| Thông số | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Model sản phẩm | Lenovo ThinkBook 16 G7 IML (Mã: 21MS007GVN) |
| Thương hiệu | Lenovo (ThinkBook Series) |
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ Ultra 5 125U (Up to 4.3GHz, 12 nhân 14 luồng, 12MB Cache) |
| Bộ nhớ trong (RAM) | 16GB DDR5 5600MHz (1 thanh 16GB, còn trống 1 khe nâng cấp tối đa 64GB) |
| Ổ cứng (SSD) | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® SSD (Hỗ trợ thêm khe cắm SSD rời) |
| Màn hình | 16.0 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, 16:10, 300 nits, Anti-glare, 45% NTSC |
| Đồ họa (VGA) | Intel® Graphics (Tích hợp) |
| Cổng kết nối | 1x Thunderbolt™ 4, 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB 3.2 Gen 1, 1x HDMI 2.1, 1x RJ45, 1x SD Card Reader, 1x Audio Jack |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Bảo mật | Cảm biến vân tay (FP), Camera hồng ngoại (IR) nhận diện khuôn mặt, TPM 2.0 |
| Bàn phím | Bàn phím có đèn nền (Backlit Keyboard), tích hợp cụm phím số |
| Webcam | FHD 1080p + IR Camera với màn che bảo mật Privacy Shutter |
| Âm thanh | Stereo speakers, 2W x2, Dolby® Audio™ |
| Chất liệu vỏ | Nhôm (Mặt A) - Thiết kế bền bỉ đạt chuẩn quân đội MIL-STD-810H |
| Pin | 3-cell, 45WHrs |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language bản quyền |
| Màu sắc | Xám (Arctic Grey) |
| Kích thước (RxDxC) | 35.6 x 25.35 x 1.75 cm |
| Trọng lượng | Khoảng 1.70 kg |
| Tính năng nổi bật | Chip Ultra thế hệ mới tối ưu AI; Khả năng nâng cấp RAM linh hoạt; Màn hình 16:10 rộng rãi cho công việc. |
| Chế độ bảo hành | 24 tháng (2 Years) chính hãng |
Bảo hành: 24 tháng Tại Lenovo ủy quyền Việt Nam
Bộ vi xử lý (CPU) | |
Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ Ultra 5-125U Processor |
Tốc độ | up to 4.3GHz, 12 cores (2P + 8E + 2PLE), 14 threads |
Bộ nhớ đệm | 12MB |
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
Dung lượng | 16GB DDR5-5600 So-dimm (1x16GB) |
Số khe cắm | 2 x DDR5 SO-DIMM slots, <đã sử dụng 1>, dual-channel capable, up to 64GB |
Ổ cứng (SSD Laptop) | |
Dung lượng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe |
Khe cắm ổ cứng | 2 x M.2 SSD |
Ổ đĩa quang (ODD) | |
| None |
Hiển thị (Màn hình) | |
Màn hình | 16 inch WUXGA, IPS, 300nits,Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
Đồ Họa (VGA) | |
Bộ xử lý | Intel® Graphics |
Công nghệ |
|
Kết nối (Network) | |
Wireless | Wi-Fi 6E, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
Lan | 1x Ethernet (RJ-45) - 100/1000M |
Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
Keyboard (Bàn Phím) | |
Kiểu bàn phím | LED Keyboard, English |
Mouse (Chuột) | |
| Bàn di chuột cảm ứng đa điểm, 75 x 120 mm |
Giao tiếp mở rộng | |
Kết nối USB | 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) |
Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz |
Khe cắm thẻ nhớ | 1 x SD card reader |
Tai nghe | 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
Camera | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
Pin Laptop | |
Dung lượng pin | 3-cell 45Wh |
Thời gian sử dụng |
|
Sạc Pin Laptop | |
Đi kèm, 65W USB-C® (3-pin) | |
Hệ điều hành (Operating System) | |
Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home SL |
Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
Office | Office Trial + Absolute Home & Office Basic 1-year |
Thông tin khác | |
Trọng Lượng | 1.70 kg |
Kích thước | 356 x 253.5 x 17.5 mm |
Chất liệu | Aluminium (Top), PC + ABS (Bottom) |
Màu sắc | Arctic Grey (Xám) |
Đa phương tiện | HD Audio, Realtek® ALC3287 codec |
Surface Treatment | Anodizing Sandblasting |
Tính năng đặc biệt | Modern Standby |
Bảo mật | FingerPrint |
Chứng nhận | TÜV Rheinland® Low Blue Light |
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |