| Đặc điểm | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Model | Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (21SX002QVA) |
| Thương hiệu | Lenovo (Dòng doanh nhân bền bỉ, di động) |
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel Core Ultra 5 225U (Up to 4.80 GHz, 12 Cores, 14 Threads, 12MB Cache) |
| Bộ nhớ RAM | 16GB DDR5 5600MHz (1 x 16GB) |
| Số khe cắm RAM | 2 khe SO-DIMM (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB DDR5) |
| Ổ cứng (SSD) | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® Gen4x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Card đồ họa | Intel® Graphics (Tích hợp) |
| Màn hình | 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, Anti-glare (Chống chói), 300 nits, 45% NTSC |
| Hệ điều hành | No OS (Chưa cài đặt sẵn Windows) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 6E & Bluetooth® 5.3 |
| Bảo mật | Cảm biến vân tay (Fingerprint Reader), Chip TPM 2.0 |
| Camera | FHD 1080p với nắp che vật lý (Privacy Shutter) |
| Bàn phím | Bàn phím ThinkPad tiêu chuẩn, có đèn nền (Backlit) |
| Cổng giao tiếp | 1 x Thunderbolt™ 4, 1 x USB-C 3.2 Gen 2, 2 x USB-A 3.2 Gen 1, HDMI 2.1, RJ-45, Jack 3.5mm |
| Âm thanh | Stereo speakers, Dolby Atmos®, Dual-array microphones |
| Pin | Integrated 3 Cell (42Wh / 57Wh tùy đợt hàng) hỗ trợ sạc nhanh |
| Trọng lượng | ~ 1.42 kg (Gọn nhẹ) |
| Màu sắc | Đen (Black) |
| Độ bền | Đạt chuẩn quân đội MIL-STD-810H |
| Bảo hành | 02 năm (2 Years - Chính hãng Lenovo Việt Nam) |
Bảo hành: Bảo hành 24 tháng Tại Lenovo hoặc tại Công ty Huy Hoàng; Pin, sạc bảo hành 12 tháng.
Bộ vi xử lý (CPU) | |
Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ Ultra 5 225U Processor |
Tốc độ | Max Turbo up to 4.80GHz, 12 cores (2P+8E+2LPE), 14 threads |
Bộ nhớ đệm | 12MB |
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
Dung lượng | 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (1x16GB) |
Số khe cắm | 2 x SO-DIMM slot <Đã sử dụng 1> Up to 64GB DDR5-5600 |
Ổ cứng (SSD Laptop) | |
Dung lượng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
Khả năng lưu trữ | 1 x SSD M.2 2280 up to 1TB 1 x SSD M.2 2242 up to 1TB <Đã sử dụng> |
Ổ đĩa quang (ODD) | |
| None | |
Hiển thị (Màn hình) | |
Màn hình | 14.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
Đồ Họa (VGA) | |
Bộ xử lý | Intel® Graphics |
Công nghệ | |
Kết nối (Network) | |
Wireless | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 |
Lan | 1 x Ethernet (RJ-45) - 100/1000M |
Bluetooth | Bluetooth® 5.3 |
3G/Wimax(4G) | |
Keyboard (Bàn Phím) | |
Kiểu bàn phím | Backlit (LED Keyboard), English |
Mouse (Chuột) | |
Cảm ứng đa điểm | |
Giao tiếp mở rộng | |
Kết nối USB | 1 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1 1 x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 1.4 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On |
Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz |
Khe cắm thẻ nhớ | None |
Tai nghe | 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
Camera | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
Pin Laptop | |
Dung lượng pin | 48Wh |
Thời gian sử dụng | |
Sạc Pin Laptop | |
Đi kèm, 65W USB-C® (3-pin) | |
Hệ điều hành (Operating System) | |
Hệ điều hành đi kèm | No OS |
Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
Thông tin khác | |
Trọng Lượng | 1.34 kg |
Kích thước | 313 x 220.3 x 10.1~15.25 mm |
Chất liệu | Aluminium (Top), Aluminium (Bottom) |
Màu sắc | Black (Đen) |
Đa phương tiện | HD Audio, Senary SN6147 codec Loa âm thanh nổi, 2W x2, Dolby Atmos®, audio by HARMAN Micro: 2x, Array |
Bảo mật | FingerPrint Camera IR (Nhận diện khuôn mặt) TPM 2.0 Kensington® Nano Security Slot |
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |