| Đặc điểm | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Model | Lenovo ThinkPad P14s Gen 5 (21G20053VA) |
| Thương hiệu | Lenovo (Dòng Workstation di động) |
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel Core Ultra 7 155H (Up to 4.80 GHz, 16 Cores, 22 Threads, 24MB Cache) |
| Bộ nhớ RAM | 32GB DDR5 5600MHz (1 x 32GB) |
| Số khe cắm RAM | 2 khe SO-DIMM (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB DDR5) |
| Ổ cứng (SSD) | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® Gen4x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Card đồ họa | NVIDIA® RTX 500 Ada Generation (4GB GDDR6) |
| Màn hình | 14.5 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, Anti-glare (Chống chói), 300 nits, 100% sRGB |
| Hệ điều hành | No OS (Chưa cài đặt sẵn Windows) |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi® 6E & Bluetooth® 5.3 |
| Bảo mật | Fingerprint Reader (Cảm biến vân tay), chip TPM 2.0 |
| Bàn phím | Bàn phím ThinkPad tiêu chuẩn, có đèn nền (Backlit) |
| Cổng giao tiếp | 2 x Thunderbolt™ 4, 2 x USB 3.2 Gen 1, HDMI 2.1, RJ-45, Jack 3.5mm |
| Camera | 5.0MP + IR với nắp che vật lý (Privacy Shutter) |
| Pin | Integrated 75Wh (Hỗ trợ sạc nhanh) |
| Trọng lượng | ~ 1.55 kg |
| Màu sắc | Đen (Black) |
| Độ bền | Đạt chuẩn quân đội MIL-STD-810H |
| Bảo hành | 03 năm (3 Years - Chính hãng Lenovo Việt Nam) |
| Tình trạng | Mới 100% |
Bảo hành: 36 tháng Tại Lenovo hoặc tại Công ty Huy Hoàng; Pin, sạc bảo hành 12 tháng.
Bộ vi xử lý (CPU) | |
Tên bộ vi xử lý | Intel Core Ultra 7 155H Processor |
Tốc độ | Max Turbo up to 4.80GHz, 16 Cores (6P + 8E + 2PLE), 22 Threads |
Bộ nhớ đệm | 24MB |
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
Dung lượng | 32GB DDR5-5600 SO-DIMM Non-ECC (1x32GB) |
Số khe cắm | 2 x DDR5 SO-DIMM <Đã sử dụng 1> up to 96GB (2x48GB) |
Ổ cứng (SSD Laptop) | |
Dung lượng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Performance NVMe Opal 2.0 |
Khả năng lưu trữ | 1 x M.2 2280 SSD <Đã sử dụng> |
Ổ đĩa quang (ODD) | |
| None | |
Hiển thị (Màn hình) | |
Màn hình | 14.5 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, Eyesafe, TÜV Low Blue Light |
Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
Đồ Họa (VGA) | |
Bộ xử lý | NVIDIA RTX 500 4GB GDDR6 (Ada Generation) |
Công nghệ | Tự động chuyển card |
Kết nối (Network) | |
Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211, 802.11ax 2x2 |
Lan | 1 x RJ-45 - 100/1000M |
Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
3G/Wimax(4G) | |
Keyboard (Bàn Phím) | |
Kiểu bàn phím | Backlit (LED Keyboard), English |
Mouse (Chuột) | |
Cảm ứng đa điểm | |
Giao tiếp mở rộng | |
Kết nối USB | 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2 x USB-C (Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort 2.1 |
Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI 2.1, up to 4K/60Hz |
Khe cắm thẻ nhớ | No card reader |
Tai nghe | 1 x Headphone/microphone combo jack (3.5mm) |
Camera | 5.0MP + IR with Privacy Shutter |
Pin Laptop | |
Dung lượng pin | Integrated 75Wh |
Thời gian sử dụng | |
Sạc Pin Laptop | |
Đi kèm, 135W USB-C Slim (3-pin) | |
Hệ điều hành (Operating System) | |
Hệ điều hành đi kèm | No OS |
Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
Thông tin khác | |
Trọng Lượng | 1.61 kg |
Kích thước | 325.5 x 227.6 x 18.5 mm |
Chất liệu | Aluminium (Top), Aluminium (Bottom) |
Màu sắc | Black (Đen) |
Đa phương tiện | HD Audio, Realtek ALC3287 codec Loa âm thanh nổi, 2W x2, Dolby Audio Micro: 2x, Array |
Bảo mật | FingerPrint Camera IR Discrete TPM 2.0 Kensington Nano Security Slot, 2.5 x 6 mm |
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |