| Thông số kỹ thuật | Chi tiết sản phẩm (Zebra GX430t - High Resolution) |
|---|---|
| Model | GX430t (Thermal Transfer) |
| Thương hiệu | Zebra Technologies (Hoa Kỳ) |
| Dòng máy | Máy in mã vạch để bàn cao cấp (Performance Desktop) |
| Công nghệ in | In truyền nhiệt (Thermal Transfer) & In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Độ phân giải | 300 DPI (12 dots/mm) - Chuyên in tem nhỏ, sắc nét |
| Tốc độ in tối đa | 102 mm/giây (4 IPS) |
| Khổ rộng in tối đa | 104 mm (4.09") |
| Chiều dài in tối đa | 990 mm (39") |
| Bộ vi xử lý | 32-bit RISC CPU |
| Bộ nhớ hệ thống | 8 MB SDRAM / 4 MB Flash (Hỗ trợ lưu trữ font và đồ họa) |
| Cổng kết nối mặc định | USB 1.1, Serial (RS-232), Parallel (LPT) |
| Kết nối tùy chọn | Ethernet (10/100), Bluetooth, Wireless 802.11b/g |
| Loại mực (Ribbon) | Dài tối đa 74 mét (Mặt mực Out) |
| Đường kính cuộn giấy | Tối đa 127 mm (5") OD trên lõi 0.5" hoặc 1" |
| Vỏ máy | Nhựa ABS cứng cáp, thiết kế OpenAccess (vỏ sò) |
| Ngôn ngữ lập trình | EPL2, ZPL I/ZPL II (Tự động chuyển đổi) |
| Cảm biến (Sensors) | Cố định (Fixed transmissive & reflective) |
| Kích thước máy | 194 x 191 x 254 mm |
| Trọng lượng máy | ~2.1 kg |
| Nguồn điện | Adapter tự động định dạng (Auto-switching), 100-240V |
| Thông số kỹ thuật của dòng sản phẩm Zebra GX430t | |
| Model máy | GX430t |
| Độ phân giải | 300dpi |
| CPU | 32BIT |
| Phương thức in | In truyền nhiệt/ In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Tốc độ in: Của các model máy in khác nhau (inch/ giây) | 4 IPS |
| Khổ giấy | 4.09 inch |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 64MB Flash, 8MB SDRAM |
| Độ dài nhãn in max | 39inch(991 mm) |
| Trọng lượng | 2,1kg |
| Mực in cuộn | 110mmx100m |
| Nguồn điện | 220V-50Hz |
| Giao tiếp | USB V1.1Parallel (DB-25) RS - 232 (DB-9) 10/100 Ethernet nội bộ (thay thế cổng song song) 802.11b / g không dây kết nối với màn hình LCD (thay thế cổng song song) Bluetooth không dây với màn hình LCD (thay thế cổng song song |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Giá (đ) | VAT | Bảo hành | |
|---|---|---|---|---|
| Máy in Bill Dataprint KP-C9F (USB + RS-232 +Ethernet) 80mm | 2.190.000 | 12 tháng | ||
| Máy in Decal nhiệt Dataprint L10 (USB) 57mm, 58mm | 1.750.000 | 12 tháng | ||
| Máy in Bill Dataprint E5 80mm (USB) | 1.350.000 | 12 tháng | ||
| Máy in tem mã vạch Xprinter XP-350B (In nhiệt, USB, khổ 80mm) | 1.550.000 | ✅ | ||
| Máy đọc mã vạch MKTECH DP8210 | 2.860.000 | ✅ | ||
| Máy in mã vạch Zebra TLP 2844 | 7.500.000 | 12 tháng | ||
| Máy in mã vạch Zebra GX420d (desktop) | 11.550.000 | |||
| Máy in mã vạch Zebra GX430t | 13.230.000 | 12 tháng | ||
| Máy in mã vạch Godex G500 203 DPI (USB) | 3.740.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy in mã vạch Godex EZ 1100 Plus 203 DPI (USB) | 5.225.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy in mã vạch Godex G530 300dpi (USB + Lan) | 6.550.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy in mã vạch Eltron TPL-2844 | 4.000.000 | |||
| Máy in mã vạch sato CX400 | 9.450.000 | |||
| Máy in mã vạch sato LM-408 | 26.250.000 | |||
| Máy in mã vạch sato CL-408e | 35.280.000 | |||
| Máy in mã vạch TSC TTP-244 Pro | 4.990.000 | |||
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |