| Thông số kỹ thuật | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | Brother (Nhật Bản) |
| Model | DCP-T720DW |
| Loại máy in | Máy in phun màu đa năng (In, Scan, Copy) |
| Hệ thống mực | Bình mực nạp liên tục (Refill Tank System) |
| Tốc độ in (Chuẩn) | 17.0 ảnh/phút (Đen trắng) / 16.5 ảnh/phút (Màu) |
| Tốc độ in (Nhanh) | Lên đến 30 trang/phút (Đen trắng) / 26 trang/phút (Màu) |
| In 2 mặt tự động | Có (Auto-Duplex) - Tiết kiệm giấy |
| Độ phân giải in | Lên đến 1200 x 6000 dpi |
| Kết nối không dây | Wi-Fi Direct, Mobile Printing (Brother iPrint&Scan, AirPrint) |
| Kết nối có dây | USB 2.0 tốc độ cao |
| Khay nạp giấy chính | Khay giấy dưới (Lower Tray) chứa tối đa 150 tờ |
| Khay nạp bản gốc ADF | Có (Khay nạp tài liệu tự động 20 tờ) - Hỗ trợ Scan/Copy nhanh |
| Khay ưu tiên (Manual Slot) | Có (1 tờ) hỗ trợ in phong bì, giấy dày |
| Độ phân giải Scan | Lên đến 1200 x 2400 dpi |
| Tốc độ Copy | 13.0 ảnh/phút (Đen) / 10.5 ảnh/phút (Màu) |
| Bộ nhớ (RAM) | 128 MB |
| Màn hình hiển thị | LCD 1 dòng (1-Line LCD) |
| Mã mực tương thích | BTD60BK (Đen), BT5000C/M/Y (Xanh, Đỏ, Vàng) |
| Kích thước sản phẩm | 435 mm x 380 mm x 195 mm |
| Chế độ bảo hành | 12 tháng hoặc 30.000 bản in tùy điều kiện nào đến trước |

Máy in phun Brother khổ A3, A4: Bảo hành 02 năm hoặc 30.000 trang tùy theo điều kiện nào đến trước. (Dùng đúng mực Chính hãng)
CÁC CHỨC NĂNG: In, Quét, Copy | |
| LOẠI MÁY IN | Inkjet Printer |
| KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM (RỘNG X SÂU X CAO) | 435 mm x 380 mm x 195 mm |
| TỐC ĐỘ IN | |
| KHỔ GIẤY | |
| SỨC CHỨA GIẤY TỐI ĐA | Up to 150 sheets of 80 gsm plain paper |
In | |
| ĐỘ PHÂN GIẢI | Up to 1,200 x 6,000 dpi |
| ĐỘ RỘNG IN | |
| TRÀN LỀ | A4, Letter, Executive, A5, A6, Photo 4"x6", Indexcard 5"x8", Photo 5"x7", Photo-3.5"x5" |
| LOẠI GIẤY IN ĐƯỢC HAI MẶT | Plain, Recycled |
| 2 MẶT KHỔ GIẤY | |
Xử lý giấy | |
| ĐẦU VÀO GIẤY - KHAY GIẤY #1 - LOẠI GIẤY | Plain, Inkjet, Glossy(cast/resin), Recycled |
| ĐẦU VÀO GIẤY - KHAY GIẤY #1 - DỌC | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5, A5, B6, A6, C5 Envelope, Com-10, DL Envelope, Monarch, Photo (4" x 6")/(10 x 15 cm), Photo 2L (5" x 7")/(13 x 18 cm), Index card (5" x 8")/(13 x 20 cm) (Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, khổ giấy B5 và B6 chỉ được hỗ trợ ở một số quốc gia.) |
| ĐẦU VÀO GIẤY - KHAY GIẤY #1 - SỐ TỜ TỐI ĐA | Up to 150 sheets of 80 gsm plain paper |
| ĐẦU VÀO GIẤY - KHE NẠP BẰNG TAY - LOẠI GIẤY | Plain, Inkjet, Glossy(cast/resin), Recycled |
| ĐẦU VÀO GIẤY - KHE NẠP BẰNG TAY - KHỔ DỌC | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5, A5, B6, A6, C5 Envelope, Com-10, DL Envelope, Monarch, Photo (4" x 6")/(10 x 15 cm), Photo L (3.5" x 5")/(9 x 13 cm), Photo 2L (5" x 7")/(13 x 18 cm), Index card (5" x 8")/(13 x 20 cm) (Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, khổ giấy B5 và B6 chỉ được hỗ trợ ở một số quốc gia.) |
| ĐẦU VÀO GIẤY - KHE NẠP BẰNG TAY - SỐ TỜ TỐI ĐA | 1 sheet |
| KHAY NẠP GIẤY TỰ ĐỘNG ADF | SỨC CHỨA GIẤY TỐI ĐA | Up to 20 sheets of 80 gsm plain paper |
| ĐẦU RA GIẤY | Up to 50 sheets of 80 gsm plain paper |
| Khổ tài liệu | |
Copy | |
| MÀU | Yes |
| ĐƠN SẮC | Yes |
| ĐỘ RỘNG BẢN COPY | |
| NHIỀU BẢN SAO | Up to 99 pages |
| PHÓNG TO/THU NHỎ | 25% to 400% in increments of 1% |
| ĐỘ PHÂN GIẢI | Print: Max. 1200x2400 dpi, Scan: Max. 1200x600 dpi |
| Khả năng kết nối | USB; Hi-Speed USB 2.0 |
| WIRELESS LAN | |
Quét | |
| QUÉT MÀU | Yes |
| ĐƠN SẮC | Yes |
| ĐỘ SÂU MÀU ĐẦU RA | 30 bit colour processing |
| ĐỘ SÂU MÀU - ĐẦU RA | 24 bit colour processing/256 levels per colour |
| THANG MÀU XÁM - ĐẦU VÀO | 10 bit colour processing |
| THANG MÀU XÁM - ĐẦU RA | 8 bit colour processing/256 levels per colour |
| ĐỘ PHÂN GIẢI NỘI SUY | Up to 19200x19200 dpi with Scanner Utility (For Window 7/8/10 only) |
| ĐỘ PHÂN GIẢI - QUÉT MẶT KÍNH | Up to 1,200 dpi x 2,400 dpi |
| ĐỘ PHÂN GIẢI ADF | Up to 1,200 dpi x 600 dpi |
| ĐỘ RỘNG QUÉT KÍNH MÁY QUÉT | Up to 213.9 mm |
| ĐỘ RỘNG QUÉT ADF | Max 213.9 mm |
| ĐỘ DÀI QUÉT QUÉT MẶT KÍNH | Up to 295 mm |
| ĐỘ DÀI QUÉT ADF | Max 353.6 mm |
Màn hình & Bộ nhớ | |
| MÀN HÌNH | 1 Line LCD (16 characters) |
| DUNG LƯỢNG BỘ NHỚ | 128MB |
Trọng lượng | |
| TRỌNG LƯỢNG | 8.7 kg |
Vận hành | |
| NGUỒN ĐIỆN | AC 220 - 240V 50/60Hz |
| TIÊU CHUẨN NGUỒN ĐIỆN – IN | Approx. 16W |
| CÔNG SUẤT TIÊU THỤ ĐIỆN - SẴN SÀNG | Approx. 3W |
| CÔNG SUẤT TIÊU THỤ ĐIỆN - NGỦ | Approx. 0.8W |
| CÔNG SUẤT TIÊU THỤ ĐIỆN - TẮT NGUỒN | Approx. 0.2W |
| ĐỘ ỒN | Approx 53.5dB (A) |
| NHIỆT ĐỘ VẬN HÀNH | 10°C to 35°C |
| NHIỆT ĐỘ CHẤT LƯỢNG IN TỐT NHẤT | 20°C to 33°C |
Mạng | |
| BẢO MẬT MẠNG KHÔNG DÂY | SSID (32 characters), WEP 64/128bit, WPA-PSK(TKIP/AES), WPA2-PSK(TKIP/AES) |
| TIỆN ÍCH HỖ TRỢ KẾT NỐI MẠNG KHÔNG DÂY WPS | Yes |
Hỗ trợ OS | |
| HỆ ĐIỀU HÀNH WINDOWS® | Windows® 7 SP1/8.1/10 Server 2008/2008 R2/2012/2012 R2/2016/2019 |
| HỆ ĐIỀU HÀNH MAC | macOS v10.13.6/10.14.x/10.15.x |
| Mực in phun Brother BTD60BK (Đen) | 260.000 VNĐ | ||
| Mực in Brother BT5000Y (Yellow) | 210.000 VNĐ | ||
| Mực in Brother BT5000C (Cyan) | 210.000 VNĐ | ||
| Mực in Brother BT5000M (Magenta) | 210.000 VNĐ | ||
| Giấy in A4 định lượng 70gsm | 99.000 VNĐ | ||
| Giấy in ảnh EPSON A4 20tờ 1M bóng ĐL180g (GT003EP) | 50.000 VNĐ | ||
| Giấy in ảnh Glossy A4 50tờ 1M ĐL180 (GT003) | 80.000 VNĐ | ||
| Giấy in ảnh Glossy A4 50tờ 1M ĐL230 (GT004) | 90.000 VNĐ | ||
| Giấy in ảnh Glossy A4 100tờ 1M bóng 115g (GT005) | 90.000 VNĐ | ||
| Giấy Decal đế xanh A4 100tờ | 95.000 VNĐ | ||
| Giấy in A4 định lượng 80gsm | 109.000 VNĐ | ||
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |