Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb EZI-Jack, Vertical, có chắn bụi, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-05009)
Part Number: 1305-05009
- Giắc cắm không vỏ bọc Cat.6A ezi-JACK180TM PowerMax+TM Dintek cung cấp khả năng triệt tiêu nhiễu xuyên âm, suy hao chèn hoàn hảo và cung cấp khả năng chống nhiễu điện từ (EMI) nâng cao bằng cách sử dụng kết cấu nhựa chịu va đập mạnh.
- Các đầu nối có mã màu kép cho cả cách đấu dây 568A hay 568B. Được thiết kế đặc biệt để truyền dữ liệu tốc độ cao, giắc cắm không vỏ bọc Cat.6A ezi-JACK180TM PowerMax+TM Dintek cũng tương thích ngược với các hệ thống Cat.6 và Cat.5e.
- Kết hợp với các sản phẩm PowerMAX+TM Dintek khác, chúng là giải pháp hoàn hảo cho nhu cầu truyền tải dữ liệu và thoại của bạn.
Tính năng
- Đáp ứng yêu cầu liên kết ngắn ANSI/TIA-568-C.2 Cat.6 15M
- Đấu nối IDC với khoảng cách lớn giữa các cặp để cải thiện nhiễu xuyên âm
- Tuân thủ FCC phần 68 và IEC 60603-7
- Đấu dây: T568A/B
Ứng dụng
- Thoại; T1; ISDN
- 10GBASE-T
- 16Mbps Token Ring (IEEE802.5)
- 100VG-AnyLAN (IEEE802.12)
- 100BASE-T Ethernet (IEEE802.3)
- 155/622Mbps 1.2/2.4 Gbps ATM
- 1000Mbps Gigabit Ethernet
- Video băng thông rộng 550MHz
| Tên sản phẩm | Giá (đ) | VAT | Bảo hành | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ thu phát WiFi Access Point DrayTek VigorAP 903 | 3.120.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT5E UTP Cable, 4-Pair, 24AWG, Solid, CM, 305m, White 6-219590-2 | 2.860.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (1427254-6) | 3.520.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Golden Link UTP Cat 5e (Màu Cam, Màu đỏ, Màu Trắng) | 1.441.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 5e chống nhiễu (Màu Xanh Dương) | 1.880.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 6e chống nhiễu (Màu Xanh Lá) | 2.935.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Đầu RJ45 Nhựa | 5.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Đầu nối RJ45 1-1 1-2 | 25.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-03029) | 2.490.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China | 1.190.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-04032) | 3.690.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e FTP, 4 pair, 24AWG, Bọc nhôm chống nhiễu, 305m/box, made in China (1103-03003CH, 1103-03011) | 3.350.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi cáp, 305m/cuộn (1107-04011) | 6.380.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 S-FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài, cuộn 305m trên rulo nhựa (1107-04009) | 7.780.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp nguồn cho modem Adapter 9V-0.6A | 150.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Cáp nguồn cho modem Adapter 12V-1A | 180.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841N (2 ăng ten, 300Mbps) | 495.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR940N (3 ăng ten, 300Mbps) | 649.000 | ||||||||||||||||||
| Bộ định tuyến không dây TP-Link TL-MR3420 (chia sẻ sóng 3G/ 4G) | 790.000 | ||||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link TL-WN722N chuẩn N 150Mbps | 279.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN781ND tốc độ 150Mbps | 239.000 | ||||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link TL-WN821N chuẩn N tốc độ 300Mbps | 279.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Chuyển Đổi Wi-Fi USB TL-WN822N 300Mbp | 379.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Card mạng PCI TP-Link TF-3200 | 290.000 | ||||||||||||||||||
| Card mạng TP-Link TG-3468 tốc độ 10/100/1000Mbps | 279.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 5 ports TP-Link TL-SF1005D | 220.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 8 ports TP-Link TL-SF1008D | 275.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 16 ports TP-Link TL-SF1016D | 679.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024D | 1.210.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024 | 1.020.000 | 10% | |||||||||||||||||
| Gigabit Switch 5-port TP-Link TL-SG1005D | 396.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Gigabit Switch 8 port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008D | 572.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Gigabit Switch 8-port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008 | 1.062.500 | ✅ | |||||||||||||||||
| Gigabit Switch 16-port TP-Link TL-SG1016D | 1.490.000 | 10% | |||||||||||||||||
| Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024D | 1.895.000 | 10% | |||||||||||||||||
| Card mạng Wireless PCI DLink DWA-525 | 190.000 | ||||||||||||||||||
| Wireless Access Point DLink DAP-1360 | 660.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ cáp kết nối KVM D-Link KVM-403 | 563.000 | ||||||||||||||||||
| Thiết bị phát wifi Portable 3G TP-Link TL-MR3020 150Mbps | 469.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Đầu mạng RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT5E (6-554720-3) | 638.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6A S-FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài - màu xám. (1105-06027) | 9.790.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link TL-WN725N chuẩn N 150Mbps | 239.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link TL-WN727N chuẩn N 150Mbps | 239.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 9V-0.6A- Adapter 9V-0.6A | 170.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-0.85A | 190.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-1A | 190.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Linksys Cisco SF90D-08 Hup 8 port 10/ 100 | 682.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2926 Plus | 3.620.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 8 cổng D-link DES-1008C (thay 1008A) | 288.000 | ||||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China (1101-04063) | 1.490.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng HengB Cat6E FTP chống nhiễu | 1.950.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Cáp mạng HengB Cat6E UTP | 1.750.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Cáp mạng HengB Cat5e FTP chống nhiễu | 1.220.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Cáp mạng HengB Cat5E UTP | 1.030.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Đầu Mạng RJ45 Golden Link 100Cái CAT5 | 440.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Đầu mạng RJ45 Golden Link 100cái Cat5 Chống Nhiễu | 660.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 1.5m UTP | 45.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 3m UTP | 60.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 5m UTP | 90.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 10m UTP | 120.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 15m UTP | 160.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 20m UTP | 190.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 30m UTP | 210.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 40m UTP | 220.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Antenna Linksys for Linksys WRT54G WRT54GS WRT54GL WAP54G | 110.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Bộ Tool dập dây mạng | 230.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Wireless Access Point DLink DAP-2360 | 5.440.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Card mạng Wireless PCI Express DLink DWA-548 | 324.000 | ||||||||||||||||||
| Card mạng Wireless USB DLink DWA-123 | 190.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Card mạng Wireless USB DLink DWA-171 | 384.000 | ||||||||||||||||||
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 16 cổng D-link DES-1016A | 630.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Giga Switch 8 Port Dlink DGS-1008A | 597.000 | 10% | |||||||||||||||||
| Switch 48 ports TP-Link TL-SF1048 | 1.952.000 | 10% | |||||||||||||||||
| Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024 | 2.040.000 | 10% | |||||||||||||||||
| Bộ Cấp Nguồn Qua Ethernet PoE Splitter TP-Link TL-PoE200 | 616.000 | 10% | |||||||||||||||||
| Bộ tiếp sóng Repeater TP-Link TL-WA850RE | 395.000 | 12 tháng |
|||||||||||||||||
| Thiết bị phát wifi bằng sim TP-Link M7350 (có màn hình, có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi) | 1.550.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát Wifi chuẩn AC Wi-Fi TP-Link AC750 - Archer C20 (3 ăng ten) | 660.000 | 24 tháng |
|||||||||||||||||
| Thiết bị mạng Asus RT-AC53 | 986.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị mạng Asus AC1300 RT-AC58U | 1.830.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị mạng Asus RT-AC1300UHP | 2.060.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị mạng Asus RT-AC68U AC1900 | 4.548.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị mạng Asus BRT-AC828 | 7.896.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị mạng Asus RT-AC86U AC2900 | 5.190.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị mạng Asus ROG Rapture GT-AC5300 | 9.880.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6A UTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhựa, màu xám.(1101-06009) | 5.950.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 Cáp mạng treo ngoài trời, 305m, thép gia cường dùng treo móc. (1101-04057) | 5.790.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e Cáp mạng treo ngoài trời, 305m, thép gia cường dùng treo móc (1101-03011A,1101-03011) | 4.150.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng APTEK CAT.5e UTP 305m (530-1101-1) | 1.390.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng APTEK CAT.5e FTP 305m (530-2106-1) | 1.480.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng APTEK CAT.6 UTP 305m (630-1102-1) | 1.490.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng APTEK CAT.6 FTP 305m (bọc nhôm chống nhiễu, Màu Xám) 630-2104-1 | 1.780.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG59 - 305m (593-1208) | 1.580.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| KVM Switch D-Link KVM-450 (16-Port PS/ 2, USB Combo) | 10.725.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 5 cổng Fast Ethernet D-link DES-1005P | 970.000 | ✅ | 36 tháng |
||||||||||||||||
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Fast Ethernet D-link DES-1008PA | 1.330.000 | ✅ | 36 tháng |
||||||||||||||||
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Gigabit D-Link DGS-1008MP | 3.820.000 | ✅ | 36 tháng |
||||||||||||||||
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 5 cổng D-link DES-1005C (thay 1005A) | 222.000 | 36 tháng |
|||||||||||||||||
| Thiết bị mạng phát wifi xuyên tường Router Wifi D-Link DIR-859 (AC1750) | 2.220.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Băng Tần Kép Wi-Fi AC1200 Archer C50 | 750.000 | ||||||||||||||||||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (3-Pack) AC1300 | 3.699.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch Linksys LGS116 16-Port Gigabit | 2.380.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch Linksys LGS124 24-Port Gigabit | 3.190.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841HP N300 highpower | 890.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR941HP 450Mbps high power | 1.099.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link Acher C58HP | 1.650.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị thu Bluetooth 4.0 TP-Link USB Nano UB400 | 159.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Repeater Wifi ToToLink EX200 | 290.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (3 Pack) AC1200 | 2.499.000 | ||||||||||||||||||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (2 pack) AC1200 | 1.599.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Wifi Mesh Linksys WHW0103 (AC3900) | 6.250.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Wifi Linksys Velop Home Mesh System WHW0303 - 3 Pack - (AC6600) | 11.500.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Wifi ToToLink N302R | 385.000 | ||||||||||||||||||
| Bộ phát Wifi không dây TP-LINK EAP225-WALL | 1.590.000 | ||||||||||||||||||
| Switch TP-Link T2500G-10TS (TL-SG3210) 8 cổng Gigabit L2 với 2 cổng SFP | 2.490.000 | ||||||||||||||||||
| Switch 8port TP-Link TL-SG108E | 950.000 | ||||||||||||||||||
| Wifi ốp trần TOTOLINK CA1200 | 1.450.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Wifi ốp trần TOTOLINK N9 POE | 1.090.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Wifi ốp trần TP-LINK EAP225 | 1.790.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® UAP AC LR - Kèm nguồn | 3.150.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® AP-AC-Pro - kèm nguồn | 4.686.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị mạng TP-Link EAP245 | 2.450.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP 24AWG PVC Cable - Copper Cable (530-1101-2) 305m, cáp đồng 99,9% | 2.250.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper Outdoor 24AWG, vở nhựa PE 305m (530-1113-2) cáp đồng 99,9% | 2.350.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG6 - 305m 603-1208 | 1.790.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Wifi dùng cho xe khách APTEK L300 Router 3G/4G-LTE 1 SIM slot - WiFi chuẩn N 300Mbps | 1.990.000 | ✅ | 24 tháng |
||||||||||||||||
| Router Wi-Fi Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 Archer AX11000 | 13.590.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp Archer AX6000 | 4.450.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router cân bằng tải DrayTek Vigor3220 | 7.990.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN881ND tốc độ 300Mbps | 379.000 | ✅ | 12 tháng |
||||||||||||||||
| Switch 8 Port PoE APTEK SG2082P - Switch 8 Port PoE L2 Managed Gigabit Switch | 2.750.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 4 port PoE Gigabit APTEK SG1041P | 850.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 8 port PoE APTEK SF1082P - 2 Uplink Gigabit | 895.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 16 port PoE APTEK SF1163P không quản lí, chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m | 2.390.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-FE | 290.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-GE | 350.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link Archer T4U Băng Tần Kép AC1300 1300Mbps (400Mpbs / 2.4GHz và 867Mbps / 5GHz) | 599.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Wifi TP-Link Archer C80 (4 ăng ten) | 1.100.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Đầu nối RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT6 (6-2111989-3) | 2.310.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT.5E UTP 305m (CCA Cat5 UTP) | 2.288.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT6 SFTP 305m (CCA Cat6 SFTP) | 3.080.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT.6 UTP 305m (CCA Cat6 UTP) | 2.695.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch DrayTek VigorSwitch G1080 (8 port Gigabit Smart switch) | 1.190.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch DrayTek VigorSwitch G2100 (10-Port Layer 2+ Managed Gigabit Switch) | 2.950.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch DrayTek VigorSwitch G2280x (28-Port Layer2+ Managed Gigabit Switch (24 Port Gigabit + 4 Port 10 Gigabit SFP) | 8.150.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT6 SFTP 305m (Màu Vàng) | 2.100.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT 5E SFTP 305m (Màu Xanh Lá) | 1.380.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT 5E UTP 305m (Màu Cam, trắng) | 1.280.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR FTP CAT.6 (305m) | 1.930.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (2-Pack) AC1300 | 2.899.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (1-Pack) AC1300 | 1.699.000 | ✅ | 24 tháng |
||||||||||||||||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (3 pack) AC1200 | 2.399.000 | ✅ | 24 tháng |
||||||||||||||||
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (2 Pack) AC1200 | 1.899.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (1 Pack) AC1200 | 999.900 | ✅ | 24 tháng |
||||||||||||||||
| Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (3-pack) | 4.999.000 | ✅ | 24 tháng |
||||||||||||||||
| Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (3-pack) | 6.599.000 | ✅ | 24 tháng |
||||||||||||||||
| Cáp mạng chống nhiễu Cable STP Cat6 AD-Link 1708 (100m) Xanh (Chống nhiễu) | 540.000 | ||||||||||||||||||
| Cáp mạng chống nhiễu Cable STP Cat6 AD-Link 1708 (305m) Xanh (Chống nhiễu) | 1.390.000 | ||||||||||||||||||
| Cáp mạng UNITEK UTP CAT 6 - 200M (Y-C833ABL) | 2.490.000 | ||||||||||||||||||
| Cáp mạng UNITEK UTP CAT 6 - 100M (Y-C 832ABL) | 1.350.000 | ||||||||||||||||||
| Thiết bị phát wifi bằng sim TP-LINK M7000 (có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi) | 1.100.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper 25AWG, vỏ nhựa PVC (530-1101-3) 305m, cáp đồng 99,9% | 1.990.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát Wifi 3g, 4g, 5g APTEK L300e - Router 4G/LTE WiFi chuẩn N 300Mbps (dùng cho Gia Đình, Xe Khách, Hệ Thống Camera...) | 990.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát wifi 3G, 4G TP-Link TL-MR6400 Tốc Độ 300 Mbps | 1.290.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| USB Wirekess TP-Link Archer T3U Mini AC1300 1300Mbps (400Mpbs/ 2.4GHz và 867Mbps/ 5GHz) | 490.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link Archer T2U AC600 200Mpbs / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz) | 369.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link Archer T2U Nano AC600 600Mbps với 200Mbps trên băng tần 2.4GHz và 433 Mbps trên băng tần 5GHz | 329.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link TL-WN823N Mini chuẩn N tốc độ 300Mbps | 259.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị thu Bluetooth 5.0 TP-Link USB Nano UB500 | 199.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e Cáp mạng ngoài trời có gel chống ẩm, 305m, vỏ PE chịu nhiệt, cáp thả cống (1101-03024) | 4.565.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 Cáp mạng treo ngoài trời, 500m, thép gia cường dùng treo móc. (1101-04017) | 6.550.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6A FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi - màu xám. (1105-06023) | 7.280.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1501 | 2.250.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1304 | 895.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1206 | 745.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 7 inch All-in-one CCTV tester NF-716ADHS | 14.950.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 5.4 inch ALL IN ONE CCTV Tester NF-715 | 8.950.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 100m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-100m | 1.495.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 60m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-60m | 1.350.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Máy đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-271-70m (tối đa 70m) | 895.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-2260L (tối đa 60m, kết hợp thước dây 5m) | 995.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng, đo khoảng cách dây mạng, PoE NOYAFA NF-8508 | 3.950.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng NOYAFA NF-908S | 1.850.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng NOYAFA NF-908L | 1.250.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Máy đo công suất quang và soi lỗi sợi quang (VFL) NOYAFA NF-907C | 1.350.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Máy đo công suất quang NOYAFA NF-900C | 1.095.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601S | 4.950.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-8601W | 4.750.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601 | 4.450.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-868 | 3.300.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Dò Dây, Đo Khoảng Cách Dây, PoE NOYAFA NF-8059 | 2.750.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây Mạng, PoE NOYAFA NF-488 | 1.265.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-388 | 2.495.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây, PoE NOYAFA NF-8209S | 2.250.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây, PoE NOYAFA NF-8209 | 2.150.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây NOYAFA NF-300 | 2.150.000 | ||||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây NOYAFA NF-308S | 1.855.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-168S | 1.320.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-801B | 1.085.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-811 | 935.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây Mạng NOYAFA NF-8108-M (1 bộ Master, 8 bộ Remote) | 1.315.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại NOYAFA NF-468V | 345.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại, Cáp Đồng Trục NOYAFA NF-468B | 395.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại NOYAFA NF-468 | 345.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại, chuẩn PoE NOYAFA NF-468S | 695.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Wifi 2 ăng ten HIKVISION DS-3WR3N (chuẩn N tốc độ 300Mbps) | 440.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Wifi 4 ăng ten HIKVISION DS-3WR12C (2 băng tần) | 590.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Wifi 4 ăng ten HIKVISION DS-3WR12GC (2 băng tần) | 790.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ thu phát sóng không dây cho thang máy HIKVISION DS-5WF200CT-2N | 5.050.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch HIKVISION 4 cổng POE DS-3E0106P-E/M (4 cổng PoE, 2 cổng uplink 10/100Mbps) | 880.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 8port Gigabite POE Wi-Tek WI-PCMS310GF -- Hỗ trợ hàng dự án | 3.950.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Access Point WiFi 6 AX1800 Wi-Tek WI-AP218AX - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 4.650.000 | ✅ | 24 tháng BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| ||||||||||||||||