| Basic function | Range | Basic accuracy |
| DCV | 600mV/6V/60V/600V/1000V | ±(0.5%+4) |
| ACV | 6V/60/600/1000V | ±(0.8%+6) |
| DCA | 600uA/6000uA/60mA/600mA/6A/20A | ±(0.8%+3) |
| ACA | 600uA/6000uA/60mA/600mA/6A/20A | ±(1.5%+10) |
| Resistance | 600Ω/6kΩ/60kΩ/600kΩ/6MΩ/60MΩ | ±(0.8%+5) |
| Capacitance | 40nF/ 400nF/4uF/40uF/400uF/2000uF | ±(3.5%+8) |
| Frequency | 100Hz/1kHz/10kHz/100kHz/1MHz/60MHz | ±(0.5%+4) |
| Centigrade temperature | -40°Cvn_1000°C | ±(0.75%+3) |
| 0°Fvn_1832°F | ±(1.2%+3) |
| Special function | VC99 |
| Diode test | √ |
| hFE test | √ |
| Continuity test | Approx. less than 30Ω±10Ω |
| Low battery indication | Approx less than 2.4V |
| Duty cycle measuring | √ |
| Data hold | √ |
| Auto power off | Approx.15minutes |
| Analog bar | √ |
| Function protect | √ |
| Input impendence | 10MΩ |
| Sampling rate | 3times/s |
| AC frequency resp onse | 40-400Hz |
| Operation way | Manual or auto range |
| Max. display | 6000 |
| LCD size | 65x41mm |
| Battery | 3V AAA×2 |
| Power dissipation | Quiescent current approx. 2mA |
|
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG
Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Điện thoại: 0908282857 Email: info@huyhoang.vn Đăng ký: Ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương. Copyright © 2002 - 2025 bởi CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG |