| Thông số | Chi tiết cấu hình (Zebra DS4608) |
|---|---|
| Thương hiệu | Zebra |
| Model | DS4608 (SR - Standard Range) |
| Công nghệ quét | Array Imager (Chụp ảnh tuyến tính thông minh) |
| Khả năng đọc mã | 1D, 2D (QR Code, PDF417, Data Matrix, DotCode...) |
| Đọc mã đặc biệt | Hỗ trợ đọc mã vạch trên màn hình điện thoại, mã vạch hỏng, mờ |
| Cảm biến hình ảnh | 1280 x 800 pixels (Độ phân giải cao) |
| Nguồn sáng (Aiming) | 617nm Amber LED (Điểm nhắm mục tiêu) |
| Độ tương phản tối thiểu | 15% (Khả năng đọc mã vạch mờ cực tốt) |
| Giao tiếp kết nối | USB (Mặc định), RS232, Keyboard Wedge |
| Dung sai chuyển động | Lên đến 70 cm/giây (Tốc độ quét cực nhanh) |
| Khoảng cách quét tối đa | Lên đến 71 cm (Đối với mã 20 mil Code 39) |
| Chế độ quét | Nhấn nút hoặc tự động (khi đặt trên chân đế) |
| Độ bền va chạm | Chịu được rơi nhiều lần từ độ cao 1.8 mét xuống sàn bê tông |
| Chuẩn bảo vệ | IP52 (Chống bụi và hơi ẩm) |
| Công nghệ giải mã | PRZM Intelligent Imaging (Độc quyền của Zebra) |
| Kích thước máy | 165 x 67 x 98 mm |
| Trọng lượng | ~ 162 g |
| Điện áp hoạt động | 4.5V to 5.5V DC (Cấp nguồn qua cổng USB) |
| Đặc điểm nổi bật | Thiết kế bền bỉ, hỗ trợ tính năng OCR và đọc bằng lái xe (tùy phiên bản) |
| Thời hạn bảo hành | 60 Tháng (5 Năm) - Chính hãng Zebra |
Máy quét mã vạch Zebra Symbol DS4608
- Máy đọc mã vạch 1D + 2D, sử dụng công nghệ đọc chụp ảnh.
- Đọc nhanh chóng và dễ dàng ngay cả các mã vạch rất nhỏ trên trang sức hay mã vạch kém chất lượng.
- Cổng kết nối: USB.
- Option: RS232, Keyboard, RS485 (CALL).
- Ứng dụng: Siêu thị, bán lẻ, bưu điện, hải quan, nhà sách,…
Đặc tính kỹ thuật
| Physical | |
| Dimensions | 16.5 cm H x 6.7 cm W x 9.8 cm D |
| Weight | 161.9 g |
| Input Voltage Range | 4.5 to 5.5 VDC Host Powered; 4.5 to 5.5 VDC External Power Supply |
| Operating Current at Nominal Voltage (5.0V) | 340 mA (typical) |
| Standby Current (Idle) at Nominal Voltage (5.0V) | 150 mA (typical) |
| Color | Nova White, Twilight Black |
| Supported Host Interfaces | USB, RS232, TGCS (IBM) 46XX over RS485 |
| Keyboard Support | Supports over 90 international keyboards |
| Electronic Article Surveillance | Compatible with Checkpoint EAS deactivation system |
| User Indicators | Direct Decode Indicator, Good Decode LEDs, rear view LEDs, beeper (adjustable tone and volume) |
| Performance | |
| Light Source | Aiming Pattern: circular 617nm amber LED |
| Illumination | (2) 660nm red LEDs |
| Imager Field of View | 36.1° H x 22.6° V nominal |
| Image Sensor | 1280 x 800 pixels |
| Minimum Print Contrast | 15% minimum reflective difference |
| Skew Tolerance | +/- 60° |
| Pitch Tolerance | +/- 60° |
| Roll Tolerance | 0° - 360° |
| Environmental | |
| Operating Temperature | 32.0° to 122.0° F / 0.0° to 50.0° C |
| Storage Temperature | -40.0° to 158.0° F / -40.0° to 70.0° C |
| Humidity | 5% to 95% RH, non-condensing |
| Drop Specification | Designed to withstand multiple drops at 6.0 ft./1.8 m to concrete |
| Tumble Specification | Designed to withstand 2,000 tumbles in 1.5 ft./0.5 m tumbler |
| Environmental Sealing | IP52 |
| Electrostatic Discharge (ESD) | ESD per EN61000-4-2, +/-15 KV Air, +/-8 KV Direct, +/-8 KV Indirect |
| Ambient Light Immunity | 0 to 10,000 foot candles/0 to 107,000 Lux |
| Symbol Decode Capability | |
| 1D | Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
| 2D | PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes, SecurPharm, DotCode, Dotted DataMatrix |
| OCR | OCR-A, OCR-B, MICR, US Currency |
- Bảo hành: 12 tháng.
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |