$ 0.00

Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (1427254-6)

 

Nhà sản xuất: AMP/Commscope
Mã sản phẩm: 1427254-6
Giá: 3.520.000 VNĐ
(Giá đã bao gồm VAT)

Mua hàng qua điện thoại : 0908 282857

Chi tiết sản phẩm

Dây cáp mạng AMP/Commscope Cat 6 UTP chính hãng
PN : 1427254-6
Thùng 305m
Màu xanh
COMMSCOPE/ AMP Category 6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (CABLE, CAT6, 4UTP, 23AWG, CM, 75C, BLUE)

COMMSCOPE Category 6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (CABLE, CAT6, 4UTP, 23AWG, CM, 75C, BLUE)

–       Cáp mạng COMMSCOPE Category 6 UTP, CM, 4-Pair, 600 Mhz, Blue (màu xanh dương), 305 mét/thùng.

–       Cáp xoắn đôi Cat 6 COMMSCOPE thỏa và vượt các yêu cầu hiệu suất chuẩn Category 6 theo TIA/EIA-568-B và ISO/IEC 11801 Class E. Chúng thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX, token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)… Vỏ cáp có nhiều màu trắng, xám, xanh và vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet.

–       Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet.

–       Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab).

–       Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.

–       Băng thông hỗ trợ lên tới 600 MHz.

–       Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6.

–       Dây dẫn bằng đồng dạng cứng – solid, đường kính lõi 23 AWG.

–       Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.0097in.

–       Vỏ bọc: 0.025in, PVC.

–       Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C.

–       Vỏ cáp CM với nhiều chuẩn màu như: Trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet.

–       Hàng chính hãng COMMSCOPE (Thương hiệu AMP NETCONNECT đã đổi tên thành COMMSCOPE).

AMP COMMSCOPE  Category 6 UTP Cable, 4-Pair, 23 AWG, Solid, CM, 305m, Blue Tổng quan sản phẩm
Cáp xoắn đôi Cat 6 AMP NETCONNECT thỏa và vượt các yêu cầu hiệu suất chuẩn Category 6 theo TIA/EIA-568-B và ISO/IEC 11801 Class E. Chúng thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : Gigabit Ethernet (1000BASE-TX), 10/100BASE-TX, token ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)… Vỏ cáp có nhiều màu trắng, xám, xanh và vàng, được đóng gói dạng wooden reel, với chiều dài 1000 feet.

Thông số kỹ thuật

  • Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet.
  • Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab).
  • Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.
  • Băng thông hỗ trợ tới 200 MHz.
  • Độ dày lõi 24 AWG, solid, có vỏ bọc chống nhiễu bao bọc tất cả các lõi.
  • Vỏ cáp PVC với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng reel in box, với chiều dài 1000 feet.
  • Performance Data:
    Frequency
    (MHz)
    Insertion Loss
    (dB/100m)
    NEXT (dB) PSNEXT (dB) ELFEXT (dB) PSELFEXT (dB) RL (dB) SRL (dB) ACR (dB) PSACR (dB)
    0.772 1.8 67.0 64.0 65.2 62.2
    1 2.0 65.3 62.3 63.8 60.8 20.0 25.0 63.3 60.3
    4 4.1 56.3 53.3 51.8 48.8 23.0 25.0 52.2 49.2
    8 5.8 51.8 48.8 45.7 42.7 24.5 25.0 46.0 43.0
    10 6.5 50.3 47.3 43.8 40.8 25.0 25.0 43.8 40.8
    16 8.2 47.2 44.2 39.7 36.7 25.0 25.0 39.0 36.0
    20 9.3 45.8 42.8 37.8 34.8 25.0 25.0 36.5 33.5
    25 10.4 44.3 41.3 35.8 32.8 24.3 24.3 33.9 30.9
    31.25 11.7 42.9 39.9 33.9 30.9 23.6 23.6 31.2 28.2
    62.5 17.0 38.4 35.4 29.7 24.9 21.5 21.5 21.4 18.4
    100 22.0 35.3 32.3 23.8 20.8 20.1 20.1 13.3 10.3
    Technical Data:
  • Điện dung: 5.6 nF/100m.
  • Trở kháng: 100 ohms +/-15%, 1 MHz to 200 MHz.
  • Điện trở dây dẫn: 9.38 ohms max/100m.
  • Điện áp : 300VAC hoặc VDC.
  • Độ trễ truyền: 538 ns/100 m max. @ 100 MHz.
  • Độ uốn cong: (4 X đường kính cáp) ≈ 1"
  • Đóng gói : 1000ft/Reel in box (24 lbs/kft).
  • Chất liệu:
  • Dây dẫn: đồng dạng cứng - solid, 24 AWG.
  • Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.008in.
  • Vỏ bọc: 0.015in (Þ.230), PVC.
  • Nhiệt độ hoạt động: -20°C – 60°C.
  • Nhiệt độ lưu trữ: -20°C – 80°C.
  • Được phê duyệt (bởi ETL):
    Cáp Cat 5 dạng solid, đường kính lõi 24 AWG, 4 đôi dây có vỏ học chống nhiễu, phân loại theo UL/NEC. Vỏ cáp được sản xuất nhiều màu và không chứa chì. Cáp thỏa các yêu cầu hiệu suất của chuẩn cáp Cat 5e và được kiểm tra độc lập bởi ETL. Cáp được liệt kê trong danh sách UL với số tệp E138034.

    Giá: 3.520.000 VNĐ
    (Giá đã bao gồm VAT)
    List Grid

    LỌC NHANH SẢN PHẨM

    BẢNG GIÁ CÁP MẠNG

    Tất cả sản phẩm \ Thiết Bị Mạng \ CÁP MẠNG

    Tên sản phẩm Giá (đ) VAT Bảo hành
    THIẾT BỊ MẠNG KHÁC
    Bộ thu phát WiFi Access Point DrayTek VigorAP 9033.120.000
    Đầu RJ45 Nhựa5.000 0%
    Đầu nối RJ45 1-1 1-225.000 0%
    Cáp nguồn cho modem Adapter 9V-0.6A150.000 0%
    Cáp nguồn cho modem Adapter 12V-1A180.000 0%
    Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841N (2 ăng ten, 300Mbps)495.000
    Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR940N (3 ăng ten, 300Mbps)649.000
    Bộ định tuyến không dây TP-Link TL-MR3420 (chia sẻ sóng 3G/ 4G)790.000
    USB Wireless TP-Link TL-WN722N chuẩn N 150Mbps279.000
    Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN781ND tốc độ 150Mbps239.000
    USB Wireless TP-Link TL-WN821N chuẩn N tốc độ 300Mbps279.000
    Bộ Chuyển Đổi Wi-Fi USB TL-WN822N 300Mbp379.000
    Card mạng PCI TP-Link TF-3200290.000
    Card mạng TP-Link TG-3468 tốc độ 10/100/1000Mbps279.000
    Switch 5 ports TP-Link TL-SF1005D220.000
    Switch 8 ports TP-Link TL-SF1008D275.000
    Switch 16 ports TP-Link TL-SF1016D679.000
    Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024D1.210.000
    Switch 24 ports TP-Link TL-SF10241.020.000 10%
    Gigabit Switch 5-port TP-Link TL-SG1005D396.000
    Gigabit Switch 8 port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008D572.000
    Gigabit Switch 8-port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG10081.062.500
    Gigabit Switch 16-port TP-Link TL-SG1016D1.490.000 10%
    Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024D1.895.000 10%
    Card mạng Wireless PCI DLink DWA-525190.000
    Wireless Access Point DLink DAP-1360660.000
    Bộ cáp kết nối KVM D-Link KVM-403563.000
    Thiết bị phát wifi Portable 3G TP-Link TL-MR3020 150Mbps469.000
    Đầu mạng RJ45 Dintek CAT5E (100Cái) 1501-88052440.000
    Đầu mạng RJ45 Dintek CAT6 (100Cái) 1501-88027870.000
    Đầu mạng RJ45 Dintek CAT5 FTP chống nhiễu 1501-88054990.000
    USB Wireless TP-Link TL-WN725N chuẩn N 150Mbps239.000
    USB Wireless TP-Link TL-WN727N chuẩn N 150Mbps239.000
    Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 9V-0.6A- Adapter 9V-0.6A170.000 0%
    Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-0.85A190.000 0%
    Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-1A190.000 0%
    Linksys Cisco SF90D-08 Hup 8 port 10/ 100682.000 0%
    Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2926 Plus3.620.000
    Bộ chia mạng Fast Ethernet 8 cổng D-link DES-1008C (thay 1008A)288.000
    Antenna Linksys for Linksys WRT54G WRT54GS WRT54GL WAP54G110.000 0%

    BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


    Bộ Tool dập dây mạng230.000 0%
    Wireless Access Point DLink DAP-23605.440.000
    Card mạng Wireless PCI Express DLink DWA-548324.000
    Card mạng Wireless USB DLink DWA-123190.000 0%
    Card mạng Wireless USB DLink DWA-171384.000
    Bộ chia mạng Fast Ethernet 16 cổng D-link DES-1016A630.000
    Giga Switch 8 Port Dlink DGS-1008A597.000 10%
    Switch 48 ports TP-Link TL-SF10481.952.000 10%
    Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG10242.040.000 10%
    Bộ Cấp Nguồn Qua Ethernet PoE Splitter TP-Link TL-PoE200616.000 10%
    Bộ tiếp sóng Repeater TP-Link TL-WA850RE395.000 12 tháng
    Thiết bị phát wifi bằng sim TP-Link M7350 (có màn hình, có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi)1.550.000
    Thiết bị phát Wifi chuẩn AC Wi-Fi TP-Link AC750 - Archer C20 (3 ăng ten)660.000 24 tháng
    Thiết bị mạng Asus RT-AC53986.000
    Thiết bị mạng Asus AC1300 RT-AC58U1.830.000
    Thiết bị mạng Asus RT-AC1300UHP2.060.000
    Thiết bị mạng Asus RT-AC68U AC19004.548.000
    Thiết bị mạng Asus BRT-AC8287.896.000
    Thiết bị mạng Asus RT-AC86U AC29005.190.000
    Thiết bị mạng Asus ROG Rapture GT-AC53009.880.000
    Đầu mạng RJ45 Dintek RJ45 Cat5e / Cat6 xuyên thấu 1501-88060770.000
    Nắp chụp và chốt gài chống thoát cho đầu RJ45 1601-00008490.000
    Đầu mạng RJ45 Dintek CAT6 SFTP chống nhiễu 1501-880322.150.000
    Modular Jack - ổ cắm CAT5e Keystone Jack, Krone type 1305-0303059.000
    Modular Jack - ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded, Vertical, mặt nhấn cáp đứng 1305-03024116.000
    Modular Jack - ổ cắm CAT6 Keystone Jack, mặt nhấn cáp ngang 1305-0401777.000
    Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb application, keystone jack, T568A/B Dintek 1305-05001149.000
    Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb, EZI-Jack, Horizontal, mặt nhấn cáp ngang 1305-05008190.000
    Modular boot – Bọc cao su cho RJ45, DINTEK, 100pcs/ bag, color: Red, Orange, Yellow, Green, Blue, Gray, Black, White345.000
    Mặt nạ 1 port Dintek Wallplate (1303-11030) Face plates - Mặt nạ 01 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm45.000
    Mặt nạ 2 port Dintek Wallplate (1303-11031) Face plates - Mặt nạ 02 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm45.000
    Mặt nạ 4 port Dintek Wallplate (1303-11022) Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm - Mặt phẳng45.000
    Mặt nạ 4 port DINTEK (1303-11026) Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm - Mặt gốc 45 độ45.000
    Wall Box - Hộp đế nổi cho mặt nạ 1,2, port, US type, 48 x 69.8 x 114mm18.000
    Wall Box - Hộp âm DinTek cho mặt nạ 4 port, U.S type, 114 x 69.8 x 36.8mm (sử dụng chung mặt 4 port phẳng và mặt 45 độ).88.000
    Surface mount box - ổ mạng nổi 1 port - 48 x 65 x 27mm 1301-0201249.000
    Surface Mount box - ổ mạng nổi 2 port - 76 x 65 x 27mm 1301-0201359.000
    Patch panel 24 port, CAT.5e, 19890.000
    Patch panel 24 port CAT.5e Pro Fully shielded, 191.850.000
    Patch panel 48 Port, CAT.5e, 2U, 191.750.000
    Patch panel 24 Port, CAT.6, 19 rackmount, Krone type (760237040 +9-1375055-2)2.886.400
    Patch panel 48 Port, CAT.6, 193.750.000
    Patch panel 24 Port, CAT.6, Fully Shielded 192.750.000
    Patch panel 24 Port rổng, 19520.000
    Patch panel RJ11 for Telephone 50 Port, 191.650.000
    Patch panel Wire manager - kệ cố định cáp cho patch panel 24 port195.000
    Cable wire management - Thanh quản lý cáp 1U270.000
    UTP/ STP Cable Stripper – Dụng cụ tuốt vỏ cáp và cắt rời UTP/ STP, điều chỉnh được độ sâu dao cắt295.000
    Crimping tool – kèm bấm mạng, for 6/ 8P modular used890.000
    Crimping tool Pass Through ezi-PLUG - kèm bấm mạng cho đầu RJ45 xuyên thấu950.000
    Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp vào patch panel & Keystone Jack580.000
    Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp đa năng cho patch panel & Keystone Jack455.000
    Punch down tool 5 pair – dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 5 đối vào patch panel770.000
    E Tool -- dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 4 đối vào ổ cắm mạng Keystone Jack950.000
    Cable stripper – dụng cụ tuốt vỏ cáp UTP, easy type for UTP cable used100.000
    F Tool -- dụng cụ nhấn 4 đôi cáp vào ổ cắm dạng ngang950.000
    Kèm tuốt chuyên dụng chuốt vỏ màu sợi quang trước khi hàn nối cáp quang435.000
    KVM Switch D-Link KVM-450 (16-Port PS/ 2, USB Combo)10.725.000
    Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 5 cổng Fast Ethernet D-link DES-1005P970.000 36 tháng
    Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Fast Ethernet D-link DES-1008PA1.330.000 36 tháng
    Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Gigabit D-Link DGS-1008MP3.820.000 36 tháng
    Bộ chia mạng Fast Ethernet 5 cổng D-link DES-1005C (thay 1005A)222.000 36 tháng
    Thiết bị mạng phát wifi xuyên tường Router Wifi D-Link DIR-859 (AC1750)2.220.000
    Router Băng Tần Kép Wi-Fi AC1200 Archer C50750.000
    Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (3-Pack) AC13003.699.000
    Switch Linksys LGS116 16-Port Gigabit2.380.000
    Switch Linksys LGS124 24-Port Gigabit3.190.000
    Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841HP N300 highpower890.000
    Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR941HP 450Mbps high power1.099.000
    Thiết bị phát Wifi TP-Link Acher C58HP1.650.000
    Thiết bị thu Bluetooth 4.0 TP-Link USB Nano UB400159.000
    Repeater Wifi ToToLink EX200290.000 0%
    Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (3 Pack) AC12002.499.000
    Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (2 pack) AC12001.599.000
    Router Wifi Mesh Linksys WHW0103 (AC3900)6.250.000
    Router Wifi Linksys Velop Home Mesh System WHW0303 - 3 Pack - (AC6600)11.500.000
    Router Wifi ToToLink N302R385.000
    Bộ phát Wifi không dây TP-LINK EAP225-WALL1.590.000
    Switch TP-Link T2500G-10TS (TL-SG3210) 8 cổng Gigabit L2 với 2 cổng SFP2.490.000
    Switch 8port TP-Link TL-SG108E950.000
    Wifi ốp trần TOTOLINK CA12001.450.000
    Wifi ốp trần TOTOLINK N9 POE1.090.000
    Wifi ốp trần TP-LINK EAP2251.790.000
    Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® UAP AC LR - Kèm nguồn3.150.000
    Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® AP-AC-Pro - kèm nguồn4.686.000
    Thiết bị mạng TP-Link EAP2452.450.000
    Wifi dùng cho xe khách APTEK L300 Router 3G/4G-LTE 1 SIM slot - WiFi chuẩn N 300Mbps1.990.000 24 tháng
    Router Wi-Fi Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 Archer AX1100013.590.000
    Router Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp Archer AX60004.450.000
    Router cân bằng tải DrayTek Vigor32207.990.000
    Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN881ND tốc độ 300Mbps379.000 12 tháng
    Switch 8 Port PoE APTEK SG2082P - Switch 8 Port PoE L2 Managed Gigabit Switch2.750.000
    Switch 4 port PoE Gigabit APTEK SG1041P850.000
    Switch 8 port PoE APTEK SF1082P - 2 Uplink Gigabit895.000
    Switch 16 port PoE APTEK SF1163P không quản lí, chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m2.390.000
    PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-FE290.000
    PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-GE350.000
    USB Wireless TP-Link Archer T4U Băng Tần Kép AC1300 1300Mbps (400Mpbs / 2.4GHz và 867Mbps / 5GHz)599.000
    Router Wifi TP-Link Archer C80 (4 ăng ten)1.100.000
    Switch DrayTek VigorSwitch G1080 (8 port Gigabit Smart switch)1.190.000
    Switch DrayTek VigorSwitch G2100 (10-Port Layer 2+ Managed Gigabit Switch)2.950.000
    Switch DrayTek VigorSwitch G2280x (28-Port Layer2+ Managed Gigabit Switch (24 Port Gigabit + 4 Port 10 Gigabit SFP)8.150.000
    Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (2-Pack) AC13002.899.000
    Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (1-Pack) AC13001.699.000 24 tháng
    Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (3 pack) AC12002.399.000 24 tháng
    Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (2 Pack) AC12001.899.000
    Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (1 Pack) AC1200999.900 24 tháng
    Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (3-pack)4.999.000 24 tháng
    Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (3-pack)6.599.000 24 tháng
    Thiết bị phát wifi bằng sim TP-LINK M7000 (có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi)1.100.000
    Thiết bị phát Wifi 3g, 4g, 5g APTEK L300e - Router 4G/LTE WiFi chuẩn N 300Mbps (dùng cho Gia Đình, Xe Khách, Hệ Thống Camera...)990.000
    Thiết bị phát wifi 3G, 4G TP-Link TL-MR6400 Tốc Độ 300 Mbps1.290.000
    USB Wirekess TP-Link Archer T3U Mini AC1300 1300Mbps (400Mpbs/ 2.4GHz và 867Mbps/ 5GHz)490.000
    USB Wireless TP-Link Archer T2U AC600 200Mpbs / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz)369.000
    USB Wireless TP-Link Archer T2U Nano AC600 600Mbps với 200Mbps trên băng tần 2.4GHz và 433 Mbps trên băng tần 5GHz329.000
    USB Wireless TP-Link TL-WN823N Mini chuẩn N tốc độ 300Mbps259.000
    Thiết bị thu Bluetooth 5.0 TP-Link USB Nano UB500199.000
    Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-15012.250.000
    Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1304895.000
    Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1206745.000
    Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 7 inch All-in-one CCTV tester NF-716ADHS14.950.000
    Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 5.4 inch ALL IN ONE CCTV Tester NF-7158.950.000
    Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 100m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-100m1.495.000
    Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 60m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-60m1.350.000
    Máy đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-271-70m (tối đa 70m)895.000
    Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-2260L (tối đa 60m, kết hợp thước dây 5m)995.000
    Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng, đo khoảng cách dây mạng, PoE NOYAFA NF-85083.950.000
    Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng NOYAFA NF-908S1.850.000
    Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng NOYAFA NF-908L1.250.000
    Máy đo công suất quang và soi lỗi sợi quang (VFL) NOYAFA NF-907C1.350.000
    Máy đo công suất quang NOYAFA NF-900C1.095.000
    Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601S4.950.000
    Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-8601W4.750.000
    Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-86014.450.000
    Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8683.300.000
    Bộ Test Dây, Dò Dây, Đo Khoảng Cách Dây, PoE NOYAFA NF-80592.750.000
    Bộ Test Dây Mạng, PoE NOYAFA NF-4881.265.000
    Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-3882.495.000
    Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây, PoE NOYAFA NF-8209S2.250.000
    Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây, PoE NOYAFA NF-82092.150.000
    Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây NOYAFA NF-3002.150.000
    Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây NOYAFA NF-308S1.855.000
    Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-168S1.320.000
    Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-801B1.085.000
    Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-811935.000
    Bộ Test Dây Mạng NOYAFA NF-8108-M (1 bộ Master, 8 bộ Remote)1.315.000
    Bộ Test Dây Mạng, Thoại NOYAFA NF-468V345.000
    Bộ Test Dây Mạng, Thoại, Cáp Đồng Trục NOYAFA NF-468B395.000
    Bộ Test Dây Mạng, Thoại NOYAFA NF-468345.000
    Bộ Test Dây Mạng, Thoại, chuẩn PoE NOYAFA NF-468S695.000
    Router Wifi 2 ăng ten HIKVISION DS-3WR3N (chuẩn N tốc độ 300Mbps)440.000
    Router Wifi 4 ăng ten HIKVISION DS-3WR12C (2 băng tần)590.000
    Router Wifi 4 ăng ten HIKVISION DS-3WR12GC (2 băng tần)790.000
    Bộ thu phát sóng không dây cho thang máy HIKVISION DS-5WF200CT-2N5.050.000
    Switch HIKVISION 4 cổng POE DS-3E0106P-E/M (4 cổng PoE, 2 cổng uplink 10/100Mbps)880.000
    Switch 8port Gigabite POE Wi-Tek WI-PCMS310GF -- Hỗ trợ hàng dự án3.950.000
    Access Point WiFi 6 AX1800 Wi-Tek WI-AP218AX - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP4.650.000 24 tháng

    BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


    Access Point WiFi 6 AX1800 Wi-Tek WI-AP218AX-Lite - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP3.290.000 24 tháng

    BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


    Access Point AC1200 Wave 2 MU-MIMO Wi-Tek WI-AP217 - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP3.050.000 24 tháng

    BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


    Access Point AC1200 Wave 2 MU-MIMO Wi-Tek WI-AP217-Lite - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP2.200.000 24 tháng

    BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT


    Bộ thu phát Wifi Access Point DrayTek VigorAP 912C Ốp trần Dual-Band, AC1200 Wave 2 MU-MIMO3.250.000
    Bộ thu phát Wifi Access Point DrayTek VigorAP 1000C Ốp trần Tri-Band AC2200 - chịu tải đến 200 user5.650.000
    Bộ thu phát Wifi Access Point Outdoor DrayTek VigorAP 918R8.800.000
    Bộ thu phát Wifi Access Point Draytek VigorAP 960C Ốp trần Dual-Band WI-Fi 6 AC18005.500.000
    Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor391021.000.000
    Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor1000B14.990.000
    Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor29628.990.000
    Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2927LAC18.990.000
    Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2927Fac5.350.000
    Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor29274.390.000
    Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2915Fac4.750.000
    Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2915ac3.550.000
    Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor29152.790.000
    A card - CommTouch Web Content Filter License key apply for : Vigor2925 / Vigor29261.350.000
    B card - CommTouch Web Content Filter License key apply for: Vigor2912 / Vigor2915/ Vigor2133850.000
    Silver Card - CommTouch WCF License key apply for: Vigor2952 / Vigor2960 / Vigor300B / Vigor3220 / Vigor3900 / Vigor39102.450.000
    Switch DrayTek VigorSwitch G1282 - 24 Port Gigabit WebSmart Switch with 4 Gigabit Lan/SFP combo uplink4.980.000
    Switch Draytek VigorSwitch G2540XS - 48 Port Gigabit L2+ Managed Switch with 6 slot SFP+ 10 Gigabit uplink17.250.000
    Switch DrayTek VigorSwitch FX2120 - 12 Port quang SFP+ 10G Layer 2+ Fiber Managed Core Switch13.650.000
    Switch DrayTek VigorSwitch P2540XS - 48 Port Gigabit PoE L2+ Managed Switch with 6 slot SFP+ 10 Gigabit uplink port25.950.000
    Switch Draytek VigorSwitch P2280X - 24 Port Gigabit PoE L2+ Managed Switch with 4 slot SFP+ 10G uplink port16.350.000
    Switch DrayTek VigoSwicth P1282 - 24 Port Gigabit PoE Web Smart Switch with 4 Gigabit Lan/SFP combo uplink port14.350.000
    Switch DrayTek VigorSwitch P2100 - 8 Port Gigabit PoE Smart Lite Managed Switch with 2 slot SFP uplink5.250.000
    Switch Volktek MEN-4532B - 24 Port SFP Gigabit Full L2 Managed FTTH Fiber Switch16.350.000
    Switch Volktek NSH-3428P - 24 Port Gigabit PoE Full L2 Managed Switch13.850.000
    Switch Volktek MEN-3410 - 8 Port Gigabit Managed switch with 2 slot SFP uplink port2.350.000
    Thiết bị thu phát Wifi APTEK AR1200 - Gigabit Dual Band AC1200 Wi-Fi Mesh Router985.000
    Switch HIKVISION 4 cổng POE DS-3E0106HP-E (4 cổng 100M POE, 2 cổng uplink 10/100M)990.000
    Switch HIKVISION PoE 8 cổng 100M DS-3E0109P-E/M(B) (8 cổng PoE, 2 cổng uplink 10/100/1000 Mbps)1.199.000
    Switch Hikvision PoE 16 cổng 100M DS-3E0318P-E(C) (16 cổng PoE 100M, 2 cổng uplink 10/100/1000M, 2 cổng SFP)3.990.000
    Switch HIKVISION GIGABIT 8 cổng 1000Mbps DS-3E0508D-E660.000
    Switch HIKVISION GIGABIT 5 cổng 1000Mpbs DS-3E0505-E560.000
    Switch Hikvision GIGABIT 4 cổng PoE 1000Mpbs DS-3E0505P-E/M (4 cổng PoE 1000Mpbs, 1 cổng uplink 1000Mbps)890.000
    Switch HIKVISION 8 cổng Gigabit 1000Mbps DS-3E0508-E(B)880.000
    Switch Hikvision 8 cổng PoE 1000M DS-3E0510P-E/M (8 cổng PoE 1000M, 1 cổng uplink 1000M, 1 Cổng SFP 1000M)1.990.000
    Switch Hikvision 8 cổng PoE 1000M DS-3E0510P-E (8 cổng PoE 1000M, 1 cổng uplink 1000M, 1 Cổng SFP 1000M)2.990.000
    Switch HIKVISION 16 cổng Gigabit 1000Mbps DS-3E0516-E(B)1.690.000
    Switch HIKVISION GIGABIT 16 cổng PoE 1000MG DS-3E0518P-E/M (16 cổng PoE 1000M, 2 cổng SFP độc lập 10/100/1000M)4.400.000
    Switch HIKVISION GIGABIT 16 cổng DS-3E0518P-E (16 cổng PoE 1000M, 1 cổng SFP độc lập 1000M, 1 cổng RJ45 1000M)5.790.000
    Switch Hikvision 24 cổng 10/100/1000Mbps DS-3E0524-E(B) (24 cổng 10/100/1000Mbps, 02 Cổng uplink 10/100/1000M)1.990.000
    Switch HIKVISION PoE GIGABIT 24 cổng DS-3E0526P-E/M (24 cổng PoE 1000M, 2 cổng SFP độc lập 10/100/1000M)5.990.000
    Switch HIKVISION PoE GIGABIT 24 cổng DS-3E0526P-E (24 cổng PoE 1000M, 1 cổng SFP độc lập 1000M, 1 cổng RJ45 1000M)7.990.000
    Đầu mạng RJ45 DINTEK FTP Cat.6A chuẩn công nghiệp (1505-05001)385.000
    Đầu mạng RJ45 CAT.6A DINTEK, Cat.7 S-FTP - shielded bọc kim loại chống nhiễu (1501-88046)2.350.000
    Đầu mạng RJ45 4 chiều DINTEK FTP Cat.6A chuẩn công nghiệp (1505-05005)520.000
    Modular Jack - Ổ cắm thoại RJ11 Keystone Jack Dintek Cat.3 Unshielded (1305-01007)49.000
    Modular Jack - ổ cắm CAT.5e F-type EZI-Keystone Jack, Vertical, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-03048)66.000
    Modular Jack - ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded, Horizontal, mặt nhấn cáp ngang (1305-03023)132.000
    Modular Jack - ổ cắm CAT.6 F-type EZI-Keystone Jack, Vertical, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-04043)88.000
    Modular Jack - ổ cắm CAT.6 F-type chống nhiễu Fully shielded Keystone Jack, Krone type Dintek (1305-04048)190.000
    Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb EZI-Jack, Vertical, có chắn bụi, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-05009)190.000
    Mặt nạ 3 port Dintek (1303-11039) Face plates - Mặt nạ 03 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm45.000
    Router Wifi 6 TP-Link Archer AX10 AX15001.399.000
    Thiết bị phát Wifi TP-Link Archer AX12 AX1500 Wi-Fi 6 Router1.050.000
    Router Wifi 6 TP-Link Archer AX23 AX18001.399.000
    Thiết bị kiểm tra và dò tìm cáp đa năng NOYAFA NF-82091.990.000
    Đầu bấm mạng Cat5e RJ45 Ugreen 20331 (50cái)250.000
    Đầu bấm mạng Cat5e RJ45 Ugreen 50246 (100 Cái)360.000
    Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 15117 (1Cái)190.000
    Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 50961 (10 Cái)140.000
    Kìm bấm mạng RJ45/RJ11 Ugreen 70683 NW136350.000 Không BH
    Kìm bấm mạng RJ45/RJ11 Ugreen 10952540.000 Không BH
    Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 60558 (100Cái)300.000
    Đầu bấm mạng Cat6 RJ45 Ugreen 50248 - 100c - NW111550.000
    Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 30718 (10 cái )550.000
    Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 50962 (50cái)230.000
    Đầu bấm mạng RJ45 CAT7 Ugreen 50634 (10cái)220.000
    Đầu bấm mạng RJ45 CAT7 Ugreen 50635 (100cái)1.210.000
    Thiết bị test cáp mạng Ugreen 10950360.000
    Đầu bấm mạng RJ45 CAT6A / CAT7 Ugreen 70316250.000
    Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 20390 NW114 (1cái)120.000
    Đầu chia mạng 1 ra 2 Ugreen 50923 (2cái)240.000
    Đầu chia cáp điện thoại RJ11 1 ra 2 Ugreen 20351180.000
    Đầu bấm mạng RJ45 CAT6 Ugreen 50247 (50 cái)350.000
    Switch 24 cổng PoE Gigabit APTEK SG1244P - chuyên cho thiết bị PoE, mạng Wi-Fi tốc độ cao3.480.000
    Switch 8 cổng PoE Gigabit APTEK SG1083P - chuyên cho thiết bị PoE, Wi-Fi Gigabit1.175.000
    USB Wireless TP-Link Archer T2U Plus 200Mbps / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz349.000
    USB Wireless TP-Link Archer T3U Plus AC1300 867Mbps / 5GHz hoặc 400Mbps / 2.4GHz550.000
    USB Wireless TP-Link Archer T9UH AC1900 (600Mpbs / 2.4GHz hoặc 1300Mbps / 5GHz)1.299.000
    Card mạng PCI Express 10 Gigabit TP-Link TX4011.799.000
    Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T2E AC600660.000
    Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T4E AC1200849.000
    Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer T5E Bluetooth 4.2 AC1200880.000
    Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T6E AC13001.199.000
    Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer TX50E V2 Bluetooth 5.2 Wi-Fi 6 AX30001.299.000
    Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer TX3000E Bluetooth 5.2 Wi-Fi 6 AX30001.399.000
    Router Wi-Fi 6 TP-Link Archer AX53 AX30001.890.000
    Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (1 pack) AC1200899.000
    Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (2-pack)3.999.000
    Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (1-pack)1.999.000
    Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (2-pack)4.899.000
    Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (1-pack)2.499.000 24 tháng
    Switch 6 port PoE APTEK SF1062P chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m735.000
    Switch 16 cổng PoE Gigabit APTEK SG1162P chuyên cho IP camera, mạng Wi-Fi tốc độ cao2.620.000
    Switch 24 port PoE APTEK SF1244P chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m2.990.000
    Switch 5 cổng LAN Gigabit APTEK SG1050455.000
    Thiết bị Mở rộng APTEK AP103FP PoE 1-ra-3 không cần cấp nguồn, chuyên cho PoE Camera475.000
    Thiết bị Mở rộng PoE 1-ra-3 APTEK AP103GP không cần cấp nguồn, chuyên cho Access Point tốc độ cao565.000
    Switch 9 port PoE APTEK SF1092FP chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m885.000
    Switch 16 cổng PoE APTEK SF1162P, không quản lí, chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m2.190.000
    Bộ phát WiFi 7 UniFi U7 Lite ( chưa bao gồm nguồn PoE)3.790.000
    Bộ phát wifi 6 RUIJIE RG-RAP2200(E) ( Ốp trần / Gắn Tường )1.445.000
    Switch POE16 HX-D1603PE1.200.000
    Switch POE 16+2 APTEK SF1163P1.890.000
    Switch POE giga APTEK SG1162P2.160.000
    Switch POE 16+2 HIKVISION DS-3E1318P-EL/M2.550.000
    Switch POE giga HIKVISION DS-3E1518P-EI/M3.390.000
    Switch POE giga TPLINK TL-SG1218MP3.490.000
    GỌI NGAY
    0908 282857