| Cáp mạng Dintek CAT.6 Cáp mạng treo ngoài trời, 305m, thép gia cường dùng treo móc. (1101-04057) | 5.790.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (1-pack) | 1.999.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị mạng Asus RT-AC68U AC1900 | 4.548.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị mạng Asus BRT-AC828 | 7.896.000 |
✅ |
|
| | Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT5E UTP Cable, 4-Pair, 24AWG, Solid, CM, 305m, White 6-219590-2 | 2.860.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (1427254-6) | 3.520.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Golden Link UTP Cat 5e (Màu Cam, Màu đỏ, Màu Trắng) | 1.441.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 5e chống nhiễu (Màu Xanh Dương) | 1.880.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 6e chống nhiễu (Màu Xanh Lá) | 2.935.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Đầu RJ45 Nhựa | 5.000 |
0% |
|
| | Đầu nối RJ45 1-1 1-2 | 25.000 |
0% |
|
| | Thiết bị phát wifi 3G, 4G TP-Link TL-MR6400 Tốc Độ 300 Mbps | 1.290.000 |
✅ |
|
| | Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-03029) | 2.490.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China | 1.190.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-04032) | 3.690.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Dintek CAT.5e FTP, 4 pair, 24AWG, Bọc nhôm chống nhiễu, 305m/box, made in China (1103-03003CH, 1103-03011) | 3.350.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Dintek CAT.6 FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi cáp, 305m/cuộn (1107-04011) | 6.380.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Dintek CAT.6 S-FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài, cuộn 305m trên rulo nhựa (1107-04009) | 7.780.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Dintek CAT.6 Cáp mạng treo ngoài trời, 500m, thép gia cường dùng treo móc. (1101-04017) | 6.550.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Thiết bị mạng TP-Link EAP245 | 2.450.000 |
✅ |
|
| | Cáp nguồn cho modem Adapter 9V-0.6A | 150.000 |
0% |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp nguồn cho modem Adapter 12V-1A | 180.000 |
0% |
3 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Thiết bị mạng Asus RT-AC1300UHP | 2.060.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841N (2 ăng ten, 300Mbps) | 495.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR940N (3 ăng ten, 300Mbps) | 649.000 |
|
|
| | Bộ định tuyến không dây TP-Link TL-MR3420 (chia sẻ sóng 3G/ 4G) | 790.000 |
|
12 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | USB Wireless TP-Link TL-WN722N chuẩn N 150Mbps | 279.000 |
✅ |
|
| | Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN781ND tốc độ 150Mbps | 239.000 |
|
|
| | USB Wireless TP-Link TL-WN821N chuẩn N tốc độ 300Mbps | 279.000 |
✅ |
|
| | Bộ Chuyển Đổi Wi-Fi USB TL-WN822N 300Mbp | 379.000 |
✅ |
24 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Card mạng PCI TP-Link TF-3200 | 290.000 |
|
|
| | Card mạng TP-Link TG-3468 tốc độ 10/100/1000Mbps | 279.000 |
✅ |
|
| | Switch 5 ports TP-Link TL-SF1005D | 220.000 |
✅ |
|
| | Switch 8 ports TP-Link TL-SF1008D | 275.000 |
✅ |
|
| | Switch 16 ports TP-Link TL-SF1016D | 679.000 |
✅ |
|
| | Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024D | 1.210.000 |
✅ |
|
| | Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024 | 1.020.000 |
10% |
|
| | Gigabit Switch 5-port TP-Link TL-SG1005D | 396.000 |
✅ |
|
| | Gigabit Switch 8 port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008D | 572.000 |
✅ |
|
| | Gigabit Switch 8-port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008 | 1.062.500 |
✅ |
|
| | Gigabit Switch 16-port TP-Link TL-SG1016D | 1.490.000 |
10% |
|
| | Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024D | 1.895.000 |
10% |
|
| | Card mạng Wireless PCI DLink DWA-525 | 190.000 |
|
|
| | Wireless Access Point DLink DAP-1360 | 660.000 |
✅ |
|
| | Bộ cáp kết nối KVM D-Link KVM-403 | 563.000 |
|
12 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Thiết bị mạng Asus ROG Rapture GT-AC5300 | 9.880.000 |
✅ |
|
| | Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (3-Pack) AC1300 | 3.699.000 |
✅ |
|
| | Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (2-Pack) AC1300 | 2.899.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị phát Wifi 3g, 4g, 5g APTEK L300e - Router 4G/LTE WiFi chuẩn N 300Mbps (dùng cho Gia Đình, Xe Khách, Hệ Thống Camera...) | 990.000 |
✅ |
|
| | Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (3 Pack) AC1200 | 2.499.000 |
|
|
| | Thiết bị phát wifi Portable 3G TP-Link TL-MR3020 150Mbps | 469.000 |
✅ |
|
| | Đầu mạng RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT5E (6-554720-3) | 638.000 |
✅ |
|
| | Đầu mạng RJ45 Dintek CAT5E (100Cái) 1501-88052 | 440.000 |
✅ |
|
| | Đầu mạng RJ45 Dintek CAT6 (100Cái) 1501-88027 | 870.000 |
✅ |
|
| | Cáp mạng Dintek CAT.6A S-FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài - màu xám. (1105-06027) | 9.790.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Dintek CAT.6A FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi - màu xám. (1105-06023) | 7.280.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Đầu mạng RJ45 Dintek CAT5 FTP chống nhiễu 1501-88054 | 990.000 |
✅ |
|
| | Mặt nạ 2 port Dintek Wallplate (1303-11031) Face plates - Mặt nạ 02 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 |
|
|
| | Mặt nạ 4 port Dintek Wallplate (1303-11022) Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm - Mặt phẳng | 45.000 |
|
|
| | Mặt nạ 4 port DINTEK (1303-11026) Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm - Mặt gốc 45 độ | 45.000 |
|
|
| | USB Wireless TP-Link TL-WN725N chuẩn N 150Mbps | 239.000 |
✅ |
|
| | USB Wireless TP-Link Archer T2U Plus 200Mbps / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz | 349.000 |
✅ |
|
| | USB Wireless TP-Link TL-WN727N chuẩn N 150Mbps | 239.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị mạng Asus RT-AC86U AC2900 | 5.190.000 |
✅ |
|
| | Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 9V-0.6A- Adapter 9V-0.6A | 170.000 |
0% |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-0.85A | 190.000 |
0% |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-1A | 190.000 |
0% |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng UTP CAT.5E DAHUA DH-PFM920I-5EUN-m, 305m, màu Xám | 1.530.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Linksys Cisco SF90D-08 Hup 8 port 10/ 100 | 682.000 |
0% |
|
| | Thiết bị mạng phát wifi xuyên tường Router Wifi D-Link DIR-859 (AC1750) | 2.220.000 |
✅ |
|
| | Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2926 Plus | 3.620.000 |
✅ |
|
| | Cáp mạng Dintek CAT.6A UTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhựa, màu xám.(1101-06009) | 5.950.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng APTEK CAT5e UTP 24AWG PVC Cable - Copper Cable (530-1101-2) 305m, cáp đồng 99,9% | 2.250.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper Outdoor 24AWG, vở nhựa PE 305m (530-1113-2) cáp đồng 99,9% | 2.350.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper 25AWG, vỏ nhựa PVC (530-1101-3) 305m, cáp đồng 99,9% | 1.990.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG6 - 305m 603-1208 | 1.790.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (2-pack) | 3.999.000 |
✅ |
|
| | Đầu chia mạng 1 ra 2 Ugreen 50923 (2cái) | 240.000 |
|
|
| | Đầu chia cáp điện thoại RJ11 1 ra 2 Ugreen 20351 | 180.000 |
|
|
| | Đầu bấm mạng Cat6 RJ45 Ugreen 50248 - 100c - NW111 | 550.000 |
|
|
| | Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 30718 (10 cái ) | 550.000 |
|
|
| | Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 50962 (50cái) | 230.000 |
|
|
| | Đầu bấm mạng Cat5e RJ45 Ugreen 20331 (50cái) | 250.000 |
|
|
| | Đầu bấm mạng Cat5e RJ45 Ugreen 50246 (100 Cái) | 360.000 |
|
|
| | Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 50961 (10 Cái) | 140.000 |
|
|
| | Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 15117 (1Cái) | 190.000 |
|
|
| | Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 60558 (100Cái) | 300.000 |
|
|
| | Đầu bấm mạng RJ45 CAT6 Ugreen 50247 (50 cái) | 350.000 |
|
|
| | Cáp mạng UTP CAT.6 DAHUA DH-PFM920I-6UN-CN, 305m, màu Trắng | 2.590.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng UTP CAT.6 DAHUA DH-PFM920I-6UN1-C 305m, màu Xanh | 2.590.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng UTP CAT.5E DAHUA DH-PFM920I-5EUN-h, 305m, màu Xám | 2.620.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng CAT6 HIKVISION DS-1LN6-UE-W 305m | 2.690.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng CAT5 HIKVISION DS-1LN5E-E/E 305m | 1.850.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng CAT5E Hikvision DS-1LN5E-S 305m | 2.373.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Kìm bấm mạng RJ45/RJ11 Ugreen 70683 NW136 | 350.000 |
|
Không BH
|
| | Kìm bấm mạng RJ45/RJ11 Ugreen 10952 | 540.000 |
|
Không BH
|
| | Đầu bấm mạng RJ45 CAT7 Ugreen 50635 (100cái) | 1.210.000 |
|
|
| | Đầu bấm mạng RJ45 CAT7 Ugreen 50634 (10cái) | 220.000 |
|
|
| | Bộ chia mạng Fast Ethernet 8 cổng D-link DES-1008C (thay 1008A) | 288.000 |
|
36 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China (1101-04063) | 1.490.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng HengB Cat6E FTP chống nhiễu | 1.950.000 |
0% |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng HengB Cat6E UTP | 1.750.000 |
0% |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng HengB Cat5e FTP chống nhiễu | 1.220.000 |
0% |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng HengB Cat5E UTP | 1.030.000 |
0% |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Đầu Mạng RJ45 Golden Link 100Cái CAT5 | 440.000 |
✅ |
|
| | Đầu mạng RJ45 Golden Link 100cái Cat5 Chống Nhiễu | 660.000 |
✅ |
|
| | Cáp mạng đúc 1.5m UTP | 45.000 |
0% |
Không BH
|
| | Cáp mạng đúc 3m UTP | 60.000 |
0% |
Không BH
|
| | Cáp mạng đúc 5m UTP | 90.000 |
0% |
Không BH
|
| | Cáp mạng đúc 10m UTP | 120.000 |
0% |
Không BH
|
| | Cáp mạng đúc 15m UTP | 160.000 |
0% |
Không BH
|
| | Cáp mạng đúc 20m UTP | 190.000 |
0% |
Không BH
|
| | Cáp mạng đúc 30m UTP | 210.000 |
0% |
Không BH
|
| | Cáp mạng đúc 40m UTP | 220.000 |
0% |
Không BH
|
| | Antenna Linksys for Linksys WRT54G WRT54GS WRT54GL WAP54G | 110.000 |
0% |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng CAT6 HIKVISION DS-1LN6U-G 305m | 2.640.000 |
✅ |
24 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng CAT5 8 Lõi đồng HIKVISION DS-1LN5EU-SC0 305m | 2.350.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Cat5E Hikvision DS-1LN5EUEC0 305m, màu xám | 2.090.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6UZC0 305m | 2.399.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | USB Wireless TP-Link Archer T4U Băng Tần Kép AC1300 1300Mbps (400Mpbs / 2.4GHz và 867Mbps / 5GHz) | 599.000 |
✅ |
|
| | Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor3910 | 21.000.000 |
✅ |
|
| | Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 20390 NW114 (1cái) | 120.000 |
|
|
| | Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841HP N300 highpower | 890.000 |
✅ |
|
| | Bộ Tool dập dây mạng | 230.000 |
0% |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Thiết bị mạng Asus RT-AC53 | 986.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị mạng Asus AC1300 RT-AC58U | 1.830.000 |
✅ |
|
| | Switch 24 cổng PoE Gigabit APTEK SG1244P - chuyên cho thiết bị PoE, mạng Wi-Fi tốc độ cao | 3.480.000 |
✅ |
|
| | Wireless Access Point DLink DAP-2360 | 5.440.000 |
✅ |
|
| | Switch 8 cổng PoE Gigabit APTEK SG1083P - chuyên cho thiết bị PoE, Wi-Fi Gigabit | 1.175.000 |
✅ |
|
| | Card mạng Wireless PCI Express DLink DWA-548 | 324.000 |
|
|
| | Card mạng Wireless USB DLink DWA-123 | 190.000 |
0% |
|
| | Card mạng Wireless USB DLink DWA-171 | 384.000 |
|
|
| | Bộ chia mạng Fast Ethernet 16 cổng D-link DES-1016A | 630.000 |
✅ |
36 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Giga Switch 8 Port Dlink DGS-1008A | 597.000 |
10% |
|
| | Switch 48 ports TP-Link TL-SF1048 | 1.952.000 |
10% |
|
| | Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024 | 2.040.000 |
10% |
|
| | Bộ Cấp Nguồn Qua Ethernet PoE Splitter TP-Link TL-PoE200 | 616.000 |
10% |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Router cân bằng tải DrayTek Vigor3220 | 7.990.000 |
✅ |
|
| | Cáp mạng AMP/Commscope CAT6, 4 đôi, UTP, 24AWG, CM rated, 24 AWG, 305m/thùng, Blue. 1427071-6 | 3.450.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Bộ tiếp sóng Repeater TP-Link TL-WA850RE | 395.000 |
|
12 tháng
|
| | Router Băng Tần Kép Wi-Fi AC1200 Archer C50 | 750.000 |
|
|
| | Switch 6 port PoE APTEK SF1062P chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m | 735.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR941HP 450Mbps high power | 1.099.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị phát Wifi TP-Link Acher C58HP | 1.650.000 |
✅ |
|
| | Router Wifi TP-Link Archer C80 (4 ăng ten) | 1.100.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị thu Bluetooth 4.0 TP-Link USB Nano UB400 | 159.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị phát wifi bằng sim TP-Link M7350 (có màn hình, có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi) | 1.550.000 |
✅ |
|
| | Switch POE16 HX-D1603PE | 1.200.000 |
|
|
| | Switch POE giga TPLINK TL-SG1218MP | 3.490.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị phát Wifi chuẩn AC Wi-Fi TP-Link AC750 - Archer C20 (3 ăng ten) | 660.000 |
|
24 tháng
|
| | Repeater Wifi ToToLink EX200 | 290.000 |
0% |
|
| | Switch Linksys LGS124 24-Port Gigabit | 3.190.000 |
✅ |
|
| | Switch POE 16+2 APTEK SF1163P | 1.890.000 |
✅ |
|
| | Switch POE giga APTEK SG1162P | 2.160.000 |
✅ |
|
| | Switch POE 16+2 HIKVISION DS-3E1318P-EL/M | 2.550.000 |
✅ |
|
| | Switch POE giga HIKVISION DS-3E1518P-EI/M | 3.390.000 |
✅ |
|
| | KVM Switch D-Link KVM-450 (16-Port PS/ 2, USB Combo) | 10.725.000 |
✅ |
|
| | Mặt nạ 1 port Dintek Wallplate (1303-11030) Face plates - Mặt nạ 01 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 |
|
|
| | Đầu mạng RJ45 Dintek RJ45 Cat5e / Cat6 xuyên thấu 1501-88060 | 770.000 |
✅ |
|
| | Patch panel 24 Port, CAT.6, Fully Shielded 19 | 2.750.000 |
✅ |
|
| | Cáp mạng Dintek CAT.5e Cáp mạng treo ngoài trời, 305m, thép gia cường dùng treo móc (1101-03011A,1101-03011) | 4.150.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Nắp chụp và chốt gài chống thoát cho đầu RJ45 1601-00008 | 490.000 |
✅ |
|
| | Đầu mạng RJ45 Dintek CAT6 SFTP chống nhiễu 1501-88032 | 2.150.000 |
✅ |
|
| | Modular Jack - ổ cắm CAT5e Keystone Jack, Krone type 1305-03030 | 59.000 |
|
|
| | Modular Jack - ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded, Vertical, mặt nhấn cáp đứng 1305-03024 | 116.000 |
|
|
| | Modular Jack - ổ cắm CAT6 Keystone Jack, mặt nhấn cáp ngang 1305-04017 | 77.000 |
|
|
| | Máy đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-271-70m (tối đa 70m) | 895.000 |
✅ |
|
| | Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb application, keystone jack, T568A/B Dintek 1305-05001 | 149.000 |
|
|
| | Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb, EZI-Jack, Horizontal, mặt nhấn cáp ngang 1305-05008 | 190.000 |
|
|
| | Modular boot – Bọc cao su cho RJ45, DINTEK, 100pcs/ bag, color: Red, Orange, Yellow, Green, Blue, Gray, Black, White | 345.000 |
✅ |
|
| | Wall Box - Hộp đế nổi cho mặt nạ 1,2, port, US type, 48 x 69.8 x 114mm | 18.000 |
|
|
| | Wall Box - Hộp âm DinTek cho mặt nạ 4 port, U.S type, 114 x 69.8 x 36.8mm (sử dụng chung mặt 4 port phẳng và mặt 45 độ). | 88.000 |
|
|
| | Surface mount box - ổ mạng nổi 1 port - 48 x 65 x 27mm 1301-02012 | 49.000 |
|
|
| | Surface Mount box - ổ mạng nổi 2 port - 76 x 65 x 27mm 1301-02013 | 59.000 |
|
|
| | Patch panel 24 port, CAT.5e, 19 | 890.000 |
✅ |
|
| | Patch panel 24 port CAT.5e Pro Fully shielded, 19 | 1.850.000 |
✅ |
|
| | Patch panel 48 Port, CAT.5e, 2U, 19 | 1.750.000 |
✅ |
|
| | Patch panel 24 Port, CAT.6, 19 rackmount, Krone type (760237040 +9-1375055-2) | 2.886.400 |
✅ |
|
| | Patch panel 48 Port, CAT.6, 19 | 3.750.000 |
✅ |
|
| | Patch panel 24 Port rổng, 19 | 520.000 |
✅ |
|
| | Patch panel RJ11 for Telephone 50 Port, 19 | 1.650.000 |
✅ |
|
| | Patch panel Wire manager - kệ cố định cáp cho patch panel 24 port | 195.000 |
✅ |
|
| | Cable wire management - Thanh quản lý cáp 1U | 270.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | UTP/ STP Cable Stripper – Dụng cụ tuốt vỏ cáp và cắt rời UTP/ STP, điều chỉnh được độ sâu dao cắt | 295.000 |
✅ |
|
| | Crimping tool – kèm bấm mạng, for 6/ 8P modular used | 890.000 |
✅ |
|
| | Crimping tool Pass Through ezi-PLUG - kèm bấm mạng cho đầu RJ45 xuyên thấu | 950.000 |
✅ |
|
| | Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp vào patch panel & Keystone Jack | 580.000 |
✅ |
|
| | Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp đa năng cho patch panel & Keystone Jack | 455.000 |
✅ |
|
| | Punch down tool 5 pair – dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 5 đối vào patch panel | 770.000 |
✅ |
|
| | E Tool -- dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 4 đối vào ổ cắm mạng Keystone Jack | 950.000 |
✅ |
|
| | Cable stripper – dụng cụ tuốt vỏ cáp UTP, easy type for UTP cable used | 100.000 |
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | F Tool -- dụng cụ nhấn 4 đôi cáp vào ổ cắm dạng ngang | 950.000 |
✅ |
|
| | Kèm tuốt chuyên dụng chuốt vỏ màu sợi quang trước khi hàn nối cáp quang | 435.000 |
|
|
| | Cáp mạng APTEK CAT.5e UTP 305m (530-1101-1) | 1.390.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng APTEK CAT.5e FTP 305m (530-2106-1) | 1.480.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng APTEK CAT.6 UTP 305m (630-1102-1) | 1.490.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng APTEK CAT.6 FTP 305m (bọc nhôm chống nhiễu, Màu Xám) 630-2104-1 | 1.780.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG59 - 305m (593-1208) | 1.580.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 5 cổng Fast Ethernet D-link DES-1005P | 970.000 |
✅ |
36 tháng
|
| | Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Fast Ethernet D-link DES-1008PA | 1.330.000 |
✅ |
36 tháng
|
| | Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Gigabit D-Link DGS-1008MP | 3.820.000 |
✅ |
36 tháng
|
| | Bộ chia mạng Fast Ethernet 5 cổng D-link DES-1005C (thay 1005A) | 222.000 |
|
36 tháng
|
| | Switch Linksys LGS116 16-Port Gigabit | 2.380.000 |
✅ |
|
| | Router Wifi 6 TP-Link Archer AX10 AX1500 | 1.399.000 |
✅ |
|
| | Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (2 pack) AC1200 | 1.599.000 |
✅ |
|
| | Router Wifi Mesh Linksys WHW0103 (AC3900) | 6.250.000 |
✅ |
|
| | Router Wifi Linksys Velop Home Mesh System WHW0303 - 3 Pack - (AC6600) | 11.500.000 |
✅ |
|
| | Router Wifi ToToLink N302R | 385.000 |
|
|
| | Bộ phát Wifi không dây TP-LINK EAP225-WALL | 1.590.000 |
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Switch TP-Link T2500G-10TS (TL-SG3210) 8 cổng Gigabit L2 với 2 cổng SFP | 2.490.000 |
|
|
| | Switch 8port TP-Link TL-SG108E | 950.000 |
|
|
| | Wifi ốp trần TOTOLINK CA1200 | 1.450.000 |
✅ |
|
| | Wifi ốp trần TOTOLINK N9 POE | 1.090.000 |
✅ |
|
| | Wifi ốp trần TP-LINK EAP225 | 1.790.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® UAP AC LR - Kèm nguồn | 3.150.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® AP-AC-Pro - kèm nguồn | 4.686.000 |
✅ |
|
| | Wifi dùng cho xe khách APTEK L300 Router 3G/4G-LTE 1 SIM slot - WiFi chuẩn N 300Mbps | 1.990.000 |
✅ |
24 tháng
|
| | Thiết bị test cáp mạng Ugreen 10950 | 360.000 |
|
|
| | Router Wi-Fi Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 Archer AX11000 | 13.590.000 |
✅ |
|
| | Router Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp Archer AX6000 | 4.450.000 |
✅ |
|
| | Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN881ND tốc độ 300Mbps | 379.000 |
✅ |
12 tháng
|
| | Switch 4 port PoE Gigabit APTEK SG1041P | 850.000 |
✅ |
|
| | Switch 8 port PoE APTEK SF1082P - 2 Uplink Gigabit | 895.000 |
✅ |
|
| | Switch 16 port PoE APTEK SF1163P không quản lí, chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m | 2.390.000 |
✅ |
|
| | PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-FE | 290.000 |
✅ |
|
| | PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-GE | 350.000 |
✅ |
|
| | USB Wirekess TP-Link Archer T3U Mini AC1300 1300Mbps (400Mpbs/ 2.4GHz và 867Mbps/ 5GHz) | 490.000 |
✅ |
|
| | Đầu nối RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT6 (6-2111989-3) | 2.310.000 |
✅ |
|
| | Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT.5E UTP 305m (CCA Cat5 UTP) | 2.288.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT6 SFTP 305m (CCA Cat6 SFTP) | 3.080.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT.6 UTP 305m (CCA Cat6 UTP) | 2.695.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Switch DrayTek VigorSwitch G1080 (8 port Gigabit Smart switch) | 1.190.000 |
✅ |
|
| | Switch DrayTek VigorSwitch G2100 (10-Port Layer 2+ Managed Gigabit Switch) | 2.950.000 |
✅ |
|
| | Switch DrayTek VigorSwitch G2280x (28-Port Layer2+ Managed Gigabit Switch (24 Port Gigabit + 4 Port 10 Gigabit SFP) | 8.150.000 |
✅ |
|
| | Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT6 SFTP 305m (Màu Vàng) | 2.100.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT 5E SFTP 305m (Màu Xanh Lá) | 1.380.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT 5E UTP 305m (Màu Cam, trắng) | 1.280.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR FTP CAT.6 (305m) | 1.930.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (2 Pack) AC1200 | 1.899.000 |
✅ |
|
| | Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (1-Pack) AC1300 | 1.699.000 |
✅ |
24 tháng
|
| | Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (3 pack) AC1200 | 2.399.000 |
✅ |
24 tháng
|
| | Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (1 Pack) AC1200 | 999.900 |
✅ |
24 tháng
|
| | Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (3-pack) | 4.999.000 |
✅ |
24 tháng
|
| | Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (3-pack) | 6.599.000 |
✅ |
24 tháng
|
| | Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (1-pack) | 2.499.000 |
✅ |
24 tháng
|
| | Cáp mạng chống nhiễu Cable STP Cat6 AD-Link 1708 (100m) Xanh (Chống nhiễu) | 540.000 |
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng chống nhiễu Cable STP Cat6 AD-Link 1708 (305m) Xanh (Chống nhiễu) | 1.390.000 |
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng UNITEK UTP CAT 6 - 200M (Y-C833ABL) | 2.490.000 |
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng UNITEK UTP CAT 6 - 100M (Y-C 832ABL) | 1.350.000 |
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Thiết bị phát wifi bằng sim TP-LINK M7000 (có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi) | 1.100.000 |
✅ |
|
| | Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer TX3000E Bluetooth 5.2 Wi-Fi 6 AX3000 | 1.399.000 |
✅ |
|
| | Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T6E AC1300 | 1.199.000 |
✅ |
|
| | Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer TX50E V2 Bluetooth 5.2 Wi-Fi 6 AX3000 | 1.299.000 |
✅ |
|
| | Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer T5E Bluetooth 4.2 AC1200 | 880.000 |
✅ |
|
| | Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T4E AC1200 | 849.000 |
✅ |
|
| | USB Wireless TP-Link Archer T9UH AC1900 (600Mpbs / 2.4GHz hoặc 1300Mbps / 5GHz) | 1.299.000 |
✅ |
|
| | Card mạng PCI Express 10 Gigabit TP-Link TX401 | 1.799.000 |
✅ |
|
| | USB Wireless TP-Link Archer T3U Plus AC1300 867Mbps / 5GHz hoặc 400Mbps / 2.4GHz | 550.000 |
✅ |
|
| | Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (1 pack) AC1200 | 899.000 |
✅ |
|
| | Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (2-pack) | 4.899.000 |
✅ |
|
| | USB Wireless TP-Link Archer T2U AC600 200Mpbs / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz) | 369.000 |
✅ |
|
| | USB Wireless TP-Link Archer T2U Nano AC600 600Mbps với 200Mbps trên băng tần 2.4GHz và 433 Mbps trên băng tần 5GHz | 329.000 |
✅ |
|
| | USB Wireless TP-Link TL-WN823N Mini chuẩn N tốc độ 300Mbps | 259.000 |
✅ |
|
| | Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T2E AC600 | 660.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị thu Bluetooth 5.0 TP-Link USB Nano UB500 | 199.000 |
✅ |
|
| | Bộ phát wifi 6 RUIJIE RG-RAP2200(E) ( Ốp trần / Gắn Tường ) | 1.445.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Cáp mạng Dintek CAT.5e Cáp mạng ngoài trời có gel chống ẩm, 305m, vỏ PE chịu nhiệt, cáp thả cống (1101-03024) | 4.565.000 |
✅ |
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Thiết bị kiểm tra và dò tìm cáp đa năng NOYAFA NF-8209 | 1.990.000 |
✅ |
|
| | Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1501 | 2.250.000 |
✅ |
12 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1304 | 895.000 |
✅ |
12 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1206 | 745.000 |
✅ |
12 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 7 inch All-in-one CCTV tester NF-716ADHS | 14.950.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 5.4 inch ALL IN ONE CCTV Tester NF-715 | 8.950.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 100m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-100m | 1.495.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 60m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-60m | 1.350.000 |
✅ |
|
| | Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-2260L (tối đa 60m, kết hợp thước dây 5m) | 995.000 |
✅ |
|
| | Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng, đo khoảng cách dây mạng, PoE NOYAFA NF-8508 | 3.950.000 |
✅ |
|
| | Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng NOYAFA NF-908S | 1.850.000 |
✅ |
|
| | Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng NOYAFA NF-908L | 1.250.000 |
✅ |
|
| | Máy đo công suất quang và soi lỗi sợi quang (VFL) NOYAFA NF-907C | 1.350.000 |
✅ |
|
| | Máy đo công suất quang NOYAFA NF-900C | 1.095.000 |
✅ |
|
| | Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601S | 4.950.000 |
✅ |
12 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-8601W | 4.750.000 |
✅ |
12 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601 | 4.450.000 |
✅ |
12 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-868 | 3.300.000 |
✅ |
12 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Bộ Test Dây Mạng, PoE NOYAFA NF-488 | 1.265.000 |
✅ |
12 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Bộ Test Dây, Dò Dây, Đo Khoảng Cách Dây, PoE NOYAFA NF-8059 | 2.750.000 |
✅ |
12 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-388 | 2.495.000 |
✅ |
12 tháng
BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |