$ 0.00

Máy in Canon imageCLASS LBP6780x

 


Mã sản phẩm: LBP6780x
Giá: Call
Mua hàng qua điện thoại : 028.73017979
Zalo: 0908966005

Chi tiết sản phẩm

Máy in Canon imageCLASS LBP6780x 
Giá tham khảo: 17.000.000VND + VAT 10% = 18.700.000 VND

Tốc độ in nhanh

Tiết kiệm thời gian với chiếc máy in laser tốc độ cao, có thể in tới 40 trang/phút với thời gian in bản đầu tiên là 8.6 giây.

PCL5e/PCL6, và Adobe PostScript 3

LBP6780x hỗ trợ chuẩn PCL5e/6 và Adobe® PostScript. Với 93 phông PCL có thể điều chỉnh và 136 phông Postsript, LBP6780x được thiết kế phù hợp với bất kì môi trường cài đặt nào.

In hai mặt tự động

Tăng năng suất in với công nghệ in hai mặt tự động tích hợp sẵn. Tiết kiệm chi phí giấy và giảm tác động môi trường.

In trực tiếp từ USB

Tăng tính linh hoạt và tính linh động với chức năng in trực tiếp từ USB. Hỗ trợ các định dạng tiff, JPEG, PDF và XPS.

Màn hình LCD hiển thị 5 dòng

Màn hình LCD hiển thị 5 dòng cho phép hiển thị nhiều thông tin hơn, cho việc quản lí và bảo trì thiết bị dễ dàng hơn.

Được thiết kế với khả năng in khối lượng lớn

Được thiết kế với một khay chứa 500 tờ và một khay đa năng 100 tờ. Ngoài ra, có thể lắp thêm 2 khay chứa giấy dung lượng 500 tờ, cho tổng dung lượng lên tới 1600 tờ.

Điện năng tiêu thụ thấp

LBP6780x giúp giảm tác động môi trường với chế độ ngủ Sleep Mode ở mức tiêu thụ điện 1W. Với mức tiêu thụ điện theo chuẩn Energy Star TEC ở mức 1,9 kWh/tuần (tiêu thụ điện năng trung bình), thiết bị này thực sự là một trong những thiết bị in tiêu thụ ít năng lượng nhất trong các sản phẩm cùng loại.

Tương thích với nền tảng MEAP, uniFLOW:

Nền tảng Java phát triển ứng dụng MEAP được tích hợp sẵn cho phép thiết bị kết hợp với các giải pháp như uniFLOW, giúp đơn giản hóa quy trình quản lí đầu ra và giảm thiểu chi phí in ấn.

Cartridge mực tích hợp 324

Cartridge mực tích hợp của Canon, bao gồm mực và các bộ phận thiết yếu khác, có thể được thay thế một cách dễ dàng trong vài giây. Hộp mực lớn tùy chọn 324 II còn giúp bạn giảm tần suất thay mực.

In 
Phương pháp inIn laser đen trắng
Phương pháp sấySấy theo nhu cầu
Tốc độ inIn một mặt: A4 / Letter40 / 42trang/phút
In đảo mặt: A4 / Letter20 / 20,5 trang/phút 
(10 / 10,25 tờ/phút)
Độ phân giải in600 x 600dpi
1200 x 1200dpi (tương đương)
2400 (tương đương) x 600dpi
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)8,6 / 8,5 giây (A4 / Letter)
Thời gian khởi động
(từ khi bật nguồn)
28 giây hoặc ít hơn
Thời gian khôi phục
(khi đang ở chế độ tắt máy)
Chế độ tắt máy 1 (tắt màn hình): 0 giây
Chế độ tắt máy 2 (tắt động cơ): 10 giây
Chế độ tắt máy 3 (chế độ nghỉ dài): 10 giây
Ngôn ngữ inPCL5e/6, UFR II, PostScript 3, PDF, XPS
Xử lí giấy 
Khay nạp giấy
(định lượng 64g/m2)
Khay Cassette chuẩn:500 tờ
Khay đa mục đích:100 tờ
Khay chọn thêm PF-45:500 tờ x 2
Dung lượng giấy tối đa:1.600 tờ
Khay đỡ giấy ra 
(định lượng 64g/m2)
giấy ra úp mặt xuống:250 tờ
giấy ra ngửa mặt lên:50 tờ
Khổ giấyKhay Cassette chuẩn:A4 / B5 / A5 / A6 / Legal* / Letter / EXE / 16K / 8.5"×13"
Khổ chọn thêm (chiều rộng 105,0 – 215,9mm x Chiều dài 148,0 – 355,6mm) 
* Legal là loại giấy có kích thước 215,9 x 355,6mm (8,5 x14 inches)
Khay đa mục đích:A4 / B5 / A5 / A6 / Legal* / Letter / EXE / 16K / 8.5"×13"
Khổ chọn thêm (chiều rộng 76,2 – 215,9mm x Chiều dài 127,0 – 355,6mm) 
* Legal là loại giấy có kích thước 215,9 x 355,6mm (8,5 x14 inches)
Khay chọn thêm PF-45:A4 /B5 / A5 / A6 / LGL* / LTR / EXE / 16K / 8.5"×13"
Khổ chọn thêm (chiều rộng 105,0 – 215,9mm x Chiều dài 148,0 – 355,6mm) 
* LGL là loại giấy có kích thước 215,9 x 355,6mm (8,5 x14 inches)
Định lượng giấyKhay Cassette chuẩn:60~120g/m2
Khay đa mục đích:60~199g/m2
Khay chọn thêm PF-45:60~120g/m2
Loại giấyGiấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Giấy dán nhãn, Giấy in thẻ index, Giấy bao thư
Lề inLề trên, dưới, trái và phải 5mm 
(Khổ bao thư: 10mm)
Tính năng in đảo mặtChuẩn (only A4 / LTR / LGL* / 8.5"×13") 
* LGL là loại giấy có kích thước 215,9 x 355,6mm (8,5 x14 inches)
Định lượng giấy:60~120g/m2
Kết nối giao tiếp và phần mềm 
Kết nối chuẩnUSB:USB 2.0 tốc độ cao, USB 2.0 máy chủ (2 cổng)
Kết nối mạng làm việc:10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T
Kết nối mở rộng:Khe cắm thẻ SD x 1
Hệ điều hành tương thíchWindowsXP (32bit / 64bit), Windows Server 2003 (32bit / 64bit), Windows Vista (32bit / 64bit), Windows Server 2008 R2 (64bit), Windows Server 2008 (32bit / 64bit), Windows 7 (32bit / 64bit)
Mac OS X 10.5.8 và loại cao hơn*1, Linux*2, Citrix
Thông số kĩ thuật chung 
Dung lượng bộ nhớ768MB
ROM chọn thêmThiết bị in mã vạch-F1
Phông chuẩn93 thang, 136 phông PostScript
Tùy chọn thẻ SDThẻ SD của Canon -B1 (8GB)
Màn hình điều khiểnMàn hình LCD 5 dòng
Mức âm*3Khi đang vận hành:54,5dB hoặc thấp hơn (mức nén âm) 
7,3B hoặc thấp hơn (mức công suất âm)
Khi ở chế độ chờ:Không thể nghe thấy (mức nén âm) 
Không thể nghe thấy (mức công suất âm)
Tiêu thụ điệnMức tối đa:1.400W hoặc thấp hơn
Khi đang vận hành:Xấp xỉ 660W
Khi ở chế độ chờ:Xấp xỉ 15W
Khi ở chế độ nghỉ:Chế độ nghỉ chờ 1 (TẮT màn hình): xấp xỉ 15W 
Chế độ nghỉ chờ 2 (tắt máy): xấp xỉ 5,4W 
Chế độ nghỉ chờ 3 (nghỉ lâu): xấp xỉ 1,0W
Mức tiêu hao điện chuẩn theo chương trình Ngôi sao năng lượng)1,9kWh/tuần
Kích thước (W x D x H)454 x 424 x 345mm
Trọng lượngXấp xỉ 16,6kg (khi không có Cartridge)
Yêu cầu nguồn điệnAC 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Môi trường vận hànhNhiệt độ:10~30°C
Độ ẩm:20~80% RH (không ngưng tụ)
Cartridge mực*4Cartridge 324:6.000 trang
Cartridge 324 II:12.500 trang*5
Công suất in hàng tháng*6100.000 trang
Bảo hành : 12 tháng
Giá: Call
SẢN PHẨM NÊN MUA KÈM
Mực in laser Canon Cartridge 3243.700.000 VNĐ
SẢN PHẨM KHÁC TRONG CÙNG CHUYÊN MỤC Máy in laser Canon

0908 282857