| Thông số kỹ thuật | Chi tiết tham khảo (Canon LBP151dw - Hàng ok/đã qua sử dụng) |
|---|---|
| Loại máy in | Máy in Laser trắng đen (Monochrome Laser Printer) |
| Thương hiệu | Canon |
| Model | ImageClass LBP151dw |
| Chức năng chính | In đơn năng (Print) |
| Khổ giấy hỗ trợ | A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Statement |
| Tốc độ in (A4) | Lên đến 27 trang/phút |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi (Tương đương 1200 x 1200 dpi với công nghệ MS) |
| In đảo mặt tự động | Có (Auto Duplex) - Tiết kiệm giấy |
| Thời gian in bản đầu | Xấp xỉ 8 giây |
| Kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0 tốc độ cao, LAN (10/100 Base-T) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n (Hỗ trợ WPS) |
| In ấn di động | Canon PRINT Business, Apple AirPrint, Mopria, Google Cloud Print |
| Hộp mực sử dụng | Cartridge 337 (Dung lượng khoảng 2.400 trang độ phủ 5%) |
| Bộ nhớ (RAM) | 512 MB |
| Ngôn ngữ in | UFRII LT, PCL 6 |
| Khay nạp giấy | Khay chính: 250 tờ / Khay tay: 1 tờ |
| Khay giấy ra | 100 tờ (Mặt úp xuống) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 7/8/10/11, Windows Server, macOS, Linux |
| Tình trạng hàng ok | Máy nguyên bản, đã vệ sinh, kiểm tra linh kiện và trục sấy |
| Ưu điểm nổi bật | Thiết kế nhỏ gọn, in Wifi tiện lợi, tốc độ cao, hộp mực phổ biến dễ thay |
In | |
| Phương pháp in | In laser đen trắng |
| Tốc độ in (A4) | 27ppm |
| Độ phân giải in | 600 × 600dpi 1200 × 1200dpi (tương đương) |
| Thời gian in bản đầu tiên | Xấp xỉ 8.0 giây |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT, PCL 6 |
| Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn) | 15 giây hoặc ít hơn. |
| Thời gian khôi phục (khi đang ở chế độ ngủ) | Xấp xỉ 1.0 giây |
| Chế độ in đảo mặt tự động | Tiêu chuẩn |
| Khổ giấy in đảo mặt (60-105g/m2) | A4, Letter, Legal, Indian Legal, Foolscap |
Xử lí giấy | |
| Khay nạp giấy (dựa trên giấy 64g/m2) |
|
| Khay giấy ra (dựa trên giấy 64g/m2) | 100 tờ |
| Khổ giấy |
Envelope: COM10, Monarch, C5, DL Custom: rộng 76.2 - 216.0mm x dài 210.0 - 356.0mm Envelope: COM10, Monarch, C5, DL Custom: rộng 76.2 - 216.0mm x dài 127.0 - 356.0mm |
| Định lượng giấy |
Khay tiêu chuẩn: 60 - 163g/m2 Khay đa năng: 60 - 163g/m2 |
| Loại giấy | Plain Paper, Heavy Paper, Bond Paper, Label, Envelope, Index Card |
Khả năng kết nối và phần mềm | |
| Giao diện chuẩn |
Có dây: USB2.0 High Speed, 10BASE-T/100BASE-TX
Không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n |
| Network Security Bảo mật mạng |
Có dây: IP / Mac address filtering, IEEE802.1x, SNMPv3
Không dây: WEP, WPA-PSK (TKIP/AES-CCMP),WPA2-PSK (TKIP/AES-CCMP) |
| In di động | Canon PRINT Business, Mopria® Print Service, Google Cloud Print ™, Canon Print Service |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10 (32/64-bit), Windows® 8.1 (32/64-bit), Windows® 8 (32/64-bit), Windows® 7 (32/64-bit), Windows® Vista (32/64-bit), Windows® Server 2012 R2 (64-bit), Windows® Server 2012 (64-bit), Windows® Server 2008 R2 (64-bit), Windows® Server 2008 (32/64-bit), Windows® Server 2003 R2 (32/64-bit), Windows® Server 2003 (32/64-bit) Mac OS*2 10.5.8~, Linux*2 |
Thông số kĩ thuật chung | |
| Bộ nhớ máy | 512MB |
| Kích thước (W×D×H) | 390 x 365 x 245mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 8.0kg |
| Điện năng tiêu thụ |
Xấp xỉ 1.2W hoặc ít hơn (có dây) Xấp xỉ 1.8W hoặc ít hơn (không dây) |
| Mức ồn |
|
| Nguồn điện chuẩn | 220 - 240V, 50 / 60Hz |
| Môi trường hoạt động | |
| Cartridge mực | Cartridge 337: 2,400 trang (cartridge mực đi kèm máy: 1,700 pages) |
| Chu kì hoạt động hàng tháng | 15,000 trang |
| Công suất in khuyến nghị hàng tháng | 500 - 1,500 trang |
| Mực máy in Canon imageCLASS 151DW (HH 337) | 790.000 VNĐ | ||
| Mực in Canon Cartridge 337 | 1.450.000 VNĐ | ||
| Thay drum gạt HP 83A | 200.000 VNĐ | ||
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |