|
MÁY IN CANON MF 4350D
|
|
Loại máy
|
Laser để bàn, đa chức năng
|
|
Các chức năng hiện có
|
In, quét ảnh màu , Fax và sao chụp
|
|
Kiểu sấy
|
Công nghệ SURF (không cần thời gian khởi động để in)
|
|
Bộ nhớ (RAM)
Sao chụp - In - Quét ảnh
Fax
|
32MB RAM
4MB RAM
|
|
Màn hình giao diện
|
Màn LCD đơn sắc (2 dòng x 20 ký tự)
|
|
Khổ giấy bản gốc
Khi sử dụng ADF
Khi sử dụng mặt kính
|
216 x 356mm (A5 - B5 - A4 - LTR - LGL)
216 x 297mm (A5 - B5 - A4 - LTR)
|
|
Kiểu bản gốc
|
Tờ rời, sách,
|
|
Khả năng chứa giấy bản gốc (ADF)
|
35 tờ
|
|
Định lượng bản gốc (ADF)
|
64gr/m2 - 105gr/m2
|
|
Quét bản gốc hai mặt ADF
|
Không có
|
|
Khổ giấy in
Khay giấy ngăn kéo
Khay giấy tay
|
A5 - B5 - A4 - LTR
A5 - B5 - A4 - LTR - LGL - Bì thư
|
|
Khả năng chứa giấy
Khay giấy ngăn kéo
Khay giấy tay
|
250 tờ x 1 khay
1 tờ
|
|
Định lượng giấy
Khay giấy ngăn kéo
Khay giấy tay
|
64 - 128 gr/m2
64 - 163 gr/m2
|
|
Khả năng in hai mặt (Duplex)
|
Có sẵn
|
|
Phạm vi điện áp
|
200V - 240V AC - 50/60Hz
|
|
Điện năng tiêu thụ
|
650W (cao nhất), 9W (trạng thái chờ)
|
|
Kích thước (ngang x sâu x cao)
|
390mm x 432mm x 455mm
|
|
Trọng luợng
|
Khoảng 12.75kg (không tính cartridge)
|
|
Hộp mực loại FX-9
Hộp mực theo máy
Hộp mực tiếp theo
|
1.000 trang (Định mức ước tính - A4 5%)
2.300 trang (Định mức ước tính - A4 - 5%)
|
|
CHỨC NĂNG IN
|
|
|
Tốc độ in
|
22 trang/phút
|
|
Độ phân giải in
|
1200 x 600 dpi
|
|
Cổng giao tiếp
|
USB 2.0 Hi-Speed , RJ45 100/1000
|
|
Trình đìều khiển in
|
PDL: UFR II Lt
|
|
Khả năng in hai mặt
|
Có sẵn (A4/LTR
|
|
In đóng sách
|
Có sẵn
|
|
CHỨC NĂNG FAX
|
|
|
Tốc độ truyền
|
Super G3 33.6Kps (tự động giảm tốc độ truyền khi đường dây xấu)
|
|
Thời gian gởi Fax
|
khoảng 3 giây/trang
|
|
Phương thức nén
|
MH, MR, MMR, JBIG
|
|
Độ phân giải gởi Fax
Standard Mode
Fine Mode
Super Fine Mode
Photo Mode
|
203 x 98 dpi
203 x 196 dpi
203 x 391 dpi
256 mức
|
|
Điều chỉnh đậm lợt
|
3 Level
|
|
Xử lý ảnh
|
UHQ (Ultra High Quality) image technology
|
|
Khả năng nhận Fax trong bộ nhớ
|
Khoảng 256 trang (4MB) (Canon Standard Fax Chart No.1, Standard mode)
|
|
Lưu dữ liệu hình ảnh khi cúp điện
|
5 phút
|
|
Tốc độ in
|
22 ppm
|
|
Chế độ tự động sửa lỗi
|
Có
|
|
Gởi Fax trực tiếp
|
Có
|
|
Gởi Fax qua bộ nhớ
|
Có
|
|
Chức năng quay số
One touch speed dialing
Coded speed dialing
Group dialing
Sequential Broadcasting
|
7
192
155
201
|
|
Tự động quay số lại khi đường dây bận
|
Có
|
|
Gởi Fax từ máy vi tính
|
Có
|
|
Nhận Fax về máy vi tính
|
Không
|
|
Chế độ nhận Fax chuyên dụng
|
Có
|
|
In báo cáo
|
Báo cáo hoạt động, báo cáo gởi Fax,báo cáo nhận Fax, danh bạ điện thoạI
|
|
CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH
|
|
|
Độ phân giải quét ảnh
|
600 x 600 dpi (optical) ; 9600 x 9600 dpi (max)
|
|
Độ sâu quét ảnh màu
|
24bit
|
|
Phần mềm kèm theo
|
Driver, OmniPage SE, PrestolPageManager
|
|
CHỨC NĂNG SAO CHỤP
|
|
|
Tốc độ sao chụp
|
22 tờ/phút
|
|
Bản sao chụp đầu tiên
|
9 giây
|
|
Độ phân giải sao chụp
|
600 x 600 dpi
|
|
Điều chỉnh đậm lợt
|
Tự động (Auto) và bằng tay (Manual)
|
|
Loại hình ảnh bản gốc
|