| Thông số | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | HP (Hewlett-Packard) |
| Tên sản phẩm | HP Color LaserJet Pro MFP 4303dw Printer |
| Mã sản phẩm (Model) | 5HH65A |
| Loại máy in | Máy in Laser màu đa năng (All-in-One) |
| Chức năng chính | In, Sao chép (Copy), Quét (Scan), Fax (Tùy chọn cấu hình) |
| Khả năng xử lý 2 mặt | In 2 mặt tự động, Copy 2 mặt, Scan 2 mặt (Duplex) |
| Tốc độ in (A4) | Lên đến 33 trang/phút (Trắng đen và Màu) |
| Tốc độ in 2 mặt (A4) | Lên đến 29 hình/phút (ipm) |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi (Lên đến 38.400 x 600 dpi enhanced) |
| Công nghệ in | Laser (Sử dụng mực bột HP TerraJet) |
| Loại máy quét (Scanner) | Mặt kính phẳng (Flatbed) và Khay nạp tài liệu tự động (ADF) |
| Dung lượng khay ADF | 50 tờ (Hỗ trợ quét 2 mặt một lượt - Single-pass) |
| Tốc độ quét (Scan) | Lên đến 29 ppm/44 ipm (Trắng đen); 26 ppm/35 ipm (Màu) |
| Kết nối dây | Hi-Speed USB 2.0; Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX |
| Kết nối không dây | Dual-band Wi-Fi (2.4/5GHz) với Bluetooth Low Energy |
| In di động | HP Smart App; Apple AirPrint; Mopria Certified; Wi-Fi Direct |
| Bộ nhớ (RAM) | 512 MB NAND Flash, 512 MB DRAM |
| Khay nạp giấy vào | Khay ưu tiên 50 tờ; Khay chính 250 tờ |
| Khay chứa giấy ra | 150 tờ |
| Màn hình hiển thị | 4.3 inch Color Touchscreen (Màn hình cảm ứng màu) |
| Công suất in hàng tháng | Tối đa 50.000 trang (Khuyến nghị: 750 - 4.000 trang) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11, 10; macOS v11, v12, v13; Linux; Android; iOS |
| Kích thước (WxDxH) | 421 x 427 x 384 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 20.4 kg |
| Mã mực sử dụng | HP 210A (W2100A/01A/02A/03A) hoặc 210X (High Yield) |
| Bảo hành | 1 năm (Chính hãng HP) |
- Media Size, Tray 3
A4; A5; A6; B5 (JIS); B6 (JIS); 16K (195 x 270 mm, 184 x 260 mm, 197 x 273 mm); 10 x 15 cm; Oficio (216 x 340 mm); postcards (JIS single, JIS double)
- Media Size, Tray 1
A4, A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), 16K (195 x 270 mm, 184 x 260 mm, 197 x 273 mm), 10 x 15 cm, Oficio (216 x 340 mm), postcards (JIS single, JIS double), envelopes (DL, C5, B5)
- Media Size, Tray 2
A4, A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), 16K (195 x 270 mm, 184 x 260 mm, 197 x 273 mm), 10 x 15 cm, Oficio (216 x 340 mm), postcards (JIS single, JIS double), envelopes (DL, C5, B5)
- First Page Out Black (Letter, Ready) : As fast as 9.1 sec
- First Page Out Black (A4, Ready) : As fast as 9.5 sec
- First Page Out Color (A4, Ready) : As fast as 10.5 sec
- First Page Out Color (Letter, Ready): As fast as 10 sec
- First Page Out Black (Letter, Sleep): As fast as 10.0 sec
- First Page Out Black (A4, Sleep) : As fast as 10.2 sec
- First Page Out Color (Letter, Sleep): As fast as 10.3 sec
- First Page Out Color (A4, Sleep): As fast as 10.5 sec
- Scan Speed (Normal, Letter) : Up to 31 ppm (b&w), up to 28 ppm (color)
- Scan Speed (Normal, A4) : Up to 29 ppm (b&w), up to 26 ppm (color)
- Copy Speed (Black, Normal Quality, A4) : Up to 33 cpm
- Copy Speed (Colour, Normal Quality, A4) : Up to 33 cpm
- Copy Speed Black (Normal, Letter): Up to 35 cpm
- Copy Speed Color (Normal, Letter) : Up to 35 cpm
- Dimensions (W X D X H): 421 x 435 x 384 mm
- Maximum Dimensions (W X D X H): 421 x 686 x 761 mm (with optional 550-sheettray 3)
- Minimum Dimensions (W X D X H): 16.6 x 17.1 x 15.1 in
- Weight: ~20.4 kg
***Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, quý khách vui lòng liên hệ với Huy Hoàng qua số Hotline/Zalo: 0908 28 28 57 để được tư vấn miễn phí nhé!
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |