| Thông số | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điện thoại IP Grandstream GRP2601W |
| Thương hiệu | Grandstream (Mỹ) |
| Số tài khoản SIP | 2 tài khoản SIP (Hỗ trợ 2 line) |
| Màn hình hiển thị | LCD đồ họa 2.21 inch (132 x 48) sắc nét |
| Kết nối Wi-Fi | Tích hợp Wi-Fi băng tần kép (2.4GHz & 5GHz) |
| Cổng mạng (Ethernet) | 2 cổng 10/100 Mbps (Tự động chuyển mạch) |
| Âm thanh (Audio) | HD Audio (Ống nghe và Loa ngoài), hỗ trợ Codec G.722 & Opus |
| Công nghệ lọc nhiễu | Noise Shield Technology (Giảm thiểu tiếng ồn môi trường xung quanh) |
| Hội nghị âm thanh | Hỗ trợ đàm thoại hội nghị lên đến 5 bên |
| Quản lý tập trung | Hỗ trợ GDMS (Cấu hình, quản lý và giám sát thiết bị từ xa qua Cloud) |
| Phím chức năng | 4 phím mềm lập trình XML, phím điều hướng 4 chiều |
| Cổng tai nghe | RJ9 (Hỗ trợ EHS cho tai nghe không dây Plantronics, Jabra, Sennheiser) |
| Bảo mật doanh nghiệp | Khởi động an toàn (Secure Boot), mật khẩu kép, mã hóa TLS/SRTP |
| Tính năng nổi bật | Mặt nạ màn hình có thể thay đổi (Faceplate); Thiết kế bền bỉ, dễ dàng triển khai hàng loạt. |
| Chế độ bảo hành | 12 tháng chính hãng (Hỗ trợ kỹ thuật tại Huy Hoàng) |
Điện thoại IP không dây Grandstream GRP2601W
Thông số kỹ thuật
| Protocols/Standards | SIP RFC3261, TCP/IP/UDP, RTP/RTCP, RTCP-XR, HTTP/HTTPS, ARP, ICMP, DNS(A record, SRV, NAPTR), DHCP, PPPoE, SSH, TFTP, NTP, STUN, SIMPLE, LLDP, LDAP, TR069, SNMP, 802.1x, TLS, SRTP, IPv6 |
| Network Interface | Dual switched auto-negotiation 10/100 Mbps Ethernet ports |
| Wi-Fi | Single frequency, 2.4 GHz, 802.11 b/g/n/ax (2.4G only) |
| Graphic Display | 132 x 48 (2.41 inch) LCD display |
| Feature Keys | 4 XML programmable context sensitive soft keys, 5 (navigation, menu) keys. 8 dedicated function keys for: MESSAGE(with LED indicator), TRANSFER,HEADSET, MUTE, SEND/REDIAL, SPEAKERPHONE, VOL+, VOL- |
| Voice Codecs and Capabilities | Support for G.729A/B, G.711µ/a-law, G.726, G.722(wide-band), G.723,iLBC, OPUS, in- band and out-of-band DTMF(in audio, RFC2833, SIP INFO), VAD, AEC, CNG, PLC, AGC, AJB |
| Telephony Features | Hold, transfer, forward, 5-way conference, call park, call pickup, downloadable phonebook(XML, LDAP, up to 2000 items), call waiting, call log(up to 800 records), off-hook auto dial, auto answer, click-to-dial, flexible dial plan, hot-desking, personalized music ringtones and music on hold, server redundancy and fail-over |
| Auxiliary Ports | RJ9 headset jack (allowing EHS with Plantronics & Jabra &Sennheiser headsets) |
| Base Stand | Yes, 1 angle position available (45°), Wall Mountable (*wall mount sold separately) |
| QoS | Layer 2 QoS (802.1Q, 802.1P) and Layer 3 (ToS, DiffServ, MPLS) QoS |
| Security | User and administrator level passwords, MD5 and MD5-sess based authentication, 256-bit AES encrypted configuration file, SRTP, TLS, 802.1x media access control, secure boot |
| Multi-language | English, Chinese, Korean, Japanese, German, Italian, French, Spanish, Portuguese, Russian, Croatian and more |
| Upgrade/Provisioning | Firmware upgrade via FTP/TFTP / HTTP / HTTPS, mass provisioning using GDMS/TR069 or AES encrypted XML configuration file |
| Power & Green Energy Efficiency | Universal Power Supply Input 100-240VAC 50-60Hz; Output +5VDC, 600mA |
| Temperature and Humidity | Operation: 0°C to 40°C Storage: -10°C to 60°C Humidity: 10% to 90% Non-condensing |
| Package Content | 2601W phone, handset with cord, base stand, universal power supply, network cable, Quick Installation Guide |
| Physical | Dimension: 208mm (L) x 180mm (W) x 63.4mm (H) (with handset) Unit weight: 651g; Package weight: 810g |
| Compliance | CE: EN 300 328; ETSI EN 301 489-1; ETSI EN 301 489-17; EN 55032; EN 55035; EN IEC 61000-3-2; EN 61000-3-3; EN IEC 62368-1;EN IEC 62311. UKCA: EN 300 328; ETSI EN 301 489-1; ETSI EN 301 489-17; BS EN 55032; BS EN 55035; BS EN IEC 61000-3-2; BS EN 61000-3-3; BS EN IEC 62368-1;BS EN IEC 62311 |
- Bảo hành: 12 tháng.
- Xuất xứ : China
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |