| Thông số | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Model sản phẩm | Lenovo ThinkCentre Neo 50a 24 Gen 5 AIO (12SC0025V) |
| Mã sản phẩm | 12SC0025V |
| Loại máy tính | All-in-One (Tất cả trong một) |
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel Core i5-13420H (12MB Cache, 8 Cores, 12 Threads, up to 4.60 GHz) |
| Thế hệ vi xử lý | Intel Core i5 Thế hệ thứ 13 (Raptor Lake H-series) |
| Bộ nhớ (RAM) | 16GB DDR5-5200 MHz (1 x 16GB SO-DIMM) |
| Số khe cắm RAM | 2 khe cắm SO-DIMM (Còn trống 1 khe, hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ cứng lưu trữ (SSD) | 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe |
| Màn hình | 23.8 inch Full HD (1920 x 1080) |
| Công nghệ màn hình | IPS, 250 nits, Anti-glare (Chống chói), 99% sRGB |
| Đồ họa (GPU) | Intel UHD Graphics (Tích hợp) |
| Camera | 5.0MP Camera tích hợp Micro kép |
| Âm thanh | Loa Stereo tích hợp (3W x 2), Dolby Audio |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
| Cổng mạng LAN | Integrated 100/1000M (Gigabit Ethernet) |
| Cổng kết nối sau | 1x HDMI-in 1.4; 1x HDMI-out 2.1; 1x USB-C 3.2 Gen 2; 1x USB 3.2 Gen 2; 2x USB 2.0; 1x RJ-45 |
| Cổng kết nối bên hông | 1x USB 3.2 Gen 2; 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Hệ điều hành | NoOS (Chưa cài đặt hệ điều hành) |
| Phụ kiện đi kèm | Bàn phím không dây Lenovo (EOS Wireless Keyboard) + Chuột không dây |
| Màu sắc | Luna Grey (Xám mặt trăng) |
| Kích thước (WxDxH) | Khoảng 540 x 192 x 431 mm (kèm chân đế) |
| Trọng lượng | Khoảng 6.0 kg |
| Bộ nguồn (Adapter) | 90W External Power Adapter |
| Tính năng bảo mật | Firmware TPM 2.0, Camera có nắp che vật lý |
| Chế độ bảo hành | 1 năm bảo hành chính hãng (1 Year WTY) |
Máy tính để bàn AIO Lenovo ThinkCentre Neo 50a 24 Gen5 AIO 12SC0025V, i5-13420H (4.6GHZ), 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200(two Slot), 512GB SSD M.2 2280 PCIe, 23.8inch FH D, EOS Wireless Keyboard/ Wifi & BL/ Luna Grey/ NoOS, 1 year
Bảo hành: 12 Tháng
Bộ vi xử lý (CPU) | |
Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-13420H Processor |
Tốc độ | up to 4.60Ghz, 8 cores, 12 threads P- Core: 4-Core, up to 4.60GHz Turbo E- Core: 4-Core, up to 3.40GHz Turbo |
Bộ nhớ đệm | 12MB Cache |
Chipset | Intel® SoC Platform |
Bộ nhớ trong (RAM) | |
Dung lượng | 16GB DDR5-5200 SO-DIMM (1x16GB) |
Số khe cắm | 2 x DDR5 SO-DIMM slots, dual-channel capable <Đã sử dụng 1> Up to 32GB DDR5-5200 |
Ổ cứng (HDD) | |
Dung lượng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
Khả năng nâng cấp | 1 x M.2 SSD up to 1TB <đã sử dụng> |
Ổ đĩa quang (ODD) | |
-- | |
Màn hình hiển thị | |
Màn hình | 23.8 inch FHD, IPS, 250nits, Anti-glare, 99% sRGB |
Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
Đồ Họa (VGA) | |
Bộ xử lý | Intel® UHD Graphics |
Công nghệ | |
Kết nối (Network) | |
Wireless | Intel® Wi-Fi® 6 AX201, 802.11ax 2x2 |
Lan | 1x Ethernet (RJ-45) - Integrated 100/1000M |
Bluetooth | Bluetooth 5.2 |
3G/ Wimax (4G) | |
Giao tiếp mở rộng | |
Rear Ports | 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2) 2 x USB-A (Hi-Speed USB / USB 2.0) 1 x HDMI®-in 1.4 1 x HDMI®-out 2.1 TMDS 1 x Ethernet (RJ-45) 1 x power connector |
Left Ports | 1 x USB-C® (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), data transfer only 1 x headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
Camera | 5.0MP |
Bàn phím + chuột | |
EOS Wireless Keyboard, Black, English Wireless EOS Mouse | |
Hệ điều hành (Operating System) | |
Hệ điều hành đi kèm | No OS |
Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
Thông tin khác | |
Đa phương tiện | HD Audio, Realtek® ALC233-CG codec |
Cân nặng | 6.0 kg |
Kích thước | 540 x 192 x 431 mm |
Màu sắc | Luna Grey (Xám) |
Form Factor | AIO (23.8 inches) |
Stand | Monitor Stand |
Power Supply | 90W 89% Adapter |
Bảo mật | Firmware TPM 2.0 tích hợp trong SoC |
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |