| Loại mực |
Mực nạp (Refill Toner) - Laser trắng đen |
| Trọng lượng tịnh |
80g (Định lượng chuẩn cho một lần nạp) |
| Mã hộp mực tương thích |
CT201610, CT201918, CT202137, CT202330, CT201591, CT201318 |
| Dòng máy in tương thích 1 |
Fuji Xerox DocuPrint P115w, M115w, P225d, M225dw, P265dw |
| Dòng máy in tương thích 2 |
Fuji Xerox DocuPrint P105b, CP105b, CP205, CP215w, M215fw |
| Dòng máy in tương thích 3 |
Fuji Xerox DocuPrint P205b, M205b, P255dw, M255z, P355d |
| Dòng máy in tương thích 4 |
Fuji Xerox Phaser 3117, 3124, 3125, 3155, 3160 |
| Đặc điểm hạt mực |
Hạt mực siêu mịn, tính từ chuẩn (hoặc không từ tính tùy dòng), ít thải |
| Độ phủ trang in |
Khoảng 2.000 - 2.500 trang (Độ phủ 5% khổ A4) |
| Chất lượng bản in |
Đen đậm, độ bóng cao, sắc nét, không gây sạm nền bản in |
| Tương thích linh kiện |
Bảo vệ tốt cho trục từ, gạt mực và cụm trống (Drum) Xerox |
| Công nghệ sản xuất |
Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản, hạn chế tối đa cặn mực |
| Nhiệt độ nóng chảy |
Tối ưu cho bộ sấy đặc thù của dòng Fuji Xerox (sấy nhanh) |
| Ưu điểm nổi bật |
Dễ nạp, chi phí cực thấp, bản in ổn định, không gây vón cục |
| Nguồn gốc |
Nguyên liệu nhập khẩu chất lượng cao (Nhật Bản/Đài Loan) |
| Hạn sử dụng |
24 tháng kể từ ngày sản xuất (Bảo quản nơi khô ráo) |
| Đóng gói |
Chai nhựa chuyên dụng, nắp kín chống ẩm tuyệt đối |
| Màu sắc |
Đen (Black) |
| Hướng dẫn sử dụng |
Lắc đều chai trước khi nạp; vệ sinh kỹ hộp mực và gạt mực cũ |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Đạt chứng nhận ISO 9001 và ISO 14001 |