| Thông số | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điện thoại IP Grandstream GXP2140 |
| Thương hiệu | Grandstream (Mỹ) |
| Số tài khoản SIP | 4 tài khoản SIP (Hỗ trợ 4 line) |
| Màn hình hiển thị | LCD màu 4.3 inch (480 x 272) cực kỳ sắc nét |
| Cổng mạng (Ethernet) | 2 cổng Gigabit (10/100/1000 Mbps) tích hợp PoE |
| Kết nối Bluetooth | Tích hợp Bluetooth (Đồng bộ danh bạ di động, hỗ trợ tai nghe) |
| Âm thanh (Audio) | HD Audio (Cả ống nghe và loa ngoài), hỗ trợ Codec chất lượng cao |
| Khả năng mở rộng | Kết nối lên đến 4 Module GXP2200EXT (Thêm 160 phím BLF) |
| Phím chức năng | 5 phím mềm lập trình XML, phím điều hướng 4 chiều |
| Hội nghị âm thanh | Hỗ trợ đàm thoại hội nghị lên đến 5 bên |
| Cổng kết nối khác | Cổng USB, Cổng tai nghe RJ9 (Hỗ trợ EHS cho tai nghe Plantronics) |
| Bảo mật hệ thống | Mã hóa TLS/SRTP, HTTPS, chuẩn 802.1x, cấu hình TR-069 |
| Tính năng nâng cao | Hỗ trợ ứng dụng thời tiết, tỷ giá, RSS; Thay đổi hình nền tùy chỉnh. |
| Nguồn cấp | Adapter 12V DC hoặc PoE (Nếu hạ tầng mạng hỗ trợ) |
| Chế độ bảo hành | 12 tháng chính hãng (Hỗ trợ kỹ thuật tại Huy Hoàng) |
Điện thoại IP Grandstream GXP2140
– Điện thoại IP sử dụng 4 tài khoản SIP.
– Màn hình màu hiển thị LCD 4.3 inch, cổng Bluetooth, cổng USB.
– 4 đường Line trực tiếp.
– Đàm thoại hội nghị 5 bên đồng thời.
– Hoàn toàn tương thích với các chuẩn mở.
– Chất lượng âm thanh chuẩn HD Audio.
– Chức năng phong phú (hiển thị số gọi đến, sổ địa chỉ, ...).
– Cho phép tùy biến nhạc chuông.
– Tương thích và tương tác với các SIP platforms.
– 2 cổng 10/100/1000 Mbps auto-sensing Ethernet RJ45 (1 LAN, 1 PC).
– Loa Full duplex Speaker Phone với chức năng AEC.
– Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE, cổng USB.
– Các tính năng và chức năng điện thoại chuẩn.
– Headset jack RJ9.
– Chức năng cao cấp đàm thoại hội nghị 5 bên.
– Đèn báo Voicemail indicator.
– Mở rộng được tối đa được 96 phím (DSS) lập trình được.
Đặc tính kỹ thuật
Protocols/ Standards | SIP RFC3261, TCP/ IP/ UDP, RTP/ RTCP, HTTP/ HTTPS, ARP, ICMP, DNS (A record, SRV, NAPTR, DHCP, PPPoE, TELNET, TFTP, NTP, STUN, SIMPLE, LLDP, LDAP, TR-069, 802.1x, TLS, SRTP, IPv6 |
Network Interfaces | Dual switched auto-sensing 10/100/1000 Mbps Gigabit Ethernet ports with integrated PoE |
Graphic Display | 4.3 inch (480x272) TFT color LCD |
Bluetooth | Yes, Bluetooth V2.1 |
Feature Keys | 4 line keys with up to 4 SIP accounts, 5 programmable context sensitive softkeys, 5 navigation/menu keys, 11 dedicated function keys for: MESSAGE (with LED indicator), PHONEBOOK, TRANSFER, CONFERENCE, HOLD, HEADSET, MUTE, SEND/ REDIAL, SPEAKERPHONE, VOL+, VOL |
Voice Codec | Support for G.729A/B, G.711µ/a-law, G.726, G.722 (wide-band), and iLBC, in-band and out-of-band DTMF (in audio, RFC2833, SIP INFO) |
Auxiliary Ports | RJ9 headset jack (allowing EHS with Plantronics headsets), USB, extension module port |
Telephony Features | Hold, transfer, forward, 5-way conference, call park, call pickup, shared-call-appearance (SCA)/ bridged-line-appearance (BLA), downloadable phonebook (XML, LDAP, up to 2000 items), call waiting, call log (up to 500 records), customization of screen, off-hook auto dial, auto answer, click-to-dial, flexible dial plan, hot desking, personalized music ringtones and music on hold, server redundancy and fail-over |
HD Audio | Yes, both on handset and speakerphone |
Extension Module | Yes, can power up to 4 GXP2200EXT modules which features a 128x384 graphic LCD, 20 quick-dial/ BLF keys which dual-color LED, 2 navigation keys, and less than 1.2W power consumption per unit. |
Base Stand | Yes, allow 2 angle positions |
QoS | Layer 2 (802.1Q, 802.1p) and Layer 3 (ToS, DiffServ, MPLS) QoS |
Security | User and administrator level passwords, MD5 and MD5-sess based authentication, AES based secure configuration file, SRTP, TLS, 802.1x media access control |
Multi-language | English, Arabic, Chinese, Croatian, Czech, Dutch, German, French, Hebrew, Hungarian, Italian, Japanese, Korean, Polish, Portuguese, Russian, Slovenia, Spanish, Turkish |
Upgrade and Provisioning | Firmware upgrade via TFTP/HTTP/HTTPS, mass provisioning using TR-069 or encrypted XML configuration file |
Power and Green Energy Efficiency | Input: 100-240V; Output: +12V, 1.0A; Integrated Power-over-Ethernet (802.3af) Max power consumption: 6W (without GXP2200EXT), 10W (with 4 cascaded GXP2200EXTs) |
Operating Temperature and Humidity | 0 ~ 40ºC (32 ~ 104ºF ), 10 ~ 90% (non-condensing) |
Compliance | FCC Part 15 (CFR 47) Class B; EN55022 Class B, EN55024, EN61000-3-2, EN61000-3-3, EN 60950-1, EN62479 AS/NZS CISPR 22 Class B, AS/NZS CISPR 24, RoHS; UL 60950 (power adapter) |
Dimension | 228 x 206 x 46.5 mm |
Weight | 0.98 kg |
– Sản phẩm chính hãng Grandstream của Mỹ.
– Sản xuất tại Trung Quốc.
– Bảo hành: 12 tháng.
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
| Chi tiết |
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |