n
$ 0.00

Máy in đa năng Canon imageCLASS MF525x (in 2 mặt, wifi, scan, copy, fax)

 

Nhà sản xuất: Canon
Mã sản phẩm: MF525x
Giá: Call

Mua hàng qua điện thoại : 0908 282857

Chi tiết sản phẩm

Máy in đa năng Canon imageCLASS MF525x (in 2 mặt, wifi, scan, copy, fax)

Phương thức in In tia laser đen trắng

Tốc độ in :  A4 43ppm /  Letter 45ppm / A5(*¹) 65ppm

Độ phân giải khi in 600 x 600dpi

Chất lượng in với công nghệ lọc hình ảnh 2,400 (tương đương) x 600dpi 1,200 (eq.) x 1,200dpi (eq.)

Thời gian làm nóng máy (Tính từ khi bật máy) 14giây hoặc ít hơn

Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4 Xấp xỉ 6.2 giây / Letter Xấp xỉ 6.2 giây

Thời gian bật máy (Khi ở chế độ nghỉ) 4.0 giây hoặc ít hơn

Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6 (93 fonts), PostScript 3

In đảo mặt tự động Tiêu chuẩn

Kích cỡ giấy khả dụng cho in đảo mặt A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal

Lề in 5mm - trên, dưới, trái, phải (Kích thước in phong bao: 10mm)

Tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver

Định dạng hỗ trợ để in trực tiếp từ USB Định dạng hỗ trợ: JPEG, TIFF, PDF

Sao Chép  

Tốc độ sao chép A4 43ppm

Letter 43ppm

Độ phân giải khi sao chép 600 x 600dpi

Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT) A4 Xấp xỉ 6.4 giây

Letter Xấp xỉ 6.3 giây

Số lượng bản sao chép tối đa Lên tới 999 bản

Tỉ lệ Thu nhỏ / Tăng lớn 25 - 400% (biên độ tăng giảm 1%)

Các tính năng sao chép Frame Erase, Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, Sao chụp Thẻ ID, Sao chụp Hộ chiếu

Quét  

Độ phân giải quét Quang học Mặt kính: lên tới 600 x 600dpi

Khay nạp tự động: lên tới 300 x 300dpi

Bộ cài tăng cường Lên tới 9,600 x 9,600dpi

Kiểu quét Cảm biến Hình ảnh Chạm Màu

Kích cỡ quét tối đa Mặt kính Lên tới 215.9 x 355.6mm

Khay nạp tự động Lên tới 215.9 x 355.6mm

Tốc độ quét(*²) 1-mặt: 37ipm; 2-mặt: 70ipm

Chiều sâu màu 24-bit

Quét kéo Có, USB và mạng Network

Quét đẩy (Quét tới PC) với bộ cài MF Scan Utility Có, USB và mạng Network

Quét tới USB (thông qua USB Host 2.0)

Quét tới Đám mây MF Scan Utility

Tương thích phần mềm Quét TWAIN, WIA

Gửi  

Phương thức gửi SMB, Email, FTP, iFAX Simple

Chế độ màu Đủ màu, Xám, Đen trắng

Độ phân giải quét 300 x 600dpi

Định dạng file JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)

Fax  

Tốc độ modem Lên tới 33.6 Kbps

Độ phân giải fax Lên tới 406 x 391dpi

Phương thức nén MH, MR, MMR, JBIG

Dung lượng bộ nhớ (*³) Lên tới 512 trang

Quay số yêu thích (trong sổ địa chỉ) 19 số

Quay số mã hóa Lên đến 281 số

Quay số theo nhóm / địa chỉ Tối đa 199 số / địa chỉ

Gửi lần lượt Tối đa 310 địa chỉ

Chế độ nhận Chỉ fax, Nhận fax bằng tay, Trả lời điện thoại, Fax / Tự động chuyển

Bộ nhớ lưu trữ Sao lưu bộ nhớ vĩnh viễn. (dự phòng với bộ nhớ flash)

Các tính năng fax Chuyển tiếp fax, truy cập hai chiều, nhận fax từ xa, fax từ máy tính (chỉ truyền), DRPD, ECM, tự động quay số, báo cáo hoạt động fax, báo cáo kết quả hoạt động fax, báo cáo quản lý hoạt động fax

Thời gian truyền Xấp xỉ 2.6 giây

Xử lý giấy  

Khay nạp tài liệu tự động đảo mặt (DADF) 50 tờ (80g/m²)

Khổ giấy cho khay DADF A4, B5, A5, A6, Letter, Legal, Statement

(tối thiểu 105 x 128mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm)

Giấy nạp

(dựa trên trọng lượng 80g/m²) Khay giấy tiêu chuẩn 550 tờ

Khay đa năng 100 tờ

Khay giấy tùy chọn 550 tờ

Dung lượng giấy nạp tối đa 2,300 tờ

Giấy ra 250 tờ

Kích cỡ giấy Khay chuẩn A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal

Tùy chỉnh (Tối thiểu 105.0 x 148.0mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm))

Khay đa chức năng A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal, Index Card

Envelope: COM10, Monarch, C5, DL

Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127.0mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm)

Loại giấy Plain, Heavy, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope

Trọng lượng giấy DADF 50 tới 105g/m²

Khay chuẩn 52 tới 120g/m²

Khay đa chức năng 52 tới 199g/m²

Kết nối & Phần mềm  

Giao diện chuẩn Có dây USB 2.0 High Speed, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T

Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n

(Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection)

Kết nối Near Field Communication (NFC) Có (Thụ động)

Giao thức mạng In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)

Quét Email, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6)

TCP/IP Application Services Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4, IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)

Quản trị SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6)

Bảo mật mạng Có dây IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x, IPSEC

Không dây WEP 64/128-bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES))

Cấu hình Kết nối không dây một chạm (One-Push Wireless Configuration) Wi-Fi Protected Setup (WPS)

Tính năng khác Department ID, In bảo mật, Thư viện Ứng dụng

Giải pháp in ấn di động Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service

Sổ địa chỉ LDAP

Hệ điều hành tương thích(*4) Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008,

Mac® OS X 10.7.5 & up(*5), Linux(*5)

Phần mềm bao gồm Bộ cài máy in, bộ cái fax, bộ cài máy quét, MF Scan Utility, Tình trạng mực

Thông số chung  

Bộ nhớ máy 1GB

Màn hình LCD Màn hình cảm ứng màu WVGA LCD 5.0"

Kích cỡ (W x D x H) 494 x 464 x 452mm

Trọng lượng 19.0kg

Khi đang chờ Mức nén âm: 29dB

Cartridge mực  : Tiêu chuẩn Cartridge 041: 10,000 trang (Kèm máy: 10,000 trang) , Cao Cartridge 041 H: 20,000 trang

Công suất in hàng tháng(*8) 150,000 trang

Bảo hành : 12 tháng


Giá: Call
List Grid