| Thông số kỹ thuật | Chi tiết chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | BIXOLON (Hàn Quốc) |
| Model | SPP-R200III (Mã cụ thể: SPP-R200IIIBKM) |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Tốc độ in | Tối đa 100 mm/giây (Hóa đơn); 80 mm/giây (Linerless) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Khổ giấy (Width) | 58 mm (Tùy chọn 50 mm với vách ngăn) |
| Đường kính cuộn giấy | Tối đa 40 mm |
| Giao tiếp (Interface) | USB V2.0 FS + Serial + Bluetooth V3.0 + EDR |
| Bộ nhớ | 64 Mbit SDRAM, 32 Mbit FlashROM |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Android, iOS (MFi), Windows, Linux, Symbian |
| Công nghệ kết nối nhanh | Hỗ trợ NFC giúp ghép nối Bluetooth dễ dàng |
| Pin (Battery) | 7.4V Li-ion, 1.200 mAh (Sạc đầy trong ~2.5 giờ) |
| Thời lượng pin | Chế độ chờ lên đến 24 giờ liên tục |
| Độ bền va đập | Chịu được rơi rớt từ độ cao 2.1 mét (6.9 ft) |
| Chỉ số bảo vệ | IP54 (Chống bụi và nước khi dùng bao da) |
| Kích thước (R x D x C) | 79.5 x 126.7 x 43.5 mm |
| Trọng lượng | ~ 228g (Bao gồm pin) |
| Cảm biến (Sensors) | Hết giấy, Mở nắp, Nhận diện vạch đen (Black Mark) |
| Đầu in (TPH) | Độ bền 50 km |
| Tính năng nạp giấy | Easy Paper Loading (Thả giấy và in ngay) |
| Phụ kiện đi kèm | Pin, Bộ sạc, Kẹp thắt lưng, Giấy in thử |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Made in Korea) |
Máy in di động BIXOLON SPP-R200III máy in di động mới từ BIXOLON hiệu suất cao, bền bỉ. Chịu được nhiều lần rơi từ độ cao lên đến 2,1 m, chống nước và bụi IP43 – mang lại sự tiện ích di động vượt trội. SPP-R200III có thời lượng PIN cao đảm bảo hoạt động liên tục trong thời gian dài. SPP-R200III cung cấp các tùy chọn kết nối hỗ trợ Bluetooth, WLAN. Tương thích Android ™, iOS ™, Windows®
Phương thức in:
In nhiệt trực tiếp
Tốc độ in:
Độ phân giải:
Bề rộng khổ in:
Cảm biến:
Loại giấy:
Receipt, Label and Linerless (tùy chọn thêm)
Khổ giấy:
Đường kính cuộn giấy:
Độ dày giấy:
Kích thước (WxDxH):
79.5 x 124.5 x 44.1 mm
Trọng lượng:
(có pin, không giấy): ~ 228g (0.85 Ibs.)
Năng lượng:
PIN:
Bộ nhớ:
8 MB SDRAM, 4 MB Flash
Cổng kết nối:
Mặc định: USB V2.0 FS + Serial
Tùy chọn: : USB V2.0 FS + Serial + Bluetooth¹ / WLAN¹
SPP-R200lllplus: USB V2.0 FS + Serial + Bluetooth²/ WLAN²
———————————————————————-
Bluetooth¹: V3.0 + EDR
Bluetooth²: V4.1 (Classic + LE)
WLAN¹: 802.11b/g/n (Infrastructure, Ad-hoc, Wi-Fi Direct) – WEP40/104, WPA1/2 (PSK, EAP)
WLAN²: 802.11a/b/g/n (Infrastructure, Ad-hoc, Wi-Fi Direct, SoftAP) – WEP40/104, WPA1/2 (PSK, EAP)
———————————————————————-
Easy Bluetooth Pairing™ via NFC
Nhiệt độ:
Hoạt động: -15 ~ 50℃ (5 ~ 122℉)
Lưu trữ: -30 ~ 70℃ (-22 ~ 158℉)
Độ ẩm:
10 ~ 80% RH
Chống nước: IP43
Chịu va đập: 2.1 m
Character Size
Font A: 12 x 24 Font B: 9 x 17 Font C: 9 x 24 KOR, CHN: 24 x 24
Characters Per Line
Font A: 32 Font B, C: 42 KOR, CHN, JPN: 16
Character Sets
Alphanumeric: 95
Expanded Graphics: 128 x 33 page
International: 32
Optional Unicode supported (UTF-8, UTF-16LE,UTF-16BE)
Graphics
Supporting user-defined fonts, graphics, formats, layouts, and logos
Barcode Symbologies
1D: Codabar, Code 39, Code 93, Code 128,
EAN-8, EAN-13, ITF, UPC-A, UPC-E
2D: Aztec, Data Matrix, GS1 Databar, MaxiCode,
PDF417, QR code
Tùy chọn:
Belt Strap, Case, Protective Case, Shoulder Strap, Battery Pack_V2 (with outer contacts),
Single Battery Cradle, Single Docking Cradle,Quad Battery Charger, Quad Docking Cradle,
Cigarette Lighter Charger, Vehicle Holder,Serial / USB Cable
| Giấy in hóa đơn nhiệt K57 Phi 38, khổ 57mm (K57x38) 100 cuộn | 600.000 VNĐ | ||
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |