| Thông số | Chi tiết cấu hình (Zebra Symbol DS2278) |
|---|---|
| Thương hiệu | Zebra (Symbol cũ) |
| Model | DS2278 (Dòng không dây - Wireless) |
| Công nghệ quét | Array Imager (Chụp ảnh tuyến tính) |
| Khả năng đọc mã | 1D, 2D (QR Code, Data Matrix, PDF417...), hỗ trợ đọc trên màn hình điện thoại |
| Kết nối không dây | Bluetooth Standard 4.0 với BLE (Bluetooth Low Energy) |
| Phạm vi hoạt động | Lên đến 10 mét (Trong môi trường không vật cản) |
| Dung lượng Pin | 2,400 mAh Li-Ion battery |
| Thời gian hoạt động | ~ 84 giờ hoặc 100,000 lần quét cho một lần sạc đầy |
| Cảm biến hình ảnh | 640 x 480 pixels |
| Dung sai chuyển động | Lên đến 13 cm/giây cho mã 13 mil UPC |
| Độ tương phản in tối thiểu | 25% (Minimum Reflective Difference) |
| Giao tiếp hệ thống (Cradle) | USB, RS232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX over RS485 |
| Độ bền va chạm | Chịu được rơi nhiều lần từ độ cao 1.5 mét xuống sàn bê tông |
| Chuẩn bảo vệ | IP52 (Chống bụi và nhỏ giọt nước) |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C đến 50°C |
| Kích thước tay cầm | 175 x 66 x 90 mm |
| Trọng lượng tay cầm | ~ 214 g |
| Chế độ quét | Nhấn nút hoặc tự động (khi đặt trên đế sạc) |
| Đặc điểm nổi bật | Dễ dàng cấu hình với 123Scan, tích hợp thuật toán giải mã thông minh PRZM |
| Thời hạn bảo hành | 36 Tháng cho máy quét, 12 tháng cho pin (Chính hãng) |
Máy quét mã vạch Zebra Symbol DS2278
- Máy đọc mã vạch Zebra (Symbol) DS2278 sử dụng công nghệ Bluetooth® không dây trong phạm vi 10m.
- Hỗ trợ đọc mã vạch 1D & 2D.
- Cảm biến điểm ảnh: 640 x 480 pixels.
- Pin li-ion: 2400mAh.
- Có thể chịu được va đập tốt khi rơi từ độ cao 1.5 mét.
- Tiêu chuẩn chống bụi: IP52.
- Cổng giao tiếp: USB.
- Option: RS232, Keyboard (CALL).
- Ứng dụng: Siêu thị, nhà sách, nhà thuốc, bệnh viện, nhà kho...
Đặc tính kỹ thuật
| Model | DS2278 |
| Physical | |
| Dimensions | 17.5 (H) x 6.6 (W) x 9.0 (D) cm |
| Weight | 214g |
| Input Voltage Range | 4.5 to 5.5 VDC Host Powered; 4.5 to 5.5 VDC External Power Supply |
| Supported Host Interfaces | USB, RS232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX over RS485 |
| Keyboard Support | Supports more than 90 international keyboards |
| User Indicators | Direct Decode Indicator; good decode LEDs; Rear view LEDs; beeper (adjustable tone and volume) |
| Bluetooth Radio | Standard Bluetooth Version 4.0 with BLE |
| Performance | |
| Motion Tolerance (Handheld) | Up to 5 in./13 cm. per second for 13 mil UPC |
| Swipe Speed (Hands-Free) | Up to 30.0 in./76.2 cm. per second for 13 mil UPC |
| Light Source | Aiming Pattern: Linear 624nm Amber LED |
| Illumination | (2) 645nm Super-Red LEDs |
| Imager Field of View | 32.8° H x 24.8° V Nominal |
| Image Sensor | 640 x 480 pixels |
| Minimum Print Contrast | 25% minimum reflective difference |
| Skew/Pitch/Roll Tolerance | +/- 65°; +/- 65°; 0-360° |
| Minimum Element Resolution | Code 39 - 4.0 mil; Code 128 - 4.0 mil; Data Matrix - 6.0 mil; QR Code - 6.7 mil |
| Environment | |
| Operating Temperature | 32.0° to 122.0° F/0.0° to 50.0° C |
| Storage Temperature | -40.0° to 158.0° F/-40.0° to 70.0° C |
| Humidity | 5% to 95% RH, non-condensing |
| Drop Specification | Designed to withstand multiple drops at 5.0 ft./1.5 m to concrete |
| Tumble Specification | Designed to withstand 250 tumbles in 1.5 ft./.5 m tumbler |
| Environmental Sealing | IP52 |
| Ambient Light Immunity | 0 to 10,000 Foot Candles/0 to 107,600 Lux |
| Decode Capabilities | |
| 1D | Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) |
| 2D | PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes |
- Bảo hành: 12 tháng.
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |