Chi tiết sản phẩm
Máy In Màu FujiFilm ApeosPrint C325dw
(Hàng đặt 8-10 tuần)
Máy in A4 / Màn hình tinh thể lỏng 2 dòng (LCD) / Hỗ trợ Ethernet, USB và Wi-Fi
Nhỏ gọn kinh ngạc nhưng đáng tin cậy
Chất lượng in xuất sắc
* Image Registration Control Technology
Bảo mật thông tin quan trọng
Dễ dàng in
Dễ dàng in từ sang điện thoại thông minh và máy tính bảng của bạn, sử dụng NFC và các ứng dụng in trên thiết bị di độngPhù hợp với mọi nơi, cho các quầy dịch vụ, phòng khám và nhiều hơn thế nữa
Dễ dàng cài đặt và quản lý cho các cửa hàng bán lẻ và văn phòng doanh nghiệp
Không phức tạp dù có nhiều cài đặt thủ công. Sao chép cấu hình cho việc cài đặt nhiều thiết bị.OPTION
- Khay tay (50 tờ): Có thể nạp nhiều loại giấy khác nhau như phong bì và bưu thiếp
- Khay tiêu chuẩn (250 tờ): Hỗ trợ nhiều loại và kích cỡ giấy khác nhau
- Khay tùy chọn (250 tờ): Trữ lượng giấy tối đa là 550 tờ. Có thể thay đổi đối với nhu cầu in ấn số lượng lớn
- NFC tích hợp: Khởi động ứng dụng Print Utility và đặt thiết bị di động của bạn lên thẻ NFC để in
- Wi-Fi Direct: Cung cấp chức năng in không dây tích hợp
Model: Máy in laser màu A4 FujiFilm ApeosPrint C325dw
| Chức năng: | In, Duplex, Wifi, Lan |
| Bảng điều khiển: | LCD 2 dòng |
| Khổ giấy: | A4 |
| Tốc độ in: | |
| Chức năng đặc biệt: | In 2 mặt tự động |
| Bộ vi xử lý: | CPU ARM 667 MHz |
| Bộ nhớ: | 512MB |
| Độ phân giải: | 600x2400dpi |
| Tốc độ bản in đầu tiên: | Màu: 11s / Đen trắng: 10S |
| Khay giấy tiêu chuẩn: | 250 tờ, khay tay: 50 tờ |
| Khay giấy ra: | 150 tờ |
| Định lượng giấy: | Khay tiêu chuẩn 60-176gsm |
| Ngôn ngữ: | PCL5/PCL6 |
| Chuẩn kết nối: | Ethernet 10/100/1000Base-T, USB 2.0, Wifi |
| Mực in: | CWAA0980, CT203486 6K, CT203491/CT203492/CT203493 2K, CT203487/CT203488/CT203489 4K |
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Giao hàng: | Miễn phí nội thành TPHCM |
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết sản phẩm |
|---|---|
| Thương hiệu | FujiFilm (Nhật Bản) |
| Model | ApeosPrint C325dw (Máy in màu đơn năng) |
| Chức năng chính | In màu (Single-function Printer) |
| Công nghệ in | In LED màu (Độ chính xác cao, tiết kiệm điện năng) |
| Tốc độ in | Lên đến 31 trang/phút (Cả Đen trắng & Màu) |
| Độ phân giải in | 600 x 2400 dpi (Bản in bóng bẩy, chi tiết cực nét) |
| Tính năng in 2 mặt | Có sẵn (Duplex) - Tự động đảo mặt bản in |
| Thời gian in bản đầu | Đen trắng: 10 giây / Màu: 11 giây |
| Bộ nhớ (RAM) | 512 MB (Xử lý lệnh in nhanh chóng) |
| Kết nối không dây | Wifi tích hợp (AirPrint, Mopria, NFC, WiFi Direct) |
| Kết nối có dây | Gigabit Ethernet (LAN), USB 2.0 (High Speed) |
| Khổ giấy tối đa | A4 (Hỗ trợ in Banner dài đến 1.2m) |
| Khay nạp giấy | Khay chính 250 tờ + Khay đa năng 50 tờ |
| Khay giấy ra | 150 tờ |
| Công suất khuyến nghị | 800 - 3.000 trang/tháng |
| Kích thước | 399.5 x 410 x 245 mm (Thiết kế cực kỳ mỏng gọn) |
| Trọng lượng | Khoảng 17.4 kg |
| Tính năng bảo mật | Hỗ trợ mã PIN, lọc địa chỉ IP, bảo mật TLS 1.3 |
| Ưu điểm nổi bật | Kích thước nhỏ gọn nhất phân khúc, tốc độ in màu ấn tượng |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows, macOS, Linux |























