| Đặc tính | Chi tiết tham khảo |
|---|---|
| Mã sản phẩm | WP5-6 (Globe / Long) |
| Điện áp định mức | 6V |
| Dung lượng (20HR) | 5.0Ah |
| Dung lượng (10HR) | 4.75Ah |
| Kích thước (DxRxC) | 70 x 47 x 101 (Tổng cao 107) mm |
| Trọng lượng | ~ 0.85 kg |
| Loại ắc quy | Khô kín khí, không cần bảo trì (VRLA - AGM) |
| Kiểu đầu cực | F1 (Dạng cắm dẹt 4.75mm) |
| Nội trở | ≤ 19 mΩ (Sạc đầy) |
| Ứng dụng tiêu biểu | Đèn dự phòng, cân điện tử, xe điện trẻ em, thiết bị đo |
| Công nghệ | Đài Loan (Sản xuất tại Việt Nam) |
| WP5-6 | 6V-5Ah (20HR): WP5-6 thay thế cho WP4.5-6 |
| Công suất | |
| Nội trở @1KHz | < 19mΩ |
| Điện cực | F1 (Faston Tab 187) |
| Vỏ & Nắp | ABS (Option: UL94 HB & UL94 V-0 flame retardant) |
| Trọng lượng | 890g (1.96Lbs.) |
| Kích thước (mm) | L70 x W47 x H102 x TH106 (±1) |
| Tuổi thọ thiết kế | 05 năm |
| Bảo hành | 06 tháng |
| Dòng điện | Nạp lớn nhất < 1.35A | Phóng tối đa 5 giây: 67.5A |
| Nạp điện @25℃ | Cycle: 7.2 - 7.5V (Solar); Standby: 6.75 - 6.9V (UPS, Quạt) |
| Nhiệt độ | -15℃< nạp <40℃ | -15℃< phóng <50℃ | -15℃< lưu kho <40℃ |
| Tự phóng điện | Sau 1 tháng còn 92% | 3 tháng còn 90% | 6 tháng còn 80% |
| T.C chất lượng | TCVN 5177:1993 |
| Xuất xứ (C.O) | Made in Vietnam |
| Chi tiết |
THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY TNHH TM-DV TIN HỌC VÀ VIỄN THÔNG HUY HOÀNG Địa chỉ: 264 Huỳnh Văn Bánh, P.Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh Mã số thuế: 0302804688 Giấy chứng nhận ĐKDN: 0302804688 do Sở KH-ĐT TP.HCM cấp lần đầu ngày 11 tháng 12 năm 2002 Trang website đã đăng ký với Bộ Công Thương.COPYRIGHT © 2002 - 2026 HUY HOANG INFOTECH Co., Ltd |