| Tên sản phẩm |
Thẻ chấm công giấy (Square Punch Card) |
| Phân loại |
Thẻ vuông, có khuyết lỗ (vát cạnh hoặc đục lỗ định vị) |
| Chất liệu |
Giấy Bristol hoặc Couche định lượng cao (thường là 250gsm - 300gsm) |
| Kích thước tiêu chuẩn |
85mm x 188mm (hoặc tùy chỉnh theo dòng máy) |
| Màu sắc giấy |
Trắng sáng hoặc Vàng nhạt |
| Màu mực in thẻ |
Mặt trước in màu Xanh/Đen, mặt sau in màu Đỏ (để phân biệt kỳ lương) |
| Bố cục cột (Columns) |
6 cột (Sáng vào - Sáng ra, Chiều vào - Chiều ra, Tăng ca vào - Tăng ca ra) |
| Bố cục hàng (Rows) |
31 hàng (Tương ứng với tối đa 31 ngày trong tháng) |
| Đặc điểm lỗ khuyết |
Lỗ đục ở dưới cùng hoặc bên cạnh để máy nhận diện mặt thẻ (tránh đặt ngược) |
| Máy tương thích 1 |
Ronald Jack (RJ-2200, RJ-2300, RJ-3300) |
| Máy tương thích 2 |
Gigata (RT-75, RT-100), Wise Eye (WSE-2600, WSE-7500) |
| Máy tương thích 3 |
Umar, Seiko, Kings Power và các dòng máy chấm công thẻ giấy cơ học |
| Độ bền bề mặt |
Chống thấm ẩm nhẹ, bề mặt nhám giúp mực in ruy-băng bám tốt, không nhòe |
| Định dạng in |
In 2 mặt (Mặt A và Mặt B) |
| Quy cách đóng gói |
Xấp 100 thẻ (1 block) |
| Trọng lượng xấp |
~0.5 kg / 100 thẻ |
| Công dụng chính |
Ghi nhận thời gian ra vào của nhân viên bằng máy dập cơ học |
| Ưu điểm |
Dễ sử dụng, chi phí thấp, lưu trữ dữ liệu gốc trực quan |
| Nơi sản xuất |
Việt Nam / Trung Quốc / Đài Loan |
| Lưu ý bảo quản |
Để nơi khô ráo, tránh môi trường ẩm ướt làm cong giấy gây kẹt máy |