$ 0.00

Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer TX50E V2 Bluetooth 5.2 Wi-Fi 6 AX3000

 

Nhà sản xuất: TP-Link
Mã sản phẩm: Archer TX50E V2
Giá: 1.599.000   1.299.000 VNĐ
(Giá đã bao gồm VAT)

Mua hàng qua điện thoại : 0908 282857

Chi tiết sản phẩm

Thông số Chi tiết tham khảo
Tên sản phẩm Card mạng Wireless AX3000 Wi-Fi 6 Bluetooth 5.2 PCI Express Adapter
Model Archer TX50E (V2)
Thương hiệu TP-Link
Giao diện (Interface) PCI Express x1
Chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11ax/n/g/b 2.4 GHz)
Băng tần Wi-Fi Băng tần kép (Dual Band) 2.4 GHz và 5 GHz
Tốc độ Wi-Fi tối đa 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Phiên bản Bluetooth Bluetooth 5.2 (Hỗ trợ tốc độ nhanh hơn và vùng phủ rộng hơn)
Chipset xử lý Intel Wi-Fi 6 Chipset (Dòng AX200/AX210 tùy lô sản xuất)
Loại Ăng-ten 2 x Ăng-ten ngoài hiệu suất cao (Có thể tháo rời - Connector RP-SMA)
Công nghệ nổi bật OFDMA, MU-MIMO, 1024-QAM, HE160 (Băng thông 160 MHz)
Bảo mật Wi-Fi WPA3, WPA2/WPA/WEP, WPA-PSK/WPA2-PSK
Hệ thống tản nhiệt Trang bị Heatsink (Cánh tản nhiệt đặc biệt giúp duy trì độ ổn định)
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 11/10 (64-bit)
Đèn LED báo hiệu Status (Trạng thái hoạt động)
Công suất phát (EIRP) 5 GHz: 27dBm (FCC) / 23dBm (CE); 2.4 GHz: 26dBm (FCC) / 20dBm (CE)
Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F)
Kích thước vật lý 95.2 x 120.8 x 21.5 mm
Định dạng (Form Factor) Full Height và Low Profile (Kèm thanh chắn lùn cho máy tính mỏng)
Phụ kiện đi kèm 2 Ăng-ten, Chặn lùn (Low Profile Bracket), Cáp Bluetooth Header, Hướng dẫn
Đặc điểm nổi bật Độ trễ thấp hơn 75%, lý tưởng cho Gaming VR và Streaming 4K mượt mà

Archer TX50E V2

Bộ Chuyển Đổi PCIe Bluetooth 5.2 Wi-Fi 6 AX3000

  • Tốc Độ Wi-Fi 6  Nhanh Chóng—Phá vỡ rào cản gigabit với tốc độ lên tới 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
  • Trải Nghiệp Mượt Mà Hơn—Độ trễ thấp hơn 75% đảm bảo chơi game siêu nhạy, trò chuyện video không bị gián đoạn và phát trực tiếp liền mạch
  • Kết Nối Đáng Tin Cậy—Chipset Intel® Wi-Fi 6 mang đến Wi-Fi nhanh hơn và rõ ràng hơn để khai thác hết tiềm năng của Router Wi-Fi 6 của bạn
  • Tín Hiệu Vùng Phủ Rộng Hơn—Kết Nối Wi-Fi của bạn đến mọi ngóc ngách trong căn nhà với hai ăng ten độ lợi cao đảm bảo vùng phủ rộng lớn và ổn định hơn
  • Bluetooth 5.2—Công Nghệ Bluetooth mới nhất tăng tốc độ nhanh hơn và tăng vùng phủ rộng hơn so với các phiên bản trước.
  • Cải Tiến Bảo Mật—Các cải tiến bảo mật mới nhất WPA3 cung cấp khả năng bảo vệ nâng cao về an toàn mật mã cá nhân
  • Thiết Kế Tinh Xảo—Tản nhiệt chuyên dụng và mạ vàng được chế tác để cải thiện độ ổn định và độ tin cậy ngay cả trong môi trường nóng
  • Độ Tương Thích Ngược – Hỗ trợ đầy đủ các tiêu chuẩn 802.11ac/a/b/g/n

  • TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
    Dimensions 3.7 x 4.8 x 0.8 in
    (95.2 x 120.8 x 21.5 mm)
    Dạng Ăng ten Hai Ăng Ten Băng Tần Kép Độ Lợi Cao
    Chipset Intel Wi-Fi 6 Chipset
    Bluetooth Features
    Standards and Protocols Bluetooth 5.2, Bluetooth 5.0, Bluetooth 4.2, Bluetooth 4.0
    Interface F_USB 2.0
    TÍNH NĂNG WI-FI
    Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz
    IEEE 802.11ax/n/g/b 2.4 GHz
    Bluetooth 5.2/5.0/4.2/4.0
    WLAN Signal Rate 5 GHz
    11ax: Up to 2402 Mbps(dynamic)
    11ac: Up to 1733 Mbps(dynamic)
    11n: Up to 300 Mbps(dynamic)
    11a: Up to 54 Mbps(dynamic)

    2.4 GHz
    11ax: Up to 574 Mbps(dynamic)
    11n: Up to 300 Mbps(dynamic)
    11g: Up to 54 Mbps(dynamic)
    11b: Up to 11 Mbps(dynamic)
    WLAN Reception Sensitivity 5 GHz :
    11ax HT160:-56.25dBm
    11ax HT80: -59dBm
    11ax HT40: -62.25dBm
    11ax HT20: -65dBm

    11ac HT160:-62dBm
    11ac HT80: -65.5dBm
    11ac HT40: -69.75dBm
    11ac HT20: -73.75dBm
    11n HT40: -74.5dBm
    11n HT20: -77.5dBm
    11a 54Mbps: -77.75dBm
    11a 6Mbps: -94.5dBm

    2.4GHz :
    11ax HT40: -60.75dBm
    11ax HT20: -63.75dBm
    11n HT40: -73dBm
    11n HT20: -76.25dBm
    11g 54Mbps: -76.5dBm
    11b 11Mbps: -89dBm
    WLAN Transmit Power 5 GHz : 27dBm(FCC) / 23dBm(CE) (EIRP)
    2.4 GHz : 26dBm(FCC) / 20dBm(CE) (EIRP)
    WLAN Modes Infrastructure mode
    Bảo mật Wi-Fi Hỗ trợ 64/128 bit WEP, WPA/WAP2/WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK, 802.1x
    Modulation Technology DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024QAM
    KHÁC
    Chứng chỉ CE, FCC, RoHS
    Sản phẩm bao gồm Archer TX50E
    Hai ăng-ten độ lợi cao 5 dBi
    Giá đỡ thấp
    Cáp nối Bluetooth
    Hướng dẫn cài đặt nhanh
    CD nguồn
    System Requirements Chỉ Windows 11/10(64-bit)
    Môi trường Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉)
    Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
    Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ
    Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ
Giá: 1.599.000   1.299.000 VNĐ
(Giá đã bao gồm VAT)

BẢNG GIÁ THIẾT BỊ MẠNG TP-LINK

Tất cả sản phẩm \ Thiết Bị Mạng \ THIẾT BỊ MẠNG TP-LINK

Tên sản phẩm Giá (đ) VAT Bảo hành
THIẾT BỊ MẠNG TP-LINK
Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (1-pack)1.999.000 24 tháng
Thiết bị mạng TP-Link EAP2452.450.000
Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841N (2 ăng ten, 300Mbps)495.000 12 tháng
Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR940N (3 ăng ten, 300Mbps)649.000 12 tháng
Bộ định tuyến không dây TP-Link TL-MR3420 (chia sẻ sóng 3G/ 4G)790.000 12 tháng
USB Wireless TP-Link TL-WN722N chuẩn N 150Mbps279.000
Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN781ND tốc độ 150Mbps239.000 12 tháng
USB Wireless TP-Link TL-WN821N chuẩn N tốc độ 300Mbps279.000
Bộ Chuyển Đổi Wi-Fi USB TL-WN822N 300Mbp379.000 24 tháng
Card mạng TP-Link TG-3468 tốc độ 10/100/1000Mbps279.000 12 tháng
Gigabit Switch 8 port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008D572.000 12 tháng
Gigabit Switch 8-port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG10081.062.500 12 tháng
Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (3-Pack) AC13003.699.000 24 tháng
Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (2-Pack) AC13002.899.000 24 tháng
Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (3 Pack) AC12002.499.000