Chi tiết sản phẩm
Điện thoại IP không dây Grandstream GRP2612W
-Điện thoại IP không dây cao cấp cho người dùng bận rộn phải xử lý nhiều cuộc gọi, cho doanh nghiệp, sử dụng dễ dàng, thiết kế hiện đại.
-Sử dụng 4 đường Line, 2 tài khoản SIP, 4 phím mềm lập trình XML.
-Màn hình màu hiển thị: 2.4 inch (320x240) TFT color LCD.
-Hỗ trợ 2 cổng mạng 10/100/1000 Mbps.
-Hỗ trợ kết nối WiFi: 802.11 a/b/g/n/ac Wi-Fi.
-Đàm thoại hội nghị 3 bên đồng thời.
-Hoàn toàn tương thích với các chuẩn mở.
-Chất lượng âm thanh HD Audio cho cả loa và tai nghe.
-Thiết bị di động để đồng bộ danh bạ, lịch và chuyển cuộc gọi.
-Chức năng phong phú (hiển thị số gọi đến, sổ địa chỉ, ...).
-Cho phép tùy chọn nhạc chuông.
-Các tính năng và chức năng điện thoại chuẩn.
-Headset jack RJ9.
-Các phím chức năng: Hold, transfer, forward, 3-way conference, call park, call pickup…
-Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.
-Kích thước: 203 x 193 x 52.1mm.
-Trọng lượng: 554g.
Đặc tính kỹ thuật
| Protocols/Standards | SIP RFC3261, TCP/IP/UDP, RTP/RTCP, HTTP/HTTPS, ARP, ICMP, DNS (A record, SRV, NAPTR), DHCP, PPPoE, TELNET, TFTP, NTP, STUN, SIMPLE, LLDP, LDAP, TR-069, 802.1x, TLS, SRTP, IPV6 |
| Network Interfaces | Dual switched auto-sensing 10/100 Mbps Ethernet ports with integrated PoE |
| Graphic Display | 2.4 inch (320x240) TFT color LCD |
| Feature Keys | 4 line keys with up to 2 SIP accounts, 4 XML programmable context sensitive softkeys, 5 navigation/menu keys, 9 dedicated function keys for: MESSAGE (with LED indicator), TRANSFER, HOLD, HEADSET, MUTE, SEND/REDIAL, SPEAKERPHONE, VOL+, VOL |
| Auxiliary Port | RJ9 headset jack (allowing EHS with Plantronics headsets) |
| Voice Codecs and Capabilities | Support for G7.29A/B, G.711µ/a-law, G.726, G.722 (wide-band), G723, iLBC, OPUS, in-band and out-of-band DTMF (in audio, RFC2833, SIP INFO) |
| Wi-Fi | Yes, integrated dual-band WiFi 802.11 a/b/g/n/ac (2.4Ghz & 5Ghz) |
| Telephony Features | Hold, transfer, forward, 3-way conference, call park, call pickup, shared-call-appearance (SCA)/ bridged-line-appearance (BLA), downloadable phonebook (XML, LDAP, up to 2000 items), call waiting, call log (up to 1000 records), XML customization of screen, off-hook auto dial, auto answer, click-to-dial, flexible dial plan, hot-desking, personalized music ringtones and music on hold, server redundancy and fail-over |
| HD Audio | Yes, HD handset and speakerphone with support for wideband audio |
| Base Stand | Yes, 2 angle positions available, Wall Mountable |
| QoS | Layer 2 QoS (802.1Q, 802.1P) and Layer 3 (ToS, DiffServ, MPLS) QoS |
| Security | User and administrator level passwords, MD5 and MD5-sess based authentication, 256-bit AES encrypted configuration file, SRTP, TLS, 802.1x media access control, secure boot |
| Multi-language | English, German, Italian, French, Spanish, Portuguese, Russian, Croatian, Chinese, Korean, Japanese, and more |
| Upgrade/Provisioning | Firmware upgrade via FTP/TFTP / HTTP / HTTPS, mass provisioning using GDMS/ TR069 or AES encrypted XML configuration file |
| Power & Green Energy Efficiency | Universal power adapter included: |
| Input:100-240V; Output: +5V, 0.6A ; | |
| Integrated Power-over-Ethernet (802.3af) | |
| Max power consumption 3W(power adapter) or 3.8W(PoE) | |
| Temperature and Humidity | Operation: 0°C to 40°C |
| Storage: -10°C to 60°C | |
| Humidity: 10% to 90% Non-condensing | |
| Compliance | FCC: Part 15 Class B; Part 15 Subpart C, 15.247; Part 15 Subpart E, 15.407; FCC Part68 HACCE: EN 55032; EN 55035; EN 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN 62368-1; EN 301489-1; EN301489-17; EN 300328; EN 301893; EN 62311RCM: AS/NZS CISPR32; AS/NZS 61000.3.2; AS/NZS 61000.3.3; AS/NZS 4268; AS/NZS62368.1; AS/CA S004IC: ICES-003; CS-03; RSS-247; RSS-102 |
| Dimension | 203 x 193 x 52.1mm |
| Weight | 554g |
-Sản phẩm chính hãng Grandstream của Mỹ.
-Sản xuất tại Trung Quốc.
-Bảo hành: 12 tháng.
| Thông số | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điện thoại IP Grandstream GRP2612W |
| Thương hiệu | Grandstream (Mỹ) |
| Số tài khoản SIP | 2 tài khoản SIP (Hỗ trợ 4 line) |
| Màn hình hiển thị | LCD màu 2.4 inch (320 x 240) hiển thị rõ nét |
| Kết nối Wi-Fi | Tích hợp Wi-Fi băng tần kép (2.4GHz & 5GHz) |
| Cổng mạng (Ethernet) | 2 cổng 10/100 Mbps (Hỗ trợ PoE - Tùy chọn nguồn qua mạng) |
| Âm thanh (Audio) | HD Audio (Ống nghe và Loa ngoài), hỗ trợ Codec Opus |
| Phím chức năng | 4 phím mềm lập trình XML, phím MPK mở rộng với đèn LED |
| Danh bạ nội bộ | Lên đến 2000 mục (Hỗ trợ XML, LDAP) |
| Bảo mật hệ thống | Mã hóa TLS/SRTP, khởi động an toàn (Secure Boot) |
| Quản lý đám mây | Hỗ trợ GDMS (Cấu hình và giám sát thiết bị từ xa qua Cloud) |
| Cổng tai nghe | RJ9 (Hỗ trợ EHS cho tai nghe Plantronics, Jabra, Sennheiser) |
| Tính năng nổi bật | Mặt nạ màn hình có thể thay đổi (Faceplate); Chống nhiễu âm nền; Kết nối không dây linh hoạt. |
| Nguồn cấp | Adapter 5V DC hoặc PoE (Nếu hạ tầng mạng có hỗ trợ) |
| Chế độ bảo hành | 12 tháng chính hãng (Hỗ trợ kỹ thuật tại Huy Hoàng) |
















