| Thông số kỹ thuật | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy in Laser màu Canon imageCLASS LBP621Cw |
| Thương hiệu | Canon (Nhật Bản) |
| Tình trạng | Hàng chính hãng (Phân phối bởi Lê Bảo Minh hoặc đơn vị ủy quyền) |
| Loại máy in | Máy in Laser màu đơn năng |
| Chức năng chính | In đơn năng, Kết nối không dây (Wifi), In qua mạng LAN |
| Tốc độ in (A4) | Lên đến 18 trang/phút (Trắng đen & Màu) |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi (Tương đương 1.200 x 1.200 dpi với công nghệ làm mịn) |
| Thời gian in bản đầu tiên | Khoảng 10.4 giây (Trắng đen) / 10.5 giây (Màu) |
| Khả năng in 2 mặt | Không (In 1 mặt thủ công) |
| Màn hình hiển thị | LCD 5 dòng hiển thị thông tin trực quan |
| Bộ nhớ RAM | 1 GB |
| Khay chứa giấy gầm | 250 tờ |
| Khay đa năng | 01 tờ |
| Kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0 High Speed, Gigabit Ethernet (LAN), Wi-Fi 802.11b/g/n |
| In ấn di động | Canon PRINT Business, Apple AirPrint, Mopria, Google Cloud Print |
| Mã mực sử dụng | Cartridge 054 Black (1.500 trang), 054 C/M/Y (1.200 trang) |
| Ngôn ngữ in | UFR II |
| Chu kỳ in hàng tháng | Tối đa 30.000 trang/tháng |
| Kích thước (R x S x C) | 430 mm x 418 mm x 287 mm |
| Trọng lượng máy | Khoảng 12.8 kg (Không tính hộp mực) |
| Đơn vị cung cấp | Huy Hoàng (huyhoang.vn) |
| Chế độ bảo hành | 12 tháng chính hãng toàn quốc |
In | |
| Phương thức in | In tia laser màu |
| Tốc độ in | |
| Độ phân giải khi in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh | 1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
| Thời gian khởi động (Từ lúc bật nguồn) | 13 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | |
| Thời gian khôi phục (Từ chế độ Ngủ) | 6,1 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II |
| In đảo mặt tự động | - |
| Kích cỡ khả dụng cho in đảo mặt tự động | - |
| Lề in | 5mm - trên, dưới, phải, trái (Bao thư: 10mm) |
| Tính năng in | Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver |
| Định dạng file hỗ trợ In trực tiếp từ USB | JPEG, TIFF, PDF |
Xử lý giấy | |
| Nạp giấy (định lượng 80g/m²) | |
| Lượng giấy nạp tối đa | 251 tờ |
| Lượng giấy xuất ra | 100 tờ |
| Kích cỡ giấy | Khay Cassette tiêu chuẩn:
|
| Loại giấy | Plain, Thick, Coated, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope |
| Trọng lượng giấy | |
Kết nối & Phần mềm | |
| Giao diện tiêu chuẩn | |
| Giao thức mạng | |
| Bảo mật mạng | |
| Tính năng khác | Quản lý Bộ phận, In Bảo mật |
| Giải pháp in di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service |
| Hệ điều hành tương thích | |
| Phần mềm đi kèm | Bộ cài máy in, Tình trạng Mực |
Thông số chung | |
| Bộ nhớ thiết bị | 1 GB |
| Hiển thị LCD | Màn hình LCD 5 dòng |
| Kích thước (W x D x H) | 430 x 418 x 287mm |
| Trọng lượng | 12,8 kg |
| Tiêu thụ điện | |
Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ | 10 - 30°C |
| Độ ẩm | 20% - 80% RH (không ngưng tụ) |
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |