in Canon MF 461dw HH070 Cartridge 070 (Có chip) | 990.000 |
|
|
|
| Mực máy in Canon MF461dw MF462dw Cartridge 070 Chính hãng | 3.150.000 |
✅ |
|
|
| Quả đào máy scan Canon M160 bộ 4 cái | 600.000 |
|
|
|
| Đầu phun đen máy in Canon G7000 series - G7010 G7011 G7030 G7040 G7050 G7060 G7065 G7070 (Printhead Canon Pixma BH-70 Black) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Main Board Formatter PCA Pro M404, M405 (W1A53-60001) | 1.600.000 |
|
|
|
| Quả đào máy scan Canon M140 bộ 6 cái | 600.000 |
|
|
|
| Board DC HP404 DC Controller Laserjet PRO M404/ M405/ M428/ M429 (RM3-7409) | 1.950.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Canon IP3680 (QY6-0073-000) | 1.990.000 |
0% |
|
|
| Fuser film - Bao lụa HP 5000 | 380.000 |
0% |
|
|
| Fuser film - Bao lụa HP 1100 | 150.000 |
0% |
|
|
| Đầu phun máy in Canon IP100 IP110 (QY6-0068-000) | 2.500.000 |
0% |
|
|
| Đầu phun máy in Epson 1390 (PrintHead) | 6.290.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson T60 (PrintHead) | 3.490.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson T50 (PrintHead) | 4.490.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Brother - PrintHead Brother LC57 | 1.590.000 |
0% |
|
|
| Đầu phun máy in Brother - PrintHead Brother LC47 | 1.510.000 |
0% |
|
|
| Đầu phun máy in Brother - PrintHead Brother LC37 | 1.590.000 |
0% |
|
|
| Đầu phun máy in Brother - PrintHead Brother LC38 | 1.590.000 |
0% |
|
|
| Đầu kim máy in Epson LQ300+II (tháo máy) | 790.000 |
0% |
|
|
| Đầu kim máy in Epson LQ2180 (full box) | 2.200.000 |
0% |
|
|
| Đầu kim máy in Epson LQ2080 (tháo máy) | 900.000 |
0% |
|
|
| Đầu kim máy in OKI ML1190 (Tháo máy) | 990.000 |
0% |
|
|
| Đầu phun máy in Canon GM2070 BH-70 Black | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Thay đầu phun máy in Canon MG6370 (QY6-0083-000) | 2.300.000 |
|
|
|
| Dây cáp đầu kim epson oki | 350.000 |
0% |
|
|
| Fuser film - Bao lụa HP 1200 RIN | 250.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in HP1160/ 1320/ P2015 | 40.000 |
|
|
|
| Khay giấy máy in HP LaserJet M401d | 690.000 |
|
|
|
| Main Board formatter Epson LQ2180 - Main formatter Epson LQ2180 | 890.000 |
0% |
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF3010AE | 550.000 |
|
|
|
| Mỡ bao lụa - Mỡ bôi trơn bao lụa | 99.000 |
0% |
|
|
| Fuser film - Bao lụa HP P1006 | 190.000 |
0% |
|
|
| Fuser film - Bao lụa HP 2600 | 450.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in HP 1010 | 40.000 |
|
|
|
| Quả đào loát giấy máy in HP P1005 | 40.000 |
|
|
|
| Quả đào loát giấy máy in HP P1006 | 40.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in HP P1007 | 40.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in HP P1008 | 40.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in Canon LBP 3050 | 40.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in Canon LBP 3100B | 40.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in HP 1012 | 40.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in HP 1015 | 40.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in HP 1018 | 40.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in HP 1020 | 40.000 |
|
|
|
| Quả đào loát giấy máy in HP 3015 | 40.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in HP 3050 | 40.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in HP 3055 | 40.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in Canon LBP2900 | 40.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in Canon LBP3000 | 40.000 |
0% |
|
|
| Fuser film - Bao lụa HP P1005 | 190.000 |
0% |
|
|
| Fuser film - Bao lụa Canon 3050 | 190.000 |
0% |
|
|
| Fuser film - Bao lụa Canon 3100B | 190.000 |
0% |
|
|
| Fuser film - Bao lụa HP 4250 (thép) | 850.000 |
0% |
|
|
| Fuser film - Bao lụa HP 4350 (thép) | 850.000 |
0% |
|
|
| Đầu kim máy in Oki 320 | 1.940.000 |
0% |
|
|
| Đầu kim máy in Oki 390SB | 2.400.000 |
0% |
|
|
| Đầu kim máy in Oki 390 | 2.820.000 |
0% |
|
|
| Main Board formatter Epson LQ2180 - Main formatter Epson LQ2180 | 890.000 |
0% |
|
|
| Main Board formatter Epson LQ2080- Main formatter Epson LQ2080 | 900.000 |
0% |
|
|
| Main Board formatter Epson LQ2090 - Main formatter Epson LQ2090 | 900.000 |
0% |
|
|
| Main Board formatter Epson LQ300+II - Main formatter Epson LQ300+II | 750.000 |
0% |
|
|
| Dây cáp đầu kim Epson LQ300+ | 350.000 |
0% |
|
|
| Dây cáp đầu kim Epson LQ300 | 350.000 |
0% |
|
|
| Dây cáp đầu kim Epson LQ300+II | 350.000 |
0% |
|
|
| Dây cáp đầu kim Epson LQ2180 | 350.000 |
0% |
|
|
| Dây cáp đầu kim Epson LQ2080 | 350.000 |
0% |
|
|
| Dây cáp đầu kim Epson LQ2090 | 350.000 |
0% |
|
|
| Đầu kim máy in Oliverti PR2A | 1.280.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn máy in Oliverti PR2A, Main nguồn máy in Oliverti PR-2A | 890.000 |
0% |
|
|
| Main Board formatter Oliverti PR2A, Main formatter Oliverti PR2A | 1.260.000 |
0% |
|
|
| Main Board formatter Epson LQ2170 - Main formatter Epson LQ2170 | 790.000 |
0% |
|
|
| Đầu phun máy in Canon IX4000 (QY6-0064-000) | 2.300.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter HP 1020 | 855.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter HP P2015 | 1.499.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter HP 1320 in 2 mặt | 1.190.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter Canon LBP3200 | 1.200.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn HP 1020 | 600.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter Canon LBP2900 LBP3000 | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter Canon LBP 1210 | 950.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter HP 1160 | 1.090.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter HP P1006 | 890.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter HP 1010 | 890.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy máy in HP Laserjet 1020 | 890.000 |
|
|
|
| Cụm sấy HP 5000 5100 | 1.550.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy HP 3600 3800 | 2.500.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn máy in Epson LQ300 - Main nguồn máy in Epson LQ300 | 400.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn máy in Epson LQ2080 - Main nguồn máy in Epson LQ2080 | 580.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn máy in Epson LQ2180 - Main nguồn máy in Epson LQ2180 | 600.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn máy in Epson LQ2090 - Main nguồn máy in Epson LQ2090 | 600.000 |
0% |
|
|
| Đầu kim máy in Epson LQ2180 (Tháo máy) | 1.250.000 |
0% |
|
|
| Đầu phun máy in Brother - PrintHead Brother LC39 | 1.890.000 |
0% |
|
|
| Quả đào loát giấy máy in HP P2035/ 2055 | 60.000 |
0% |
|
|
| Đầu phun máy in HP Officejet Pro 8210 Print Head (J3M72-60008) | 5.500.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in HP Officejet Pro 8710 Print Head (J3M72-60008) | 3.400.000 |
|
|
|
| Nhông truyền bộ sấy HP 1160/ 1320/ 2015 | 40.000 |
0% |
|
|
| Đầu phun máy in Canon IX6770 IX6870 (QY6-0086-000) | 2.300.000 |
0% |
|
|
| Đầu phun máy in Canon IP4680 IP4760 (QY6-0072-000) | 2.300.000 |
0% |
|
|
| Đầu Phun máy in Canon IP7270 (QY6-0082-000) | 2.300.000 |
0% |
|
|
| Đầu phun máy in Epson 1430 (Printhead) | 5.990.000 |
|
|
|
| Hộp mực thải máy in Canon MAXIFY G1730 Maintenance Cartridge (MC-G04) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Canon MAXIFY G2730 Maintenance Cartridge (MC-G04) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Canon MAXIFY G2770 Maintenance Cartridge (MC-G04) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Canon MAXIFY G3730 Maintenance Cartridge (MC-G04) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Canon MAXIFY G3770 Maintenance Cartridge (MC-G04) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in Canon MAXIFY G4770 Maintenance Cartridge (MC-G04) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Board Formatter Samsung 4521F | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter HP 1005 | 890.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter HP 1319F (CC391-60001) | 1.100.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter HP LaserJet P2055dn | 1.350.000 |
0% |
|
|
| Board Fax HP 1319F | 690.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter HP LaserJet 1102 | 850.000 |
|
|
|
| Board Formatter HP 1022 | 1.000.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter P LaserJet 1212nf (CE832-60001) | 1.100.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter HP LaserJet 3050 | 1.100.000 |
|
|
|
| Board Formatter HP LaserJet M1522nf (CC368 80001) | 1.200.000 |
0% |
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF211 | 550.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in HP DeskJet GT5810 (Printhead GT51/ 52 Inktank 3JB06AA) | 1.155.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP DeskJet GT5820 (Printhead GT51/ 52 Inktank 3JB06A) | 1.155.000 |
✅ |
|
|
| Board Formatter HP LaserJet 5200 (Q6498-69006) | 1.800.000 |
|
|
|
| Bao sấy OKI Fusser C831 | 2.099.091 |
10% |
|
|
| Băng chuyền OKI Transfer Belt C831 | 2.099.091 |
10% |
|
|
| Đầu phun máy in Brother 6510 A3 (LC73, LC40) | 2.390.000 |
0% |
|
|
| Đầu phun máy in Brother - Print head Brother J430W (LC73, LC40) | 1.890.000 |
0% |
|
|
| Đầu kim máy in Epson LQ2080 (full box) | 1.400.000 |
0% |
|
|
| Đầu kim máy in Epson LQ2190 (Tháo máy) | 1.390.000 |
0% |
|
|
| Đầu kim máy in Epson LQ2190 (full box) | 2.200.000 |
|
|
|
| Đầu kim máy in Epson LX300+II (full box) | 1.050.000 |
0% |
|
|
| Đầu kim máy in Epson LX300+II (tháo máy) | 690.000 |
0% |
|
|
| Hộp scan HP laser màu CP1025 | 1.100.000 |
0% |
|
|
| Hộp scan HP 5200 A3 | 1.100.000 |
0% |
|
|
| Hộp scan HP 1005 | 600.000 |
0% |
|
|
| Hộp scan HP 1006 | 600.000 |
0% |
|
|
| Hộp scan HP P1102 | 600.000 |
0% |
|
|
| Hộp scan HP Canon LBP3050 3100b 3019 | 600.000 |
0% |
|
|
| Hộp scan HP laser màu 3600 3700 3500 | 1.050.000 |
0% |
|
|
| Hộp scan Samsung SCX-4300 SCX-4623 SCX-4521f | 790.000 |
0% |
|
|
| Hộp scan Samsung SCX-4824FN ML-2850d | 950.000 |
0% |
|
|
| Hộp scan HP 1200 1300 canon lbp1210 | 590.000 |
0% |
|
|
| Hộp scan HP 1160 1320 2014 2015 CANON 3300 | 700.000 |
0% |
|
|
| Hộp scan HP 4200 4250 4300 4350 | 800.000 |
0% |
|
|
| Board fax hp 2727nf | 790.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn Canon 2900 | 750.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn Epson LQ590 | 650.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn Epson dfx9000 | 2.400.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn Epson N2500 | 900.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn HP M1522dnf | 890.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn HP 4350,4250 | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn HP 3005dn 2420 2430 | 890.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn HP 1319f, 3015, 3050 | 800.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn HP 5200,Canon LBP3500 | 1.200.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn HP 8100,hp 8150(220v) | 900.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn Canon 1210 HP1200 | 500.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn Canon LBP3050 3100b 6000 | 700.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn HP 3600 3800 3505x | 1.200.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn HP laser màu CP1215 CP1518 CP1515 Canon LBP5050 | 1.000.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn HP laser màu 3700, 3500 | 1.100.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn Samsung ML1640 ML1666 ML2040 | 600.000 |
0% |
|
|
| Board nguồn OKI C3300N | 1.200.000 |
0% |
|
|
| Board cao áp HP 2605 | 850.000 |
0% |
|
|
| Board cao áp HP 5200 | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Board cao áp HP color 3600 3800 | 950.000 |
0% |
|
|
| Board cao áp canon 4350d 4320d | 850.000 |
0% |
|
|
| Board fax hp 1522nf | 790.000 |
0% |
|
|
| Board fax hp 3050 3015 | 790.000 |
0% |
|
|
| Đầu kim máy in Epson LQ2090, LQ590 | 1.550.000 |
|
|
|
| Đầu kim máy in Epson LQ2090 (tháo máy) | 990.000 |
0% |
|
|
| Card mạng máy in HP 5200, 5200n | 1.090.000 |
|
|
|
| Board cao áp Epson N2500, Board trung tâm Epson N2500 | 1.850.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy brother 7360 7340 7220 2820 2240 2250 2270 7060 | 1.250.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy HP M1212NF M1132 | 890.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy máy in HP Laserjet P2035, P2055 | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy canon LBP 1210 1200 1300 1150 3330 3380 | 850.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy HP Color CP1215 CP1515 CP1518 Canon 5050 | 1.250.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy máy in HP LaserJet Pro MFP M130a | 1.590.000 |
|
|
|
| Maintenance Kit Instructions HP LaserJet P4015 | 5.900.000 |
0% |
|
|
| Cụm Sấy Máy In HP 9000/ 9040/ 9050 | 7.900.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy Canon LBP 3100 3050 6000 | 890.000 |
|
|
|
| Cụm sấy Brother MFC-2820 7420N 7840 | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy HP laser 5200 | 2.100.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy Samsung ML-2850D 4824 | 1.250.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy máy in HP LaserJet Pro M403dn | 1.990.000 |
0% |
|
|
| Cụm Sấy Máy In Canon 3500 | 1.400.000 |
|
|
|
| Cụm sấy máy in HP LaserJet Pro MFP M225dn | 1.300.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy máy in Canon LBP3300 | 890.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy máy in HP LaserJet Pro MFP M102A | 890.000 |
0% |
|
|
| Cụm sấy máy in HP 1522NF | 990.000 |
0% |
|
|
| Board Fax HP 1212NF | 850.000 |
0% |
|
|
| Board Formatter Canon LBP 3500 (FM2-8169) | 950.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson L3250 (Printhead Epson) | 2.650.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson L1250 (Printhead Epson) | 2.650.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson L1210 (Printhead Epson) | 2.650.000 |
|
|
|
| Board Formater máy in Epson 1390 | 1.000.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Canon IX6560 IP4970 (QY6-0080-000) | 2.300.000 |
0% |
|
|
| Main Board formatter Epson LQ2190 - Main formatter Epson LQ2190 | 1.500.000 |
|
|
|
| Main Nguồn Epson 2190- Power Epson 2190 | 900.000 |
0% |
|
|
| Tray in CD DVD Epson T60 - CD DVD Printer Tray T60 | 250.000 |
0% |
|
|
| Card mạng máy in Epson LQ2190 | 950.000 |
|
|
|
| Board formatter HP LaserJet P2035 | 900.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson L1110 (PrintHead) | 2.650.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson L3110 (PrintHead) | 2.650.000 |
|
|
|
| Hộc mực thải máy in Brother HL-L3750DCW (Waste Toner Box Brother WT-223CL) | 1.210.000 |
✅ |
|
|
| Thay Đèn scan máy HP scanjet Enterprise 2000 S2 | 3.690.000 |
|
|
|
| Cục reset chip hộp mực thải C9345-MA - Epson L8050, L18050, L15150, L15160, WF7830, WF7840 | 850.000 |
|
|
|
| Đầu kim máy in Epson LQ310 (tháo máy) | 1.150.000 |
|
|
|
| Đầu kim máy in Epson LQ310 (full box) | 1.850.000 |
|
|
|
| Đầu Kim Epson máy in LQ590, LQ2090 (tháo máy) | 1.290.000 |
|
|
|
| Board formatter HP LaserJet M401dn | 1.400.000 |
|
|
|
| Board formatter HP LaserJet P3015 | 1.800.000 |
|
|
|
| Bộ đảo giấy OKI C831 | 8.576.364 |
10% |
|
|
| Băng chuyền máy in OKI C911/ C941 | 4.618.182 |
10% |
|
|
| Lô sấy OKI C911/ C941 | 4.618.182 |
10% |
|
|
| Đầu phun máy in Canon Pixma IX6860 Printhead QY6-0086 | 2.300.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson L100 L200 L110 L120 L210 (Print head F181010) | 1.690.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson L310 L300 L350 L355 | 1.990.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson L800 L805 (Print head F180040) | 3.990.000 |
|
|
|
| Cụm sấy máy in HP Laserjet P1005 P1006 | 890.000 |
|
|
|
| Cụm sấy máy in HP Laserjet P1102 P1102W | 890.000 |
|
|
|
| Cụm sấy máy in HP Laserjet M402dn, M402D, M402DW, M402N | 1.700.000 |
|
|
|
| Cụm sấy máy in HP Laserjet M401 | 1.390.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Canon G1000, G2000, G3000, màu đen (Black) QY6-8003-010 CA91/BH7 | 950.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Canon G1010 G2010 G3010 G4010 (Color) QY6-8019-000 CA92/CH7 | 950.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Canon G1000 G2000 G3000 màu (Color) QY6-8019-000 CA92/CH7 | 950.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Canon G1010 G2010 G3010 G4010 (Black) QY6-8003-010 CA91/BH7 | 950.000 |
|
|
|
| Đầu kim máy in Epson LQ680 (full box) | 1.850.000 |
|
|
|
| Board nguồn máy in HP M402 | 1.290.000 |
|
|
|
| Board nguồn máy in HP Officejet 6500 | 890.000 |
|
|
|
| Board nguồn HP LaserJet Pro MFP M225dn | 1.290.000 |
|
|
|
| Board cao áp máy in HP LaserJet M402dn | 1.400.000 |
|
|
|
| Qủa đào cao su loát giấy Epson 1390, 1430 | 250.000 |
|
|
|
| Qủa đào cao su loát giấy Epson T60, R230 | 250.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Hp Officejet Pro 8620 8610 8630 (HP 950, HP 951) | 3.900.000 |
|
|
|
| Màn hình Panel máy in HP Color LaserJet Pro MFP M176n | 890.000 |
|
|
|
| Màn hình Panel máy in HP Color LaserJet Pro MFP M177FW | 1.590.000 |
|
|
|
| Màn hình Panel máy in HP M1212NF | 890.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Canon Pimax TR7520 TR8520 TS6120 TS8120 TS9120 | 3.990.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson L1800 Print Head-F173090 | 6.990.000 |
|
|
|
| Bo DC máy in HP M402 (DC Controller) | 1.700.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF244DW | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF241D | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF235 | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF113W | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF237W | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF249W | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF266DN | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF232w | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF246dn | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF217w | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF212w | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF221d | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF226dn | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF215 | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF4450D | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF4412 | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF4550D | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF4750 | 550.000 |
|
|
|
| Bàn lề máy in, bàn lề đỡ nắp scan Canon MF4870DN | 550.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson L3210 (Printhead Epson) | 2.650.000 |
|
|
|
| Đầu kim máy in Epson LQ2190 (full box) NK | 2.200.000 |
|
|
|
| Chip hộp mực HP 206A dùng cho máy HP M283fdw M255dw, M255Nw, M282Nw, M283fdn | 550.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson L3150 (PrintHead) | 2.650.000 |
|
|
|
| Cụm sấy máy in Canon MF-249dw | 1.250.000 |
|
|
|
| Cụm sấy máy in Canon MF244dw | 1.250.000 |
|
|
|
| Cụm sấy máy in Canon MF241D | 1.250.000 |
|
|
|
| Cụm sấy máy in Canon MF247DW | 1.250.000 |
|
|
|
| Cụm sấy máy in Canon MF-264dw | 1.250.000 |
|
|
|
| Cụm sấy máy in Canon MF232W | 1.250.000 |
|
|
|
| Cụm sấy máy in Canon LBP2900 | 890.000 |
|
|
|
| Tray giấy ra HP P1005 - Khay đỡ giấy ra HP P1005 | 150.000 |
|
|
|
| Tray giấy ra HP P1006 - Khay đỡ giấy ra HP P1006 | 150.000 |
|
|
|
| Tray giấy ra HP P1102 - Khay đỡ giấy ra HP P1102 | 150.000 |
|
|
|
| Tray giấy ra HP M1132 - Khay đỡ giấy ra HP M1132 | 150.000 |
|
|
|
| Tray giấy ra HP M1212nf - Khay đỡ giấy ra HP M1212nf | 150.000 |
|
|
|
| Tray giấy ra Canon 2900 - Khay đỡ giấy ra Canon 2900 | 150.000 |
|
|
|
| Tray giấy ra Canon 3000 - Khay đỡ giấy ra Canon 3000 | 150.000 |
|
|
|
| Tray giấy ra HP 1020 - Khay đỡ giấy ra HP 1020 | 150.000 |
|
|
|
| Đầu phun màu máy in Canon G7000 series - G7010 G7011 G7030 G7040 G7050 G7060 G7065 G7070 (Printhead Canon Pixma CH-70 Color) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Card mạng máy in Epson DLQ-3500 | 950.000 |
|
|
|
| Card mạng máy in Epson LQ2180 | 950.000 |
|
|
|
| Card mạng máy in Epson LQ680Pro | 950.000 |
|
|
|
| Card mạng máy in HP 5500 | 1.090.000 |
|
|
|
| Card mạng máy in HP 5100 | 1.090.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in HP Ink Tank 315 (Printhead GT51/ 52 Inktank 3JB06AA) | 1.155.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP Ink Tank 115 (Printhead GT51/ 52 Inktank 3JB06AA) | 1.155.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP Ink Tank Wireless 415 (Printhead GT51/ 52 Inktank 3JB06AA) | 1.155.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Sấy Máy In Canon LBP 3000 | 890.000 |
|
|
|
| Đầu Kim Epson máy in LQ590II (tháo máy) | 1.850.000 |
|
|
|
| Đầu Kim Epson máy in LQ590II (Full Box) | 2.050.000 |
|
|
|
| Đầu kim máy in OKI ML1190 (Chính hãng new) | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Khay ADF HP LaserJet 100-sheet Reverse Automatic Document Feeder (X0R65A) dùng cho máy HP LaserJet MFP M42625dn (8AF52A) | 5.390.000 |
✅ |
|
|
| Khay ADF HP LaserJet 100-sheet Reverse Automatic Document Feeder (X0R65A) dùng cho máy HP LaserJet MFP M42623dn (8AF50A) | 5.390.000 |
✅ |
|
|
| Waste Toner Box Brother WT-223CL (Hộc mực thải Brother WT-223CL) | 1.210.000 |
✅ |
|
|
| Hộc mực thải máy in Brother HL-L3230DCN (Waste Toner Box Brother WT-223CL) | 1.210.000 |
✅ |
|
|
| Hộc mực thải máy in Brother HL-L3230DCW (Waste Toner Box Brother WT-223CL) | 1.210.000 |
✅ |
|
|
| Tray giấy ra HP CP1025 - Khay đỡ giấy ra HP CP1025 | 250.000 |
|
|
|
| Tray giấy vào HP CP1025 - Khay đỡ giấy vào HP CP1025 | 250.000 |
|
|
|
| Đầu kim máy in Epson LQ350 | 1.250.000 |
|
|
|
| Đầu Kim Máy in kim Epson LQ590II | 1.850.000 |
|
|
|
| Cáp đầu in Epson T60 | 350.000 |
|
|
|
| Cáp đầu in Epson L805 | 350.000 |
|
|
|
| Cáp đầu in Epson T50 | 350.000 |
|
|
|
| Cáp đầu in Epson L800 | 350.000 |
|
|
|
| Cáp đầu in Epson L850 | 350.000 |
|
|
|
| Bộ nhông truyền động, nhông sấy HP5200 (bộ 3 cái) | 150.000 |
|
|
|
| Cục reset chip hộp mực thải máy in Epson L8050 C9345-MA | 850.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson L4160 (PrintHead) | 2.650.000 |
|
|
|
| Chíp hộp mực máy in HP LaserJet Pro MFP 4103fdw HP 151A (W1510A) | 990.000 |
|
|
|
| Chíp hộp mực máy in HP LaserJet Pro 4003dw HP 151A (W1510A) | 990.000 |
|
|
|
| Chíp hộp mực máy in HP LaserJet Pro 4003dn HP 151A (W1510A) | 990.000 |
|
|
|
| Chíp hộp mực máy in HP LaserJet Pro 4003n HP 151A (W1510A) | 990.000 |
|
|
|
| Chíp hộp mực máy in HP LaserJet Pro MFP 4103fdn HP 151A (W1510A) | 990.000 |
|
|
|
| Chíp hộp mực máy in HP LaserJet Pro MFP 4103dw HP 151A (W1510A) | 990.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Epson L1300 A3 (PrintHead) | 3.690.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Canon G570, G670 CH-71R Color Print Head Cartridge C,M,Y (Right Only) | 1.375.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in Canon G1020/ G2020/ G3020/ G3060 BH-70 Black | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in Canon G1020/ G2020/ G3020/ G3060 CH-70 Color | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in Canon G570, G670 CH-71L Color Print Head Cartridge GY,BK,R (Left Only) | 1.375.000 |
✅ |
|
|
| Bộ vỏ máy in Canon LBP2900 | 850.000 |
|
|
|
| Bộ Vỏ máy in HP 1020 | 850.000 |
|
|
|
| Cục reset chip hộp mực thải máy in Epson L18050 C9345-MA | 850.000 |
|
|
|
| Cục reset chip hộp mực thải máy in Epson L15160 C9345-MA | 850.000 |
|
|
|
| Fuser - Cụm Sấy máy in màu OKI C650 C650DN 60.000 Trang | 3.750.000 |
✅ |
|
|
| Transfer Belt - Băng chuyền máy in màu OKI C650 C650DN | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Board Formatter máy in Canon LBP6030 | 1.250.000 |
|
|
|
| Board Formatter máy in Canon LBP6030W | 1.250.000 |
|
|
|
| Board Formatter máy in Canon MF236N | 1.290.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in Brother DCP-T720DW Printhead | 2.790.000 |
|
|
|
| Fuser - Cụm Sấy máy in màu OKI B820/ B840 (30,000 pages) | 5.350.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Mực Thải Epson C13T04D100 | 770.000 |
✅ |
|
|
| Cụm sấy máy in HP LaserJet Pro M404n, M404dn, M404dw, M404dne | 1.850.000 |
|
|
|
| Khay Giấy dưới HP M402D / M402N / M402DN / M402DW/ M402DNE | 998.000 |
|
|
|
| Khay Giấy dưới HP M304a | 998.000 |
|
|
|
| Khay Giấy dưới HP M403d M403dn | 998.000 |
|
|
|
| Khay Giấy dưới HP M404n M404dn M404dw | 998.000 |
|
|
|
| Khay Giấy dưới HP M405dn M405dw | 998.000 |
|
|
|
| Khay Giấy dưới HP M406 M407 | 998.000 |
|
|
|
| Khay Giấy dưới HP M4001dn M4001dw M4002dn M4002dw | 998.000 |
|
|
|
| Đầu phun máy in HP Ink Tank 410 415 419 Color Print Head (M0H50A) | 585.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP DeskJet GT 5810 5820 Color Print Head (M0H50A) | 585.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP Ink Tank 310 315 319 Color Print Head (M0H50A) | 585.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP Smart Tank 115 215 Color Print Head (M0H50A) | 585.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP Smart Tank 580 585 Color Print Head (M0H50A) | 585.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP Smart Tank 720 750 Color Print Head (M0H50A) | 585.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP Ink Tank 410 415 419 Black Print Head (M0H51A) | 585.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP DeskJet GT 5810 5820 Black Print Head (M0H51A) | 585.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP Ink Tank 310 315 319 Black Print Head (M0H51A) | 585.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP Ink Tank 115 215 Black Print Head (M0H51A) | 585.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP Smart Tank 580 585 Black Print Head (M0H51A) | 585.000 |
✅ |
|
|
| Đầu phun máy in HP Smart Tank 720 750 Black Print Head (M0H51A) | 585.000 |
✅ |
|
|
| MÁY HỦY GIẤY ZIBA PC-413CD (Vụn, 13-14 tờ, chống ồn) | 8.305.000 |
✅ |
|
|
| MÁY HUỶ GIẤY ZIBA PC-415CD (Vụn, 13-15 tờ, chống ồn) | 9.317.000 |
✅ |
|
|
| MÁY HỦY TÀI LIỆU ZIBA PC PRO-30 (Hủy vụn thành mảnh) | 44.165.000 |
✅ |
|
|
| MÁY HUỶ GIẤY ZIBA PC-417CD (Vụn, 14-16 tờ, chống ồn) | 10.962.600 |
✅ |
|
|
| MÁY HỦY TÀI LIỆU ZIBA PC PRO-24 (Hủy vụn thành mảnh) | 26.015.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền HENRY HL-2800UV (Không phát hiện giả) | 2.690.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay RONALD JACK 6869 (tích hợp thẻ cảm ứng) | 2.990.000 |
|
|
|
| Máy scan Plustek MobileOffice M150 (A4, ADF, 2 Mặt tự động) | 6.050.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan Plustek PS286 Plus (A4, ADF, 2 Mặt tự động) | 7.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu ACER P1155 (HDMI, VGA) | 11.253.000 |
✅ |
|
|
| Máy chấm công thẻ giấy Ronald Jack RJ-2200A (in kim) | 3.100.000 |
|
|
|
| Máy đếm tiền CASHTA 3900UV (Không phát hiện tiền giả) | 2.490.000 |
|
|
|
| Máy chấm công kiểm soát cửa bằng vân tay + thẻ cảm ứng RONALD JACK 5000AID | 4.100.000 |
|
|
|
| Máy chấm công Ronald Jack X628 Pro (vân tay + thẻ cảm ứng) | 2.990.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay RONALD JACK X-628C | 2.450.000 |
8% |
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay RONALD JACK 3000TID-C (tích hợp Thẻ Cảm Ứng) | 3.090.000 |
|
|
|
| Máy soi tiền giả Magic Eye 04 | 890.000 |
|
|
|
| Máy đóng sách DSB CW-4500 lò xo nhựa & kẽm, lổ hình chữ nhật 3x8mm & lổ vuông 4x4mm, đóng bằng điện, 20-25 tờ A4 (70gms)/lần | 12.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Boxlight ALX502 (XGA, 5000 Ansi Lumens) | 18.755.000 |
✅ |
|
|
| Mắt đọc máy đếm tiền (2 cái) | 320.000 |
|
|
|
| Máy Scan 2 mặt Fujitsu Scanner FI-7140 (A4, USB, Công suất 4.000 tờ/ngày) | 22.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền chuyên phát hiện giả XINDA 2169L (Ngân hàng chuyên dùng) | 5.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy chấm công Vân Tay thẻ cảm ứng + kiểm soát cửa Ronald Jack T8A | 2.500.000 |
|
|
|
| Máy ép nhựa BOSSER DYNAMIC 330LED A3 | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét mã vạch KingPos SC-1600 (1D & 2D để bàn) | 3.490.000 |
|
|
|
| Máy quét mã vạch Motorola Symbol LS2208 | 1.915.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Lưu Điện UPS EMERSON/VERTIV PSA1000BX chính hãng | 2.519.000 |
✅ |
|
|
| KIWIBOX S1 biến tivi thường thành tivi thông minh | 950.000 |
|
|
|
| Thẻ giấy máy chấm công 100tờ | 150.000 |
|
|
|
| Bình ắc quy GLOBE 6V-5Ah, WP5-6 | 220.000 |
✅ |
|
|
| Giá để thẻ chấm công | 390.000 |
|
|
|
| Bộ lưu điện Santak True Online C1KS-LCD (Ắc quy ngoài) | 7.500.000 |
✅ |
|
|
| Bán máy chiếu cũ Panasonic PT-LB3EA | 3.950.000 |
0% |
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay RONALD JACK S800/ID (Tích hợp thẻ cảm ứng) | 3.890.000 |
|
|
|
| Màn Chiếu Treo tường 84inch DaLite / Apollo (60x60) | 1.080.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu Treo tường 100inch DaLite / Apollo (70inch 70x70, 100inch 1.78m x 1.78m) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu Treo tường 100inch DaLite / Apollo (84x63) | 1.320.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu Treo tường 120inch DaLite / Apollo (84inch, 84x84, 120inch, 2.13m x 2.13m) | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu Treo tường 120inch DaLite / Apollo (96x72) | 1.760.000 |
✅ |
|
|
| Màn chiếu treo tường 135inch DaLite / Apollo (96inch 96x96,135inch, 2.44m x 2.44m) | 1.980.000 |
✅ |
|
|
| Màn chiếu 3 chân Apollo 84inch (60x 60) | 1.188.000 |
✅ |
|
|
| Màn chiếu 3 chân Tripod Dalite 84inch (60x 60) | 1.056.000 |
✅ |
|
|
| Màn chiếu 3 chân Tripod Dalite 100inch (70x 70, 70inch, 100inch, 1.78m x 1.78m) | 1.309.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu 3 Chân DaLite / Apollo 150inch (120x90, 3m x 2.3m) | 3.850.000 |
✅ |
|
|
| Màn chiếu 3 chân DaLite / Apollo 120inch (84x84, 84inch, 120inch, 2.13m x 2.13m) | 1.870.000 |
✅ |
|
|
| Màn chiếu 3 chân DaLite / Apollo 120inch (96x72) | 1.980.000 |
✅ |
|
|
| Màn chiếu 3 chân DaLite / Apollo 135inch (96x96, 96inch,135inch, 2.44m x 2.44m) | 2.160.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu Điện 100inch DaLite / Apollo (70x70, 70inch, 100inch, 1.78m x 1.78m) | 1.815.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu Điện 100inch DaLite / Apollo (84x63, 100inch, 2.13x1.60m) | 2.145.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu Điện 120inch DaLite / Apollo (84x84, 84inch, 120inch, 2.13x2.13m) | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu Điện 120inch DaLite / Apollo (96inchx72inch, 120inch, 2.44x1.83m) | 2.420.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu Điện 136inch DaLite / Apollo (96inchx96inch, 136inch, 2.44x2.44m) | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu Điện 150inch DaLite / Apollo (120x90, 3m x 2.3m) | 4.180.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu Điện 170inch DaLite / Apollo (120x120) | 4.730.000 |
✅ |
|
|
| Màn chiếu điện 200inch DaLite / Apollo (144x144) | 10.120.000 |
✅ |
|
|
| Màn chiếu điện 200inch DaLite / Apollo (160x 120inch) | 8.470.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu Treo tường 150inch DaLite / Apollo (120x90inch, 3m x 2.3m) | 3.740.000 |
✅ |
|
|
| Màn chiếu điện Tab-Tension 300inch (240x180inch) | 38.720.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu Điện Tab-Tension 230inch (181x159inch) | 21.120.000 |
✅ |
|
|
| Ruy băng máy chấm công chính hãng | 350.000 |
0% |
|
|
| Giá để thẻ chấm công dầy chứa được 50 thẻ | 390.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay RONALD JACK 6868 (tích hợp thẻ cảm ứng) | 3.890.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công vân tay Ronald Jack 4000TID-C (tích hợp thẻ cảm ứng) | 3.050.000 |
|
|
|
| Máy chấm công Kiểm soát cửa MITA F08 (vân tay + cảm ứng) | 4.600.000 |
|
|
|
| Máy tuần tra bảo vệ kết nối máy vi tính MITA 9000E | 6.710.000 |
0% |
|
|
| Máy tuần tra bảo vệ kết nối máy vi tính GS 6000C | 6.710.000 |
0% |
|
|
| Máy tuần tra bảo vệ kết nối máy vi tính GS 6000B | 6.490.000 |
0% |
|
|
| Máy tuần tra bảo vệ kết nối máy vi tính GS 6000 E | 6.920.000 |
0% |
|
|
| Máy soi tiền giả Magic Eye 02 | 790.000 |
|
|
|
| Máy soi tiền giả Magic Eye 01 | 590.000 |
|
|
|
| Máy soi tiền ARGUS | 2.190.000 |
|
|
|
| Máy soi tiền giả Magic Eye 03 | 750.000 |
|
|
|
| Máy kiểm tra ngoại tệ HT-106 | 5.100.000 |
✅ |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-7.2Ah (WP7.2-12) | 378.000 |
✅ |
|
|
| Bình ắc quy LONG 12V-5Ah, WP5-12 | 320.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-9Ah, 36W (WP1236W) | 360.000 |
8% |
|
|
| Màn hình LCD Samsung 740N 17inch vuông cũ | 790.000 |
0% |
|
|
| Máy soi tiền ngoại tệ DP-976 | 7.650.000 |
✅ |
|
|
| Bút Trình Chiếu A101 | 330.000 |
|
|
|
| Máy scan phẳng Plustek SmartOffice PL3260 (A4, Scan ADF + mặt phẳng, Scan 2 mặt) | 12.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép plastic FEG 320-1(A3) | 1.536.000 |
10% |
|
|
| Máy soi tiền Hoshico AL 11 | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy - Máy hủy tài liệu KOBRA +1CC4 | 5.450.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy - Máy hủy tài liệu KOBRA +1SS4 (Hủy sợi, 15-19 tờ, 39 Lít) | 5.300.000 |
✅ |
|
|
| Máy Scan phẳng Plustek SN8016U (A3/ A4/ Đảo mặt/ ADF/ USB/ LAN) | 66.000.000 |
✅ |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-12Ah (WPS12-12; WP12-12B; WPS12-12T) | 526.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-26Ah (WP26-12; WPS26-12; WPS26-12N; WP26-12N; WP26-12NE) | 1.250.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-33AH (U1-33HN) | 1.400.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-50Ah (WP50-12NE) | 2.000.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-55Ah (WP55-12N) | 2.400.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-65Ah (WP65-12N; WP65-12ARN) | 3.000.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-75Ah (KPH75-12N; KPH75-12U) | 3.100.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy GLOBE 12V-7.5Ah, WP7.5-12 | 363.000 |
✅ |
|
|
| Bình ắc quy Globe 12V-12Ah, 51W (WP12-12SE) | 499.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Globe 12V-20Ah, 84W (WP20-12IE) | 799.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-100Ah (WPL100-12RN) | 4.050.000 |
8% |
|
|
| ĐẦU ĐỌC VÂN TAY RONALD JACK S19 | 1.690.000 |
|
|
|
| Máy ép nhựa DSB 330-ARP A3 | 6.600.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK AI-09F | 5.650.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK AI-03F | 4.890.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK AI-11 | 3.690.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK AI-06 | 3.490.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK AI-06F | 3.990.000 |
|
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-1008C (Hủy vụn, 8 tờ/Lần DL70, 12L, hủy liên tục tối đa 5 phút) | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện siêu giả GLORY GFS 8600 | 8.600.000 |
✅ |
|
|
| Kệ để thẻ chấm công | 390.000 |
|
|
|
| Thẻ chấm công lỗ, xéo 1 góc | 150.000 |
|
|
|
| Thẻ chấm công xéo 1 góc | 150.000 |
|
|
|
| Thẻ chấm công lỗ | 150.000 |
|
|
|
| Thẻ chấm công vuông | 150.000 |
|
|
|
| Thẻ chấm công xéo 2 góc | 150.000 |
|
|
|
| Thẻ chấm công vuông, lỗ | 150.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK AI-16 | 2.790.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK AI-26 | 2.990.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK AI-09 | 4.290.000 |
|
|
|
| Máy hủy giấy BOSSER 220X (Hủy vụn, 15Tờ, 21Lít) | 4.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy BOSSER 150X (hủy vụn, 8 tờ, 12 lít) | 2.640.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy BOSSER 240X (Hủy vụn, 25 Tờ, 40 Lít) | 9.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy BOSSER 310X (Hủy vụn, 35Tờ, 100Lít) | 30.250.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay MITA 8683 (Tích hợp Thẻ Cảm Ứng) | 5.490.000 |
|
|
|
| Máy chấm công khuôn mặt ZKTeco SenseFace 2A | 1.950.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy LONG 6V-5Ah, WP5-6 | 199.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy LONG 12V-6Ah, WP1224W (SLIM) | 350.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-40Ah (WPS40-12, WPS40-12N; WP40-12NE; WP40-12N) | 1.780.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-45Ah (WP45-12N) | 1.900.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-100Ah (LGK100-12N) GEL (100%) | 4.857.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-130Ah (KPH130-12N) | 5.820.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-150Ah (WPL150-12N) | 5.760.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu BenQ MH733 (cho Doanh Nghiệp và Giáo Dục, 4,000 lumens, Full HD 1080p) | 26.400.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Lưu Điện UPS Emerson Vertiv Liebert GXT-1000MTPLUS230 1000VA (online) | 6.897.000 |
✅ |
|
|
| BỘ TRÌNH CHIẾU KHÔNG DÂY BENQ WDC10 - Intashow | 19.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy công nghiệp Nikatei PS-2000C (Hủy vụn, 22 tờ 70g, 60 lít, hoạt động liên tục ) | 25.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu NiKatei PS-400C (hủy sợi, 10 tờ 80g, 4 phút hủy, 40 phút làm mát, 18 lít) | 2.970.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy công nghiệp Nikatei PS-2000S (hủy sợi, 26 tờ 70g, 60 lít, hoạt động liên tục) | 24.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt Epson ES-C320W (A4, 30Trang/phút, Khay ADF 20tờ, USB, Type C, Wifi, Công suất 5000 tờ/ngày) | 6.380.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép plastic YT460 khổ A2, A3, A4 | 1.550.000 |
|
|
|
| Bộ lưu điện UPS EATON 9A2000I 2000VA 1800W | 13.990.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện UPS EATON 9A3000I 3000VA 2700W | 17.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu giải trí 3D, HD DELL 1610HD | 20.560.000 |
0% |
|
|
| Máy chiếu gần 3D DELL S320 | 19.690.000 |
0% |
|
|
| Máy chiếu gần tương tác thông minh DELL S320Wi | 27.490.000 |
0% |
|
|
| Máy chiếu siêu nhỏ DELL M110 | 16.290.000 |
0% |
|
|
| Máy chiếu siêu nhẹ DELL M210X | 21.560.000 |
0% |
|
|
| Máy chiếu 3D SHARP PG-LX3500 | 16.460.000 |
|
|
|
| Máy chiếu gần SHARP PG-F267X | 19.660.000 |
0% |
|
|
| Máy chiếu 3D SHARP PG-D40W3D | 40.590.000 |
0% |
|
|
| Máy Scan Canon DR-C225II (A4/A5/ Đảo mặt/ ADF/ USB) | 10.285.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD LG L1553S 15inch vuông cũ | 690.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay và thẻ Ronald Jack RJ1200 | 2.190.000 |
|
|
|
| Bút trình chiếu VESINE VP152 | 350.000 |
|
|
|
| Bút trình chiếu VESINE VP101 | 330.000 |
|
|
|
| Bút trình chiếu Logitech R400 - nhập khẩu | 490.000 |
|
|
|
| Bút trình chiếu Logitech R800 laser tia xanh hoặc tia đỏ NK | 1.390.000 |
|
|
|
| Bộ lưu điện UPS Eaton 5E Gen2 5E1200UI-EA 1200VA 660W | 3.850.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện UPS Eaton 5A1200i 1200VA/ 650W | 2.244.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện UPS Eaton Line Interactive 5E Gen2 5E2200UI-EA 2200VA 1200W | 4.939.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện UPS EATON 9A1000I 1000VA 900W | 7.590.000 |
✅ |
|
|
| Remote máy chiếu BenQ | 150.000 |
0% |
|
|
| Remote máy chiếu Acer | 150.000 |
0% |
|
|
| Máy quét tài liệu Scan A3 Avision AD5800 (5,000 tờ/ Ngày, ADF, Scan 2 mặt) | 99.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan - máy quét A4 Avision AD360G | 45.000.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình LCD Dell 15inch vuông cũ | 690.000 |
0% |
|
|
| Bán Switch SMC EZ1016DT cũ | 290.000 |
|
|
|
| Đầu đọc thẻ từ ID Tech (Taiwan) | 1.790.000 |
0% |
|
|
| Két đựng tiền, hộc đựng tiền MAKEN MK-410 (10 ngăn) | 1.450.000 |
0% |
|
|
| Customer Display TYSSO VFD-860 | 2.530.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Giấy Bingo C30 (Hủy vụn, 6 tờ, 15 lít) | 3.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Giấy Bingo C32 (Hùy vụn, 7 tờ, 20 lít) | 4.800.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Giấy Bingo C35 (Hủy vụn, 8 tờ, 20 lit) | 4.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Giấy Bingo C36 (Hủy vụn, 12 tờ, 25 lít) | 5.550.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Giấy Bingo Elegant (Hủy vụn, 17 tờ, 27 lít) | 7.865.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Giấy Bingo 168CD1 (hủy vụn, 25tờ/lần, hủy liên tục 25-50phút, 53lít) | 21.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Giấy Bingo 168CD2 (hủy vụn, 32 tờ, 80 lít, hủy liên tục 30-60phút 300 tờ) | 25.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Tài Liệu Silicon PS-1005C (Hủy Vụn, 5 Tờ, 10 Lít) | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt HP Scanjet Pro 3000S4 (6FW07A) (Thay thế 3000 S3) | 10.590.000 |
✅ |
|
|
| Wifi gắn thêm cho máy chiếu Module mạng không dây ET-WML100E | 2.178.000 |
✅ |
|
|
| Máy chấm công vân tay Ronald Jack RJ-550 | 2.400.000 |
|
|
|
| Máy Hủy Giấy Bingo C40CD (Hủy vụn, 12 tờ, 22 Lít) | 4.250.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Giấy Bingo C45CD (Hủy vụn, 10 tờ, 23 lít) | 5.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Giấy Bingo C46CDT (Hủy vụn, 15 tờ, 25 lít) | 6.534.000 |
✅ |
|
|
| Đầu đọc mã vạch TZ-3300 đơn tia (có chân đế) | 1.790.000 |
|
|
|
| Máy quét 2 mặt tự động Epson WorkForce DS-530II A4 (thay thế DS-530) | 7.700.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép nhiệt phẳng 40x60cm, máy ép áo khổ A3 | 5.500.000 |
|
|
|
| Máy ép nhiệt phẳng 40x40cm, Máy ép áo khổ A4 | 3.300.000 |
|
|
|
| Máy ép nhiệt đĩa | 2.200.000 |
|
|
|
| Máy ép nhiệt ly 01 đồng hồ | 1.600.000 |
|
|
|
| Máy ép nhiệt ly 02 đồng hồ | 2.300.000 |
|
|
|
| Máy scan 2 mặt Plustek SmartOffice PN2040 (Phẳng, ADF, Duplex & flatbed, 20PPM/40 IPM, 50 Sheets with network, 1500 tờ/ngày) | 7.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan phẳng A3 Plustek OpticPro A360 plus | 29.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy Scan di dộng Plustek MobileOffice AD480 (A4, ADF, Scan 2 mặt tự động, 20PPM / 40 IPM, 20 sheets, 1500 trang)) | 6.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy BOSSER 370X (Hủy vụn, 35 tờ, 170 lít) | 34.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép plastic YT 320 (máy ép nhựa YT320) A3, A4 | 950.000 |
|
|
|
| Bộ Lưu Điện Cửa Cuốn Ares AR6D 600W | 3.490.909 |
10% |
|
|
| Bộ Lưu Điện Cửa Cuốn Ares AR7D 7000W | 4.320.000 |
10% |
|
|
| Bộ Lưu Điện Cửa Cuốn Ares AR10D 1000W | 6.218.182 |
10% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-120Ah (WPL120-12RN) | 4.770.000 |
8% |
|
|
| Dây curoa máy đềm tiền (1 bộ/ 3 cái/ 3 kích thước) | 90.000 |
|
|
|
| Miếng đệm cao su máy đếm tiền | 65.000 |
|
|
|
| Băng tải máy đếm tiền (1 bộ 3 cái) | 195.000 |
|
|
|
| Miếng đệm inox máy đếm tiền | 65.000 |
|
|
|
| Bánh xe cao su máy đếm tiền (1 bộ 6 cái) | 150.000 |
|
|
|
| Bộ lưu điện UPS Emerson/Vertiv PSA600-BX 600VA chính hãng | 1.620.000 |
✅ |
|
|
| Máy Scan Canon DR-F120 (A4/A5/ Đảo mặt/ ADF/ USB) | 9.185.000 |
✅ |
|
|
| Máy Scan 2 mặt Epson WorkForce DS-C330 (A4, 30trang/phút, Khay ADF 20tờ, USB, Type C, Công suất 5000 tờ/ngày) | 5.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-200C (hủy sợi, 10tờ, 18lit) | 2.695.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-2200C (hủy sợi, 16 tờ, 30 lít) | 4.880.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-630C (hủy sợi, 12 tờ, 21 lít) | 4.340.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-910LCD (siêu vụn, 10 tờ, 21 lít) | 4.510.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-915LCD (sợi nhỏ cắt chéo, 15 tờ, 21 lít) | 4.620.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-3000M (siêu vụn, 15 tờ, 38 lít) | 6.820.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-3000C (hủy vụn, 22 tờ, 38 Lít) | 6.820.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-8900C (Hủy sợi nhỏ cắt chéo, 18 tờ, 34 lít) Hủy giấy, hủy card, CD/DVD | 8.800.000 |
✅ |
|
|
| Máy huỷ tài liệu Silicon PS-812C (hủy sợi, 8 Tờ A4, 21 Lít) | 2.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy huỷ tài liệu Silicon PS-508M (hủy sợi, 8 tờ, 16 lít) | 2.600.000 |
✅ |
|
|
| Máy huỷ tài liệu Silicon PS-836C (hủy vụn, 17 tờ, 23 Lít) | 5.720.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-610C (hủy vụn, 10 tờ, 21 lít) | 4.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-620C (hủy vụn, 12 tờ, 21 lít) | 4.520.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay GIGATA T9 (kết hợp thẻ cảm ứng) | 2.390.000 |
|
|
|
| Bình ắc quy Globe 12V-15Ah (WP15-12SE) | 500.000 |
8% |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-1200C (Hủy sợi, 12 tờ, 20 lít) | 4.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu DSB AF-75, máy Hủy giấy DSB AF-75 (Hủy vụn, 6 tờ, 23 Lít) | 4.500.000 |
10% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-18Ah (WP18-12SHR) | 975.000 |
✅ |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-28Ah (WPL28-12TN, WP28-12TN; WPL28-12T, WP28-12T; WPL28-12TM, WP28-12TM) | 1.390.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-80Ah (KPH80-12N) | 3.300.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-200Ah (LGL200-12N) GEL (100%) | 9.000.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 12V-230Ah (WPL230-12N) | 8.400.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 2V-75Ah (MSK75) | 850.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 2V-100Ah (MSK100A) | 1.250.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 2V-265Ah (MSK265) | 2.500.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 2V-440Ah (MSK440) | 3.500.000 |
8% |
|
|
| Bình ắc quy Long 2V-300Ah (MSK300) | 2.650.000 |
10% |
|
|
| Máy hủy tài liệu BOSSER 220CD (Hủy vụn, 5 tờ, 21 Lít) | 3.800.000 |
✅ |
|
|
| Lõi cao su của bánh xe máy đếm tiền (1 bộ gồm 6 cái) | 150.000 |
|
|
|
| Máy chiếu Panasonic PT-VW540 (5500 ANSI Lumens, WXGA, Lan) | 30.910.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Balion NH-207 (Không phát hiện tiền giả) | 2.550.000 |
✅ |
|
|
| Máy chấm công thẻ giấy Ronald Jack RJ-3300A (in kim) | 3.200.000 |
|
|
|
| Máy chấm công thẻ giấy Ronald Jack RJ-3300N (in kim) | 3.200.000 |
|
|
|
| Máy chấm công thẻ giấy Seiko Z120 (in kim) | 3.400.000 |
|
|
|
| Máy ép Plastic Bosser EH-450 (A3) | 2.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép Plastic Bosser EH-990 (khổ A2) | 3.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép nhựa Plastic Bosser 330C (A3) | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Khung Treo máy chiếu đa năng 2mét chịu lực 18kg | 690.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay RONALD JACK GT-100 (tích hợp thẻ cảm ứng) | 3.290.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay GIGATA T8A (tích hợp thẻ cảm ứng + kiểm soát cửa) | 2.490.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay GIGATA T8 (tích hợp thẻ cảm ứng) | 2.390.000 |
|
|
|
| Máy Scanner Canon Lide 300 (A4, quét mặt kính phẳng, thế lide 120) | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt Kodak S2050 (50tờ/Phút, 6000tờ/Ngày, A4, USB) | 21.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy Scanner Canon Lide 400 (A4, quét mặt kính phẳng, thế lide 220) | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay RONALD JACK 879C (tích hợp thẻ cảm ứng) | 3.890.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK 5000TC có WIFI | 3.650.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay RONALD JACK TFT900 (Tích hợp kiểm soát cửa ra vào) | 8.090.000 |
|
|
|
| Máy đếm tiền nằm dài Oudis 3019A (Không phát hiện tiền giả) | 3.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt HP ScanJet Enterprise Flow 7000s3 (L2757A) | 18.975.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Bill Counter ZJ-6100C (Không phát hiện tiền giả) | 3.150.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt Plustek SmartOffice PS186 (Thay thế PS288) | 7.150.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện Santak True Online 1KVA - Model C1K-LCD | 7.990.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện Santak True Online 2KVA - Model C2K-LCD | 14.300.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện Santak True Online 3KVA - Model C3K-LCD | 16.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-800CN (hủy sợi, 8 tờ, 21 lít) | 2.660.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện tiền giả Oudis ZY 8600 | 6.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện tiền giả Oudis ZY555 | 6.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-650C (hủy vụn, 10 tờ, 21 lít) | 4.510.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-880C (hủy vụn, 17 tờ, 26 Lít) | 7.150.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-890C (hủy vụn, 20 tờ, 34 lít) | 7.150.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-990C (hủy vụn siêu nhỏ, 6 Tờ, 19 lit) | 5.720.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Tài Liệu Siêu Bảo Mật Silicon PS-6800C (Hủy siêu vụn, 6 tờ, 22 Lít) | 8.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Panasonic PT-VX430 (4.500 Ansi Lumens, XGA) | 24.805.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Panasonic PT-VX615N (5500 Ansi Lumens, XGA, Wrieless và LAN) | 44.467.500 |
10% |
|
|
| Máy chiếu Panasonic PT-EZ590 (5400 Ansi Lumens, WUXGA, Lan) | 69.520.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Công Nghiệp Liên Tục Silicon PS-1000C (Hủy sợi, 120 Lít) | 56.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Tài Liệu Văn Phòng Siêu Bảo Mật Silicon PS-5300C | 20.460.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Tài Liệu Văn Phòng Siêu Bảo Mật Silicon PS-5700C | 41.140.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy công nghiệp công suất lớn Silicon PS-4500C | 62.700.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu công nghiệp Silicon PS-5000C (Hủy sợi, 50 tờ, 130 lít) | 42.460.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Glory GFB-800 | 45.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Glory USF-52 | 222.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Glory USF-100 | 586.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt Canon DR-M260 (A4/A5/ Đảo mặt/ ADF/ USB) | 41.975.000 |
✅ |
|
|
| BỘ CẤP NGUỒN LIÊN TỤC 12V DA-ACT12 | 1.990.000 |
|
|
|
| Máy Hủy Tài Liệu Silicon PS-2200M (hủy vụn, 10 tờ, 30 lít) | 4.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Oudis-5500C (không phát hiện giả) | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Bill Counter ZJ-6500C (Không phát hiện tiền giả) | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện tiền giả Oudis 9191 New | 6.990.000 |
✅ |
|
|
| MÁY HỦY GIẤY ZIBA HC-27 (Vụn, 6 tờ) | 3.132.000 |
✅ |
|
|
| MÁY HỦY GIẤY ZIBA HC-52 (Vụn, 12 tờ, chống ồn) | 6.372.000 |
✅ |
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK 1800 Wifi (Tích hợp thẻ cảm ứng) | 1.590.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK K78 | 1.850.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK K39 | 1.850.000 |
|
|
|
| THẺ CẢM ỨNG GS-D03 | 15.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay Ronal Jack RJ800 | 2.000.000 |
|
|
|
| Máy đếm tiền CASHTA 2010UV (không phát hiện tiền giả) | 2.690.000 |
|
|
|
| Máy scan 2 mặt HP ScanJet Pro 2000s2 Sheet-feed 6FW06A (thay thế 2000s1) | 8.360.000 |
✅ |
|
|
| Máy chấm công thẻ giấy Kings Power 670 (in búa) | 5.600.000 |
|
|
|
| Máy đếm tiền HENRY HL-2020UV (không phát hiện tiền giả) | 2.290.000 |
|
|
|
| Máy chấm công thẻ giấy Kings Power 670A (in búa) | 5.600.000 |
|
|
|
| Máy chấm công khuôn mặt Ronald Jack FA-210 (Kiểm soát cửa bằng Khuôn Mặt, Vân Tay) | 4.090.000 |
|
|
|
| Máy chấm công khuôn mặt GIGATA FA-113 (Tích hợp Vân tay) | 7.100.000 |
|
|
|
| Máy chấm công khuôn mặt GRANDING FACEPRO1P (nhận diện khi đeo khẩu trang) | 7.900.000 |
|
|
|
| Máy chấm công Khuôn mặt GIGATA FA1-P (Bàn tay-Vân tay) | 7.900.000 |
|
|
|
| Máy chấm công kiểm soát cửa bằng vân tay MITA F09 | 4.200.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK S810 (tích hợp kiểm soát cửa ra vào và thẻ cảm ứng) | 4.200.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay RONALD JACK GT810 (tích hợp kiểm sót cửa) | 4.590.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK RJ550A (kiểm soát cửa ra vào) | 2.690.000 |
|
|
|
| Máy kiểm soát cửa độc lập MITA F01 (bằng vân tay và thẻ cảm ứng) | 1.890.000 |
|
|
|
| Máy kiểm soát cửa độc lập MITA F02 (bằng vân tay và thẻ) | 1.690.000 |
|
|
|
| Máy chấm công bằng thẻ cảm ứng RONALD JACK S550 | 2.900.000 |
|
|
|
| Máy chấm công kiểm soát cửa RONALD JACK F19 (bằng vân tay, thẻ cảm ứng) 4000 dấu vân tay + thẻ | 4.500.000 |
|
|
|
| Máy chấm công kiểm soát cửa RONALD JACK F19 (bằng vân tay, thẻ cảm ứng) 3000 dấu vân tay + thẻ | 3.800.000 |
|
|
|
| Máy chiếu Panasonic PT-LB306 (Công nghệ LCD) | 13.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy tài liệu Nikatei PS-850C (huỷ vụn công nghiệp, A3-A4, 25-28 tờ, 80 lít) Hủy gim kẹp giấy/ Hủy gim bấm/ Hủy thẻ/ Hủy CDs/ DVDs | 24.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu GBC ShredMaster S206 (Hủy sợi, 7 Tờ, 9 Lít) | 1.830.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu GBC ShredMaster X308 (hủy vụn, 8 tờ, 15 Lít) | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy GBC DUO (hủy vụn, 11 Tờ, 17 Lít) | 3.620.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Giấy GBC ShredMaster X415 (hủy vụn, 15 tờ, 23 Lít) | 9.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Giấy GBC Shred Master X312-SL (Hủy vụn, 12 Tờ, 23 Lít) | 5.150.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy GBC ShredMaster 22SM (Hủy vụn, 8 Tờ, 20 lít) | 8.050.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy GBC AUTO +60X (Hủy vụn, 6 Tờ, 15 Lít) | 6.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy HSM Shredstar S10 (hủy sợi, 10 tờ, 16lít) | 3.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy GBC Mercury RDS 2250 230V UK (Hủy sợi 5,8mm, 23 tờ, 50 Lít) | 17.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy GBC Swinglines C30-36 (Hủy sợi, 30 tờ, Hủy liên tục 417 tờ, 120 lít) | 58.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy HSM Securio C14 (Hủy sợi, 10-12 tờ, 20 lít) Hủy giấy, kim bấm,thẻ Credit | 7.260.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Giấy HSM Shredstar X10 (hủy vụn, 10 tờ, 10 lít) Giấy, kim bấm, credit card & CD | 4.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy GBC Auto+100X (Hủy vụn, 8tờ, 34lít) | 8.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy HSM Securio C18 (Hủy sợi, 14-15 tờ, 25Lít) Hủy giấy, kim bấm, thẻ Credit | 12.540.000 |
✅ |
|
|
| Máy đọc mã vạch Winson WNI-5260 (2D, USB) Bao gồm đế | 756.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan sách chuyên dụng Fujitsu Scanner SV600 (A3, A4, USB) | 19.800.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Acer X128HP (HDMI, VGA) | 11.737.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Acer P1150 (HDMI, VGA) | 11.011.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu EPSON EB-E01 (3,300 lm, XGA) | 11.979.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền GLORY GFS 6500 (Không phát hiện giả) | 2.970.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền OUDIS 6900A (Không phát hiện giả) | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền GLORY GFS-6100 (Không phát hiện giả) | 2.530.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu, máy hủy giấy Silicon PS-2800C (hủy vụn, 17 tờ, hủy liên tục 25p) | 5.830.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Panasonic PT-LB386 (3800 Ansi Lumens, XGA) | 16.456.000 |
✅ |
|
|
| Két đựng tiền JJ405 Lớn (5 ngăn tiền giấy, 1 ngăn đa năng, 4 ngăn tiền xu) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Dây curoa máy đềm tiền nhỏ (bán kính 9.5cm) | 30.000 |
|
|
|
| Dây curoa máy đềm tiền trung (bán kính 10.5cm) | 30.000 |
|
|
|
| Dây curoa máy đềm tiền lớn (bán kính 12cm) | 30.000 |
|
|
|
| Máy đếm tiền Oudis 3700C (Không phát hiện tiền giả) | 2.550.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền kiểm tra tiền giả Oudis 9899A (Chuyên dùng ngân hàng) | 8.140.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện tiền giả Oudis 9799A (Chuyên dùng ngân hàng) | 8.349.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả Oudis 5858 new | 7.700.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền không phát hiện giả GLORY 2100A | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện tiền siêu giả OUDIS 9192A (chuyên dùng cho ngân hàng) | 6.990.000 |
✅ |
|
|
| MÁY HỦY GIẤY ZIBA HC-39 (Vụn, 10-11 tờ, Thay thế HC-38) | 5.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy Dino SuperStar (Hủy vụn, 6 Tờ, 15 lít) | 3.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy Dino Deluxe (Hủy vụn, 8 tờ, 20 lít) | 5.480.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy Dino Plus (Hủy vụn, 15 tờ, 25 Lít) | 6.600.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy DINO GRAND | 8.700.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy Dino Super Grand (Hủy vụn, 25 tờ, 37 Lit, 5lít CD) | 8.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy HSM SECURIO AF150 (Hủy vụn, 10-20 tờ, 34 lít) | 24.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy HSM SECURIO AF300 (Hủy vụn, 12-14 tờ, 34 lít, Hủy liên tục tối đa 300 tờ) | 24.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy HSM Securio C18 (Hủy vụn, 8-9tờ, 25Lít) Giấy, ghim và kẹp giấy, thẻ tín dụng Credit | 15.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy HSM SECURIO B24 (hủy sợi, 22-24 tờ , 34 lít) Hủy giấy, kim bấm, kim kẹp, CD. | 23.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy HSM SECURIO B34 (hủy sợi, 28-30 tờ, 100 lít) Hủy giấy, kim bấm, kim kẹp, CD. | 42.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy GBC ShredMaster 150M Autofeed (Hủy vụn, 6 tờ, hủy liên tục 150 tờ, 44Lít) | 12.595.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép plastic GBC INSPIRE Plus A4 | 1.595.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép plastic GBC INSPIRE Plus A3 | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép plastic GBC FUSION 1000L A4 | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép plastic GBC FUSION 1100L A3 | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép nhựa GBC FUSION 3000L A4 | 3.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép nhựa GBC FUSION 3000L A3 (Thay thế H318) | 4.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép nhựa GBC FUSION 7000L A3 (Thay thế Fusion 5000L) | 13.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt tự động Epson WorkForce DS-1630 | 5.940.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chiếu Panasonic PT-LB426 (4100 Ansi Lumens, XGA) | 19.360.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chiếu Panasonic PT-VW360 (4000 Ansi Lumens, WXGA) | 22.385.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Panasonic PT-VX610 (5500 Ansi Lumens, XGA) | 29.645.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện CyberPower VALUE1000E 1000VA/550W | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét mã vạch KingPos SL-1500 (1D có dây) thay thế SL-1300 | 1.090.000 |
|
|
|
| Máy quét mã vạch KingPos SI-2500 (1D & 2D có dây) Thay thế SI-2310i | 1.190.000 |
|
|
|
| Đầu đọc mã vạch KingPos SL-1550W (1D không dây) Thay thế SL-1310W và SL-1330W | 1.490.000 |
|
|
|
| Máy quét mã vạch KingPos SI-2550W (1D & 2D không dây) | 1.790.000 |
|
|
|
| Máy quét mã vạch KingPos SI-2500W (1D & 2D không dây) | 1.490.000 |
|
|
|
| Máy đếm tiền Oudis 5200C (không phát hiện giả) | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Oudis 5200B (không phát hiện giả) | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Oudis 6900B (không phát hiện giả) | 2.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Silicon MC-2200 (không phát hiện giả) | 1.980.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Silicon MC-2700 (không phát hiện giả) | 2.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Silicon MC-2550 (không phát hiện giả) | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Silicon MC-2900 (không phát hiện giả) | 3.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Silicon MC-3600 (không phát hiện giả) | 3.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Silicon MC-3300 (không phát hiện giả) | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Silicon MC-2300 (không phát hiện giả) | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền thông minh thế hệ mới Silicon MC-7PLUS (phát hiện tiền siêu giả) | 11.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện tiền giả Silicon MC-7PLUS (Combo kèm máy in) | 17.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện siêu giả Silicon MC-8PLUS (COMBO MÁY IN) | 32.220.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả Silicon MC-9900N | 7.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện tiền siêu giả Silicon MC-8600 | 9.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy Đếm Siêu Giả Và Phân Loại Tiền 2 Ngăn Silicon MC-8PLUS | 25.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Viewsonic PA503XB (XGA, 3800, 22,000:1, Phù hợp quán cafe, phòng họp) | 10.870.000 |
✅ |
|
|
| Bút trình chiếu Logitech R800 laser xanh CH | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Bút trình chiếu Logitech R400 - Chính hãng | 770.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện/ UPS APC BVX700LUI-MS 700VA, 230V, AVR, USB Charging Universal Sockets | 1.370.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện/ UPS APC BVX1200LI-MS 1200VA, 230V, AVR, Universal Sockets | 2.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép nhựa Plastic DSB So-Good 330S | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Màn chiếu 3 chân Apollo 100inch (70x 70, 70inch, 100inch, 1.78m x 1.78m) | 1.309.000 |
✅ |
|
|
| Màn Chiếu 3 Chân DaLite / Apollo 100inch (84x63) | 1.419.000 |
✅ |
|
|
| Máy Scan 2 mặt HP ScanJet Pro 2600F1 Flatbed + ADF (20G05A) thay thế 2500F1 NK | 6.600.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét 2 mặt HP ScanJet Enterprise Flow 5000S5 (6FW09A) | 18.150.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Epson EB-E500 (3.300 Lumens, VGA, HDMI, USB-B) | 11.979.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện UPS Santak Blazer BL1200-Pro 1200VA / 600W | 4.053.500 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện UPS Santak Blazer BL2200-Pro 2200VA (1200W) | 4.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chiếu phim gia đình Wanbo T2R Max, Android 9.0, 1G+16G, 1080P, EU | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét 2 mặt Brother DS-740D | 5.350.000 |
✅ |
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK T10 (Tích hợp thẻ cảm ứng, kiểm soát cửa) | 3.190.000 |
|
|
|
| Máy Chiếu phim gia đình Wanbo T2 Max, Android 9.0, 1GB+16G, 1080P, EU | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu phim gia đình Vimgo P10 Smart Full HD 1080P | 3.590.000 |
✅ |
|
|
| Khung Treo máy chiếu đa năng 60cm chịu lực 18kg | 490.000 |
|
|
|
| Khung Treo máy chiếu đa năng 120cm chịu lực 18kg | 590.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy Bingo 168CDT (hủy vụn, 18-20 tờ, 40 lít, hủy liên tục từ 25-50 phút) | 14.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy huỷ tài liệu LBA P-13CD (Hủy vụn, 13-15 tờ, 28 lít) | 7.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu phim gia đình Wanbo T6R Max, Android 9.0, 1080P, 2+16G, Auto Focus | 5.990.000 |
✅ |
|
|
| Chân Máy Chiếu để sàn Wanbo Floor Stand (nhôm) | 490.000 |
|
|
|
| Bộ lưu điện UPS APC 2000VA 230V LCD (SMC2000I) | 15.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả Xinda BC35 | 3.490.000 |
|
|
|
| Hộp bảo vệ máy chấm công sơn tĩnh điện | 690.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay Ronald Jack TX300 (tích hợp Thẻ Từ, Kiểm Soát Cửa Ra Vào) | 3.000.000 |
|
|
|
| Máy scan 1 mặt Epson Perfection V39II (USB,Scan mặt kính, lần 1 tờ) | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Shredcat 8250CC (Hủy vụn, 8 tờ, 20 lít) | 5.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Giấy GBC ShredMaster XP418+ (Hủy vụn, 18 tờ, 45 lít) | 23.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy EBA 1126S (Hủy sợi, 11 tờ, 20 lít) | 9.570.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy EBA 1126C (Hủy vụn, 6 tờ, 20 lít) | 10.648.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy EBA 1624C (Hủy vụn, 13 tờ, 35 lít) | 22.231.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy EBA-2127S (Hủy sợi, 23 tờ, 100 lít) | 32.527.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy EBA 2331S (Hủy vụn, 32 tờ, 80 lít) | 41.503.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy EBA 2331C (15 tờ A3, 25 Tờ A4, Hủy vụn, 120 lít) | 48.125.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy EBA 5131CCC (Hủy vụn, 11 tờ A4, 140 lít) | 188.890.000 |
✅ |
|
|
| Đầu đọc phụ bằng thẻ cảm ứng Ronald Jack KR201/202 | 650.000 |
|
|
|
| NÚT NHẤN MỞ CỬA TM05A | 150.000 |
|
|
|
| NÚT NHẤN MỞ CỬA TM01A | 180.000 |
|
|
|
| NÚT NHẤN MỞ CỬA TM04B | 180.000 |
|
|
|
| NÚT NHẤN MỞ CỬA TỪ XA TM06 | 590.000 |
|
|
|
| Máy Hủy Tài Liệu Công Nghiệp Silicon PS-4000C (Hủy vụn, 40 tờ, 130 Lít) | 44.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Tài Liệu Công Nghiệp Silicon PS-2500C | 46.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy công nghiệp hoạt động liên tục Silicon PS-3500C (Hủy vụn, 35 tờ, 120 Lít) | 40.700.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy MAGITECH DM-300M (Hủy siêu vụn, 15 tờ, 38 lít) -- Tháng 12 về hàng lại | 7.260.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy MAGITECH DM-300C (Hủy vụn, 22 tờ, 38 lít) -- Tháng 12 về hàng lại | 6.995.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy MAGITECH OM-16XC (Hủy vụn, 16 tờ, 25 lít) | 4.895.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy MAGITECH DM-220C (Hủy vụn, 16 tờ, 30 lít) | 4.895.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy MAGITECH DM-120M (Hủy siêu vụn, 8 tờ, 20 lít) | 3.938.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy MAGITECH DM-120C (Hủy vụn, 12 tờ, 20 lít) | 3.575.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy công nghiệp MAGITECH XM-200S (Hủy sợi, 35 tờ, 80 lít) | 19.600.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy công nghiệp MAGITECH XM-200C (Hủy vụn, 28 Tờ, 80 lít) | 30.855.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy công nghiệp MAGITECH XM-300C (Hủy vụn, A3, A4, 32 Tờ, 115Lít) | 46.948.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Laser Sony VPL-CXZ10 | 39.930.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị kết nối WIFI cho máy chiếu SONY - USB Wireless SONY IFU-WLM3 (Dùng cho máy chiếu Sony dòng Ex,CH) | 1.980.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Epson EB-X06 (3.600 Lumens, XGA) | 14.520.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Epson EB-972 (4.100 Ansi Lumens, XGA) | 22.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chiếu Epson EB-W51 (Dự án, 4.000 Ansi Lumens, HD WXGA) | 24.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Epson EB-2155W (5.000 Ansi Lumens, HD WXGA, Lan) | 40.535.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Epson EB-2255U (5,000 lm, WUXGA, Lan) | 49.368.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Epson EB-2065 (5.500 Lumens) | 41.745.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Epson EB-2165W (5.500 Ansi Lumens, WXGA, Lan) | 45.859.000 |
✅ |
|
|
| Máy Đếm Tiền Phát Hiện Tiền Siêu Giả Silicon MC-8800 | 8.800.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy - Máy huy công nghiệp Bingo 168CD3 (hủy vụn, 27-30 tờ, huy liên tục 4-5 giờ, 100lít) | 30.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu - Máy hủy công nghiệp BINGO 168-CD5 (hủy vụn, 40 Tờ/lần, Hủy 24/24 không ngừng, 130lít) | 48.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện tiền giả Oudis 8899b (Màn hình LED) | 5.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy Bingo C42CD (hủy vụn, 15-17 tờ, 25 lít) | 7.370.000 |
✅ |
|
|
| Máy ghi âm Sony UX570 | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt tự động Plustek Smart Office PS388U (ADF, 30PPM/ 60 IPM, 50 sheets, công suất 4000 trang/ngày) | 10.500.000 |
✅ |
|
|
| Bút trình chiếu Logitech R500S (Xám) (910-006522) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Bút trình chiếu Logitech R500S (Đen) (910-006521) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Full HD Viewsonic PX701HDH (FHD, 3500, 22.000:1) | 20.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu 4K Viewsonic PX748-4K (4K = 3840 x 2160, 3500, 12,000:1, Máy chiếu phim gia đình 4K) | 44.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Full HD ViewSonic PX703HDH (FHD, 3500, 12,000:1) | 20.185.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu 4K Viewsonic PX728-4K (4K = 3840 x 2160, 2200, 12,000:1, Máy chiếu phim gia đình 4K) | 42.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu OPTOMA W400LVE (4000 Ansi Lumens, WXGA) | 14.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy Hủy Giấy AURORA AS800CD (Hủy vụn, 8 tờ, 15lít) | 1.875.000 |
8% |
|
|
| Máy hủy giấy AURORA AS600SB (Hủy sợi, 6 tờ, 9 lít) | 1.074.600 |
8% |
|
|
| Máy hủy giấy AURORA AS1060SB (Hủy sợi, 10 tờ, 13 lít) | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy AURORA AS1610SB (Hủy sợi, 16 tờ, 25 lít) | 2.990.000 |
8% |
|
|
| Máy hủy giấy AURORA AS875C (Hủy vụn, 8 tờ, 14 lít) | 1.620.000 |
8% |
|
|
| Máy hủy giấy AURORA AS1225CD (Hủy vụn, 12 tờ, 25 lít) | 3.350.000 |
8% |
|
|
| Máy hủy giấy AURORA AS1460CD (Hủy vụn, 14 tờ, 22 lít) | 4.395.000 |
8% |
|
|
| Máy hủy giấy AURORA AS1500CD (Hủy vụn, 15 tờ, 35lít) | 4.590.000 |
8% |
|
|
| Máy hủy giấy AURORA AS2030CD (Hủy vụn, 20 tờ, 26 lít, hủy liên tục 60p) | 7.970.000 |
8% |
|
|
| Máy hủy giấy AURORA AS105MQ (Hủy siêu vụn, 10 tờ, 16lít, ít ồn) | 6.080.000 |
8% |
|
|
| Máy hủy giấy AURORA AS120CM (Hủy siêu vụn, 10 tờ, 19 lít, hủy liên tục 20p) | 5.508.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy giấy AURORA AS860CM (Hủy siêu vụn, 8 tờ, 15 lít) | 2.990.000 |
8% |
|
|
| Máy hủy giấy AURORA AS152CM (Hủy siêu vụn, 10 tờ, 30 lít, hủy liên tục 20p) | 10.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy thẻ nhựa, lá bài, thẻ bài, voucher chuyên dụng Silicon PS-5800C | 145.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK F18-T | 2.700.000 |
|
|
|
| KHÓA CHỐT TM08 | 700.000 |
|
|
|
| GIÁ ĐỠ KHÓA CHỐT TM18 (1 bát trên+ 1 bát dưới) | 510.000 |
|
|
|
| KHÓA TỪ TM09 | 660.000 |
|
|
|
| GIÁ ĐỠ KHÓA TỪ ZL TM19 | 300.000 |
|
|
|
| KHÓA RIM 5 CHÌA Ronald Jack TM20 | 660.000 |
|
|
|
| KHÓA RIM R67 | 2.200.000 |
|
|
|
| KHÓA RIM RONALD JACK R68 | 2.200.000 |
|
|
|
| THẺ CẢM ỨNG 125 Khz 0.84mm (1 mặt trơn, 1 mặt 18 số) | 15.000 |
|
|
|
| THẺ CẢM ỨNG MIFARE 0.84mm (2 mặt trắng trơn) | 15.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK K99 | 1.690.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK K29 | 1.690.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK TM60 (tích hợp thẻ cảm ứng) | 1.890.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK T68 | 1.850.000 |
|
|
|
| Nguồn máy chấm công Adapter 5V 1A | 350.000 |
|
|
|
| Máy chấm công kiểm soát cửa RONALD JACK S15 | 2.450.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK FACEPRO-006 | 3.890.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK FACEPRO-008 (Tích hợp vân tay và thẻ) | 4.090.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK FACEPRO-007 (tích hợp vân tay và thẻ) | 4.650.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK FACEPRO-009 (tích hợp vân tay và thẻ) | 5.990.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK AI-X1 | 8.990.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK AI-08T (Đo Thân Nhiệt) | 10.590.000 |
|
|
|
| ĐẦU ĐỌC VÂN TAY RONALD JACK TF2 | 2.290.000 |
|
|
|
| ĐẦU ĐỌC VÂN TAY RONALD JACK TF3 | 2.290.000 |
|
|
|
| ĐẦU ĐỌC VÂN TAY RONALD JACK S10 | 1.690.000 |
|
|
|
| ĐẦU ĐỌC VÂN TAY RONALD JACK S16 | 1.690.000 |
|
|
|
| ĐẦU ĐỌC THẺ CẢM ỨNG RONALD JACK CR-20E | 490.000 |
|
|
|
| ĐẦU ĐỌC THẺ CẢM ỨNG RONALD JACK CR-20M | 590.000 |
|
|
|
| Nguồn máy kiểm soát cửa Ronald Jack Adapter 12V 6.25A | 1.000.000 |
|
|
|
| Nguồn máy chấm công Adapter 5V 1.5A | 350.000 |
|
|
|
| Nguồn máy chấm công Adapter 5V 2.5A | 350.000 |
|
|
|
| Nguồn máy chấm công Adapter 12V 1.5A | 350.000 |
|
|
|
| Nguồn máy chấm công Adapter 12V 3A | 550.000 |
|
|
|
| Nguồn máy chấm công Adapter 12V 4A | 650.000 |
|
|
|
| Máy scan 2 mặt tự động Canon DR-C240 (A4/A5/ Đảo mặt/ ADF/ USB) | 17.710.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Viewsonic PA503W (WXGA,3800, 22,000:1, phù hợp quán cafe, phòng họp) | 13.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Viewsonic PG701WU (WUXGA, 3800, 12,000:1, phù hợp quán cafe, phòng họp) | 20.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu LED di động thông minh 4K HDR Viewsonic X11-4K (4K = 3840 x 2160, 2400, 3,000,000 :1, Máy chiếu phim gia đình 4K) | 49.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu giải trí gia đình LED 4K Viewsonic X100-4K (4K = 3840 x 2160, 2900, 3,000,000:1) | 60.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu giải trí gia đình LED 4K Viewsonic X1000-4K (4K = 3840 x 2160, 2400, 4,000,000:1) | 72.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Laser siêu gần 4K HDR Viewsonic X2000B-4K (4K = 3840 x 2160, 2000, 4,000,000:1) | 80.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu gần Viewsonic PS501X (XGA, 3600, dành cho giáo dục) | 15.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu di động LED Viewsonic M1+G2 (854x480, 300, 120,000:1, có loa Harman Kardon, Wi-Fi & Bluetooth) | 12.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu di động LED Viewsonic M2 (FHD, 1200, 3.000,000:1, có loa Harman Kardon) | 19.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu di động LED Viewsonic M2e (FHD, 1000, 3.000,000:1, có loa Harman Kardon) | 17.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay RONALD JACK TFT900H (tích hợp kiểm soát cửa) | 10.990.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay RONALD JACK TFT600 (Tích hợp kiểm soát cửa và thẻ cảm ứng) | 5.990.000 |
|
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XINDA 2166F | 4.350.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét mã vạch Winson WNI-6213B/V (không dây, 2D) | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét mã vạch Winson WNI-6710G (có dây, 2D) | 1.170.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét mã vạch đa hướng Winson WAI-5780 | 1.340.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét mã vạch Zebra Symbol LI4278 (Không dây) | 5.324.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét mã vạch đa hướng Winson WAI-6780 | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét mã vạch Zebra Symbol DS9308 (Quét thẻ CCCD, BHYT...) | 3.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét mã vạch Zebra Symbol DS2208 (kèm chân đế) | 2.255.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét mã vạch Zebra Symbol DS4608 | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét mã vạch Zebra Symbol DS2278 (Bluetooth, 10m, 1D & 2D) | 4.895.000 |
✅ |
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK F9 / F09 | 2.700.000 |
|
|
|
| Máy chấm công kiểm soát cửa RONALD JACK F9 / F09 | 2.700.000 |
|
|
|
| Máy scan Plustek OpticSlim OS2700 (phẳng, CIS, 1200pdi, 3 sec, A4 Flatbed Scanner) | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền Phát hiện giả XINDA SUPPER BC28 | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XINDA SUPPER BC28F | 2.500.000 |
|
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XIUDUN 2700 | 5.280.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XIUDUN 9000 | 5.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu LG CineBeam Laser 4K UHD, chiếu siêu gần HU715QW | 79.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER WR-380R (lò xo kẽm 34 lổ, lổ tròn 4.5mm, 12 tờ A4 70gms/lần) | 2.550.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER CB-308 (lò xo nhựa 21 lổ, lổ hình chữ nhật, 12 tờ A4 70gms/lần) | 2.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER CB-9026A (lò xo nhựa 21 lổ, lổ hình chữ nhật, 20 tờ A4 70gms/lần) | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Lò xo nhựa xoắn ốc đóng sách DSB dùng cho máy 46 lổ tròn | 300.000 |
|
|
|
| Máy scan 2 mặt tự động Plustek eScan A350 (ADF, 30ppm/ 60ipm, 50 sheets, Network) | 23.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt tự động Plustek PS3140U (ADF, 40PPM/ 80IPM, 100 sheets, 4000 trang/ngày) | 13.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt tự động Plustek PS3150U (ADF, 50PPM/ 100IPM, 100 sheets, 6.000 tờ/ Ngày) | 19.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XINDA SUPER BC31 | 3.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XINDA XD-2131L | 4.730.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XINDA SUPER BC31F | 3.290.000 |
|
|
|
| Máy đếm tiền thông thường XINDA SUPER BC21F | 2.970.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền thông thường XINDA SUPER BC-19 | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính tiền thông thường XINDA XD-2006F | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XIUDUN 2500 | 4.180.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XINDA 2105F | 3.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XINDA 2165F | 4.350.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XINDA 2136F | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XIUDUN 8000 | 5.280.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XIUDUN 6688W | 5.280.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XIUDUN 668E | 4.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiển giả XIUDUN 4688 | 4.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả XIUDUN 2012W | 4.070.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền XIUDUN 2010W (không phát hiện tiền giả) | 2.970.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền XINDA 0181 (Không phát hiện tiền giả) | 2.310.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền XIUDUN 2010A (không phát hiện tiền giả) | 2.640.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền XIUDUN 2300C (không phát hiện tiền giả) | 2.530.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền XIUDUN 2200C (không phát hiện tiền giả) | 2.530.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền XINDA XD-1000J (không phát hiện tiền giả) | 2.420.000 |
✅ |
|
|
| Lò xo nhựa đóng sách DSB dùng cho máy 21 lổ chữ nhật | 170.000 |
|
|
|
| Máy đóng sách DSB WR-150 (lò xo kẽm 34 lỗ, lỗ hình vuông, 12-14 tờ A4 70gms/lần) | 3.100.000 |
✅ |
|
|
| Lò xo kẽm đóng xách DSB dùng cho máy 34 lổ vuông | 290.000 |
|
|
|
| Máy đóng sách BOSSER WR-318 (lò xo kẽm 34 lỗ, lỗ hình vuông, 12 tờ A4 70gms/lần) | 2.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER WR-570 (lò xo kẽm 34 lỗ, lỗ hình vuông, 16 tờ A4 70gms/lần) | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER WR-9029 (lò xo kẽm 34 lỗ, lỗ hình vuông, 20 tờ A4 70gms/lần) | 4.690.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER WR-970 (lò xo kẽm 34 lổ, lỗ hình vuông, 20 tờ A4 70gms/lần) | 5.610.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER WR-970R (lò xo kẽm 34 lổ, lỗ hình tròn, 20 tờ A4 70gms/lần) | 5.610.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER WR-970E (lò xo kẽm 23-27 lổ, lỗ hình Chữ nhật, 20 tờ A4 70gms/lần) | 5.610.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER WR-970ER (lò xo kẽm 23-27 lổ, lỗ hình vuông, 20 tờ A4 70gms/lần) | 5.610.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER CB-8701 (lò xo nhựa 21 lổ công suất lớn,đóng bằng tay, lổ hình chữ nhật 3x8mm, 24-28 tờ A4 (70gms)/lần) | 6.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER WR-8707E (lò xo kẽm 34 lổ, lổ vuông, 30 tờ A4 70gms/lần) | 14.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách WIREMAC-31 (lò xo kẽm,40 lổ đóng vuông, 20 tờ A4 70gms/lần) | 9.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách WIREMAC-21 (lò xo kẽm, 27 lổ đóng chữ nhật, 20 tờ A4 70gms/lần) | 10.120.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách WIREMAC-DUO (lò xo kẽm, Lò xo 3:1 & 2:1 pitch, 20 tờ A4 70gms/lần) | 18.480.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách WIREMAC-EX31 (lò xo kẽm, đục lỗ bằng điện lỗ vuông, 28 tờ A4 70gms/lần) | 24.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER CW-870 (lò xo nhựa & kẽm, Lổ chữ nhật, lổ vuông, đóng bằng tay, 18-20 tờ A4 70gms/lần) | 6.160.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER CI-338 (lò xo xoắn ốc, lổ tròn 4mm, 12 tờ A4 70gms/lần) | 2.795.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER CI-348 (lò xo xoắn ốc, đóng bằng tay & gắn lò xo bằng điện, lổ tròn 4mm, 12 tờ A4 70gms/lần) | 3.140.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER CI-9028A (lò xo xoắn ốc, đóng bằng tay & gắn lò xo bằng điện, lổ tròn 4mm, 20 tờ A4 70gms/lần) | 4.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER CI-9028 SUPER (lò xo xoắn ốc, đóng bằng tay & gắn lò xo bằng điện, lổ tròn 4mm, 20 tờ A4 70gms/lần) | 4.785.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER CI-8706E (lò xo xoắn ốc, đóng bằng điện & gắn lò xo bằng điện, lổ tròn 4mm, 28-33 tờ A4 70gms/lần) | 14.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách COILMAC-41 (lò xo xoắn ốc, đóng bằng tay, lổ tròn 4mm, 20 tờ A4 70gms/lần) | 10.450.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách COILMAC-41V (lò xo xoắn ốc,Lổ ovan, đóng bằng tay, lổ tròn 4mm, 20 tờ A4 70gms/lần) | 11.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER CW-2016 (lò xo nhựa & kẽm, Lổ chữ nhật, lổ vuông, đóng bằng tay, 20 tờ A4 70gms/lần) | 8.393.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt Brother ADS-3100 (USB, 40trang/phút) - Có hỗ trợ scan CCCD | 8.360.000 |
✅ |
|
|
| Bút trình chiếu Logitech SPOTLIGHT (Vàng) | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Bút trình chiếu Logitech SPOTLIGHT (Xám) | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu LG CineBeam Laser 4K UHD trang bị ống kính Dual laser HDR 10 HU810P | 77.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu LG CineBeam Laser BU50NST.ATV | 78.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK TM20 WIFI (tích hợp thẻ cảm ứng) | 2.200.000 |
|
|
|
| Máy Scan 2 mặt A3 AVISION AD6090 | 89.000.000 |
✅ |
|
|
| MÁY SCAN AVISION AD340GWN | 14.300.000 |
✅ |
|
|
| Máy Scan 2 mặt A4 AVISION AV332U | 10.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu HP W1508CC (Hủy sợi, 8 tờ, 15 lít, 4 phút ON, 40 phút OFF) | 1.970.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu HP W2312CC (Hủy vụn, 12tờ, 23 lít, 6 phút ON, 50 phút OFF) | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Hp W2010MC (Hủy vụn, 10tờ, 20 lít, 10 phút ON, 50 phút OFF) | 3.960.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu HP W2518CC (Hủy sợi, 18 tờ, 25 lít, 20 phút ON, 20 phút OFF) | 5.170.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt HP ScanJet Pro 3600F1 (20G06A) - 01Y | 10.945.000 |
✅ |
|
|
| Máy Scan 2 mặt HP Scanjet Pro 3000s2 cũ (USB) | 2.990.000 |
|
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả Oudis 9900 | 5.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan Epson Perfection V850 Pro | 32.780.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER CW-2019 (đóng lò xo kẽm & xoắn ốc, Lò xo kẽm đục 40 lỗ vuông 4x4mm & Lò xo xoắn ốc đục 54 lỗ oval 4x5mm, đóng bằng tay, 20 tờ A4 (70gms)/lần) | 8.800.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách DSB CB-122 (lò xo nhựa 21 lổ, lổ hình chữ nhật 3x8mm, đóng bằng tay, 12 tờ A4 (70gms)/lần) | 2.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách DSB CB-180 (lò xo nhựa 21 lổ, lổ hình chữ nhật 3x8mm, đóng bằng tay, 18 tờ A4 (70gms)/lần) | 3.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách BOSSER CB-8708E (lò xo nhựa 21 lổ công suất lớn, đóng bằng điện, lổ hình chữ nhật 3x8mm, 28-32 tờ A4 (70gms)/lần) | 12.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy đóng sách COMBMAC-240 (lò xo nhựa 24 lỗ, lổ hình chữ nhật 3 x8mm, 27 tờ A4 70gms/lần) | 9.130.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép Plastic SKY 335R6 (Khổ A3) | 14.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép Plastic SKY 330R10 khổ A3 | 23.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy cắt giấy loại xách tay DSB TM-20 | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy cắt giấy xách tay DSB DC-20 | 1.475.000 |
✅ |
|
|
| Máy cắt giấy BOSSER GD-04 Khổ A4 | 935.000 |
|
|
|
| Bàn cắt giấy BOSSER GD-03 A3 | 1.200.000 |
✅ |
|
|
| Bàn cắt giấy khổ A3 BOSSER BPS-02 | 1.200.000 |
✅ |
|
|
| Bàn cắt giấy chuyên dùng để cắt PVC, giấy dày 0.04mm BOSSER LX A3 | 2.050.000 |
✅ |
|
|
| Bàn cắt giấy khổ A4 BOSSER 858 | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Bàn cắt giấy khổ A3 BOSSER 858 | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Bàn cắt giấy khổ A4 BOSSER 868 | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Bàn cắt giấy khổ A3 BOSSER 868 | 5.500.000 |
✅ |
|
|
| Bàn cắt giấy xách tay chuyên nghiệp khổ A3 ROLL@BLADE TM-460 | 5.100.000 |
✅ |
|
|
| Bàn cắt giấy xách tay chuyên nghiệp khổ A1 ROLL@BLADE TM-920D | 7.370.000 |
✅ |
|
|
| Bàn cắt bo góc giấy 1051S 5mm | 580.000 |
✅ |
|
|
| Bàn cắt bo góc giấy 1051L 10mm | 620.000 |
✅ |
|
|
| Máy đục lỗ giấy MAC 1704 | 880.000 |
✅ |
|
|
| Két đựng tiền JJ335 Nhỏ (4 ngăn tiền giấy, 3 ngăn tháo rời, 2 ngăn tiền xu) | 660.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu BenQ MW560 cho Doanh Nghiệp và Giáo Dục (4,000 lumens, WXGA) | 14.300.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu BenQ MW550 cho Doanh Nghiệp và Giáo Dục (3,600 lumens, WXGA) | 13.475.000 |
✅ |
|
|
| Máy cán màng nhiệt MF360 (Cán nóng, cán nguội, cán 1 mặt, cán 2 mặt, Khổ A4, A3) | 2.990.000 |
|
|
|
| Máy cắt carvisit tự động - Máy cắt Name Card SK316 | 1.490.000 |
|
|
|
| Bàn cắt giấy khổ A3 (gỗ) | 550.000 |
|
|
|
| Bàn cắt giấy khổ A4 (Sắt) | 590.000 |
|
|
|
| Bàn cắt giấy khổ A4 - 1 lần cắt 500 tờ | 2.490.000 |
|
|
|
| Bàn cắt giấy khổ A3 - 1 lần cắt 500 tờ | 2.950.000 |
|
|
|
| Máy chiếu BenQ MX550 cho Doanh Nghiệp và Giáo Dục (3,600 lumens, XGA) | 10.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu BenQ MS560 cho Doanh Nghiệp và Giáo Dục (4,000 Ansi lumens, SVGA) | 10.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu BenQ MS550 cho Doanh Nghiệp và Giáo Dục (3,600 lumens,SVGA) | 9.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy ép plastic YT-330C (A3, A4) | 1.190.000 |
|
|
|
| Máy chiếu Boxlight ALX422 (XGA, 4200 Ansi Lumens) | 17.303.000 |
✅ |
|
|
| Máy Đếm Tiền Phát Hiện Tiền Siêu Giả Silicon MC-8900 | 6.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt A4 Kodak E1030 (30tờ /phút, 4000tờ /ngày, A4, USB) | 9.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt Kodak E1040 (40 tờ/phút, 5.000 tờ/ngày, A4, USB) | 15.125.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt Kodak S2070 (70tờ/Phút, 10.000tờ/Ngày, A4, USB) | 45.990.000 |
✅ |
|
|
| Bút trình chiếu không dây Ugreen 50654 | 390.000 |
|
|
|
| Máy chiếu đa năng INFOCUS P161, P/N: IN1004 3100ANSI, XGA, 2000:1; Zoom 1.2x | 10.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu đa năng INFOCUS P161, P/N: IN1014 3400ANSI, XGA, 2000:1; Zoom 1.2x | 13.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu đa năng INFOCUS, P/N: INL144 3100ANSI, XGA, 2.000.000:1; Zoom 1.3x | 21.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu đa năng NEC: NP-VE304G 3500ANSI, SVGA, 10.000:1; Zoom 1.1x | 11.050.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu đa năng NEC: NP-MC372XG 3700ANSI, XGA, 16.000:1; Zoom 1.2x | 15.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu đa năng INFOCUS P130, P/N: IN115AA 4000 ANSI, XGA | 9.500.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện UPS EATON 700VA/360W Tower (5A700I) | 1.254.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Boxlight ALX350 (3LCD, 3500 Ansi Lumens, XGA1024x786, HDMI, VGA) | 11.495.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Boxlight ALX462 (3LCD, 4.600 Ansi lumens, XGA 1024x768, 1 x VGA, 2 x HDMI) | 19.226.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Boxlight ALU452 (3LCD, 4.500 Ansi lumens, WUXGA 1920x1200, 1 x VGA, 2 x HDMI) | 29.040.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Boxlight KTX600 (3LCD, 6.000 Ansi lumens, XGA 1024×768, 2 x VGA, 2 x HDMI) | 27.830.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu công nghệ Mỹ Boxlight KTU600 (3LCD, 6.000 Ansi lumens, WUXGA 1920x1200, 2 x VGA, 2 x HDMI) | 36.300.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu laser Boxlight PM12K (Laser Diodes, 12.000 Ansi lumens, WUXGA 1920 x 1200, HDMI*1, DVI-D*1, VGA(D-Sub)*1) | 359.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu laser Boxlight PM13K (Laser Diodes, 13.000 Ansi lumens. WUXGA 1920 x 1200, HDMI*1, DVI-D*1, VGA(D-Sub)*1) | 402.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu gần Boxlight BS-X320i (3LCD, 3.200 Ansi lumens, XGA 1024 x 768, Mini D-sub 15 pin x1, HDMI x1) | 39.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu gần Boxlight BS-X320 (3LCD, 3.200 Ansi lumens, XGA 1024 x 768, Mini D-sub 15 pin x1, HDMI x1) | 32.600.000 |
✅ |
|
|
| Máy Scan 2 mặt Brother ADS-4700W (2 Mặt, 40 ppm, USB, LAN, Wifi, ADF 80 tờ) - Hỗ trợ Scan CCCD | 12.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy công nghiệp Nikatei PS-2000M (Hủy vụn cám - 14 đến 15 tờ - hoạt động liên tục) | 26.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu công nghiệp NiKatei PS-900C (Hủy vụn - 32 đến 35 tờ) | 29.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu NiKatei PS-720C (hủy vụn - 14 tờ - liên tục 10 phút) | 4.690.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả Xinda 2165L | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét mã vạch KingPOS SI-3500 (1D & 2D) (Taiwan) | 1.390.000 |
|
|
|
| Máy quét mã vạch KingPos SI-9000 (1D & 2D để bàn) (Taiwan) Đọc mã QR CCCD | 2.090.000 |
|
|
|
| Máy đọc mã vạch tích hợp điện thoại KingPOS MB 5000 (Kết nối bluetooth với thiết bị Andriod, iOS) | 3.390.000 |
|
|
|
| Máy đọc mã vạch tích hợp điện thoại KingPOS MB 4000 (Kết nối bluetooth với thiết bị Andriod, iOS) | 2.490.000 |
|
|
|
| Máy tính tiền POS KingPOS PE 1529 (Economy) | 9.240.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính tiền KingPOS PS 1519i5 (Standard) | 7.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính tiền KingPOS PP 1563 (Pro) i3/4g/ssd128 | 12.540.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính tiền KingPOS PP 1563 (Pro) i5/8g/ssd128 | 15.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy tính tiền KingPOS PP 1563 (Pro) i3/4g/ssd128/2 màn hình | 14.292.500 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện giả GLORY GFS 8686 (Ngân hàng hay dùng) | 11.220.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay RONALD JACK TFT500 | 4.790.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay RONALD JACK X958 (tích hợp thẻ cảm ứng) | 3.850.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công khuôn mặt RONALD JACK FA110 | 2.350.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công khuôn mặt RONALD JACK FA1000/ID | 3.000.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công khuôn mặt RONALD JACK FA1000/ID/BA | 3.390.000 |
|
|
|
| Máy chấm công Vân Tay+thẻ Ronald Jack DG600ID | 2.400.000 |
|
|
|
| Máy scan 2 mặt HP ScanJet Pro N4000 snw1 (6FW08A) USB, LAN, WIFI | 15.985.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt Brother ADS-1800W (Wifi) | 8.426.000 |
✅ |
|
|
| MÁY ĐẾM TIỀN PHÁT HIỆN GIẢ XINDA SUPER BC 39F (BC-39F) - Nhập khẩu | 9.050.000 |
|
|
|
| Máy ép nhựa DSB SO-GOOD 230Super (230s) | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu siêu gần laser Epson EB-685W (3,500 Ansi Lumens, WXGA, Lan) | 52.030.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Acer X1123HP | 9.438.000 |
✅ |
|
|
| Máy chấm công vân tay Ronald Jack RJ 3800Pro WIFI | 1.990.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay Ronald Jack 9300Pro WIFI | 1.990.000 |
|
|
|
| Máy ghi âm kỹ thuật số dòng TX TX660 | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt A3 Fujitsu Scanner Fi-7460 - PA03710-B051 | 120.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy scan 2 mặt A3 Fujitsu Scanner Fi-7480 - PA03710-B001 | 150.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét 2 mặt A3 Fujitsu Scanner Fi-7700 - PA03740-B001 | 250.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét 2 mặt A4 Fujitsu Scanner SP1425 - PA03753-B001 | 23.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét 2 mặt A4 Fujitsu Scanner Fi-8150 - PA03810-B101 (tích hợp tính sổ dập ghim và hộ chiếu) USB+LAN | 24.150.000 |
✅ |
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK 7900 | 1.390.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK 1800 Wifi | 1.590.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK TM2800 WIFI | 1.590.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt ZKTECO FACEPRO 15 | 14.990.000 |
8% |
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay Ronald Jack K20 PRO (tích hợp kiểm soát cửa) | 2.100.000 |
|
|
|
| Máy đọc mã vạch Zebra DS8178 (Bluetooth, USB, 1D, 2D, Cầm tay) | 7.865.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền OUDIS 3300C (không phát hiện giả) | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền OUDIS 3400C (không phát hiện giả) | 2.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu gia đình 4k Viewsonic PX701-4K (4K-UHD, 3200, 22,000:1, HDMI) | 43.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chấm Công Khuôn Mặt RONALD JACK AI02 (Tích hợp thẻ cảm ứng) | 3.100.000 |
|
|
|
| Máy chiếu Vivitek DX330 (4000 ANSI lumens, XGA 1024 x 768) | 9.999.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Vivitek DW350 (4000 ANSI lumens, WXGA 1280 x 800) | 13.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chấm công vân tay Ronald Jack X628H | 1.950.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay Ronald Jack TX200 | 1.950.000 |
|
|
|
| Wifi dùng cho máy chiếu X12Q3 (Wireless Display Adapter X12Q3) | 4.070.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện UPS Santak TG1250 PRO 1250VA/600W (Offline) - Thay thế TG1000 | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện Offline UPS Santak TG750 PRO 750VA, 300W | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện Santak True Online C2KS-LCD (Ắc quy ngoài) | 12.500.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lưu điện Santak True Online C3KS-LCD (Ắc quy ngoài) | 14.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu phim gia đình Wanbo TT, Linux 1G+8G, 1080, Auto Focus | 5.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chiếu phim gia đình Wanbo T2 Max New Android 9.0, 1GB+16G, 1080P, EU | 3.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu phim gia dình Wanbo T4, Android 9.0, 1080P, 1G+16G, Auto Focus | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu phim gia đình Wanbo X5 Android 9.0, 1080P, 1+16G, 2.4+5G Dual Band Wifi, Bluetooth 5.0 Auto Focusing, Black, EU | 5.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu phim gia đình Wanbo Morzart 1 Android 9.0, 1080P, 2+32G, 2.4+5G Dual Band Wifi, Bluetooth 5.0 Auto Focusing, white, EU | 7.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu phim gia đình Wanbo Morzart 1 Pro Android 11.0, 1080P, 2+16G, 2.4+5G Dual Band Wifi, Bluetooth 5.0 Auto Focusing, Black, EU | 8.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Phim gia đình Wanbo Mini Pro Android 9.0, 720P, 1+8Gb,Dual Band Wifi, Bluetooth 5.0, White | 2.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu phim gia đình Wanbo Davinci 1 Pro Android 11, 1080P, Dual Band Wifi, Bluetooth 5.0, Auto Focus, Gray | 6.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu phim gia đình Wanbo Dali Android 9.0, 1080P, 1+8Gb,Dual Band Wifi, Bluetooth 5.0, Auto Focus, White | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu phim gia đình Wanbo X2 Max Android 9.0, 1080P, 1+8Gb,Dual Band Wifi, Bluetooth 5.0, Auto Focus, White | 3.690.000 |
✅ |
|
|
| Chân Máy Chiếu để bàn Wanbo Desk Bracket (nhựa) | 290.000 |
|
|
|
| Máy chiếu OPTOMA EH412 (4500 Ansi lumens, FHD) | 40.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chiếu OPTOMA HD30HDR (3800 Ansi lumens, FHD) | 25.333.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu 4K OPTOMA UHD35+ (4000 ANSI Lumens, 4K UHD) | 40.034.500 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu EPSON EB-W06 (3700 lm, WXGA) | 21.780.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Panasonic PT-LW336 (3100 Ansi Lumens, WXGA) | 19.360.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Panasonic PT-VZ580 (5000 Ansi Lumens, WUXGA. Lan) | 58.410.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chiếu Optoma W319ST (4.000 ANSI Lumens, WXGA, Lan) | 20.240.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu EPSON EB-U50 (WUXGA, 3700 Lumen, Wifi, Lan) | 36.300.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu gần laser Epson EB-L200SX (3.600 Ansi Lumens, XGA, Wifi, Lan) | 50.820.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu gần laser Epson EB-L200SW (3.800 Ansi Lumens, WXGA, Wifi, Lan) | 57.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu gần laser Epson EB-L630SU (6.000 Ansi Lumens, WUXGA 1920 x 1200 Vượt Full HD, Wifi, Lan) | 174.240.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu siêu gần laser Epson EB-725W (4,000 Ansi Lumens, WXGA, Wifi, Lan) | 67.760.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu siêu gần laser Epson EB-735F (3,600 Ansi Lumens, WUXGA, Wifi, Lan) | 68.970.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu siêu gần laser Epson EB-800F (5,000 Ansi Lumens, Full HD 1080p, Lan) | 117.370.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu siêu gần laser Epson EB-805F (5,000 Ansi Lumens, Full HD 1080p, Lan) Black hoặc White | 117.370.000 |
|
|
|
| Máy chiếu siêu gần laser Epson EB-695Wi (3,500 Ansi Lumens, WXGA, Lan, tương tác) | 68.970.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu siêu gần laser Epson EB-1485Fi (5,000 Ansi Lumens, WUXGA 1920 x 1200 Vượt Full HD, Wifi, Lan) | 125.840.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu siêu gần laser Epson EB-735Fi (3,600 Ansi Lumens, WUXGA 1920 x 1200 Vượt Full HD, Wifi, Lan) | 79.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu siêu gần laser Epson EB-725Wi (4.000 Ansi Lumens, WXGA, Wifi, Lan) | 77.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy đọc mã vạch Winson WNI-S014 (Không dây, 2D) | 1.340.000 |
✅ |
|
|
| Máy chấm công bằng vân tay và thẻ Ronald Jack DG-100 | 3.200.000 |
|
|
|
| Máy Scan A3 Canon DR-M1060 (A3/ A4/ A5/ Đảo mặt/ ADF/ USB) | 61.525.000 |
✅ |
|
|
| Máy Scan A3 Canon DR-6030C (A3, A4, A5, Đảo mặt, USB) | 85.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy đếm tiền phát hiện tiền giả Oudis 8899New (màn hình màu TFT) | 5.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chấm Công Kiểm Soát Cửa Vân Tay, Thẻ Cảm Ứng Ronald Jack F18 | 3.200.000 |
|
|
|
| Máy hủy giấy AURORA AS352MQ (Hủy vụn, 10 tờ/lần, liên tục 20 phút) | 21.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Panasonic LCD PT-VX420A cũ (4500 Ansi Lumens) | 5.200.000 |
|
|
|
| Máy chiếu Hitachi LCD CP-EX250 cũ (2,700 ANSI Lumens) | 3.800.000 |
|
|
|
| Máy chiếu Optoma PS460 (4800 Ansi Lumens, SVGA (800×600), 50.000:1, HDMI, VGA) | 8.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu VIEWSONIC PA503XE (4200 ANSI Lumens, XGA (1024x768), 22.000:1, HDMI, VGA) | 10.450.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu VIEWSONIC SP3 (4.800 ANSI lumens, SVGA (800x600), 30.000:1, HDMI, VGA) | 9.350.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu đa năng INFOCUS P124, P/N: IN0002SL ( 4000 ANSI Lumens, SVGA (800 x 600), 30000:1, VGA, HDMI) | 8.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chấm Công Thẻ Giấy Ronald Jack TM-LY268 | 2.900.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công Thẻ Giấy Ronald Jack TM-LY268N | 2.900.000 |
|
|
|
| Máy scan Avision AD360GWN | 59.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy hủy tài liệu Silicon PS-4012C (Hủy vụn, 12 tờ/1lần DL70, 40L, hủy liên tục tối đa >120) | 7.645.000 |
✅ |
|
|
| Máy Scan HP ScanJet Enterprise Flow N6600 fnw1 (20G08A) ADF, USB, LAN, WIFI - CHÍNH HÃNG | 29.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy Chấm Công Vân Tay RONALD JACK 3000TID-C cũ | 1.390.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công khuôn mặt RONALD JACK FA900 WIFI | 2.550.000 |
|
|
|
| Máy Chấm Công vân tay Ronald Jack 4000TID-C cũ | 1.390.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK 3979C cũ | 1.290.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay RONALD JACK 8000C cũ | 1.290.000 |
|
|
|
| Máy chấm công vân tay Ronald Jack X628C+ID cũ | 1.290.000 |
|
|
|
| Máy chấm công Vân Tay Ronald Jack DG600ID cũ | 1.190.000 |
|
|
|
| Máy chiếu Acer X1128H | 9.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy chiếu Epson EB-E12 máy chiếu đa năng công nghệ 3LCD | 11.150.000 |
✅ |
|
|
| Màn treo 70” (100”, 1.78m x 1.78m) | 990.000 |
0% |
|
|
| Màn treo 84” (120”, 2.13m x 2.13m) | 1.300.000 |
0% |
|
|
| Màn treo 96” (135”, 2.44m x 2.44m) | 1.650.000 |
0% |
|
|
| Màn chân 70” (100”, 1.78m x 1.78m) | 1.050.000 |
0% |
|
|
| Màn chân 84” (120”, 2.13m x 2.13m) | 1.400.000 |
0% |
|
|
| Màn chân 96” (135”, 2.44m x 2.44m) | 1.700.000 |
0% |
|
|
| Màn điện 70” (100”, 1.78m x 1.78m) | 1.700.000 |
0% |
|
|
| Màn điện 84” (120”, 2.13m x 2.13m) | 1.900.000 |
0% |
|
|
| Màn điện 96” (135”, 2.44m x 2.44m) | 2.090.000 |
0% |
|
|
| Giá treo đa năng 60cm | 560.000 |
0% |
|
|
| Giá treo đa năng 120cm | 680.000 |
0% |
|
|
| Giá treo đa năng 200m | 600.000 |
0% |
|
|
| Mực in HP C8772WA (HP 02 Magenta) | 327.000 |
10% |
|
|
| Đầu In Phun Mực Hp X4E75AA Black | 585.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng Canon MF269DW II (in 2 mặt, scan 2 mặt, copy 2 mặt, fax, wifi, Lan) | 7.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Brother MFC-T920DW (In 2 mặt, Scan, Copy, Fax PC, Network, Wifi) - Thay thế T910DW | 7.139.000 |
✅ |
|
|
| Máy in kim OKI ML-320T Plus (5 liên, 9kim) | 8.069.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Canon imageCLASS LBP458x (A3, USB, Ethernet, Wi-Fi, Duplex) - Chính hãng | 43.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Bill Dataprint KP-C9F (USB + RS-232 +Ethernet) 80mm | 2.190.000 |
|
|
|
| Máy in Decal nhiệt Dataprint L10 (USB) 57mm, 58mm | 1.750.000 |
|
|
|
| Máy in Bill Dataprint E5 80mm (USB) | 1.350.000 |
|
|
|
| Máy in laser màu Canon imageCLASS MF645Cx NK (in 2 mặt, Scan 2 mặt, Copy 2 mặt, Fax, Network, Wifi, Duplex) | 13.090.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu HP Smart Tank 580 All-in-One Printer (1F3Y2A) in, scan, copy, USB, WIFI | 3.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy in tem mã vạch Xprinter XP-350B (In nhiệt, USB, khổ 80mm) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro M102W cũ | 1.750.000 |
|
|
|
| Máy in màu Canon Pixma TS707A (In 2 mặt tự động, Wifi, Network) | 3.696.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser HP P1005 cũ (USB) | 1.550.000 |
|
|
|
| Máy in Laser đa chức năng Ricoh SP 230SFNw (có khay ADF) - In/ Copy/ Scan/ Fax/ Network/ Wifi | 6.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw Printer (5HH65A) in 2 mặt, copy 2 mặt, scan 2 mặt, USB, Lan, Wifi | 27.610.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Brother DCP-T220 (In USB, Scan, Copy) | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy in kim Epson LQ590II Chính Hãng (A4, 7 Liên) | 15.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro M15W cũ (in từ điện thoại, in wifi, in USB) | 1.990.000 |
|
|
|
| Máy in laser đa năng HP M1212NF cũ (Print-Scan-Copy-Fax) | 2.090.000 |
|
|
|
| Máy in laser Fuji Xerox DocuPrint 3205d (A3,i USB, Duplex, Lan) | 21.860.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Fuji Xerox DocuPrint 3505d (A3, in USB, Duplex, LAN) | 25.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy đọc mã vạch MKTECH DP8210 | 2.860.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Xprinter C300H (in nhiệt, khổ 80mm, USB, LAN) | 2.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Canon imageCLASS MF241D (in 2 mặt, scan, copy) CHÍNH HÃNG | 6.350.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser HP 5200N cũ (A3, 5200 + gắn card mạng) ngoài vỏ máy chỉ thê hiện 5200 | 5.900.000 |
|
|
|
| Máy in Laser Brother DCP-L2520D (Scan, Copy, in 2 mặt,Thay 7060D) | 4.345.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn BIXOLON SRP-S300 (Chống nước, S300LXOK, 80mm, cổng USB) Order 10-12 tuần | 7.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Epson LQ2190 (A3) in kim, máy in hóa đơn (6 liên) | 17.550.000 |
✅ |
|
|
| Máy in màu đa năng Canon Laser MF655CDW NK (In 2 mặt, Scan 1 mặt, Copy 1 mặt, in đảo mặt, Wifi, Fax, USB, Lan, ADF 50 tờ) | 9.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy in màu đa năng Canon Laser MF657CDW NK (In 2 mặt, Scan 2 mặt, Copy 2 mặt, Fax, Wifi, USB, Lan, Khay ADF 50 tờ) | 10.350.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser màu Canon imageCLASS LBP623Cdw Chính hãng (in 2 mặt, USB, Lan, Wifi) | 14.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Laser Fuji Xerox P115w cũ (USB, wifi) | 1.490.000 |
|
|
|
| Máy in HP LaserJet 1020 cũ | 1.650.000 |
|
|
|
| Máy in HP Laserjet P1006 cũ | 1.550.000 |
0% |
|
|
| Máy in 2 mặt Hp Laserjet Pro M404Dw NK (W1A56A) USB, LAN, WIFI, DUPLEX | 7.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Canon LBP2900 cũ (USB) | 2.550.000 |
|
|
|
| Máy in laser đa năng Canon MF3010 (in, scan, copy) | 4.189.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng Canon ImageClass MF-D520 cũ (in 2 mặt, scan, copy) | 2.450.000 |
|
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro 400 Printer M401dn cũ (In, Duplex, Network) | 2.790.000 |
|
|
|
| Máy in laser đa năng Brother MFC-7360 cũ (in, scan, copy, fax, fax pc) | 1.990.000 |
|
|
|
| Máy in laser đa năng Canon MF275dw CH (A4/ A5/ In 2 mặt/ Copy/ Scan/ Fax/ USB/ LAN/ WIFI) | 10.010.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng Canon MF465Dw NK (in 2 mặt, Scan 2 Mặt , Copy 2 mặt , Fax, Lan, Wifi, ADF 50tờ) | 8.745.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Brother HL-2130 cũ | 1.590.000 |
|
|
|
| Máy in đa năng Canon imageCLASS MF272dw (A4/ A5/ In 2 mặt/ Copy/ Scan/ USB/ LAN/ WIFI) | 5.830.000 |
✅ |
|
|
| Máy in kim OKI ML-5791 A3 (6 Liên) | 18.331.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Xprinter XP-Q838L (58mm/80mm, USB + LAN) | 1.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Xprinter XP-C300H (58mm/ 80mm, USB + LAN + COM) | 2.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn và in tem di động P323B (khổ 80mm, USB + BLUETOOTH) | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy in màu HP Laserjet Pro 200 Color M251Nw cũ (in mạng, in WIFI) | 3.490.000 |
|
|
|
| Máy in HP LaserJet Enterprise M507dn (1PV87A) Print, Network, Duplex | 13.585.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng Canon ImageClass MF-4870Dn cũ (A4, USB, LAN, in 2 mặt tự động, scan, photo, fax) | 2.890.000 |
|
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro 400 Printer M401d cũ (In 2 mặt) | 2.550.000 |
|
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro 400 Printer M401n cũ (In, Network) | 2.750.000 |
|
|
|
| Máy in Canon LBP6030 cũ | 1.950.000 |
|
|
|
| Máy in HP Color LaserJet Pro CP5225DN (in màu A3, in 2 mặt, USB, LAN) NK | 29.700.000 |
✅ |
|
|
| Bán máy in cũ HP Color LaserJet CP1025NW cũ (in qua mạng, wifi) | 3.790.000 |
|
|
|
| Máy in 2 mặt Hp Laserjet Pro M404Dn (W1A53A) NK USB, LAN, DUPLEX | 8.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy In Laser màu Canon imageClass LBP621CW (in wifi) Chính hãng | 7.370.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Hp Laserjet Pro M404N NK (W1A52A) in qua mạng | 6.690.000 |
✅ |
|
|
| Máy phun màu Epson WorkForce Pro WF-C5390 (In 2 Mặt, USB, LAN, Wifi) | 11.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng Canon MF275dw NK (A4/ A5/ In 2 mặt/ Copy/ Scan/ Fax/ USB/ LAN/ WIFI) | 7.040.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro MFP M127FN cũ(In mạng, scan, copy, fax) | 2.590.000 |
|
|
|
| Máy in laser đa năng Canon MF235 (in, scan, copy, fax) Chính hãng | 5.445.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng Canon MF271dn (A4/A5/ In/ Copy/ Scan/ Đảo mặt/ USB/ LAN) CHÍNH HÃNG | 6.380.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn, in tem Brother QL-700 (Khổ 110mm) | 3.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng HP Laser MFP 139fnw A0NU1A (In, Scan, Copy, Fax , USB, LAN, WIFI) - thay HP 137FNW | 5.185.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng HP Laser MFP 136w 4ZB86A (In, Scan, Copy, USB, WIFI) | 4.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng HP Laser MFP 136a 4ZB85A (In, Scan, Copy, USB) - Thay thế 135A | 3.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Zebra TLP 2844 | 7.500.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch Zebra GX420d (desktop) | 11.550.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch Zebra GX430t | 13.230.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch Godex G500 203 DPI (USB) | 3.740.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Godex EZ 1100 Plus 203 DPI (USB) | 5.225.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Godex G530 300dpi (USB + Lan) | 6.550.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Eltron TPL-2844 | 4.000.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch sato CX400 | 9.450.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch sato LM-408 | 26.250.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch sato CL-408e | 35.280.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch TSC TTP-244 Pro | 4.990.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch TSC TTP TA200 | 5.500.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch TSC TTP-244CE | 5.670.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch TSC TTP-243 Pro/ TTP-243E Pro/ TTP-342 Pro | 6.930.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch TSC TTP-246M | 20.235.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch TSC TTP-344M Plus | 25.200.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch TSC -TTP-346M | 29.999.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch TSC TTP-268M | 42.600.000 |
|
|
|
| Máy in Laser HP 108a (4ZB79A) USB - Thay thế HP 107A | 2.550.000 |
✅ |
|
|
| Máy in 2 mặt Hp Laserjet Pro M404Dw cũ (USB, LAN, WIFI, DUPLEX) | 4.290.000 |
0% |
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro 400 Printer M402D cũ (in 2 mặt, USB) | 3.390.000 |
|
|
|
| Máy in nhãn Brother PT-E850TKW | 14.520.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Brother DCP-T720DW (In 2 mặt, Scan, Copy Wifi, Khay giấy dưới) | 5.665.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng Canon MF4820D cũ (in 2 mặt, scan, copy) | 2.290.000 |
|
|
|
| Máy in Laser Canon ImageClass LBP 6230DN cũ (in 2 mặt, in mạng) | 3.290.000 |
|
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro MFP M28a cũ (In, Scan, Copy) | 1.990.000 |
|
|
|
| Máy in HP Color LaserJet Pro 4203dw Printer (5HH48A) in 2 mặt, USB, Wifi, Lan, Bluetooth | 27.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M177fw cũ Printer CZ165A (in wifi, scan, copy, Fax) | 4.490.000 |
0% |
|
|
| Máy in màu HP Color LaserJet Pro MFP 4303fdw Printer (5HH67A) in 2 mặt, copy 2 mặt, scan 2 mặt, fax, USB, Lan, Wifi | 32.780.000 |
✅ |
|
|
| Máy in kim khổ A3 Epson DLQ-3500II | 66.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy in liên tục Canon Pixma IX6770 A3 (A3, gắn hệ thống mực ngoài) | 6.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy in màu Canon Pixma IX6770 A3 (Mực zin hãng, USB) | 5.555.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Brother MFC-B7715Dw (in 2 mặt, scan, copy, Fax wifi) | 6.090.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Canon imageCLASS LBP913w (USB, WIFI) + kèm 3 hộp mực | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Canon PIXMA G3730 (in, scan, copy, USB, Wifi) | 4.828.500 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Canon PIXMA G3770 màu đen (in, scan, copy, USB, WIFI) | 5.152.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP Laserjet 5200 cũ (khổ A3) | 5.300.000 |
|
|
|
| Máy in HP Neverstop Laser 1000w cũ (in Wifi, In USB, in Điện Thoại) | 1.990.000 |
|
|
|
| Máy in HP LaserJet MFP M436N cũ (A3 in, Copy, Scan) | 6.900.000 |
0% |
|
|
| Máy in HP Laserjet P2035 cũ (USB) | 1.890.000 |
0% |
|
|
| Máy in HP LaserJet 1022N cũ (USB, Lan) | 1.990.000 |
|
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro MFP M125A cũ (in, Scan, Copy) | 2.150.000 |
|
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro P1102W Cũ | 1.990.000 |
|
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro P1102 cũ | 1.690.000 |
|
|
|
| Máy in hóa đơn Epson TM-U220A, in kim 1-3Liên, 75mm, USB | 6.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Epson TM-U220B, in kim, USB, tối đa 2 liên | 5.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn Brother TD-4420DN (203dpi, Lan, USB) | 12.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy in kim Epson LQ310, Máy in hóa đơn Epson LQ-310 (A4, 4 Liên) | 5.830.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Laser Canon LBP6030 (in qua USB) | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy quét mã vạch kiểm kho Zebra TC21 (PDA Android, 2D, USB, Bluetooth, Wifi, NFC) | 11.495.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hoá đơn Epson TM-T88VII (USB+LAN) khổ 80mm, in nhiệt | 9.905.060 |
✅ |
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro MFP M225dw cũ (in 2 mặt, scan, copy, fax, wifi) | 3.650.000 |
|
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro M706N B6S02A (A3, in mạng) | 12.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Brother HL-1211W CŨ | 1.990.000 |
|
|
|
| Máy in 2 mặt Brother HL-L2361DN (LAN, USB) Chính hãng | 3.795.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Canon ImageClass MF221D cũ (in 2 mặt, scan, copy) | 3.790.000 |
|
|
|
| Máy in Laser Brother MFC-L2701DW (In, Fax PC, copy, Scan, Wifi) | 6.550.000 |
✅ |
|
|
| Máy in 2 mặt Laser Brother HL-L2321D (USB) Chính hãng | 3.049.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Canon LBP6030W (in từ điện thoại, in wifi, in USB) | 3.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Canon Pixma TS207 (USB) | 1.188.000 |
✅ |
|
|
| Máy in sổ tiết kiệm ngân hàng Olivetti PR2 Plus | 11.440.000 |
✅ |
|
|
| Máy in 2 mặt Laser Brother HL-L2366DW (USB, Wifi) Chính hãng | 4.090.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng HP M1132 cũ (in, scan, copy) | 1.950.000 |
|
|
|
| Máy in ảnh Canon Selphy CP1000 NK (không giấy mực KP108) | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy Photocopy đa năng Canon IR2224N + Mực + Chân kê (A3/A4/ In/ Copy/ Scan/ Đảo mặt/ ADF/ USB/ LAN/ WIFI) | 29.748.000 |
✅ |
|
|
| Máy Photocopy đa năng Canon IR 2425 + Mực + Chân kê (A3/A4/ In/ Copy/ Scan/ Đảo mặt/ ADF/ USB/ LAN/ WIFI) | 32.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Brother MFC L2701D (In 2 mặt, Fax PC, copy, Scan, USB) | 5.434.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser màu Brother MFC-L8690CDW (In 2 mặt, Scan 2 mặt, Copy 2 mặt, Scan+copy liên tục 50 tờ, Fax, Wifi, LAN, Khay ADF 50tờ) | 13.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Xprinter XP-Q806K (58mm/80mm, USB + LAN) -- Thay thế T80L | 1.180.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng Brother MFC 7340 cũ (in, scan, copy, fax) | 1.990.000 |
|
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro 400 Printer M402DW cũ (In 2 Mặt Tự Động, In Wifi) | 3.990.000 |
0% |
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro 400 Printer M402DN cũ (in 2 mặt, in qua mạng) | 3.490.000 |
|
|
|
| Máy in hóa đơn Epson LQ310 cũ | 1.890.000 |
|
|
|
| Máy In Laser Oki B412DN (in 2 mặt, in qua mạng) | 8.545.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Laser OKI MB492DN (in 2 mặt, scan, copy, in mạng) | 14.353.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Canon LBP6000 Cũ (in USB) | 1.750.000 |
|
|
|
| Bán máy in Hp laser P2015D cũ (in 2 mặt) | 1.790.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch Zebra ZT230 - 203DPI | 13.900.000 |
10% |
|
|
| Máy in mã vạch SBARCO T4es 203dpi (Taiwan) | 3.790.000 |
|
|
|
| Máy in Laser Ricoh SP230DNw (in 2 mặt, in qua mạng Lan, in Wifi) | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy in đơn hàng Tiktok, Shopee, Lazada, Viettel post, Giao hàng tiết kiệm Xprinter XP-D464B (USB+BLUETOOTH) | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill nhiệt Xprinter XP-Q260 (LAN, USB, COM) khổ 80mm | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro MFP M130A cũ (in, copy, scan) - Thay thế HP M125A | 1.990.000 |
|
|
|
| Máy in màu Canon PIXMA E560 (Print, Scan, Copy, Duplex, Wifi) | 3.528.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Laser HP LaserJet Pro M501dn (In, Network, Duplex) | 9.185.000 |
✅ |
|
|
| Máy in A3 CanonLBP 8630 cũ | 4.500.000 |
0% |
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro MFP M227sdn cũ (in, Scan, Copy, in 2 mặt, in qua mạng) | 3.850.000 |
|
|
|
| Máy in laser Fuji Xerox DocuPrint P375dw (In 2 mặt, in mạng lan, Wifi) | 8.270.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Canon Laser Shot LBP3300 cũ (in 2 mặt) | 2.190.000 |
|
|
|
| Máy in laser Canon LBP6033W (in từ điện thoại, in wifi, in USB) | 3.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Canon MF3010AE cũ (in, scan, copy) cũ | 2.990.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch Zebra GC-420T | 4.790.000 |
10% |
|
|
| Máy in laser màu Brother HL-8260CDN (In 2 Mặt,USB, Lan) | 8.678.400 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Canon LBP6230DW cũ (in 2 mặt, Wifi) | 2.950.000 |
|
|
|
| Máy in laser màu Canon imageCLASS LBP613Cdw cũ (In, Network, Duplex, Wifi) (Thay thế 7110CW) | 4.950.000 |
|
|
|
| Máy in Bill Dataprint E5F 80mm (USB, LAN) | 1.250.000 |
|
|
|
| Máy in laser màu Brother HL-L8360CDW (In 2mặt, USB, LAN, Wifi) | 9.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Canon imageCLASS MF236n cũ (In mạng, scan, copy, fax) | 2.990.000 |
|
|
|
| Máy in phun màu Canon Pixma G3010 (In, Scan, Copy, wifi) | 4.690.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Canon Pixma G2010 (In/ Scan/ Copy) | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Canon Pixma G1010 (USB) | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser OKI MB472DNW (in 2 mặt, scan, copy, 163gsm, in mạng dây, wifi) | 10.831.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Brother HL L2361DN cũ (In qua mạng, in 2 mặt) | 2.650.000 |
|
|
|
| Máy in kim OKI ML1190 Plus (5 Liên) máy in hoá đơn 1190 cũ | 1.890.000 |
|
|
|
| Máy in nhãn cầm tay Brother PT-E110VP (E110VP) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Canon ImageClass LBP151DW cũ (in 2 mặt, in wifi) | 3.190.000 |
|
|
|
| Máy in bill Dataprint KP-C10 (USB + LAN) 80mm | 1.990.000 |
|
|
|
| Máy in nhãn di động Brother PT-P300BT (USB, Bluetooth, 12mm, không kèm 6pin AA) | 1.540.000 |
✅ |
|
|
| Máy in màu A3 đa năng Brother MFC-T4500DW (A3 In 2 mặt, Scan 1-20 tờ 1 mặt, Copy 1 mặt, Fax, Duplex, Wifi, Network) | 13.860.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu A3 Brother HL-T4000DW (A3, in mạng wifi) | 11.220.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun đen trắng Epson EcoTank M1100 | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun đen trắng Epson EcoTank M1120 (in Wifi) | 3.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun đen trắng đa năng Epson EcoTank M2140 (in 2 mặt, scan, copy) | 6.600.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Canon LBP6030W cũ | 2.190.000 |
|
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro MFP M26nw cũ (Print, copy, scan, wifi) | 1.990.000 |
|
|
|
| Máy in Brother HL-B2080DW In 2 mặt, Wifi | 4.250.000 |
|
|
|
| Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M479fdw NK (W1A80A) Print, Scan, Copy, Fax, Duplex, Network, Wifi | 13.090.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng Canon MF267dw NK (In 2 mặt, scan, copy, fax, Wifi) | 5.832.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Laser màu đa năng Canon imageCLASS MF643Cdw NK (in 2 mặt, scan, copy, fax, lan, wifi) | 10.835.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP Laserjet P2055dn Cũ (in 2 mặt, in qua mạng) | 2.350.000 |
|
|
|
| Máy in nhãn Brother PT-D210 | 1.540.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn Brother PT-E800T | 11.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn, in tem giấy Brother QL-800 (Khổ 110mm) | 3.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP Color LaserJet Pro M454dw (W1Y45A) Print, Network, Duplex, Wifi - NK | 13.530.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng Canon MF274dn (A4/A5/ In/ Copy/ Scan/ Đảo mặt/ USB/ LAN) | 9.295.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Canon PIXMA G6070 (In 2 mặt, Copy, Scan, Network, Wifi) | 9.464.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP Color LaserJet Pro CP5225n Printer (CE711A) NK (in màu A3, USB, LAN) | 26.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn cầm tay Brother PT-E500VP (USB) | 6.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn Brother P-Touch PT-P900W | 7.920.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn Brother P-Touch PT-P950NW | 13.200.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn Brother QL-820NWB | 7.755.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn Brother QL-1110NWB | 10.560.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn Brother TD-2020 | 5.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn Brother TD-2130N | 8.800.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser màu Canon imageCLASS LBP674Cx NK (Print, Network, Duplex, USB, Wifi) | 8.250.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Laser Brother HL-L2321D cũ (in 2 mặt) | 2.350.000 |
|
|
|
| Máy in laser HP LaserJet Enterprise P3015 cũ | 2.990.000 |
|
|
|
| Máy in Canon ImageCLASS MF241d cũ (In, Scan, Copy, Duplex) | 3.290.000 |
|
|
|
| Máy in HP Color LaserJet Pro M255dw (7KW64A) Printer, Duplex, Wifi | 10.450.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M283fdn (7KW74A) Printer, Scan, Copy, Fax, Duplex, Netwwork (HP 206A) | 11.385.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro M227fdw cũ (In, Scan, Copy, Fax, in 2 mặt, Lan, wifi) | 3.950.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch Zebra ZT230 - 300DPI | 19.200.000 |
10% |
|
|
| Máy in đơn hàng Tiki, Lazada, Shopee, Sendo Xprinter XP-420B (USB, LAN) | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Zebra ZD421 300Dpi (USB) | 6.820.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP Laserjet P2055d Cũ (in 2 mặt) | 2.150.000 |
|
|
|
| Máy in hóa đơn TOPCASH LV-800N2, in nhiệt 80mm (USB, RS-232, LAN) | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn TOPCASH AL-80V, in nhiệt 80mm (USB, RS-232, LAN) | 2.260.000 |
✅ |
|
|
| Máy in tem mã vạch TOPCASH AL-3120U (Khổ 80mm) USB + RS-232 + LAN | 3.960.000 |
✅ |
|
|
| Máy in tem mã vạch khổ 80mm TOPCASH AL-3120V | 3.800.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill cầm tay TOPCASH QT-H10 (Cảm ứng, Bluetooth, Wifi, 57mm) | 6.900.000 |
✅ |
|
|
| Máy in đa năng Brother Laser DCP-L2520D cũ (Scan, Copy, in 2 mặt) | 2.950.000 |
|
|
|
| Máy in màu HP LaserJet Pro CP1025 cũ (USB) | 3.390.000 |
|
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro M706N cũ (A3, in mạng) | 6.450.000 |
|
|
|
| Máy in hóa đơn Epson TM-T82III (USB + Parallel) in nhiệt khổ 80mm | 4.323.000 |
✅ |
|
|
| Máy in A3 HP LaserJet 5200dn cũ (in USB, Lan, in 2 mặt) | 7.390.000 |
|
|
|
| Máy in Laser đa năng Brother MFC-L2701DW cũ (In, Fax PC, copy, Scan, Wifi) | 3.990.000 |
|
|
|
| Máy in laser đa năng Canon MF453DW NK (In 2 mặt, Scan 2 mặt, Copy 2 mặt, Network, Duplex, Wifi) | 8.700.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Godex G530 300dpi (USB) | 5.430.780 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Epson TM-T82III (USB+LAN) in nhiệt khổ 80mm, không kèm cáp Lan | 4.323.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Epson TM-T82III (USB + RS323) in nhiệt khổ 80mm (Tùy chọn cáp USB hoặc cáp RS232) | 3.831.300 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Epson TM-T81III (USB + RS232) Tùy chọn cáp USB hoặc RS232 | 2.277.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hoá đơn, in bill Xprinter XP-K200U (USB, in nhiệt 80mm) | 1.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hoá đơn, in bill Xprinter XP-K200L (USB + LAN, in nhiệt 80mm) hàng dự án | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Zebra ZD230 - 203DPI | 4.730.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP Color Laser 150nw (4ZB95A) Print, Network, Wifi - Chính hãng | 6.985.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP LaserJet M440dn MFP (8AF47A) A3 Print, Duplex, Copy, Scan | 15.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M181fw (T6B71A) Cũ | 5.350.000 |
0% |
|
|
| Máy in A3 HP LaserJet M440n MFP (8AF46A) A3 Print, Scan, Copy Chính hãng | 14.300.000 |
✅ |
|
|
| Máy in màu liên tục Epson EcoTank L14150 Chính hãng (A3+, Print, Scan, Copy, Fax with ADF, WiFi, Duplex) | 13.552.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Canon PIXMA E410 (in, scan, copy) | 1.986.500 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Xprinter XP-350B (USB, in nhiệt) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Xprinter XP-350BM (LAN+COM+USB) in nhiệt | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Xprinter XP-TT426B (USB) khổ 105mm, in trực tiếp hoặc in gián tiếp | 2.700.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill Dataprint KP-C10W (USB + Lan + Wifi) 80mm | 2.190.000 |
|
|
|
| Máy in nhãn cầm tay Brother PT-E550WVP (E550W) USB, WIFI | 7.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Laser đen trắng HP LaserJet Pro 400 M401dw cũ | 3.190.000 |
|
|
|
| Máy in đa chức năng HP LaserJet M440nda (8AF48A) A3 in 2 mặt, in mạng lan, scan 2 mặt, copy 2 mặt, ADF | 19.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn 4 liên Epson LQ350 cũ | 1.890.000 |
0% |
|
|
| Máy in phun màu Canon Pixma G1020 (USB) | 3.090.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Canon Pixma G570 (6 màu, wifi, Lan, USB) | 6.384.000 |
✅ |
|
|
| Máy in tem nhãn mã vạch Zebra ZD220 - 203DPI | 4.565.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Epson EcoTank L15150 (A3 4 màu mực dầu, In - Scan - Copy - Fax, Lan, Wifi) | 23.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Canon PIXMA G7070 (in 2 mặt, scan, copy, Fax, USB, Lan, Wifi) | 10.752.500 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Epson EcoTank L3210 (In - Scan - Copy - USB) Thay thế L3110 | 3.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Epson EcoTank L1210 (4 Màu, A4) Chính hãng | 2.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Epson Ecotank L1250 A4 Wifi Chính hãng | 3.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Epson Ecotank L3250 (Printer, Scan, Copy, Wifi) | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy in đơn hàng Shopee Xprinter XP-350BM (LAN+COM+USB) in nhiệt khổ 80mm | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy in đơn hàng Lazada Xprinter XP-350BM (LAN+COM+USB) in nhiệt khổ 80mm | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Xprinter XP-TT426B (USB+LAN) | 2.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy in 2 mặt tự động HP LaserJet M211d (9YF82A) USB, DUPLEX - Chính hãng | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy in đa năng HP LaserJet MFP M236dw (9YF95A) (Print, Scan, Copy, USB, Wifi, Lan, Duplex) | 4.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy in 2 mặt tự động HP LaserJet M211dw (9YF83A) (USB, LAN, WIFI) Chính hãng | 3.489.000 |
✅ |
|
|
| Máy in đa năng HP LaserJet MFP M236sdw (9YG09A) (Print, Scan, Copy, USB, Wifi, Lan, Duplex, ADF) Chính hãng | 5.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP Color LaserJet Enterprise M751DN T3U44A NK (A3, in 2 mặt, Lan) | 57.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Canon MAXIFY GX3070 (A4/ A5/ In đảo mặt/ Copy/ Scan/ ADF/ USB/ WIFI) | 11.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP LaserJet Enterprise M611dn (7PS84A) Print, Network, Duplex | 19.965.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP LaserJet Enterprise M612dn (7PS86A) Print, Network, Duplex NK | 24.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Canon LBP161DN+ (In Duplex, In Network) Hộp mực lớn | 5.665.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Pantum P2516 (USB) | 2.320.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Pantum P2505W (USB, Wifi) | 2.760.000 |
✅ |
|
|
| Máy in 2 mặt laser Pantum P3012D (USB, in 2 mặt) | 3.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy in 2 mặt đơn năng PANTUM P3300DN (in 2 mặt, Lan) | 4.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy in 2 mặt đơn năng PANTUM BP5100DN (in 2 mặt, Lan) | 6.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy in đa chức năng PANTUM BM5100ADN (in 2 mặt, scan, copy, fax, Lan) | 8.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy in đa chức năng PANTUM M7100DW (scan, copy, In đảo mặt, In qua thiết bị di động, Kết nối wifi) | 5.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy in đa chức năng PANTUM M6702DW (scan, copy, In đảo mặt, In qua thiết bị di động, Kết nối wifi) | 4.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy in đa chức năng PANTUM M6505 (in, scan, copy) | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Xprinter XP-K200W (USB + Wifi) 80mm | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Epson Ecotank L5290 (In 1mặt, Scan + Copy liên tục, Fax, USB, Wifi, Netwok, ADF 30 Tờ) | 8.140.000 |
✅ |
|
|
| Máy in màu Epson Ecotank L5590 (A4/ A5/ In/ Copy/ Scan/ Fax/ ADF/ USB/ LAN/ WIFI) | 8.360.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn di động Xprinter XP-P3301B (Khổ 80mm, 57mm, 58mm, USB+Bluetooth) | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill shopee từ điện thoại IPAD Xprinter XP-P3301B (Khổ 80mm, 58mm, 57mm, USB+Bluetooth) | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro MFP 4103FDW 2Z629A (in 2 mặt, scan 2 mặt, copy 2 mặt, Fax, Email, mạng Lan, 2 mặt, Wifi) chính hãng | 10.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy in 2 mặt HP LaserJet Pro 4003dw Printer (2Z610A) USB, LAN, Wifi, Duplex (Thay thế 404dw) chính hãng | 6.600.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa chức năng Ricoh M320FB (A4, In 2 mặt / Copy 2 mặt / Scan 2 mặt/ Fax/ ADF 50 tờ, USB, WIFI, LAN) | 11.440.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn, in bill Epson TM-T82X Khổ 80mm, in nhiệt USB+RS232 | 3.795.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn, in bill Epson TM-T82X Khổ 80mm, in nhiệt, LAN (cổng mạng) | 4.235.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hoá đơn Epson TM-T88VI (USB+LAN) khổ 80mm, in nhiệt | 9.205.680 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Epson TM-U220A, in kim 1-3Lliên, LAN, 75mm. | 8.800.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Epson TM-U220A, in kim 1-3Liên, khổ 75mm, RS232 | 6.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch iDPRT iT4B 203dpi khổ 110mm (USB + LAN) | 3.630.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng Brother MFC L2701D cũ (In 2 mặt, Fax PC, copy, Scan) | 3.190.000 |
|
|
|
| Máy in laser đa năng Hp 1536DNF cũ (in đảo mặt, scan, copy, in qua mạng) | 2.890.000 |
|
|
|
| Máy in HP Laserjet 107W cũ (in USB, in Wifi, in qua Điện Thoại) | 1.890.000 |
|
|
|
| Máy in mã vạch công nghiệp ZEBRA ZT411 (300DPI) | 26.730.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP Laser Jet Enterprise M406dn Chính hãng (In 2 mặt, Lan, USB), Thay Thế HP M404DN | 7.535.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Brother DCP-T226 (In, Scan, Copy, USB) | 2.840.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill di động BIXOLON SPP-R200III (SPP- R200IIIBKM, USB + Bluetooth, 58mm, in nhiệt) | 3.630.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill di động BIXOLON SPP-R200III (SPP-R200IIIWKM, USB + Wifi, 58mm, in nhiệt) | 3.630.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn BIXOLON SRP-275III (in kim 2 liên, khổ 75mm, 76.5mm, USB + COM + LAN) SRP 275IIICOESG | 5.830.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Epson Ecotank L6290 (Wifi, in 2 mặt, scan, copy, fax with ADF) | 9.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill BIXOLON SRP-332II (in nhiệt, khổ 80mm, SRP–332II COSK, USB + COM) | 3.795.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill BIXOLON SRP-330II (in nhiệt, khổ 80mm, SRP-330II COSK, USB + COM) | 3.685.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill BIXOLON SRP-E302 (in nhiệt, khổ 80mm, SRP–E302K, USB) | 3.135.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill BIXOLON SRP-E302 (in nhiệt, khổ 80mm, SRP-E302ESK, USB + COM + LAN) | 3.410.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill BIXOLON SRP-E300 (in nhiệt, khổ 80mm, SRP E300ESK, USB + COM + LAN) | 3.355.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON SLP-DX220 (in tem, in nhiệt, khổ 54mm, SLP-DX220G, USB + COM, 203dpi) | 4.840.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON SLP-DX223 (in tem, in nhiệt, khổ 54mm, SLP-DX223CG, USB + COM, 300dpi) | 7.078.500 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON SLP-TX220 (in tem, in nhiệt trực tiếp và gián tiếp, khổ 57mm, SLP-TX220G, USB + COM, 203dpi) | 5.225.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON SLP TX420 (in tem, in nhiệt trực tiếp và gián tiếp, khổ 110mm, SLP-TX420G, USB + COM + LPT, 203dpi) | 5.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON SLP TX423 (in tem, in nhiệt trực tiếp và gián tiếp, khổ 110mm, SLP-TX423G, USB + COM + LPT, 300dpi) | 6.171.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON SLP TX423 (in tem, in nhiệt trực tiếp và gián tiếp, khổ 110mm, SLP-TX423DEG, USB + COM + LAN + bộ tách tem Peeler, 300dpi) | 8.409.500 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON XD3-40d (in tem, in nhiệt, khổ 110mm, XD3-40dK, USB, 203dpi) | 3.025.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON XD3-40t (in tem, in nhiệt trực tiếp và gián tiếp, khổ 110mm, XD3-40tK, USB, 203dpi) | 3.795.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON XD3-40TEK (in tem, in nhiệt trực tiếp và gián tiếp, khổ 110mm, XD3-40tEK, USB + COM + LAN, 203dpi) | 4.644.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON SLP TX400 (in tem, in nhiệt trực tiếp và gián tiếp, khổ 110mm, SLP-TX400G, USB + COM + LPT, 203dpi) | 5.335.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON SLP TX400 (in tem, in nhiệt trực tiếp và gián tiếp, khổ 110mm, SLP-TX400CG, USB + COM + LPT + Dao cắt Cutter, 203dpi) | 9.075.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON SLP TX400 (in tem, in nhiệt trực tiếp và gián tiếp, khổ 110mm, SLP-TX400DEG, USB + COM + LAN + bộ tách tem Peeler, 203dpi) | 8.772.500 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON SLP TX403 (in tem, in nhiệt trực tiếp và gián tiếp, khổ 110mm, SLP-TX403CG, USB + COM + LPT + Dao cắt Cutter, 300dpi) | 8.712.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON SLP TX403 (in tem, in nhiệt trực tiếp và gián tiếp, khổ 110mm, SLP-TX403G, USB + COM + LPT, 300dpi) | 6.050.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch BIXOLON SLP TX403 (in tem, in nhiệt trực tiếp và gián tiếp, khổ 110mm, SLP - TX403EG, USB + COM + LAN, 300dpi) | 7.139.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch di động BIXOLON SPP-L310 (in tem, in nhiệt, khổ 80mm, SPP-L310iK5, USB + Bluetooth, 203dpi) | 7.840.800 |
✅ |
|
|
| Máy in bill Xprinter XP-T80L (USB + LAN, in nhiệt, khổ 80mm) | 1.250.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Xprinter XP-DT426B (Khổ in A6, in nhiệt, USB, khổ 105mm, in tem, in nhãn, in đơn hàng) | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Epson EcoTank L6460 (In 2 mặt, Scan, Copy, Wifi, ADF) | 9.800.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M180n cũ (in mạng, scan, copy) | 5.290.000 |
|
|
|
| Máy in phun màu Epson L8050 Chính Hãng (6 màu, Wifi, USB, thay thế L805) | 6.655.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Zebra ZT231 203dpi (USB, RS232) | 16.214.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Zebra ZT411 203dpi (USB 2.0, RS-232, 10/100 Ethernet, Bluetooth) | 21.450.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Zebra ZT411 300dpi (USB 2.0, RS-232, 10/100 Ethernet, Bluetooth) | 26.730.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Zebra ZT411 600dpi (USB 2.0, RS-232, 10/100 Ethernet, Bluetooth) | 38.115.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser màu Canon LBP 631CW NK (in 1 mặt, USB, Lan, Wifi) | 6.215.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn di động Brother PT-D610BT (USB, Bluetooth) | 3.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn Brother PT-P750W (dạng để bàn, USB hoặc Wifi) | 5.060.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn di động Brother PT-D460BT (USB, Bluetooth) | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn Brother QL-810W (USB/WIFI) | 5.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Xprinter XP-D200U (Khổ 80mm, 76mm, USB, in bill nhiệt) -- giống K200U | 1.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Epson TM-T81III (LAN) không kèm cáp | 2.530.000 |
✅ |
|
|
| Máy in đa năng Canon imageCLASS MF264dwII (in 2 mặt, scan, copy, wifi) | 6.250.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng Canon MF461dw NK (In 2 mặt, Scan 2 mặt, Copy 2 Mặt, USB, LAN, Wifi, ADF) | 8.700.000 |
✅ |
|
|
| Máy In Laser màu Canon imageClass LBP621CW cũ (in wifi) | 4.450.000 |
|
|
|
| Máy in Canon LBP 6680x cũ (in 2 mặt, Lan, USB) | 2.990.000 |
|
|
|
| Máy in laser Canon imageCLASS LBP236dw NK (in 2 mặt, in wifi) | 8.195.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Xprinter XP-58IIB (in nhiệt, khổ 57mm, 58mm, USB+ Bluetooth) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn Xprinter XP-Q807K (Khổ 80mm, in nhiệt, USB + LAN) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Epson EcoTank L18050 Ink Tank Printer A3 in USB, WIFI (Thay thế L1800) Chính hãng | 16.661.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đen trắng MAXSION 8200 NK (Tương đương Canon LBP2900) USB | 3.399.000 |
|
|
|
| Máy in Brother DCP-B7535Dw Cũ (in 2 mặt, scan, copy, wifi) | 3.650.000 |
|
|
|
| Máy in hóa đơn Xprinter XP-P502A (USB + BLUETOOTH) khổ 58mm | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro M203DN cũ (in 2 mặt, in qua mạng) | 2.290.000 |
|
|
|
| Máy In Đơn Năng Fuji Xerox ApeosPort-VII P5021 (In USB, Lan, Duplex) | 29.180.000 |
✅ |
|
|
| Máy In Đa Năng FujiFilm ApeosPort 4020SD (In USB, Scan, Copy, Fax, Duplex, Lan, Wifi) | 12.760.000 |
✅ |
|
|
| 14.770.000 |
✅ |
|
|
| Máy In đơn năng FujiFilm ApeosPort Print 4730SD (In USB, Lan, Duplex) | 14.770.000 |
✅ |
|
|
| Máy In Đơn Năng FujiFilm ApeosPrint 6340 (IN USB, LAN) | 42.530.000 |
✅ |
|
|
| Máy in đa năng FujiFilm ApeosPort 4730SD (In USB, Scan, Copy, Fax, Duplex, Lan) | 26.820.000 |
✅ |
|
|
| Máy In Đơn Năng FujiFilm ApeosPort Print 4020SD (In USB, Scan, Duplex, Lan, Wifi) | 7.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy In Đa Năng FujiFilm ApeosPort 6340 (In USB, Scan, Copy, Fax, Lan, Duplex) | 91.330.000 |
✅ |
|
|
| Máy in A3 đen trắng Fujifilm ApeosPrint 4560S (USB, LAN) | 34.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy in màu FujiFilm ApeosPrint C325dw (In USB, Duplex, Wifi, Lan) | 16.115.000 |
✅ |
|
|
| Máy in màu đa năng FujiFilm Apeos C325dw (In, Scan, Copy, Duplex, Wifi, Lan, USB) | 16.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy in màu đa năng FujiFilm Apeos C325z (In USB, Scan, Copy, Duplex, Wifi, LAN) | 17.840.000 |
✅ |
|
|
| Máy in màu đa năng FujiFilm Apeos C2410SD (In USB, Scan, Copy, Duplex, Wifi, LAN) | 10.560.000 |
✅ |
|
|
| Máy in màu đa năng FujiFilm ApeosPort C3320SD A4 (In USB, Scan, Copy, Fax, Duplex, Wifi, LAN) | 22.570.000 |
✅ |
|
|
| Máy in màu đa năng FujiFilm ApeosPort C3830SD (In USB, Scan, Copy, Fax, Duplex, Wifi, LAN) | 30.360.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Xprinter XP-DT426B (Khổ in A6, in nhiệt, USB+LAN, khổ 105mm, in tem, in nhãn, in đơn hàng) | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy in tem nhãn mã vạch TSC TE200 203dpi, USB cable | 3.905.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser màu OKI C834nw (A3, Lan, USB) | 37.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser màu OKI C650DN (A4, USB, Lan, in 2 mặt) in được giấy dày 176gsm - 250gsm | 17.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Bill Dataprint E5B 80mm (USB, Bluetooth) | 1.650.000 |
|
|
|
| Màn hình hiển thị dành cho khách hàng FEMATECH TYSSO VFD-860 (USB) | 2.530.000 |
✅ |
|
|
| Máy in tem mã vạch TSC Zenpert 4T520 | 3.245.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng CANON MF262DW II NK (A4, In 2 mặt, scan + copy 1 mặt, Lan, Wifi, USB) | 4.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy In Tem Nhãn Brother QL-1100 (USB, 300dpi, Khổ 103mm, In Nhiệt Trực Tiếp) | 6.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy in 2 mặt laser Brother HL-B2100D (USB) Chính hãng | 3.249.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser HP 108W 4ZB80A (USB, Wifi) - Thay thế HP 107W | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy in 2 mặt laser Brother HL-B2180DW (USB, Lan, Wifi) | 4.090.000 |
✅ |
|
|
| Máy In Laser Brother MFC-B7810DW (Print, Scan, Copy, Fax, Lan, Wifi) | 6.248.000 |
✅ |
|
|
| Máy In Laser Brother DCP-B7640DW (in 2 mặt, Scan, Copy, Lan, Wifi, USB) | 5.632.000 |
✅ |
|
|
| Máy In Laser Brother DCP-B7620DW (in 2 mặt, Scan, Copy, Lan, Wifi, USB) | 5.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch Zebra ZT231 300dpi (USB, RS232) | 20.812.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Canon LBP 243DW /243DW II NK (USB, Lan, Wifi, Duplex) | 6.990.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Canon LBP 246DW / 246DW II NK (USB, Lan, Wifi, Duplex) | 7.150.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser màu Brother DCP-L3560CDW (A4/ A5/ In/ Copy/ Scan/ Đảo mặt/ ADF/ USB/ LAN/ WIFI) | 11.110.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser màu Brother MFC-L3760CDW (A4/A5/ In/ Copy/ Scan/ Fax/Duplex/ ADF/ USB/ LAN/ WIFI) | 12.321.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser đa năng HP LaserJet Managed MFP M72625dn (2ZN49A) A3, in 2 mặt, copy 2 mặt, scan 2 mặt, khay ADF 100tờ, Lan, | 41.140.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bằng tốt nghiệp Olivetti PR2 Plus | 11.440.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser màu Brother HL-L3240CDW (A4/A5/ Duplex/ USB/ LAN/ WIFI) | 6.518.400 |
✅ |
|
|
| Máy in laser màu Brother HL-L3280CDW (A4/ A5/ Duplex/ USB/ LAN/ WIFI) | 6.921.400 |
✅ |
|
|
| Máy in laser màu Brother MFC-L8340CDW (A4/ A5/ In/ Copy/ Scan/ Fax/ Duplex/ ADF/ USB/ LAN/ WIFI) | 12.925.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu HP Smart Tank 720 All-in-One (6UU46A) In, Scan, Copy, USB, Wifi, Bluetooth | 5.720.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu HP Smart Tank 750 All-in-One (6UU47A) In, Copy, Scan, USB, Wifi, Bluetooth, LAN | 7.810.000 |
✅ |
|
|
| Máy in laser Canon imageCLASS LBP122dw NK (USB, Wifi, Lan, In 2 mặt) | 5.280.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hộ chiếu Passport Olivetti PR2 Plus | 11.440.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bằng khen Olivetti PR2 Plus | 11.440.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn di động Brother PT-P710BT (USB, Bluetooth, 24mm, không kèm 6pin AA) | 2.970.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Canon Laser Shot LBP2900 NK (USB) | 4.090.000 |
✅ |
|
|
| Máy in tem, máy in mã vạch XPRINTER XP-365B (in nhiệt, khổ 80mm, USB + LAN) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Máy in ảnh di động Canon SELPHY CP1500 (10x15, USB, Wifi) Chưa bao gồm giấy mực | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy in nhãn cầm tay Brother PT-E310BT | 5.280.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu HP Smart Tank 215 Printer_3D4L4A (A4, Wifi) | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu HP Smart Tank 585 All-in-One Printer_1F3Y4A (A4, In, Scan, Copy, Bluetooth, Wi-Fi) | 3.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy in Brother HL-B2080DW cũ In 2 mặt, Wifi | 2.690.000 |
|
|
|
| Máy in Laser Canon LBP6030B (in qua USB) Chính hãng | 2.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill BIXOLON SRP-330III (in nhiệt, khổ 80mm, SRP - 330III ESK, USB + COM + LAN) | 4.378.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro M102A cũ (USB) | 1.590.000 |
|
|
|
| MÁY IN HÓA ĐƠN, MÁY IN BILL XPRINTER XP-Q80B (Khổ 80mm, USB+LAN) | 1.070.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill BIXOLON SRP-350V (in nhiệt, khổ 80mm, SRP-350VEK , USB +LAN) | 5.886.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill BIXOLON SRP-350V (in nhiệt, khổ 80mm, SRP-350VK, USB) | 5.454.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill BIXOLON SRP-350PlusV (in nhiệt, khổ 80mm, SRP-350PlusV , USB +LAN) | 6.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill di động BIXOLON SPP–C200 (USB Type-C, Bluetooth 5.0, 58mm, in nhiệt) | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill di động BIXOLON SPP–C300 (USB Type-C, Bluetooth 5.0, 80mm, in nhiệt) Order (06-08 tuần) | 5.830.000 |
✅ |
|
|
| Máy in đơn hàng Tiktok, Shopee, Lazada, Viettel post, Giao hàng tiết kiệm Xprinter XP-D465B (USB+WIFI) | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Epson EcoTank L11050 (A3, USB, Wifi) | 12.925.000 |
✅ |
|
|
| Máy in bill, in hóa đơn Xprinter XP-Q809K (in nhiệt 80mm, USB + LAN + BLUETOOTH) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Epson EcoTank L3550 Chính Hãng (in 1 mặt, scan, copy, USB, Wifi) | 5.799.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Brother DCP-T230 (In 1mặt/ Scan/ Copy/ USB) | 3.020.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Brother DCP-T430W (in 1 mặt, Scan, Copy, USB, Wifi) | 3.630.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Brother DCP-T530DW (in 2 mặt, scan, copy, USB, Wifi) | 4.730.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Brother DCP-T730DW (in 2 mặt, scan, copy, LCD, ADF 20 tờ, USB, Wifi) | 5.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Brother DCP-T830DW (in 2 mặt, scan, copy, ADF 20 tờ, USB, Lan, Wifi) | 6.292.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Brother MFC-T930DW (in 2 mặt, scan, copy, Fax, LCD, ADF 20 tờ, USB, Lan, Wifi) | 7.865.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch, in tem nhãn iDPRT iT4S (300dpi, USB + Lan, Khổ 110mm, truyền nhiệt trực tiếp hoặc gián tiếp) | 5.500.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch, in tem nhãn iDPRT iF4 (203dpi, USB + Lan, Khổ 110mm, truyền nhiệt trực tiếp và gián tiếp) | 3.564.000 |
✅ |
|
|
| Máy in kim Epson LQ-780 (A4/ A5/ USB /1 bản chính, 6 bản sao) - Thay thế LQ-680 | 16.355.000 |
✅ |
|
|
| Máy in đơn hàng Tiktok, Shopee, Lazada, Viettel post, Giao hàng tiết kiệm Xprinter XP-D465B (USB+Bluetooth) | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Máy in HP LaserJet Pro MFP M26a cũ Print, copy, scan | 2.490.000 |
|
|
|
| Máy In Tem Nhãn, Mã Vạch Xprinter XP-Q361U (in nhiệt, khổ 75mm, USB) | 1.390.000 |
✅ |
|
|
| Máy in 2 mặt HP LaserJet Pro 4003dn Printer (2Z609A) USB, LAN, Duplex (Thay thế 404dn) NK | 5.610.000 |
✅ |
|
|
| Máy In Bill Xprinter XP-T80W (in nhiệt khổ 80mm K80, USB, Wifi) | 1.290.000 |
✅ |
|
|
| Máy in hóa đơn di động Xprinter XP-P504A (in nhiệt, khổ 58mm K58, USB + Bluetooth ) | 890.000 |
✅ |
|
|
| Máy in tem nhãn Xprinter XP-D362B (in nhiệt, Khổ 80mm, USB) | 1.350.000 |
✅ |
|
|
| Máy in tem nhãn Xprinter XP-D362B (in nhiệt, Khổ 80mm, USB +Wifi) | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Máy in 2 mặt Hp Laserjet Pro M404Dn cũ (USB, LAN, DUPLEX) | 3.990.000 |
|
|
|
| Máy in laser đa năng Canon MF441DW (A4/A5/ In/ Copy/ Scan/ Đảo mặt/ ADF/ USB/ LAN/ WIFI) | 19.264.000 |
✅ |
|
|
| Máy Photocopy đa năng Canon iR1643i II (In| Copy| Scan| A4| A5| USB| LAN| WIFI) | 28.250.000 |
✅ |
|
|
| Máy in phun màu Canon MAXIFY GX4070 (A4/ A5/ In Đảo mặt/ Copy/ Scan/ Fax/ ADF/ USB/ LAN/ WIFI) | 14.278.000 |
✅ |
|
|
| Máy in tem nhãn mã vạch TPL TD-401 (Khổ 108mm, USB + LAN) | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy in mã vạch TPL TD-402S (Máy in đơn hàng Tiktok, Shopee, Lazada, Viettel post Khổ 108mm - A6, USB + Bluetooth/Wifi) | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Switch 8 Port PoE APTEK SG2082P - Switch 8 Port PoE L2 Managed Gigabit Switch | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor1000B | 14.990.000 |
✅ |
|
|
| Bộ thu phát WiFi Access Point DrayTek VigorAP 903 | 3.120.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dintek CAT.6 Cáp mạng treo ngoài trời, 305m, thép gia cường dùng treo móc. (1101-04057) | 5.790.000 |
✅ |
|
|
| Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (1-pack) | 1.999.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị mạng Asus RT-AC68U AC1900 | 4.548.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị mạng Asus BRT-AC828 | 7.896.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT5E UTP Cable, 4-Pair, 24AWG, Solid, CM, 305m, White 6-219590-2 | 2.860.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (1427254-6) | 3.520.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Golden Link UTP Cat 5e (Màu Cam, Màu đỏ, Màu Trắng) | 1.441.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 5e chống nhiễu (Màu Xanh Dương) | 1.880.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 6e chống nhiễu (Màu Xanh Lá) | 2.935.000 |
✅ |
|
|
| Đầu RJ45 Nhựa | 5.000 |
0% |
|
|
| Đầu nối RJ45 1-1 1-2 | 25.000 |
0% |
|
|
| Thiết bị phát wifi 3G, 4G TP-Link TL-MR6400 Tốc Độ 300 Mbps | 1.290.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-03029) | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China | 1.190.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-04032) | 3.690.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dintek CAT.5e FTP, 4 pair, 24AWG, Bọc nhôm chống nhiễu, 305m/box, made in China (1103-03003CH, 1103-03011) | 3.350.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dintek CAT.6 FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi cáp, 305m/cuộn (1107-04011) | 6.380.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dintek CAT.6 S-FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài, cuộn 305m trên rulo nhựa (1107-04009) | 7.780.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dintek CAT.6 Cáp mạng treo ngoài trời, 500m, thép gia cường dùng treo móc. (1101-04017) | 6.550.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị mạng TP-Link EAP245 | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| Cáp nguồn cho modem Adapter 9V-0.6A | 150.000 |
0% |
|
|
| Cáp nguồn cho modem Adapter 12V-1A | 180.000 |
0% |
|
|
| Thiết bị mạng Asus RT-AC1300UHP | 2.060.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841N (2 ăng ten, 300Mbps) | 495.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR940N (3 ăng ten, 300Mbps) | 649.000 |
|
|
|
| Bộ định tuyến không dây TP-Link TL-MR3420 (chia sẻ sóng 3G/ 4G) | 790.000 |
|
|
|
| USB Wireless TP-Link TL-WN722N chuẩn N 150Mbps | 279.000 |
✅ |
|
|
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN781ND tốc độ 150Mbps | 239.000 |
|
|
|
| USB Wireless TP-Link TL-WN821N chuẩn N tốc độ 300Mbps | 279.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Chuyển Đổi Wi-Fi USB TL-WN822N 300Mbp | 379.000 |
✅ |
|
|
| Card mạng PCI TP-Link TF-3200 | 290.000 |
|
|
|
| Card mạng TP-Link TG-3468 tốc độ 10/100/1000Mbps | 279.000 |
✅ |
|
|
| Switch 5 ports TP-Link TL-SF1005D | 220.000 |
✅ |
|
|
| Switch 8 ports TP-Link TL-SF1008D | 275.000 |
✅ |
|
|
| Switch 16 ports TP-Link TL-SF1016D | 679.000 |
✅ |
|
|
| Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024D | 1.210.000 |
✅ |
|
|
| Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024 | 1.020.000 |
10% |
|
|
| Gigabit Switch 5-port TP-Link TL-SG1005D | 396.000 |
✅ |
|
|
| Gigabit Switch 8 port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008D | 572.000 |
✅ |
|
|
| Gigabit Switch 8-port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008 | 1.062.500 |
✅ |
|
|
| Gigabit Switch 16-port TP-Link TL-SG1016D | 1.490.000 |
10% |
|
|
| Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024D | 1.895.000 |
10% |
|
|
| Card mạng Wireless PCI DLink DWA-525 | 190.000 |
|
|
|
| Wireless Access Point DLink DAP-1360 | 660.000 |
✅ |
|
|
| Bộ cáp kết nối KVM D-Link KVM-403 | 563.000 |
|
|
|
| Thiết bị mạng Asus ROG Rapture GT-AC5300 | 9.880.000 |
✅ |
|
|
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (3-Pack) AC1300 | 3.699.000 |
✅ |
|
|
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (2-Pack) AC1300 | 2.899.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị phát Wifi 3g, 4g, 5g APTEK L300e - Router 4G/LTE WiFi chuẩn N 300Mbps (dùng cho Gia Đình, Xe Khách, Hệ Thống Camera...) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (3 Pack) AC1200 | 2.499.000 |
|
|
|
| Thiết bị phát wifi Portable 3G TP-Link TL-MR3020 150Mbps | 469.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT5E (6-554720-3) | 638.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT5E (100Cái) 1501-88052 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT6 (100Cái) 1501-88027 | 870.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dintek CAT.6A S-FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài - màu xám. (1105-06027) | 9.790.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dintek CAT.6A FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi - màu xám. (1105-06023) | 7.280.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT5 FTP chống nhiễu 1501-88054 | 990.000 |
✅ |
|
|
| Mặt nạ 2 port Dintek Wallplate (1303-11031) Face plates - Mặt nạ 02 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 |
|
|
|
| Mặt nạ 4 port Dintek Wallplate (1303-11022) Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm - Mặt phẳng | 45.000 |
|
|
|
| Mặt nạ 4 port DINTEK (1303-11026) Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm - Mặt gốc 45 độ | 45.000 |
|
|
|
| USB Wireless TP-Link TL-WN725N chuẩn N 150Mbps | 239.000 |
✅ |
|
|
| USB Wireless TP-Link Archer T2U Plus 200Mbps / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz | 349.000 |
✅ |
|
|
| USB Wireless TP-Link TL-WN727N chuẩn N 150Mbps | 239.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị mạng Asus RT-AC86U AC2900 | 5.190.000 |
✅ |
|
|
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 9V-0.6A- Adapter 9V-0.6A | 170.000 |
0% |
|
|
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-0.85A | 190.000 |
0% |
|
|
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-1A | 190.000 |
0% |
|
|
| Cáp mạng UTP CAT.5E DAHUA DH-PFM920I-5EUN-m, 305m, màu Xám | 1.530.000 |
✅ |
|
|
| Linksys Cisco SF90D-08 Hup 8 port 10/ 100 | 682.000 |
0% |
|
|
| Thiết bị mạng phát wifi xuyên tường Router Wifi D-Link DIR-859 (AC1750) | 2.220.000 |
✅ |
|
|
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2926 Plus | 3.620.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dintek CAT.6A UTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhựa, màu xám.(1101-06009) | 5.950.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP 24AWG PVC Cable - Copper Cable (530-1101-2) 305m, cáp đồng 99,9% | 2.250.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper Outdoor 24AWG, vở nhựa PE 305m (530-1113-2) cáp đồng 99,9% | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper 25AWG, vỏ nhựa PVC (530-1101-3) 305m, cáp đồng 99,9% | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG6 - 305m 603-1208 | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (2-pack) | 3.999.000 |
✅ |
|
|
| Đầu chia mạng 1 ra 2 Ugreen 50923 (2cái) | 240.000 |
|
|
|
| Đầu chia cáp điện thoại RJ11 1 ra 2 Ugreen 20351 | 180.000 |
|
|
|
| Đầu bấm mạng Cat6 RJ45 Ugreen 50248 - 100c - NW111 | 550.000 |
|
|
|
| Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 30718 (10 cái ) | 550.000 |
|
|
|
| Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 50962 (50cái) | 230.000 |
|
|
|
| Đầu bấm mạng Cat5e RJ45 Ugreen 20331 (50cái) | 250.000 |
|
|
|
| Đầu bấm mạng Cat5e RJ45 Ugreen 50246 (100 Cái) | 360.000 |
|
|
|
| Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 50961 (10 Cái) | 140.000 |
|
|
|
| Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 15117 (1Cái) | 190.000 |
|
|
|
| Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 60558 (100Cái) | 300.000 |
|
|
|
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT6 Ugreen 50247 (50 cái) | 350.000 |
|
|
|
| Cáp mạng UTP CAT.6 DAHUA DH-PFM920I-6UN-CN, 305m, màu Trắng | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng UTP CAT.6 DAHUA DH-PFM920I-6UN1-C 305m, màu Xanh | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng UTP CAT.5E DAHUA DH-PFM920I-5EUN-h, 305m, màu Xám | 2.620.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng CAT6 HIKVISION DS-1LN6-UE-W 305m | 2.690.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng CAT5 HIKVISION DS-1LN5E-E/E 305m | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng CAT5E Hikvision DS-1LN5E-S 305m | 2.373.000 |
✅ |
|
|
| Kìm bấm mạng RJ45/RJ11 Ugreen 70683 NW136 | 350.000 |
|
|
|
| Kìm bấm mạng RJ45/RJ11 Ugreen 10952 | 540.000 |
|
|
|
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT7 Ugreen 50635 (100cái) | 1.210.000 |
|
|
|
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT7 Ugreen 50634 (10cái) | 220.000 |
|
|
|
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 8 cổng D-link DES-1008C (thay 1008A) | 288.000 |
|
|
|
| Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China (1101-04063) | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng HengB Cat6E FTP chống nhiễu | 1.950.000 |
0% |
|
|
| Cáp mạng HengB Cat6E UTP | 1.750.000 |
0% |
|
|
| Cáp mạng HengB Cat5e FTP chống nhiễu | 1.220.000 |
0% |
|
|
| Cáp mạng HengB Cat5E UTP | 1.030.000 |
0% |
|
|
| Đầu Mạng RJ45 Golden Link 100Cái CAT5 | 440.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45 Golden Link 100cái Cat5 Chống Nhiễu | 660.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng đúc 1.5m UTP | 45.000 |
0% |
|
|
| Cáp mạng đúc 3m UTP | 60.000 |
0% |
|
|
| Cáp mạng đúc 5m UTP | 90.000 |
0% |
|
|
| Cáp mạng đúc 10m UTP | 120.000 |
0% |
|
|
| Cáp mạng đúc 15m UTP | 160.000 |
0% |
|
|
| Cáp mạng đúc 20m UTP | 190.000 |
0% |
|
|
| Cáp mạng đúc 30m UTP | 210.000 |
0% |
|
|
| Cáp mạng đúc 40m UTP | 220.000 |
0% |
|
|
| Antenna Linksys for Linksys WRT54G WRT54GS WRT54GL WAP54G | 110.000 |
0% |
|
|
| Cáp mạng CAT6 HIKVISION DS-1LN6U-G 305m | 2.640.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng CAT5 8 Lõi đồng HIKVISION DS-1LN5EU-SC0 305m | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Cat5E Hikvision DS-1LN5EUEC0 305m, màu xám | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6UZC0 305m | 2.399.000 |
✅ |
|
|
| USB Wireless TP-Link Archer T4U Băng Tần Kép AC1300 1300Mbps (400Mpbs / 2.4GHz và 867Mbps / 5GHz) | 599.000 |
✅ |
|
|
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor3910 | 21.000.000 |
✅ |
|
|
| Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 20390 NW114 (1cái) | 120.000 |
|
|
|
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841HP N300 highpower | 890.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Tool dập dây mạng | 230.000 |
0% |
|
|
| Thiết bị mạng Asus RT-AC53 | 986.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị mạng Asus AC1300 RT-AC58U | 1.830.000 |
✅ |
|
|
| Switch 24 cổng PoE Gigabit APTEK SG1244P - chuyên cho thiết bị PoE, mạng Wi-Fi tốc độ cao | 3.480.000 |
✅ |
|
|
| Wireless Access Point DLink DAP-2360 | 5.440.000 |
✅ |
|
|
| Switch 8 cổng PoE Gigabit APTEK SG1083P - chuyên cho thiết bị PoE, Wi-Fi Gigabit | 1.175.000 |
✅ |
|
|
| Card mạng Wireless PCI Express DLink DWA-548 | 324.000 |
|
|
|
| Card mạng Wireless USB DLink DWA-123 | 190.000 |
0% |
|
|
| Card mạng Wireless USB DLink DWA-171 | 384.000 |
|
|
|
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 16 cổng D-link DES-1016A | 630.000 |
✅ |
|
|
| Giga Switch 8 Port Dlink DGS-1008A | 597.000 |
10% |
|
|
| Switch 48 ports TP-Link TL-SF1048 | 1.952.000 |
10% |
|
|
| Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024 | 2.040.000 |
10% |
|
|
| Bộ Cấp Nguồn Qua Ethernet PoE Splitter TP-Link TL-PoE200 | 616.000 |
10% |
|
|
| Router cân bằng tải DrayTek Vigor3220 | 7.990.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng AMP/Commscope CAT6, 4 đôi, UTP, 24AWG, CM rated, 24 AWG, 305m/thùng, Blue. 1427071-6 | 3.450.000 |
✅ |
|
|
| Bộ tiếp sóng Repeater TP-Link TL-WA850RE | 395.000 |
|
|
|
| Router Băng Tần Kép Wi-Fi AC1200 Archer C50 | 750.000 |
|
|
|
| Switch 6 port PoE APTEK SF1062P chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m | 735.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR941HP 450Mbps high power | 1.099.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị phát Wifi TP-Link Acher C58HP | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Router Wifi TP-Link Archer C80 (4 ăng ten) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị thu Bluetooth 4.0 TP-Link USB Nano UB400 | 159.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị phát wifi bằng sim TP-Link M7350 (có màn hình, có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Switch POE16 HX-D1603PE | 1.200.000 |
|
|
|
| Switch POE giga TPLINK TL-SG1218MP | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị phát Wifi chuẩn AC Wi-Fi TP-Link AC750 - Archer C20 (3 ăng ten) | 660.000 |
|
|
|
| Repeater Wifi ToToLink EX200 | 290.000 |
0% |
|
|
| Switch Linksys LGS124 24-Port Gigabit | 3.190.000 |
✅ |
|
|
| Switch POE 16+2 APTEK SF1163P | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Switch POE giga APTEK SG1162P | 2.160.000 |
✅ |
|
|
| Switch POE 16+2 HIKVISION DS-3E1318P-EL/M | 2.550.000 |
✅ |
|
|
| Switch POE giga HIKVISION DS-3E1518P-EI/M | 3.390.000 |
✅ |
|
|
| KVM Switch D-Link KVM-450 (16-Port PS/ 2, USB Combo) | 10.725.000 |
✅ |
|
|
| Mặt nạ 1 port Dintek Wallplate (1303-11030) Face plates - Mặt nạ 01 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 |
|
|
|
| Đầu mạng RJ45 Dintek RJ45 Cat5e / Cat6 xuyên thấu 1501-88060 | 770.000 |
✅ |
|
|
| Patch panel 24 Port, CAT.6, Fully Shielded 19 | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dintek CAT.5e Cáp mạng treo ngoài trời, 305m, thép gia cường dùng treo móc (1101-03011A,1101-03011) | 4.150.000 |
✅ |
|
|
| Nắp chụp và chốt gài chống thoát cho đầu RJ45 1601-00008 | 490.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT6 SFTP chống nhiễu 1501-88032 | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT5e Keystone Jack, Krone type 1305-03030 | 59.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded, Vertical, mặt nhấn cáp đứng 1305-03024 | 116.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT6 Keystone Jack, mặt nhấn cáp ngang 1305-04017 | 77.000 |
|
|
|
| Máy đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-271-70m (tối đa 70m) | 895.000 |
✅ |
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb application, keystone jack, T568A/B Dintek 1305-05001 | 149.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb, EZI-Jack, Horizontal, mặt nhấn cáp ngang 1305-05008 | 190.000 |
|
|
|
| Modular boot – Bọc cao su cho RJ45, DINTEK, 100pcs/ bag, color: Red, Orange, Yellow, Green, Blue, Gray, Black, White | 345.000 |
✅ |
|
|
| Wall Box - Hộp đế nổi cho mặt nạ 1,2, port, US type, 48 x 69.8 x 114mm | 18.000 |
|
|
|
| Wall Box - Hộp âm DinTek cho mặt nạ 4 port, U.S type, 114 x 69.8 x 36.8mm (sử dụng chung mặt 4 port phẳng và mặt 45 độ). | 88.000 |
|
|
|
| Surface mount box - ổ mạng nổi 1 port - 48 x 65 x 27mm 1301-02012 | 49.000 |
|
|
|
| Surface Mount box - ổ mạng nổi 2 port - 76 x 65 x 27mm 1301-02013 | 59.000 |
|
|
|
| Patch panel 24 port, CAT.5e, 19 | 890.000 |
✅ |
|
|
| Patch panel 24 port CAT.5e Pro Fully shielded, 19 | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Patch panel 48 Port, CAT.5e, 2U, 19 | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Patch panel 24 Port, CAT.6, 19 rackmount, Krone type (760237040 +9-1375055-2) | 2.886.400 |
✅ |
|
|
| Patch panel 48 Port, CAT.6, 19 | 3.750.000 |
✅ |
|
|
| Patch panel 24 Port rổng, 19 | 520.000 |
✅ |
|
|
| Patch panel RJ11 for Telephone 50 Port, 19 | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Patch panel Wire manager - kệ cố định cáp cho patch panel 24 port | 195.000 |
✅ |
|
|
| Cable wire management - Thanh quản lý cáp 1U | 270.000 |
✅ |
|
|
| UTP/ STP Cable Stripper – Dụng cụ tuốt vỏ cáp và cắt rời UTP/ STP, điều chỉnh được độ sâu dao cắt | 295.000 |
✅ |
|
|
| Crimping tool – kèm bấm mạng, for 6/ 8P modular used | 890.000 |
✅ |
|
|
| Crimping tool Pass Through ezi-PLUG - kèm bấm mạng cho đầu RJ45 xuyên thấu | 950.000 |
✅ |
|
|
| Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp vào patch panel & Keystone Jack | 580.000 |
✅ |
|
|
| Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp đa năng cho patch panel & Keystone Jack | 455.000 |
✅ |
|
|
| Punch down tool 5 pair – dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 5 đối vào patch panel | 770.000 |
✅ |
|
|
| E Tool -- dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 4 đối vào ổ cắm mạng Keystone Jack | 950.000 |
✅ |
|
|
| Cable stripper – dụng cụ tuốt vỏ cáp UTP, easy type for UTP cable used | 100.000 |
|
|
|
| F Tool -- dụng cụ nhấn 4 đôi cáp vào ổ cắm dạng ngang | 950.000 |
✅ |
|
|
| Kèm tuốt chuyên dụng chuốt vỏ màu sợi quang trước khi hàn nối cáp quang | 435.000 |
|
|
|
| Cáp mạng APTEK CAT.5e UTP 305m (530-1101-1) | 1.390.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng APTEK CAT.5e FTP 305m (530-2106-1) | 1.480.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng APTEK CAT.6 UTP 305m (630-1102-1) | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng APTEK CAT.6 FTP 305m (bọc nhôm chống nhiễu, Màu Xám) 630-2104-1 | 1.780.000 |
✅ |
|
|
| Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG59 - 305m (593-1208) | 1.580.000 |
✅ |
|
|
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 5 cổng Fast Ethernet D-link DES-1005P | 970.000 |
✅ |
|
|
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Fast Ethernet D-link DES-1008PA | 1.330.000 |
✅ |
|
|
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Gigabit D-Link DGS-1008MP | 3.820.000 |
✅ |
|
|
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 5 cổng D-link DES-1005C (thay 1005A) | 222.000 |
|
|
|
| Switch Linksys LGS116 16-Port Gigabit | 2.380.000 |
✅ |
|
|
| Router Wifi 6 TP-Link Archer AX10 AX1500 | 1.399.000 |
✅ |
|
|
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (2 pack) AC1200 | 1.599.000 |
✅ |
|
|
| Router Wifi Mesh Linksys WHW0103 (AC3900) | 6.250.000 |
✅ |
|
|
| Router Wifi Linksys Velop Home Mesh System WHW0303 - 3 Pack - (AC6600) | 11.500.000 |
✅ |
|
|
| Router Wifi ToToLink N302R | 385.000 |
|
|
|
| Bộ phát Wifi không dây TP-LINK EAP225-WALL | 1.590.000 |
|
|
|
| Switch TP-Link T2500G-10TS (TL-SG3210) 8 cổng Gigabit L2 với 2 cổng SFP | 2.490.000 |
|
|
|
| Switch 8port TP-Link TL-SG108E | 950.000 |
|
|
|
| Wifi ốp trần TOTOLINK CA1200 | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Wifi ốp trần TOTOLINK N9 POE | 1.090.000 |
✅ |
|
|
| Wifi ốp trần TP-LINK EAP225 | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® UAP AC LR - Kèm nguồn | 3.150.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® AP-AC-Pro - kèm nguồn | 4.686.000 |
✅ |
|
|
| Wifi dùng cho xe khách APTEK L300 Router 3G/4G-LTE 1 SIM slot - WiFi chuẩn N 300Mbps | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị test cáp mạng Ugreen 10950 | 360.000 |
|
|
|
| Router Wi-Fi Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 Archer AX11000 | 13.590.000 |
✅ |
|
|
| Router Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp Archer AX6000 | 4.450.000 |
✅ |
|
|
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN881ND tốc độ 300Mbps | 379.000 |
✅ |
|
|
| Switch 4 port PoE Gigabit APTEK SG1041P | 850.000 |
✅ |
|
|
| Switch 8 port PoE APTEK SF1082P - 2 Uplink Gigabit | 895.000 |
✅ |
|
|
| Switch 16 port PoE APTEK SF1163P không quản lí, chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-FE | 290.000 |
✅ |
|
|
| PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-GE | 350.000 |
✅ |
|
|
| USB Wirekess TP-Link Archer T3U Mini AC1300 1300Mbps (400Mpbs/ 2.4GHz và 867Mbps/ 5GHz) | 490.000 |
✅ |
|
|
| Đầu nối RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT6 (6-2111989-3) | 2.310.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT.5E UTP 305m (CCA Cat5 UTP) | 2.288.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT6 SFTP 305m (CCA Cat6 SFTP) | 3.080.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT.6 UTP 305m (CCA Cat6 UTP) | 2.695.000 |
✅ |
|
|
| Switch DrayTek VigorSwitch G1080 (8 port Gigabit Smart switch) | 1.190.000 |
✅ |
|
|
| Switch DrayTek VigorSwitch G2100 (10-Port Layer 2+ Managed Gigabit Switch) | 2.950.000 |
✅ |
|
|
| Switch DrayTek VigorSwitch G2280x (28-Port Layer2+ Managed Gigabit Switch (24 Port Gigabit + 4 Port 10 Gigabit SFP) | 8.150.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT6 SFTP 305m (Màu Vàng) | 2.100.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT 5E SFTP 305m (Màu Xanh Lá) | 1.380.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT 5E UTP 305m (Màu Cam, trắng) | 1.280.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR FTP CAT.6 (305m) | 1.930.000 |
✅ |
|
|
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (2 Pack) AC1200 | 1.899.000 |
✅ |
|
|
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (1-Pack) AC1300 | 1.699.000 |
✅ |
|
|
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (3 pack) AC1200 | 2.399.000 |
✅ |
|
|
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (1 Pack) AC1200 | 999.900 |
✅ |
|
|
| Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (3-pack) | 4.999.000 |
✅ |
|
|
| Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (3-pack) | 6.599.000 |
✅ |
|
|
| Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (1-pack) | 2.499.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng chống nhiễu Cable STP Cat6 AD-Link 1708 (100m) Xanh (Chống nhiễu) | 540.000 |
|
|
|
| Cáp mạng chống nhiễu Cable STP Cat6 AD-Link 1708 (305m) Xanh (Chống nhiễu) | 1.390.000 |
|
|
|
| Cáp mạng UNITEK UTP CAT 6 - 200M (Y-C833ABL) | 2.490.000 |
|
|
|
| Cáp mạng UNITEK UTP CAT 6 - 100M (Y-C 832ABL) | 1.350.000 |
|
|
|
| Thiết bị phát wifi bằng sim TP-LINK M7000 (có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer TX3000E Bluetooth 5.2 Wi-Fi 6 AX3000 | 1.399.000 |
✅ |
|
|
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T6E AC1300 | 1.199.000 |
✅ |
|
|
| Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer TX50E V2 Bluetooth 5.2 Wi-Fi 6 AX3000 | 1.299.000 |
✅ |
|
|
| Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer T5E Bluetooth 4.2 AC1200 | 880.000 |
✅ |
|
|
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T4E AC1200 | 849.000 |
✅ |
|
|
| USB Wireless TP-Link Archer T9UH AC1900 (600Mpbs / 2.4GHz hoặc 1300Mbps / 5GHz) | 1.299.000 |
✅ |
|
|
| Card mạng PCI Express 10 Gigabit TP-Link TX401 | 1.799.000 |
✅ |
|
|
| USB Wireless TP-Link Archer T3U Plus AC1300 867Mbps / 5GHz hoặc 400Mbps / 2.4GHz | 550.000 |
✅ |
|
|
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (1 pack) AC1200 | 899.000 |
✅ |
|
|
| Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (2-pack) | 4.899.000 |
✅ |
|
|
| USB Wireless TP-Link Archer T2U AC600 200Mpbs / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz) | 369.000 |
✅ |
|
|
| USB Wireless TP-Link Archer T2U Nano AC600 600Mbps với 200Mbps trên băng tần 2.4GHz và 433 Mbps trên băng tần 5GHz | 329.000 |
✅ |
|
|
| USB Wireless TP-Link TL-WN823N Mini chuẩn N tốc độ 300Mbps | 259.000 |
✅ |
|
|
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T2E AC600 | 660.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị thu Bluetooth 5.0 TP-Link USB Nano UB500 | 199.000 |
✅ |
|
|
| Bộ phát wifi 6 RUIJIE RG-RAP2200(E) ( Ốp trần / Gắn Tường ) | 1.445.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng Dintek CAT.5e Cáp mạng ngoài trời có gel chống ẩm, 305m, vỏ PE chịu nhiệt, cáp thả cống (1101-03024) | 4.565.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị kiểm tra và dò tìm cáp đa năng NOYAFA NF-8209 | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1501 | 2.250.000 |
✅ |
|
|
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1304 | 895.000 |
✅ |
|
|
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1206 | 745.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 7 inch All-in-one CCTV tester NF-716ADHS | 14.950.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 5.4 inch ALL IN ONE CCTV Tester NF-715 | 8.950.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 100m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-100m | 1.495.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 60m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-60m | 1.350.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-2260L (tối đa 60m, kết hợp thước dây 5m) | 995.000 |
✅ |
|
|
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng, đo khoảng cách dây mạng, PoE NOYAFA NF-8508 | 3.950.000 |
✅ |
|
|
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng NOYAFA NF-908S | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng NOYAFA NF-908L | 1.250.000 |
✅ |
|
|
| Máy đo công suất quang và soi lỗi sợi quang (VFL) NOYAFA NF-907C | 1.350.000 |
✅ |
|
|
| Máy đo công suất quang NOYAFA NF-900C | 1.095.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601S | 4.950.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-8601W | 4.750.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601 | 4.450.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-868 | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây Mạng, PoE NOYAFA NF-488 | 1.265.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây, Dò Dây, Đo Khoảng Cách Dây, PoE NOYAFA NF-8059 | 2.750.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-388 | 2.495.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây, PoE NOYAFA NF-8209S | 2.250.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây, PoE NOYAFA NF-8209 | 2.150.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây NOYAFA NF-300 | 2.150.000 |
|
|
|
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây NOYAFA NF-308S | 1.855.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-168S | 1.320.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-801B | 1.085.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-811 | 935.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây Mạng NOYAFA NF-8108-M (1 bộ Master, 8 bộ Remote) | 1.315.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại NOYAFA NF-468V | 345.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại, Cáp Đồng Trục NOYAFA NF-468B | 395.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại NOYAFA NF-468 | 345.000 |
✅ |
|
|
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại, chuẩn PoE NOYAFA NF-468S | 695.000 |
✅ |
|
|
| Router Wifi 2 ăng ten HIKVISION DS-3WR3N (chuẩn N tốc độ 300Mbps) | 440.000 |
✅ |
|
|
| Router Wifi 4 ăng ten HIKVISION DS-3WR12C (2 băng tần) | 590.000 |
✅ |
|
|
| Router Wifi 4 ăng ten HIKVISION DS-3WR12GC (2 băng tần) | 790.000 |
✅ |
|
|
| Bộ thu phát sóng không dây cho thang máy HIKVISION DS-5WF200CT-2N | 5.050.000 |
✅ |
|
|
| Switch HIKVISION 4 cổng POE DS-3E0106P-E/M (4 cổng PoE, 2 cổng uplink 10/100Mbps) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Switch 8port Gigabite POE Wi-Tek WI-PCMS310GF -- Hỗ trợ hàng dự án | 3.950.000 |
✅ |
|
|
| Access Point WiFi 6 AX1800 Wi-Tek WI-AP218AX - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 4.650.000 |
✅ |
|
|
| Access Point WiFi 6 AX1800 Wi-Tek WI-AP218AX-Lite - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 3.290.000 |
✅ |
|
|
| Access Point AC1200 Wave 2 MU-MIMO Wi-Tek WI-AP217 - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 3.050.000 |
✅ |
|
|
| Access Point AC1200 Wave 2 MU-MIMO Wi-Tek WI-AP217-Lite - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Bộ thu phát Wifi Access Point DrayTek VigorAP 912C Ốp trần Dual-Band, AC1200 Wave 2 MU-MIMO | 3.250.000 |
✅ |
|
|
| Bộ thu phát Wifi Access Point DrayTek VigorAP 1000C Ốp trần Tri-Band AC2200 - chịu tải đến 200 user | 5.650.000 |
✅ |
|
|
| Bộ thu phát Wifi Access Point Outdoor DrayTek VigorAP 918R | 8.800.000 |
✅ |
|
|
| Bộ thu phát Wifi Access Point Draytek VigorAP 960C Ốp trần Dual-Band WI-Fi 6 AC1800 | 5.500.000 |
✅ |
|
|
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2962 | 8.990.000 |
✅ |
|
|
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2927LAC | 18.990.000 |
✅ |
|
|
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2927Fac | 5.350.000 |
✅ |
|
|
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2927 | 4.390.000 |
✅ |
|
|
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2915Fac | 4.750.000 |
✅ |
|
|
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2915ac | 3.550.000 |
✅ |
|
|
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2915 | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| A card - CommTouch Web Content Filter License key apply for : Vigor2925 / Vigor2926 | 1.350.000 |
✅ |
|
|
| B card - CommTouch Web Content Filter License key apply for: Vigor2912 / Vigor2915/ Vigor2133 | 850.000 |
✅ |
|
|
| Silver Card - CommTouch WCF License key apply for: Vigor2952 / Vigor2960 / Vigor300B / Vigor3220 / Vigor3900 / Vigor3910 | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| Switch DrayTek VigorSwitch G1282 - 24 Port Gigabit WebSmart Switch with 4 Gigabit Lan/SFP combo uplink | 4.980.000 |
✅ |
|
|
| Switch Draytek VigorSwitch G2540XS - 48 Port Gigabit L2+ Managed Switch with 6 slot SFP+ 10 Gigabit uplink | 17.250.000 |
✅ |
|
|
| Switch DrayTek VigorSwitch FX2120 - 12 Port quang SFP+ 10G Layer 2+ Fiber Managed Core Switch | 13.650.000 |
✅ |
|
|
| Switch DrayTek VigorSwitch P2540XS - 48 Port Gigabit PoE L2+ Managed Switch with 6 slot SFP+ 10 Gigabit uplink port | 25.950.000 |
✅ |
|
|
| Switch Draytek VigorSwitch P2280X - 24 Port Gigabit PoE L2+ Managed Switch with 4 slot SFP+ 10G uplink port | 16.350.000 |
✅ |
|
|
| Switch DrayTek VigoSwicth P1282 - 24 Port Gigabit PoE Web Smart Switch with 4 Gigabit Lan/SFP combo uplink port | 14.350.000 |
✅ |
|
|
| Switch DrayTek VigorSwitch P2100 - 8 Port Gigabit PoE Smart Lite Managed Switch with 2 slot SFP uplink | 5.250.000 |
✅ |
|
|
| Switch Volktek MEN-4532B - 24 Port SFP Gigabit Full L2 Managed FTTH Fiber Switch | 16.350.000 |
✅ |
|
|
| Switch Volktek NSH-3428P - 24 Port Gigabit PoE Full L2 Managed Switch | 13.850.000 |
✅ |
|
|
| Switch Volktek MEN-3410 - 8 Port Gigabit Managed switch with 2 slot SFP uplink port | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị thu phát Wifi APTEK AR1200 - Gigabit Dual Band AC1200 Wi-Fi Mesh Router | 985.000 |
✅ |
|
|
| Switch HIKVISION 4 cổng POE DS-3E0106HP-E (4 cổng 100M POE, 2 cổng uplink 10/100M) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Switch HIKVISION PoE 8 cổng 100M DS-3E0109P-E/M(B) (8 cổng PoE, 2 cổng uplink 10/100/1000 Mbps) | 1.199.000 |
✅ |
|
|
| Switch Hikvision PoE 16 cổng 100M DS-3E0318P-E(C) (16 cổng PoE 100M, 2 cổng uplink 10/100/1000M, 2 cổng SFP) | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Switch HIKVISION GIGABIT 8 cổng 1000Mbps DS-3E0508D-E | 660.000 |
✅ |
|
|
| Switch HIKVISION GIGABIT 5 cổng 1000Mpbs DS-3E0505-E | 560.000 |
✅ |
|
|
| Switch Hikvision GIGABIT 4 cổng PoE 1000Mpbs DS-3E0505P-E/M (4 cổng PoE 1000Mpbs, 1 cổng uplink 1000Mbps) | 890.000 |
✅ |
|
|
| Switch HIKVISION 8 cổng Gigabit 1000Mbps DS-3E0508-E(B) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Switch Hikvision 8 cổng PoE 1000M DS-3E0510P-E/M (8 cổng PoE 1000M, 1 cổng uplink 1000M, 1 Cổng SFP 1000M) | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Switch Hikvision 8 cổng PoE 1000M DS-3E0510P-E (8 cổng PoE 1000M, 1 cổng uplink 1000M, 1 Cổng SFP 1000M) | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Switch HIKVISION 16 cổng Gigabit 1000Mbps DS-3E0516-E(B) | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Switch HIKVISION GIGABIT 16 cổng PoE 1000MG DS-3E0518P-E/M (16 cổng PoE 1000M, 2 cổng SFP độc lập 10/100/1000M) | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Switch HIKVISION GIGABIT 16 cổng DS-3E0518P-E (16 cổng PoE 1000M, 1 cổng SFP độc lập 1000M, 1 cổng RJ45 1000M) | 5.790.000 |
✅ |
|
|
| Switch Hikvision 24 cổng 10/100/1000Mbps DS-3E0524-E(B) (24 cổng 10/100/1000Mbps, 02 Cổng uplink 10/100/1000M) | 1.990.000 |
✅ |
|
|
| Switch HIKVISION PoE GIGABIT 24 cổng DS-3E0526P-E/M (24 cổng PoE 1000M, 2 cổng SFP độc lập 10/100/1000M) | 5.990.000 |
✅ |
|
|
| Switch HIKVISION PoE GIGABIT 24 cổng DS-3E0526P-E (24 cổng PoE 1000M, 1 cổng SFP độc lập 1000M, 1 cổng RJ45 1000M) | 7.990.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 30mét ORICO PUG-C6B-300-BK | 380.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 20mét ORICO PUG-C6B-200-BK | 300.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 15mét ORICO PUG-C6B-150-BK | 220.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 10mét ORICO PUG-C6B-100-BK | 170.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 5mét ORICO PUG-C6B-50-BK | 99.000 |
|
|
|
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 3mét ORICO PUG-C6B-30-BK | 80.000 |
|
|
|
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 2mét ORICO PUG-C6B-20-BK | 66.000 |
|
|
|
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 1mét ORICO PUG-C6B-10-BK | 55.000 |
|
|
|
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 40m ORICO PUG-C6-400 | 550.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 30m ORICO PUG-C6-300 | 370.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 20m ORICO PUG-C6-200 | 290.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 15m ORICO PUG-C6-150 | 210.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 10m ORICO PUG-C6-100 | 160.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 5m ORICO PUG-C6-50 | 90.000 |
|
|
|
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 3m ORICO PUG-C6-30 | 66.000 |
|
|
|
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 2m ORICO PUG-C6-20 | 60.000 |
|
|
|
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 1m ORICO PUG-C6-10 | 44.000 |
|
|
|
| Đầu mạng RJ45 DINTEK FTP Cat.6A chuẩn công nghiệp (1505-05001) | 385.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45 CAT.6A DINTEK, Cat.7 S-FTP - shielded bọc kim loại chống nhiễu (1501-88046) | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Đầu mạng RJ45 4 chiều DINTEK FTP Cat.6A chuẩn công nghiệp (1505-05005) | 520.000 |
✅ |
|
|
| Modular Jack - Ổ cắm thoại RJ11 Keystone Jack Dintek Cat.3 Unshielded (1305-01007) | 49.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e F-type EZI-Keystone Jack, Vertical, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-03048) | 66.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded, Horizontal, mặt nhấn cáp ngang (1305-03023) | 132.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6 F-type EZI-Keystone Jack, Vertical, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-04043) | 88.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6 F-type chống nhiễu Fully shielded Keystone Jack, Krone type Dintek (1305-04048) | 190.000 |
|
|
|
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb EZI-Jack, Vertical, có chắn bụi, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-05009) | 190.000 |
|
|
|
| Mặt nạ 3 port Dintek (1303-11039) Face plates - Mặt nạ 03 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 |
|
|
|
| Thiết bị phát Wifi TP-Link Archer AX12 AX1500 Wi-Fi 6 Router | 1.050.000 |
✅ |
|
|
| Router Wifi 6 TP-Link Archer AX23 AX1800 | 1.399.000 |
✅ |
|
|
| Router Wi-Fi 6 TP-Link Archer AX53 AX3000 | 1.890.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng CAT.5e UTP ENSOHO (EN-U5CA24) 305m | 990.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng CAT.5e FTP ENSOHO (EN-F5CA24) 305m chống nhiễu. | 1.309.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng CAT.6 UTP ENSOHO (EN-U6CA24) 305m | 1.309.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng CAT.6 FTP ENSOHO (EN-F6CA24) 305m chống nhiễu. | 1.518.000 |
✅ |
|
|
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat.5e ENSOHO EN-RJ45C5 (100Cái) | 220.000 |
✅ |
|
|
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat 5 chống nhiễu ENSOHO (EN-RJ45C5M) 100cái | 385.000 |
✅ |
|
|
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat6 ENSOHO EN-RJ45C6 (100Cái) | 330.000 |
✅ |
|
|
| Đầu bọc mạng RJ-45 Cat5/Cat 6 ENSOHO (EN-RJ45BOOT) 100Cái | 188.000 |
|
|
|
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat 5 ENSOHO (EN-RJ45C5B) | 220.000 |
|
|
|
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT6A / CAT7 Ugreen 70316 | 250.000 |
|
|
|
| Cáp mạng Commscope CAT6A, 4 đôi chống nhiễu, LSZH, 23 AWG, màu trắng (305m/cuộn) - 884024508/10 | 5.076.000 |
✅ |
|
|
| Switch 16 cổng PoE Gigabit APTEK SG1162P chuyên cho IP camera, mạng Wi-Fi tốc độ cao | 2.620.000 |
✅ |
|
|
| Switch 24 port PoE APTEK SF1244P chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m | 2.990.000 |
✅ |
|
|
| Switch 5 cổng LAN Gigabit APTEK SG1050 | 455.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị Mở rộng APTEK AP103FP PoE 1-ra-3 không cần cấp nguồn, chuyên cho PoE Camera | 475.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị Mở rộng PoE 1-ra-3 APTEK AP103GP không cần cấp nguồn, chuyên cho Access Point tốc độ cao | 565.000 |
✅ |
|
|
| Switch 9 port PoE APTEK SF1092FP chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m | 885.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper Outdoor 25AWG, vở nhựa PE, có dây cường lực 530-1125-2 | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Switch 16 cổng PoE APTEK SF1162P, không quản lí, chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m | 2.190.000 |
✅ |
|
|
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper Outdoor 24AWG, 2 Pair, vở nhựa PE (510-1101-2) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Bộ phát WiFi 7 UniFi U7 Lite ( chưa bao gồm nguồn PoE) | 3.790.000 |
✅ |
|
|
| Giấy Decal đục A4 50tờ 75g 1M | 105.000 |
|
|
|
| Giấy in 1 liên cho máy in kim 75mm x 50m | 25.000 |
|
|
|
| Giấy in 2 liên cho máy in kim 75mm x 30m | 25.000 |
|
|
|
| Giấy in ảnh Glossy A4 50tờ 1M ĐL180 (GT003) | 80.000 |
|
|
|
| Giấy in ảnh Kodak A6 30 Tờ 260gms (in 01 mặt, láng or gân) | 45.000 |
|
|
|
| Giấy inkjet A4 (giấy thuốc 1M) 100tờ 130g (GT001) | 75.000 |
|
|
|
| Giấy nhiệt, Giấy fax máy panasonic, sharp, brother.. | 35.000 |
0% |
|
|
| Hộp mực và giấy in ảnh Canon KP-108IN (Dùng cho Canon Sheply) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Giấy inkjet A4 (giấy thuốc 2M) 100tờ 140g (GT002) | 99.000 |
|
|
|
| Giấy inkjet A3 (giấy thuốc 2M) 100tờ 140g (GT002A3) | 140.000 |
|
|
|
| Giấy ép Plastic A4 Mỏng 100tờ GE001 | 135.000 |
|
|
|
| Giấy Decal đế xanh A4 100tờ | 95.000 |
|
|
|
| Giấy in Double A 80gsm A4 | 109.000 |
|
|
|
| Combo 10 cuộn Giấy decal nhiệt 2 tem 35x22mm 20m khổ 80mm | 600.000 |
|
|
|
| Giấy in ảnh Glossy A4 50tờ 1M ĐL230 (GT004) | 90.000 |
|
|
|
| Giấy Decal in ảnh photo paper A4 115g/135g 50 tờ | 90.000 |
0% |
|
|
| Giấy in ảnh Glossy bóng A4 50tờ 2M ĐL260 (in 02 mặt) | 95.000 |
|
|
|
| Giấy in ảnh Glossy A4 100tờ 1M bóng 115g (GT005) | 90.000 |
|
|
|
| Giấy in ảnh Glossy A3 50tờ 1M bóng 180g (GT003A3) | 120.000 |
|
|
|
| Giấy in ảnh Glossy bóng 50tờ A4 230gms (in 02 mặt) | 95.000 |
|
|
|
| Giấy Decal trong A4 20tờ 75gms 1M | 95.000 |
0% |
|
|
| Giấy in A5 Excel 70gsm | 50.000 |
|
|
|
| Giấy in Double A 70gsm A4 | 99.000 |
|
|
|
| Giấy in Double A 80gsm A3 | 220.000 |
|
|
|
| Giấy in A4 định lượng 70gsm | 99.000 |
|
|
|
| Giấy in IK Plus A4 70gsm | 99.000 |
|
|
|
| Giấy in IK Plus A4 80gsm | 109.000 |
|
|
|
| Giấy in A4 định lượng 80gsm | 109.000 |
|
|
|
| Giấy in A3 định lượng 80gsm | 220.000 |
|
|
|
| Giấy liên tục 1 liên 210*279 - Super White 210mm | 390.000 |
|
|
|
| Giấy liên tục 1 liên 240*279 - Super White 240mm | 390.000 |
|
|
|
| Giấy liên tục A4, A5 4 liên 240x279 | 400.000 |
|
|
|
| Giấy liên tục A4, A5 3 liên 210x279 | 390.000 |
|
|
|
| Giấy liên tục A4, A5 6 liên 210x279 | 390.000 |
|
|
|
| Giấy liên tục A4, A5 3 liên 240x279 | 400.000 |
|
|
|
| Giấy liên tục A4, A5 5 liên 240x279 | 400.000 |
|
|
|
| Giấy liên tục A4, A5 5 liên 210x279 | 390.000 |
|
|
|
| Giấy liên tục A4, A5 2 liên 210x279 | 390.000 |
|
|
|
| Giấy liên tục A4, A5 4 liên 210x279 | 390.000 |
|
|
|
| Giấy liên tục A4, A5 2 liên 240x279 | 400.000 |
|
|
|
| Giấy decal đế vàng A4 100tờ bóng | 95.000 |
|
|
|
| Giấy Decal in ảnh photo paper A3 135g 50 tờ | 160.000 |
0% |
|
|
| Giấy in Idea 80gsm A3 | 220.000 |
|
|
|
| Giấy in Idea 70gsm A4 | 99.000 |
|
|
|
| Giấy in Idea 70gsm A3 | 200.000 |
|
|
|
| Giấy in Idea 80gsm A4 | 109.000 |
|
|
|
| Giấy in Quality 70gsm A4 | 99.000 |
|
|
|
| Giấy in Quality 80gsm A4 | 109.000 |
|
|
|
| Giấy in hóa đơn nhiệt K57 phi 45, khổ 57mm (K57x45) 100cuộn | 650.000 |
|
|
|
| Giấy in hoá đơn nhiệt K80 phi 45 khổ 80mm (K80x45) 100 cuộn | 750.000 |
|
|
|
| Giấy in hoá đơn nhiệt K80 phi 65 khổ 80mm (K80x65) 50 cuộn | 850.000 |
|
|
|
| Giấy in hóa đơn liên tục từ 2-6 liên A4 A5 210x297 | 390.000 |
|
|
|
| Giấy inkjet A4 (giấy thuốc 1M) 100tờ 110g (GT001A) | 70.000 |
|
|
|
| Giấy in hóa đơn nhiệt K57 Phi 38, khổ 57mm (K57x38) 100 cuộn | 600.000 |
|
|
|
| Giấy in ảnh EPSON A4 20tờ 1M bóng ĐL180g (GT003EP) | 50.000 |
|
|
|
| Giấy in ảnh Glossy A3 50tờ 1M ĐL230 (GT004A3) | 130.000 |
|
|
|
| Giấy inkjet A3 (giấy thuốc 1M) 100tờ 130g (GT001A3) | 140.000 |
|
|
|
| Giấy in dùng cho máy in SELPHY Square QX10 (Sticker Canon XS-20L, 20tờ) | 550.000 |
✅ |
|
|
| Giấy Decal nhiệt 300tờ A7 7x10cm, 75x100mm, 70x100mm 1 tem sử dụng cho máy in nhiệt SP46 D464B | 80.000 |
|
|
|
| Khay đựng giấy in nhiệt, sử dụng cho giấy in nhiệt và máy in đơn hàng Sp46 | 120.000 |
|
|
|
| Giấy in decal nhiệt 1 tem 50x50x30m khổ 80mm (khoản 560 tem) mẫu dành cho in từ app điện thoại | 80.000 |
|
|
|
| Giấy in decal nhiệt 1 tem 50x50x25m (khoản 460 tem) mẫu dành cho in từ app điện thoại | 70.000 |
|
|
|
| Giấy decal nhiệt 3 tem 35x22mmx50met khổ 110mm | 140.000 |
|
|
|
| Giấy decal nhiệt 1 tem 50x30mmx28met khổ 80mm | 85.000 |
|
|
|
| Giấy decal nhiệt 350tờ A6 100x150mm, 10x15cm 1 tem in đơn hàng Shopee, JT, Best,GHN, GHTK, Lazada... | 130.000 |
|
|
|
| Giấy in đơn hàng Shopee, Lazada (75x100)mm 30m 300tem (1 tem, giấy Decal nhiệt) | 95.000 |
|
|
|
| Giấy in bill 1 liên cho máy in kim 75mm x 50m (Thùng 100 cuộn) | 1.250.000 |
8% |
|
|
| Giấy in bill 2 liên cho máy in kim 75mm x 30m (Thùng 100 cuộn) | 2.200.000 |
8% |
|
|
| Giấy in bill 3 liên cho máy in kim 75mm x 20m (Thùng 100 cuộn) | 2.300.000 |
8% |
|
|
| Giấy decal nhiệt 500tờ A6 100x150mm, 10x15cm 1 tem tự dán sử dụng cho máy in nhiệt SP46 D464B | 145.000 |
|
|
|
| Giấy decal nhiệt 2 tem 37x22mm, 35x22mm, 32x22mm khổ 80mm | 90.000 |
|
|
|
| Giấy decal nhiệt 3 tem 35x22mmx100met khổ 110mm | 190.000 |
|
|
|
| Giấy in dùng cho máy Bixolon SRP-275 (giấy in kim 1 liên K75x50mm) | 25.000 |
|
|
|
| Giấy in hóa đơn nhiệt K57 Phi 38, khổ 57mm (K57x38) 10 cuộn | 90.000 |
|
|
|
| Giấy in hoá đơn nhiệt K80 phi 80 khổ 80mm (K80x80) 50 cuộn | 1.050.000 |
|
|
|
| Giấy in hoá đơn nhiệt K80 phi 45 khổ 80mm (K80x45) 10 cuộn | 100.000 |
|
|
|
| Giấy decal nhiệt 2 tem 50x30mmx50met khổ 80mm | 130.000 |
|
|
|
| Giấy in decal nhiệt 100x100mm 50m khoản 485 tem | 130.000 |
|
|
|
| Giấy fax nhiệt dùng cho máy fax Panasonic KX-FT 983 987 (210mm, 24m, Phi 50) | 35.000 |
|
|
|
| Giấy in 3 liên cho máy in kim 75mm x 20m | 25.000 |
|
|
|
| Hộp mực và giấy in ảnh Canon Sheply CP1000 KP-108IN | 770.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực và giấy in ảnh Canon Sheply CP1300 KP-108IN | 770.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực và giấy in ảnh Canon Sheply CP1500 KP-108IN | 770.000 |
✅ |
|
|
| Thay drum gạt HP 90A | 390.000 |
0% |
|
|
| Thay drum gạt HP 16A A3 | 390.000 |
0% |
|
|
| Thay drum gạt HP 78A | 200.000 |
0% |
|
|
| Thay drum gạt HP 83A | 200.000 |
0% |
|
|
| Thay drum gạt HP 85A | 200.000 |
0% |
|
|
| Thay drum gạt HP 36A | 200.000 |
0% |
|
|
| Thay drum gạt HP 35A | 200.000 |
0% |
|
|
| Thay drum gạt HP 80A | 200.000 |
0% |
|
|
| Thay drum gạt HP 05A | 200.000 |
0% |
|
|
| Thay drum gạt HP 49A | 200.000 |
0% |
|
|
| Thay drum gạt HP 92A | 200.000 |
0% |
|
|
| Thay drum gạt HP 15A | 200.000 |
0% |
|
|
| Thay drum gạt HP 12A | 200.000 |
0% |
|
|
| Mực Photocopy Canon GPR35 NPG-51 CH | 1.530.000 |
✅ |
|
|
| Thay drum gạt HP 53A | 200.000 |
0% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG-51 GPR-35 (Mực tương thích CET) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Máy fax Panasonic KX-FP701 (film giấy A4) hàng demo còn mới len ken | 1.390.000 |
|
|
|
| Board tel fax hp 1319 hp 1522 | 690.000 |
0% |
|
|
| Máy fax laser Brother 2840 (in, scan, fax) | 6.090.000 |
✅ |
|
|
| Bán máy fax cũ Panasonic KX-FP 711 film | 1.290.000 |
0% |
|
|
| Bán máy fax cũ Panasonic KX-FT 983 cũ giấy nhiệt | 1.290.000 |
|
|
|
| Bán máy fax cũ Panasonic KX-FT 987 cũ giấy nhiệt | 1.550.000 |
|
|
|
| Nạp mực in - bơm mực in | 89.000 |
0% |
|
|
| Sửa chữa máy tính | 100.000 |
0% |
|
|
| Thiết Kế Website | 4.990.000 |
0% |
|
|
| Thiết kế website | 4.990.000 |
0% |
|
|
| Mực in tương thích giá rẻ | 590.000 |
0% |
|
|
| Sửa laptop - sửa chữa máy tính xách tay | 250.000 |
0% |
|
|
| Board tel fax hp 1319 hp 1522... sửa main fax | 690.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet MFP M436n, M436dn, M436dna (HP 56A) | 290.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP CF256A (HP 56A A3) | 290.000 |
|
|
|
| Nạp mực in laser màu oki | 590.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực laser brother 7010 7220 7420 7820N 2820 2920 - Nạp Mực laser TN-2025 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực laser brother HL 2140 2150N 2170W 7030 7040 7340 7450 7840N - Nạp Mực laser TN-2130 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in phun brother 135C 150C 235C 260C - Nạp Mực LC37 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in phun brother 250C 290C 145C 165C - Nạp Mực LC38 | 69.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in phun brother 115C - Nạp Mực LC47 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in phun brother 130C 330C 350C 540 560 1360 240C...- Nạp Mực LC57 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in phun brother 185C 385 490 5490 5890 790 6490 6690...- Nạp Mực LC67 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực laser màu Brother HL 4040 4070 MFC 9040 DCP 9040 - Nạp mực đen brother TN240 | 350.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực laser màu Brother HL 4040 4070 MFC 9040 DCP 9040 - Nạp mực xanh brother TN240 | 350.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực laser màu Brother HL 4040 4070 MFC 9040 DCP 9040 - Nạp mực đỏ brother TN240 | 350.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực laser màu Brother HL 4040 4070 MFC 9040 DCP 9040 - Nạp mực vàng brother TN240 | 350.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực laser brother DCP-8045D MFC-8220 8440 8840D - Nạp Mực laser TN-3030 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực laser Brother DCP-8060 8065DN MFC-8460N 8860DN - Nạp Mực laser TN-3145 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực laser brother HL-5350 - Nạp Mực laser TN-3250 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực laser brother HL-P2500 8360D - Nạp Mực laser TN-6300 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực laser brother FAX-2850 MFC-4800 MFC-9160 MFC-9180 - Nạp Mực laser TN-8000 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 98A - Nạp mực máy in HP 4 4m 4plus 4mplus 5 5m 5n... | 178.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 03F - Nạp mực máy in HP 5p 5mp 6p 6mp | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 06F - Nạp mực máy in HP 5L 6L 3100 3115 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 15A - Nạp mực máy in HP 1000 1200 1220 3330 3300 3380 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 92A - Nạp mực máy in HP 1100 3200 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 12A - Nạp mực máy in HP 1010 1012 1015 1018 1020 1022... | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 12A - Nạp mực máy in HP 3015 3020 3030 3050 ... | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 35A | Nạp mực máy in HP P1006 | P1005 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 36A - Nạp mực máy in HP P1505 M1120 M1522 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 13A - Nạp mực máy in HP 1300 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 24A - Nạp mực máy in HP 1150 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 49A - Nạp mực máy in HP 1160 1320 3390 3392 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 96A - Nạp mực máy in HP 2100 2200 | 149.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 10A - Nạp mực máy in HP 2300 | 149.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 11A - Nạp mực máy in HP 2400 2420 | 178.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 27A - Nạp mực máy in HP 4000 4050 | 178.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 61A - Nạp mực máy in HP 4100 4100mfp | 178.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 38A - Nạp mực máy in HP 4200 | 267.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 39A - Nạp mực máy in HP 4300 | 267.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 42A - Nạp mực máy in HP 4250 4350 5020 | 267.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 45A - Nạp mực máy in HP 4345 MFP | 267.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 64A - Nạp mực máy in HP P4014 P4015 P4515 | 267.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 53A - Nạp mực máy in HP P2015 P2014 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 51A - Nạp mực máy in HP P3005 | 178.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 29X - Nạp mực máy in HP 5000 5100 | 267.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 70A - Nạp mực máy in HP 5025/ 5035 | 267.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 16A - Nạp mực máy in HP 5200 | 267.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 43X - Nạp mực máy in HP 9000/ 9050/ 9040 | 445.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 82X - Nạp mực máy in HP 8100 8150 | 445.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP CE285A - Nạp mực máy in HP P1102 M1212 M1132 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 09A - Nạp mực máy in HP 8000 | 267.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 05A CE505A - Nạp mực máy in HP P2035/ 2055 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 255A CE255A - Nạp mực máy in HP P3015 | 178.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 278A CE278A - Nạp mực máy in HP P1606 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 12A - Nạp mực máy in HP 3052 3055 M1005 1319F | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon EP22 - Nạp mực máy in canon LBP1120 800 810 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon EP25 - Nạp mực máy in canon LBP1210 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon EP26 - Nạp mực máy in canon MF3110 LBP3200 LBP3222 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon EP65 - Nạp mực máy in canon LBP2000 | 267.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon 312 - Nạp mực máy in canon LBP3050 3100 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon 303 - Nạp mực máy in canon LBP2900 3000 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon 309 - Nạp mực máy in canon LBP3500 3900 3950 | 267.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon 310 - Nạp mực máy in canon LBP3460 | 178.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon 313 - Nạp mực máy in canon LBP3250 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon 315 - Nạp mực máy in canon LBP3310 3370 | 178.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon 308 - Nạp mực máy in canon LBP3300 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon Cartridge 316Bk - Nạp mực máy in màu canon LBP-5050 | 350.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon Cartridge 316C - Nạp mực máy in màu canon LBP-5050 | 350.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon Cartridge 316Y - Nạp mực máy in màu canon LBP-5050 | 350.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon Cartridge 316M - Nạp mực máy in màu canon LBP-5050 | 350.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon EP 87BK - Nạp mực máy in canon LBP-2410 | 650.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon EP 87C - Nạp mực máy in canon LBP-2410 | 650.000 |
0% |
|
|
| Sửa máy photocopy uy tín | 100.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon EP 87M - Nạp mực máy in canon LBP-2410 | 650.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon EP 87Y - Nạp mực máy in canon LBP-2410 | 650.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon 307BK - Nạp mực máy in canon LBP 5000 5100 | 450.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon 307C - Nạp mực máy in canon LBP 5000 5100 | 450.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon 307M - Nạp mực máy in canon LBP 5000 5100 | 450.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon 307Y - Nạp mực máy in canon LBP 5000 5100 | 450.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon 301BK - Nạp mực máy in canon LBP 5200 | 890.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon 301C - Nạp mực máy in canon LBP 5200 | 890.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon 301M - Nạp mực máy in canon LBP 5200 | 890.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Canon 301Y - Nạp mực máy in canon LBP 5200 | 890.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in canon E31 - Nạp mực máy in canon FC series | 178.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon EP62 - Nạp mực máy in canon LBP 840 850 870 880 | 267.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon EP62 - Nạp mực máy in canon LBP 910, 1610, 1810 Series | 267.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon EP72 - Nạp mực máy in Canon LBP 950 1910 3260 | 267.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy fax laser Canon FX9 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon W - Nạp mực máy in Canon L380S D380 390 400 320 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon U - Nạp mực máy fax Canon 5600 5630 5650 5750 5770 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser canon FX3 - Nạp mực máy fax Canon L200 L220 L240 L250 L280 L350 L360 L295 | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in phun canon BX20 - Nạp mực máy Canon C10 C20 C30 C50 C70 EB10 | 69.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in phun canon PG40 - Nạp mực máy in Canon iP1200 1300 1600 1700 1880 2580 iP2200 | 69.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in samsung D108S - Nạp mực máy in samsung ML1640 ML2240 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in samsung CLP-315 - Nạp mực máy in samsung CLP315 CLP310 CLP3170 CLP3175FN | 550.000 |
0% |
|
|
| Reset chip máy in samsung 1640 1666 - Thay chip máy in samsung 1640 1666 | 250.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Samsung D3050A - Nạp mực máy in Samsung ML3050 ML3051N ML3051ND | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in samsung 4725 - Nạp mực máy in samsung SCX4725MF | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Samsung 1610 - Nạp mực máy in samsung ML1610 ML1615 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Samsung 2010 - Nạp mực máy in samsung ML 2010 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Samsung 2150 - Nạp mực máy in samsung ML2150 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Samsung 4520 - Nạp mực máy in Samsung SCX 4520 4720 Series | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Samsung 200 - Nạp mực máy in Samsung ML 200 210 250 700 Series | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Samsung 8000 - Nạp mực máy in Samsung ML 8000 8050 8100 8200 8550 8650 8700 Series | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Samsung 4216 - Nạp mực máy in Samsung SCX 4016 4100 4116 4216 4316 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Samsung 5000 - Nạp mực máy in Samsung ML 5000 5050 5052 5100 5200 Series | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Samsung 1710 - Nạp mực máy in Samsung ML 1650 1651 1710 1740 1750 4500 4600 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Samsung 1010 - Nạp mực máy in Samsung ML1010 1210 1220 1220 1250 1430 1510 1515 1520 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Samsung 6000 - Nạp mực máy in Samsung ML 6000 6040 6050 6060 6080 6085 6100 | 99.000 |
0% |
|
|
| Thay chip máy in samsung 4200 | 150.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in samsung 4200 - Nạp mực máy in samsung 4200 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in samsung 4300 - Nạp mực máy in samsung 4300 | 99.000 |
0% |
|
|
| Reset chip máy in samsung 4300 | 250.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Fuji Xerox Color LaserJet 525A (màu đen) | 590.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Fuji Xerox Color LaserJet 525A (màu xanh) | 590.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Fuji Xerox Color LaserJet 525A (màu đỏ) | 590.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Fuji Xerox Color LaserJet 525A (màu vàng) | 590.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Xerox Laser WC-390 - Nạp mực máy in Xerox Laser WC-390 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Xerox Laser PE220 - Nạp mực máy in Xerox PE220 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Xerox Laser P8ex - Nạp mực máy in Xerox Laser P8ex WC385 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Xerox Laser 3110 - Nạp mực máy in Xerox Laser 3110 3210 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Xerox Laser 3119 - Nạp mực máy in Xerox 3119 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Xerox Laser 203A- Nạp mực máy in Xerox 203A 204A | 129.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Epson 5700 - Nạp mực máy in Epson Laserjet 5700 5800 5900 6100 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Epson 6200 -Nạp mực máy in Epson Laserjet 6200 6200L 4518 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực + thay chip máy Epson M2010N - Nạp mực máy in Epson Laserjet M2010D 2010DN | 539.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Fuji Xerox Color LaserJet C1110 (màu vàng) | 450.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Fuji Xerox Color LaserJet C1110 (màu xanh) | 450.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Fuji Xerox Color LaserJet C1110 (màu đỏ) | 450.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Fuji Xerox Color LaserJet C1110 (màu đen) | 450.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Samsung D105L - ML-1915/ 2525/ 2580N/ SCX4600/ 4623F/ SF-650P | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực fax KX-FA 83E - Nạp mực máy Fax 511, 512, 513, 542, 612, 652 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực fax KX-FA 76A - Nạp mực máy Fax 501, 502, 503, 551, 552, 553, 751, 756, 523 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực fax KX-FA 88E - Nạp mực máy Fax 402, 401,403,411,412,413, 422 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực fax KX-FA 85E - Nạp mực máy Fax 802, 812, 852, 882 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu Brother TN-155 (BK/ C/ Y/ M) | 350.000 |
|
|
|
| Nạp mực in laser màu Brother TN-150 (BK/ C/ Y/ M) | 350.000 |
|
|
|
| Nạp mực in samsung CLP-350 - Nạp mực laser màu samsung CLP-350 | 480.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in samsung ML-1660/ 1666 - Nạp mực máy in samsung ML-1660/ 1666 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in samsung ML-1670/ 1671 - Nạp mực máy in samsung ML-1670/ 1671 | 99.000 |
0% |
|
|
| Reset chip máy in samsung ML1660 - Thay chíp samsung ML1660 | 350.000 |
0% |
|
|
| Reset chip máy in samsung ML1666 - Thay chíp samsung ML1666 | 350.000 |
0% |
|
|
| Reset chip máy in samsung ML1670 - Thay chíp samsung ML1670 | 350.000 |
0% |
|
|
| Reset chip máy in samsung ML1671 - Thay chíp samsung ML1671 | 350.000 |
0% |
|
|
| Reset chip máy in Samsung SF650P - Thay chíp Samsung SF650P | 350.000 |
0% |
|
|
| Reset chip máy in Samsung 4623 - Thay chíp Samsung 4623 | 200.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser màu XEROX FUJI DocuPrint C1110B C1190FS C525A/ CP105b/ CP205/ CM205b/ DELL 132 | 450.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực panasonic KX-FAD410 - mb1500 - mb1520 - mb1530 | 139.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in Dell 1135 - Nạp mực máy in Dell laser A4 các loại | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực tất cả các loại máy in hp | 89.000 |
0% |
|
|
| Sửa bản lề laptop | 450.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in Xerox Laser 3155 - Nạp mực máy in Xerox Laser 3155 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in laser HP 80A - Nạp mực máy in HP Pro 400 P401 | 89.000 |
0% |
|
|
| Sửa chữa máy lạnh | 150.000 |
0% |
|
|
| Sửa chữa tivi LCD | 350.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in OKI C301dn/ C321dn | 650.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in OKI B412 | 1.090.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in OKI C310dn/ C330dn/ MC361dn | 650.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in OKI C3300n/ C3400n | 550.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in OKI MB491 | 550.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in OKI C3450n/ C3600n | 590.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in OKI C5600n/ C5700n | 770.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in OKI C5800n/ C5900n | 1.100.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in OKI C5850n/ C5950n | 1.150.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in OKI C810n/ C830n | 950.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in OKI C8600n/ C8800n | 950.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in OKI C9650n/ C9850n | 900.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in OKI B411 | 550.000 |
0% |
|
|
| NẠP MỰC MÁY IN TẠI HUY HOÀNG | 89.000 |
0% |
|
|
| Hộp mực in HP CF214A chính hãng | 5.445.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 1010 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 1012 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 1015 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 3015 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 3020 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 3030 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 1020 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 1022 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 1018 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 3050 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 3052 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Hp 3055 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP m1005 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in HP 12A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in HP Q2612A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in canon 303 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon 2900 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon 3000 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in HP Q7115A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in HP 15A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 1000 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 1200 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Canon 3300 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 3330 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 3380 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in canon EP25 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon 1210 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in HP Q5949A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in HP 49A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 1160 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 1320 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 3390 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 3392 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in canon 308 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon 3300 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in HP Q7553A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in HP 53A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP P2014 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP P2015 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP M2727 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in canon 315 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon 3310 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon 3370 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in HP Q4092A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in HP 92A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 1100 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 3200 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in canon Ep22 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon 810 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon 1120 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in HP CB435A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in Hp 35A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Hp P1005 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Hp p1006 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon 3050 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon 3010 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in Hp CB436A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP 36A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Hp M1522NF | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in Hp CE285A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in hp 85A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Hp P1102 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Hp p1102w | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Hp M1212NF | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Hp M1132 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in canon 325 | 89.000 |
|
|
|
| Bơm mực in | 89.000 |
|
|
|
| Bơm mực máy in | 69.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon LBP6000, LBP6030 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in Hp CE278A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in Hp 78A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Hp M1536DNF | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in canon 326 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon 6200d | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in Hp CE505A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in Hp 05A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Hp P2035 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Hp p2055 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in canon 328 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon MF4412 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon MF4450 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon MF4550D | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon D520 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon MF4580DN | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon MF4570DW | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon L170 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in canon FX9 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy fax canon L120 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon MF4122 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon MF4150 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon MF4680 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy fax canon L140 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon MF4270 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon MF4320d | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon MF4350d | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon MF4100 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in canon FX3 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy fax canon L240 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in canon EP26 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Canon 3200i | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in canon MF3110 | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in HP CF283A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Hp M127FN, M127FS | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in Hp CE280A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in Hp 80A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực in samsung D119S | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Samsung ML-1610 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung ML-2010 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung ML-2510 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung SCX-4321 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung 4521F | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực in samsung D101S | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Samsung MLT-D101S | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung SCX3201 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung SCX3401 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung ML2161 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực in samsung D105L | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung 1915 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung 4623 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực in samsung D1043S | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung-1660 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung 1666 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung 1671 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung 1866 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung 1670 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực in samsung D109S | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung 4300 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực in samsung D108S | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung 1640 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in samsung ML-2240 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Samsung 2850 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực in samsung 1710 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực in samsung 2250 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in epson 6200L | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực in xerox CWAA0775 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in xerox 3210 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in xerox 3220 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực in xerox CWAA0805 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in xerox 3140 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in xerox 3155 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in xerox 3160N | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực in xerox CWAA0713 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in xerox 3119 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực in panasonic 76A | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy fax Panasonic 501 | 129.000 |
|
|
|
| Nạp mực in panasonic 83E | 129.000 |
|
|
|
| Nạp mực in máy fax panasonic 542 | 129.000 |
|
|
|
| Nạp mực in máy fax panasonic 612 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in panasonic 85E | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực in máy fax Panasonic 802 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in panasonic 88E | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in máy fax panasonic KX-FL 402 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in máy fax panasonic KX-FL 422 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in panasonic 92E | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in Panasonic KX-MB 262 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in máy fax panasonic KX-MB 722 | 129.000 |
|
|
|
| Nạp mực in panasonic 411E | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in Panasonic 1900 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in máy fax Panasonic 2025 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in panasonic 410E | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in Panasonic 1500 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in Panasonic 1520 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in panasonic 1530 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in brother TN2130 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in Brother HL2140 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in brother HL2150N | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in brother HL2170W | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in brother DCP-7030 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in brother DCP7040 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in brother MFC 7340 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in brother MFC7450 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in brother MFC 7840N | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in brothber TN2025 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in brother 7010 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in brother MFC7220 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in brother MFC7420 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy fax brother MFC7820N | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy fax brother FAX-2820 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực laser Brother TN-2280, Nạp mực máy in Brother MFC-7360 HL-2240D | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in brother MFC-7360 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in brother HL 2240 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in brother DCP 7060D | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in brother 7470D | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in brother DCP-7055 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in brother TN2060 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in brother HL2130 | 99.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in laser màu canon 7018C - 329BK | 390.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in laser màu canon 7018C - 329C | 390.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in laser màu canon 7018C - 329Y | 390.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in laser màu canon 7018C - 329M | 390.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in laser màu Canon LBP 7100CN - 331BK | 390.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in Laser màu Canon LBP7100CN - 331C | 390.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in laser màu Canon LBP 7100CN - 331Y | 390.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in laser màu Canon LBP7100CN - 331M | 390.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực laser Brother TN-1010, Nạp mực máy in Brother HL-1111 DCP-1511 MFC-1811 | 99.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực laser Brother TN-2385, Nạp mực máy in Brother HL-2361DN | 99.000 |
0% |
|
|
| Vệ sinh laptop | 150.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực in | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in tận nơi | 89.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in OKI C831N/ C841N | 1.650.000 |
0% |
|
|
| Nạp mực máy in OKI B431 | 550.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in OKI MB461 | 550.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in OKI B432 | 1.090.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in OKI B472 | 790.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in OKI B492 | 790.000 |
|
|
|
| Nạp mực in Hp 17A | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro MFP M130A | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro MFP M130fn | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro MFP M130fw | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro MFP M130NW | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro MFP M102A | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro MFP M102W | 119.000 |
|
|
|
| Mực in HP 26A chính hãng giá rẻ trên thị trường | 3.100.000 |
|
|
|
| Giá bán mực in Canon Cartridge 337 hiện nay | 1.450.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in Ricoh SP150S + Chip | 290.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP Color LaserJet CP1025NW (HP 126A) + chip | 350.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP Color LaserJet M176, M177 (HP 130A) + chip | 350.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP Color LaserJet CP1525 CP1415 (HP 128A) + chip | 350.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP Color LaserJet M252, M277 (HP 201A) + chip | 400.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP Color LaserJet cp2025/ cm2320 (HP 304A) + chip | 450.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP Color LaserJet M251, M276 (HP 131A) + chip | 350.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP Color LaserJet M452, M477 (HP 410A) + chip | 450.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP Color LaserJet 1600/ 2600N/ 2605 / CM1015 / CM1017 (HP 124A) + chip | 350.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP Color LaserJet M451 / M375 / M475 (HP 305A) + chip | 390.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP Color LaserJet M476 (HP 312A) + chip | 450.000 |
|
|
|
| Nạp mực in laser màu Brother TN-240 (BK/ C/ Y/ M) | 350.000 |
|
|
|
| Nạp mực in laser màu Brother TN-261 (BK/ C/ Y/ M) | 350.000 |
|
|
|
| Nạp mực in laser màu Brother TN-340 (BK/ C/ Y/ M) | 450.000 |
|
|
|
| Nạp mực in laser màu Brother TN-351 (BK/ C/ Y/ M) | 350.000 |
|
|
|
| Hộp mực in HP CE390A chính hãng | 4.250.000 |
|
|
|
| Hộp mực in HP CF214A | 5.445.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP Laserjet M203DN | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực in HP 30A CF230A | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP Laserjet M203DW | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP Laserjet M227fdw M227sdn M227fdn | 119.000 |
|
|
|
| Nạp mực in HP 48A CF248A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro M15a CF248A | 89.000 |
|
|
|
| Nạp mực máy in HP LaserJet Pro M15W CF248A | 89.000 |
|
|
|
| Điện thoại bàn Panasonic KX-TSC11 | 890.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Logitech C922 Pro HD Stream (Phù hợp họp hội nghị 1-3 người, streamer, game thủ và nhà sáng tạo nội dung) | 2.890.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại bàn Panasonic KX-TS500 | 420.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại bàn Panasonic KX-TS520 | 480.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại bàn Panasonic KX-TS560 | 770.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại bàn Panasonic KX-TS580 | 1.040.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại bàn Panasonic KX-TS880 | 1.177.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại bàn Panasonic KX-TS820 | 649.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Logitech C925E BUSINESS (full HD 1080P/mic kép/siêu nét) Dùng họp hội nghị 1-6 người dùng | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Logitech C930e Business (Dùng họp hội nghị 5-10 người, full HD 1080P/mic kép) | 3.090.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Logitech StreamCam (Phù hợp streamer, vlogger và nhà sáng tạo nội dung) | 2.790.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại bàn Panasonnic KX-TS840 new | 880.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại không dây Panasonic KX-TGC212 | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại IP Grandstream GXP1610 | 990.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại Panasonic KX-TGC310 | 1.320.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại Panasonic KX-TGC312 | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại Panasonic KX-TGC313 (3 tay con) | 2.320.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại Panasonic KX-TGD310 | 1.430.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại Panasonic KX-TGD312 | 2.100.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại IP không dây Grandstream GRP2602W | 1.848.000 |
✅ |
|
|
| Loa hội nghị Jabra Speak 810 MS | 17.028.000 |
✅ |
|
|
| Loa hội nghị Jabra Speak 710 MS (tích hợp mic) | 7.480.000 |
✅ |
|
|
| Loa hội nghị Jabra Speak 750 MS (tích hợp mic) | 7.990.000 |
✅ |
|
|
| Loa hội nghị Jabra Speak 510 MS (Tích hợp míc) | 3.490.000 |
✅ |
|
|
| Loa hội nghị Jabra Speak 510 Plus MS | 5.082.000 |
✅ |
|
|
| Loa tích hợp Micro dùng hội nghị Jabra Speak 410 MS (USB) | 2.310.000 |
✅ |
|
|
| Camera hội nghị Jabra Panacast MS | 26.664.000 |
✅ |
|
|
| Giá để bàn Jabra PanaCast Table Stand | 1.457.280 |
✅ |
|
|
| Giá treo tường Jabra PanaCast Wall Mount | 1.016.400 |
✅ |
|
|
| Cáp kết nối Jabra PanaCast USB Cable | 495.000 |
✅ |
|
|
| Hub kết nối Jabra PanaCast USB-A Hub | 2.277.000 |
✅ |
|
|
| Thiết bị hội nghị Logitech Group | 24.090.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Logitech C920E (Dùng hội nghị 4-6 người) | 2.190.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Logitech BCC950 (hội nghị truyền hình nhỏ với tối đa 4 người trong phòng) | 5.190.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Logitech BRIO (độ phân giải tuyệt vời 4K) | 5.400.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại IP Grandstream GRP2601 | 1.078.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại IP Grandstream GRP2603 | 1.705.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Logitech BRIO 300 Xám đen (GRAPHITE) Full HD | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Logitech BRIO 300 Trắng (WHITE) Full HD | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Logitech BRIO 300 Hồng (ROSE) Full HD | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Logitech BRIO 500 Xám đen (GRAPHITE) Full HD | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Logitech BRIO 500 Trắng (WHITE) Full HD | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Logitech BRIO 500 Hồng (ROSE) Full HD | 2.650.000 |
✅ |
|
|
| Webcam Logitech Brio 4K PRO (doanh nghiệp) | 4.400.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại IP Grandstream GRP2601P | 1.166.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại IP không dây Grandstream GRP2601W | 1.419.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại IP Grandstream GRP2603P | 1.716.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại IP Grandstream GXP2130 | 2.601.500 |
✅ |
|
|
| Điện thoại IP Grandstream GXP2140 | 2.970.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại IP Grandstream GXP2160 | 3.569.500 |
✅ |
|
|
| Điện thoại IP Grandstream GRP2612P | 1.848.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại IP không dây Grandstream GRP2612W | 2.662.000 |
✅ |
|
|
| Điện thoại IP không dây Grandstream GRP2614 | 3.960.000 |
✅ |
|
|
| Bộ thiết bị hội nghị Jabra Meet Anywhere 2.1 (phù hợp từ 4 - 6 người) | 9.900.000 |
✅ |
|
|
| Bộ thiết bị hội nghị Jabra Meet Anywhere 2.2 (phù hợp phòng 8 - 10 người) | 13.260.000 |
✅ |
|
|
| Camera quan sát Panasonic WV-CP 480/ G | 2.800.000 |
0% |
|
|
| Nguồn Camera Adapter 12V 1A | 120.000 |
|
|
|
| Camera WiFi EZVIZ H3C 3K có màu (5MP, phù hợp trong nhà và ngoài trời) | 1.210.000 |
✅ |
|
|
| Camera ngoài trời HDTVI 2MP HIKVISION DS-2CE78D0T-LTS | 660.000 |
✅ |
|
|
| Camera ngoài trời Wifi iMOU IPC-S7XP-10M0WED Xoay 360 10MP | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Camera ngoài trời Wifi iMOU IPC-S7XP-6M0WED Xoay 360 6MP | 1.350.000 |
✅ |
|
|
| Bộ 8 camera quan sát Hikvision 2.0 Megapixel | 8.580.000 |
0% |
|
|
| Bộ 6 camera quan sát Hikvision 5.0 Megapixel | 10.500.000 |
0% |
|
|
| Camera IP thân trụ 2MP Hikvision DS-2CD2023G2-LI2U | 3.450.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Cube Wifi HIKVISION DS-2CD2421G0-IW (2mp, Phù hợp trong nhà) | 1.350.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi EZVIZ C1C (2MP, phù hợp trong nhà, không xoay tự động) | 599.000 |
✅ |
|
|
| Camera HD-TVI hồng ngoại 2MP HIKVISION DS-2CE16D0T-IRP (2M/ HDTVI/ THÂN/ NGOÀI TRỜI) | 550.000 |
✅ |
|
|
| Camera HD-TVI hồng ngoại 2MP HIKVISION DS-2CE16D0T-IR (2M/ HDTVI/ THÂN/ NGOÀI TRỜI) | 595.000 |
✅ |
|
|
| Bộ 2 camera quan sát HD Hikvision 2.0 Megapixel | 3.199.000 |
0% |
|
|
| Bộ 2 camera quan sát Hikvision 5.0 Megapixel | 4.250.000 |
0% |
|
|
| Bộ 4 camera quan sát Hikvision 2.0 Megapixel | 5.990.000 |
0% |
|
|
| Bộ 4 camera quan sát Hikvision 5.0 Megapixel | 6.990.000 |
0% |
|
|
| Bộ 6 camera quan sát Hikvision 2.0 Megapixel | 8.590.000 |
0% |
|
|
| Bộ 8 camera quan sát Hikvision 5.0 Megapixel | 12.700.000 |
0% |
|
|
| Thẻ Nhớ camera MicroSD Kingston 128Gb | 450.000 |
|
|
|
| Thẻ Nhớ camera MicroSD Kingston 64Gb | 250.000 |
|
|
|
| Thẻ Nhớ camera MicroSD Kingston 32Gb | 190.000 |
|
|
|
| Camera IP WIFI đàm thoại 2 chiều full HD xoay 360 độ VIPCAM1 (tặng kèm thẻ nhớ 64GB) | 1.290.000 |
|
|
|
| Đầu ghi hình 8 kênh HD (5 in 1) KBVision KX-D4K8108H1 | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Camera HD-TVI Dome hồng ngoại 2MP HIKVISION DS-2CE56D0T-IRP(C) | 510.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng camera HDD 1TB Seagate SkyHawk ST1000VX005 | 1.050.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng camera HDD 2TB Seagate SkyHawk ST2000VX008 | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng camera HDD 3TB Seagate SkyHawk ST3000VX009 | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng camera HDD 4TB Seagate SkyHawk ST4000VX007 | 2.890.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cứng camera HDD 6TB Seagate SkyHawk ST6000VX001 | 4.990.000 |
✅ |
|
|
| Balun HD-TVI - Đầu nối tín hiệu | 100.000 |
|
|
|
| Ổ cứng HDD Camera Seagate Skyhawk AI 10TB 3.5 SATA (ST10000VE001) | 8.195.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi EZVIZ TY1 (2mp, phù hợp trong nhà, dành riêng cửa hàng online) | 620.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi AI EZVIZ C6 2K+ (4mp, Phù hợp trong nhà) | 1.250.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi EZVIZ H8C-R100 (3mp, phù hợp ngoài trời) | 1.290.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi HIKVISION DS-2CV2Q21FD-IW(W) (2mp, phù hợp trong nhà) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Camera Mini Wifi Pin sạc Ezviz BC2 (2mp, Phù hợp trong nhà, nhỏ gọn) | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi EZVIZ C8PF (2mp, Phù hợp ngoài trời) | 1.610.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP WiFi EZVIZ C3TN OutPro (Có màu, 3mp, phù hợp ngoài trời, ban đêm) | 1.155.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi IMOU A22EP-A (1080p, 2mp,Trong nhà, H265) | 620.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi IMOU F42P-D (4mp, Phù hợp ngoài trời) | 895.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi IMOU F42FP-D (1080p, 4mp, phù hợp ngoài trời, đèn Spotlight) | 1.050.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi TP-Link Tapo C200 (Full HD, 2MP, Phù hợp trong nhà) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi TP-Link Tapo C310 (3MP, Phù hợp ngoài trời) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP hồng ngoại 2MP HIKVISION DS-2CD1023G0E-I(L) (2M/ IP/ THÂN/ NGOÀI TRỜI, No Mic, POE) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình camera IP 4 kênh DAHUA DHI-NVR4104HS-4KS2/L | 1.790.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel HIKVISION DS-2CD1023G0-IUF (Ngoài trời, có mic) | 1.090.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình camera IP 4 kênh HIKVISION DS-7104NI-Q1/M | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi IMOU A22EP-G-V2 (1080p, 2mp,Trong nhà, H265) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi IMOU C22SP-D (2mp, phù hợp trong nhà) | 600.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi IMOU C22EP (2mp, phù hợp trong nhà) | 610.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi IMOU F22FP (2mp, phù hợp ngoài trời) | 900.000 |
✅ |
|
|
| Camera ngoài trời HDTVI 2MP HIKVISION DS-2CE70D0T-PTLTS | 770.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi IMOU A42P-D (4mp, phù hợp trong nhà) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi IMOU F22FEP (2mp, phù hợp ngoài trời) | 1.020.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi IMOU F42FEP-D (4mp, phù hợp ngoài trời, có đèn) | 1.150.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi IMOU S21FEP (2mp, qua sát xa, phù hợp trong nhà, ngoài trời có máy che) | 1.050.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi IMOU S21FP - Color (2mp, Phù hợp trong nhà và ngoài trời có máy che) | 1.030.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi IMOU S41FP (4mp, có màu, phù hợp trong nhà và ngoài trời có mái che) | 1.150.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi EZVIZ H8C-R100 (2mp, phù hợp ngoài trời) | 1.190.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi EZVIZ H8C-R100 (4mp, phù hợp ngoài trời) | 1.390.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi EZVIZ C8W (4mp, Phù hợp ngoài trời) | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi EZVIZ TY1 (4mp, phù hợp trong nhà, dành riêng cửa hàng online) | 820.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi giám sát bé Pin sạc EZVIZ BM1 (2mp, phù hợp trong nhà, xanh ngọc) | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi giám sát bé Pin sạc EZVIZ BM1 (2mp, phù hợp trong nhà, màu hồng) | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi AI EZVIZ C3X / CV310 (2mp, phù hợp trong nhà và ngoài trời) | 1.560.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi EZVIZ H8 2K (3mp, phù hợp ngoài trời) | 1.345.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi EZVIZ H8 3K (5mp, phù hợp ngoài trời) | 1.550.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi HIKVISION DS-2CV2021G2-IDW (2mp, phù hợp ngoài trời) | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi TP-Link Tapo TC60 (Full HD, Phù hợp trong nhà) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi TP-Link Tapo TC70 (Full HD, phù hợp trong nhà) | 790.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi TP-Link Tapo C210 (3mp, phù hợp trong nhà) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Camera AI WiFi TP-Link Tapo C220 (2K 4MP, phù hợp trong nhà) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi TP-Link Tapo C320WS (4MP 2K, phù hợp ngoài trời) | 1.290.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi TP-Link Tapo C225 (2K 4MP, Phù hợp ngoài trời) | 1.290.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi TP-Link Tapo C500 (Full HD, 2mp, phù hợp ngoài trời) | 1.190.000 |
✅ |
|
|
| Camera AI WiFi TP-Link Tapo C520WS (2K 4MP, phù hợp ngoài trời) | 1.350.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi HIKVISION DS-2CV2121G2-IDW (E) (2mp, phù hợp trong nhà) | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình Camera 4 kênh HIKVISION DS-7204HGHI-K1(S) (HDTVI/ AHD/ CVI/ CVBS/ IP, 4 KÊNH) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình camera IP 8 kênh HIKVISION DS-7108NI-Q1/M | 1.320.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình camera IP 8 kênh HIKVISION DS-7608NI-K1(C) | 1.760.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình camera 16 kênh HIKVISION iDS-7216HQHI-M1/E (HDTVI/ AHD/ CVI/ CVBS/ IP,16 KÊNH) | 3.250.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình camera 8 kênh HIKVISION DS-7208HGHI-K1(S) (HDTVI/ AHD/ CVI/ CVBS/ IP, 8 KÊNH) | 1.210.000 |
✅ |
|
|
| Camera HD-TVI Dome hồng ngoại 2MP HIKVISION DS-2CE56D0T-IR(C) | 550.000 |
✅ |
|
|
| Camera hồng ngoại 2MP HIKVISION DS-2CE76D0T-LMFS (2M/ TVI/ AHD/ CVI/ CVBS/ DOM/ NGOÀI TRỜI) | 620.000 |
✅ |
|
|
| Camera HD-TVI Dome hồng ngoại 1MPl HIKVISION DS-2CE56C0T-IRP (1M/ HDTVI/ DOM/ NGOÀI TRỜI) | 490.000 |
✅ |
|
|
| Camera hồng ngoại 2MP HIKVISION DS-2CE16D0T-LFS (2M/ TVI/ AHD/ CVI/ CVBS/ THÂN/ NGOÀI TRỜI) | 660.000 |
✅ |
|
|
| Camera 2MP HIKVISION DS-2CE10DF0T-FS có loa (2M/ TVI/ AHD/ CVI/ CVBS/ THÂN/ NGOÀI TRỜI/ FULL COLOR) | 695.000 |
✅ |
|
|
| Camera HDTVI 2MP HIKVISION DS-2CE10DF3T-F (2M/ HDTVI/ THÂN/ NGOÀI TRỜI/ FULL COLOR) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Camera HDTVI 2MP HIKVISION DS-2CE10DF3T-FS (2M/ HDTVI/ THÂN/ NGOÀI TRỜI/ FULL COLOR, CÓ LOA) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Dome hồng ngoại 4MP HIKVISION DS-2CD1143G0-IUF (4M/ IP/ DOM/ NGOÀI TRỜI) | 1.360.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP hồng ngoại 4MP HIKVISION DS-2CD1043G0-IUF (4M/ IP/ THÂN/ NGOÀI TRỜI) | 1.360.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình Camera IP 4 kênh DAHUA DH-XVR1B04-I (4 kênh, hỗ trợ camera HDCVI/ TVI/ AHD/ Analog/ IP) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình Camera IP 4 kênh DAHUA DH-XVR1B04-I-VN (4 kênh, hỗ trợ camera HDCVI/ TVI/ AHD/ Analog/ IP) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình Camera IP 8 kênh DAHUA DH-XVR1B08-I (8 kênh, hỗ trợ camera HDCVI/ TVI/ AHD/ Analog/ IP) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình Camera 8 kênh DAHUA DH-XVR4108C-I (8 kênh, hỗ trợ camera HDCVI/ TVI/ AHD/ Analog/IP) | 1.490.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình Camera IP 16 kênh DAHUA XVR4116HS-I (16 kênh, hỗ trợ camera HDCVI/ TVI/ AHD/ Analog/ IP) | 2.200.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình camera IP 4 kênh DAHUA DH-NVR1104HS-S3/H | 990.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình camera IP 8 kênh DAHUA DHI-NVR1108HS-S3/H | 1.210.000 |
✅ |
|
|
| Camera ngoài trời Wifi Full Color IMOU IPC-S51FEP (5mp, phát hiện chuyển động, tầm nhìn xa ban đêm 30m) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Camera báo cháy IP dome Dahua DHI-HY-FT121LDP 2mp | 3.388.000 |
✅ |
|
|
| Camera báo cháy IP dome Dahua DHI-HY-FT431LDP 4MP | 4.290.000 |
✅ |
|
|
| Camera WiFi EZVIZ H3C 2K có màu (3MP, phù hợp trong nhà và ngoài trời, không xoay 360) | 1.090.000 |
✅ |
|
|
| Camera ngoài trời Wifi Full Color IMOU IPC-S31FEP (3mp, phát hiện chuyển động, tầm nhìn xa ban đêm 30m) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Camera ngoài trời Wifi IMOU IPC-F52FP 5MP | 990.000 |
✅ |
|
|
| Camera ngoài trời Wifi IMOU IPC-F32FP 3MP | 880.000 |
✅ |
|
|
| Camera trong nhà Wifi xoay 360 độ IMOU IPC-A52P (Ranger 2 3K 5MP, tầm nhìn xa 10m) | 770.000 |
✅ |
|
|
| Camera Wifi EZVIZ C6N Pro (3K 5MP, phù hợp trong nhà, xoay 360) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Camera WiFi EZVIZ H6C Pro (2K 3MP, phù hợp trong nhà, xoay 360) | 690.000 |
✅ |
|
|
| Camera WiFi EZVIZ H6C Pro (3K 5MP, phù hợp trong nhà, Xoay 360) | 880.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP Wifi 4MP EZVIZ C6W quay quét 360 độ, phù hợp trong nhà, chưa gồm thẻ nhớ | 1.199.000 |
✅ |
|
|
| Camera IP 2MP bán cầu HIKVISION DS-2CD1121G2-LIU (Phù hợp trong nhà) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Đầu ghi hình IP 8 kênh AcuSense HIKVISION DS-7608NXI-K1 | 2.090.000 |
✅ |
|
|
| Combo Camera Trong Nhà, Cửa Hàng | 950.000 |
|
|
|
| Bàn phím Laptop Sony Vaio PCG-FX Series | 490.000 |
0% |
|
|
| Mực máy Photocopy Canon NP1215, NP2020 NPG-1 Chính hãng | 850.000 |
0% |
|
|
| Drum photo Canon NPG-1 Drum | 3.920.000 |
0% |
|
|
| Drum Photo Canon NP1215 Drum Unit | 2.120.000 |
0% |
|
|
| Mực máy Photocopy Canon NP6030, NP6330 NPG-7 chính hãng | 1.050.000 |
0% |
|
|
| Drum Photo Canon NPG-7 Drum | 3.420.000 |
0% |
|
|
| Mực máy Photocopy Canon NP3300M, NP6130, NP3020 NPG-8 chính hãng | 1.120.000 |
0% |
|
|
| Drum Photo Canon NPG-8 Drum | 3.120.000 |
0% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG-9 Toner | 1.420.000 |
0% |
|
|
| Drum Photo Canon NPG-9 Drum | 4.240.000 |
0% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG-11 Toner | 1.040.000 |
0% |
|
|
| Drum Photo Canon NPG-11 Drum | 3.280.000 |
0% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG-15 Toner | 560.000 |
0% |
|
|
| Drum Photo Canon NPG-15 Drum | 3.190.000 |
0% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG-16 Toner | 1.630.000 |
0% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG-36 Toner | 2.500.000 |
0% |
|
|
| Drum Photo Canon NPG-18 Drum | 3.540.000 |
0% |
|
|
| Drum Photo Canon NPG-20 Drum | 1.520.000 |
0% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG-21 Toner | 727.273 |
10% |
|
|
| Drum Photo Canon NPG-21 Drum | 2.180.000 |
0% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG-25 Toner | 1.630.000 |
10% |
|
|
| Drum Photo Canon NPG-25 Drum | 3.890.000 |
0% |
|
|
| Drum Photo Canon NPG-26 Drum | 3.890.000 |
0% |
|
|
| Mực máy Photocopy Canon iR5570/ IR6570 NPG-27 chính hãng | 2.750.000 |
10% |
|
|
| Mực máy Photocopy Canon iR2016J, iR2018N, iR2020, iR2022N, iR2030, iR3210L, iR2318L NPG-28 chính hãng | 990.000 |
✅ |
|
|
| Drum Photo Canon NPG-28 Drum | 3.500.000 |
0% |
|
|
| Mực máy Photocopy Canon IR1022/ IR1022F/IR1024 / IR2018 /IR1019 /IR1023 NPG-32 Chính hãng | 1.120.000 |
10% |
|
|
| Drum Photo Canon NPG-32 Drum | 2.055.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Ricoh Type 4000B chính hãng ST | 2.000.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Ricoh Type 1250D chính hãng ST | 590.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Ricoh Type 1270D chính hãng ST | 790.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Ricoh Type 1220D chính hãng ST | 790.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Ricoh Type 1230D chính hãng ST | 990.000 |
✅ |
|
|
| Mực Photocopy Ricoh Type 2320D chính hãng ST | 1.210.000 |
✅ |
|
|
| Mực Photocopy Ricoh Type 3210D Chính hãng ST | 1.750.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Ricoh 2500E Chính hãng ST | 860.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG-50 Toner | 1.520.000 |
10% |
|
|
| Bột Từ Photocopy Panasonic DP-1820/ 8016 Nhật | 46 |
0% |
|
|
| Bột Từ Photocopy Sharp AR450 Nhật | 47 |
0% |
|
|
| Bột Từ Photocopy Sharp AR235/ AR271 Nhật | 37 |
0% |
|
|
| Bột Từ Photocopy Sharp AR230 Nhật | 45 |
0% |
|
|
| Bột Từ Photocopy Sharp AR214 Nhật | 29 |
0% |
|
|
| Bột Từ Photocopy Sharp AR205 Nhật | 32 |
0% |
|
|
| Bột Từ Photocopy Mita KM 1525 Nhật | 48 |
0% |
|
|
| Bột Từ Photocopy Toshiba D1600S Nhật | 42 |
0% |
|
|
| Bột Từ Photocopy Toshiba BD2060 Nhật | 42 |
0% |
|
|
| Bột Từ Photocopy Toshiba DP3500 E45/ E35/ E28 Mỹ | 36 |
0% |
|
|
| Bột Từ Photocopy Toshiba 5570 Mỹ | 58 |
0% |
|
|
| Bột Từ Photocopy Toshiba 6550 Katun | 88 |
0% |
|
|
| Mực máy Photocopy Canon IR2230/ 2270 tương thích CET NPG-25/ GPR15 | 800.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG 52 Black Toner (NPG 52) | 1.918.500 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG 52 Yellow Toner (NPG 52) | 4.545.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG 52 Magenta Toner (NPG 52) | 4.545.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG 52 Cyan Toner (NPG 52) | 4.545.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG35Y Yellow Toner (NPG-35) | 3.450.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG35M Magenta Toner (NPG-35) | 3.450.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Canon NPG35C Cyan Toner (NPG-35) | 3.450.000 |
10% |
|
|
| Mực máy Photocopy Canon IRC2550, IRC2550, IRC2880, IRC3080, IRC3380, IRC3580 NPG-35 Black chính hãng | 1.909.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Mita 1560 (chai) | 18 |
0% |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp BP-50M45/ BP-50M55/ BP-50M65 BP-AT700 Toner Cartrigde Chính hãng | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Mực Photocopy Konica Minolta TN-116 CET - Mực TN-117/118/ Bizhub 164/184/206/226 (CET6701U) | 660.000 |
✅ |
|
|
| Mực Photocopy Konica Minolta TN-116/ Bizhub 164/ 184/ 7718 CH | 1.210.000 |
✅ |
|
|
| Mực Photocopy Ricoh Type MP2500A Chính hãng ST | 880.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Ricoh Type 1375 Chính hãng ST | 2.530.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Ricoh Type 2210D Chính hãng ST | 770.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Ricoh MP4500S chính hãng ST | 1.950.000 |
10% |
|
|
| Mực Photocopy Ricoh Type 6210D Chính hãng | 2.630.000 |
10% |
|
|
| Mực nạp photocopy Xerox V220/ 230 (1kg/ gói) | 27 |
0% |
|
|
| Mực nạp photo Sharp AR200/ AR201 (300g/ chai) | 15 |
0% |
|
|
| Mực nạp photo Mita KM1620 (TK439) (870g/ ống) | 35 |
0% |
|
|
| Mực nạp photo Mita KM1620/ 2020/ 2050 (TK410/ 413) (870g/ ống) | 32 |
0% |
|
|
| Mực nạp photo Mita KM2530/ 3035 (800g/ gói) | 23 |
0% |
|
|
| Mực nạp photo Mita KM1620 (TK410) (1kg/ gói) | 31 |
0% |
|
|
| Cụm drum máy photocopy HP M72625dn/ M72630dn W9006MC Black Managed LaserJet Imaging Drum | 6.600.000 |
✅ |
|
|
| Hộp mực thải máy in HP M72625dn/ M72630dn/ M72635dn W9007MC Managed LaserJet Toner Collection Unit | 990.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photocopy HP M72625dn/ M72630dn/ M72635dn W1002YC Black | 2.490.000 |
✅ |
|
|
| Mực Photocopy Fuji Xerox DocuCentre V2060/ V3060/ V3065/ AP 2560/ 3060/ 3560 Black Toner Cartridge (CT202508, 25K) | 1.700.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp MX-M363U/ MX-M453U/ MX-503U/ MX-M453N/ MX-M452N/ MX-M502N/ MX-M362N/ MX-M283N Toner Cartridge (MX-500AT) Chính hãng | 2.538.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp AR-5726, AR-5731, AR-264N, AR-310N, AR-314N, AR-354N Toner Cartridge (MX-312AT) Chính hãng | 2.470.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photocopy Sharp AR-5623N/ 5618N/ 5620D Toner Cartrigde (MX-235AT) | 1.840.000 |
✅ |
|
|
| Mực gói Estar E-Studio 55/ 65/ 80/ 600/ 720/ 810/ 850 800g | 350.000 |
|
|
|
| Mực gói DP-5570 (TITI) | 440.000 |
|
|
|
| Mực gói DP-5570 Y2K | 400.000 |
|
|
|
| Mực gói Toshiba DP-5570 sci | 420.000 |
|
|
|
| Mực gói Toshiba DP-5570 (SCI) | 420.000 |
|
|
|
| Mực gói Toshiba DP-5570 (Type A) | 440.000 |
|
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp BP-30M31/ BP-30M35 BP-AT300 Toner Cartrigde | 2.980.000 |
✅ |
|
|
| Mực Máy Photocopy Sharp BP-20M24/ BP-20M28/ BP-20M31 BP-AT200 Toner Cartrigde - Chính hãng | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photocopy Fuji Xerox Docucentre IV2271 IV3370 IV3371 IV4471 IV5571 IV6671 IV7771 CT202639 Màu Xanh 21K | 5.715.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photocopy Fuji Xerox Docucentre IV2271 IV3370 IV3371 IV4471 IV5571 IV6671 IV7771 CT202638 Màu đen 36K | 2.595.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum Fuji Xerox DocuCente 450i 550i II4000 II5010 (CT350413) Chính hãng | 3.600.000 |
✅ |
|
|
| Mực Xerox DocuCente 450i 550i II4000 II5010 (CT200719) Chính hãng | 990.000 |
✅ |
|
|
| Cụm Drum Fuji Xerox DocuCentre-IV3065 IV3060 IV2060 (CT350922) Chính hãng | 2.965.000 |
✅ |
|
|
| Cụm sấy Fuser Photocopy Fuji Xerox DocuCentre- IV3065 IV3060 IV2060 (126K29404) chính hãng | 7.796.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Fuji Xerox ApeosPort-V3070 DocuCentre- V4070 V5070 (CT202344, 25K) Chính hãng | 1.090.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photocopy Canon IR2004N/ IR2004/ IR2006N, iR2002/ ir2202 NPG-59 chính hãng | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Cụm drum Docucentre DC236 DC286 DC336 DCII2005 DCII2055 DCII3005 DCIII2007 DCIII3007 (CT350769) 50kk | 2.717.000 |
✅ |
|
|
| Cụm sấy Fuser Xerox Docucentre DC236, DC286, DC336, DCII2005, DCII2055, DCII3005, DCIII2007, DCIII3007 (126K17637) chính hãng | 7.700.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp MX-312AT,MX-312NT (tương thích) | 990.000 |
✅ |
|
|
| Mực Photocopy Fuji Xerox DocuCentre V2060 V3060 V3065 Black Toner Cartridge (CT202509, 25K) | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Mực Photocopy Fuji Xerox DocuCentre V2060/ V3060/ V3065/ AP 2560/ 3060/ 3560 (9K) Black Toner Cartridge (CT202507, 9K) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photocopy Fuji Xerox Docucentre IV2271 IV3370 IV3371 IV4471 IV5571 IV6671 IV7771 CT202641 Màu Vàng 21K | 5.715.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photocopy Fuji Xerox Docucentre IV2271 IV3370 IV3371 IV4471 IV5571 IV6671 IV7771 CT202640 Màu đỏ 21K | 5.715.000 |
✅ |
|
|
| Mực Photocopy fuji xerox DCV 2260 2263 2265 - CT202492 đen | 4.377.472 |
✅ |
|
|
| Mực Photocopy fuji xerox DCV 2260 2263 2265 - CT202493 Xanh | 4.100.000 |
✅ |
|
|
| Mực Photocopy fuji xerox DCV 2260 2263 2265 - CT202494 đỏ | 4.100.000 |
✅ |
|
|
| Mực Photocopy fuji xerox DCV 2260 2263 2265 - CT202495 vàng | 4.100.000 |
✅ |
|
|
| Mực photocopy Xerox DocuCentre IV C2260 C2263 - CT202203 Black | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Mực photocopy Xerox DocuCentre IV C2260 C2263 - CT201435 Cyan | 4.190.000 |
✅ |
|
|
| Mực photocopy Xerox DocuCentre IV C2260 C2263 - CT201436 Magenta | 4.190.000 |
✅ |
|
|
| Mực photocopy Xerox DocuCentre IV C2260 C2263 - CT201737 Yellow | 4.190.000 |
✅ |
|
|
| Mực in Fuji Xerox DocuCentre IV3065 IV3060 IV2060 Black CT201734 25K | 1.810.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photo Fuji Xerox S2011 S2320 S2520 CT202384 9K chính hãng | 1.290.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp MX-265N/ MX-315N Toner Cartridge (MX-315AT) Chính hãng | 2.495.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp AR-6023D/ AR-6026N/ AR-6031N Toner Cartridge (MX-237AT) Chính hãng | 2.350.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp AR-6023D/ AR-6026N/ AR-6031N Toner Cartridge (Katun MX-237NT) Tương thích | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp MX-364/ 464/ 564/ 460/ M5051/ M6051 Toner Cartridge (Katun MX-561NT) Tương thích | 1.850.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy Photocopy Sharp MX-364/ MX-464/ MX-564/ MX-460 Toner Cartridge (MX-561AT) Chính hãng | 3.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photocopy Sharp MX-M363U/ M453U/ 503U/ M453N/ M452N/ 502N/ 362N/ 283N MX- 500AT (off mã) -- Thay thế Katun MX-500NT | 1.450.000 |
✅ |
|
|
| Mực máy photocopy Fujifilm Apeos 4570/5570 Toner CT203638 (36k) chính hãng | 1.590.000 |
✅ |
|
|
| Phần Mềm Windows Svr Std 2016 64Bit English 1pk DSP OEI DVD 16 Core P73-07113 | 16.900.000 |
|
|
|
| Win Home 10 64-bit English 1pk DSP OEI DVD - KW-00139 | 2.690.000 |
|
|
|
| Phần mềm Kaspersky KSOS 1Server + 5PCs (KSOS05PC) | 3.300.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm diệt Virus Trend Micro Internet Security 1PC | 260.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm diệt Virus Bkav Pro Internet Security 1PC | 299.000 |
0% |
|
|
| Phần mềm Microsoft Office Home and Business 2019 English APAC EM (T5D-03249) | 4.850.000 |
0% |
|
|
| Phần mềm bản quyền Windows 10 Pro 64Bit Eng Intl 1pk DSP OEI DVD FQC-08929 | 1.690.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm diệt Virus Trend Micro Internet Security 3PC | 580.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Microsoft Office 365 Business Basic (1 user - 12 tháng, OneDrive 1TB, Không hỗ trợ Offline) | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Microsoft Windows Server Standard 2022 64Bit English 1pk DSP OEI DVD 16 Core (P73-08328) | 17.500.000 |
|
|
|
| Phần mềm Microsoft Office 365 Business (1 user 12 tháng, OneDrive 1TB) | 6.390.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Microsoft Office 365 Business Standard 1Yr (Part : KLQ-00209) 5Thiết bị/ 1used/ OneDrive 1TB | 3.740.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Office Home and Business 2021 All Lng APAC EM PK Lic Online DwnLd NR (T5D-03483) 1PC Vĩnh viễn, Cấp key qua email | 4.650.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Microsoft Windows Server Standard 2019 64Bit English 1pk DSP OEI DVD 16 Core (P73-07788) | 17.100.000 |
|
|
|
| Phần mềm Microsoft Office Home and Business 2019 T5D-03302 | 4.850.000 |
|
|
|
| Key Microsoft Office 2019 Pro Plus Liên Kết Tài Khoản (Key bản quyền vĩnh viễn 1máy) | 1.050.000 |
|
|
|
| Phần mềm Kaspersky Standard 1 máy tính | 199.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Microsoft Enterprise Office 365 E3 (No Teams) | 5.890.000 |
✅ |
|
|
| Key Microsoft Office 2016 Home & Business For MAC – key liên kết tài khoản (sử dụng vĩnh viễn cho 1 máy) | 1.290.000 |
|
|
|
| Phần mềm Kaspersky Plus 1 máy tính | 410.000 |
|
|
|
| Phần mềm Kaspersky Premium 1 máy tính (KL10474UAFS) | 400.000 |
✅ |
|
|
| Phần Mềm chuyên cho máy Scan Kodak Avision Panasonic - SOHO Scan Plus | 19.990.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Kaspersky Plus 3 máy tính | 750.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Kaspersky Plus 5 máy tính | 950.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Kaspersky Standard 3 máy tính | 499.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Kaspersky KSOS 1Server + 10PCs (KSOS10PC) | 3.990.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Kaspersky Standard 5 máy tính | 599.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm bản quyền Microsoft Windows Pro 11 64Bit Eng Intl 1pk DSP OEI DVD (FQC-10528) | 1.750.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm bản quyền Windows 10 Pro 64Bit Eng Intl 1pk DSP OEI DVD FQC-08929 | 1.690.000 |
|
|
|
| Phần mềm Microsoft Office Home 2024 All Lng APAC EM Retail Online ESD (EP2-06796) - Key điện tử | 2.450.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Microsoft Office 365 Family (6GQ-01896) 6user, 5thiết bị/1user, oneDrive 6TB, 1Yr | 2.250.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Microsoft Office 365 Personal (QQ2-01896) 5thiết bị/1user, oneDrive 1TB, 1Yr | 1.250.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Microsoft Enterprise Office 365 E1 (No Teams) | 2.390.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Microsoft Enterprise Office 365 E5 (No Teams) | 15.790.000 |
✅ |
|
|
| Phần mềm Microsoft Office Home & Business 2024 English APAC EM Medialess (EP2-06630) FPP/Box | 5.680.000 |
✅ |
|
|
| Cho thuê máy photocopy | 1.390.000 |
|
|
|
| Cho thuê máy in | 450.000 |
|
|
|
| Cho thuê máy photocopy kỹ thuật số Ricoh MP2554 (Photo, in trắng đen + scan màu, 25 - 30 tờ/ phút) | 1.390.000 |
|
|
|
| Cho thuê máy photocopy kỹ thuật số Ricoh MP3054 (Photo, in trắng đen + scan màu, 25 - 30 tờ/ phút) | 1.390.000 |
|
|
|
| Cho thuê máy photocopy kỹ thuật số Ricoh MP5054 (Photo, in trắng đen + scan màu, 30-45 tờ/ phút) | 1.790.000 |
|
|
|
| Cho thuê máy photocopy kỹ thuật số Ricoh MP4054 (Photo, in trắng đen + scan màu, 30 - 45 tờ/ phút) | 1.790.000 |
|
|
|
| Cho thuê máy photocopy kỹ thuật số Toshiba E-657 (Photo, in trắng đen + scan màu, 65 - 75 tờ/ phút) | 2.390.000 |
|
|
|
| Cho thuê máy photocopy kỹ thuật số Toshiba E-757 (Photo, in trắng đen + scan màu, 65 - 75 tờ/ phút) | 2.390.000 |
|
|
|
| Hệ thống liên tục Epson T60/ 1390 (Không mực) | 490.000 |
0% |
|
|
| Máy cấp nguồn Yihua 305D II (30V 5A) | 1.790.000 |
|
|
|
| Sạc điện thoại USB 2 cổng 2.4A ORICO WHA-2U-WH | 149.000 |
|
|
|
| Sạc điện thoại USB 4 cổng 2.4A Universal ORICO DSP-4U-WH | 590.000 |
|
|
|
| Sạc điện thoại USB 4 cổng 2.4A ORICO CHK-4U-WH | 380.000 |
|
|
|
| Sạc điện thoại USB 4 cổng 2.4A ORICO CSE-4U-WH | 490.000 |
|
|
|
| Sạc điện thoại USB 6 cổng 2.4A ORICO CSE-6U-BK | 590.000 |
|
|
|
| Sạc điện thoại USB 4 cổng 2.4A ORICO DCW-4U | 395.000 |
|
|
|
| Sạc điện thoại USB 4 cổng 2.4A ORICO DCV-4U | 265.000 |
|
|
|
| Sạc điện thoại USB 4 cổng 2.4A ORICO S4U | 350.000 |
|
|
|
| Sạc điện thoại USB 4 cổng 2.4A ORICO ASK-4U | 390.000 |
|
|
|
| Điện thoại iPhone 13 Pro 256GB MLVK3VN/A Gold (Apple VN) 2021 | 32.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy lọc không khí thông minh Bohmann B4.01 | 3.690.000 |
✅ |
|
|
| Máy lọc không khí khử mùi, bù ẩm, diệt khuẩn, tạo ion âm BOHMANN B4.02 | 6.490.000 |
✅ |
|
|
| Máy lọc không khí thông minh dùng trên xe hơi FujiE AP100 | 1.199.000 |
✅ |
|
|
| Máy lọc không khí TreeOtek AIRemedy Gaia | 11.000.000 |
✅ |
|
|
| Máy Lọc không khí Tạo Ẩm Sharp KC-F30EV-W - Chính hãng (phù hợp phòng 21m2) | 3.990.000 |
|
|
|
| Máy lọc không khí thông minh FujiE AP200 (Phù hợp phòng 10-15m2) | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy lọc không khí Sharp bù ẩm KC-B40 (hàng nội địa Nhật đã qua sử dụng) | 1.380.000 |
|
|
|
| Máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KC-W45 (hàng nội địa Nhật đã qua sử dụng) | 1.380.000 |
|
|
|
| Máy lọc không khí bù ẩm Sharp KC-C70 (hàng nội địa Nhật đã qua sử dụng) | 1.380.000 |
|
|
|
| Máy lọc không khí bù ẩm Sharp KC-A40 (hàng nội địa Nhật đã qua sử dụng) | 1.380.000 |
|
|
|
| Máy lọc không khí thông minh FujiE AP700 (Phù hợp phòng 10-20m2, 60W) | 2.590.000 |
✅ |
|
|
| Máy lọc không khí thông minh kết nối Wifi FujiE AP300 (Phù hợp phòng 12-18m2, 27W) | 2.190.000 |
✅ |
|
|
| Máy lọc không khí thông minh kết nối Wifi FujiE AP400 (Phù hợp phòng 28-48m2, 32W) | 4.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy lọc không khí thông minh kết nối Wifi FujiE AP600 (Phù hợp phòng 20-30m2, 55W) | 3.890.000 |
✅ |
|
|
| Máy đo chất lượng không khí mini FujiE AM100 | 1.100.000 |
✅ |
|
|
| Bộ lõi lọc cho máy lọc không khí FujiE AP100 | 690.000 |
|
|
|
| Bộ lõi lọc cho máy lọc không khí Fujie AP200 | 1.100.000 |
|
|
|
| Bộ Lõi Lọc Cho Máy Lọc Không Khí FujiE AP300 | 690.000 |
|
|
|
| Bộ Lõi Lọc Cho Máy Lọc Không Khí FujiE AP400 | 1.150.000 |
|
|
|
| Bộ màng Lọc Cho Máy Lọc Không Khí FujiE AP600 | 1.100.000 |
|
|
|
| Bộ màng lọc cho máy lọc không khí FujiE AP700 | 990.000 |
|
|
|
| Màn hình quảng cáo chân đứng Summy 43inch 2K không cảm ứng | 23.100.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình quảng cáo chân đứng Summy 50inch 4K không cảm ứng | 27.500.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình quảng cáo chân đứng Summy 55inch 4K không cảm ứng | 31.900.000 |
✅ |
|
|
| Màn hình quảng cáo treo tường LG 55inch 55UL3J-B 4K 3.840 × 2.160 (UHD) IPS HDMI, USB 2.0 Type A | 18.920.000 |
✅ |
|
|
| Bộ cảm biến cửa Hunonic Door Sensor | 295.000 |
✅ |
|
|
| Công Tắc Thông Minh điều khiển từ xa Hunonic Datic Basic | 129.000 |
✅ |
|
|
| Công tắc điều khiển từ xa Hunonic Mini | 298.000 |
✅ |
|
|
| Công Tắc Cảm Ứng Thông Minh Datic – 1 Nút Màu Trắng | 330.000 |
✅ |
|
|
| Công Tắc Cảm Ứng Thông Minh Datic – 1 Nút Màu Đen | 330.000 |
✅ |
|
|
| Công Tắc Cảm Ứng Thông Minh Datic – 2 Nút Màu Đen | 343.000 |
✅ |
|
|
| Công Tắc Cảm Ứng Thông Minh Datic – 2 Nút Màu Trắng | 343.000 |
✅ |
|
|
| Công Tắc Cảm Ứng Thông Minh Datic – 3 Nút Màu Đen | 355.000 |
✅ |
|
|
| Công Tắc Cảm Ứng 1 Nút Wifi Hunonic Datic Màu Trắng | 355.000 |
✅ |
|
|
| Công Tắc Cảm Ứng 1 Nút Wifi Hunonic Datic Màu Đen | 355.000 |
✅ |
|
|
| Công tắc thông minh Hunonic Lahu 2 kênh điều khiển từ xa | 360.000 |
✅ |
|
|
| Công Tắc Cảm Ứng 2 Nút Wifi Hunonic Datic Màu Đen | 375.000 |
✅ |
|
|
| Công Tắc Cảm Ứng 2 Nút Wifi Hunonic Datic Màu Trắng | 375.000 |
✅ |
|
|
| Ổ cắm thông minh wifi Hunonic SK01 - Wifi Điều khiển từ xa qua điện thoại | 198.000 |
✅ |
|
|
| Bộ điều khiển hồng ngoại wifi Hunonic IR Smart, điều khiển Tivi, Điều Hoà qua điện thoại | 195.000 |
✅ |
|
|
| Cảm Biến Nhiệt Ẩm Wifi Hunonic | 195.000 |
✅ |
|
|
| Công Tắc Cảm Ứng 3 Nút Wifi Hunonic Datic Màu Đen | 385.000 |
✅ |
|
|
| Công Tắc Cảm Ứng 3 Nút Wifi Hunonic Datic Màu Trắng | 385.000 |
✅ |
|
|
| Công tắc Hunonic Lahu 1 kênh công suất lớn 4000W Điều Khiển Từ Xa | 395.000 |
✅ |
|
|
| Ổ Cắm Máy Bơm Chống Giật An Toàn Hunonic SPS | 395.000 |
✅ |
|
|
| Thang Nhôm dạng ghế 3 bậc ADVINDEQ ADS-703 | 1.020.000 |
✅ |
|
|
| Thang nhôm dạng ghế 4 bậc ADVINDEQ ADS-704 | 1.320.000 |
✅ |
|
|
| Thang Nhôm dạng Ghế 5 Bậc ADVINDEQ ADS-705 | 1.520.000 |
✅ |
|
|
| Thang nhôm dạng ghế 6 bậc ADVINDEQ ADS-706 | 1.650.000 |
✅ |
|
|
| Thang nhôm dạng rút gọn đơn Advindeq ADT208B | 2.200.000 |
✅ |
|
|