Cáp mạng AMP Commscope U/UTP, Cat.6, 4 đôi, CM, 24 AWG, Solid, màu trắng, 305m 427071-2
General Specifications
|
Regional Availability |
Asia |
|
Portfolio |
NETCONNECT® |
|
Product Type |
Twisted pair cable |
Dimensions
|
Product Number |
CS30CM |
|
ANSI/TIA Category |
6 |
|
Cable Component Type |
Horizontal |
|
Cable Type |
U/UTP (unshielded) |
|
Conductor Type,
singles |
Solid |
|
Conductors, quantity |
8 |
|
Jacket Color |
Blue |
|
Pairs, quantity |
4 |
|
Transmission Standards |
ANSI/TIA-568.2-D |
CENELEC EN 50288-6-1 | ISO/IEC 11801 Class E |
|
Cable Length |
304.800 m | 1000 ft |
|
Diameter Over
Insulated Conductor |
0.909 mm | 0.0358 in |
|
Diameter Over Jacket,
nominal |
5.410 mm | 0.213 in |
|
Conductor Gauge,
singles |
24 AWG |
Electrical
Specifications
|
Characteristic
Impedance |
100 ohm |
|
dc Resistance
Unbalance, maximum |
5 % |
|
dc Resistance, maximum |
9.38 ohms/100 m |
2.859 ohms/100 ft |
|
Delay Skew, maximum |
45 ns |
|
Dielectric Strength,
minimum |
1500 Vac | 2500 Vdc |
|
Mutual Capacitance at
Frequency |
5.6 nF/100 m @ 1 kHz |
|
Nominal Velocity of
Propagation (NVP) |
68 % |
|
Operating Frequency,
maximum |
250 MHz |
|
Operating Voltage,
maximum |
80 V |
|
Propagation Delay,
maximum |
536 ns/100m @250MHz |
|
Remote Powering |
Fully complies with
the recommendations set forth by IEEE 802.3bt (Type 4) for the safe delivery
of power over LAN cable when installed according to ISO/IEC 14763-2, CENELEC
EN 50174-1, CENELEC EN 50174-2 or TIA TSB-184-A |
Electrical Cable Performance
|
Frequency |
IL, STD |
NEXT, STD |
ACR, STD |
PSNEXT, STD |
PSACR, STD |
ACRF, STD |
PSACRF, STD |
RL, STD |
TCL, STD |
ELTCTL, STD |
|
1.00 MHz |
2.0 |
74.3 |
72.3 |
72.3 |
70.3 |
67.8 |
64.8 |
20.0 |
40.0 |
35.0 |
|
4.00 MHz |
3.8 |
65.3 |
61.5 |
63.3 |
59.5 |
55.8 |
52.8 |
23.0 |
40.0 |
23.0 |
|
8.00 MHz |
5.3 |
60.8 |
55.4 |
58.8 |
53.4 |
49.9 |
46.9 |
24.5 |
40.0 |
16.9 |
|
10.00 MHz |
6.0 |
59.3 |
53.3 |
57.3 |
51.3 |
47.8 |
44.8 |
25.0 |
40.0 |
15.0 |
|
16.00 MHz |
7.6 |
56.2 |
48.7 |
54.2 |
46.7 |
43.7 |
40.7 |
25.0 |
38.0 |
10.9 |
|
20.00 MHz |
8.5 |
54.8 |
46.3 |
52.8 |
44.3 |
41.8 |
38.8 |
25.0 |
37.0 |
9.0 |
|
25.00 MHz |
9.5 |
53.3 |
43.8 |
51.3 |
41.8 |
39.8 |
36.8 |
24.3 |
36.0 |
7.0 |
|
31.25 MHz |
10.7 |
51.9 |
41.2 |
49.9 |
39.2 |
37.9 |
34.9 |
23.6 |
35.1 |
|
|
62.50 MHz |
15.4 |
47.4 |
32.0 |
45.4 |
30.0 |
31.9 |
28.9 |
21.5 |
32.0 |
|
|
100.00 MHz |
19.8 |
44.3 |
24.5 |
42.3 |
22.5 |
27.8 |
24.8 |
20.1 |
30.0 |
|
|
155.00 MHz |
25.2 |
41.4 |
16.3 |
39.4 |
14.3 |
24.0 |
21.0 |
18.8 |
28.1 |
|
|
200.00 MHz |
29.0 |
39.8 |
10.8 |
37.8 |
8.8 |
21.8 |
18.8 |
18.0 |
27.0 |
|
|
250.00 MHz |
32.8 |
38.3 |
5.5 |
36.3 |
3.5 |
19.8 |
16.8 |
17.3 |
26.0 |
Material
Specifications
|
Conductor Material |
Bare copper |
|
Insulation Material |
Polyolefin |
|
Jacket Material |
PVC |
|
Minimum Bend Radius
Note |
4 times the outer
cable diameter |
Environmental
Specifications
|
Installation
temperature |
0 °C to +60 °C (-32 °F
to +140 °F) |
|
Operating Temperature |
-20 °C to +60 °C (-4
°F to +140 °F) |
|
Storage Temperature |
-20 °C to +80 °C (-4
°F to +176 °F) |
|
Environmental Space |
Non-plenum |
|
Flame Test Method |
CM | UL 1685 |
Packaging and Weights
|
Packaging Type |
Reel in box |
Regulatory
Compliance/Certifications
|
Agency |
Classification |
|
ROHS |
Compliant |
|
CHINA-ROHS |
Below maximum
concentration value |
|
REACH-SVHC |
Compliant as per SVHC
revision on www.commscope.com/ProductCompliance |
|
UK-ROHS |
Compliant |
| Tên sản phẩm | Giá (đ) | VAT | Bảo hành | |
|---|---|---|---|---|
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT5E UTP Cable, 4-Pair, 24AWG, Solid, CM, 305m, White 6-219590-2 | 2.860.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT6 UTP Cable, 4-Pair, 23AWG, Solid, CM, 305m, Blue (1427254-6) | 3.895.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Golden Link UTP Cat 5e (Màu Cam, Màu đỏ, Màu Trắng) | 1.441.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 5e chống nhiễu (Màu Xanh Dương) | 1.880.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Golden Link SFTP Cat 6e chống nhiễu (Màu Xanh Lá) | 2.935.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Commscope CAT6A, 4 đôi chống nhiễu, LSZH, 23 AWG, màu trắng (305m/cuộn) - 884024508/10 | 4.980.000 | 8% | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-03029) | 2.490.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e UTP, 4 pair, 24AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China | 1.190.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 305m/box, Longest working distance: 150m, made in China (1101-04032) | 3.690.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e FTP, 4 pair, 24AWG, Bọc nhôm chống nhiễu, 305m/box, made in China (1103-03003CH, 1103-03011) | 3.350.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT5E (6-554720-3) | 638.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6A S-FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài - màu xám. (1105-06027) | 9.790.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6A FTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhưa, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi - màu xám. (1105-06023) | 7.280.000 | ✅ | ||
| Switch 8 Port PoE APTEK SG2082P - Switch 8 Port PoE L2 Managed Gigabit Switch | 2.750.000 | ✅ | ||
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor1000B | 14.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát WiFi Access Point DrayTek VigorAP 903 | 3.120.000 | ✅ | 2 năm | |
| Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (1-pack) | 1.999.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị mạng Asus RT-AC68U AC1900 | 4.548.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Thiết bị mạng Asus BRT-AC828 | 7.896.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Đầu RJ45 Nhựa | 5.000 | 0% | ||
| Đầu nối RJ45 1-1 1-2 | 25.000 | 0% | ||
| Thiết bị phát wifi 3G, 4G TP-Link TL-MR6400 Tốc Độ 300 Mbps | 1.290.000 | ✅ | ||
| Thiết bị mạng TP-Link EAP245 | 2.450.000 | ✅ | ||
| Cáp nguồn cho modem Adapter 9V-0.6A | 150.000 | 0% | ||
| Cáp nguồn cho modem Adapter 12V-1A | 180.000 | 0% | 3 tháng | |
| Thiết bị mạng Asus RT-AC1300UHP | 2.060.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841N (2 ăng ten, 300Mbps) | 495.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR940N (3 ăng ten, 300Mbps) | 649.000 | 12 tháng | ||
| Bộ định tuyến không dây TP-Link TL-MR3420 (chia sẻ sóng 3G/ 4G) | 790.000 | 12 tháng | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN722N chuẩn N 150Mbps | 279.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN781ND tốc độ 150Mbps | 239.000 | 12 tháng | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN821N chuẩn N tốc độ 300Mbps | 279.000 | ✅ | ||
| Bộ Chuyển Đổi Wi-Fi USB TL-WN822N 300Mbp | 379.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Card mạng PCI TP-Link TF-3200 | 290.000 | 6 tháng | ||
| Card mạng TP-Link TG-3468 tốc độ 10/100/1000Mbps | 279.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 5 ports TP-Link TL-SF1005D | 220.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 8 ports TP-Link TL-SF1008D | 275.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 16 ports TP-Link TL-SF1016D | 679.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024D | 1.210.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 24 ports TP-Link TL-SF1024 | 1.020.000 | 10% | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 5-port TP-Link TL-SG1005D | 396.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 8 port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008D | 572.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 8-port 10/ 100/ 1000M TP-Link TL-SG1008 | 1.062.500 | ✅ | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 16-port TP-Link TL-SG1016D | 1.490.000 | 10% | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024D | 1.895.000 | 10% | 12 tháng | |
| Card mạng Wireless PCI DLink DWA-525 | 190.000 | 36 tháng | ||
| Wireless Access Point DLink DAP-1360 | 660.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ cáp kết nối KVM D-Link KVM-403 | 563.000 | 12 tháng | ||
| Thiết bị mạng Asus ROG Rapture GT-AC5300 | 9.880.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (3-Pack) AC1300 | 3.699.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (2-Pack) AC1300 | 2.899.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi 3g, 4g, 5g APTEK L300e - Router 4G/LTE WiFi chuẩn N 300Mbps (dùng cho Gia Đình, Xe Khách, Hệ Thống Camera...) | 990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1304 | 895.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1206 | 745.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (3 Pack) AC1200 | 2.499.000 | |||
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT5E (100Cái) 1501-88052 | 440.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT6 (100Cái) 1501-88027 | 870.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT5 FTP chống nhiễu 1501-88054 | 990.000 | ✅ | ||
| Mặt nạ 2 port Dintek Wallplate (1303-11031) Face plates - Mặt nạ 02 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 | |||
| Mặt nạ 4 port Dintek Wallplate (1303-11022) Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm - Mặt phẳng | 45.000 | |||
| Mặt nạ 4 port DINTEK (1303-11026) Face plates - Mặt nạ 04 port, US type, 70 x 114mm - Mặt gốc 45 độ | 45.000 | |||
| Switch Cudy GS108 (8 port/ 10/100/1000 Mbps) | 649.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN725N chuẩn N 150Mbps | 239.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T2U Plus 200Mbps / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz | 349.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN727N chuẩn N 150Mbps | 239.000 | ✅ | ||
| Thiết bị mạng Asus RT-AC86U AC2900 | 5.190.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 9V-0.6A- Adapter 9V-0.6A | 170.000 | 0% | ||
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-0.85A | 190.000 | 0% | ||
| Bộ cấp nguồn TP-LINK Adapter 12V-1A | 190.000 | 0% | ||
| Bộ dụng cụ thi công mạng NOYAFA Network Toolkit NF-1501 | 2.250.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Cáp mạng UTP CAT.5E DAHUA DH-PFM920I-5EUN-m, 305m, màu Xám | 1.530.000 | ✅ | ||
| Linksys Cisco SF90D-08 Hup 8 port 10/ 100 | 682.000 | 0% | ||
| Thiết bị mạng phát wifi xuyên tường Router Wifi D-Link DIR-859 (AC1750) | 2.220.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2926 Plus | 3.620.000 | ✅ | 2 năm | |
| Cáp mạng Dintek CAT.6A UTP, 4 pair for 10GB application, 23 AWG, 305m trên rulo nhựa, màu xám.(1101-06009) | 5.950.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP 24AWG PVC Cable - Copper Cable (530-1101-2) 305m, cáp đồng 99,9% | 2.250.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper 25AWG, vỏ nhựa PVC (530-1101-3) 305m, cáp đồng 99,9% | 1.990.000 | ✅ | ||
| Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG6 - 305m 603-1208 | 1.790.000 | ✅ | ||
| Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (2-pack) | 3.999.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Đầu chia mạng 1 ra 2 Ugreen 50923 | 195.000 | |||
| Đầu bấm mạng Cat6 RJ45 Ugreen 50248 - 100c - NW111 | 550.000 | |||
| Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 30718 (10 cái ) | 550.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 50962 (50cái) | 230.000 | |||
| Đầu bấm mạng Cat5e RJ45 Ugreen 20331 (50cái) | 250.000 | |||
| Đầu bấm mạng Cat5e RJ45 Ugreen 50246 (100 Cái) | 360.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 50961 (10 Cái) | 140.000 | |||
| Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 15117 (1Cái) | 190.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 Cat6 Ugreen 60558 (100Cái) | 300.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT6 Ugreen 50247 (50 cái) | 350.000 | |||
| Cáp mạng UTP CAT.6 DAHUA DH-PFM920I-6UN-CN, 305m, màu Trắng | 2.590.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng UTP CAT.6 DAHUA DH-PFM920I-6UN1-C 305m, màu Xanh | 2.590.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng UTP CAT.5E DAHUA DH-PFM920I-5EUN-h, 305m, màu Xám | 2.620.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT6 HIKVISION DS-1LN6-UE-W 305m | 2.690.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT5 HIKVISION DS-1LN5E-E/E 305m | 1.850.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT5E Hikvision DS-1LN5E-S 305m | 2.373.000 | ✅ | ||
| Kìm bấm mạng RJ45/RJ11 Ugreen 70683 NW136 | 350.000 | |||
| Kìm bấm mạng RJ45/RJ11 Ugreen 10952 | 540.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT7 Ugreen 50635 (100cái) | 1.210.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT7 Ugreen 50634 (10cái) | 220.000 | |||
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 8 cổng D-link DES-1008C (thay 1008A) | 288.000 | 36 tháng | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 UTP, 4 pair, 23AWG, 100m/box, Longest working distance: 100m, made in China (1101-04063) | 1.490.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng AMP/COMMSCOPE CAT5E FTP Cable, 4-Pair, 24AWG, Solid, PVC, 305m, White, chống nhiễu | 3.685.000 | 8% | ||
| Cáp mạng HengB Cat6E FTP chống nhiễu | 1.950.000 | 0% | ||
| Cáp mạng HengB Cat6E UTP | 1.750.000 | 0% | ||
| Cáp mạng HengB Cat5e FTP chống nhiễu | 1.220.000 | 0% | ||
| Cáp mạng HengB Cat5E UTP | 1.030.000 | 0% | ||
| Đầu Mạng RJ45 Golden Link 100Cái CAT5 | 440.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 Golden Link 100cái Cat5 Chống Nhiễu | 660.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng đúc 1.5m UTP | 45.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 3m UTP | 60.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 5m UTP | 90.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 10m UTP | 120.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 15m UTP | 160.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 20m UTP | 190.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 30m UTP | 210.000 | 0% | ||
| Cáp mạng đúc 40m UTP | 220.000 | 0% | ||
| Antenna Linksys for Linksys WRT54G WRT54GS WRT54GL WAP54G | 110.000 | 0% | ||
| Cáp mạng CAT5 8 Lõi đồng HIKVISION DS-1LN5EU-SC0 305m | 2.350.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Cat5E Hikvision DS-1LN5EUEC0 305m, màu xám | 2.090.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT6 Hikvision DS-1LN6UZC0 305m | 2.790.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T4U Băng Tần Kép AC1300 1300Mbps (400Mpbs / 2.4GHz và 867Mbps / 5GHz) | 599.000 | ✅ | ||
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor3910 | 21.000.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Đầu nối mạng LAN RJ45 Ugreen 20390 NW114 (1cái) | 120.000 | 12 tháng | ||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR841HP N300 highpower | 890.000 | ✅ | ||
| Bộ Tool dập dây mạng | 230.000 | 0% | ||
| Thiết bị mạng Asus RT-AC53 | 986.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Thiết bị mạng Asus AC1300 RT-AC58U | 1.830.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Switch 24 cổng PoE Gigabit APTEK SG1244P - chuyên cho thiết bị PoE, mạng Wi-Fi tốc độ cao | 3.480.000 | ✅ | 2 năm | |
| Wireless Access Point DLink DAP-2360 | 5.440.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Switch 8 cổng PoE Gigabit APTEK SG1083P - chuyên cho thiết bị PoE, Wi-Fi Gigabit | 1.175.000 | ✅ | ||
| Card mạng Wireless PCI Express DLink DWA-548 | 324.000 | 24 tháng | ||
| Card mạng Wireless USB DLink DWA-123 | 190.000 | 0% | 24 tháng | |
| Card mạng Wireless USB DLink DWA-171 | 384.000 | 24 tháng | ||
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 16 cổng D-link DES-1016A | 630.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Giga Switch 8 Port Dlink DGS-1008A | 597.000 | 10% | 36 tháng | |
| Switch 48 ports TP-Link TL-SF1048 | 1.952.000 | 10% | 12 tháng | |
| Gigabit Switch 24-port TP-Link TL-SG1024 | 2.040.000 | 10% | 12 tháng | |
| Bộ Cấp Nguồn Qua Ethernet PoE Splitter TP-Link TL-PoE200 | 616.000 | 10% | ||
| Router cân bằng tải DrayTek Vigor3220 | 7.990.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng AMP/Commscope CAT6, 4 đôi, UTP, 24AWG, CM rated, 24 AWG, 305m/thùng, Blue. 1427071-6 | 3.990.000 | ✅ | ||
| Bộ tiếp sóng Repeater TP-Link TL-WA850RE | 395.000 | 12 tháng | ||
| Router Băng Tần Kép Wi-Fi AC1200 Archer C50 | 750.000 | 12 tháng | ||
| Switch 6 port PoE APTEK SF1062P chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m | 735.000 | ✅ | 2 năm | |
| Thiết bị phát Wifi TP-Link TL-WR941HP 450Mbps high power | 1.099.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi TP-Link Acher C58HP | 1.650.000 | ✅ | ||
| Router Wifi TP-Link Archer C80 (4 ăng ten) | 1.100.000 | ✅ | ||
| Thiết bị thu Bluetooth 4.0 TP-Link USB Nano UB400 | 159.000 | ✅ | ||
| Thiết bị phát wifi bằng sim TP-Link M7350 (có màn hình, có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi) | 1.550.000 | ✅ | ||
| Switch POE16 HX-D1603PE | 1.200.000 | |||
| Switch POE giga TPLINK TL-SG1218MP | 3.490.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị phát Wifi chuẩn AC Wi-Fi TP-Link AC750 - Archer C20 (3 ăng ten) | 660.000 | 24 tháng | ||
| Repeater Wifi ToToLink EX200 | 290.000 | 0% | ||
| Switch Linksys LGS124 24-Port Gigabit | 3.190.000 | ✅ | ||
| Switch POE 16+2 APTEK SF1163P | 1.890.000 | ✅ | ||
| Switch POE giga APTEK SG1162P | 2.160.000 | ✅ | ||
| Switch POE 16+2 HIKVISION DS-3E1318P-EL/M | 2.550.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch POE giga HIKVISION DS-3E1518P-EI/M | 3.390.000 | ✅ | 12 tháng | |
| KVM Switch D-Link KVM-450 (16-Port PS/ 2, USB Combo) | 10.725.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Mặt nạ 1 port Dintek Wallplate (1303-11030) Face plates - Mặt nạ 01 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 | |||
| Đầu mạng RJ45 Dintek RJ45 Cat5e / Cat6 xuyên thấu 1501-88060 | 940.000 | ✅ | ||
| Patch panel 24 Port, CAT.6, Fully Shielded 19 | 2.750.000 | ✅ | 6 tháng | |
| Nắp chụp và chốt gài chống thoát cho đầu RJ45 1601-00008 | 695.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 Dintek CAT6 SFTP chống nhiễu 1501-88032 | 2.150.000 | ✅ | ||
| Modular Jack - ổ cắm CAT5e Keystone Jack, Krone type 1305-03030 | 59.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded, Vertical, mặt nhấn cáp đứng 1305-03024 | 116.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT6 Keystone Jack, mặt nhấn cáp ngang 1305-04017 | 77.000 | |||
| Máy đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-271-70m (tối đa 70m) | 895.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb application, keystone jack, T568A/B Dintek 1305-05001 | 149.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb, EZI-Jack, Horizontal, mặt nhấn cáp ngang 1305-05008 | 190.000 | |||
| Modular boot – Bọc cao su cho RJ45, DINTEK, 100pcs/ bag, color: Red, Orange, Yellow, Green, Blue, Gray, Black, White | 345.000 | ✅ | ||
| Wall Box - Hộp đế nổi cho mặt nạ 1,2, port, US type, 48 x 69.8 x 114mm | 18.000 | |||
| Wall Box - Hộp âm DinTek cho mặt nạ 4 port, U.S type, 114 x 69.8 x 36.8mm (sử dụng chung mặt 4 port phẳng và mặt 45 độ). | 88.000 | |||
| Surface mount box - ổ mạng nổi 1 port - 48 x 65 x 27mm 1301-02012 | 49.000 | |||
| Surface Mount box - ổ mạng nổi 2 port - 76 x 65 x 27mm 1301-02013 | 59.000 | |||
| Patch panel 24 port, CAT.5e, 19 | 890.000 | ✅ | ||
| Patch panel 24 port CAT.5e Pro Fully shielded, 19 | 1.850.000 | ✅ | ||
| Patch panel 48 Port, CAT.5e, 2U, 19 | 1.750.000 | ✅ | ||
| Patch panel 24 Port, CAT.6, 19 rackmount, Krone type (760237040 +9-1375055-2) | 2.886.400 | ✅ | ||
| Patch panel 48 Port, CAT.6, 19 | 3.750.000 | ✅ | ||
| Patch panel 24 Port rổng, 19 | 520.000 | ✅ | ||
| Patch panel RJ11 for Telephone 50 Port, 19 | 1.650.000 | ✅ | ||
| Patch panel Wire manager - kệ cố định cáp cho patch panel 24 port | 195.000 | ✅ | ||
| Cable wire management - Thanh quản lý cáp 1U | 270.000 | ✅ | ||
| Crimping tool – kèm bấm mạng, for 6/ 8P modular used | 890.000 | ✅ | ||
| Crimping tool Pass Through ezi-PLUG - kèm bấm mạng cho đầu RJ45 xuyên thấu | 1.125.000 | ✅ | ||
| Kèm tuốt chuyên dụng chuốt vỏ màu sợi quang trước khi hàn nối cáp quang | 435.000 | |||
| Cáp mạng APTEK CAT.5e UTP 305m (530-1101-1) | 1.390.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT.5e FTP 305m (530-2106-1) | 1.480.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT.6 UTP 305m (630-1102-1) | 1.490.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng APTEK CAT.6 FTP 305m (bọc nhôm chống nhiễu, Màu Xám) 630-2104-1 | 1.780.000 | ✅ | ||
| Cáp đồng trục kèm đôi dây nguồn APTEK RG59 - 305m (593-1208) | 1.580.000 | ✅ | ||
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 5 cổng Fast Ethernet D-link DES-1005P | 970.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Fast Ethernet D-link DES-1008PA | 1.330.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Bộ chia mạng và cấp nguồn PoE 8 cổng Gigabit D-Link DGS-1008MP | 3.820.000 | ✅ | 36 tháng | |
| Bộ chia mạng Fast Ethernet 5 cổng D-link DES-1005C (thay 1005A) | 222.000 | 36 tháng | ||
| Switch Linksys LGS116 16-Port Gigabit | 2.380.000 | ✅ | ||
| Router Wifi 6 TP-Link Archer AX10 AX1500 | 1.399.000 | ✅ | ||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (2 pack) AC1200 | 1.599.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Router Wifi Mesh Linksys WHW0103 (AC3900) | 6.250.000 | ✅ | ||
| Router Wifi Linksys Velop Home Mesh System WHW0303 - 3 Pack - (AC6600) | 11.500.000 | ✅ | ||
| Router Wifi ToToLink N302R | 385.000 | |||
| Bộ phát Wifi không dây TP-LINK EAP225-WALL | 1.590.000 | |||
| Switch TP-Link T2500G-10TS (TL-SG3210) 8 cổng Gigabit L2 với 2 cổng SFP | 2.490.000 | |||
| Switch 8port TP-Link TL-SG108E | 950.000 | |||
| Wifi ốp trần TOTOLINK CA1200 | 1.450.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Wifi ốp trần TOTOLINK N9 POE | 1.090.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Wifi ốp trần TP-LINK EAP225 | 1.790.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® UAP AC LR - Kèm nguồn | 3.150.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị thu phát sóng WiFi - Ubiquiti UniFi® AP-AC-Pro - kèm nguồn | 4.686.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Wifi dùng cho xe khách APTEK L300 Router 3G/4G-LTE 1 SIM slot - WiFi chuẩn N 300Mbps | 1.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị test cáp mạng Ugreen 10950 | 360.000 | 12 tháng | ||
| F Tool -- dụng cụ nhấn 4 đôi cáp vào ổ cắm dạng ngang | 950.000 | ✅ | ||
| Cable stripper – dụng cụ tuốt vỏ cáp UTP, easy type for UTP cable used | 100.000 | |||
| E Tool -- dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 4 đối vào ổ cắm mạng Keystone Jack | 950.000 | ✅ | ||
| Router Wi-Fi Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 Archer AX11000 | 13.590.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp Archer AX6000 | 4.450.000 | ✅ | ||
| Punch down tool 5 pair – dụng cụ nhấn cáp 1 lúc 5 đối vào patch panel | 770.000 | ✅ | ||
| UTP/ STP Cable Stripper – Dụng cụ tuốt vỏ cáp và cắt rời UTP/ STP, điều chỉnh được độ sâu dao cắt | 295.000 | ✅ | ||
| Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp vào patch panel & Keystone Jack | 580.000 | ✅ | ||
| Punch down tool – dụng cụ nhấn cáp đa năng cho patch panel & Keystone Jack | 710.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e Cáp mạng treo ngoài trời, 305m, thép gia cường dùng treo móc (1101-03011A,1101-03011) | 4.150.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link TL-WN881ND tốc độ 300Mbps | 379.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch 4 port PoE Gigabit APTEK SG1041P | 850.000 | ✅ | ||
| Switch 8 port PoE APTEK SF1082P - 2 Uplink Gigabit | 895.000 | ✅ | ||
| Switch 16 port PoE APTEK SF1163P không quản lí, chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m | 2.390.000 | ✅ | 2 năm | |
| PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-FE | 290.000 | ✅ | ||
| PoE Adaper APTEK 48V Fast Ethernet Port AP-POE48-GE | 350.000 | ✅ | ||
| USB Wirekess TP-Link Archer T3U Mini AC1300 1300Mbps (400Mpbs/ 2.4GHz và 867Mbps/ 5GHz) | 490.000 | ✅ | ||
| Đầu nối RJ45-Modular Plug AMP/COMMSCOPE CAT6 (6-2111989-3) | 2.430.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT.5E UTP 305m (CCA Cat5 UTP) | 2.288.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT6 SFTP 305m (CCA Cat6 SFTP) | 3.080.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dvcom PLATINUM CAT.6 UTP 305m (CCA Cat6 UTP) | 2.695.000 | ✅ | ||
| Switch DrayTek VigorSwitch G1080 (8 port Gigabit Smart switch) | 1.190.000 | ✅ | ||
| Switch DrayTek VigorSwitch G2100 (10-Port Layer 2+ Managed Gigabit Switch) | 2.950.000 | ✅ | ||
| Switch DrayTek VigorSwitch G2280x (28-Port Layer2+ Managed Gigabit Switch (24 Port Gigabit + 4 Port 10 Gigabit SFP) | 8.150.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT6 SFTP 305m (Màu Vàng) | 2.050.000 | 8% | ||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT 5E SFTP 305m (Màu Xanh Lá) | 1.380.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR CAT 5E UTP 305m (Màu Cam, trắng) | 1.280.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng GOLDEN JAPAN 4 PAIR FTP CAT.6 (305m) | 1.930.000 | ✅ | ||
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (2 Pack) AC1200 | 1.899.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wi-Fi Mesh cho Gia Đình TP-Link Deco M5 (1-Pack) AC1300 | 1.699.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (3 pack) AC1200 | 2.399.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ Thống Wi-Fi Mesh Cho Toàn Ngôi Nhà TP-Link Deco M4 (1 Pack) AC1200 | 999.900 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wifi Mesh 6 TP-Link Deco X20 (3-pack) | 4.999.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (3-pack) | 6.599.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (1-pack) | 2.499.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Cáp mạng chống nhiễu Cable STP Cat6 AD-Link 1708 (100m) Xanh (Chống nhiễu) | 540.000 | |||
| Cáp mạng chống nhiễu Cable STP Cat6 AD-Link 1708 (305m) Xanh (Chống nhiễu) | 1.390.000 | |||
| Cáp mạng UNITEK UTP CAT 6 - 200M (Y-C833ABL) | 2.490.000 | |||
| Cáp mạng UNITEK UTP CAT 6 - 100M (Y-C 832ABL) | 1.350.000 | |||
| Thiết bị phát wifi bằng sim TP-LINK M7000 (có pin, bỏ túi, hỗ trợ tối đa 10 user, 1 băng tần wifi) | 1.100.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer TX3000E Bluetooth 5.2 Wi-Fi 6 AX3000 | 1.399.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T6E AC1300 | 1.199.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer TX50E V2 Bluetooth 5.2 Wi-Fi 6 AX3000 | 1.299.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCIe TP-Link Archer T5E Bluetooth 4.2 AC1200 | 880.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T4E AC1200 | 849.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T9UH AC1900 (600Mpbs / 2.4GHz hoặc 1300Mbps / 5GHz) | 1.299.000 | ✅ | ||
| Card mạng PCI Express 10 Gigabit TP-Link TX401 | 1.799.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T3U Plus AC1300 867Mbps / 5GHz hoặc 400Mbps / 2.4GHz | 550.000 | ✅ | ||
| Hệ thống Wi-Fi Mesh Cho Gia Đình TP-Link Deco E4 (1 pack) AC1200 | 899.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Hệ thống Wifi Mesh Wifi 6 TP-Link Deco X60 (2-pack) | 4.899.000 | ✅ | ||
| Thiết bị phát Wifi 4G Cudy LT300 (300 Mbps/ Wifi 4/ 2.4 GHz) | 1.390.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T2U AC600 200Mpbs / 2.4GHz và 433Mbps / 5GHz) | 369.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link Archer T2U Nano AC600 600Mbps với 200Mbps trên băng tần 2.4GHz và 433 Mbps trên băng tần 5GHz | 329.000 | ✅ | ||
| USB Wireless TP-Link TL-WN823N Mini chuẩn N tốc độ 300Mbps | 259.000 | ✅ | ||
| Card Wi-Fi PCI Express TP-Link Archer T2E AC600 | 660.000 | ✅ | ||
| Thiết bị thu Bluetooth 5.0 TP-Link USB Nano UB500 | 199.000 | ✅ | ||
| Bộ phát wifi 6 RUIJIE RG-RAP2200(E) ( Ốp trần / Gắn Tường ) | 1.445.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.5e Cáp mạng ngoài trời có gel chống ẩm, 305m, vỏ PE chịu nhiệt, cáp thả cống (1101-03024) | 4.565.000 | ✅ | ||
| Thiết bị kiểm tra và dò tìm cáp đa năng NOYAFA NF-8209 | 1.990.000 | ✅ | ||
| Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 7 inch All-in-one CCTV tester NF-716ADHS | 14.950.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị kiểm tra camera NOYAFA cầm tay có màn hình 5.4 inch ALL IN ONE CCTV Tester NF-715 | 8.950.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 100m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-100m | 1.495.000 | ✅ | ||
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser tối đa 60m NOYAFA Laser Distance Meter NF-272L-60m | 1.350.000 | ✅ | ||
| Thiết bị đo khoảng cách cầm tay bằng tia laser NOYAFA NF-2260L (tối đa 60m, kết hợp thước dây 5m) | 995.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng, đo khoảng cách dây mạng, PoE NOYAFA NF-8508 | 3.950.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng, dò dây cáp mạng NOYAFA NF-908S | 1.850.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang và soi sợi quang, test dây mạng NOYAFA NF-908L | 1.250.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang và soi lỗi sợi quang (VFL) NOYAFA NF-907C | 1.350.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Máy đo công suất quang NOYAFA NF-900C | 1.095.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601S | 4.950.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-8601W | 4.750.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-8601 | 4.450.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD NOYAFA NF-868 | 3.300.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, PoE NOYAFA NF-488 | 1.265.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Dò Dây, Đo Khoảng Cách Dây, PoE NOYAFA NF-8059 | 2.750.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây Có Màn Hình LCD, 8 bộ remote NOYAFA NF-388 | 2.495.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây, PoE NOYAFA NF-8209S | 2.250.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây, PoE NOYAFA NF-8209 | 2.150.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài Dây, Dò Dây NOYAFA NF-300 | 2.150.000 | 12 tháng | ||
| Bộ Test Dây, Đo Chiều Dài, Dò Dây NOYAFA NF-308S | 1.855.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-168S | 1.120.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-801B | 1.085.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây, Dò Dây NOYAFA NF-811 | 935.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng NOYAFA NF-8108-M (1 bộ Master, 8 bộ Remote) | 1.315.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại NOYAFA NF-468V | 345.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại, Cáp Đồng Trục NOYAFA NF-468B | 395.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại NOYAFA NF-468 | 345.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Bộ Test Dây Mạng, Thoại, chuẩn PoE NOYAFA NF-468S | 695.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Router Wifi 2 ăng ten HIKVISION DS-3WR3N (chuẩn N tốc độ 300Mbps) | 440.000 | ✅ | 2 năm | |
| Router Wifi 4 ăng ten HIKVISION DS-3WR12C (2 băng tần) | 590.000 | ✅ | 2 năm | |
| Router Wifi 4 ăng ten HIKVISION DS-3WR12GC (2 băng tần) | 790.000 | ✅ | 2 năm | |
| Bộ thu phát sóng không dây cho thang máy HIKVISION DS-5WF200CT-2N | 5.050.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION 4 cổng POE DS-3E0106P-E/M (4 cổng PoE, 2 cổng uplink 10/100Mbps) | 880.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch 8port Gigabite POE Wi-Tek WI-PCMS310GF -- Hỗ trợ hàng dự án | 3.950.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Access Point WiFi 6 AX1800 Wi-Tek WI-AP218AX - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 4.650.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Access Point WiFi 6 AX1800 Wi-Tek WI-AP218AX-Lite - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 3.290.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Access Point AC1200 Wave 2 MU-MIMO Wi-Tek WI-AP217 - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 3.050.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Access Point AC1200 Wave 2 MU-MIMO Wi-Tek WI-AP217-Lite - ốp trần tích hợp quản lý qua cloud và APP | 2.200.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát Wifi Access Point DrayTek VigorAP 912C Ốp trần Dual-Band, AC1200 Wave 2 MU-MIMO | 3.250.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát Wifi Access Point DrayTek VigorAP 1000C Ốp trần Tri-Band AC2200 - chịu tải đến 200 user | 5.650.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát Wifi Access Point Outdoor DrayTek VigorAP 918R | 8.800.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Bộ thu phát Wifi Access Point Draytek VigorAP 960C Ốp trần Dual-Band WI-Fi 6 AC1800 | 5.500.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2962 | 9.250.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2927LAC | 18.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2927 | 4.390.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2915Fac | 4.750.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2915ac | 3.550.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Router Cân Bằng Tải DrayTek Vigor2915 | 2.790.000 | ✅ | 24 tháng | |
| A card - CommTouch Web Content Filter License key apply for : Vigor2925 / Vigor2926 | 2.350.000 | ✅ | ||
| B card - CommTouch Web Content Filter License key apply for: Vigor2912 / Vigor2915/ Vigor2133 | 1.250.000 | ✅ | ||
| Silver Card - CommTouch WCF License key apply for: Vigor2952 / Vigor2960 / Vigor300B / Vigor3220 / Vigor3900 / Vigor3910 | 3.790.000 | ✅ | ||
| Switch DrayTek VigorSwitch G1282 - 24 Port Gigabit WebSmart Switch with 4 Gigabit Lan/SFP combo uplink | 4.980.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Draytek VigorSwitch G2540XS - 48 Port Gigabit L2+ Managed Switch with 6 slot SFP+ 10 Gigabit uplink | 17.250.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch DrayTek VigorSwitch FX2120 - 12 Port quang SFP+ 10G Layer 2+ Fiber Managed Core Switch | 13.650.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch DrayTek VigorSwitch P2540XS - 48 Port Gigabit PoE L2+ Managed Switch with 6 slot SFP+ 10 Gigabit uplink port | 25.950.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Draytek VigorSwitch P2280X - 24 Port Gigabit PoE L2+ Managed Switch with 4 slot SFP+ 10G uplink port | 16.350.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch DrayTek VigoSwicth P1282 - 24 Port Gigabit PoE Web Smart Switch with 4 Gigabit Lan/SFP combo uplink port | 14.350.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch DrayTek VigorSwitch P2100 - 8 Port Gigabit PoE Smart Lite Managed Switch with 2 slot SFP uplink | 5.250.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch Volktek MEN-4532B - 24 Port SFP Gigabit Full L2 Managed FTTH Fiber Switch | 16.350.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch Volktek NSH-3428P - 24 Port Gigabit PoE Full L2 Managed Switch | 13.850.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch Volktek MEN-3410 - 8 Port Gigabit Managed switch with 2 slot SFP uplink port | 2.350.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị thu phát Wifi APTEK AR1200 - Gigabit Dual Band AC1200 Wi-Fi Mesh Router | 985.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Switch HIKVISION 4 cổng POE DS-3E0106HP-E (4 cổng 100M POE, 2 cổng uplink 10/100M) | 990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION PoE 8 cổng 100M DS-3E0109P-E/M(B) (8 cổng PoE, 2 cổng uplink 10/100/1000 Mbps) | 1.199.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision PoE 16 cổng 100M DS-3E0318P-E(C) (16 cổng PoE 100M, 2 cổng uplink 10/100/1000M, 2 cổng SFP) | 3.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION GIGABIT 8 cổng 1000Mbps DS-3E0508D-E | 660.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION GIGABIT 5 cổng 1000Mpbs DS-3E0505-E | 560.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision GIGABIT 4 cổng PoE 1000Mpbs DS-3E0505P-E/M (4 cổng PoE 1000Mpbs, 1 cổng uplink 1000Mbps) | 890.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION 8 cổng Gigabit 1000Mbps DS-3E0508-E(B) | 880.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision 8 cổng PoE 1000M DS-3E0510P-E/M (8 cổng PoE 1000M, 1 cổng uplink 1000M, 1 Cổng SFP 1000M) | 1.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision 8 cổng PoE 1000M DS-3E0510P-E (8 cổng PoE 1000M, 1 cổng uplink 1000M, 1 Cổng SFP 1000M) | 2.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION 16 cổng Gigabit 1000Mbps DS-3E0516-E(B) | 1.690.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION GIGABIT 16 cổng PoE 1000MG DS-3E0518P-E/M (16 cổng PoE 1000M, 2 cổng SFP độc lập 10/100/1000M) | 4.400.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION GIGABIT 16 cổng DS-3E0518P-E (16 cổng PoE 1000M, 1 cổng SFP độc lập 1000M, 1 cổng RJ45 1000M) | 5.790.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch Hikvision 24 cổng 10/100/1000Mbps DS-3E0524-E(B) (24 cổng 10/100/1000Mbps, 02 Cổng uplink 10/100/1000M) | 1.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION PoE GIGABIT 24 cổng DS-3E0526P-E/M (24 cổng PoE 1000M, 2 cổng SFP độc lập 10/100/1000M) | 5.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch HIKVISION PoE GIGABIT 24 cổng DS-3E0526P-E (24 cổng PoE 1000M, 1 cổng SFP độc lập 1000M, 1 cổng RJ45 1000M) | 7.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 30mét ORICO PUG-C6B-300-BK | 380.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 20mét ORICO PUG-C6B-200-BK | 300.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 15mét ORICO PUG-C6B-150-BK | 220.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 10mét ORICO PUG-C6B-100-BK | 170.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 5mét ORICO PUG-C6B-50-BK | 99.000 | |||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 3mét ORICO PUG-C6B-30-BK | 80.000 | |||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 2mét ORICO PUG-C6B-20-BK | 66.000 | |||
| Cáp mạng thân dẹt CAT 6 UTP 1mét ORICO PUG-C6B-10-BK | 55.000 | |||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 40m ORICO PUG-C6-400 | 550.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 30m ORICO PUG-C6-300 | 370.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 20m ORICO PUG-C6-200 | 290.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 15m ORICO PUG-C6-150 | 210.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 10m ORICO PUG-C6-100 | 160.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 5m ORICO PUG-C6-50 | 90.000 | |||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 3m ORICO PUG-C6-30 | 66.000 | |||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 2m ORICO PUG-C6-20 | 60.000 | |||
| Cáp mạng thân tròn CAT 6 UTP 1m ORICO PUG-C6-10 | 44.000 | |||
| Đầu mạng RJ45 DINTEK FTP Cat.6A chuẩn công nghiệp (1505-05001) | 385.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 CAT.6A DINTEK, Cat.7 S-FTP - shielded bọc kim loại chống nhiễu (1501-88046) | 2.350.000 | ✅ | ||
| Đầu mạng RJ45 4 chiều DINTEK FTP Cat.6A chuẩn công nghiệp (1505-05005) | 520.000 | ✅ | ||
| Modular Jack - Ổ cắm thoại RJ11 Keystone Jack Dintek Cat.3 Unshielded (1305-01007) | 49.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e F-type EZI-Keystone Jack, Vertical, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-03048) | 66.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.5e chống nhiễu Fully shielded, Horizontal, mặt nhấn cáp ngang (1305-03023) | 132.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6 F-type EZI-Keystone Jack, Vertical, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-04043) | 88.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6 F-type chống nhiễu Fully shielded Keystone Jack, Krone type Dintek (1305-04048) | 190.000 | |||
| Modular Jack - ổ cắm CAT.6A for 10Gb EZI-Jack, Vertical, có chắn bụi, mặt nhấn cáp đứng Dintek (1305-05009) | 190.000 | |||
| Mặt nạ 3 port Dintek (1303-11039) Face plates - Mặt nạ 03 port, US type, 120 x 70 x 6.2mm | 45.000 | |||
| Thiết bị phát Wifi TP-Link Archer AX12 AX1500 Wi-Fi 6 Router | 1.050.000 | ✅ | ||
| Router Wifi 6 TP-Link Archer AX23 AX1800 | 1.399.000 | ✅ | ||
| Router Wi-Fi 6 TP-Link Archer AX53 AX3000 | 1.490.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT.5e UTP ENSOHO (EN-U5CA24) 305m | 990.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT.5e FTP ENSOHO (EN-F5CA24) 305m chống nhiễu. | 1.309.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT.6 UTP ENSOHO (EN-U6CA24) 305m | 1.309.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng CAT.6 FTP ENSOHO (EN-F6CA24) 305m chống nhiễu. | 1.518.000 | ✅ | ||
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat.5e ENSOHO EN-RJ45C5 (100Cái) | 220.000 | ✅ | ||
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat 5 chống nhiễu ENSOHO (EN-RJ45C5M) 100cái | 385.000 | ✅ | ||
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat6 ENSOHO EN-RJ45C6 (100Cái) | 330.000 | ✅ | ||
| Đầu bọc mạng RJ-45 Cat5/Cat 6 ENSOHO (EN-RJ45BOOT) 100Cái | 188.000 | |||
| Đầu bấm mạng RJ-45 Cat 5 ENSOHO (EN-RJ45C5B) | 220.000 | |||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 S-FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi, bọc thêm lưới đồng ở ngoài, cuộn 305m trên rulo nhựa (1107-04009) | 7.780.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 Cáp mạng treo ngoài trời, 500m, thép gia cường dùng treo móc. (1101-04017) | 6.550.000 | ✅ | ||
| Cáp mạng Dintek CAT.6 FTP, 4 pair, 23AWG, Bọc nhôm chống nhiễu từng đôi cáp, 305m/cuộn (1107-04011) | 6.380.000 | ✅ | ||
| Đầu bấm mạng RJ45 CAT6A / CAT7 Ugreen 70316 | 250.000 | |||
| Switch 16 cổng PoE Gigabit APTEK SG1162P chuyên cho IP camera, mạng Wi-Fi tốc độ cao | 2.620.000 | ✅ | 2 năm | |
| Switch 24 port PoE APTEK SF1244P chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m | 2.990.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch 5 cổng LAN Gigabit APTEK SG1050 | 455.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Thiết bị Mở rộng APTEK AP103FP PoE 1-ra-3 không cần cấp nguồn, chuyên cho PoE Camera | 475.000 | ✅ | 12 tháng | |
| Thiết bị Mở rộng PoE 1-ra-3 APTEK AP103GP không cần cấp nguồn, chuyên cho Access Point tốc độ cao | 565.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Switch 9 port PoE APTEK SF1092FP chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn đến 250m | 885.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Cáp mạng Dintek CAT.6 Cáp mạng treo ngoài trời, 305m, thép gia cường dùng treo móc. (1101-04057) | 5.790.000 | ✅ | ||
| Switch 16 cổng PoE APTEK SF1162P, không quản lí, chuyên dụng cho camera, truyền tín hiệu và nguồn với khoảng cách 250m | 2.190.000 | ✅ | 24 tháng | |
| Cáp mạng APTEK CAT5e UTP Copper Outdoor 24AWG, 2 Pair, vở nhựa PE (510-1101-2) | 1.550.000 | ✅ | ||
| Bộ phát WiFi 7 UniFi U7 Lite ( chưa bao gồm nguồn PoE) | 3.790.000 | ✅ | ||
| USB Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX1800 | 525.000 | ✅ | ||
| Switch 24-Port Gigabit Cudy GS1024 – Tốc độ cao, Hỗ trợ VLAN & Extend Mode | 1.890.000 | ✅ | ||
| Router Wifi NetGear WNR614 (N300) | 490.000 | ✅ | ||
| Bộ Phát Wifi 6 Cudy WR3000S | 1.390.000 | ✅ | ||
| Router Bộ Phát Wifi 7 Asus RT-BE50 | 1.890.000 | ✅ | ||
| Đầu Nối Cáp Mạng RJ45 Cat5e UTP DVCOM | Mạ Vàng 50U | 100 Cái/Bịch | 310.000 | |||
| Cáp Mạng Treo Ngoài Trời Cat5e UTP DVCOM | 3.150.000 | |||
| Router DrayTek Vigor2927LAC | Cân Bằng Tải Dual-WAN | Tích Hợp 4G LTE | WiFi AC1300 | 150 User | 16.490.000 | ✅ | ||
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |