Modular Jack - ổ cắm CAT.6 F-type EZI-Keystone Jack, Vertical, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-04043)
- Part Number: 1305-04043.
- Modular Jack - ổ cắm CAT.6 EZI-Keystone Jack, Vertical, mặt nhấn cáp đứng.
Features
- Meet ANSI/TIA-568-C.2 Cat.6 15M short link requirements.
- Accepts 22~24AWG, stranded or solid wire.
- IDC connector with large space of each pair to improve crosstalk.
- Modular jack meet FCC part 68.
- Wiring: T568A/B.
Standards Conformance
- UL verified.
- ISO/IEC11801 2nd edition.
- ANSI/TIA Standard 568-2.D.
- CENELEC EN 50173.
Applications
- Voice; T1; ISDN.
- 10GBASE-T.
- 16Mbps Token Ring (IEEE802.5).
- 100VG-AnyLAN (IEEE802.12).
- 100BASE-T Ethernet (IEEE802.3).
- 155/622Mbps 1.2/2.4 Gbps ATM.
- 1000Mbps Gigabit Ethernet.
- 550MHz Broadband Video.
| Tên sản phẩm | Giá (đ) | VAT | Bảo hành | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ thu phát WiFi Access Point DrayTek VigorAP 903 | 3.120.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT5E UTP Cable, 4-Pair, 24AWG, Solid, CM, 305m, White 6-219590-2 | 2.860.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (1427254-6) | 3.520.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Golden Link UTP Cat 5e (Màu Cam, Màu đỏ, Màu Trắng) | 1.441.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 5e chống nhiễu (Màu Xanh Dương) | 1.880.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 6e chống nhiễu (Màu Xanh Lá) | 2.935.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Đầu RJ45 Nhựa | 5.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Đầu nối RJ45 1-1 1-2 | 25.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-03029) | 2.490.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China | 1.190.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-04032) | 3.690.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e FTP, 4 pair, 24AWG, Bọc nhôm chống nhiễu, 305m/box, made in China (1103-03003CH, 1103-03011) | 3.350.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi cáp, 305m/cuộn (1107-04011) | 6.380.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 S-FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài, cuộn 305m trên rulo nhựa (1107-04009) | 7.780.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp nguồn cho modem Adapter 9V-0.6A | 150.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Cáp nguồn cho modem Adapter 12V-1A | 180.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841N (2 ăng ten, 300Mbps) | 495.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR940N (3 ăng ten, 300Mbps) | 649.000 | ||||||||||||||||||
| Bộ định tuyến không dây TP-Link TL-MR3420 (chia sẻ sóng 3G/ 4G) | 790.000 | ||||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link TL-WN722N chuẩn N 150Mbps | 279.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN781ND tốc độ 150Mbps | 239.000 | ||||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link TL-WN821N chuẩn N tốc độ 300Mbps | 279.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Chuyển Đổi Wi-Fi USB TL-WN822N 300Mbp | 379.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Card mạng PCI TP-Link TF-3200 | 290.000 | ||||||||||||||||||
| Card mạng TP-Link TG-3468 tốc độ 10/100/1000Mbps | 279.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 5 ports TP-Link TL-SF1005D | 220.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 8 ports TP-Link TL-SF1008D | 275.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 16 ports TP-Link TL-SF1016D | 679.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024D | 1.210.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024 | 1.020.000 | 10% | |||||||||||||||||
| Gigabit Switch 5-port TP-Link TL-SG1005D | 396.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Gigabit Switch 8 port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008D | 572.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Gigabit Switch 8-port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008 | 1.062.500 | ✅ | |||||||||||||||||
| Gigabit Switch 16-port TP-Link TL-SG1016D | 1.490.000 | 10% | |||||||||||||||||
| Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024D | 1.895.000 | 10% | |||||||||||||||||
| Card mạng Wireless PCI DLink DWA-525 | 190.000 | ||||||||||||||||||
| Wireless Access Point DLink DAP-1360 | 660.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ cáp kết nối KVM D-Link KVM-403 | 563.000 | ||||||||||||||||||
| Thiết bị phát wifi Portable 3G TP-Link TL-MR3020 150Mbps | 469.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Đầu mạng RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT5E (6-554720-3) | 638.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6A S-FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài - màu xám. (1105-06027) | 9.790.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link TL-WN725N chuẩn N 150Mbps | 239.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link TL-WN727N chuẩn N 150Mbps | 239.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 9V-0.6A- Adapter 9V-0.6A | 170.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-0.85A | 190.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-1A | 190.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Linksys Cisco SF90D-08 Hup 8 port 10/ 100 | 682.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2926 Plus | 3.620.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 8 cổng D-link DES-1008C (thay 1008A) | 288.000 | ||||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China (1101-04063) | 1.490.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng HengB Cat6E FTP chống nhiễu | 1.950.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Cáp mạng HengB Cat6E UTP | 1.750.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Cáp mạng HengB Cat5e FTP chống nhiễu | 1.220.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Cáp mạng HengB Cat5E UTP | 1.030.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Đầu Mạng RJ45 Golden Link 100Cái CAT5 | 440.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Đầu mạng RJ45 Golden Link 100cái Cat5 Chống Nhiễu | 660.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 1.5m UTP | 45.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 3m UTP | 60.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 5m UTP | 90.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 10m UTP | 120.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 15m UTP | 160.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 20m UTP | 190.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 30m UTP | 210.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Cáp mạng đúc 40m UTP | 220.000 | 0% | Không BH |
||||||||||||||||
| Antenna Linksys for Linksys WRT54G WRT54GS WRT54GL WAP54G | 110.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Bộ Tool dập dây mạng | 230.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Wireless Access Point DLink DAP-2360 | 5.440.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Card mạng Wireless PCI Express DLink DWA-548 | 324.000 | ||||||||||||||||||
| Card mạng Wireless USB DLink DWA-123 | 190.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Card mạng Wireless USB DLink DWA-171 | 384.000 | ||||||||||||||||||
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 16 cổng D-link DES-1016A | 630.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Giga Switch 8 Port Dlink DGS-1008A | 597.000 | 10% | |||||||||||||||||
| Switch 48 ports TP-Link TL-SF1048 | 1.952.000 | 10% | |||||||||||||||||
| Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024 | 2.040.000 | 10% | |||||||||||||||||
| Bộ Cấp Nguồn Qua Ethernet PoE Splitter TP-Link TL-PoE200 | 616.000 | 10% | |||||||||||||||||
| Bộ tiếp sóng Repeater TP-Link TL-WA850RE | 395.000 | 12 tháng |
|||||||||||||||||
| Thiết bị phát wifi bằng sim TP-Link M7350 (có màn hình, có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi) | 1.550.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát Wifi chuẩn AC Wi-Fi TP-Link AC750 - Archer C20 (3 ăng ten) | 660.000 | 24 tháng |
|||||||||||||||||
| Thiết bị mạng Asus RT-AC53 | 986.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị mạng Asus AC1300 RT-AC58U | 1.830.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị mạng Asus RT-AC1300UHP | 2.060.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị mạng Asus RT-AC68U AC1900 | 4.548.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị mạng Asus BRT-AC828 | 7.896.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị mạng Asus RT-AC86U AC2900 | 5.190.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị mạng Asus ROG Rapture GT-AC5300 | 9.880.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6A UTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhựa, màu xám.(1101-06009) | 5.950.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 Cáp mạng treo ngoài trời, 305m, thép gia cường dùng treo móc. (1101-04057) | 5.790.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e Cáp mạng treo ngoài trời, 305m, thép gia cường dùng treo móc (1101-03011A,1101-03011) | 4.150.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng APTEK CAT.5e UTP 305m (530-1101-1) | 1.390.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng APTEK CAT.5e FTP 305m (530-2106-1) | 1.480.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng APTEK CAT.6 UTP 305m (630-1102-1) | 1.490.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng APTEK CAT.6 FTP 305m (bọc nhôm chống nhiễu, Màu Xám) 630-2104-1 | 1.780.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG59 - 305m (593-1208) | 1.580.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| KVM Switch D-Link KVM-450 (16-Port PS/ 2, USB Combo) | 10.725.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 5 cổng Fast Ethernet D-link DES-1005P | 970.000 | ✅ | 36 tháng |
||||||||||||||||
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Fast Ethernet D-link DES-1008PA | 1.330.000 | ✅ | 36 tháng |
||||||||||||||||
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Gigabit D-Link DGS-1008MP | 3.820.000 | ✅ | 36 tháng |
||||||||||||||||
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 5 cổng D-link DES-1005C (thay 1005A) | 222.000 | 36 tháng |
|||||||||||||||||
| Thiết bị mạng phát wifi xuyên tường Router Wifi D-Link DIR-859 (AC1750) | 2.220.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Băng Tần Kép Wi-Fi AC1200 Archer C50 | 750.000 | ||||||||||||||||||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (3-Pack) AC1300 | 3.699.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch Linksys LGS116 16-Port Gigabit | 2.380.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch Linksys LGS124 24-Port Gigabit | 3.190.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841HP N300 highpower | 890.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR941HP 450Mbps high power | 1.099.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link Acher C58HP | 1.650.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị thu Bluetooth 4.0 TP-Link USB Nano UB400 | 159.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Repeater Wifi ToToLink EX200 | 290.000 | 0% | |||||||||||||||||
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (3 Pack) AC1200 | 2.499.000 | ||||||||||||||||||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (2 pack) AC1200 | 1.599.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Wifi Mesh Linksys WHW0103 (AC3900) | 6.250.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Wifi Linksys Velop Home Mesh System WHW0303 - 3 Pack - (AC6600) | 11.500.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Wifi ToToLink N302R | 385.000 | ||||||||||||||||||
| Bộ phát Wifi không dây TP-LINK EAP225-WALL | 1.590.000 | ||||||||||||||||||
| Switch TP-Link T2500G-10TS (TL-SG3210) 8 cổng Gigabit L2 với 2 cổng SFP | 2.490.000 | ||||||||||||||||||
| Switch 8port TP-Link TL-SG108E | 950.000 | ||||||||||||||||||
| Wifi ốp trần TOTOLINK CA1200 | 1.450.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Wifi ốp trần TOTOLINK N9 POE | 1.090.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Wifi ốp trần TP-LINK EAP225 | 1.790.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® UAP AC LR - Kèm nguồn | 3.150.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® AP-AC-Pro - kèm nguồn | 4.686.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị mạng TP-Link EAP245 | 2.450.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP 24AWG PVC Cable - Copper Cable (530-1101-2) 305m, cáp đồng 99,9% | 2.250.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper Outdoor 24AWG, vở nhựa PE 305m (530-1113-2) cáp đồng 99,9% | 2.350.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG6 - 305m 603-1208 | 1.790.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Wifi dùng cho xe khách APTEK L300 Router 3G/4G-LTE 1 SIM slot - WiFi chuẩn N 300Mbps | 1.990.000 | ✅ | 24 tháng |
||||||||||||||||
| Router Wi-Fi Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 Archer AX11000 | 13.590.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp Archer AX6000 | 4.450.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router cân bằng tải DrayTek Vigor3220 | 7.990.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN881ND tốc độ 300Mbps | 379.000 | ✅ | 12 tháng |
||||||||||||||||
| Switch 8 Port PoE APTEK SG2082P - Switch 8 Port PoE L2 Managed Gigabit Switch | 2.750.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 4 port PoE Gigabit APTEK SG1041P | 850.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 8 port PoE APTEK SF1082P - 2 Uplink Gigabit | 895.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 16 port PoE APTEK SF1163P không quản lí, chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m | 2.390.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-FE | 290.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-GE | 350.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link Archer T4U Băng Tần Kép AC1300 1300Mbps (400Mpbs / 2.4GHz và 867Mbps / 5GHz) | 599.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Wifi TP-Link Archer C80 (4 ăng ten) | 1.100.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Đầu nối RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT6 (6-2111989-3) | 2.310.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT.5E UTP 305m (CCA Cat5 UTP) | 2.288.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT6 SFTP 305m (CCA Cat6 SFTP) | 3.080.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT.6 UTP 305m (CCA Cat6 UTP) | 2.695.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch DrayTek VigorSwitch G1080 (8 port Gigabit Smart switch) | 1.190.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch DrayTek VigorSwitch G2100 (10-Port Layer 2+ Managed Gigabit Switch) | 2.950.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch DrayTek VigorSwitch G2280x (28-Port Layer2+ Managed Gigabit Switch (24 Port Gigabit + 4 Port 10 Gigabit SFP) | 8.150.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT6 SFTP 305m (Màu Vàng) | 2.100.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT 5E SFTP 305m (Màu Xanh Lá) | 1.380.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT 5E UTP 305m (Màu Cam, trắng) | 1.280.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR FTP CAT.6 (305m) | 1.930.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (2-Pack) AC1300 | 2.899.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (1-Pack) AC1300 | 1.699.000 | ✅ | 24 tháng |
||||||||||||||||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (3 pack) AC1200 | 2.399.000 | ✅ | 24 tháng |
||||||||||||||||
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (2 Pack) AC1200 | 1.899.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (1 Pack) AC1200 | 999.900 | ✅ | 24 tháng |
||||||||||||||||
| Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (3-pack) | 4.999.000 | ✅ | 24 tháng |
||||||||||||||||
| Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (3-pack) | 6.599.000 | ✅ | 24 tháng |
||||||||||||||||
| Cáp mạng chống nhiễu Cable STP Cat6 AD-Link 1708 (100m) Xanh (Chống nhiễu) | 540.000 | ||||||||||||||||||
| Cáp mạng chống nhiễu Cable STP Cat6 AD-Link 1708 (305m) Xanh (Chống nhiễu) | 1.390.000 | ||||||||||||||||||
| Cáp mạng UNITEK UTP CAT 6 - 200M (Y-C833ABL) | 2.490.000 | ||||||||||||||||||
| Cáp mạng UNITEK UTP CAT 6 - 100M (Y-C 832ABL) | 1.350.000 | ||||||||||||||||||
| Thiết bị phát wifi bằng sim TP-LINK M7000 (có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi) | 1.100.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper 25AWG, vỏ nhựa PVC (530-1101-3) 305m, cáp đồng 99,9% | 1.990.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát Wifi 3g, 4g, 5g APTEK L300e - Router 4G/LTE WiFi chuẩn N 300Mbps (dùng cho Gia Đình, Xe Khách, Hệ Thống Camera...) | 990.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị phát wifi 3G, 4G TP-Link TL-MR6400 Tốc Độ 300 Mbps | 1.290.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| USB Wirekess TP-Link Archer T3U Mini AC1300 1300Mbps (400Mpbs/ 2.4GHz và 867Mbps/ 5GHz) | 490.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link Archer T2U AC600 200Mpbs / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz) | 369.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link Archer T2U Nano AC600 600Mbps với 200Mbps trên băng tần 2.4GHz và 433 Mbps trên băng tần 5GHz | 329.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| USB Wireless TP-Link TL-WN823N Mini chuẩn N tốc độ 300Mbps | 259.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị thu Bluetooth 5.0 TP-Link USB Nano UB500 | 199.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e Cáp mạng ngoài trời có gel chống ẩm, 305m, vỏ PE chịu nhiệt, cáp thả cống (1101-03024) | 4.565.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 Cáp mạng treo ngoài trời, 500m, thép gia cường dùng treo móc. (1101-04017) | 6.550.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Cáp mạng Dintek CAT.6A FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi - màu xám. (1105-06023) | 7.280.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1501 | 2.250.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1304 | 895.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1206 | 745.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 7 inch All-in-one CCTV tester NF-716ADHS | 14.950.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 5.4 inch ALL IN ONE CCTV Tester NF-715 | 8.950.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 100m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-100m | 1.495.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 60m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-60m | 1.350.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Máy đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-271-70m (tối đa 70m) | 895.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-2260L (tối đa 60m, kết hợp thước dây 5m) | 995.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng, đo khoảng cách dây mạng, PoE NOYAFA NF-8508 | 3.950.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng NOYAFA NF-908S | 1.850.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng NOYAFA NF-908L | 1.250.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Máy đo công suất quang và soi lỗi sợi quang (VFL) NOYAFA NF-907C | 1.350.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Máy đo công suất quang NOYAFA NF-900C | 1.095.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601S | 4.950.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-8601W | 4.750.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601 | 4.450.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-868 | 3.300.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Dò Dây, Đo Khoảng Cách Dây, PoE NOYAFA NF-8059 | 2.750.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây Mạng, PoE NOYAFA NF-488 | 1.265.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-388 | 2.495.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây, PoE NOYAFA NF-8209S | 2.250.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây, PoE NOYAFA NF-8209 | 2.150.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây NOYAFA NF-300 | 2.150.000 | ||||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây NOYAFA NF-308S | 1.855.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-168S | 1.320.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-801B | 1.085.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-811 | 935.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây Mạng NOYAFA NF-8108-M (1 bộ Master, 8 bộ Remote) | 1.315.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại NOYAFA NF-468V | 345.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại, Cáp Đồng Trục NOYAFA NF-468B | 395.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại NOYAFA NF-468 | 345.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại, chuẩn PoE NOYAFA NF-468S | 695.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Wifi 2 ăng ten HIKVISION DS-3WR3N (chuẩn N tốc độ 300Mbps) | 440.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Wifi 4 ăng ten HIKVISION DS-3WR12C (2 băng tần) | 590.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Router Wifi 4 ăng ten HIKVISION DS-3WR12GC (2 băng tần) | 790.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Bộ thu phát sóng không dây cho thang máy HIKVISION DS-5WF200CT-2N | 5.050.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch HIKVISION 4 cổng POE DS-3E0106P-E/M (4 cổng PoE, 2 cổng uplink 10/100Mbps) | 880.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Switch 8port Gigabite POE Wi-Tek WI-PCMS310GF -- Hỗ trợ hàng dự án | 3.950.000 | ✅ | |||||||||||||||||
| Access Point WiFi 6 AX1800 Wi-Tek WI-AP218AX - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 4.650.000 | ✅ | 24 tháng BẢNG THÔNG SỐ KỸ ThUẬT
| ||||||||||||||||