Chi tiết sản phẩm
Máy in Mã vạch zebra GC420T với tính năng phong phú, giá cả cạnh tranh mang lại hiệu suất và độ tin cậy số lượng từ thấp tới trung bình bằng ứng dụng in truyền nhiệt. Với thiết kế tiết kiệm không gian và bộ xử lý mạnh mẽ 32-bit cho phép in tem nhãn nhanh, bộ nhớ lớn để lưu trữ nhiều hình ảnh đồ họa, định dạng của nhãn dài hơn và xử lý nhanh hơn. Nó cũng bao gồm các ngôn ngữ lập trình EPL và ZPL để dễ dàng tích hợp với các máy Zebra khác khi có kết nối ba và cung cấp tích hợp hệ thống linh hoạt.
Lựa chọn tự động dán giúp có sự mở rộng chức năng linh hoạt. Các sản phẩm GC-420T cung cấp tất cả chất lượng, độ bền mà bạn mong đợi từ sản phẩm của Zebra.
+ Bảo hành : 12 tháng thân máy, đầu in + adapter bảo hành 03 tháng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
Tính Năng Kỹ Thuật
Công nghệ in: Truyền nhiệt/Trực tiếp
Hỗ trợ ngôn ngữ: ZPL/EPL
Bộ vi xử lý: 32-bit
Độ phân giải: 203dpi (8dot/mm)
Bộ nhớ: 8MB SDRAM/8MB FLASH
Độ rộng đầu in: 4.09" (104mm)
Độ dài tem nhãn: 39" (991 mm)
Tốc độ in: 4" (102mm)/s
Hỗ trợ mã vạch:
Code 39
Code 11
Code 93
Code 128 with subsets A/B/C
UPC-A and UPC-E with 2 or 5 digit extensions
EAN-13
EAN-8
EAN-8 and EAN-13 with 2 or 5 digit extensions
Postnet
Plessey
Japanese Postnet
MSI-3
German Post Code
RSS-14 (limited, truncated, stacked)
UCC/EAN-128
Codabar
Interleaved 2-of-5
UPC-A
UPC-E
Industrial 2-of-5
Logmars
Code 128
EAN-14
MSI
RSS (reduced space symbology)
Standard 2-of-5
UPC and EAN 2 or 5 digit extensions
UPC-A and UPC-E with EAN 2 or 5 digit extensions
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy in mã vạch Zebra GC420t |
| Thương hiệu | Zebra (Hoa Kỳ) |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) & Truyền nhiệt (Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 4 inches/giây (102 mm/s) |
| Chiều rộng in tối đa | 4.09 inches (104 mm) |
| Chiều dài in tối đa | 39 inches (990 mm) |
| Bộ nhớ | 8 MB Flash, 8 MB SDRAM |
| Cổng kết nối | USB 1.1, Serial (RS-232), Parallel (Centronics) |
| Loại mực in (Ribbon) | Wax, Wax/Resin, Resin (Dài tối đa 74m) |
| Khổ rộng Ribbon | 1.33 inches (33.8 mm) đến 4.3 inches (110 mm) |
| Đường kính lõi Ribbon | 0.5 inch (12.7 mm) |
| Loại giấy in (Media) | Decal tem nhãn dạng cuộn hoặc gấp (Fan-fold), Tag, Receipt |
| Khổ rộng giấy | 1.00 inch (25.4 mm) đến 4.25 inches (108 mm) |
| Độ dày giấy | 0.003 inch (0.08 mm) đến 0.007 inch (0.18 mm) |
| Ngôn ngữ lập trình | EPL2, ZPL I/ZPL II (Tương thích tốt với nhiều phần mềm) |
| Kích thước máy | 201 x 173 x 239 mm |
| Trọng lượng | 1.5 kg |
| Đơn vị phân phối | Huy Hoàng (huyhoang.vn) |
| Chế độ bảo hành | 12 tháng cho máy, 03-06 tháng cho đầu in |
