| Thông số | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Model sản phẩm | ViewSonic SP3 |
| Thương hiệu | ViewSonic (Mỹ) |
| Công nghệ hiển thị | DLP® Technology |
| Độ sáng | 4.800 ANSI Lumens (Siêu sáng, phù hợp môi trường nhiều ánh sáng) |
| Độ phân giải thực | SVGA (800 x 600) |
| Độ phân giải hỗ trợ | VGA (640 x 480) đến Full HD (1920 x 1080) |
| Tỷ lệ tương phản | 30.000:1 (Công nghệ SuperEco™ cho hình ảnh sâu) |
| Tỷ lệ khung hình | 4:3 (Gốc), Hỗ trợ 16:9 |
| Tuổi thọ bóng đèn | 5.000 giờ (Normal) / 15.000 giờ (SuperEco Mode) |
| Số lượng màu hiển thị | 1.07 tỷ màu (Công nghệ SuperColor™) |
| Cổng kết nối đầu vào | 1x HDMI 1.4; 1x VGA (D-sub 15-pin); 1x Video; 1x Audio in 3.5mm |
| Cổng kết nối đầu ra | 1x Monitor Out (VGA); 1x Audio out 3.5mm |
| Cổng điều khiển | 1x RS232; 1x USB Type mini B (Service) |
| Chỉnh vuông hình (Keystone) | +/- 40° (Theo chiều dọc - Vertical) |
| Kích thước hình chiếu | 30 inch - 300 inch |
| Khoảng cách chiếu | 1.19 m - 13.11 m (3.94ft - 43.01ft) |
| Loa tích hợp | 2W x 1 |
| Điện năng tiêu thụ | 260W (Hoạt động); <0.5W (Chế độ chờ) |
| Kích thước (RxDxC) | 29.4 x 21.8 x 11.0 cm |
| Trọng lượng | Khoảng 2.2 kg |
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ trình chiếu 3D; Bật/Tắt nguồn nhanh; 5 chế độ màu sắc tùy chỉnh |
| Chế độ bảo hành | 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1000 giờ cho bóng đèn |
Máy chiếu VIEWSONIC SP3 (4.800 ANSI lumens, SVGA (800x600), 30.000:1, HDMI, VGA)
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Thương hiệu: ViewSonic |
| Hệ thống chiếu: 0.55" SVGA |
| Độ phân giải thực: SVGA (800x600) |
| Loại chíp DC (xử lý hình ảnh): DC3 |
| Độ sáng: 4.800 ANSI lumens |
| Độ tương phản: 30.000:1 |
| Tỉ lệ khung hình: Tự động/ 4:3/ 16:9/ 2.35:1 |
| Màu sắc hiển thị: 1.07 tỷ màu |
| Loại nguồn sáng: Bóng đèn |
| Tuổi thọ nguồn sáng: 6.000 / 15.000 giờ (Normal /SuperEco) |
| Công suất nguồn sáng: 190W |
| Ống kính: F=2.56-2.68, f=22-24.1 mm |
| Chênh lệch chiếu: 120%+/-5% |
| Tỷ lệ chiếu: 1.96 ~ 2.15 |
| Kích thước hiển thị: 30 - 300 inch (đường chéo) |
| Khoảng cách chiếu: 1.19m-13.11m (100" @3.98m) |
| Chỉnh vuông hình (Keystone): Theo chiều dọc ±40° |
| Thu phóng quang học: 1.1x |
| Thu phóng kỹ thuật số: 0,8x - 2x |
| Độ ồn (Chế độ Eco): 27dB |
| Hỗ trợ độ phân giải: Từ VGA (640 x 480) đến FullHD (1920 x 1080) |
| Tương thích HDTV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
| Khả năng tương thích Video: NTSC, PAL, SECAM |
| Tần số quét: Ngang: 15K~102KHz/ Dọc: 23~120Hz |
| Cổng kết nối: HDMI vào x1; VGA vào x2; Audio (3.5mm) vào x1; Video vào x1; VGA ra (Giám sát) x1; Audio (3.5mm) ra x1; RS232 x1; Mini USB- B (dịch vụ) x1 |
| Loa: 2W |
| Nguồn điện: AC 100-240V+/- 10%, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ: 260W (Chế độ thường) / <0.5W (chế độ chờ) |
| Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 40º C |
| Trọng lượng: 2.2 kg |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao): 294 x 218 x 110 mm |
| Ngôn ngữ: Đa ngôn ngữ, có Tiếng Việt và Tiếng Anh |
| Chế độ bảo hành: Bảo hành 24 tháng cho thân máy, 12 tháng hoặc 1.000 giờ cho bóng đèn tùy theo điều kiện nào đến trước. |
Đóng gói: Máy chiếu, Cáp nguồn, Cáp VGA, Điều khiển, HDSD nhanh ViewSonic SP3 mang đến hiệu suất hình ảnh vượt trội trong các phòng họp của doanh nghiệp và lớp học. Với độ sáng cao hơn và tuổi thọ bóng đèn lâu hơn, máy chiếu SP3 đảm bảo tái hiện những chi tiết tinh tế nhất trong bất kỳ môi trường nào trong thời gian dài. Công nghệ SuperColor™ độc quyền của ViewSonic cung cấp một dải màu hiển thị rộng hơn, đảm bảo độ chính xác màu sắc trung thực trong cả môi trường sáng và tối mà không làm giảm chất lượng hình ảnh. ![]() ![]()
|
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |