$ 0.00

Cáp mạng AMP Cat6A FTP, AMP Category 6A FTP (XG) Cable 305m, Blue, chống nhiễu

 


Mã sản phẩm: 1859218-2
Giá: Call

Mua hàng qua điện thoại : 0908 282857

Chi tiết sản phẩm

AMP Category 6A FTP (XG) Cable, 4-Pair, 23 AWG, Solid, LSZH, 305m, Blue P/N: 1859218-2
Tổng quan sản phẩm
Cáp xoắn đôi Cat 6A bọc giáp chống nhiễu AMP NETCONNECT thỏa và vượt các yêu cầu hiệu suất chuẩn Cat 6A theo TIA/EIA-568-B.2-1 và ISO/IEC 11801 Class EA. Chúng thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : 10 Gigabit Ethernet, Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX, token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)… Vỏ cáp LSZH với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet.
Thông số kỹ thuật
Dùng trong hệ thống XG
  • Hỗ trợ chuẩn 10GBASE-T đến 100m.
  • Thỏa tất cả các yêu cầu của IEEE 802.3an 10 Gigabit Ethernet.
  • Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.
  • Độ dày lõi 23 AWG, bọc giáp chống nhiễu với 4-cặp FTP.
  • Vỏ cáp LSZH với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet.
  • Performance Data:
    Frequency
    (MHz)
    Insertion
    Loss
    (dB)
    NEXT
    (dB)
    PSNEXT
    (dB)
    ACRF
    (dB)
    PSACRF
    (dB)
    Return Loss
    (dB)
    0.772 2.1 65.0 62.0 65.5 62.5 19.0
    1 2.3 65.0 62.0 63.3 60.3 19.0
    4 4.2 63.0 60.5 51.2 48.2 19.0
    8 5.8 58.2 55.6 45.2 42.2 19.0
    10 6.5 56.6 54.0 43.3 40.3 19.0
    16 8.2 53.2 50.6 39.2 36.2 18.0
    20 9.2 51.6 49.0 37.2 34.2 17.5
    25 10.2 50.0 47.3 35.3 32.3 17.0
    31.25 11.5 48.4 45.7 33.4 30.4 16.5
    62.5 16.4 43.4 40.6 27.3 24.3 14.0
    100 20.9 39.9 37.1 23.3 20.3 12.0
    200 30.1 34.8 31.9 17.2 14.2 9.0
    250 33.9 33.1 30.2 15.3 12.3 8.0
    300 37.4 31.7 28.8 13.7 10.7 7.2
    400 43.6 28.7 25.8 11.2 8.2 6
    500 49.3 26.1 23.2 9.28 6.3 6
    Frequency
    (MHz)
    Prop Delay
    (ns/100m)
    Prop Delay
    Skew
    (ns)
    TCL
    (dB)
    ELTCL/TCTL
    (dB)
    PSANEXT
    (dB)
    PSAACRF/PSAFEXT
    (dB)
    0.772 585.0 50.0 40.0 32.2 67.0 67.0
    1 580.0 50.0 40.0 30.0 67.0 67.0
    4 562.0 50.0 40.0 18.0 67.0 65.0
    8 556.7 50.0 39.5 11.9 67.0 58.9
    10 555.4 50.0 38.0 10.0 67.0 57.0
    16 553.0 50.0 34.9 5.9 67.0 52.9
    20 552.0 50.0 33.5 4.0 67.0 51.0
    25 551.2 50.0 32.0 2.0 66.0 49.0
    31.25 550.4 50.0 30.4 N/A 65.1 47.1
    62.5 548.6 50.0 24.4 N/A 62.0 41.1
    100 547.6 50.0 20.3 N/A 60.0 37.0
    200 546.5 50.0 14.3 N/A 55.5 31.0
    250 546.3 50.0 12.3 N/A 54.0 29.0
    300 546.1 50.0 10.8 N/A 52.8 27.5
    400 545.8 50 8.3 N/A 51.0 24.9
    500 545.6 50 6.3 N/A 49.5 23.0
    Technical Data:
  • Điện dung: 5.6 nF/100m
  • Trở kháng: 100 ohms +/-15%, 250 MHz to 500 MHz
  • Điện trở dây dẫn: 20.3ohms max/mft
  • Điện áp : 300 V CA/CC
  • Độ trễ truyền: 536 ns/100m max. @ 500 MHz
  • Độ uốn cong: (4 x đường kính cáp) ≈ 2"
  • Đóng gói : 1000ft/ reel-in-box (26 lbs/kft)
  • Chất liệu:
  • Dây dẫn: đồng dạng cứng - solid, đường kính lõi 23 AWG.
  • Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.042 dia nom.
  • Vỏ bọc: 0.025in (Þ.230), LSZH.
  • Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C.
  • Được phê duyệt:
  • Chứng nhận an toàn: IEC 60332-1-2, IEC 60754-1, IEC 60754-2, IEC 61034-2.
  • Hiệu suất: TIA/EIA-568-B.2-1 (Hiệu suất chỉ định cho cáp 4 đôi chuẩn Cat 6, 100 Ohm) và ISO/IEC 11801 Ed.2.1Class EA”.


  • XEM THÊM
    Giá: Call
    List Grid

    LỌC NHANH SẢN PHẨM

    BẢNG GIÁ CÁP MẠNG

    Tất cả sản phẩm \ Thiết Bị Mạng \ CÁP MẠNG

    Tên sản phẩm Giá (đ) VAT Bảo hành
    CÁP MẠNG
    Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China1.190.000
    Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper Outdoor 24AWG, 2 Pair, vở nhựa PE (510-1101-2)1.550.000
    Cáp mạng Dintek CAT.6A UTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhựa, màu xám.(1101-06009)5.950.000
    Cáp mạng UTP CAT.5E DAHUA DH-PFM920I-5EUN-m, 305m, màu Xám1.530.000
    Cáp mạng Dintek CAT.6A FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi - màu xám. (1105-06023)7.280.000
    Cáp mạng Dintek CAT.6A S-FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài - màu xám. (1105-06027)9.790.000
    Đầu mạng RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT5E (6-554720-3)638.000
    Cáp mạng Dintek CAT.5e FTP, 4 pair, 24AWG, Bọc nhôm chống nhiễu, 305m/box, made in China (1103-03003CH, 1103-03011)3.350.000
    Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-04032)3.690.000
    Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT5E UTP Cable, 4-Pair, 24AWG, Solid, CM, 305m, White 6-219590-22.860.000
    Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-03029)2.490.000
    Cáp mạng Commscope CAT6A, 4 đôi chống nhiễu, LSZH, 23 AWG, màu trắng (305m/cuộn) - 884024508/105.076.000
    Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 6e chống nhiễu (Màu Xanh Lá)2.935.000
    Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 5e chống nhiễu (Màu Xanh Dương)1.880.000
    Cáp mạng Golden Link UTP Cat 5e (Màu Cam, Màu đỏ, Màu Trắng)1.441.000
    Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper Outdoor 25AWG, vở nhựa PE, có dây cường lực 530-1125-22.350.000